Quay lại 05 · C1 — VSTEP Bậc 5
‹ ›

75. Collocations C1 – Business & Economy

25 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈmɑːn.ə.taɪz/
v.
kiếm tiền từ, thương mại hóa
They monetized the app through premium subscriptions.
Họ kiếm tiền từ ứng dụng qua gói đăng ký cao cấp.
Chi tiết
The platform struggles to monetize its traffic.Nền tảng chật vật kiếm tiền từ lượng truy cập.
Đồng nghĩacommercializecapitalize on
Cụm hay dùngmonetize contentmonetize datamonetize trafficmonetize assets
Họ từmonetization (n.) sự thương mại hóamonetary (adj.) thuộc về tiền tệ
Biến tài sản/lượt truy cập thành doanh thu. Word-form: monetization (n.).
—
/ˈsɪs.tə.mə.taɪz/
v.
hệ thống hóa, sắp xếp thành hệ thống
They systematized the onboarding process company-wide.
Họ hệ thống hóa quy trình tiếp nhận nhân viên trên toàn công ty.
Chi tiết
Systematizing workflows reduces errors significantly.Hệ thống hóa quy trình làm việc giảm đáng kể lỗi sai.
Đồng nghĩaorganizestandardizestreamline
Cụm hay dùngsystematize operationssystematize datasystematize proceduressystematize reporting
Họ từsystem (n.) hệ thốngsystematic (adj.) có hệ thốngsystematization (n.) sự hệ thống hóa
Nhấn mạnh việc biến các quy trình rời rạc thành một hệ thống nhất quán.
—
/ɪn ˈlɪmɪneɪ/
phr.
ngay từ đầu; trước khi bắt đầu thủ tục chính thức
The motion in limine excluded certain evidence before trial.
Kiến nghị trước phiên tòa loại trừ một số bằng chứng.
Chi tiết
Issues were resolved in limine to streamline the arbitration.Các vấn đề được giải quyết từ đầu để đơn giản hóa quá trình trọng tài.
Đồng nghĩaat the outsetpreliminarilyat the threshold
Cụm hay dùngmotion in limineresolved in limine
Nghĩa 'ở ngưỡng cửa' — xử lý vấn đề ngay từ đầu trước khi tố tụng hoặc đàm phán chính thức bắt đầu.
—
/ɪn ˈtoʊtoʊ/
phr.
toàn bộ; hoàn toàn; tất cả cùng một lúc
The proposal was rejected in toto by the board.
Đề xuất bị hội đồng từ chối hoàn toàn.
Chi tiết
The terms were accepted in toto without modification.Các điều khoản được chấp nhận toàn bộ mà không có sửa đổi.
Đồng nghĩaentirelyas a wholecompletely
Cụm hay dùngrejected in totoaccepted in toto
Nghĩa 'toàn bộ, không chừa phần nào'. Khác với chấp nhận/từ chối từng phần.
—
/kɔːr kəmˈpiː.tən.si/
phr.
năng lực cốt lõi, thế mạnh chủ chốt của tổ chức
Innovation is our core competency and competitive edge.
Đổi mới là năng lực cốt lõi và lợi thế cạnh tranh của chúng tôi.
Chi tiết
Outsource non-core tasks; protect your core competency.Thuê ngoài việc phụ; bảo vệ năng lực cốt lõi của bạn.
Đồng nghĩadistinctive capability
Cụm hay dùngbuild a core competencyleverage core competencyidentify core competenciescore competency framework
Khác với 'skill': core competency là tập hợp khả năng tổ chức, khó sao chép.
—
/fɜːrst ˈmuː.vər ædˈvæn.tɪdʒ/
phr.
lợi thế của người tiên phong vào thị trường
They captured first-mover advantage by launching in 2020.
Họ giành lợi thế tiên phong bằng cách ra mắt năm 2020.
Chi tiết
First-mover advantage fades without sustained innovation.Lợi thế tiên phong mờ dần nếu không liên tục đổi mới.
Đồng nghĩapioneer advantage
Cụm hay dùngcapture first-mover advantagesustain first-mover advantagefirst-mover advantage erodesenjoy first-mover advantage
Chỉ có lợi khi kết hợp với tốc độ mở rộng và rào cản gia nhập.
—
/ˈmɑːr.kɪt dɪsˈrʌp.ʃən/
phr.
sự phá vỡ thị trường bằng mô hình kinh doanh mới
Streaming caused massive market disruption for cable TV.
Dịch vụ streaming gây phá vỡ thị trường truyền hình cáp lớn.
Chi tiết
Startups thrive on market disruption and bold ideas.Startup phát triển nhờ phá vỡ thị trường và ý tưởng táo bạo.
Đồng nghĩaindustry disruption
Cụm hay dùngcause market disruptionembrace market disruptionmarket disruption strategywave of market disruption
Họ từdisruptive (adj)disrupt (v)disruptor (n)
'Disruptive innovation' là thuật ngữ của Clayton Christensen — hay gặp trong Part 6-7 TOEIC.
—
/diːp daɪv/
phr. / n.
phân tích chuyên sâu, đào bới kỹ vào một vấn đề
Let's do a deep dive into customer churn data this week.
Hãy phân tích chuyên sâu dữ liệu tỷ lệ rời bỏ khách tuần này.
Chi tiết
The report offers a deep dive into emerging market trends.Báo cáo cung cấp phân tích chuyên sâu về xu hướng thị trường mới nổi.
Đồng nghĩain-depth analysisthorough investigation
Cụm hay dùngdo a deep divetake a deep dive intodeep dive analysisdeep dive session
Thường dùng như động từ 'deep dive into X' hoặc danh từ 'a deep dive'.
—
/ˈsteɪk.hoʊl.dər əˈlaɪn.mənt/
phr.
sự đồng thuận giữa các bên liên quan
Stakeholder alignment is critical before launching any initiative.
Sự đồng thuận các bên liên quan là thiết yếu trước khi khởi động sáng kiến.
Chi tiết
Lack of stakeholder alignment delayed the product launch.Thiếu đồng thuận các bên làm trễ việc ra mắt sản phẩm.
Đồng nghĩastakeholder buy-in
Cụm hay dùngachieve stakeholder alignmentensure stakeholder alignmentstakeholder alignment meetingstrong stakeholder alignment
Họ từalign (v)aligned (adj)
Khác 'buy-in' (đồng ý/ủng hộ) — alignment nhấn mạnh cùng hướng về mục tiêu.
—
/ˌɡoʊ tə ˈmɑːr.kɪt/
phr. / adj.
chiến lược đưa sản phẩm ra thị trường
Our go-to-market strategy targets enterprise clients first.
Chiến lược ra thị trường của chúng tôi nhắm vào khách doanh nghiệp trước.
Chi tiết
Refine your go-to-market plan based on pilot feedback.Tinh chỉnh kế hoạch ra thị trường dựa trên phản hồi thí điểm.
Đồng nghĩalaunch strategymarket entry plan
Cụm hay dùnggo-to-market strategygo-to-market plandevelop a go-to-marketgo-to-market execution
Viết tắt GTM. Bao gồm kênh phân phối, giá, định vị, và thông điệp.
—
/θɔːt ˈliː.dər.ʃɪp/
phr.
vị thế chuyên gia dẫn đầu tư tưởng trong ngành
Publishing white papers builds thought leadership in your field.
Xuất bản white paper xây dựng vị thế chuyên gia dẫn đầu trong lĩnh vực.
Chi tiết
Her keynote cemented her thought leadership on AI ethics.Bài phát biểu của bà củng cố vị thế tư tưởng về đạo đức AI.
Đồng nghĩaindustry authorityexpert positioning
Cụm hay dùngestablish thought leadershipdemonstrate thought leadershipthought leadership contentthought leadership platform
Xây dựng bằng: bài viết chuyên sâu, hội thảo, podcast — không phải quảng cáo.
—
/nɔːrθ stɑːr ˈmet.rɪk/
phr.
chỉ số dẫn đường duy nhất phản ánh giá trị cốt lõi
Monthly active users is our north star metric this quarter.
Người dùng hoạt động tháng là chỉ số dẫn đường của chúng tôi quý này.
Chi tiết
Align every team effort around the north star metric.Gắn kết mọi nỗ lực của nhóm quanh chỉ số dẫn đường.
Đồng nghĩakey success metricprimary KPI
Cụm hay dùngdefine the north star metricalign around north star metricnorth star frameworknorth star goal
Công ty chỉ nên có 1 north star metric để tránh xung đột ưu tiên.
—
/ˌoʊ.keɪˈɑːr/
n. (abbr.)
mục tiêu và kết quả then chốt (framework quản lý)
Google popularized OKRs to align strategy with execution.
Google phổ biến OKR để gắn chiến lược với thực thi.
Chi tiết
Our quarterly OKRs are shared across all departments.OKR hàng quý của chúng tôi được chia sẻ toàn bộ phận.
Đồng nghĩagoal-settingperformance management
Cụm hay dùngset OKRsreview OKRsquarterly OKRsOKR framework
Objectives & Key Results. Objective = 'muốn đến đâu'; Key Results = 'bằng chứng đo được'.
—
/ˌem.viːˈpiː/
n. (abbr.)
sản phẩm khả thi tối thiểu để kiểm nghiệm thị trường
They shipped an MVP in six weeks to test demand.
Họ ra mắt sản phẩm tối thiểu trong sáu tuần để kiểm tra nhu cầu.
Chi tiết
An MVP avoids over-engineering before validating the idea.MVP giúp tránh xây quá nhiều trước khi xác nhận ý tưởng.
Đồng nghĩaprototypebeta version
Cụm hay dùngbuild an MVPlaunch an MVPMVP approachMVP testing
Minimum Viable Product. Mục đích: học nhanh, không phải hoàn hảo.
—
/ˈprɒd.əkt ˈmɑːr.kɪt fɪt/
phr.
sự phù hợp giữa sản phẩm và nhu cầu thực của thị trường
The team iterated for months before achieving product-market fit.
Nhóm liên tục cải tiến nhiều tháng trước khi đạt được product-market fit.
Chi tiết
Without product-market fit, no marketing budget will save you.Không có product-market fit, không ngân sách marketing nào cứu được.
Đồng nghĩamarket validation
Cụm hay dùngachieve product-market fitfind product-market fitvalidate product-market fitreach product-market fit
Marc Andreessen coined this. Đạt được khi khách giữ lại sản phẩm và giới thiệu người khác.
—
/ˈjuː.nɪ.kɔːrn/
n.
startup được định giá trên 1 tỷ USD chưa niêm yết
The app became a unicorn just three years after its founding.
Ứng dụng đó trở thành unicorn chỉ ba năm sau khi thành lập.
Chi tiết
Investors race to fund the next unicorn in fintech.Nhà đầu tư đua nhau rót vốn vào unicorn fintech tiếp theo.
Đồng nghĩabillion-dollar startuphigh-value startup
Cụm hay dùngbecome a unicornunicorn valuationunicorn startupdecacorn (10B+)
Decacorn = >10B USD. Hectocorn = >100B USD. Từ do Aileen Lee đặt năm 2013.
—
/ˈtɒp laɪn ɡroʊθ/
phr.
tăng trưởng doanh thu thuần (trước chi phí)
Top-line growth of 30% was driven by new market expansion.
Tăng trưởng doanh thu 30% được thúc đẩy bởi mở rộng thị trường mới.
Chi tiết
Investors prioritize top-line growth in early-stage companies.Nhà đầu tư ưu tiên tăng trưởng doanh thu ở công ty giai đoạn đầu.
Đồng nghĩarevenue growth
Cụm hay dùngdrive top-line growthtop-line growth rateaccelerate top-line growthstrong top-line growth
Top line = doanh thu; Bottom line = lợi nhuận. Cặp từ hay xuất hiện cùng nhau.
—
/liːn ˌmeθ.əˈdɒl.ə.dʒi/
phr.
phương pháp tinh gọn — loại bỏ lãng phí, tối ưu quy trình
Lean methodology helped cut production waste by 40 percent.
Phương pháp tinh gọn giúp giảm lãng phí sản xuất 40%.
Chi tiết
We applied lean methodology to streamline the onboarding process.Chúng tôi áp dụng phương pháp tinh gọn để tối ưu quy trình onboarding.
Đồng nghĩalean managementlean thinking
Cụm hay dùngapply lean methodologylean methodology principlesimplement lean methodologylean methodology training
Họ từlean (adj)leaner (comp)
Gốc từ Toyota Production System. Trong tech: 'Lean Startup' của Eric Ries.
—
/tʃeɪndʒ ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
phr.
quản lý sự thay đổi trong tổ chức
Effective change management reduced resistance to the new system.
Quản lý thay đổi hiệu quả giảm thiểu sức chống đối hệ thống mới.
Chi tiết
Change management training is now standard for all managers.Đào tạo quản lý thay đổi hiện là tiêu chuẩn cho mọi quản lý.
Đồng nghĩaorganizational changetransition management
Cụm hay dùngchange management strategychange management planlead change managementchange management framework
Họ từchange manager (n)
Mô hình phổ biến: Kotter's 8-Step, Lewin's 3-Stage, ADKAR.
—
/ˌbiː.tuːˈbiː/
adj. / n. (abbr.
mô hình kinh doanh giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp
Our B2B sales cycle averages six months to close.
Chu kỳ bán hàng B2B của chúng tôi trung bình sáu tháng để chốt.
Chi tiết
B2B platforms focus on long-term contracts and high value.Nền tảng B2B tập trung vào hợp đồng dài hạn và giá trị cao.
Đồng nghĩabusiness-to-business
Cụm hay dùngB2B salesB2B marketingB2B SaaSB2B client
Họ từB2C (consumer)B2G (government)
Business-to-Business. Đối lập B2C (to Consumer). Chu kỳ mua B2B dài hơn, phức tạp hơn.
—
/sæs/
n. (abbr.)
phần mềm cung cấp dưới dạng dịch vụ đăng ký
Our SaaS platform serves over 10,000 businesses globally.
Nền tảng SaaS của chúng tôi phục vụ hơn 10.000 doanh nghiệp toàn cầu.
Chi tiết
SaaS models offer predictable recurring revenue for investors.Mô hình SaaS cung cấp doanh thu định kỳ dễ dự đoán cho nhà đầu tư.
Đồng nghĩacloud softwaresubscription software
Cụm hay dùngSaaS platformSaaS modelSaaS companyenterprise SaaS
Software as a Service. Bộ ba: SaaS / PaaS (Platform) / IaaS (Infrastructure).
—
/ˌækwɪˈzɪʃn/
n
mua lại
Hostile acquisitions can backfire.
Mua lại thù địch có thể phản tác dụng.
Chi tiết
The acquisition of new skills is essential.Việc mua lại kỹ năng mới là rất cần thiết.
Đồng nghĩapurchasegain
Cụm hay dùngacquisition processstrategic acquisitionrecent acquisition
Thường dùng trong kinh doanh và học tập.
—
/dɪˈpreʃn/
n
khủng hoảng kinh tế
The Great Depression lasted a decade.
Khủng hoảng kinh tế lớn kéo dài một thập kỷ.
Chi tiết
The country faced a severe depression in the 1930s.Đất nước đã đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng vào những năm 1930.
Đồng nghĩarecessiondownturn
Cụm hay dùngeconomic depressiongreat depressionsevere depression
Thường dùng để chỉ khủng hoảng kinh tế.
—
/səˈplaɪ ænd dɪˈmænd/
n
cung và cầu
Prices adjust to supply and demand.
Giá điều chỉnh theo cung và cầu.
Chi tiết
Supply and demand affect prices in the market.Cung và cầu ảnh hưởng đến giá cả trên thị trường.
Đồng nghĩamarket balanceeconomic principles
Cụm hay dùngsupply and demand curvesupply and demand relationship
Cơ bản trong kinh tế học.
—
/ˈfɒrən dəˈrekt ɪnˈvestmənt/
n
đầu tư trực tiếp nước ngoài
FDI shapes developing economies.
FDI định hình các nền kinh tế đang phát triển.
Chi tiết
Foreign direct investment can create jobs and stimulate growth.Đầu tư trực tiếp nước ngoài có thể tạo ra việc làm và kích thích tăng trưởng.
Đồng nghĩaoverseas investmentforeign investment
Cụm hay dùngattract foreign direct investmentimpact of foreign direct investment
Quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...