| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈɒnɡoʊɪŋ/
|
adj |
đang diễn ra
Maintenance is an ongoing process.
Bảo trì là một quá trình đang diễn ra.
Chi tiếtThe ongoing project requires more resources.Dự án đang diễn ra cần nhiều nguồn lực hơn.
Đồng nghĩacontinuinguninterrupted
Cụm hay dùngongoing processongoing discussionongoing research
Dùng để chỉ điều gì đó chưa kết thúc.
|
— |
|
/ˌsoʊˈkɔːld/
|
adj |
cái gọi là
The so-called experts disagreed with each other.
Những cái gọi là chuyên gia bất đồng với nhau.
Chi tiếtThe so-called expert was not qualified.Người được gọi là chuyên gia không đủ tiêu chuẩn.
Đồng nghĩaallegedsupposed
Cụm hay dùngso-called expertsso-called facts
Cụm này thường mang nghĩa tiêu cực.
|
— |
|
/ˌstreɪtˈfɔːrwərd/
|
adj |
thẳng thắn, đơn giản
The solution is straightforward.
Giải pháp thẳng thắn.
Chi tiếtThe instructions were straightforward and clear.Hướng dẫn thật thẳng thắn và rõ ràng.
Đồng nghĩaclearsimple
Cụm hay dùngstraightforward processstraightforward answerstraightforward explanation
Dùng để chỉ sự rõ ràng và dễ hiểu.
|
— |
|
/ˈfeɪ.vɚ.ə.bəl/
|
adj. |
thuận lợi, có lợi
We secured favorable contract terms.
Chúng tôi đạt được điều khoản hợp đồng thuận lợi.
Chi tiếtThe exchange rate is favorable this week.Tỷ giá hối đoái tuần này thuận lợi.
Đồng nghĩaadvantageousbeneficialpositive
Cụm hay dùngfavorable termsfavorable conditionsfavorable outcomea favorable response
Họ từfavor (n./v.) sự ủng hộ / ủng hộunfavorable (adj.) bất lợi
'Favorable terms' = điều khoản có lợi — cụm rất phổ biến trong Part 3 và Part 7 TOEIC. Phân biệt với 'favourable' (BrE).
|
— |
|
/ˈbaɪn.dɪŋ/
|
adj. |
có tính ràng buộc, bắt buộc thực hiện
This agreement is legally binding.
Thỏa thuận này có tính ràng buộc pháp lý.
Chi tiếtA binding contract requires both signatures.Hợp đồng ràng buộc cần cả hai chữ ký.
Đồng nghĩaenforceableobligatorycompulsory
Cụm hay dùnglegally bindingbinding agreementbinding contractbinding offernon-binding
Họ từbind (v.) ràng buộc
'Legally binding' = có giá trị pháp lý bắt buộc. 'Non-binding agreement' = thỏa thuận không ràng buộc (như MOU).
|
— |
|
/juːˈnæn.ɪ.məs/
|
adj. |
nhất trí, đồng lòng (tuyệt đối)
The decision was unanimous among board members.
Quyết định được các thành viên hội đồng nhất trí.
Chi tiếtThey reached a unanimous vote to proceed.Họ đạt được phiếu bầu nhất trí để tiến hành.
Đồng nghĩaunitedundivided
Cụm hay dùngunanimous decisionunanimous voteunanimous agreementpass unanimouslyunanimous consent
Họ từunanimouslyunanimity
'Unanimously' rất hay xuất hiện sau động từ 'passed/approved' trong Part 4.
|
— |
|
/ˌrez.ɪˈden.ʃəl/
|
adj. |
thuộc khu dân cư, để ở
This is a quiet residential neighborhood.
Đây là khu dân cư yên tĩnh.
Chi tiếtZoning laws separate residential and commercial zones.Luật phân vùng tách biệt khu dân cư và thương mại.
Đồng nghĩahousingsuburban
Cụm hay dùngresidential arearesidential propertyresidential complexresidential zone
Họ từresidence (n.)resident (n.)reside (v.)
'Residential' ↔ 'commercial'. Phân biệt: residential property (nhà ở) vs. commercial property (văn phòng/cửa hàng).
|
— |
|
/ˌoʊ.vərˈhiː.tɪŋ/
|
n./adj. |
nền kinh tế tăng trưởng quá nóng
Signs of economic overheating prompted the central bank to act swiftly.
Dấu hiệu kinh tế tăng trưởng quá nóng thúc đẩy ngân hàng trung ương hành động nhanh.
Chi tiếtAn overheating labor market pushed wages and prices upward together.Thị trường lao động quá nóng đẩy cả tiền lương và giá cả lên cùng nhau.
Đồng nghĩaboombubble
Cụm hay dùngeconomic overheatingoverheating economyprevent overheatingsigns of overheatingoverheating risk
Họ từoverheat (v.) quá nóng
Overheating xảy ra khi nền kinh tế tăng trưởng nhanh hơn tiềm năng → lạm phát tăng.
|
— |
|
/rɪˈfʌn.də.bəl/
|
adj. |
có thể hoàn lại, được hoàn tiền
The deposit is fully refundable upon move-out.
Tiền cọc được hoàn lại đầy đủ khi chuyển ra.
Chi tiếtApplication fees are non-refundable once submitted.Phí đăng ký không được hoàn lại sau khi đã nộp.
Đồng nghĩareturnablerecoverable
Cụm hay dùngfully refundablenon-refundable feerefundable depositrefundable amountrefundable upon cancellation
Họ từrefundrefundednon-refundable
'Non-refundable' = không hoàn lại. Hay gặp với 'deposit' và 'application fee' trong thông báo cho thuê.
|
— |
|
/ˈproʊ.reɪ.tɪd/
|
adj. |
được tính theo tỷ lệ (số ngày)
First month's rent will be prorated from the 15th.
Tiền thuê tháng đầu sẽ được tính theo tỷ lệ từ ngày 15.
Chi tiếtA prorated amount was charged for the partial month.Số tiền tính theo tỷ lệ được thu cho tháng không đủ.
Đồng nghĩaproportionaladjusted
Cụm hay dùngprorated rentprorated amountprorated basisprorated chargeprorated refund
Họ từproratepro rata
'Prorated rent' = tiền thuê tính theo số ngày thực tế. Ví dụ: vào ngày 15 thì chỉ trả 50% tháng đó.
|
— |
|
/ˈstætʃuːtəri/
|
adj. |
theo luật định, do luật quy định
Employees have statutory rights to paid leave.
Nhân viên có quyền nghỉ phép có lương theo luật định.
Chi tiếtThe statutory notice period is four weeks.Thời gian thông báo theo luật định là bốn tuần.
Đồng nghĩalegalmandatory
Cụm hay dùngstatutory rightsstatutory requirementstatutory noticestatutory periodstatutory duty
Họ từstatute (n.) đạo luậtstatutes (n. pl.) luật thành văn
'Statutory' = được quy định bởi một đạo luật cụ thể (statute). Phân biệt với 'legal' (hợp pháp nói chung). Quan trọng trong Part 7 về lao động.
|
— |
|
/prəˈpraɪətɛri/
|
adj. |
độc quyền, thuộc sở hữu riêng
The software contains proprietary algorithms.
Phần mềm chứa các thuật toán độc quyền.
Chi tiếtThis formula is proprietary and not for public release.Công thức này là độc quyền và không được công bố ra ngoài.
Đồng nghĩaexclusivepatented
Cụm hay dùngproprietary informationproprietary technologyproprietary softwareproprietary rightsproprietary data
Họ từproprietor (n.) chủ sở hữuproperty (n.) tài sản
'Proprietary information' = thông tin độc quyền — thường xuất hiện cùng với NDA và điều khoản bảo mật trong hợp đồng TOEIC.
|
— |
|
/dɪˈfɛk.tɪv/
|
adj. |
bị lỗi, hỏng
Return any defective item for a refund.
Trả lại sản phẩm bị lỗi để được hoàn tiền.
Chi tiếtThe defective parts were replaced immediately.Các bộ phận lỗi đã được thay thế ngay lập tức.
Đồng nghĩafaultyflawed
Cụm hay dùnga defective productdefective partsprove defectivedefective unitdefective batch
Họ từdefect (n.) lỗi, khuyết điểmdefectively (adv.)
'Defect (n.)' là danh từ chỉ lỗi cụ thể; 'defective (adj.)' mô tả vật bị lỗi. Đồng nghĩa: faulty.
|
— |
|
/ˈfɔːl.ti/
|
adj. |
bị lỗi, có khuyết tật
Customers may return faulty goods within 30 days.
Khách hàng có thể trả lại hàng bị lỗi trong vòng 30 ngày.
Chi tiếtA faulty switch caused the device to overheat.Một công tắc bị lỗi khiến thiết bị bị quá nhiệt.
Đồng nghĩadefectiveflawed
Cụm hay dùngfaulty productfaulty goodsfaulty partprove faultyfaulty wiring
Họ từfault (n.) lỗi, sự cốat fault (phrase) có lỗi
'Faulty' thiên về lỗi kỹ thuật/sản xuất; hay dùng trong ngữ cảnh đổi trả hàng TOEIC.
|
— |
|
/ˈmʌn.i.bæk/
|
adj. |
hoàn tiền
We offer a 30-day money-back guarantee on all products.
Chúng tôi cung cấp chính sách hoàn tiền trong 30 ngày cho tất cả sản phẩm.
Chi tiếtClaim your money-back if unsatisfied with the service.Yêu cầu hoàn tiền nếu bạn không hài lòng với dịch vụ.
Đồng nghĩarefundable
Cụm hay dùngmoney-back guaranteemoney-back policymoney-back offerfull money-back30-day money-back
Họ từrefund (n./v.) hoàn tiền
Luôn đi kèm 'guarantee': 'money-back guarantee'. Đây là cụm cố định trong TOEIC quảng cáo/chính sách.
|
— |
|
/ɪkˈstɛn.dɪd/
|
adj. |
mở rộng, gia hạn
An extended warranty provides coverage beyond the standard period.
Bảo hành mở rộng cung cấp phạm vi bảo hành vượt quá thời gian tiêu chuẩn.
Chi tiếtPurchase an extended plan for an additional two years of protection.Mua gói mở rộng để có thêm hai năm bảo vệ.
Đồng nghĩaprolongedadditional
Cụm hay dùngextended warrantyextended coverageextended periodextended planextended service
Họ từextend (v.) mở rộng, gia hạnextension (n.) sự gia hạn
'Extended warranty' = bảo hành mở rộng (mua thêm sau khi hết bảo hành gốc). Phân biệt với 'standard warranty'.
|
— |
|
/ˈlɪm.ɪ.tɪd/
|
adj. |
có giới hạn, hạn chế
This product comes with a limited one-year warranty.
Sản phẩm này đi kèm với bảo hành hạn chế một năm.
Chi tiếtCoverage is limited to manufacturing defects only.Phạm vi bảo hành chỉ giới hạn ở các lỗi sản xuất.
Đồng nghĩarestrictedpartial
Cụm hay dùnglimited warrantylimited coveragelimited offerlimited timelimited to
Họ từlimit (v./n.) giới hạnlimitation (n.) sự giới hạnunlimited (adj.) không giới hạn
'Limited warranty' ≠ bảo hành đầy đủ. Đọc kỹ để biết warranty bao gồm gì.
|
— |
|
/ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃən friː/
|
adj. |
không ràng buộc, miễn nghĩa vụ
Get an obligation-free quote for our extended warranty plan.
Nhận báo giá không ràng buộc cho gói bảo hành mở rộng của chúng tôi.
Chi tiếtThis consultation is completely obligation-free.Buổi tư vấn này hoàn toàn không ràng buộc.
Đồng nghĩano-obligationcommitment-free
Cụm hay dùngobligation-free quoteobligation-free trialobligation-free consultationcompletely obligation-free
Họ từobligation (n.) nghĩa vụ
Cụm hay dùng trong quảng cáo TOEIC: 'Call us for an obligation-free quote.' = gọi nhận báo giá miễn phí không ràng buộc.
|
— |
|
/ˌproʊ ˈrɑː.tə/
|
adv./adj. |
theo tỷ lệ, phân bổ tương ứng
The refund was calculated on a pro rata basis.
Khoản hoàn tiền được tính theo tỷ lệ tương ứng.
Chi tiếtPro rata cancellation returns unearned premium to the insured.Hủy theo tỷ lệ hoàn lại phí bảo hiểm chưa dùng cho người được bảo hiểm.
Đồng nghĩaproportionallyproportionate
Cụm hay dùngpro rata refundpro rata basispro rata cancellationpro rata share
Họ từprorate (v.) phân bổ theo tỷ lệprorated (adj.) đã phân bổ
Cụm tiếng Latin; 'pro rata cancellation' = hoàn phí đúng số ngày còn lại; 'short-rate cancellation' = phạt thêm.
|
— |
|
/ˌkɒm.plɪˈmɛn.tər.i/
|
adj. |
miễn phí (do khách sạn cung cấp), tặng kèm
Breakfast is complimentary for all guests.
Bữa sáng miễn phí cho tất cả khách.
Chi tiếtWe received complimentary welcome drinks.Chúng tôi được tặng đồ uống chào mừng miễn phí.
Đồng nghĩafreegratiscourtesy
Cụm hay dùngcomplimentary breakfastcomplimentary Wi-Ficomplimentary servicecomplimentary upgradecomplimentary shuttle
Họ từcompliment (n./v.)complement (v.)
Đừng nhầm 'complimentary' (miễn phí/khen ngợi) với 'complementary' (bổ sung/bổ trợ). Trong khách sạn, luôn có nghĩa là miễn phí.
|
— |
|
/əˈdʒɔɪ.nɪŋ/
|
adj. |
liền kề, cạnh nhau (phòng)
They requested adjoining rooms for the family.
Họ yêu cầu phòng liền kề cho gia đình.
Chi tiếtThe conference room adjoins the dining hall.Phòng hội thảo liền kề với phòng ăn.
Đồng nghĩaconnectingadjacentneighboring
Cụm hay dùngadjoining roomsadjoining suiteadjoining doorrequest adjoiningadjoining bathroom
Họ từadjoin (v.)adjacent (adj.)
'Adjoining rooms' = hai phòng nối thông nhau (có cửa giữa). Khác với 'adjacent rooms' = phòng kế bên (không có cửa nối).
|
— |
|
/ˌnɒn rɪˈfʌn.də.bəl/
|
adj. |
không được hoàn tiền
This rate is non-refundable upon cancellation.
Mức giá này không được hoàn tiền khi hủy.
Chi tiếtNon-refundable rooms are usually cheaper.Phòng không hoàn tiền thường rẻ hơn.
Đồng nghĩano-refundfinal sale
Cụm hay dùngnon-refundable ratenon-refundable depositnon-refundable bookingnon-refundable ticketnon-refundable policy
Họ từrefundable (adj.)refund (n./v.)
'Non-refundable rate' thường rẻ hơn 'flexible rate' nhưng không hủy được. Luôn đọc kỹ điều kiện trước khi chọn loại giá này.
|
— |
|
/ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/
|
adj. |
không giới hạn
This plan includes unlimited mileage.
Gói này bao gồm dặm đường không giới hạn.
Chi tiếtUnlimited rental days are available in summer.Ngày thuê không giới hạn có sẵn vào mùa hè.
Đồng nghĩaunrestrictedboundless
Cụm hay dùngunlimited mileageunlimited rentalunlimited accessunlimited plan
Họ từlimit (n./v.)limited (adj.)limitation (n.)
Đối lập: 'limited' (có giới hạn). Rất phổ biến trong quảng cáo dịch vụ thuê xe.
|
— |
|
/əˈdɪʃ.ən.əl/
|
adj. |
thêm vào; bổ sung; phụ thêm
An additional driver costs $10 per day.
Thêm tài xế mất $10 mỗi ngày.
Chi tiếtAdditional charges may apply at drop-off.Phí bổ sung có thể phát sinh khi trả xe.
Đồng nghĩaextrasupplementaryadded
Cụm hay dùngadditional chargeadditional driveradditional feeadditional coverageadditional day
Họ từaddition (n.)additionally (adv.)
'Additional' vs 'extra': cùng nghĩa nhưng 'additional' formal hơn trong văn bản hợp đồng.
|
— |
|
/ˌwʌnˈweɪ/
|
adj. |
một chiều; thuê và trả ở địa điểm khác nhau
A one-way rental is available between cities.
Thuê xe một chiều có sẵn giữa các thành phố.
Chi tiếtOne-way trips often have a drop-off surcharge.Chuyến một chiều thường có phụ phí trả xe.
Đồng nghĩasingle ticket
Cụm hay dùngone-way rentalone-way tripone-way feeone-way drop-offone-way booking
'One-way rental' = nhận xe ở thành phố A, trả ở thành phố B — thường tốn phí thêm.
|
— |
|
/ˌpriːˈpeɪd/
|
adj. |
trả trước; đã thanh toán trước
Choose prepaid fuel to avoid stopping at a station.
Chọn nhiên liệu trả trước để tránh dừng ở trạm xăng.
Chi tiếtPrepaid rentals are usually cheaper.Thuê xe trả trước thường rẻ hơn.
Đồng nghĩaadvance-paidpre-purchased
Cụm hay dùngprepaid fuelprepaid rentalprepaid rateprepaid optionprepaid plan
Họ từprepay (v.)pay (v.)
'Prepaid fuel option' = trả tiền xăng trước theo giá thị trường — tiện nhưng không hoàn lại nếu còn dư.
|
— |
|
/ˈdaɪ.ə.ter.i/
|
adj. |
liên quan đến chế độ ăn uống
Please inform us of any dietary restrictions in advance.
Vui lòng thông báo cho chúng tôi về bất kỳ hạn chế ăn uống nào trước.
Chi tiếtThe menu includes options for various dietary needs.Thực đơn bao gồm các lựa chọn cho nhiều nhu cầu ăn kiêng khác nhau.
Đồng nghĩanutritionaldietetic
Cụm hay dùngdietary restrictiondietary requirementdietary preferencedietary needspecial dietary
Họ từdiet (n.) chế độ ăndietitian (n.) chuyên gia dinh dưỡng
'Dietary restrictions' là cụm quan trọng trong TOEIC — chỉ các hạn chế ăn uống (dị ứng, ăn chay, halal, v.v.).
|
— |
|
/ˈsiː.zən.əl/
|
adj. |
theo mùa, mang tính thời vụ
The menu features seasonal produce from local farms.
Thực đơn có các nguyên liệu theo mùa từ nông trại địa phương.
Chi tiếtSeasonal specials change every three months.Các món đặc biệt theo mùa thay đổi mỗi ba tháng.
Đồng nghĩain-seasonperiodic
Cụm hay dùngseasonal menuseasonal produceseasonal ingredientsseasonal specialseasonal pricing
Họ từseason (n.) mùaseasoned (adj.) có gia vị; giàu kinh nghiệm
'Seasonal ingredients' là xu hướng nhà hàng cao cấp. Đừng nhầm 'seasoned' (ướp gia vị) với 'seasonal' (theo mùa).
|
— |
|
/əˈkuː.stɪk/
|
adj. |
liên quan đến âm học; không khuếch đại điện
The hall has excellent acoustic properties.
Hội trường có đặc tính âm học tuyệt vời.
Chi tiếtShe prefers acoustic performances over electronic ones.Cô ấy thích các buổi biểu diễn acoustic hơn là điện tử.
Đồng nghĩasound-basednatural sound
Cụm hay dùngacoustic guitaracoustic performanceacoustic treatmentacoustic hallacoustic design
Họ từacoustics (n.) âm họcacoustically (adv.) về mặt âm học
'Acoustics' (số nhiều) = đặc tính âm thanh của phòng: 'The acoustics in this hall are superb.'
|
— |
|
/ˈdɪdʒ.ɪ.təl/
|
adj. |
kỹ thuật số, trực tuyến
Digital news consumption surpassed print last year.
Lượng tiêu thụ tin tức kỹ thuật số vượt báo in năm ngoái.
Chi tiếtThe magazine launched a digital edition for tablets.Tạp chí ra mắt ấn bản kỹ thuật số dành cho máy tính bảng.
Đồng nghĩaonlineelectroniccyber
Cụm hay dùngdigital mediadigital editiondigital platformdigital contentgo digital
Họ từdigitize (v.) số hóadigitization (n.) số hóa
'Go digital' = chuyển đổi sang nền tảng kỹ thuật số — xu hướng quan trọng của ngành báo chí hiện đại.
|
— |
Đang tải...