Quay lại 05 · C1 — VSTEP Bậc 5
‹ ›

34. Religion, Belief & Secularism

25 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
phr.
thực hành tín ngưỡng
Many people practice religion in their daily lives.
Nhiều người thực hành tín ngưỡng trong cuộc sống hàng ngày.
Chi tiết
She decided to practice religion more actively after college.Cô quyết định thực hành tôn giáo tích cực hơn sau khi tốt nghiệp đại học.
Đồng nghĩafollow faithobserve religion
Cụm hay dùngactively practice religionfreely practice religion
Hãy chú ý đến cách dùng động từ với danh từ trong ngữ cảnh.
—
phr.
niềm tin tôn giáo
Different cultures have various religious beliefs.
Các nền văn hóa khác nhau có những niềm tin tôn giáo khác nhau.
Chi tiết
Her religious beliefs guide her daily decisions.Niềm tin tôn giáo của cô hướng dẫn các quyết định hàng ngày của cô.
Đồng nghĩafaith convictionsspiritual beliefs
Cụm hay dùngstrong religious beliefsdeeply held religious beliefs
Chú ý đến sự khác biệt giữa các niềm tin tôn giáo.
—
phr.
sự khoan dung tôn giáo
Religious tolerance is important in a diverse society.
Sự khoan dung tôn giáo là quan trọng trong một xã hội đa dạng.
Chi tiết
Promoting religious tolerance can reduce conflicts.Thúc đẩy sự khoan dung tôn giáo có thể giảm xung đột.
Đồng nghĩafaith tolerancebelief acceptance
Cụm hay dùngpromote religious toleranceencourage religious tolerance
Sử dụng cụm từ này để nói về sự đa dạng văn hóa.
—
phr.
các thực hành tôn giáo
Religious practices vary widely around the world.
Các thực hành tôn giáo khác nhau rất nhiều trên thế giới.
Chi tiết
She enjoys learning about different religious practices.Cô thích tìm hiểu về các thực hành tôn giáo khác nhau.
Đồng nghĩafaith ritualsreligious customs
Cụm hay dùngtraditional religious practicescommonly observed religious practices
Nhấn mạnh sự đa dạng trong các thực hành tôn giáo.
—
phr.
các tổ chức dựa trên đức tin
Faith-based organizations provide vital community services.
Các tổ chức dựa trên đức tin cung cấp dịch vụ cộng đồng quan trọng.
Chi tiết
Many charities are faith-based organizations.Nhiều tổ chức từ thiện là các tổ chức dựa trên đức tin.
Đồng nghĩareligious organizationsspiritual groups
Cụm hay dùngsupport faith-based organizationscollaborate with faith-based organizations
Các tổ chức này thường hoạt động vì lợi ích cộng đồng.
—
phr.
hành trình tâm linh
Her spiritual journey led her to discover new beliefs.
Hành trình tâm linh của cô đã dẫn cô đến việc khám phá những niềm tin mới.
Chi tiết
Everyone's spiritual journey is unique.Hành trình tâm linh của mỗi người là duy nhất.
Đồng nghĩapersonal questsoul search
Cụm hay dùngembark on a spiritual journeyreflect on a spiritual journey
Thường liên quan đến sự phát triển cá nhân.
—
phr.
giá trị đạo đức
Many religions teach similar moral values.
Nhiều tôn giáo dạy những giá trị đạo đức tương tự.
Chi tiết
She instills moral values in her children.Cô truyền đạt các giá trị đạo đức cho con cái của mình.
Đồng nghĩaethical valuesprinciples
Cụm hay dùngstrong moral valuescore moral values
Có thể khác nhau giữa các tôn giáo.
—
phr.
tự do tôn giáo
Religious freedom is a fundamental human right.
Tự do tôn giáo là một quyền con người cơ bản.
Chi tiết
Many countries guarantee religious freedom.Nhiều quốc gia đảm bảo tự do tôn giáo.
Đồng nghĩafreedom of belieffaith freedom
Cụm hay dùngensure religious freedomprotect religious freedom
Tự do tôn giáo rất quan trọng trong xã hội hiện đại.
—
phr.
bản sắc tôn giáo
Religious identity can influence personal choices.
Bản sắc tôn giáo có thể ảnh hưởng đến các lựa chọn cá nhân.
Chi tiết
She is proud of her religious identity.Cô tự hào về bản sắc tôn giáo của mình.
Đồng nghĩafaith identityspiritual identity
Cụm hay dùngstrong religious identitycultural religious identity
Bản sắc tôn giáo thường kết hợp với văn hóa.
—
phr.
văn bản thiêng liêng
Many religions have sacred texts that guide their followers.
Nhiều tôn giáo có các văn bản thiêng liêng hướng dẫn tín đồ của họ.
Chi tiết
He studies sacred texts to deepen his understanding.Anh ấy nghiên cứu các văn bản thiêng liêng để làm sâu sắc thêm hiểu biết của mình.
Đồng nghĩaholy scripturesreligious writings
Cụm hay dùnginterpret sacred textsstudy sacred texts
Các văn bản này thường chứa đựng giáo lý cơ bản.
—
phr.
cộng đồng tín ngưỡng
The faith community gathered for a special event.
Cộng đồng tín ngưỡng đã tập hợp cho một sự kiện đặc biệt.
Chi tiết
She feels supported by her faith community.Cô cảm thấy được hỗ trợ bởi cộng đồng tín ngưỡng của mình.
Đồng nghĩareligious communityspiritual community
Cụm hay dùngstrong faith communityactive faith community
Cộng đồng tín ngưỡng thường hỗ trợ lẫn nhau.
—
phr.
đối thoại liên tôn giáo
Interfaith dialogue can promote peace and understanding.
Đối thoại liên tôn giáo có thể thúc đẩy hòa bình và sự hiểu biết.
Chi tiết
They organized an interfaith dialogue event.Họ tổ chức một sự kiện đối thoại liên tôn giáo.
Đồng nghĩareligious dialoguefaith dialogue
Cụm hay dùngencourage interfaith dialoguefacilitate interfaith dialogue
Đối thoại này giúp xây dựng cầu nối giữa các tôn giáo.
—
phr.
người tín đồ sùng đạo
She is a devout follower of her religion.
Cô là một tín đồ sùng đạo của tôn giáo mình.
Chi tiết
Devout followers often attend services regularly.Những tín đồ sùng đạo thường tham dự các buổi lễ thường xuyên.
Đồng nghĩafaithful believerdedicated follower
Cụm hay dùngbecome a devout followerremain a devout follower
Sùng đạo thường liên quan đến việc thực hành hàng ngày.
—
phr.
nghi lễ tôn giáo
Religious rituals mark important life events.
Nghi lễ tôn giáo đánh dấu những sự kiện quan trọng trong cuộc đời.
Chi tiết
He participates in various religious rituals.Anh ấy tham gia vào nhiều nghi lễ tôn giáo khác nhau.
Đồng nghĩafaith ritualsceremonial practices
Cụm hay dùngperform religious ritualsobserve religious rituals
Nghi lễ tôn giáo thường mang tính trang trọng.
—
phr.
sự đàn áp tôn giáo
Religious persecution is a serious issue in some countries.
Sự đàn áp tôn giáo là một vấn đề nghiêm trọng ở một số quốc gia.
Chi tiết
Many fled their homes due to religious persecution.Nhiều người đã rời bỏ nhà cửa vì sự đàn áp tôn giáo.
Đồng nghĩareligious oppressionfaith discrimination
Cụm hay dùngface religious persecutionescape religious persecution
Đàn áp tôn giáo là vi phạm nhân quyền.
—
phr.
niềm tin tâm linh
Spiritual beliefs can vary greatly from person to person.
Niềm tin tâm linh có thể rất khác nhau giữa các cá nhân.
Chi tiết
He explores his spiritual beliefs through meditation.Anh ấy khám phá niềm tin tâm linh của mình qua thiền.
Đồng nghĩaspiritual convictionsfaith beliefs
Cụm hay dùngstrong spiritual beliefspersonal spiritual beliefs
Niềm tin tâm linh thường rất cá nhân.
—
phr.
sự tuân thủ tôn giáo
Religious observance is common in many cultures.
Sự tuân thủ tôn giáo là phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
Chi tiết
He values his religious observance.Anh ấy coi trọng sự tuân thủ tôn giáo của mình.
Đồng nghĩafaith observancereligious practice
Cụm hay dùngstrict religious observanceregular religious observance
Sự tuân thủ này có thể bao gồm nhiều hình thức khác nhau.
—
phr.
truyền thống thiêng liêng
Sacred traditions are passed down through generations.
Các truyền thống thiêng liêng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Chi tiết
He respects the sacred traditions of his culture.Anh ấy tôn trọng các truyền thống thiêng liêng của văn hóa mình.
Đồng nghĩaholy traditionsreligious customs
Cụm hay dùngpreserve sacred traditionshonor sacred traditions
Các truyền thống này thường mang ý nghĩa sâu sắc.
—
phr.
giáo lý tôn giáo
Each religion has its own religious doctrine.
Mỗi tôn giáo có giáo lý riêng của nó.
Chi tiết
He studies religious doctrine to understand different faiths.Anh ấy nghiên cứu giáo lý tôn giáo để hiểu các tín ngưỡng khác nhau.
Đồng nghĩafaith doctrinereligious teachings
Cụm hay dùnginterpret religious doctrineteach religious doctrine
Giáo lý tôn giáo có thể thay đổi theo thời gian.
—
phr.
sự liên kết tôn giáo
Many people have a religious affiliation they identify with.
Nhiều người có sự liên kết tôn giáo mà họ xác định.
Chi tiết
Her religious affiliation influences her values.Sự liên kết tôn giáo của cô ảnh hưởng đến các giá trị của cô.
Đồng nghĩafaith affiliationreligious connection
Cụm hay dùngidentify religious affiliationdeclare religious affiliation
Sự liên kết tôn giáo có thể thay đổi theo thời gian.
—
phr.
bản đồ đạo đức
Religion often serves as a moral compass for individuals.
Tôn giáo thường đóng vai trò như một bản đồ đạo đức cho cá nhân.
Chi tiết
He uses his moral compass to make decisions.Anh ấy sử dụng bản đồ đạo đức của mình để đưa ra quyết định.
Đồng nghĩaethical guidemoral guide
Cụm hay dùngserve as a moral compassbe influenced by a moral compass
Bản đồ đạo đức giúp định hướng hành vi.
—
phr.
đa dạng tôn giáo
Religious diversity enriches cultural experiences.
Đa dạng tôn giáo làm phong phú thêm trải nghiệm văn hóa.
Chi tiết
He appreciates the religious diversity in his community.Anh ấy trân trọng sự đa dạng tôn giáo trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩafaith diversitycultural diversity
Cụm hay dùngcelebrate religious diversitypromote religious diversity
Đa dạng tôn giáo tạo ra sự phong phú trong xã hội.
—
phr.
sáng kiến dựa trên đức tin
Faith-based initiatives often focus on community well-being.
Các sáng kiến dựa trên đức tin thường tập trung vào phúc lợi cộng đồng.
Chi tiết
She supports faith-based initiatives in her area.Cô ủng hộ các sáng kiến dựa trên đức tin trong khu vực của mình.
Đồng nghĩareligious initiativesspiritual initiatives
Cụm hay dùngdevelop faith-based initiativesfund faith-based initiatives
Các sáng kiến này thường nhằm mục đích cải thiện xã hội.
—
phr.
các lễ hội tôn giáo
Religious celebrations bring communities together.
Các lễ hội tôn giáo gắn kết cộng đồng lại với nhau.
Chi tiết
He enjoys participating in religious celebrations.Anh ấy thích tham gia vào các lễ hội tôn giáo.
Đồng nghĩafaith celebrationsreligious festivals
Cụm hay dùngorganize religious celebrationsattend religious celebrations
Các lễ hội thường mang tính cộng đồng cao.
—
/sprɛd feɪθ/
phr.
truyền bá đức tin
Many missionaries travel to spread faith in different countries.
Nhiều nhà truyền giáo đi du lịch để truyền bá đức tin ở các quốc gia khác nhau.
Chi tiết
Social media can help spread faith quickly.Mạng xã hội có thể giúp truyền bá đức tin một cách nhanh chóng.
Đồng nghĩapromote beliefdisseminate faith
Cụm hay dùngspread faith widelyspread faith through actions
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...