Quay lại 05 · C1 — VSTEP Bậc 5
‹ ›

13. Economics & Macroeconomic Policy

30 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/bɒnd/
n
trái phiếu
Government bonds are considered safe investments.
Trái phiếu chính phủ được coi là đầu tư an toàn.
Chi tiết
There is a special bond between twins.Có một sự gắn kết đặc biệt giữa các cặp song sinh.
Đồng nghĩaconnectiontielink
Cụm hay dùngstrong bondfamily bondbond with someone
Họ từbonding (n)bonded (adj)
Danh từ, chỉ sự gắn kết tình cảm.
—
/ˈsʌbsɪdi/
n
trợ cấp
Agricultural subsidies distort global prices.
Trợ cấp nông nghiệp làm méo mó giá toàn cầu.
Chi tiết
The subsidy helped farmers improve their crops.Trợ cấp đã giúp nông dân cải thiện mùa màng.
Đồng nghĩagrantaid
Cụm hay dùnggovernment subsidysubsidy programsubsidy scheme
Thường liên quan đến hỗ trợ tài chính.
—
/ˈsæŋk.ʃən/
n.
biện pháp trừng phạt; sự chấp thuận
Trade sanctions were imposed on the country.
Các biện pháp trừng phạt thương mại được áp đặt lên quốc gia đó.
Chi tiết
The board granted official sanction for the plan.Hội đồng đã phê chuẩn chính thức cho kế hoạch đó.
Đồng nghĩapenaltyapprovalauthorization
Cụm hay dùngimpose sanctionslift sanctionstrade sanctioneconomic sanctionreceive sanction
Họ từsanction (v.) phê chuẩn; trừng phạtsanctioned (adj.) được phê chuẩn
Có HAI nghĩa trái ngược: (1) phê chuẩn; (2) trừng phạt. Context quyết định nghĩa.
—
/ˈɔːr.dɪ.nəns/
n.
pháp lệnh; quy định địa phương
The city ordinance bans smoking in public parks.
Pháp lệnh thành phố cấm hút thuốc ở công viên công cộng.
Chi tiết
Local ordinances vary from city to city.Các pháp lệnh địa phương khác nhau ở mỗi thành phố.
Đồng nghĩabylawdecreeregulation
Cụm hay dùnglocal ordinancecity ordinancezoning ordinancepass an ordinancemunicipal ordinance
Họ từordain (v.) quy định; sắc phong
'Ordinance' thường chỉ luật/pháp lệnh cấp địa phương (thành phố/quận), nhỏ hơn 'statute' (đạo luật quốc gia).
—
/ˌproʊ.hɪˈbɪʃ.ən/
n.
lệnh cấm; sự cấm đoán
The prohibition on insider trading is strictly enforced.
Lệnh cấm giao dịch nội gián được thực thi nghiêm ngặt.
Chi tiết
A noise prohibition after 10 PM was issued.Lệnh cấm tiếng ồn sau 10 giờ đêm đã được ban hành.
Đồng nghĩabanembargoproscription
Cụm hay dùnga prohibition on/againstimpose a prohibitionlift a prohibitiontotal prohibitionprohibition order
Họ từprohibit (v.) cấmprohibited (adj.) bị cấmprohibitive (adj.) quá đắt/cấm đoán
'Prohibit' (v.) → 'prohibition' (n.). Cụm 'prohibition on/against + noun/gerund'. Chú ý 'prohibitive cost' = chi phí quá cao.
—
/ˌstɪp.jʊˈleɪ.ʃən/
n.
điều kiện quy định; điều khoản ràng buộc
A key stipulation of the deal is a 90-day notice.
Một điều khoản quan trọng của thỏa thuận là thông báo trước 90 ngày.
Chi tiết
Meet all stipulations before signing the contract.Hãy đáp ứng mọi điều khoản trước khi ký hợp đồng.
Đồng nghĩaconditionrequirementprovision
Cụm hay dùngmeet a stipulationcontractual stipulationkey stipulationwith the stipulation thatstipulation of the agreement
Họ từstipulate (v.) quy định; đặt điều kiệnstipulated (adj.) đã được quy định
'Stipulate that + clause' = quy định rằng. Hay dùng trong văn bản hợp đồng Part 7.
—
/dɪˈrek.tɪv/
n.
chỉ thị; quy định mang tính bắt buộc
A directive was issued to all department heads.
Một chỉ thị đã được ban hành cho tất cả các trưởng phòng.
Chi tiết
EU directives must be adopted by member states.Các chỉ thị EU phải được các nước thành viên áp dụng.
Đồng nghĩainstructionordermandate
Cụm hay dùngissue a directivefollow a directivegovernment directiveofficial directiveEU directive
Họ từdirect (v./adj.) chỉ đạo; trực tiếpdirection (n.) sự chỉ đạo; phương hướng
'Directive' = chỉ thị bắt buộc, mạnh hơn 'guideline'. Hay gặp trong bối cảnh EU hoặc công ty đa quốc gia.
—
/ˌæl.ɪˈɡeɪ.ʃən/
n.
cáo buộc; lời tố cáo chưa được chứng minh
The company denied all allegations of misconduct.
Công ty bác bỏ tất cả các cáo buộc về hành vi sai trái.
Chi tiết
An investigation was launched following the allegation.Một cuộc điều tra được khởi động sau cáo buộc đó.
Đồng nghĩaaccusationclaimcharge
Cụm hay dùngface allegationsdeny allegationsmake an allegationserious allegationinvestigate an allegation
Họ từallege (v.) cáo buộcalleged (adj.) bị cáo buộcallegedly (adv.) được cho là
'Allegation' chưa được chứng minh. 'Alleged' = bị cho là, chưa xác nhận. Khác 'accusation' (thường trong hình sự).
—
/ˌnɒn kəmˈplaɪ.əns/
n.
sự không tuân thủ; vi phạm quy định
Non-compliance with safety rules results in fines.
Không tuân thủ các quy tắc an toàn dẫn đến bị phạt.
Chi tiết
A report on non-compliance was filed with regulators.Báo cáo về việc không tuân thủ đã được gửi lên cơ quan quản lý.
Đồng nghĩaviolationbreachinfringement
Cụm hay dùngresult in non-compliancepenalize non-complianceinstances of non-compliancenon-compliance reportrisk of non-compliance
Họ từcomply (v.) tuân thủcompliance (n.) tuân thủnon-compliant (adj.) không tuân thủ
'Non-compliance' là từ kép quan trọng trong văn bản kiểm tra nội bộ và kiểm toán Part 7.
—
/ɪˈnækt/
v.
ban hành; thông qua (luật)
Parliament enacted new consumer protection laws.
Quốc hội đã ban hành các luật bảo vệ người tiêu dùng mới.
Chi tiết
The regulation was enacted following the report.Quy định được ban hành sau khi có báo cáo.
Đồng nghĩapasslegislateestablish
Cụm hay dùngenact a lawnewly enactedenact legislationenact reformformally enacted
Họ từenactment (n.) sự ban hànhenacted (adj.) đã ban hànhre-enact (v.) ban hành lại
Phân biệt: 'pass' (quốc hội thông qua biểu quyết) → 'enact' (chính thức có hiệu lực thành luật).
—
/ˈriː.kɔːrs/
n.
quyền khiếu nại; phương án xử lý
Clients have legal recourse if terms are violated.
Khách hàng có quyền khiếu nại pháp lý nếu điều khoản bị vi phạm.
Chi tiết
Without recourse to arbitration, disputes are costly.Không có quyền khiếu nại lên trọng tài, tranh chấp sẽ tốn kém.
Đồng nghĩaremedyresortoption
Cụm hay dùnglegal recoursehave recourse towithout recourselimited recourserecourse to arbitration
Họ từrecourse (standalone — no common derivative)
'Without recourse' trong thương mại = không truy đòi người ký trước. 'Have recourse to sth' = có thể dùng biện pháp gì đó.
—
/ˈlɒb.i.ɪst/
n.
người vận động hành lang chính sách
Lobbyists pushed for changes to the tax regulation.
Những người vận động hành lang thúc đẩy thay đổi quy định thuế.
Chi tiết
The industry hired several experienced lobbyists.Ngành công nghiệp đã thuê nhiều nhà vận động hành lang có kinh nghiệm.
Đồng nghĩaadvocatecampaignerpetitioner
Cụm hay dùnghire a lobbyistprofessional lobbyistlobby for changeslobbying grouplobby against
Họ từlobby (v./n.) vận động hành lang; hành langlobbying (n.) hoạt động vận động hành lang
'Lobby' (v.) = vận động chính phủ/nhà làm luật về chính sách. 'Lobbying' thường gặp trong bài đọc chính sách Part 7.
—
/ˈstɪm.jʊ.ləs/
n.
gói kích thích (kinh tế)
The fiscal stimulus boosted GDP growth in the short term.
Gói kích thích tài khóa thúc đẩy tăng trưởng GDP ngắn hạn.
Chi tiết
Monetary stimulus kept interest rates near zero for years.Kích thích tiền tệ giữ lãi suất gần mức không trong nhiều năm.
Đồng nghĩaincentiveboost
Cụm hay dùngfiscal stimuluseconomic stimulusstimulus packagestimulus measuresstimulus check
Họ từstimulate (v.) kích thíchstimulation (n.) sự kích thích
Stimulus package thường xuất hiện trong bài đọc TOEIC Part 7 về chính sách chính phủ.
—
/ɒˈstɛr.ɪ.ti/
n.
chính sách thắt lưng buộc bụng, khắc khổ tài chính
Austerity measures reduced public services across the country.
Các biện pháp thắt lưng buộc bụng cắt giảm dịch vụ công toàn quốc.
Chi tiết
Citizens protested against strict austerity imposed by the government.Người dân biểu tình phản đối chính sách khắc khổ nghiêm ngặt của chính phủ.
Đồng nghĩafiscal restraintbelt-tightening
Cụm hay dùngausterity measuresausterity programimpose austerityausterity packageeconomic austerity
Họ từaustere (adj.) khắc khổ, tằn tiện
Từ này hay gặp trong bài đọc về khủng hoảng nợ châu Âu (Eurozone crisis).
—
/ˌspɛk.jʊˈleɪ.ʃən/
n.
đầu cơ; sự suy đoán
Rampant speculation in real estate caused prices to soar.
Đầu cơ tràn lan trong bất động sản khiến giá tăng vọt.
Chi tiết
Market speculation drove oil prices beyond their fundamental value.Đầu cơ thị trường đẩy giá dầu vượt xa giá trị cơ bản.
Đồng nghĩaspeculationconjecture
Cụm hay dùngmarket speculationcurrency speculationwild speculationspeculative bubblespeculation on futures
Họ từspeculate (v.) đầu cơ, phỏng đoánspeculative (adj.) mang tính đầu cơspeculator (n.) nhà đầu cơ
Speculate có 2 nghĩa: (1) đầu cơ tài chính; (2) phỏng đoán. Context quyết định nghĩa.
—
/ˈmʌn.ɪ.t(ə)ri ˈpɒl.ɪ.si/
n. phr.
chính sách tiền tệ
The Fed tightened monetary policy by raising benchmark interest rates.
Fed thắt chặt chính sách tiền tệ bằng cách tăng lãi suất cơ sở.
Chi tiết
Expansionary monetary policy supports growth during a slowdown.Chính sách tiền tệ mở rộng hỗ trợ tăng trưởng trong giai đoạn chậm lại.
Đồng nghĩafinancial policyeconomic policy
Cụm hay dùngtight monetary policyloose monetary policymonetary policy decisionmonetary policy committeeunconventional monetary policy
Họ từmonetary (adj.) thuộc về tiền tệ
Monetary policy do ngân hàng trung ương điều hành; fiscal policy do chính phủ điều hành.
—
/ˈfɪs.kəl ˈpɒl.ɪ.si/
n. phr.
chính sách tài khóa
Expansionary fiscal policy increased government spending significantly.
Chính sách tài khóa mở rộng tăng đáng kể chi tiêu chính phủ.
Chi tiết
Tight fiscal policy helped the country cut its growing budget deficit.Chính sách tài khóa thắt chặt giúp đất nước cắt giảm bội chi ngân sách.
Đồng nghĩafinancial policybudget policy
Cụm hay dùngfiscal policy stanceexpansionary fiscal policycontractionary fiscal policyfiscal policy toolfiscal discipline
Họ từfiscal (adj.) thuộc tài khóa, ngân sách nhà nước
Fiscal = liên quan đến ngân sách nhà nước (thuế + chi tiêu), khác monetary (tiền tệ).
—
/ˈkwɒn.tɪ.teɪ.tɪv ˈiː.zɪŋ/
n. phr.
nới lỏng định lượng (QE)
Quantitative easing flooded markets with cheap credit after 2008.
Nới lỏng định lượng tràn ngập thị trường tín dụng giá rẻ sau 2008.
Chi tiết
Critics argue quantitative easing inflates asset prices unfairly.Các nhà phê bình cho rằng QE thổi phồng giá tài sản không công bằng.
Đồng nghĩaQEasset purchase program
Cụm hay dùnglaunch QEtaper QEquantitative easing programbond-buying programQE measures
Họ từquantitative (adj.) định lượngease (v.) nới lỏng
QE = ngân hàng trung ương mua trái phiếu để bơm tiền vào nền kinh tế khi lãi suất đã gần 0.
—
/ˈsɒv.rɪn dɛt/
n. phr.
nợ công, nợ quốc gia
Sovereign debt concerns triggered a sell-off in government bonds.
Lo ngại nợ công kích hoạt đợt bán tháo trái phiếu chính phủ.
Chi tiết
High sovereign debt limited the government's ability to spend freely.Nợ công cao hạn chế khả năng chi tiêu tự do của chính phủ.
Đồng nghĩagovernment debtnational debtpublic debt
Cụm hay dùngsovereign debt crisissovereign debt levelsovereign debt ratingmanage sovereign debtsovereign debt restructuring
Họ từsovereign (adj.) thuộc chủ quyền quốc gia
Sovereign debt crisis nổi tiếng: Hy Lạp 2010–2015, Argentina 2001.
—
/ˈkrɛd.ɪt ˈreɪ.tɪŋ/
n. phr.
xếp hạng tín dụng
A downgrade in credit rating raised the country's borrowing costs.
Hạ xếp hạng tín dụng làm tăng chi phí vay của đất nước.
Chi tiết
Moody's affirmed the firm's investment-grade credit rating.Moody's xác nhận xếp hạng tín dụng đầu tư của công ty.
Đồng nghĩacredit scorecreditworthiness
Cụm hay dùngdowngrade credit ratinginvestment-grade ratingcredit rating agencysovereign credit ratingjunk credit rating
Họ từcredit (n.) tín dụngrate (v.) xếp hạng
Ba hãng xếp hạng lớn: Moody's, S&P, Fitch. AAA = tốt nhất; D = vỡ nợ.
—
/bɒnd jiːld/
n. phr.
lợi suất trái phiếu
Rising bond yields signaled expectations of higher future interest rates.
Lợi suất trái phiếu tăng báo hiệu kỳ vọng lãi suất tương lai cao hơn.
Chi tiết
Investors fled to safety, pushing government bond yields lower.Nhà đầu tư chuyển sang tài sản an toàn, kéo lợi suất trái phiếu chính phủ xuống.
Đồng nghĩabond return
Cụm hay dùnggovernment bond yield10-year bond yieldyield spreadbond yield curvehigh bond yield
Họ từbond (n.) trái phiếuyield (n./v.) lợi suất, mang lại
Bond price và yield nghịch chiều nhau: giá tăng → yield giảm và ngược lại.
—
/ˈkæp.ɪ.t(ə)l flaɪt/
n. phr.
dòng vốn tháo chạy
Capital flight accelerated as political instability worsened rapidly.
Dòng vốn tháo chạy tăng tốc khi bất ổn chính trị ngày càng nghiêm trọng.
Chi tiết
Investors engaged in capital flight, moving funds to stable markets.Nhà đầu tư tháo chạy vốn, chuyển tiền đến thị trường ổn định hơn.
Đồng nghĩafinancial outflowcapital outflow
Cụm hay dùngcapital flight riskprevent capital flightmass capital flightcapital flight to safetycapital outflow
Họ từcapital (n.) vốnflight (n.) sự tháo chạy, đào thoát
Capital flight khác capital outflow bình thường: flight = đột ngột, quy mô lớn, do sợ hãi.
—
/ˌhaɪ.pər.ɪnˈfleɪ.ʃən/
n.
siêu lạm phát
Hyperinflation destroyed people's savings within just a few months.
Siêu lạm phát phá hủy tiết kiệm của người dân chỉ trong vài tháng.
Chi tiết
Zimbabwe's hyperinflation reached millions of percent in 2008.Siêu lạm phát của Zimbabwe đạt hàng triệu phần trăm vào năm 2008.
Đồng nghĩarapid inflationout-of-control inflation
Cụm hay dùngrunaway hyperinflationhyperinflation spiralhyperinflation crisishyperinflation episodecombat hyperinflation
Họ từinflation (n.) lạm pháthyperinflationary (adj.) thuộc siêu lạm phát
Hyperinflation thường > 50%/tháng. Nguyên nhân thường: in tiền quá mức.
—
/stæɡˈfleɪ.ʃən/
n.
đình lạm (vừa trì trệ vừa lạm phát)
Stagflation in the 1970s combined slow growth with rising prices.
Đình lạm những năm 1970 kết hợp tăng trưởng chậm với giá cả leo thang.
Chi tiết
Policymakers fear stagflation as it defies conventional remedies.Các nhà hoạch định chính sách lo ngại đình lạm vì nó chống lại các biện pháp thông thường.
Đồng nghĩaeconomic stagnationinflationary stagnation
Cụm hay dùngstagflation riskstagflation eracombat stagflationstagflation scenariostagflationary environment
Họ từstagnation (n.) trì trệinflation (n.) lạm phát
Stagflation = stagnation + inflation. Đặc biệt khó xử lý vì biện pháp chống lạm phát làm trầm trọng trì trệ.
—
/prəˈtɛk.ʃən.ɪ.z(ə)m/
n.
chủ nghĩa bảo hộ thương mại
Rising protectionism disrupted global trade flows significantly last year.
Chủ nghĩa bảo hộ gia tăng làm gián đoạn đáng kể luồng thương mại toàn cầu.
Chi tiết
Critics warned that protectionism could trigger retaliatory tariffs.Các nhà phê bình cảnh báo chủ nghĩa bảo hộ có thể gây ra thuế trả đũa.
Đồng nghĩatrade protectionismeconomic nationalism
Cụm hay dùngrise of protectionismprotectionist policytrade protectionismprotectionist measurescounter protectionism
Họ từprotect (v.) bảo vệprotective (adj.) mang tính bảo hộprotectionist (adj./n.) người theo chủ nghĩa bảo hộ
Protectionism dùng công cụ: tariff, quota, subsidy để bảo vệ ngành nội địa khỏi cạnh tranh nước ngoài.
—
/ˈæɡ.rɪ.ɡət dɪˈmɑːnd/
n. phr.
tổng cầu (toàn bộ nhu cầu của nền kinh tế)
Low consumer confidence dampened aggregate demand across all sectors.
Niềm tin tiêu dùng thấp kìm hãm tổng cầu trên tất cả các lĩnh vực.
Chi tiết
Government spending is a key component of aggregate demand.Chi tiêu chính phủ là thành phần chủ chốt của tổng cầu.
Đồng nghĩatotal demand
Cụm hay dùngboost aggregate demandweak aggregate demandaggregate demand curveaggregate demand shockmanage aggregate demand
Họ từaggregate (adj.) tổng hợpdemand (n.) cầu
AD = C + I + G + (X - M). Học macro cần nhớ công thức này.
—
/ˈaʊt.pʊt ɡæp/
n. phr.
khoảng cách sản lượng (GDP thực tế vs. tiềm năng)
A negative output gap indicated the economy was underperforming its potential.
Khoảng cách sản lượng âm cho thấy nền kinh tế đang kém xa tiềm năng của mình.
Chi tiết
Policymakers used stimulus to close the output gap after the recession.Các nhà hoạch định dùng gói kích thích để thu hẹp khoảng cách sản lượng sau suy thoái.
Đồng nghĩaeconomic gapproduction difference
Cụm hay dùngnegative output gappositive output gapclose the output gapoutput gap estimateoutput gap measure
Họ từoutput (n.) sản lượngpotential output (n.) sản lượng tiềm năng
Negative output gap → thất nghiệp cao; positive output gap → lạm phát nguy cơ tăng.
—
/ˌdɪs.ɪnˈfleɪ.ʃən/
n.
giảm tốc lạm phát (lạm phát vẫn dương nhưng đang giảm dần)
The Fed's rate hikes achieved a period of healthy disinflation.
Các đợt tăng lãi suất của Fed đạt được giai đoạn giảm tốc lạm phát lành mạnh.
Chi tiết
Disinflation differed from deflation because prices still rose slowly.Giảm tốc lạm phát khác giảm phát vì giá cả vẫn tăng, chỉ là chậm hơn.
Đồng nghĩaslowing inflationmoderation of inflation
Cụm hay dùngperiod of disinflationachieve disinflationdisinflation processdisinflation trendglobal disinflation
Họ từinflation (n.) lạm phátdeflation (n.) giảm phát
Disinflation ≠ deflation: lạm phát 5% → 2% = disinflation; lạm phát âm = deflation.
—
/ˈfɪs.kəl kənˌsɒl.ɪˈdeɪ.ʃən/
n. phr.
củng cố tài khóa (giảm thâm hụt ngân sách)
Fiscal consolidation required the government to raise taxes and cut spending.
Củng cố tài khóa yêu cầu chính phủ tăng thuế và cắt giảm chi tiêu.
Chi tiết
Rapid fiscal consolidation risked pushing the fragile economy back into recession.Củng cố tài khóa nhanh có nguy cơ đẩy nền kinh tế mong manh trở lại suy thoái.
Đồng nghĩafiscal tighteningdeficit reduction
Cụm hay dùngfiscal consolidation planachieve fiscal consolidationfiscal consolidation pathrapid fiscal consolidationsustainable fiscal consolidation
Họ từfiscal (adj.) tài khóaconsolidate (v.) củng cố
Fiscal consolidation là phiên bản lịch sự của 'austerity' trong tài liệu chính thức IMF/World Bank.
—
/jiːld kɜːrv/
n. phr.
đường cong lợi suất
An inverted yield curve often signals an approaching economic recession.
Đường cong lợi suất đảo ngược thường báo hiệu suy thoái kinh tế sắp đến.
Chi tiết
The yield curve steepened as short-term rates fell faster than long-term.Đường cong lợi suất dốc hơn khi lãi suất ngắn hạn giảm nhanh hơn dài hạn.
Đồng nghĩainterest rate curveyield graph
Cụm hay dùnginverted yield curvesteep yield curveflat yield curveyield curve inversionyield curve control
Họ từyield (n.) lợi suấtcurve (n.) đường cong
Inverted yield curve (lợi suất ngắn hạn > dài hạn) được coi là chỉ báo suy thoái đáng tin cậy nhất.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...