| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ɪkˈstensɪv/
|
adj. |
Rộng rãi
Extensive research.
Nghiên cứu sâu rộng.
Chi tiếtThe research provided extensive data.Nghiên cứu đã cung cấp dữ liệu rộng rãi.
Đồng nghĩavastwide-ranging
Cụm hay dùngextensive researchextensive knowledgeextensive experience
Dùng để chỉ quy mô lớn.
|
— |
|
/ɪnˈhɪərənt/
|
adj. |
Vốn có
Inherent risk.
Rủi ro vốn có.
Chi tiếtTrust is inherent in a good relationship.Sự tin tưởng vốn có trong một mối quan hệ tốt.
Đồng nghĩaintrinsicessential
Cụm hay dùnginherent qualitiesinherent risksinherent characteristics
Thường dùng để mô tả đặc điểm tự nhiên.
|
— |
|
/ˈɪnsaɪt/
|
n. |
Cái nhìn sâu sắc
Valuable insight.
Hiểu biết sâu sắc.
Chi tiếtHis insight into the problem was impressive.Cái nhìn sâu sắc của anh ấy về vấn đề rất ấn tượng.
Đồng nghĩaunderstandingawareness
Cụm hay dùnggain insightprovide insightinsight into
Họ từinsightful (adj)
Thường dùng để chỉ sự hiểu biết sâu sắc.
|
— |
|
/rɪˈlʌktənt/
|
adj. |
Miễn cưỡng
Reluctant to agree.
Miễn cưỡng đồng ý.
Chi tiếtShe was reluctant to speak in front of the crowd.Cô ấy miễn cưỡng nói trước đám đông.
Đồng nghĩaunwillinghesitant
Cụm hay dùngreluctant agreementreluctant participantreluctant smile
Miễn cưỡng thường đi kèm với cảm giác không thoải mái.
|
— |
|
/ɪkˈspaʊnd/
|
v. |
trình bày chi tiết, giải thích cặn kẽ (một lý thuyết, quan điểm)
She expounded her theory at the annual conference.
Cô ấy trình bày chi tiết lý thuyết tại hội nghị thường niên.
Chi tiếtThe CEO expounded on the company's long-term vision.Giám đốc điều hành giải thích cặn kẽ tầm nhìn dài hạn của công ty.
Đồng nghĩaelaborateexplain
Cụm hay dùngexpound a theoryexpound on a topicexpound a viewexpound ideas
Họ từexpounder (n.) người trình bàyexposition (n.) sự trình bày
'Expound on' = nói nhiều hơn về một chủ đề. Gần nghĩa 'elaborate on'.
|
— |
|
/ˈpɑː.zɪt/
|
v. |
đặt ra (giả thuyết), cho rằng, khẳng định như một tiền đề
The analyst posits that demand will rise next quarter.
Nhà phân tích cho rằng nhu cầu sẽ tăng trong quý tới.
Chi tiếtThe paper posits a direct link between the two variables.Bài báo đặt ra mối liên hệ trực tiếp giữa hai biến số.
Đồng nghĩaproposeassumepostulate
Cụm hay dùngposit a theoryposit a linkposit a hypothesisposit an idea
Họ từposition (n.) lập trườngpositive (adj.) tích cực
Dùng khi đặt ra luận điểm như điểm xuất phát. Không cần bằng chứng ngay.
|
— |
|
/sərˈmaɪz/
|
v. |
phỏng đoán, suy đoán (thiếu bằng chứng rõ ràng)
We can only surmise the cause of the delay.
Chúng ta chỉ có thể phỏng đoán nguyên nhân của sự chậm trễ.
Chi tiếtShe surmised that the meeting had already concluded.Cô ấy suy đoán rằng cuộc họp đã kết thúc rồi.
Đồng nghĩaconjectureguessinfer
Cụm hay dùngsurmise the reasonsurmise a conclusionsurmise from contextsurmise correctly
Họ từsurmise (n.) sự phỏng đoán
Nhẹ hơn 'conclude' vì thiếu bằng chứng. Trái nghĩa: ascertain.
|
— |
|
/kənˈstruː/
|
v. |
giải thích, hiểu theo nghĩa nào đó (thường về văn bản, lời nói)
His silence was construed as agreement by the committee.
Sự im lặng của anh ấy được ủy ban hiểu là đồng ý.
Chi tiếtThe clause can be construed in two different ways.Điều khoản này có thể được giải thích theo hai cách khác nhau.
Đồng nghĩainterpretunderstandread
Cụm hay dùngconstrue asconstrue a clauseconstrue languagebroadly construed
Họ từconstruction (n.) cách hiểu/giải thíchmisconstrue (v.) hiểu sai
'Misconstrue' = hiểu sai. Thường gặp trong ngữ cảnh luật pháp và hợp đồng.
|
— |
|
/ˈɪt.ər.eɪt/
|
v. |
lặp đi lặp lại (quy trình), phát triển qua nhiều vòng
The development team iterates on the product based on user feedback.
Nhóm phát triển cải tiến sản phẩm qua nhiều vòng dựa trên phản hồi người dùng.
Chi tiếtWe need to iterate on the proposal before final submission.Chúng ta cần cải tiến đề xuất qua nhiều vòng trước khi nộp cuối cùng.
Đồng nghĩarepeatrefinecycle
Cụm hay dùngiterate on a designiterate rapidlyiterate a processiterate and improve
Họ từiteration (n.) vòng lặp/phiên bảniterative (adj.) lặp đi lặp lại
'Iterative process' = quy trình cải tiến liên tục. Phổ biến trong quản lý dự án Agile.
|
— |
|
/ɪnˈter.ə.ɡeɪt/
|
v. |
thẩm vấn; phân tích kỹ lưỡng (dữ liệu, giả thuyết)
Analysts must interrogate the data before drawing conclusions.
Các nhà phân tích phải phân tích kỹ dữ liệu trước khi đưa ra kết luận.
Chi tiếtThe committee interrogated the witness for three hours.Ủy ban thẩm vấn nhân chứng trong ba giờ.
Đồng nghĩaquestionexamineprobe
Cụm hay dùnginterrogate datainterrogate assumptionsinterrogate a witnesscritically interrogate
Họ từinterrogation (n.) sự thẩm vấninterrogative (adj.) mang tính hỏiinterrogator (n.) người thẩm vấn
Trong học thuật, 'interrogate assumptions' = phân tích phê phán các giả định. Không chỉ nghĩa hình sự.
|
— |
|
/ɪnˈvɪz.ɪdʒ/
|
v. |
hình dung, dự kiến (trong tương lai)
The board envisages a 20% revenue increase next fiscal year.
Hội đồng dự kiến tăng doanh thu 20% trong năm tài chính tới.
Chi tiếtNo major restructuring is envisaged at this stage.Không có kế hoạch tái cơ cấu lớn nào được dự kiến ở giai đoạn này.
Đồng nghĩaforeseeanticipateenvision
Cụm hay dùngenvisage growthenvisage changesas envisagedenvisage a scenario
Họ từenvision (v.) hình dung (BrE/AmE variant)
'Envisage' phổ biến hơn ở BrE; 'envision' ở AmE. Cả hai đều chấp nhận trong TOEIC.
|
— |
|
/ˈæb.dɪ.keɪt/
|
v. |
từ bỏ (trách nhiệm, quyền lực)
A leader must not abdicate responsibility during a crisis.
Người lãnh đạo không được từ bỏ trách nhiệm trong khủng hoảng.
Chi tiếtThe board abdicated its oversight role over several quarters.Hội đồng đã từ bỏ vai trò giám sát của mình trong vài quý.
Đồng nghĩarenouncerelinquishsurrender
Cụm hay dùngabdicate responsibilityabdicate powerabdicate one's roleabdicate control
Họ từabdication (n.) sự từ bỏ
Nguồn gốc: vua chúa 'abdicate' = thoái vị. Nghĩa rộng hơn: từ bỏ nhiệm vụ.
|
— |
|
/ˌaɪ ˈiː/
|
abbr. |
tức là, nghĩa là (id est)
Submit it by Friday, i.e., before the weekend.
Nộp trước thứ Sáu, tức là trước cuối tuần.
Chi tiếtUse formal wear, i.e., a suit.Mặc trang trọng, nghĩa là bộ vest.
Đồng nghĩathat is
Cụm hay dùng…, i.e., …
i.e. = 'that is' (giải thích cụ thể). KHÁC e.g. = 'for example'. Đọc 'eye-ee'.
|
— |
|
/ˌiː ˈdʒiː/
|
abbr. |
ví dụ như (exempli gratia)
Bring office supplies, e.g., pens and notebooks.
Mang dụng cụ văn phòng, ví dụ như bút và vở.
Chi tiếtChoose a major city, e.g., New York or London.Chọn một thành phố lớn, ví dụ như New York hay London.
Đồng nghĩafor examplefor instancesuch as
Cụm hay dùng…, e.g., …
e.g. = 'for example' (liệt kê ví dụ). KHÁC i.e. = giải thích cụ thể. Đọc 'ee-jee'.
|
— |
|
/ˌɛt ˈæl/
|
abbr. |
và những người khác (et alii)
The study by Kim et al. was widely cited.
Nghiên cứu của Kim và cộng sự được trích dẫn rộng rãi.
Chi tiếtJohnson et al. proposed a new framework in 2022.Johnson và các đồng nghiệp đề xuất khung mới năm 2022.
Đồng nghĩaand othersand colleagues
Cụm hay dùngAuthor et al.cited by … et al.
Dùng trong trích dẫn khi có từ 3 tác giả trở lên. Luôn có dấu chấm sau 'al'. Đọc 'et al'.
|
— |
|
/ˌvaɪs ˈvɜːrsə/
|
phr. |
ngược lại, và ngược lại
Managers influence employees and vice versa.
Quản lý ảnh hưởng đến nhân viên và ngược lại.
Chi tiếtQuality affects price, and vice versa.Chất lượng ảnh hưởng đến giá cả, và ngược lại.
Đồng nghĩaconverselythe other way around
Cụm hay dùngand vice versaor vice versa
Đặt cuối câu, thường sau dấu phẩy. Đọc 'vai-see ver-sa'. Không viết tắt.
|
— |
|
/ˌɪn ˈsɪtjuː/
|
phr. |
tại chỗ, ngay tại vị trí đó
The equipment was repaired in situ to save time.
Thiết bị được sửa tại chỗ để tiết kiệm thời gian.
Chi tiếtSamples were analyzed in situ without lab transfer.Mẫu được phân tích tại chỗ mà không chuyển về phòng thí nghiệm.
Đồng nghĩaon-sitein placeon location
Cụm hay dùngrepaired in situtested in situ
Dùng trong văn bản kỹ thuật, khoa học, pháp lý. Đọc 'in si-tyoo'. Không viết hoa.
|
— |
|
/deɪ ˈdʒʊəreɪ/
|
phr. |
về mặt pháp lý, hợp pháp theo luật
She is the de jure owner of the property.
Cô ấy là chủ sở hữu hợp pháp của bất động sản.
Chi tiếtThe de jure standard was enforced from January.Tiêu chuẩn pháp lý được áp dụng từ tháng Một.
Đồng nghĩalegallyby lawofficially
Cụm hay dùngde jure authorityde jure standard
Đối lập với 'de facto' (trên thực tế). Dùng trong văn bản pháp lý hoặc chính sách. Đọc 'day joo-ray'.
|
— |
|
/ˌɪpsəʊ ˈfæktəʊ/
|
phr. |
do chính điều đó, tự nhiên theo đó
Breaking the contract is ipso facto a breach of trust.
Vi phạm hợp đồng đương nhiên là vi phạm lòng tin.
Chi tiếtSilence is not ipso facto consent in negotiations.Im lặng không đương nhiên là đồng ý trong đàm phán.
Đồng nghĩaby that very factthereforeautomatically
Cụm hay dùngipso facto invalidipso facto liable
Dùng trong văn bản pháp lý/học thuật để nhấn mạnh hệ quả tất yếu. Đọc 'ip-so fak-to'.
|
— |
|
/ˌkævieɪt ˈɛmptɔːr/
|
phr. |
người mua hãy cẩn thận (rủi ro thuộc về người mua)
The listing had no warranty; caveat emptor applied.
Hàng không bảo hành; người mua phải tự cẩn thận.
Chi tiếtInvestors follow caveat emptor in unregulated markets.Nhà đầu tư áp dụng nguyên tắc tự chịu rủi ro ở thị trường không kiểm soát.
Đồng nghĩabuyer bewareat buyer's risk
Cụm hay dùngcaveat emptor principlecaveat emptor rule
Nguyên tắc pháp lý cổ điển trong mua bán. Đọc 'kav-ee-at emp-tor'. Dùng chủ yếu trong thương mại/luật.
|
— |
|
/ˌkɑːrt ˈblɑːnʃ/
|
phr. |
toàn quyền quyết định, quyền tự do hoàn toàn
The CEO was given carte blanche to restructure the firm.
Giám đốc được trao toàn quyền tái cơ cấu công ty.
Chi tiếtShe had carte blanche to negotiate terms as needed.Cô được toàn quyền đàm phán điều khoản theo nhu cầu.
Đồng nghĩafull authorityfree reinunlimited discretion
Cụm hay dùnggiven carte blanchehave carte blanche
Xuất phát từ tiếng Pháp nhưng nhập vào tiếng Anh học thuật. Đọc 'kart blahnsh'. Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh/quản lý.
|
— |
|
/ˌməʊdəs ˌɒpəˈrændaɪ/
|
phr. |
phương thức hoạt động, cách làm việc (viết tắt: M.O.)
The team's modus operandi was to test before deploying.
Phương thức của nhóm là kiểm tra trước khi triển khai.
Chi tiếtTheir modus operandi involved daily briefings and reports.Cách làm việc của họ bao gồm họp và báo cáo hàng ngày.
Đồng nghĩamethod of operationprocedureapproachM.O.
Cụm hay dùngestablished modus operanditypical modus operandi
Viết tắt phổ biến: M.O. Dùng trong kinh doanh, pháp lý, điều tra. Đọc 'moh-dus op-uh-ran-dee'.
|
— |
|
/ˌæd ˌɪnfɪˈnaɪtəm/
|
phr. |
đến vô tận, liên tục không ngừng
The process cannot be repeated ad infinitum without cost.
Quy trình không thể lặp lại mãi mãi mà không tốn kém.
Chi tiếtDelays stretched ad infinitum, frustrating all parties.Sự chậm trễ kéo dài vô tận, gây thất vọng cho các bên.
Đồng nghĩaendlesslyindefinitelywithout limit
Cụm hay dùngcontinue ad infinitumrepeat ad infinitum
Thường có hàm ý tiêu cực (lãng phí, vô ích). Đọc 'ad in-fi-ny-tum'. Đặt sau động từ.
|
— |
|
/ˌsɪneɪ kwɑː ˈnɒn/
|
phr. |
điều kiện thiết yếu, yếu tố không thể thiếu
Trust is a sine qua non for effective teamwork.
Tin tưởng là điều kiện thiết yếu cho làm việc nhóm hiệu quả.
Chi tiếtTransparency is the sine qua non of good governance.Minh bạch là yếu tố không thể thiếu của quản trị tốt.
Đồng nghĩaprerequisiteessential conditionnecessitymust-have
Cụm hay dùnga sine qua non forthe sine qua non of
Luôn dùng với mạo từ 'a' hoặc 'the'. Đọc 'si-nay kwa non'. Rất trang trọng, phù hợp văn bản học thuật/pháp lý.
|
— |
|
/ɛt ˈsɛtərə/
|
abbr. |
vân vân, và những thứ tương tự (etc.)
Include contact details, job title, etc. in your profile.
Bao gồm thông tin liên lạc, chức danh, vân vân trong hồ sơ.
Chi tiếtThe package covers travel, accommodation, meals, etc.Gói bao gồm đi lại, chỗ ở, bữa ăn, vân vân.
Đồng nghĩaand so onand so forthand the like
Cụm hay dùng…, etc.such as …, etc.
Viết tắt 'etc.' — luôn có dấu chấm. KHÔNG dùng sau 'such as' hoặc 'including' (trùng ý). Đọc 'et set-er-a'.
|
— |
|
/ˌsiː ˈɛf/
|
abbr. |
so sánh với, đối chiếu với (confer)
The new policy (cf. the 2019 guidelines) was stricter.
Chính sách mới (so với hướng dẫn 2019) chặt chẽ hơn.
Chi tiếtSee the results (cf. Table 3) for a full breakdown.Xem kết quả (đối chiếu Bảng 3) để biết chi tiết đầy đủ.
Đồng nghĩacomparesee alsocontrast with
Cụm hay dùng(cf. …)cf. above/below
Dùng trong chú thích, trích dẫn học thuật để dẫn nguồn so sánh. Đọc 'see ef'. Khác 'see' (dẫn trực tiếp).
|
— |
|
/ˌɒp ˈsɪt/
|
abbr. |
trong tác phẩm đã trích dẫn (opere citato)
Brown, op. cit., argued that costs would decline.
Brown, trong tác phẩm đã dẫn, cho rằng chi phí sẽ giảm.
Chi tiếtThe same data, per Smith op. cit., confirmed the trend.Dữ liệu tương tự, theo Smith đã dẫn, xác nhận xu hướng.
Đồng nghĩain the work citedas cited above
Cụm hay dùngAuthor, op. cit., p. …
Dùng trong chú thích học thuật khi trích lại nguồn đã nêu. Đọc 'op sit'. Ngày nay ít dùng hơn, thay bằng 'ibid.' hoặc tên tác giả.
|
— |
|
/ˈɪbɪd/
|
abbr. |
cùng nguồn vừa trích dẫn (ibidem)
The report noted declining yields (ibid., p. 44).
Báo cáo ghi nhận năng suất giảm (cùng nguồn, tr. 44).
Chi tiếtIbid. refers to the same source as the footnote above.Ibid. chỉ cùng nguồn như chú thích phía trên.
Đồng nghĩasame sourcein the same work
Cụm hay dùngibid., p. …(ibid.)
Dùng trong chú thích ngay sau một trích dẫn để tránh lặp lại đầy đủ. Đọc 'ib-id'. Chỉ dùng trong văn bản học thuật trang trọng.
|
— |
|
/vɜːrˈbeɪtɪm/
|
phr. |
nguyên văn, y hệt từng chữ
The minutes must record the decision verbatim.
Biên bản phải ghi lại quyết định nguyên văn.
Chi tiếtShe quoted the contract verbatim to avoid ambiguity.Cô trích dẫn hợp đồng nguyên văn để tránh mơ hồ.
Đồng nghĩaword for wordexactlyliterallyto the letter
Cụm hay dùngverbatim transcriptquote verbatim
Dùng như trạng từ hoặc tính từ. Đọc 'ver-bay-tim'. Thường gặp trong pháp lý, biên bản họp, trích dẫn.
|
— |
|
/ˌθiː.əˈret̬.ɪ.kəl/
|
adj. |
thuộc lý thuyết, mang tính lý luận
The theoretical framework guides the entire study.
Khung lý thuyết định hướng toàn bộ nghiên cứu.
Chi tiếtHis argument remained purely theoretical.Lập luận của anh ấy vẫn thuần túy mang tính lý thuyết.
Đồng nghĩaconceptualhypothetical
Cụm hay dùngtheoretical frameworktheoretical basistheoretical modeltheoretical approach
Họ từtheorytheoristtheorizetheoretically
Dùng 'theoretical' khi đối lập với 'practical/empirical' — rất phổ biến Part 7 academic.
|
— |
Đang tải...