Quay lại 05 · C1 — VSTEP Bậc 5
‹ ›

65. Advanced Verbs C1 – 1

30 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈæm.plɪ.faɪ/
v.
khuếch đại, mở rộng tầm ảnh hưởng/quy mô
Social media amplified the impact of the product launch.
Mạng xã hội khuếch đại tác động của buổi ra mắt sản phẩm.
Chi tiết
The new strategy amplified the team's productivity gains.Chiến lược mới khuếch đại các mức tăng năng suất của nhóm.
Đồng nghĩamagnifyboost
Cụm hay dùngamplify the effectamplify a messageamplify growthamplify riskamplify returns
Họ từamplification (n.) sự khuếch đạiamplifier (n.) bộ khuếch đại
Không chỉ tăng về lượng mà còn tăng về ảnh hưởng, tác động — dùng trong marketing và strategy.
—
/prəˈlɪf.ər.eɪt/
v.
sinh sôi nảy nở, lan rộng nhanh chóng (về số lượng)
E-commerce platforms have proliferated across Southeast Asia.
Các nền tảng thương mại điện tử đã lan rộng khắp Đông Nam Á.
Chi tiết
Startup incubators proliferated as funding became available.Các vườn ươm khởi nghiệp mọc lên nhanh khi nguồn vốn dồi dào.
Đồng nghĩamultiplyspread
Cụm hay dùngproliferate rapidlybusinesses proliferatetechnology proliferatesoptions proliferateproliferating services
Họ từproliferation (n.) sự sinh sôi, sự lan rộngproliferating (adj.)
Nhấn mạnh số lượng lớn xuất hiện nhanh — thường cho loài, dịch vụ, công ty, công nghệ.
—
/ˌaʊtˈpeɪs/
v.
tăng nhanh hơn, vượt lên trước (đối thủ/mức cơ sở)
Demand continues to outpace supply in the housing market.
Nhu cầu tiếp tục tăng nhanh hơn nguồn cung trên thị trường nhà ở.
Chi tiết
The firm's growth has outpaced its competitors for three years.Tăng trưởng của công ty đã vượt lên trước đối thủ suốt ba năm.
Đồng nghĩaoutstripovertake
Cụm hay dùngoutpace competitorsoutpace inflationoutpace growthoutpace demandfar outpace
Họ từoutpacing (adj./gerund)
Luôn so sánh với thứ khác — 'outpace X' — không dùng một mình.
—
/ˌaʊtˈstrɪp/
v.
vượt xa, vượt trội hơn hẳn
Supply has outstripped demand, leading to price corrections.
Nguồn cung đã vượt xa cầu, dẫn đến điều chỉnh giá.
Chi tiết
Asia-Pacific revenue outstripped all other regions combined.Doanh thu châu Á-Thái Bình Dương vượt xa tất cả các khu vực khác cộng lại.
Đồng nghĩaoutpacesurpass
Cụm hay dùngoutstrip supplyoutstrip demandoutstrip rivalsoutstrip expectationsby far outstrip
Họ từoutstripping (gerund)
Hàm ý khoảng cách lớn và rõ rệt — formal hơn 'outpace'.
—
/swɛl/
v.
phình to, tăng dần về quy mô hoặc con số
The company's workforce swelled to over 3,000 employees.
Lực lượng lao động của công ty đã phình lên hơn 3.000 nhân viên.
Chi tiết
The client database swelled following the acquisition.Cơ sở dữ liệu khách hàng phình ra sau vụ mua lại.
Đồng nghĩaexpandballoon
Cụm hay dùngswell in numberranks swellswell to capacityswell the ranksinventory swells
Họ từswelling (adj./n.) sự phình to
Hình ảnh phồng lên từ từ — dùng cho con số, đám đông, tổ chức; có thể tiêu cực (debt swells).
—
/bəˈluːn/
v.
phình to đột ngột, tăng vọt (thường tiêu cực)
Operational costs ballooned after the factory expansion.
Chi phí vận hành phình to sau khi mở rộng nhà máy.
Chi tiết
The project timeline ballooned from six months to two years.Thời gian dự án phình từ sáu tháng lên hai năm.
Đồng nghĩaswellinflate
Cụm hay dùngcosts balloondebt balloonsballoon out of controlballoon tobudgets balloon
Họ từballooning (adj.) đang phình to
Hầu như luôn mang nghĩa tiêu cực — kiểm soát kém, tăng ngoài dự kiến.
—
/ˈhaɪ.tən/
v.
làm tăng (nhận thức, rủi ro, mức độ quan tâm)
The report heightened awareness of cybersecurity risks.
Báo cáo đã nâng cao nhận thức về rủi ro an ninh mạng.
Chi tiết
Regulatory scrutiny heightened after the data breach.Sự giám sát pháp lý gia tăng sau vụ rò rỉ dữ liệu.
Đồng nghĩaintensifysharpen
Cụm hay dùngheighten awarenessheighten riskheighten concernheightened scrutinyheightened demand
Họ từheightened (adj.) gia tăng, cao độ
Thường dùng ở passive 'heightened concern/risk' — lịch sự, formal.
—
/ˈkɒm.paʊnd/
v.
làm tăng thêm, làm trầm trọng hơn (cộng dồn)
Rising material costs compounded the budget shortfall.
Chi phí nguyên liệu tăng làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt ngân sách.
Chi tiết
Late deliveries compounded the supply chain disruption.Giao hàng trễ làm cộng thêm sự gián đoạn chuỗi cung ứng.
Đồng nghĩaaggravateexacerbate
Cụm hay dùngcompound the problemcompound interestcompound lossescompound the issuecompound growth
Họ từcompound (n./adj.) hợp chất, tổng hợpcompounding (adj.) cộng dồn
Dùng trong tài chính: compound interest (lãi kép). Trong ngữ cảnh khác: làm vấn đề nặng thêm.
—
/ˈmæɡ.nɪ.faɪ/
v.
phóng đại, làm tăng thêm mức độ ảnh hưởng
Global disruptions magnified the impact on local businesses.
Các gián đoạn toàn cầu đã phóng đại tác động lên doanh nghiệp địa phương.
Chi tiết
Leverage magnifies both gains and losses in trading.Đòn bẩy phóng đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ trong giao dịch.
Đồng nghĩaamplifyexaggerate
Cụm hay dùngmagnify the effectmagnify risksmagnify returnsgreatly magnifymagnify differences
Họ từmagnification (n.) sự phóng đạimagnitude (n.) độ lớn, tầm quan trọng
Trong tài chính: leverage magnifies — đòn bẩy khuếch đại. Formal và chính xác.
—
/ˈɛl.ɪ.veɪt/
v.
nâng lên, đưa lên mức cao hơn (cương vị, chất lượng)
The rebranding elevated the firm's market position.
Việc đổi thương hiệu đã nâng cao vị thế thị trường của công ty.
Chi tiết
New leadership elevated the company's reputation globally.Ban lãnh đạo mới đã nâng cao uy tín của công ty trên toàn cầu.
Đồng nghĩaraiseuplift
Cụm hay dùngelevate statuselevate performanceelevate standardselevate profileelevate market position
Họ từelevation (n.) sự nâng lênelevated (adj.) cao, nâng cao
Thiên về chất lượng, vị thế — không dùng cho số liệu thuần túy như tiền/giá.
—
/ɔːɡˈmɛnt/
v.
tăng thêm, bổ sung để mở rộng (quy mô, khả năng)
The company augmented its workforce with contract staff.
Công ty đã tăng thêm nhân lực bằng nhân viên hợp đồng.
Chi tiết
Technology augmented the team's analytical capabilities.Công nghệ đã bổ sung và mở rộng năng lực phân tích của nhóm.
Đồng nghĩasupplementexpand
Cụm hay dùngaugment capacityaugment incomeaugment the teamaugment skillsaugment supply
Họ từaugmentation (n.) sự tăng thêmaugmented (adj.) được bổ sung
Formal — dùng khi thêm nguồn lực hoặc khả năng từ bên ngoài vào thứ đã có.
—
/prəˈpɛl/
v.
đẩy mạnh, thúc đẩy (tăng trưởng, thành công)
Strong domestic demand propelled GDP growth this year.
Nhu cầu nội địa mạnh đã thúc đẩy tăng trưởng GDP năm nay.
Chi tiết
Innovation propelled the startup to market leadership.Đổi mới sáng tạo đã đưa startup lên vị trí dẫn đầu thị trường.
Đồng nghĩadrivespur
Cụm hay dùngpropel growthpropel forwardpropel the companypropel demandpropel change
Họ từpropulsion (n.) lực đẩypropellant (n.)
Hàm ý có lực bên ngoài thúc đẩy — thường là yếu tố tích cực làm điều gì đó 'bứt phá'.
—
/ˈkæt.ə.pʌlt/
v.
phóng lên, bật tăng nhanh đến vị trí mới
The viral video catapulted the brand to national recognition.
Video lan truyền đã đưa thương hiệu bật lên được công nhận trên toàn quốc.
Chi tiết
One successful contract catapulted the firm into the top tier.Một hợp đồng thành công đã đưa công ty bật lên hàng đầu.
Đồng nghĩapropellaunch
Cụm hay dùngcatapult to successcatapult into the spotlightcatapult growthcatapult a brandcatapult to the top
Họ từcatapult (n.) máy phóng
Hàm ý bước nhảy vọt đột ngột — thường dùng cho người hoặc thương hiệu đột phá nhanh.
—
/ɪˈklɪps/
v.
vượt qua và làm lu mờ (đối thủ, kỷ lục cũ)
The new product eclipsed all previous sales records.
Sản phẩm mới đã vượt qua và làm lu mờ mọi kỷ lục doanh số trước đây.
Chi tiết
Their digital revenue has eclipsed traditional income sources.Doanh thu kỹ thuật số của họ đã vượt và che khuất các nguồn thu truyền thống.
Đồng nghĩasurpassovershadow
Cụm hay dùngeclipse the recordeclipse competitorseclipse all otherseclipse growthtotally eclipse
Họ từeclipse (n.) sự che khuất, vượt trội
Hình ảnh nhật thực — thứ mới che khuất thứ cũ. Formal và văn hoa, dùng trong reports.
—
/ˌaʊtˈʃaɪn/
v.
nổi bật hơn, xuất sắc hơn rõ rệt
The startup outshone established rivals at the industry summit.
Startup đó đã nổi bật hơn các đối thủ lâu năm tại hội nghị ngành.
Chi tiết
The flagship store outshone all other branches in performance.Cửa hàng chủ lực nổi bật hơn tất cả các chi nhánh khác về hiệu suất.
Đồng nghĩaeclipsesurpass
Cụm hay dùngoutshine competitorsoutshine rivalsoutshine the restoutshine expectationsclearly outshine
Họ từoutshining (gerund)
Nhấn mạnh sự nổi bật, vượt trội về chất hơn là về số — dùng cho brand, người, sản phẩm.
—
/ˈbɝː.dʒən/
v.
nảy nở, phát triển mạnh và nhanh
The e-commerce sector has burgeoned over the past decade.
Ngành thương mại điện tử đã nảy nở mạnh mẽ trong thập kỷ qua.
Chi tiết
A burgeoning middle class is driving consumption growth.Tầng lớp trung lưu đang nảy nở đang thúc đẩy tăng trưởng tiêu dùng.
Đồng nghĩaflourishproliferate
Cụm hay dùngburgeoning demandburgeoning marketburgeoning industryrapidly burgeonburgeoning workforce
Họ từburgeoning (adj.) đang phát triển mạnh
Tao nhã, formal — thường dùng dạng 'burgeoning' trước danh từ trong analysis.
—
/ˈmʌʃ.ruːm/
v.
nảy sinh nhanh như nấm, tăng trưởng đột biến về số lượng
Food delivery services mushroomed across the city.
Các dịch vụ giao đồ ăn mọc lên như nấm khắp thành phố.
Chi tiết
The number of freelance workers mushroomed during the pandemic.Số lượng lao động tự do tăng bùng nổ trong thời đại dịch.
Đồng nghĩaproliferatemultiply
Cụm hay dùngmushroom in numbermushroom overnightservices mushroombusinesses mushroommushroom across regions
Họ từmushrooming (adj.) đang mọc nhanh
Informal hơn 'proliferate' — hình ảnh sinh động, dùng trong editorial hoặc business journalism.
—
/ˈsnoʊ.bɔːl/
v.
tăng theo hiệu ứng tuyết lăn, lớn dần không kiểm soát
The small delay snowballed into a major project disruption.
Sự chậm trễ nhỏ đã tích tụ thành gián đoạn dự án lớn.
Chi tiết
Interest in the brand snowballed after media coverage.Sự quan tâm đến thương hiệu tăng dần như tuyết lăn sau khi được truyền thông đưa tin.
Đồng nghĩaescalatecompound
Cụm hay dùngsnowball into a crisiscosts snowballsnowball effectproblems snowballmomentum snowballs
Họ từsnowball effect (n.) hiệu ứng tuyết lăn
Hàm ý tăng theo vòng lặp tự nuôi — có thể tốt (momentum) hoặc xấu (crisis). Informal.
—
/əˈpriː.ʃi.eɪt/
v.
tăng giá trị (tài sản, tiền tệ)
Property values have appreciated significantly in this district.
Giá trị bất động sản đã tăng đáng kể tại khu vực này.
Chi tiết
The local currency appreciated after the central bank's decision.Đồng nội tệ tăng giá sau quyết định của ngân hàng trung ương.
Đồng nghĩarisegain
Cụm hay dùngappreciate in valueassets appreciatecurrency appreciatesappreciate over timesignificantly appreciate
Họ từappreciation (n.) sự tăng giá trị; lòng biết ơnappreciating (adj.)
Chuyên dụng cho tài sản/tiền tệ — không dùng cho người hay kỹ năng. Đừng nhầm với 'cảm ơn'.
—
/ˈræl.i/
v.
phục hồi và tăng trở lại (sau giai đoạn sụt giảm)
Markets rallied after the central bank's rate decision.
Thị trường phục hồi và tăng sau quyết định lãi suất của ngân hàng trung ương.
Chi tiết
The company's stock rallied strongly in afternoon trading.Cổ phiếu công ty tăng mạnh trong phiên giao dịch buổi chiều.
Đồng nghĩarecoverrebound
Cụm hay dùngmarkets rallystocks rallyrally from lowsstage a rallyrally sharply
Họ từrally (n.) đà phục hồi
Hàm ý tăng SAU khi giảm — nếu chưa từng giảm thì dùng 'surge' hay 'climb'.
—
/əˈbeɪt/
v.
dịu bớt, giảm cường độ (áp lực, lo ngại)
The pressure on the supply chain has not yet abated.
Áp lực lên chuỗi cung ứng vẫn chưa dịu bớt.
Chi tiết
Concerns about the merger abated after the CEO's speech.Lo ngại về vụ sáp nhập đã dịu bớt sau bài phát biểu của CEO.
Đồng nghĩasubsideeaselessen
Cụm hay dùngabate significantlypressure abatesabate fearsstorm abatesabate over time
Họ từabatement (n)
Trang trọng, thường dùng trong văn viết báo cáo/tin tức tài chính. Gần nghĩa 'subside'.
—
/əˈten.ju.eɪt/
v.
làm suy yếu, giảm thiểu (tác động, rủi ro)
Diversification helps attenuate investment risk.
Đa dạng hóa giúp giảm thiểu rủi ro đầu tư.
Chi tiết
The policy measures attenuated the impact of the downturn.Các biện pháp chính sách đã làm giảm nhẹ tác động của suy thoái.
Đồng nghĩaweakenmitigatereduce
Cụm hay dùngattenuate riskattenuate impactattenuate the effectsignificantly attenuatedattenuate losses
Họ từattenuation (n)attenuated (adj)
Từ học thuật/kỹ thuật — dùng khi muốn nói 'làm giảm đi mức độ ảnh hưởng', không phải số lượng.
—
/rɪˈtrentʃ/
v.
cắt giảm chi tiêu/nhân sự để tiết kiệm
The company was forced to retrench after losing a key contract.
Công ty buộc phải cắt giảm sau khi mất một hợp đồng quan trọng.
Chi tiết
Management retrenched aggressively during the downturn.Ban quản lý cắt giảm mạnh trong thời kỳ suy thoái.
Đồng nghĩacut backdownsizeeconomize
Cụm hay dùngretrench staffretrench heavilyretrench spendingretrench operationsforced to retrench
Họ từretrenchment (n)
'Retrenchment' rất phổ biến trong tin tức kinh doanh châu Á (Singapore/HK) về sa thải.
—
/ˌpeər ˈdaʊn/
v.
cắt giảm từng phần cho đến tối thiểu
Management pared down the team to its core members only.
Ban quản lý đã cắt giảm nhóm xuống chỉ còn các thành viên cốt lõi.
Chi tiết
They pared down the proposal to focus on essential items.Họ đã rút gọn đề xuất để tập trung vào những điểm thiết yếu.
Đồng nghĩatrimstreamlinescale back
Cụm hay dùngpare down costspare down to essentialspare down a listpare down overheadpare down staff
Hình ảnh gọt vỏ từng lớp — gợi ý cắt giảm cẩn thận đến mức cần thiết tối thiểu.
—
/ˈlæŋ.ɡwɪʃ/
v.
ngụp lặn, èo uột, không phát triển được
The stock languished near its 52-week low for months.
Cổ phiếu cứ trì hoãn gần mức thấp nhất 52 tuần trong nhiều tháng.
Chi tiết
The project languished without adequate funding.Dự án èo uột vì thiếu kinh phí đầy đủ.
Đồng nghĩastagnatestruggleflounder
Cụm hay dùnglanguish in obscuritylanguish near a lowstock languisheslanguish without supportlanguish for years
Gợi hình ảnh yếu ớt, thiếu sức sống kéo dài — mạnh về hàm ý cảm xúc hơn 'stagnate'.
—
/ˌriːkənˈfɪɡ.jər/
v.
cấu hình lại, sắp xếp lại
IT reconfigured the network to improve security.
IT cấu hình lại mạng để cải thiện bảo mật.
Chi tiết
The office was reconfigured to support hybrid working.Văn phòng được sắp xếp lại để hỗ trợ làm việc kết hợp.
Đồng nghĩarestructurerearrangeredesign
Cụm hay dùngreconfigure the systemreconfigure the layoutreconfigure processes
Họ từreconfiguration (n.)
Thay đổi cách cấu trúc/bố trí để phù hợp mục đích mới. Hay dùng với IT, văn phòng, quy trình.
—
/ˌriːˈvaɪ.tə.laɪz/
v.
làm sống lại, khôi phục sức sống
New investment revitalized the struggling retail brand.
Đầu tư mới làm sống lại thương hiệu bán lẻ đang khó khăn.
Chi tiết
The city revitalized the downtown area with new infrastructure.Thành phố khôi phục sức sống khu trung tâm bằng hạ tầng mới.
Đồng nghĩarejuvenatereinvigorateregenerate
Cụm hay dùngrevitalize the brandrevitalize the economyrevitalize a region
Họ từrevitalization (n.)
Khôi phục sức mạnh/năng lượng cho thứ đang suy yếu. Mạnh hơn 'restore' về cảm xúc tích cực.
—
/ˌriːˈkæl.ɪ.breɪt/
v.
hiệu chỉnh lại, điều chỉnh lại cho chính xác
The team recalibrated expectations after the Q1 results.
Nhóm điều chỉnh lại kỳ vọng sau kết quả quý 1.
Chi tiết
Leaders must recalibrate their approach in volatile markets.Lãnh đạo phải hiệu chỉnh lại cách tiếp cận trong thị trường bất ổn.
Đồng nghĩareadjustfine-tunerebalance
Cụm hay dùngrecalibrate the strategyrecalibrate expectationsrecalibrate targets
Họ từrecalibration (n.)
Điều chỉnh lại một cách chính xác, thường sau khi có dữ liệu/kết quả mới. Mang tính kỹ thuật cao.
—
/ˈkæt.ə.laɪz/
v.
xúc tác, kích hoạt sự thay đổi
The merger catalyzed rapid growth in both companies.
Vụ sáp nhập xúc tác tăng trưởng nhanh ở cả hai công ty.
Chi tiết
Innovation catalyzes transformation across the industry.Đổi mới xúc tác sự chuyển đổi khắp ngành.
Đồng nghĩatriggeracceleratespark
Cụm hay dùngcatalyze changecatalyze growthcatalyze innovation
Họ từcatalyst (n.)catalytic (adj.)
Làm vai trò xúc tác = kích hoạt/đẩy nhanh thứ khác. Hình ảnh từ hóa học nhưng dùng rộng trong kinh doanh.
—
/ɪnˈvɪɡ.ər.eɪt/
v.
tiếp thêm sức mạnh, làm phấn chấn
The new CEO's vision invigorated the entire workforce.
Tầm nhìn của CEO mới tiếp thêm sức mạnh cho toàn lực lượng lao động.
Chi tiết
Fresh investment invigorated the stagnant market.Đầu tư mới tiếp thêm sinh khí cho thị trường trì trệ.
Đồng nghĩaenergizerevitalizeanimate
Cụm hay dùnginvigorate the teaminvigorate demandinvigorate a brand
Họ từinvigorating (adj.)invigoration (n.)
Mang lại năng lượng/sinh khí cho thứ đang uể oải. Tương tự 'revitalize' nhưng nhấn vào năng lượng con người.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...