| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/tu prɪˈzɛnt ðə meɪn ˈfaɪndɪŋz/
|
phr. |
trình bày các phát hiện chính
In this chapter, I will present the main findings of the study.
Trong chương này, tôi sẽ trình bày các phát hiện chính của nghiên cứu.
Chi tiếtThe researcher aims to present the main findings clearly.Nhà nghiên cứu nhằm trình bày các phát hiện chính một cách rõ ràng.
Đồng nghĩato showcase the main findingsto highlight the key results
Cụm hay dùngto clearly present the main findingsto effectively present the main findings
Cụm này hữu ích trong báo cáo nghiên cứu.
|
— |
|
/tu ˈsʌməraɪz ðə ki ˈɪnsaɪts/
|
phr. |
tóm tắt những hiểu biết chính
The article aims to summarize the key insights from recent studies.
Bài viết nhằm tóm tắt những hiểu biết chính từ các nghiên cứu gần đây.
Chi tiếtWe will summarize the key insights at the end of the presentation.Chúng tôi sẽ tóm tắt những hiểu biết chính ở cuối bài thuyết trình.
Đồng nghĩato recap the key insightsto outline the important understandings
Cụm hay dùngto effectively summarize the key insightsto clearly summarize the key insights
Cụm này thường dùng trong viết và thuyết trình.
|
— |
|
/tu ˈriːɪnˌfɔrs ðə meɪn ˈkɒncepts/
|
phr. |
củng cố các khái niệm chính
The lecture will reinforce the main concepts discussed in the previous class.
Bài giảng sẽ củng cố các khái niệm chính đã thảo luận trong lớp trước.
Chi tiếtWe aim to reinforce the main concepts through practical examples.Chúng tôi nhằm củng cố các khái niệm chính thông qua các ví dụ thực tế.
Đồng nghĩato strengthen the core conceptsto emphasize the main ideas
Cụm hay dùngto effectively reinforce the main conceptsto clearly reinforce the main concepts
Thường dùng trong giáo dục và đào tạo.
|
— |
|
/ˌriː.kəˈpɪtʃ.ə.leɪt ðə ˈfaɪndɪŋz/
|
phr. |
lặp lại các kết quả hoặc kết luận chính một cách ngắn gọn
In the end, I would like to recapitulate the findings of our research.
Cuối cùng, tôi muốn lặp lại các kết quả của nghiên cứu của chúng tôi.
Chi tiếtLet me recapitulate the findings before we proceed.Hãy để tôi lặp lại các kết quả trước khi chúng ta tiếp tục.
Đồng nghĩato summarize the findingsto restate the findings
Cụm hay dùngto recapitulate the findings clearlyto recapitulate the findings comprehensively
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo nghiên cứu.
|
— |
|
/təˈɡɛð.ər wɪð/
|
phr. |
Ngoài; cùng với.
Together with his team, he achieved great results.
Cùng với đội của mình, anh ấy đã đạt được kết quả tuyệt vời.
Chi tiếtTogether with the new policy, changes were made.Cùng với chính sách mới, những thay đổi đã được thực hiện.
Đồng nghĩaalong within conjunction with
Cụm hay dùngtogether with thattogether with thesetogether with other
Thường dùng để nhấn mạnh sự kết hợp.
|
— |
|
/æz wɛl/
|
phr. |
Cũng; ngoài ra.
He is a great cook as well.
Anh ấy cũng là một đầu bếp tuyệt vời.
Chi tiếtShe sings beautifully as well.Cô ấy cũng hát rất hay.
Đồng nghĩatooalso
Cụm hay dùngas well, it is importantas well as thatas well, she is
Rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
|
— |
|
/mɔːr ɪmˈpɔːr.tənt.li/
|
phr. |
Dùng để nhấn mạnh điều gì đó quan trọng hơn.
More importantly, we need to address the root cause.
Quan trọng hơn, chúng ta cần giải quyết nguyên nhân gốc rễ.
Chi tiếtMore importantly, this decision affects many lives.Quan trọng hơn, quyết định này ảnh hưởng đến nhiều cuộc sống.
Đồng nghĩamost importantlywhat is more
Cụm hay dùngmore importantly,more importantly, it showsmore importantly, this indicates
Thường dùng để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
|
— |
|
/ɒn tɒp ʌv ðæt/
|
phr. |
Ngoài ra; cũng vậy.
On top of that, we need more resources.
Ngoài ra, chúng ta cần nhiều nguồn lực hơn.
Chi tiếtOn top of that, it is very cost-effective.Ngoài ra, nó rất tiết kiệm chi phí.
Đồng nghĩafurthermoremoreover
Cụm hay dùngon top of that,on top of that, it showson top of that, this indicates
Thường dùng trong văn nói và văn viết.
|
— |
|
/ɪn ðɪs keɪs/
|
phr. |
Trong tình huống cụ thể này.
In this case, we need to take action.
Trong trường hợp này, chúng ta cần hành động.
Chi tiếtIn this case, the results were unexpected.Trong trường hợp này, kết quả thật bất ngờ.
Đồng nghĩain this situationin this instance
Cụm hay dùngin this case,in this case, we can seein this case, it is important
Thường dùng để chỉ ra tình huống cụ thể.
|
— |
|
/nɑt ˈoʊnli ðæt/
|
phr. |
Không chỉ vậy; ngoài những gì đã được nói.
Not only that, but it is also affordable.
Không chỉ vậy, mà nó còn phải chăng.
Chi tiếtNot only that, it has proven effective.Không chỉ vậy, nó đã được chứng minh là hiệu quả.
Đồng nghĩamoreoverfurthermore
Cụm hay dùngnot only that, butnot only that, we can
Thường dùng khi nhấn mạnh thông tin bổ sung.
|
— |
|
/tu æd tu ðæt/
|
phr. |
Thêm vào đó; để cung cấp thêm thông tin.
To add to that, we need more research.
Thêm vào đó, chúng ta cần thêm nghiên cứu.
Chi tiếtTo add to that, the budget is limited.Thêm vào đó, ngân sách bị hạn chế.
Đồng nghĩafurthermorealso
Cụm hay dùngto add to that, it is importantto add to that, we find
Dùng trong văn viết để mở rộng ý tưởng.
|
— |
|
/wɑts mɔr/
|
phr. |
Hơn nữa; điều quan trọng hơn là điều sau đây.
What's more, the results were better than expected.
Hơn nữa, kết quả tốt hơn mong đợi.
Chi tiếtWhat's more, it was completed ahead of schedule.Hơn nữa, nó đã hoàn thành trước thời hạn.
Đồng nghĩamoreoverfurthermore
Cụm hay dùngwhat's more, it iswhat's more, we find
Dùng để nhấn mạnh thông tin bổ sung trong văn viết.
|
— |
|
/əˈlɔŋˌsaɪd ðɪs/
|
phr. |
Ngoài điều này; cùng với điều này.
Alongside this, we should focus on sustainability.
Ngoài điều này, chúng ta nên tập trung vào tính bền vững.
Chi tiếtAlongside this, the team will improve communication.Cùng với điều này, đội ngũ sẽ cải thiện giao tiếp.
Đồng nghĩabesides thisin addition to this
Cụm hay dùngalongside this, we findalongside this, it is important
Thường dùng để mở rộng ý tưởng trong văn viết.
|
— |
|
/wɑts ˈiːvən mɔr/
|
phr. |
Còn quan trọng hơn; thêm vào đó.
What's even more, this method is easy to apply.
Còn quan trọng hơn, phương pháp này dễ áp dụng.
Chi tiếtWhat's even more, the results are consistent.Còn quan trọng hơn, kết quả là nhất quán.
Đồng nghĩamore importantlyfurthermore
Cụm hay dùngwhat's even more, it iswhat's even more, we find
Dùng để nhấn mạnh thông tin bổ sung.
|
— |
|
/æz ə ˈfɜrðər pɔɪnt/
|
phr. |
Như một điểm bổ sung; hơn nữa.
As a further point, we should consider the ethical implications.
Như một điểm bổ sung, chúng ta nên xem xét các tác động đạo đức.
Chi tiếtAs a further point, collaboration is key to success.Như một điểm bổ sung, sự hợp tác là chìa khóa cho thành công.
Đồng nghĩamoreoverfurthermore
Cụm hay dùngas a further point, it is importantas a further point, we find
Dùng để nhấn mạnh thông tin bổ sung.
|
— |
|
/tu ˈɛmfəˌsaɪz ðɪs/
|
phr. |
Để nhấn mạnh điều này; nhấn mạnh điều này.
To emphasize this, we conducted further research.
Để nhấn mạnh điều này, chúng tôi đã thực hiện nghiên cứu thêm.
Chi tiếtTo emphasize this, the report includes detailed analysis.Để nhấn mạnh điều này, báo cáo bao gồm phân tích chi tiết.
Đồng nghĩato highlight thisto stress this
Cụm hay dùngto emphasize this pointto emphasize this argument
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin.
|
— |
|
/ɪn səˈpɔrt əv ðɪs/
|
phr. |
Để ủng hộ điều này; ủng hộ ý tưởng này.
In support of this, several studies have been conducted.
Để ủng hộ điều này, một số nghiên cứu đã được thực hiện.
Chi tiếtIn support of this, experts recommend further action.Để hỗ trợ điều này, các chuyên gia khuyến nghị hành động thêm.
Đồng nghĩato back this upto support this
Cụm hay dùngin support of this, we findin support of this, it is important
Dùng để chỉ ra sự hỗ trợ cho một ý tưởng.
|
— |
|
/tu ˈklærɪfaɪ ðɪs/
|
phr. |
Để làm rõ điều này; giải thích điều này.
To clarify this, we need to look at the data.
Để làm rõ điều này, chúng ta cần xem xét dữ liệu.
Chi tiếtTo clarify this, let me provide an example.Để làm rõ điều này, hãy để tôi đưa ra một ví dụ.
Đồng nghĩato explain thisto make clearer
Cụm hay dùngto clarify this pointto clarify this argument
Dùng để làm rõ thông tin trong văn viết.
|
— |
| phr. |
cũng bao gồm điều gì khác như một phần của nó
In addition to this, we should consider other factors.
Ngoài ra, chúng ta nên xem xét các yếu tố khác.
Chi tiếtIn addition to this, the research highlights significant trends.Ngoài ra, nghiên cứu còn nêu bật những xu hướng quan trọng.
Đồng nghĩafurthermoreadditionally
Cụm hay dùngin addition to this researchin addition to these findings
Cụm từ này thường dùng để mở rộng ý kiến.
|
— | |
| phr. |
được sử dụng để giới thiệu một điểm quan trọng bổ sung cho những gì đã nói
Not to mention, the benefits are long-lasting.
Chưa kể, những lợi ích là lâu dài.
Chi tiếtNot to mention the environmental impact.Chưa kể đến tác động đến môi trường.
Đồng nghĩabesidesin addition
Cụm hay dùngnot to mention the risksnot to mention the advantages
Cụm từ dễ dùng khi muốn bổ sung thông tin.
|
— | |
| phr. |
để cung cấp thêm chi tiết về điều gì đó
To elaborate on this, let’s consider the data.
Để làm rõ điều này, hãy xem xét dữ liệu.
Chi tiếtTo elaborate on this point, we need further examples.Để làm rõ điểm này, chúng ta cần thêm ví dụ.
Đồng nghĩato explain furtherto clarify
Cụm hay dùngto elaborate on this issueto elaborate on this argument
Dùng khi bạn muốn giải thích chi tiết hơn.
|
— | |
| phr. |
để cung cấp thêm thông tin cụ thể
To add further detail, the survey included over 500 participants.
Để thêm chi tiết, khảo sát đã bao gồm hơn 500 người tham gia.
Chi tiếtTo add further detail, the results were analyzed using advanced methods.Để thêm chi tiết, các kết quả đã được phân tích bằng các phương pháp tiên tiến.
Đồng nghĩato elaborateto expand
Cụm hay dùngto add further detail to the discussionto add further detail to the report
Dùng khi bạn muốn làm rõ thêm thông tin.
|
— | |
| phr. |
để cung cấp thêm ví dụ hoặc chi tiết
To further illustrate, let’s look at another case study.
Để minh họa thêm, hãy xem xét một nghiên cứu trường hợp khác.
Chi tiếtTo further illustrate this point, I will present additional data.Để minh họa thêm điểm này, tôi sẽ trình bày dữ liệu bổ sung.
Đồng nghĩato exemplifyto clarify
Cụm hay dùngto further illustrate this conceptto further illustrate this argument
Dùng để mở rộng ví dụ hoặc thông tin.
|
— | |
| phr. |
để nhấn mạnh một điểm cụ thể
To highlight this, we can look at recent statistics.
Để nhấn mạnh điều này, chúng ta có thể xem xét các số liệu gần đây.
Chi tiếtTo highlight this issue, several studies have been conducted.Để nhấn mạnh vấn đề này, một số nghiên cứu đã được thực hiện.
Đồng nghĩato emphasizeto underscore
Cụm hay dùngto highlight this findingto highlight this aspect
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh một vấn đề quan trọng.
|
— | |
| phr. |
để củng cố một điểm hoặc lập luận
To reinforce this, we can refer to expert opinions.
Để củng cố điều này, chúng ta có thể tham khảo ý kiến của các chuyên gia.
Chi tiếtTo reinforce this argument, additional evidence is needed.Để củng cố lập luận này, cần có bằng chứng bổ sung.
Đồng nghĩato strengthento support
Cụm hay dùngto reinforce this claimto reinforce this perspective
Dùng để làm cho lập luận của bạn mạnh mẽ hơn.
|
— | |
| phr. |
để cung cấp thêm thông tin hoặc chi tiết
To further expand, we should consider various perspectives.
Để mở rộng thêm, chúng ta nên xem xét nhiều góc độ khác nhau.
Chi tiếtTo further expand on this topic, more research is required.Để mở rộng thêm về chủ đề này, cần có thêm nghiên cứu.
Đồng nghĩato elaborateto develop
Cụm hay dùngto further expand this discussionto further expand this idea
Dùng khi bạn muốn làm rõ thêm thông tin.
|
— | |
| phr. |
để nhấn mạnh một điểm mạnh hơn nữa
To further emphasize this, we can refer to recent studies.
Để nhấn mạnh thêm điều này, chúng ta có thể tham khảo các nghiên cứu gần đây.
Chi tiếtTo further emphasize this argument, additional evidence is necessary.Để nhấn mạnh thêm lập luận này, cần có bằng chứng bổ sung.
Đồng nghĩato stressto highlight
Cụm hay dùngto further emphasize this pointto further emphasize the importance
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh một điểm quan trọng.
|
— | |
|
/æz ə ˈfɜːrðər ˈmætər/
|
phr. |
được sử dụng để thêm một điểm liên quan khác
As a further matter, the implications are significant.
Về vấn đề này, các hệ quả là rất quan trọng.
Chi tiếtAs a further matter, we must consider the long-term effects.Về vấn đề này, chúng ta phải xem xét các tác động lâu dài.
Đồng nghĩain additionmoreover
Cụm hay dùngas a further matter, it is importantas a further matter, we should discuss
Câu này thường được dùng trong văn viết học thuật.
|
— |
|
/tu ˈfɜːrðər ˈklærɪfaɪ/
|
phr. |
được sử dụng để giải thích điều gì đó rõ ràng hơn
To further clarify, the results were unexpected.
Để làm rõ hơn, các kết quả không như mong đợi.
Chi tiếtTo further clarify, we need to analyze the data.Để làm rõ hơn, chúng ta cần phân tích dữ liệu.
Đồng nghĩato elucidateto explain further
Cụm hay dùngto further clarify, we can sayto further clarify, let’s examine
Dùng khi cần giải thích một cách chi tiết hơn.
|
— |
|
/tu səˈpɔːrt ðɪs ˈɑːrɡjʊmənt/
|
phr. |
được sử dụng để cung cấp bằng chứng cho một tuyên bố
To support this argument, we can look at recent studies.
Để hỗ trợ lập luận này, chúng ta có thể xem xét các nghiên cứu gần đây.
Chi tiếtTo support this argument, data from various sources is presented.Để hỗ trợ lập luận này, dữ liệu từ nhiều nguồn được trình bày.
Đồng nghĩato back this claimto validate this argument
Cụm hay dùngto support this argument, we can sayto support this argument, let’s examine
Giúp củng cố lập luận của bạn.
|
— |
Đang tải...