Quay lại 05 · C1 — VSTEP Bậc 5
‹ ›

71. Phrasal Verbs C1 – 1

25 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈsɪnθəsaɪz/
v.
tổng hợp, kết hợp nhiều nguồn thành một
The report synthesizes findings from multiple departments.
Báo cáo tổng hợp các phát hiện từ nhiều phòng ban.
Chi tiết
She synthesized the data into a clear recommendation.Cô ấy tổng hợp dữ liệu thành một khuyến nghị rõ ràng.
Đồng nghĩacombineintegrateconsolidatemerge
Cụm hay dùngsynthesize informationsynthesize findingssynthesize ideas
Họ từsynthesis (n.) sự tổng hợpsynthetic (adj.) tổng hợp / nhân tạo
⚠️ synthetic (adj.) có nghĩa 'nhân tạo' trong ngữ cảnh vật liệu, nhưng synthesize (v.) luôn mang nghĩa tổng hợp.
—
/kənˈsɛptʃuəlaɪz/
v.
hình thành khái niệm, phác thảo ý tưởng
The team conceptualized a new loyalty program.
Nhóm đã hình thành ý tưởng cho một chương trình khách hàng thân thiết mới.
Chi tiết
It took weeks to fully conceptualize the product roadmap.Phải mất vài tuần để hình thành đầy đủ lộ trình sản phẩm.
Đồng nghĩadeviseenvisionformulateimagine
Cụm hay dùngconceptualize a planconceptualize an approachconceptualize a solution
Họ từconcept (n.) khái niệmconceptual (adj.) mang tính khái niệmconception (n.) sự hình thành ý niệm
conceptualize = xây dựng khái niệm từ đầu, mang tính sáng tạo; thường thấy trong bài đọc về innovation.
—
/kəˈrɑːbəreɪt/
v.
xác nhận thêm, ủng hộ một tuyên bố bằng bằng chứng độc lập
The second audit corroborated the initial findings.
Cuộc kiểm toán thứ hai xác nhận thêm các phát hiện ban đầu.
Chi tiết
Witnesses corroborated the manager's account of events.Các nhân chứng xác nhận lời kể của người quản lý về sự việc.
Đồng nghĩaconfirmsubstantiatesupportverify
Cụm hay dùngcorroborate a claimcorroborate evidencecorroborate a story
Họ từcorroboration (n.) sự xác nhận thêmcorroborative (adj.) bổ sung bằng chứng
corroborate = bằng chứng độc lập bổ sung sức mạnh cho tuyên bố hiện có; không chỉ đơn giản là xác nhận lại.
—
/əˈpreɪz/
v.
thẩm định giá trị, đánh giá hiệu suất
Managers appraise employees annually based on KPIs.
Các nhà quản lý thẩm định nhân viên hàng năm dựa trên KPI.
Chi tiết
The property was appraised at $500,000.Bất động sản được định giá ở mức 500.000 đô la.
Đồng nghĩaevaluateassessvaluereview
Cụm hay dùngappraise performanceappraise the value offormally appraise
Họ từappraisal (n.) sự thẩm địnhappraiser (n.) người thẩm định
⚠️ appraise (đánh giá) ≠ apprise (thông báo). Hai từ viết gần giống nhau nhưng khác nghĩa hoàn toàn.
—
/ədˈmɪn.ɪ.stɚ/
v.
quản lý, điều hành; thực thi (chính sách, chương trình)
HR administers the company's benefits program.
Bộ phận nhân sự điều hành chương trình phúc lợi của công ty.
Chi tiết
She administered the fund during his absence.Cô ấy quản lý quỹ trong thời gian ông vắng mặt.
Đồng nghĩamanageoverseedirect
Cụm hay dùngadminister a programadminister a policyadminister a fundadminister a test
Họ từadministration (n.) hành chính; administrator (n.) quản trị viên
Không chỉ có nghĩa 'cấp phát thuốc' — trong văn phòng/TOEIC = quản lý/thực thi.
—
/ˈspɪr.hed/
v.
dẫn đầu, chủ trì (sáng kiến, chiến dịch)
She spearheaded the company's digital transformation.
Cô ấy dẫn đầu quá trình chuyển đổi số của công ty.
Chi tiết
The VP spearheaded a cost-reduction initiative.Phó chủ tịch đã chủ trì sáng kiến giảm chi phí.
Đồng nghĩaleadpioneerchampionhead
Cụm hay dùngspearhead an initiativespearhead a campaignspearhead effortsspearhead a drive
Họ từspearhead (n.) mũi nhọn, tiên phong
Hình ảnh 'đầu giáo' = người đi đầu. Thường đi kèm initiative/campaign trong TOEIC.
—
/ˈɔːr.kɪ.streɪt/
v.
dàn dựng, tổ chức phối hợp (sự kiện, chiến dịch phức tạp)
She orchestrated a flawless product launch event.
Cô ấy đã dàn dựng sự kiện ra mắt sản phẩm hoàn hảo.
Chi tiết
The CEO orchestrated the company's turnaround strategy.CEO đã tổ chức chiến lược phục hồi của công ty.
Đồng nghĩacoordinatearrangeengineermastermind
Cụm hay dùngorchestrate a campaignorchestrate an eventorchestrate effortsorchestrate a deal
Họ từorchestration (n.) sự phối hợp; orchestra (n.) dàn nhạc
Ẩn dụ từ âm nhạc → quản lý phức tạp. Gợi ý: ai 'orchestrate' phải nhìn thấy toàn cảnh.
—
/ˈek.sɪ.kjuːt ɒn/
v.
thực thi thành công (kế hoạch đến kết quả)
The sales team executed on its ambitious targets.
Nhóm bán hàng đã thực thi thành công các mục tiêu đầy tham vọng.
Chi tiết
They failed to execute on the promised delivery timeline.Họ đã không thực hiện đúng tiến độ giao hàng đã hứa.
Đồng nghĩadeliver onfollow throughmake good on
Cụm hay dùngexecute on a planexecute on targetsexecute on strategyexecute on commitments
Họ từexecution (n.) việc thực thi
Phrasal 'execute on' = nhấn mạnh HIỆU QUẢ thực tế — mạnh hơn 'execute' đơn thuần.
—
/ˌɒp.ɚˈeɪ.ʃən.əl.aɪz/
v.
vận hành hóa, đưa vào thực tiễn (chiến lược, khái niệm)
The team operationalized the new quality framework.
Nhóm đã đưa khung chất lượng mới vào thực tiễn vận hành.
Chi tiết
It took six months to operationalize the updated procedures.Phải mất sáu tháng để đưa các thủ tục cập nhật vào thực tiễn.
Đồng nghĩaimplementactivatedeployexecute
Cụm hay dùngoperationalize a strategyoperationalize a frameworkoperationalize a plan
Họ từoperational (adj.) thuộc vận hành; operationalization (n.)
Từ dài nhất nhóm này — nếu gặp trong TOEIC, đây là synonym của 'put into practice'.
—
/ˈɪn.stɪ.tjuːt/
v.
thiết lập, ban hành (chính sách, quy trình mới)
The company instituted a new remote work policy.
Công ty đã ban hành chính sách làm việc từ xa mới.
Chi tiết
Management instituted weekly check-ins for all teams.Ban quản lý đã thiết lập các buổi kiểm tra hàng tuần cho tất cả các nhóm.
Đồng nghĩaestablishintroduceimplementenact
Cụm hay dùnginstitute a policyinstitute proceduresinstitute reformsinstitute measures
Họ từinstitution (n.) tổ chức, cơ sở; institutional (adj.)
Institute (v.) = 'bắt đầu áp dụng chính thức' — mạnh hơn 'introduce', trang trọng hơn 'start'.
—
/ˈæk.tʃu.ə.laɪz/
v.
hiện thực hóa, biến (kế hoạch) thành thực tế
The team worked hard to actualize the vision.
Nhóm đã nỗ lực hết mình để hiện thực hóa tầm nhìn.
Chi tiết
It took two years to actualize the expansion plan.Phải mất hai năm để hiện thực hóa kế hoạch mở rộng.
Đồng nghĩarealizeimplementbring to fruitionmaterialize
Cụm hay dùngactualize a visionactualize potentialactualize goalsactualize a plan
Họ từactualization (n.) sự hiện thực hóa; actual (adj.) thực tế
Trang trọng và mang tính khái niệm cao — hữu ích trong email chiến lược/báo cáo thường niên.
—
/ˈboʊl.stər/
v.
củng cố, tăng cường
The merger will bolster the company's market position.
Vụ sáp nhập sẽ củng cố vị thế thị trường của công ty.
Chi tiết
New hires bolstered the struggling sales team.Nhân viên mới củng cố đội bán hàng đang gặp khó khăn.
Đồng nghĩastrengthenreinforceboost
Cụm hay dùngbolster confidencebolster supportbolster the economy
Họ từbolstering (n.) sự củng cố
Thường đi với danh từ trừu tượng: bolster confidence/morale/support.
—
/ˌʌn.dərˈpɪn/
v.
làm nền tảng, hỗ trợ từ bên dưới
Strong data underpins every strategic decision we make.
Dữ liệu vững chắc làm nền tảng cho mọi quyết định chiến lược.
Chi tiết
Mutual respect underpins a successful partnership.Sự tôn trọng lẫn nhau là nền tảng của mọi quan hệ đối tác thành công.
Đồng nghĩasupportgroundsustain
Cụm hay dùngunderpin a strategyunderpin growthunderpin the argument
Họ từunderpinning (n.) nền tảng hỗ trợ
Hình ảnh: trụ đỡ bên dưới — dùng cho cơ sở lý luận hoặc cơ sở kinh tế.
—
/ˈɡæl.və.naɪz/
v.
kích động, cổ vũ mạnh mẽ để hành động
The crisis galvanized the workforce into action.
Cuộc khủng hoảng đã cổ vũ lực lượng lao động hành động.
Chi tiết
His speech galvanized investors to commit further funding.Bài phát biểu của ông đã thôi thúc các nhà đầu tư cam kết thêm vốn.
Đồng nghĩamobilizeenergizeinspire
Cụm hay dùnggalvanize supportgalvanize into actiongalvanize the team
Họ từgalvanizing (adj.) kích thích mạnh mẽ
Mạnh hơn motivate — gợi cú sốc hoặc thời điểm bước ngoặt.
—
/ɪnˈsen.tɪ.vaɪz/
v.
tạo động lực, khuyến khích bằng phần thưởng
The bonus scheme incentivizes high performance.
Chương trình thưởng tạo động lực cho hiệu suất cao.
Chi tiết
Companies incentivize early payment with a discount.Các công ty khuyến khích thanh toán sớm bằng chiết khấu.
Đồng nghĩamotivaterewardencourage
Cụm hay dùngincentivize employeesincentivize investmentincentivize behavior
Họ từincentive (n.) ưu đãi, động lực
Luôn gắn với lợi ích vật chất hoặc tài chính — không dùng cho khích lệ tinh thần đơn thuần.
—
/ˈʃɔːr ʌp/
v.
chống đỡ, gia cố (ngăn sụp đổ)
The board acted quickly to shore up investor confidence.
Hội đồng quản trị đã hành động nhanh chóng để gia cố niềm tin của nhà đầu tư.
Chi tiết
The government released funds to shore up the ailing bank.Chính phủ giải ngân để chống đỡ ngân hàng đang gặp khó khăn.
Đồng nghĩaprop upreinforcestabilize
Cụm hay dùngshore up supportshore up the economyshore up defenses
Họ từshoring up (gerund) việc gia cố
Cụm động từ — hình ảnh: đóng cột chống để tòa nhà không đổ; dùng khi nói về khủng hoảng.
—
/ˈnʌr.ɪʃ/
v.
nuôi dưỡng, cung cấp điều cần thiết để phát triển
Mentorship programs nourish professional development.
Các chương trình cố vấn nuôi dưỡng sự phát triển chuyên nghiệp.
Chi tiết
The company nourishes talent by offering continuous learning.Công ty nuôi dưỡng nhân tài bằng cách cung cấp học tập liên tục.
Đồng nghĩanurturesupportsustain
Cụm hay dùngnourish talentnourish relationshipsnourish growth
Họ từnourishment (n.) sự nuôi dưỡngnourishing (adj.) bổ dưỡng
Thường dùng cho phát triển con người/văn hóa, không phổ biến cho kinh tế vĩ mô.
—
/ɪnˈtrentʃ/
v.
củng cố vững chắc, ăn sâu bám rễ
Long-term investment entrenches the company's competitive edge.
Đầu tư dài hạn củng cố vững chắc lợi thế cạnh tranh của công ty.
Chi tiết
Poor habits become entrenched without consistent feedback.Thói quen xấu sẽ ăn sâu nếu thiếu phản hồi nhất quán.
Đồng nghĩaembedrootsolidify
Cụm hay dùngentrench a positiondeeply entrenchedentrenched in the culture
Họ từentrenched (adj.) đã ăn sâu bám rễ
Thường dùng dạng passive: be entrenched — gợi ý khó thay đổi.
—
/ˈprɒp.ə.ɡeɪt/
v.
truyền bá, phổ biến rộng rãi
Social platforms propagate ideas at unprecedented speed.
Các nền tảng mạng xã hội truyền bá ý tưởng với tốc độ chưa từng có.
Chi tiết
Training sessions propagate best practices across the organization.Các buổi đào tạo truyền bá các thực tiễn tốt nhất trong toàn tổ chức.
Đồng nghĩadisseminatespreadbroadcast
Cụm hay dùngpropagate informationpropagate best practicespropagate a message
Họ từpropagation (n.) sự truyền bá
Sinh học: nhân giống → ẩn dụ: phổ biến ý tưởng/nội dung lan rộng.
—
/əˈliː.vi.eɪt/
v.
làm giảm bớt (nỗi đau, vấn đề)
The policy alleviates pressure on the supply chain.
Chính sách đó làm giảm bớt áp lực lên chuỗi cung ứng.
Chi tiết
A new hire alleviates the team's workload considerably.Nhân viên mới làm giảm đáng kể khối lượng công việc của nhóm.
Đồng nghĩaeaserelievemitigate
Cụm hay dùngalleviate pressurealleviate concernsalleviate the burdenalleviate stress
Họ từalleviation (n.) sự giảm nhẹalleviating (adj.) làm giảm nhẹ
Thường đi với pain/burden/concerns/pressure — dùng khi nói về vấn đề con người hơn rủi ro số.
—
/ˈrek.tə.faɪ/
v.
sửa chữa, khắc phục (sai sót, lỗi)
We will rectify the billing error immediately.
Chúng tôi sẽ khắc phục lỗi thanh toán ngay lập tức.
Chi tiết
The engineer rectified the faulty wiring before inspection.Kỹ sư đã sửa đường dây hỏng trước khi kiểm tra.
Đồng nghĩacorrectfixremedyredress
Cụm hay dùngrectify an errorrectify the situationrectify a faultrectify discrepancies
Họ từrectification (n.) sự sửa chữarectifiable (adj.) có thể sửa được
Trang trọng hơn 'correct/fix' — dùng trong văn viết kinh doanh khi nhận lỗi và cam kết sửa.
—
/ˈrem.ə.di/
v.
chữa trị, khắc phục (tình huống xấu)
HR remedied the pay discrepancy within two days.
Phòng nhân sự đã khắc phục sự chênh lệch lương trong hai ngày.
Chi tiết
Training programs remedy skill gaps among new staff.Các chương trình đào tạo khắc phục khoảng trống kỹ năng của nhân viên mới.
Đồng nghĩarectifyredressfixcorrect
Cụm hay dùngremedy the situationremedy a defectremedy a problemremedy shortcomings
Họ từremedy (n.) biện pháp khắc phụcremedial (adj.) mang tính khắc phục
Vừa là động từ vừa là danh từ. 'Remedial action' thường dùng trong báo cáo kinh doanh.
—
/ˌkaʊn.tɚˈækt/
v.
chống lại, trung hòa (tác động tiêu cực)
Price cuts counteract the effect of rising inflation.
Giảm giá trung hòa tác động của lạm phát tăng cao.
Chi tiết
Regular audits counteract the risk of fraud.Kiểm toán định kỳ chống lại rủi ro gian lận.
Đồng nghĩaoffsetneutralizemitigatecombat
Cụm hay dùngcounteract the effectcounteract a trendcounteract negative impactscounteract competition
Họ từcounteraction (n.) hành động chống lại
Nhấn mạnh vào việc 'đối trọng' tác động — khác mitigate (làm nhẹ bớt). Hay dùng trong phân tích chiến lược.
—
/ˌsɜːr.kəmˈvent/
v.
lách qua, né tránh (quy tắc, trở ngại)
Some vendors attempt to circumvent procurement regulations.
Một số nhà cung cấp cố tình lách qua quy định mua sắm.
Chi tiết
The shortcut circumvents a lengthy approval process.Con đường tắt đó né tránh một quy trình phê duyệt kéo dài.
Đồng nghĩabypassevadesidestepskirt
Cụm hay dùngcircumvent regulationscircumvent the rulescircumvent restrictionscircumvent procedures
Họ từcircumvention (n.) sự né tránh
Có thể mang nghĩa tiêu cực (lách luật) hoặc trung tính (tìm cách thông minh hơn) — ngữ cảnh quyết định.
—
/ˈɑːr.bɪ.treɪt/
v.
phân xử, làm trọng tài (tranh chấp)
An independent body arbitrated the labor dispute.
Một cơ quan độc lập đã phân xử tranh chấp lao động.
Chi tiết
The board agreed to have an expert arbitrate the case.Hội đồng đã đồng ý để chuyên gia phân xử vụ việc.
Đồng nghĩamediateadjudicaterefereesettle
Cụm hay dùngarbitrate a disputearbitrate between partiesarbitrate claimsarbitrate conflicts
Họ từarbitration (n.) trọng tài/phân xửarbitrator (n.) trọng tài viên
Arbitrate nghiêm túc và mang tính pháp lý hơn 'mediate' — trọng tài có quyền đưa ra quyết định ràng buộc.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...