Quay lại English Collocations in Use — Intermediate
Bộ từ vựng

Unit 44 · Texture

63 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 01 · What is a collocation? 33 từ 2. Unit 02 · Finding, recording and learning collocations 60 từ 3. Unit 03 · Using your dictionary 19 từ 4. Unit 04 · Types of collocation 33 từ 5. Unit 05 · Register 42 từ 6. Unit 06 · Intensifying adverbs 81 từ 7. Unit 07 · Everyday verbs 1 30 từ 8. Unit 08 · Everyday verbs 2 44 từ 9. Unit 09 · Everyday verbs 3 35 từ 10. Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 38 từ 11. Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 40 từ 12. Unit 12 · Metaphor 34 từ 13. Unit 13 · Weather 50 từ 14. Unit 14 · Travel 32 từ 15. Unit 15 · Countryside 40 từ 16. Unit 16 · Towns and cities 33 từ 17. Unit 17 · People: character and behaviour 37 từ 18. Unit 18 · People: physical appearance 33 từ 19. Unit 19 · Families 42 từ 20. Unit 20 · Relationships 26 từ 21. Unit 21 · Houses, flats and rooms 67 từ 22. Unit 22 · Eating and drinking 35 từ 23. Unit 23 · Films and books 61 từ 24. Unit 24 · Music 37 từ 25. Unit 25 · Sport 93 từ 26. Unit 26 · Health and illness 62 từ 27. Unit 27 · Using the Internet 24 từ 28. Unit 28 · Study and learning 64 từ 29. Unit 29 · Presentations 33 từ 30. Unit 30 · Work 60 từ 31. Unit 31 · Business 31 từ 32. Unit 32 · Academic writing 1 34 từ 33. Unit 33 · Academic writing 2 25 từ 34. Unit 34 · Laws and punishments 36 từ 35. Unit 35 · Crime 32 từ 36. Unit 36 · News 35 từ 37. Unit 37 · Money 32 từ 38. Unit 38 · War and peace 35 từ 39. Unit 39 · Global problems 44 từ 40. Unit 40 · Time 36 từ 41. Unit 41 · Sound 46 từ 42. Unit 42 · Distance and size 71 từ 43. Unit 43 · Colour and light 29 từ 44. Unit 44 · Texture 63 từ 45. Unit 45 · Taste and smell 29 từ 46. Unit 46 · Number and frequency 52 từ 47. Unit 47 · Movement and speed 56 từ 48. Unit 48 · Change 35 từ 49. Unit 49 · Ways of speaking 35 từ 50. Unit 50 · Ways of walking 31 từ 51. Unit 51 · Starting and finishing 20 từ 52. Unit 52 · Talking about success and failure 35 từ 53. Unit 53 · Talking about cause and effect 52 từ 54. Unit 54 · Remembering and sensing 38 từ 55. Unit 55 · Agreeing and disagreeing 30 từ 56. Unit 56 · Talking about beliefs and opinions 31 từ 57. Unit 57 · Deciding and choosing 31 từ 58. Unit 58 · Claiming and denying 36 từ 59. Unit 59 · Liking and disliking 36 từ 60. Unit 60 · Praising and criticising 52 từ
Danh sách từ vựng  63 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
noun+verb
thái độ trở nên cứng rắn/hà khắc hơn
When the negotiations failed, his attitude hardened towards the other team.
Khi cuộc đàm phán thất bại, thái độ của anh ấy trở nên cứng rắn hơn với đội kia.
noun+verb
thái độ trở nên mềm mỏng/dễ chịu hơn
After hearing her explanation, his attitude softened and he agreed to help.
Sau khi nghe lời giải thích của cô ấy, thái độ của anh ấy trở nên mềm mỏng hơn và anh đồng ý giúp đỡ.
adj+noun
dao cùn
It is difficult to cut vegetables with a blunt knife.
Rất khó để cắt rau củ với một con dao cùn.
adj+noun
bút chì cùn
This pencil’s blunt – I can’t work unless I have a good sharp pencil.
Cái bút chì này cùn quá – tôi không thể làm việc nếu không có bút chì sắc.
noun+verb
bánh mì bị cứng lại
As time goes by, fruit goes soft and bread goes hard.
Theo thời gian, hoa quả sẽ mềm ra còn bánh mì thì bị cứng lại.
adj+noun
chuyến bay xóc
The outward flight was very bumpy. I hope the return flight is smoother.
Chuyến bay đi rất xóc. Tôi hy vọng chuyến về sẽ êm hơn.
adj+noun
con đường gập ghềnh
We drove slowly along the bumpy road to avoid damaging the car.
Chúng tôi lái xe chậm trên con đường gập ghềnh để tránh làm hỏng xe.
adj+noun
biển động lăn tăn
The boat rocked from side to side on the choppy sea.
Chiếc thuyền lắc lư qua lại trên biển động lăn tăn.
adj+noun
nước lăn tăn, sóng nhỏ
Swimming in choppy water can be quite challenging.
Bơi trong làn nước lăn tăn, sóng nhỏ có thể khá khó khăn.
adj+noun
hạt to (dùng cho muối, đường, v.v.)
TRY OUR YOGURT – smooth, creamy texture delicious with finely chopped cucumber, coarse grain sea salt and crushed garlic.
Hãy thử sữa chua của chúng tôi – kết cấu mịn, béo, ngon hơn với dưa chuột băm nhỏ, muối hạt to và tỏi nghiền. (Lưu ý: large grains of salt rather than small or fine grains)
adj+noun
trò đùa thô tục
Coarse jokes are vulgar jokes, jokes in bad taste.
Trò đùa thô tục là những câu đùa tục tĩu, phản cảm.
adv+adj
băm/thái to (không nhỏ vụn)
The recipe says the onions should be coarsely chopped.
Công thức nói rằng hành tây nên được băm to. (Lưu ý: cut into small pieces, opposite would be coarsely chopped)
adj+noun
kết cấu mịn, ngậy (thường dùng cho đồ ăn, kem)
TRY OUR YOGURT – smooth, creamy texture delicious with finely chopped cucumber, coarse grain sea salt and crushed garlic.
THỬ SỮA CHUA CỦA CHÚNG TÔI – kết cấu mịn, ngậy, ngon với dưa chuột thái nhỏ, muối hạt to và tỏi nghiền.
adj+noun
tỏi nghiền
TRY OUR YOGURT – smooth, creamy texture delicious with finely chopped cucumber, coarse grain sea salt and crushed garlic.
THỬ SỮA CHUA CỦA CHÚNG TÔI – kết cấu mịn, ngậy, ngon với dưa chuột thái nhỏ, muối hạt to và tỏi nghiền.
adj+noun
tóc khô
You need to wash greasy hair more often than you need to wash dry hair.
Bạn cần gội đầu tóc dầu thường xuyên hơn tóc khô.
adj+noun
da khô
This cream is good for dry skin – that one would be better for oily skin.
Loại kem này tốt cho da khô – loại kia hợp với da dầu hơn.
adj+noun
hạt nhỏ, mịn (thường dùng cho muối, đường, cát...)
Opposite would be coarsely chopped. Large grains of salt rather than small or fine grains.
Ngược lại là thái to. Hạt muối to thay vì hạt nhỏ, mịn.
adv+adj
thái nhỏ, băm nhuyễn
TRY OUR YOGURT – smooth, creamy texture delicious with finely chopped cucumber, coarse grain sea salt and crushed garlic.
THỬ SỮA CHUA CỦA CHÚNG TÔI – kết cấu mịn, ngậy, ngon với dưa chuột thái nhỏ, muối hạt to và tỏi nghiền. (Lưu ý: Opposite would be coarsely chopped.)
adj+noun
giường cứng, chắc
I prefer to sleep on a firm bed rather than a soft one.
Tôi thích ngủ trên một chiếc giường cứng chắc hơn là giường mềm.
adj+noun
mặt đất cứng, chắc
It is safer to set up your tent on firm ground.
Dựng lều trên mặt đất cứng chắc sẽ an toàn hơn.
adj+noun
gối cứng, chắc
I’d much rather sleep with a firm pillow than a very soft pillow.
Tôi thích nằm gối cứng chắc hơn là gối mềm.
noun+verb+adj
hoa quả bị mềm đi (do để lâu, chín quá)
As time goes by, fruit goes soft and bread goes hard.
Để lâu thì hoa quả sẽ bị mềm, còn bánh mì thì bị cứng.
noun+noun
bề mặt bóng (sơn, ảnh...)
Gloss paint and gloss photos have a shinier finish than matt.
Sơn bóng và ảnh bóng có bề mặt sáng bóng hơn loại mờ.
noun+noun
sơn bóng
You can paint your walls using either matt paint or gloss paint.
Bạn có thể sơn tường bằng sơn mờ hoặc sơn bóng.
adj+noun
tóc bóng mượt
NATURAL HAIR PRODUCTS for beautiful glossy hair.
Sản phẩm chăm sóc tóc tự nhiên cho mái tóc bóng mượt.
verb+adv
diễn ra suôn sẻ
If things go smoothly, they go well.
Nếu mọi việc diễn ra suôn sẻ, tức là mọi thứ đều ổn.
adj+noun
tóc bết dầu
You need to wash greasy hair more often than you need to wash dry hair.
Bạn cần gội đầu cho tóc bết dầu thường xuyên hơn tóc khô.
adj+noun
tay dính dầu mỡ
CLEANO POLISH will get rid of those marks on paint and wallpaper made by greasy hands and sticky fingers.
CLEANO POLISH sẽ tẩy sạch vết bẩn trên sơn và giấy dán tường do tay dính dầu mỡ và ngón tay dính bẩn gây ra.
adj+noun
giường cứng
I’d much rather sleep with a firm pillow than a very soft pillow or hard bed.
Tôi thích nằm gối cứng hơn là gối mềm hoặc giường cứng.
adj+noun
nền đất cứng
I’d much rather sleep with a firm pillow than a very soft pillow or hard ground.
Tôi thích nằm gối cứng hơn là gối mềm hoặc nền đất cứng.
adj+noun
gối cứng
I’d much rather sleep with a firm pillow than a very soft pillow or hard pillow.
Tôi thích nằm gối cứng hơn là gối mềm.
verb+adj+noun
ăn nói sắc sảo (thường là chua ngoa, hay nói lời khó nghe)
She tends to have a sharp tongue and often says things that hurt people's feelings.
Cô ấy thường ăn nói sắc sảo và hay nói những điều làm người khác tổn thương.
noun+verb
băng tan
When the temperature gets warmer, ice melts but snow melts or snow thaws.
Khi nhiệt độ tăng lên, băng tan còn tuyết thì tan hoặc rã.
adj+noun
bề mặt nhám (không bóng)
You can paint your walls using either matt finish or gloss finish.
Bạn có thể sơn tường bằng lớp sơn nhám hoặc lớp sơn bóng.
adj+noun
sơn mờ (không bóng)
You can paint your walls using either matt paint or gloss paint.
Bạn có thể sơn tường bằng sơn mờ hoặc sơn bóng.
adj+noun
da dầu
This cream is good for dry skin – that one would be better for oily skin.
Loại kem này tốt cho da khô – còn loại kia hợp với da dầu hơn.
adj+noun
da sần sùi
Use this cream and the rough skin or rough complexion on your hands will soon become smooth.
Dùng kem này thì vùng da sần sùi trên tay bạn sẽ sớm trở nên mịn màng.
adj+noun
biển động
I hope the sea will be smooth today – I hate rough seas.
Mong hôm nay biển lặng – tôi ghét biển động lắm.
adj+noun
da thô ráp
Use this cream and the rough skin on your hands will soon become smooth.
Dùng kem này thì da tay thô ráp của bạn sẽ sớm mịn màng.
adj+noun
bề mặt gồ ghề
Use this cream and the rough skin/surface/complexion on your hands will soon become smooth.
Dùng kem này thì bề mặt da sần sùi trên tay bạn sẽ sớm trở nên mịn màng.
adj+noun
nước động (sóng lớn, không êm)
I hate swimming in rough water because the waves are too strong.
Tôi ghét bơi trong nước động vì sóng quá mạnh.
adj+noun
dao sắc
I can’t work unless I have a good sharp pencil or sharp knife.
Tôi không thể làm việc nếu không có một cây bút chì sắc hoặc con dao sắc.
adj+noun
bút chì nhọn
This pencil’s blunt – I can’t work unless I have a good sharp pencil.
Cây bút chì này cùn rồi – tôi không thể làm việc nếu không có bút chì nhọn.
adj+noun
da mịn màng
Use this cream and the rough skin or rough complexion on your hands will soon become smooth.
Dùng kem này thì vùng da sần sùi trên tay bạn sẽ sớm trở nên mịn màng.
adj+noun
chuyến bay êm
We had a smooth flight with no turbulence at all.
Chúng tôi đã có một chuyến bay êm mà không hề bị rung lắc.
adj+noun
đường bằng phẳng
Driving on a smooth road is much more comfortable than on a bumpy one.
Lái xe trên con đường bằng phẳng dễ chịu hơn nhiều so với đường gồ ghề.
adj+noun
biển lặng
I hope the sea will be smooth today – I hate rough seas.
Mong hôm nay biển lặng – tôi ghét biển động lắm.
adj+noun
da mịn màng
Use this cream and the rough skin on your hands will soon become smooth.
Dùng kem này thì da tay thô ráp của bạn sẽ sớm mịn màng.
adj+noun
bề mặt nhẵn, mịn
The table has a smooth surface, perfect for writing.
Cái bàn có bề mặt nhẵn, rất thích hợp để viết.
adj+noun
kết cấu mịn, mượt
TRY OUR YOGURT – smooth, creamy texture delicious with finely chopped cucumber, coarse grain sea salt and crushed garlic.
HÃY THỬ SỮA CHUA CỦA CHÚNG TÔI – kết cấu mịn, béo ngậy, ngon tuyệt với dưa chuột thái nhỏ, muối biển hạt to và tỏi nghiền.
adj+noun
mặt nước phẳng lặng
The lake was calm with smooth water reflecting the sky.
Mặt hồ yên tĩnh với mặt nước phẳng lặng phản chiếu bầu trời.
noun+verb
tuyết tan (do nhiệt độ tăng)
When the temperature gets warmer, ice melts but snow melts or snow thaws.
Khi trời ấm lên, băng tan còn tuyết thì tan hoặc tan chảy dần.
noun+verb
tuyết tan chảy dần (thường do thời tiết ấm lên)
When the temperature gets warmer, ice melts but snow melts or snow thaws.
Khi trời ấm lên, băng tan còn tuyết thì tan hoặc tan chảy dần.
adj+noun
giường mềm
After a long day, I love lying on my soft bed.
Sau một ngày dài, tôi thích nằm trên chiếc giường mềm của mình.
adj+noun
mặt đất mềm
I’d much rather sleep with a firm pillow than a very soft pillow, bed/ground.
Tôi thích nằm gối cứng hơn là gối mềm, giường hoặc đất mềm.
adj+noun
gối mềm
I’d much rather sleep with a firm pillow than a very soft pillow.
Tôi thích nằm gối cứng hơn là gối mềm.
adj+noun
ngón tay dính bẩn
CLEANO POLISH will get rid of those marks on paint and wallpaper made by greasy hands and sticky fingers.
CLEANO POLISH sẽ tẩy sạch vết bẩn trên sơn và giấy dán tường do tay dính dầu mỡ và ngón tay dính bẩn gây ra.
adj+noun
tình huống khó xử, rắc rối
He found himself in a sticky situation when he lost his passport abroad.
Anh ấy rơi vào tình huống khó xử khi bị mất hộ chiếu ở nước ngoài. (Lưu ý: [informal] – thân mật)
adj+noun
thịt mềm, dễ ăn
It’s deliciously tender meat – how did you cook it? My steak is always tough.
Thịt này mềm ngon quá – bạn nấu kiểu gì vậy? Bít tết của tôi lúc nào cũng dai.
adj+noun
thịt dai
It’s deliciously tender meat – how did you cook it? My steak is always tough.
Thịt này mềm ngon quá – bạn nấu kiểu gì vậy? Bít tết của tôi lúc nào cũng dai.
adj+noun
bầu trời tối mịn như nhung (văn chương)
Velvety sky is dark and deep with a beautiful soft smooth quality like the cloth velvet.
Bầu trời tối mịn màng, sâu thẳm như nhung. (Lưu ý: văn chương)
noun+verb
giọng trở nên cứng rắn hơn
A voice softens or hardens (gets more friendly or gets less friendly) and an attitude softens or hardens.
Giọng nói có thể trở nên mềm mại hoặc cứng rắn hơn (thân thiện hơn hoặc lạnh lùng hơn), thái độ cũng vậy.
noun+verb
giọng trở nên dịu dàng hơn
A voice softens or hardens (gets more friendly or gets less friendly) and an attitude softens or hardens.
Giọng nói có thể trở nên mềm mại hoặc cứng rắn hơn (thân thiện hơn hoặc lạnh lùng hơn), thái độ cũng vậy.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...