| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
Một kinh nghiệm lớn hơn
Traveling abroad offers a grander experience, exposing you to different cultures and lifestyles.
Du lịch nước ngoài mang lại một kinh nghiệm lớn hơn, giúp bạn tiếp xúc với những nền văn hóa và lối sống khác nhau.
|
— | |
| phr |
Luôn luôn yêu thích
My all-time favorites include classic movies and timeless songs that never get old.
Những điều tôi luôn yêu thích bao gồm các bộ phim kinh điển và những bài hát vượt thời gian không bao giờ lỗi thời.
|
— | |
| n |
Hiện vật
Visiting museums is fascinating because you can see ancient artifacts that tell stories of the past.
Tham quan bảo tàng thật thú vị vì bạn có thể thấy những hiện vật cổ xưa kể về câu chuyện của quá khứ.
|
— | |
| v.phr |
Là người hâm mộ, thích điều gì
I’ve always been a fan of jazz music; it relaxes me and lifts my spirits.
Tôi luôn là người hâm mộ nhạc jazz; nó giúp tôi thư giãn và nâng cao tinh thần.
|
— | |
| v.phr |
Đang giảm dần, suy giảm
In recent years, traditional media has been on the wane as more people turn to digital platforms.
Trong những năm gần đây, truyền thông truyền thống đang giảm dần khi nhiều người chuyển sang các nền tảng kỹ thuật số.
|
— | |
| phr |
Phim bom tấn lớn
I enjoy watching big blockbusters during the summer; they’re perfect for a fun night out with friends.
Tôi thích xem những phim bom tấn lớn vào mùa hè; chúng thật hoàn hảo cho một buổi tối vui vẻ bên bạn bè.
|
— | |
| phr |
Diễn viên tên tuổi
I really enjoy watching movies with big name actors because they often bring great performances.
Tôi thực sự thích xem phim có diễn viên tên tuổi vì họ thường mang đến những màn trình diễn tuyệt vời.
|
— | |
| n |
Bộ phim hay
Last summer, I watched a blockbuster that everyone was talking about, and it didn’t disappoint.
Mùa hè năm ngoái, tôi đã xem một bộ phim hay mà mọi người đều bàn tán, và nó không làm tôi thất vọng.
|
— | |
| v |
Chụp
I want to capture the beautiful moments from our vacation in photos.
Tôi muốn chụp lại những khoảnh khắc đẹp trong kỳ nghỉ của chúng ta bằng hình ảnh.
|
— | |
| phr |
Hiểu rõ
It took me a while, but I finally caught on to the plot twists in that thriller movie.
Tôi mất một thời gian, nhưng cuối cùng tôi đã hiểu rõ những cú xoắn trong cốt truyện của bộ phim hồi hộp đó.
|
— | |
| phr |
Trải nghiệm điện ảnh
Going to the cinema can provide some of the best cinematic experiences, especially with a big screen.
Đi xem phim có thể mang lại một trong những trải nghiệm điện ảnh tốt nhất, đặc biệt là với màn hình lớn.
|
— | |
| phr |
Ra mắt
I always look forward to the new superhero movie that comes out every summer.
Tôi luôn mong chờ bộ phim siêu anh hùng mới ra mắt mỗi mùa hè.
|
— | |
| n |
Truyền tải, truyền đạt
Good films can convey deep emotions and messages that resonate with the audience.
Những bộ phim hay có thể truyền tải những cảm xúc và thông điệp sâu sắc mà khán giả có thể đồng cảm.
|
— | |
| phr |
Gây cười
That comedy show really cracks me up; I can't stop laughing at the jokes.
Chương trình hài đó thật sự gây cười cho tôi; tôi không thể ngừng cười với những câu đùa.
|
— | |
| n |
Xấu hổ
Some romantic movies can be really cringey, especially when the dialogue feels forced.
Một số bộ phim lãng mạn có thể rất xấu hổ, đặc biệt khi lời thoại cảm thấy gượng gạo.
|
— | |
| n |
Số hóa
I think the movie industry has greatly benefited from being digitized, making films more accessible.
Tôi nghĩ ngành công nghiệp điện ảnh đã được hưởng lợi rất nhiều từ việc số hóa, giúp phim trở nên dễ tiếp cận hơn.
|
— | |
| phr |
Làm gián đoạn trải nghiệm xem phim
Streaming services can sometimes disrupt the moviegoing experience by making it too convenient to watch at home.
Các dịch vụ phát trực tuyến đôi khi có thể làm gián đoạn trải nghiệm xem phim bằng cách khiến việc xem ở nhà trở nên quá tiện lợi.
|
— | |
| phr |
Thu hút
I think colorful advertisements can really draw people in to try new products.
Tôi nghĩ rằng những quảng cáo đầy màu sắc có thể thu hút mọi người thử những sản phẩm mới.
|
— | |
| v.phr |
Truyền đạt thông tin rộng rãi
It's important for small businesses to get the word out there about their services online.
Điều quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ là truyền đạt thông tin rộng rãi về dịch vụ của họ trên mạng.
|
— | |
| phr |
Đi đến, thẳng tiến
When we travel, we usually head off early in the morning to avoid traffic.
Khi chúng tôi đi du lịch, chúng tôi thường đi đến nơi sớm vào buổi sáng để tránh kẹt xe.
|
— | |
| phr |
Theo sau
The storm left a lot of damage in its wake, affecting many families in the area.
Cơn bão để lại nhiều thiệt hại theo sau, ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong khu vực.
|
— | |
| n |
Ăn sâu
Cultural values are often ingrained in us from a young age, shaping our beliefs and behaviors.
Các giá trị văn hóa thường ăn sâu vào chúng ta từ khi còn nhỏ, định hình niềm tin và hành vi của chúng ta.
|
— | |
| phr |
Biết về điều gì đó lần đầu tiên
I didn't know the first thing about cooking until I took a class last year.
Tôi không biết về việc nấu ăn lần đầu tiên cho đến khi tôi tham gia một lớp học năm ngoái.
|
— | |
| n |
Lệnh phong toả
During the lockdown, many people found new hobbies to keep themselves entertained at home.
Trong thời gian phong tỏa, nhiều người đã tìm thấy sở thích mới để giữ cho bản thân giải trí ở nhà.
|
— | |
| phr |
Duy trì sự ưa thích
Teachers need to find ways to maintain students' interest in subjects throughout the year.
Giáo viên cần tìm cách duy trì sự ưa thích của học sinh đối với các môn học trong suốt năm.
|
— | |
| phr |
Đùa nghịch
Sometimes, my friends and I just mess around and have fun without any plans.
Đôi khi, bạn bè và tôi chỉ đùa nghịch và vui vẻ mà không có kế hoạch gì.
|
— | |
| phr |
Nếu mà tôi nhớ không nhầm
If my memory serves me right, we met at that conference last year, didn't we?
Nếu mà tôi nhớ không nhầm, chúng ta đã gặp nhau tại hội nghị đó năm ngoái, phải không?
|
— | |
| n |
Biến mất
I think many traditional jobs are becoming obsolete due to technology and automation.
Tôi nghĩ rằng nhiều công việc truyền thống đang trở nên biến mất do công nghệ và tự động hóa.
|
— | |
| phr |
Hành động quá mức, cường điệu
Some movies have over-the-top action scenes that can be quite entertaining but unrealistic.
Một số bộ phim có những cảnh hành động quá mức mà có thể rất thú vị nhưng không thực tế.
|
— | |
| phr |
Hiếm khi xảy ra
It's a rare occurrence to see such beautiful weather in our city during winter.
Đó là một điều hiếm khi xảy ra khi thấy thời tiết đẹp như vậy ở thành phố chúng tôi vào mùa đông.
|
— | |
| phr |
Tìm kiếm giải pháp
In conflicts, it's important for people to seek out the resolution rather than escalate the situation.
Trong các cuộc xung đột, điều quan trọng là mọi người tìm kiếm giải pháp thay vì làm tình hình tồi tệ hơn.
|
— | |
| n.phr |
bỏ qua, loại trừ
In order to focus on sustainable practices, the company decided to set aside profits for environmental projects.
Để tập trung vào các thực hành bền vững, công ty đã quyết định bỏ qua lợi nhuận cho các dự án môi trường.
|
— | |
| phr |
Phim kinh phí nhỏ hơn
I enjoy watching smaller-budget movies because they often have unique storytelling and creativity.
Tôi thích xem những bộ phim kinh phí nhỏ hơn vì chúng thường có cách kể chuyện độc đáo và sáng tạo.
|
— | |
| phr |
Dành thời gian quý báu với ai
I always try to spend quality time with my family during the weekends to strengthen our bond.
Tôi luôn cố gắng dành thời gian quý báu với gia đình vào cuối tuần để gắn kết tình cảm.
|
— | |
| phr |
Đóng vai chính
My favorite actor is going to star in it, and I can't wait to see the film.
Diễn viên yêu thích của tôi sẽ đóng vai chính trong đó, và tôi không thể chờ đợi để xem bộ phim.
|
— | |
| n |
Khuất phục
The atmosphere at the event was subdued, which made it feel more intimate and personal.
Bầu không khí tại sự kiện rất khuất phục, điều này khiến nó trở nên thân mật và cá nhân hơn.
|
— | |
| v.phr |
Tận dụng tối đa tất cả các yếu tố điện
Students should take full advantage of all the resources available at their university for better learning.
Sinh viên nên tận dụng tối đa tất cả các yếu tố điện có sẵn tại trường đại học của họ để học tập tốt hơn.
|
— | |
| phr |
ảnh
The director used various cinematic elements to enhance the storytelling in the film.
Đạo diễn đã sử dụng nhiều yếu tố điện ảnh khác nhau để nâng cao việc kể chuyện trong bộ phim.
|
— | |
| v.phr |
Ghi chép lại
I always take notes during lectures to help me remember important information.
Tôi luôn ghi chép lại trong các buổi giảng để giúp mình nhớ những thông tin quan trọng.
|
— | |
| phr |
Dịch ra
I often translate into Vietnamese when I read English books to understand better.
Tôi thường dịch ra tiếng Việt khi đọc sách tiếng Anh để hiểu rõ hơn.
|
— | |
| phr |
Đi cùng
I went along with my friends to the concert last weekend, and we had a great time.
Tôi đã đi cùng bạn bè đến buổi hòa nhạc cuối tuần trước, và chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.
|
— | |
| phr |
really know the first thing about it. In
When it comes to painting, I don’t really know the first thing about it.
Khi nói đến hội họa, tôi thực sự không biết gì về nó.
|
— | |
| phr |
on it but it was more or less just
In elementary school, we had some lessons on art, but I didn't enjoy them much.
Ở trường tiểu học, chúng tôi có một vài bài học về nghệ thuật, nhưng tôi không thích lắm.
|
— | |
| phr |
in class - nothing really stuck for me.
We mostly did finger painting and messing around in class, which was fun but not very educational.
Chúng tôi chủ yếu làm tranh bằng tay và nghịch ngợm trong lớp, điều này rất vui nhưng không thực sự mang tính giáo dục.
|
— | |
| phr |
art galleries?
|
— | |
| phr |
to spend quality time with family or
|
— | |
| phr |
a local art gallery that was exhibiting
|
— | |
| phr |
artist. He’d done a lot of dark, strange
It featured new paintings from a Vietnamese artist that really caught my eye.
Nó có các bức tranh mới từ một nghệ sĩ Việt Nam mà thực sự thu hút sự chú ý của tôi.
|
— | |
| phr |
the post-Covid lockdown period and
I've seen some portraits that I think came out of the post-Covid lockdown period, and they really tell a story.
Tôi đã thấy một số chân dung mà tôi nghĩ là xuất phát từ giai đoạn phong tỏa sau Covid, và chúng thực sự kể một câu chuyện.
|
— | |
| phr |
Dark stuff but good!
These artworks really reflected that isolation and despair many people felt during the pandemic.
Những tác phẩm nghệ thuật này thực sự phản ánh sự cô đơn và tuyệt vọng mà nhiều người cảm thấy trong đại dịch.
|
— | |
| phr |
a museum?
|
— | |
| phr |
visited a museum 2 months ago. It was
If my memory serves me right, I last visited a museum two months ago with my friends.
Nếu tôi nhớ không nhầm, lần cuối tôi đến thăm một bảo tàng là hai tháng trước với bạn bè.
|
— | |
| phr |
classmates came along and we had to
|
— | |
| v.phr |
do a group project and presentation later.
|
— | |
| phr |
watch movies?
|
— | |
| phr |
like action, sci-fi, fantasy and horror
|
— | |
| phr |
theaters because they are best seen as
|
— | |
| phr |
full advantage of all the cinematic
|
— | |
| phr |
the big screen itself. However, for
When watching movies, elements such as visuals, sound, and the big screen itself are really important for the experience.
Khi xem phim, các yếu tố như hình ảnh, âm thanh và chính màn hình lớn rất quan trọng cho trải nghiệm.
|
— | |
| phr |
and dramas, where they rely more on
I think smaller-budget movies like comedies and dramas often rely more on storytelling than special effects.
Tôi nghĩ rằng những bộ phim ngân sách nhỏ như hài kịch và chính kịch thường phụ thuộc nhiều vào cốt truyện hơn là hiệu ứng đặc biệt.
|
— | |
| phr |
them at home on streaming services
For movies that focus on the acting and writing, we usually watch them at home on streaming services.
Đối với những bộ phim tập trung vào diễn xuất và viết kịch bản, chúng tôi thường xem chúng ở nhà trên các dịch vụ phát trực tuyến.
|
— |
Đang tải...