| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈleɪ.oʊ.vɚ/
|
n. |
thời gian quá cảnh, chờ nối chuyến
We have a two-hour layover in Tokyo.
Chúng tôi quá cảnh hai tiếng ở Tokyo.
Chi tiếtA long layover is tiring.Quá cảnh lâu rất mệt.
Đồng nghĩastopover
Cụm hay dùnga short layovera long layoverduring the layoverovernight layover
'Layover' = stopover (thời gian chờ giữa hai chuyến bay).
|
— |
|
/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/
|
n. |
chuyến bay nối chuyến
Your connecting flight departs from Terminal B.
Chuyến bay nối chuyến của bạn khởi hành từ Nhà ga B.
Chi tiếtWe missed our connecting flight due to the delay.Chúng tôi đã lỡ chuyến bay nối chuyến vì trễ giờ.
Đồng nghĩaconnection
Cụm hay dùngcatch a connecting flightmiss a connecting flighttight connecting flightbook a connecting flight
Họ từconnection (n.)connect (v.)
'Tight connection' = thời gian chờ nối chuyến rất ngắn, dễ lỡ.
|
— |
|
/aɪl siːt/
|
n. |
ghế ngồi phía lối đi
I prefer an aisle seat for easier movement.
Tôi thích ghế lối đi để di chuyển dễ hơn.
Chi tiếtThe passenger in the aisle seat helped with the luggage.Hành khách ngồi ghế lối đi đã giúp mang hành lý.
Đồng nghĩaaisle place
Cụm hay dùngrequest an aisle seatwindow or aisle seataisle seat preferencebook an aisle seat
Họ từaisle (n.)
'Aisle' phát âm /aɪl/ — không đọc chữ 's', đừng nhầm với 'isle' (hòn đảo).
|
— |
|
/ˌoʊ.vɚˈbʊkt/
|
adj. |
đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa
The flight was overbooked, so we were bumped.
Chuyến bay đã bán quá vé, nên chúng tôi bị từ chối lên máy bay.
Chi tiếtOverbooked flights often result in compensation offers.Các chuyến bay bán quá vé thường dẫn đến các đề nghị bồi thường.
Đồng nghĩaoversubscribed
Cụm hay dùngoverbooked flightflight is overbookedcompensation for overbookedhandle an overbooked situation
Họ từoverbook (v.)overbooking (n.)
Khi bị 'bumped' (từ chối lên máy bay) do overbooking, hãng bay phải bồi thường theo luật.
|
— |
|
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
|
adj./n. |
khứ hồi, vé hai chiều
A round-trip ticket costs less than two one-way fares.
Vé khứ hồi rẻ hơn hai vé một chiều cộng lại.
Chi tiếtShe booked a round-trip flight to Singapore.Cô ấy đặt vé máy bay khứ hồi đến Singapore.
Đồng nghĩareturn trip
Cụm hay dùnground-trip ticketround-trip farebook a round-tripround-trip flight
Họ từone-way (adj.)
'Round-trip' (Mỹ) = 'return' (Anh). Vé khứ hồi thường có giá tốt hơn.
|
— |
|
/ˈkær.i.ɑːn/
|
n./adj. |
hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay)
Your carry-on must fit in the overhead bin.
Hành lý xách tay phải vừa trong ngăn hành lý phía trên.
Chi tiếtShe packed everything into a single carry-on bag.Cô ấy đóng gói mọi thứ vào một túi xách tay duy nhất.
Đồng nghĩacabin baggagehand luggage
Cụm hay dùngcarry-on bagcarry-on luggagecarry-on allowancecheck carry-on size
Họ từcarry on (v. phrase)
Kích thước carry-on mỗi hãng khác nhau — luôn kiểm tra trước khi bay.
|
— |
|
/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/
|
n. |
khu vực nhận hành lý
Please proceed to baggage claim after clearing customs.
Vui lòng đến khu vực nhận hành lý sau khi qua hải quan.
Chi tiếtThe baggage claim area is located on the ground floor.Khu vực nhận hành lý nằm ở tầng trệt.
Đồng nghĩabaggage reclaimluggage carousel
Cụm hay dùnggo to baggage claimbaggage claim areabaggage claim carouselwait at baggage claim
Họ từbaggage (n.)claim (v./n.)
'Baggage claim' (Mỹ) = 'baggage reclaim' (Anh). Xem số hiệu băng chuyền trên bảng thông báo.
|
— |
|
/ˈfæs.ən/
|
v. |
cài, thắt (dây an toàn)
Please fasten your seatbelt for takeoff.
Vui lòng thắt dây an toàn khi cất cánh.
Chi tiếtThe captain asked everyone to fasten their belts immediately.Cơ trưởng yêu cầu mọi người thắt dây an toàn ngay lập tức.
Đồng nghĩabucklesecureattach
Cụm hay dùngfasten your seatbeltfasten the bucklefasten securelyfasten overhead bins
Họ từfastened (adj.)fastener (n.)
'Fasten' thường xuất hiện trong thông báo máy bay: 'Fasten your seatbelts' — nhấn âm đầu: /ˈfæs.ən/.
|
— |
|
/dɪˈpɑːr.tʃɚ ɡeɪt/
|
n. |
cửa lên máy bay, cổng khởi hành
Please proceed to departure gate 12 immediately.
Vui lòng đến cổng khởi hành số 12 ngay lập tức.
Chi tiếtThe departure gate has been changed to Gate 5.Cổng khởi hành đã được đổi sang Cổng số 5.
Đồng nghĩaboarding gate
Cụm hay dùngproceed to departure gatedeparture gate changereport to departure gatefind the departure gate
Họ từdepart (v.)departure (n.)
Luôn kiểm tra bảng màn hình vì cổng khởi hành có thể thay đổi vào phút chót.
|
— |
|
/ˌek.ses ˈbæɡ.ɪdʒ/
|
n. |
hành lý quá cân, vượt tiêu chuẩn cho phép
You will be charged for excess baggage over 23 kg.
Bạn sẽ bị tính phí hành lý quá cân vượt 23 kg.
Chi tiếtThe airline has strict rules about excess baggage fees.Hãng hàng không có quy định nghiêm ngặt về phí hành lý quá cân.
Đồng nghĩaoverweight luggageextra baggage
Cụm hay dùngexcess baggage feepay for excess baggageexcess baggage allowanceavoid excess baggage
Họ từbaggage (n.)excess (n./adj.)
'Excess baggage fee' có thể rất đắt — cân hành lý trước khi ra sân bay.
|
— |
|
/ˈtɜːr.bjʊ.ləns/
|
n. |
nhiễu loạn không khí (khi bay)
Passengers should remain seated during turbulence.
Hành khách nên ngồi yên trong khi gặp nhiễu loạn không khí.
Chi tiếtThe pilot warned about moderate turbulence ahead.Phi công cảnh báo về nhiễu loạn không khí vừa phải phía trước.
Đồng nghĩaair pocketrough air
Cụm hay dùngmoderate turbulencesevere turbulenceexperience turbulenceturbulence warning
Họ từturbulent (adj.)
'Turbulence' không nguy hiểm ở mức nhẹ-vừa — cứ thắt dây an toàn và giữ bình tĩnh.
|
— |
|
/ˌoʊ.vɚˈhed bɪn/
|
n. |
ngăn để hành lý trên cao trong khoang máy bay
Please store your carry-on in the overhead bin.
Vui lòng để hành lý xách tay vào ngăn phía trên.
Chi tiếtThe overhead bins are full; please put bags under the seat.Các ngăn phía trên đã đầy; vui lòng để túi dưới ghế.
Đồng nghĩaoverhead compartmentoverhead locker
Cụm hay dùngplace in overhead binoverhead bin spaceclose the overhead binoverhead bin is full
Lên sớm để giành chỗ trong overhead bin — chỗ hay hết trước khi máy bay đầy.
|
— |
|
/ˌdɪs.ɪmˈbɑːrk/
|
v. |
xuống máy bay, rời khỏi phương tiện vận chuyển
Passengers may disembark once the plane has stopped.
Hành khách có thể xuống máy bay khi máy bay đã dừng hẳn.
Chi tiếtPlease remain seated until instructed to disembark.Vui lòng ngồi yên cho đến khi được hướng dẫn xuống máy bay.
Đồng nghĩadeplaneexitalight
Cụm hay dùngdisembark the aircraftdisembark passengersdisembark in orderdisembark safely
Họ từembark (v.)disembarkation (n.)
'Disembark' trang trọng hơn 'get off'; hay dùng trong thông báo máy bay và tàu.
|
— |
|
/ˈkʌs.təmz ˌdek.ləˈreɪ.ʃən/
|
n. |
khai báo hải quan
Please fill out the customs declaration form on arrival.
Vui lòng điền mẫu khai báo hải quan khi đến nơi.
Chi tiếtAll passengers must complete a customs declaration card.Tất cả hành khách phải hoàn thành phiếu khai báo hải quan.
Đồng nghĩacustoms formdeclaration card
Cụm hay dùngfill out customs declarationcustoms declaration formsubmit customs declarationcustoms declaration card
Họ từdeclare (v.)customs (n.)declaration (n.)
Phải khai báo hàng hóa trên mức cho phép — nếu không khai sẽ bị phạt nặng.
|
— |
|
/ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/
|
n. |
kiểm tra nhập cảnh (cơ quan/thủ tục)
All passengers must pass through immigration on arrival.
Tất cả hành khách phải qua kiểm tra nhập cảnh khi đến nơi.
Chi tiếtThe immigration queue was very long at the airport.Hàng chờ nhập cảnh rất dài tại sân bay.
Đồng nghĩapassport controlborder control
Cụm hay dùnggo through immigrationimmigration officerimmigration queueimmigration form
Họ từimmigrate (v.)immigrant (n.)immigrate (v.)
'Immigration' ở sân bay = kiểm tra hộ chiếu/visa khi nhập cảnh; khác 'emigration' (xuất cảnh).
|
— |
|
/dɪˈpɑːr.tʃɚ laʊndʒ/
|
n. |
phòng chờ khởi hành
Passengers can shop in the departure lounge.
Hành khách có thể mua sắm ở phòng chờ khởi hành.
Chi tiếtThe departure lounge has free Wi-Fi and charging stations.Phòng chờ khởi hành có Wi-Fi miễn phí và trạm sạc điện.
Đồng nghĩawaiting areagate area
Cụm hay dùngwait in the departure loungedeparture lounge amenitiesaccess the departure loungedeparture lounge shops
Họ từdepart (v.)departure (n.)
Vào được 'departure lounge' thường phải qua an ninh (security check) trước.
|
— |
|
/flaɪt əˈten.dənt/
|
n. |
tiếp viên hàng không
The flight attendant demonstrated the safety procedures.
Tiếp viên hàng không hướng dẫn các quy trình an toàn.
Chi tiếtPlease call a flight attendant if you need assistance.Vui lòng gọi tiếp viên hàng không nếu bạn cần hỗ trợ.
Đồng nghĩacabin crewsteward/stewardess
Cụm hay dùngask the flight attendantflight attendant servicesenior flight attendantflight attendant announcement
Họ từattend (v.)attendant (n.)
'Cabin crew' là cách gọi chung; 'steward' (nam), 'stewardess' (nữ) ít dùng hơn hiện nay.
|
— |
|
/ˈkæb.ɪn ˈpreʃ.ɚ/
|
n. |
áp suất khoang máy bay
Changes in cabin pressure may cause ear discomfort.
Thay đổi áp suất khoang máy bay có thể gây khó chịu ở tai.
Chi tiếtThe aircraft maintains stable cabin pressure throughout the flight.Máy bay duy trì áp suất khoang ổn định trong suốt chuyến bay.
Đồng nghĩaair pressurepressurization
Cụm hay dùngcabin pressure changeloss of cabin pressuremaintain cabin pressurecabin pressure adjustment
Họ từpressure (n.)pressurize (v.)pressurized (adj.)
Áp suất khoang thấp hơn mặt đất — đó là lý do bạn thấy tai bị ù khi cất/hạ cánh.
|
— |
|
/ˈtɑːr.mæk/
|
n. |
đường băng, sân đỗ máy bay (mặt nhựa đường)
The aircraft sat on the tarmac for 30 minutes.
Máy bay đứng trên đường băng trong 30 phút.
Chi tiếtWe watched the planes taxi across the tarmac.Chúng tôi nhìn các máy bay lăn bánh qua sân đỗ.
Đồng nghĩaapronramp
Cụm hay dùngon the tarmactarmac delaytarmac landingwait on the tarmac
'Tarmac delay' = delay khi máy bay đã ở trên đường băng nhưng chưa được phép cất hoặc về cổng.
|
— |
|
/praɪˈɔːr.ɪ.ti ˈbɔːr.dɪŋ/
|
n. |
ưu tiên lên máy bay trước
Business class passengers have priority boarding rights.
Hành khách hạng thương gia được quyền ưu tiên lên máy bay trước.
Chi tiếtFamilies with young children qualify for priority boarding.Gia đình có trẻ nhỏ được ưu tiên lên máy bay trước.
Đồng nghĩaearly boardingpre-boarding
Cụm hay dùngpriority boarding lanequalify for priority boardingpriority boarding passenjoy priority boarding
Họ từboard (v.)boarding (n.)priority (n./adj.)
Nhiều thẻ tín dụng và thẻ thành viên hạng cao cấp đi kèm quyền priority boarding.
|
— |
|
/ˈdʒet læɡ/
|
n. |
mệt mỏi do lệch múi giờ, chứng trái giờ
She suffered from severe jet lag after the long flight.
Cô ấy bị mệt mỏi nặng do lệch múi giờ sau chuyến bay dài.
Chi tiếtDrinking water helps reduce the effects of jet lag.Uống nước giúp giảm tác động của chứng trái giờ.
Đồng nghĩatime zone fatiguedesynchronosis
Cụm hay dùngsuffer from jet lagget jet lagrecover from jet lagjet lag symptoms
'Jet lag' nặng hơn khi bay về phía đông (thu ngắn ngày) so với bay về phía tây.
|
— |
|
/ˈer.fer/
|
n. |
giá vé máy bay
Airfare prices rise during the holiday season.
Giá vé máy bay tăng trong mùa lễ.
Chi tiếtWe found a discounted airfare for our trip.Chúng tôi tìm thấy vé máy bay giảm giá cho chuyến đi.
Đồng nghĩaticket priceflight cost
Cụm hay dùngaffordable airfarecompare airfaresairfare discountbook airfare in advance
Họ từfare (n.)air (n.)
'Airfare' = giá vé (tiền); 'air ticket' = tờ vé. Mua sớm thường rẻ hơn.
|
— |
|
/ˌriːˈruːt/
|
v. |
chuyển hướng, đổi lộ trình bay
The flight was rerouted due to severe weather.
Chuyến bay bị chuyển hướng do thời tiết xấu nghiêm trọng.
Chi tiếtRerouted passengers were given hotel vouchers overnight.Hành khách bị đổi hướng bay được phát phiếu khách sạn qua đêm.
Đồng nghĩadivertredirect
Cụm hay dùngreroute a flightreroute due to weatherrerouted passengersflight rerouted to
Họ từroute (n./v.)rerouting (n.)
'Reroute' thường do thời tiết xấu hoặc đóng cửa không phận — hãng có nghĩa vụ hỗ trợ hành khách.
|
— |
|
/ˈrʌn.weɪ/
|
n. |
đường băng cất hạ cánh
The aircraft taxied to the end of the runway.
Máy bay lăn bánh đến cuối đường băng.
Chi tiếtPoor visibility closed the runway for two hours.Tầm nhìn kém đã đóng cửa đường băng trong hai tiếng.
Đồng nghĩaairstriplanding strip
Cụm hay dùngtake off from runwayland on runwayclear the runwayrunway closure
'Runway' dùng cho máy bay; 'runway' trong thời trang = sàn catwalk — cùng từ, nghĩa khác.
|
— |
|
/ˈæl.tɪ.tuːd/
|
n. |
độ cao (bay)
The plane is cruising at an altitude of 35,000 feet.
Máy bay đang bay ở độ cao 35.000 feet.
Chi tiếtWe will descend to a lower altitude before landing.Chúng tôi sẽ hạ xuống độ cao thấp hơn trước khi hạ cánh.
Đồng nghĩaelevationheight
Cụm hay dùngcruising altitudereach altitudealtitude changehigh altitude
Họ từaltimeter (n.)
'Altitude' đo bằng feet trong hàng không (1 foot ≈ 0,3 m). 35.000 ft ≈ 10.600 m.
|
— |
|
/ˈtreɪ ˌteɪ.bəl/
|
n. |
bàn gấp phía trước ghế ngồi trên máy bay
Please return your tray table to its upright position.
Vui lòng gập bàn ăn về vị trí thẳng đứng.
Chi tiếtYou may use the tray table once the aircraft reaches cruising altitude.Bạn có thể dùng bàn gấp khi máy bay đạt độ cao hành trình.
Đồng nghĩafold-down tableseat table
Cụm hay dùngfold up the tray tabletray table uprightuse the tray tabletray table latch
Thông báo 'stow tray tables' = gập và khóa bàn lại — bắt buộc khi cất và hạ cánh.
|
— |
|
/ˌdiːˈpleɪn/
|
v. |
xuống máy bay (rời máy bay)
Passengers will deplane from the front exit first.
Hành khách sẽ xuống máy bay từ lối ra phía trước trước tiên.
Chi tiếtPlease wait to deplane until the fasten-seatbelt sign is off.Vui lòng chờ xuống máy bay cho đến khi tắt đèn thắt dây an toàn.
Đồng nghĩadisembarkexit the aircraft
Cụm hay dùngdeplane quicklyorder to deplanedeplane passengersdeplane through exit
Họ từplane (n.)board (antonym v.)
'Deplane' thông dụng ở Mỹ; 'disembark' trang trọng hơn và dùng cả cho tàu/tàu thủy.
|
— |
|
/siːt ˈʌp.ɡreɪd/
|
n. |
nâng hạng ghế (lên hạng tốt hơn)
We received a complimentary seat upgrade to business class.
Chúng tôi được nâng hạng ghế miễn phí lên hạng thương gia.
Chi tiếtFrequent flyers are often offered seat upgrades at check-in.Hành khách bay thường xuyên thường được đề nghị nâng hạng ghế khi check-in.
Đồng nghĩacabin upgradeclass upgrade
Cụm hay dùngrequest a seat upgradefree seat upgradeseat upgrade offerupgrade to business class
Họ từupgrade (v./n.)seat (n.)
Mẹo: check-in sớm hoặc hỏi nhân viên tại quầy — đôi khi có upgrade giá tốt hoặc miễn phí.
|
— |
|
/ˌɪn flaɪt ˌen.tɚˈteɪn.mənt/
|
n. |
giải trí trên chuyến bay (phim, nhạc, trò chơi)
This aircraft has in-flight entertainment on personal screens.
Máy bay này có hệ thống giải trí trên màn hình cá nhân.
Chi tiếtIn-flight entertainment includes movies, music, and games.Giải trí trên chuyến bay gồm phim, nhạc và trò chơi.
Đồng nghĩaIFEonboard entertainment
Cụm hay dùngin-flight entertainment systemenjoy in-flight entertainmentin-flight entertainment optionspersonal in-flight screen
Họ từentertain (v.)entertainment (n.)
Viết tắt thông dụng trong ngành: 'IFE' (In-Flight Entertainment).
|
— |
|
/flaɪt dɪˈleɪ/
|
n. |
sự chậm trễ chuyến bay
A flight delay of three hours was announced at the gate.
Sự chậm trễ ba tiếng được thông báo tại cổng.
Chi tiếtFlight delays during storms are common at this airport.Chậm trễ chuyến bay trong bão thường xảy ra tại sân bay này.
Đồng nghĩadeparture delayschedule delay
Cụm hay dùngflight delay announcementcause a flight delaycompensation for flight delayinform of flight delay
Họ từdelay (v./n.)delayed (adj.)
EU và nhiều nước có luật bồi thường hành khách khi delay trên 2–3 tiếng (tùy hãng/quốc gia).
|
— |
|
/ˈer.laɪn ˈpɑː.lə.si/
|
n. |
chính sách của hãng hàng không
Airline policy requires ID at check-in.
Chính sách hãng hàng không yêu cầu xuất trình CMND khi check-in.
Chi tiếtPlease review the airline policy on luggage before packing.Vui lòng xem chính sách hành lý của hãng trước khi đóng gói.
Đồng nghĩacarrier regulationsairline rules
Cụm hay dùngairline policy on baggagefollow airline policyairline policy changecheck airline policy
Họ từairline (n.)policy (n.)
Mỗi hãng hàng không có 'policy' riêng về hành lý, hoàn vé, thú cưng — đọc kỹ trước khi đặt.
|
— |
|
/ˈpæs.pɔːrt kənˈtroʊl/
|
n. |
kiểm tra hộ chiếu (tại cửa khẩu)
All travelers must pass through passport control on entry.
Tất cả du khách phải qua kiểm tra hộ chiếu khi nhập cảnh.
Chi tiếtThe queue at passport control was over an hour long.Hàng chờ kiểm tra hộ chiếu kéo dài hơn một tiếng.
Đồng nghĩaimmigrationborder control
Cụm hay dùngpassport control queueclear passport controlpassport control officerfast-track passport control
Họ từpassport (n.)control (n./v.)
'Passport control' và 'immigration' thường dùng thay cho nhau tại sân bay quốc tế.
|
— |
|
/ˌʌn.əˈkʌm.pə.nid ˈmaɪ.nɚ/
|
n. |
trẻ em bay một mình (không có người lớn đi cùng)
Unaccompanied minors receive special assistance from staff.
Trẻ em bay một mình được nhân viên hỗ trợ đặc biệt.
Chi tiếtParents must register an unaccompanied minor at least 48 hours ahead.Phụ huynh phải đăng ký cho trẻ bay một mình ít nhất 48 tiếng trước.
Đồng nghĩaUMunaccompanied child
Cụm hay dùngunaccompanied minor serviceregister an unaccompanied minorunaccompanied minor feeescort unaccompanied minor
Họ từaccompany (v.)minor (n./adj.)
Hầu hết hãng tính phí 'UM service' và chỉ áp dụng cho trẻ 5–12 tuổi đi một mình.
|
— |
|
/ˈfriː.kwənt ˈflaɪ.ɚ/
|
n. |
hành khách thường xuyên bay, thành viên chương trình tích điểm bay
Frequent flyers earn miles for every trip taken.
Hành khách bay thường xuyên tích dặm cho mỗi chuyến đi.
Chi tiếtAs a frequent flyer, she enjoys lounge access worldwide.Là hành khách thường xuyên, cô ấy được vào phòng chờ trên toàn thế giới.
Đồng nghĩaloyalty membermileage member
Cụm hay dùngfrequent flyer milesfrequent flyer programfrequent flyer statusearn as a frequent flyer
Họ từfly (v.)flyer (n.)frequent (adj.)
'Frequent flyer program' còn gọi là 'loyalty program' — tích dặm để đổi vé hoặc nâng hạng.
|
— |
|
/ˈɡraʊnd kruː/
|
n. |
nhân viên mặt đất (sân bay)
The ground crew prepared the aircraft for departure.
Nhân viên mặt đất chuẩn bị máy bay cho chuyến khởi hành.
Chi tiếtGround crew loaded the luggage into the cargo hold.Nhân viên mặt đất xếp hành lý vào khoang hàng hóa.
Đồng nghĩaground staffground handling team
Cụm hay dùngground crew memberground crew dutiescoordinate with ground crewground crew inspection
Họ từcrew (n.)ground (n./adj.)
'Ground crew' làm việc ngoài sân đỗ (loading, refueling, push-back); 'cabin crew' làm trong khoang.
|
— |
|
/ˈfjuː.əl ˈsɜːr.tʃɑːrdʒ/
|
n. |
phụ phí nhiên liệu (tính thêm vào giá vé)
The fuel surcharge has increased due to rising oil prices.
Phụ phí nhiên liệu đã tăng do giá dầu leo thang.
Chi tiếtAlways check for fuel surcharges when comparing ticket prices.Luôn kiểm tra phụ phí nhiên liệu khi so sánh giá vé.
Đồng nghĩafuel feeYQ surcharge
Cụm hay dùngfuel surcharge feewaive the fuel surchargefuel surcharge increaseinclude fuel surcharge
Họ từsurcharge (n./v.)fuel (n.)
'YQ' là mã IATA cho fuel surcharge — thường chiếm phần lớn 'tax and fees' trên vé.
|
— |
Đang tải...