Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
Bộ từ vựng

Unit 53 · Time (Thời gian)

25 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈaɪs eɪdʒ/
n. phr.
Kỷ Băng Hà
During the Ice Age, thick sheets of ice covered much of the earth.
Trong Kỷ Băng Hà, những tấm băng dày phủ phần lớn Trái Đất.
Chi tiết
Tên một thời kỳ địa chất lớn, viết hoa. Cùng nhóm: the Stone Age (Thời kỳ Đồ đá).
/ˌmɪdl ˈeɪdʒɪz/
n. phr.
thời Trung Cổ
Castles like this one were built in the Middle Ages.
Những lâu đài như thế này được xây từ thời Trung Cổ.
Chi tiết
Luôn ở dạng số nhiều "Ages" và viết hoa; chỉ giai đoạn lịch sử châu Âu khoảng thế kỷ 5–15.
/eɪdʒ/
n.
thời đại, kỷ nguyên (giai đoạn lịch sử lớn)
We are living in the computer age.
Chúng ta đang sống trong thời đại máy tính.
Chi tiết
Ngoài nghĩa "tuổi", "age" chỉ một thời đại lịch sử: the Stone Age, the computer age.
/ˈɪərə/
n.
kỷ nguyên, thời kỳ (dài, có thể vài thập kỷ)
The launch of the smartphone opened a new era in how we communicate.
Sự ra đời của điện thoại thông minh mở ra một kỷ nguyên mới trong cách chúng ta giao tiếp.
Chi tiết
Cụm hay dùnga new erathe end of an era
Một quãng dài, thường gắn với một đặc điểm nổi bật; trang trọng hơn "time".
/spel/
n.
đợt, quãng (ngắn, không xác định)
A short spell of cold weather hit the north of Vietnam in January.
Một đợt lạnh ngắn tràn xuống miền Bắc Việt Nam vào tháng Giêng.
Chi tiết
Cụm hay dùnga spell of hot weathera spell in hospital
Quãng ngắn, không xác định: "a spell of rain", "a spell in hospital". "spell" còn nghĩa "đánh vần" / "câu thần chú".
/steɪdʒ/
n.
giai đoạn (trong một quá trình)
At this stage of the project, we are still testing the app.
Ở giai đoạn này của dự án, chúng tôi vẫn đang thử nghiệm ứng dụng.
Chi tiết
Cụm hay dùngat this stagethe early stagesa crucial stage
Chỉ một chặng trong quá trình phát triển. "stage" cũng có nghĩa là "sân khấu".
/feɪz/
n.
giai đoạn
The project has three main phases.
Dự án có ba giai đoạn chính.
Chi tiết
Đồng âm với faze /feɪz/ = làm bối rối, làm nao núng.
/fər ə ˈtaɪm/
phr.
một thời gian (mơ hồ, không xác định)
For a time, she worked as a tour guide in Hoi An.
Có một dạo, cô ấy làm hướng dẫn viên du lịch ở Hội An.
Chi tiết
Chỉ một quãng thời gian mơ hồ, không rõ dài bao lâu.
/fə ðə ˈtaɪm biːɪŋ/
phr.
tạm thời, trong lúc này (chưa chắc chắn)
For the time being, we are renting a small flat near the office.
Tạm thời, chúng tôi đang thuê một căn hộ nhỏ gần văn phòng.
Chi tiết
Đồng nghĩafor now
Chỉ tình trạng hiện tại nhưng có thể thay đổi; đồng nghĩa "for now".
/ət ˈtaɪmz/
phr.
đôi khi, có lúc
The lessons can be difficult at times, but they are always useful.
Các bài học đôi khi khó, nhưng luôn hữu ích.
Chi tiết
Đồng nghĩaoccasionallynow and then
Nghĩa là occasionally / now and then. Đừng nhầm với "one at a time" (từng cái một).
/baɪ ðə ˈtaɪm/
phr.
đến khi, vào lúc
By the time we reached the station, the last bus had left.
Đến khi chúng tôi tới bến, chuyến xe buýt cuối đã rời đi.
Chi tiết
Theo sau là thì hiện tại (dù chỉ tương lai), KHÔNG dùng "will": "By the time we get home...".
/frəm ˌtaɪm tə ˈtaɪm/
phr.
thỉnh thoảng (không thường xuyên)
From time to time, I still email my old teacher in Hue.
Thỉnh thoảng tôi vẫn gửi email cho cô giáo cũ ở Huế.
Chi tiết
Đồng nghĩaoccasionallynow and again
Nghĩa là sometimes but not often; đồng nghĩa "occasionally", "now and again".
/ˌwʌn ət ə ˈtaɪm/
phr.
từng cái một, lần lượt
Please come in one at a time so the room does not get crowded.
Xin mời vào từng người một để căn phòng không bị đông.
Chi tiết
"at a time" chỉ số lượng mỗi lần: "two at a time" (mỗi lần hai). Khác "at times" (đôi khi).
/ɪn ˈtaɪm/
phr.
kịp giờ, kịp lúc (có đủ thời gian)
We arrived at the airport just in time to catch our flight.
Chúng tôi tới sân bay vừa kịp lúc để bắt chuyến bay.
Chi tiết
Đừng nhầm với "on time". "in time" = kịp / đúng lúc để làm gì đó; thường đi với "just in time".
/ɒn ˈtaɪm/
phr.
đúng giờ (không sớm không muộn)
The train from Hanoi left exactly on time.
Chuyến tàu từ Hà Nội khởi hành đúng giờ chằn chặn.
Chi tiết
Đúng giờ, đúng lịch (punctual). So sánh: "in time" = kịp lúc; "on time" = đúng giờ.
/ˌtaɪm ən taɪm əˈɡen/
phr.
hết lần này đến lần khác, nhiều lần (nhấn mạnh)
I have told him time and time again not to park in front of the gate.
Tôi đã bảo anh ta hết lần này đến lần khác là đừng đỗ xe trước cổng.
Chi tiết
Đồng nghĩaagain and againrepeatedly
Rất nhấn mạnh, thường trong ngữ cảnh phàn nàn / phủ định. Đồng nghĩa "again and again".
/ˌəʊvə ðə ˈkɔːs əv/
phr.
trong suốt (một quãng thời gian dài)
Over the course of a year, the small shop grew into a busy cafe.
Trong suốt một năm, cửa hàng nhỏ đã lớn thành một quán cà phê đông khách.
Chi tiết
Dùng cho quãng dài: "over the course of time", "over the course of the last two centuries".
/ɪˈlæps/
v.
(thời gian) trôi qua
Ten years had elapsed before the two friends met again.
Mười năm đã trôi qua trước khi hai người bạn gặp lại nhau.
Chi tiết
Trang trọng (fml); thường ở thì hoàn thành hoặc quá khứ, không đi kèm trạng từ. Chủ ngữ là thời gian.
/flaɪ/
v.
(thời gian) trôi vụt qua
Time flies when you are enjoying a good book.
Thời gian trôi vụt khi bạn đang say sưa một cuốn sách hay.
Chi tiết
Nghĩa bóng: trôi rất nhanh — thành ngữ quen thuộc "Time flies." "fly" nghĩa gốc là "bay".
/lɑːst/
v.
kéo dài (trong bao lâu)
The film lasts almost three hours.
Bộ phim kéo dài gần ba tiếng.
Chi tiết
Cụm hay dùnglast for hourslast a lifetime
Chỉ độ dài thời gian của một sự việc. "last" còn là tính từ nghĩa "cuối cùng" / "vừa qua".
/ˌɡəʊ ˈɒn/
phr.
xảy ra; tiếp tục; trôi qua; đi trước; cằn nhằn
What on earth is going on next door at this hour?
Giờ này bên nhà hàng xóm đang xảy ra chuyện gì vậy?
Chi tiết
They went on working despite the noise from the street.Họ vẫn tiếp tục làm việc bất chấp tiếng ồn ngoài phố.
Nhiều nghĩa: happening (đang diễn ra); continue (tiếp tục); pass (thời gian trôi); go in advance (đi trước); go on at somebody (cằn nhằn, chỉ trích).
/ˌdræɡ ˈɒn/
phr. v.
lê thê, kéo dài lê thê (gây chán)
The ceremony dragged on and the children became restless.
Buổi lễ cứ lê thê khiến bọn trẻ bồn chồn.
Chi tiết
Mạnh hơn "go on"; hàm ý dài quá mức và gây chán ngán.
/ˈməʊməntri/
adj.
thoáng qua, chốc lát (rất ngắn)
There was a momentary silence before the crowd cheered.
Có một khoảnh khắc im lặng thoáng qua trước khi đám đông reo hò.
Chi tiết
Họ từmoment (n.)momentarily (adv.)
Rất ngắn, chỉ trong chốc lát. Đừng nhầm với "momentous" (trọng đại).
/ˈfliːtɪŋ/
adj.
thoáng qua, chớp nhoáng (ngắn và nhanh)
From the train I caught only a fleeting glimpse of the sea.
Từ trên tàu tôi chỉ kịp thoáng thấy biển trong chớp nhoáng.
Chi tiết
Cụm hay dùnga fleeting glimpsea fleeting moment
Ngắn và trôi rất nhanh; hay đi với "glimpse", "moment", "visit".
/ˈtaɪmləs/
adj.
vượt thời gian, bất biến (không cũ đi)
The old town of Hoi An has a timeless charm.
Phố cổ Hội An mang một vẻ đẹp vượt thời gian.
Chi tiết
Họ từtime (n.)
Chỉ vẻ đẹp / giá trị không phai theo thời gian. Ở đây hậu tố "-less" KHÔNG mang nghĩa "thiếu".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...