| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈdjuː tə/
|
prep. |
do, vì, bởi
The flight was delayed due to a tropical storm off the coast.
Chuyến bay bị hoãn do một cơn bão nhiệt đới ngoài khơi.
Chi tiếtĐồng nghĩaowing tobecause of
Theo sau là danh từ/V-ing. Đồng nghĩa owing to; văn viết trang trọng. Hay gặp: "was due to".
|
— |
|
/biː ˈkɔːzd baɪ/
|
phr. |
bị gây ra bởi
The blackout was caused by an overloaded transformer.
Vụ mất điện là do một trạm biến áp quá tải gây ra.
Chi tiếtHọ từcause (v./n.)
Dạng bị động của cause; nêu tác nhân gây ra. So sánh chủ động: X caused Y.
|
— |
|
/ðə ˈkɔːz əv/
|
phr. |
nguyên nhân của
Investigators are still looking for the cause of the fire.
Điều tra viên vẫn đang tìm nguyên nhân vụ cháy.
Chi tiết Danh từ + of + danh từ. "the cause of X" = thứ gây ra X.
|
— |
|
/ˈkɔːz tə/
|
v. |
khiến (ai/cái gì) làm gì
The sudden downpour caused the river to overflow.
Trận mưa xối xả khiến con sông tràn bờ.
Chi tiết Cấu trúc: cause + tân ngữ + to + V. Trang trọng hơn "make sb/sth do".
|
— |
|
/ˈəʊɪŋ tə/
|
prep. |
do, vì (bởi)
Owing to the roadworks, buses are running on a diverted route.
Do công trình sửa đường, xe buýt chạy theo lộ trình chuyển hướng.
Chi tiếtĐồng nghĩadue tobecause of
Trang trọng; theo sau là danh từ. Nếu theo sau là mệnh đề phải thêm "the fact that": owing to the fact that…
|
— |
|
/ˌspɑːk ˈɒf/
|
v. phr. |
châm ngòi, làm bùng lên
The sudden price hike sparked off angry posts across social media.
Việc tăng giá đột ngột châm ngòi cho làn sóng bài đăng phẫn nộ trên mạng xã hội.
Chi tiết Rất mạnh; chỉ phản ứng dữ dội, đôi khi bạo lực. "off" có thể lược: spark a debate.
|
— |
|
/ɡɪv ˈraɪz tə/
|
phr. |
làm nảy sinh, dẫn đến
The vague wording gave rise to a lot of confusion among students.
Cách diễn đạt mơ hồ làm nảy sinh nhiều nhầm lẫn trong học viên.
Chi tiếtĐồng nghĩaprovokegenerate
Trang trọng; nhẹ hơn "spark off". Đồng nghĩa: provoke, generate.
|
— |
|
/prəˈvəʊk/
|
v. |
khơi lên, gây ra (phản ứng)
The documentary provoked a heated debate about street food hygiene.
Bộ phim tài liệu khơi lên cuộc tranh luận gay gắt về vệ sinh đồ ăn đường phố.
Chi tiếtHọ từprovocation (n.)provocative (adj.)
Thường đi với phản ứng/cảm xúc (criticism, anger, debate). Còn nghĩa "khiêu khích".
|
— |
|
/ˈdʒenəreɪt/
|
v. |
tạo ra, làm phát sinh
The campaign generated a wave of interest in the new course.
Chiến dịch tạo ra làn sóng quan tâm đến khoá học mới.
Chi tiếtHọ từgeneration (n.)
Nhẹ hơn spark off; đi với interest, income, debate, electricity…
|
— |
|
/ˌbrɪŋ əˈbaʊt/
|
phr. |
gây ra, dẫn đến, tạo nên (thay đổi lớn)
New technology has brought about huge changes in how students learn English.
Công nghệ mới đã tạo nên những thay đổi to lớn trong cách học sinh học tiếng Anh.
Chi tiếtĐồng nghĩacauselead to
Thường đi với danh từ chỉ sự thay đổi: bring about change / reform.
|
— |
|
/ˈliːd tə/
|
v. phr. |
dẫn đến
Skipping breakfast often leads to poor focus by mid-morning.
Bỏ bữa sáng thường dẫn đến mất tập trung vào giữa buổi.
Chi tiết Chỉ kết quả kéo theo; theo sau là danh từ hoặc V-ing.
|
— |
|
/ˈstem frəm/
|
v. phr. |
bắt nguồn từ, xuất phát từ
Most of her stress stems from an unrealistic deadline.
Phần lớn áp lực của cô ấy bắt nguồn từ một hạn chót phi thực tế.
Chi tiết Giải thích nguồn gốc trực tiếp của sự việc/trạng thái. Chủ yếu văn viết.
|
— |
|
/əˈraɪz frəm/
|
v. phr. |
nảy sinh từ, phát sinh từ
The dispute arose from a misunderstanding over the contract.
Tranh chấp nảy sinh từ một hiểu lầm về hợp đồng.
Chi tiếtĐồng nghĩaarise out of
Biến thể: arise out of. Trang trọng; động từ bất quy tắc arise – arose – arisen.
|
— |
|
/ˈriːzn fə/
|
phr. |
lý do (cho)
Her reason for quitting was a long, exhausting commute.
Lý do cô ấy nghỉ việc là quãng đường đi làm dài và mệt mỏi.
Chi tiếtĐồng nghĩathe reason why
reason FOR + danh từ/V-ing. Bản ít trang trọng hơn: the reason (why)…
|
— |
|
/ðə ˈriːzn waɪ/
|
phr. |
lý do tại sao
The reason why the app crashed was a tiny coding error.
Lý do ứng dụng bị sập là một lỗi lập trình nhỏ xíu.
Chi tiết Ít trang trọng hơn "reason for". "why" có thể lược: the reason (that)…
|
— |
|
/ˈməʊtɪv/
|
n. |
động cơ, lý do (thúc đẩy làm gì)
What was his motive for sending that anonymous email?
Động cơ nào khiến anh ta gửi email nặc danh đó?
Chi tiết Chỉ lý do bên trong thúc đẩy hành động (đôi khi ám chỉ ẩn ý). motive for + V-ing.
|
— |
|
/prɒmpt/
|
v. |
thúc đẩy, khiến (làm gì)
A rude comment prompted her to close the comments section.
Một bình luận thô lỗ khiến cô ấy tắt phần bình luận.
Chi tiết prompt sb to V. Nêu điều châm ngòi cho một hành động. Còn nghĩa "đúng giờ, mau lẹ" (adj.).
|
— |
|
/wɪð ði ˈeɪm əv/
|
phr. |
với mục đích (nhằm)
She joined the club with the aim of improving her speaking.
Cô ấy tham gia câu lạc bộ với mục đích cải thiện kỹ năng nói.
Chi tiết Chỉ mục đích; theo sau là V-ing. Khá trang trọng.
|
— |
|
/wɪð ə ˈvjuː tə/
|
phr. |
với ý định, nhằm (hướng tới)
They are learning Japanese with a view to working in Osaka.
Họ học tiếng Nhật với ý định làm việc ở Osaka.
Chi tiết Theo sau là V-ing (KHÔNG phải "to V"). Nghe gián tiếp hơn "with the aim of".
|
— |
|
/ɒn ðə ˈɡraʊndz ðæt/
|
phr. |
với lý do (rằng), viện lẽ
He rejected the offer on the grounds that the salary was too low.
Anh ấy từ chối lời mời với lý do lương quá thấp.
Chi tiết Nêu lý do biện minh; trang trọng. Biến thể: on the grounds of + danh từ.
|
— |
|
/ðə ˈpɜːpəs əv/
|
phr. |
mục đích của
The purpose of the survey is to understand what learners really need.
Mục đích của khảo sát là hiểu người học thật sự cần gì.
Chi tiết Cấu trúc: the purpose of X is to V. Trang trọng, hay dùng trong văn viết.
|
— |
|
/əz ə rɪˈzʌlt/
|
phr. |
kết quả là, do đó
He revised every night; as a result, his band score jumped to 7.0.
Anh ấy ôn mỗi tối; kết quả là điểm band nhảy lên 7.0.
Chi tiết Nối kết quả với nguyên nhân đã nêu trước. Biến thể: as a result of + danh từ.
|
— |
|
/əz ə ˈkɒnsɪkwəns/
|
phr. |
hệ quả là, do đó
Rents rose sharply and, as a consequence, many shops moved out.
Tiền thuê tăng vọt và, hệ quả là, nhiều cửa hàng dọn đi.
Chi tiếtĐồng nghĩaconsequentlyas a result
Trang trọng hơn "as a result". Biến thể: as a consequence of + danh từ.
|
— |
|
/ˈkɒnsɪkwəntli/
|
adv. |
do đó, vì vậy
The supplier missed the deadline; consequently, the launch slipped a week.
Nhà cung cấp trễ hạn; do đó, buổi ra mắt lùi một tuần.
Chi tiết Trang trọng; thường đứng đầu câu/mệnh đề. Đồng nghĩa: as a consequence.
|
— |
|
/rɪˈzʌlt/
|
n. |
kết quả
The result of all this planning was a smooth, stress-free trip.
Kết quả của toàn bộ việc lên kế hoạch là một chuyến đi trôi chảy, thảnh thơi.
Chi tiếtHọ từresult (v.)
Cấu trúc: the result of X. Ít trang trọng hơn "consequence".
|
— |
|
/ˈkɒnsɪkwəns/
|
n. |
hậu quả, hệ quả
One consequence of the ban is cleaner air in the city centre.
Một hệ quả của lệnh cấm là không khí trong lành hơn ở trung tâm.
Chi tiếtHọ từconsequent (adj.)
Trang trọng hơn "result"; hay chỉ hệ quả (đôi khi tiêu cực).
|
— |
|
/rɪˈzʌlt ɪn/
|
v. phr. |
dẫn đến, đưa đến (kết quả)
Cutting the budget resulted in longer waiting times.
Cắt giảm ngân sách dẫn đến thời gian chờ lâu hơn.
Chi tiết result + in + danh từ/V-ing. Chủ ngữ là NGUYÊN NHÂN. Ngược lại: result from (bắt nguồn từ).
|
— |
|
/ˈaʊtkʌm/
|
n. |
kết quả, kết cục
Nobody could predict the outcome of the negotiations.
Không ai đoán được kết cục của cuộc đàm phán.
Chi tiếtĐồng nghĩaresult
Cụm hay dùngthe final outcomea positive outcome
Nhấn mạnh kết quả cuối cùng của một quá trình (conclusion).
|
— |
|
/ˈʌpʃɒt/
|
n. |
kết cục, rốt cuộc là
The upshot of the delays was that we had to postpone the whole event.
Rốt cuộc của những lần trì hoãn là chúng tôi phải hoãn cả sự kiện.
Chi tiết Ít trang trọng hơn "outcome"; thường ở dạng "the upshot (of X) is/was that…".
|
— |
|
/ɪnˈsjuː/
|
v. |
xảy ra tiếp sau, kéo theo sau
When the lights suddenly went out, chaos ensued.
Khi đèn đột ngột tắt, hỗn loạn xảy ra ngay sau đó.
Chi tiếtHọ từensuing (adj.)
Rất trang trọng, chủ yếu văn viết; chỉ điều xảy ra ngay sau đó. Hay gặp: the ensuing… (adj.).
|
— |
Đang tải...