| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌpɒpjuˈleɪʃn/
|
n. |
dân số
Da Nang has a population of over one million and it keeps growing.
Đà Nẵng có dân số hơn một triệu người và vẫn đang tăng.
Chi tiếtCụm hay dùnghave a population ofpopulation growththe local population
Họ từpopulate (v.)populated (adj.)
Đi với "of" khi nêu con số: a population of 119,500. Danh từ đếm được số ít khi nói về một nơi.
|
— |
|
/ˈsʌbɜːb/
|
n. |
vùng ngoại ô, khu ngoại thành
Many young families move to the suburbs for cleaner air and cheaper housing.
Nhiều gia đình trẻ chuyển ra ngoại ô để có không khí trong lành và nhà rẻ hơn.
Chi tiếtHọ từsuburban (adj.)
Thường ở số nhiều "the suburbs". Tính từ suburban chỉ lối sống/khu vực ngoại ô.
|
— |
|
/ˈtræfɪk ˌsɪstəm/
|
n. phr. |
hệ thống giao thông
The one-way traffic system in the Old Quarter confuses many first-time drivers.
Hệ thống giao thông một chiều trong khu Phố Cổ khiến nhiều người lần đầu lái xe bối rối.
Chi tiếtCụm hay dùngone-way traffic systema complicated traffic system
one-way = một chiều; two-way = hai chiều. traffic (giao thông) là danh từ không đếm được.
|
— |
|
/ˈlaɪvli/
|
adj. |
sôi động, nhộn nhịp, đầy sức sống
The night market by the river has a lively atmosphere every weekend.
Chợ đêm bên sông có bầu không khí sôi động vào mỗi cuối tuần.
Chi tiếtĐồng nghĩabustlingvibrant
Kết thúc bằng "-ly" nhưng là TÍNH TỪ, không phải trạng từ. Trái nghĩa: dull, deserted.
|
— |
|
/ədˈventʃərəs/
|
adj. |
ưa mạo hiểm, thích phiêu lưu
My adventurous cousin has already climbed Fansipan twice.
Người anh họ ưa mạo hiểm của tôi đã leo Fansipan tận hai lần.
Chi tiếtHọ từadventure (n.)
Chỉ tính cách thích thử thách; danh từ là "adventure".
|
— |
|
/kənˈtemprəri/
|
adj. |
đương đại, cùng thời
The museum has a whole floor devoted to contemporary Vietnamese art.
Bảo tàng dành hẳn một tầng cho nghệ thuật Việt Nam đương đại.
Chi tiết contemporary = thuộc thời hiện tại/cùng thời; khác modern (hiện đại nói chung). Cũng là danh từ: người cùng thời.
|
— |
|
/ˌrezɪˈdenʃl/
|
adj. |
thuộc khu dân cư, để ở
This is a quiet residential district, so there are few shops or offices.
Đây là khu dân cư yên tĩnh nên có ít cửa hàng hay văn phòng.
Chi tiếtHọ từresident (n.)residence (n.)reside (v.)
residential area/district = khu dân cư — đối lập với commercial (thương mại) và industrial (công nghiệp).
|
— |
|
/ˌpɪktʃəˈresk/
|
adj. |
đẹp như tranh
We wandered through the picturesque streets of the old quarter.
Chúng tôi dạo bước qua những con phố đẹp như tranh của khu phố cổ.
Chi tiết Thành ngữ liên quan: "as pretty as a picture"; đẹp, dễ ngắm nhìn.
|
— |
|
/ˈaʊtskɜːts/
|
n. pl. |
vùng ven, ngoại ô
They moved to the outskirts of Hanoi for cheaper rent and fresh air.
Họ chuyển ra vùng ven Hà Nội để thuê rẻ hơn và có không khí trong lành.
Chi tiếtCụm hay dùngon the outskirts of
Luôn số nhiều, thường đi với "on the outskirts of". Không có dạng số ít.
|
— |
|
/hɪˈstɒrɪk/
|
adj. |
có ý nghĩa lịch sử, quan trọng về lịch sử
The historic old town of Hoi An is a UNESCO World Heritage Site.
Khu phố cổ mang tính lịch sử của Hội An là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.
Chi tiết historic (quan trọng trong lịch sử) KHÁC historical (thuộc về lịch sử, có thật trong quá khứ).
|
— |
|
/ˈspeɪʃəs/
|
adj. |
rộng rãi, thoáng đãng
The new apartment is bright and spacious, with a big balcony.
Căn hộ mới sáng sủa và rộng rãi, có một ban công lớn.
Chi tiếtHọ từspace (n.)
Khen không gian rộng, thoải mái. Trái nghĩa: cramped (chật chội).
|
— |
|
/ˈelɪɡənt/
|
adj. |
thanh lịch, sang trọng
She always looks elegant, even in the simplest clothes.
Cô ấy lúc nào cũng trông thanh lịch, kể cả khi mặc đồ giản dị nhất.
Chi tiếtHọ từelegance (n.)elegantly (adv.)
Đẹp một cách tinh tế, lịch lãm. Trái nghĩa: scruffy (lôi thôi, xộc xệch).
|
— |
|
/mæɡˈnɪfɪsnt/
|
adj. |
tráng lệ, nguy nga, ngoạn mục
From the hilltop you get a magnificent view over the whole bay.
Từ đỉnh đồi, bạn có được tầm nhìn ngoạn mục ra toàn bộ vịnh.
Chi tiếtĐồng nghĩasplendidsuperb
Khen ở mức rất cao — vừa to lớn vừa gây ấn tượng mạnh.
|
— |
|
/dɪˈzɜːtɪd/
|
adj. |
vắng tanh, không một bóng người
At midnight the usually busy streets were completely deserted.
Lúc nửa đêm, những con phố thường ngày tấp nập trở nên vắng tanh.
Chi tiết deserted (vắng người) khác desert /ˈdezət/ (sa mạc) và desert /dɪˈzɜːt/ (bỏ rơi).
|
— |
|
/ˈbʌslɪŋ/
|
adj. |
tấp nập, náo nhiệt
The bustling wholesale market is packed from four in the morning.
Khu chợ đầu mối náo nhiệt đông nghịt từ bốn giờ sáng.
Chi tiếtHọ từbustle (v.)bustle (n.)
Đầy chuyển động và người qua lại; thường "bustling with (people/activity)".
|
— |
|
/pækt/
|
adj. |
chật cứng, đông nghịt
The bus was so packed that I couldn't even reach the door.
Xe buýt đông nghịt đến mức tôi còn không lách được tới cửa.
Chi tiết Thân mật. "packed with" = chật ních. Cũng là quá khứ của pack (đóng gói).
|
— |
|
/ˈfɪlθi/
|
adj. |
bẩn thỉu, dơ dáy
After the flood, the streets were left filthy with mud.
Sau trận lụt, đường phố ngập ngụa bùn bẩn.
Chi tiếtHọ từfilth (n.)
Mức bẩn cao hơn dirty rất nhiều.
|
— |
|
/ˌrʌn ˈdaʊn/
|
adj. |
xuống cấp, tồi tàn; suy nhược
The old cinema looks run-down, but the film club still meets there.
Rạp chiếu phim cũ trông xuống cấp, nhưng câu lạc bộ phim vẫn họp ở đó.
Chi tiết Nghĩa: trong tình trạng rất tệ (in a very bad condition). Cấu tạo: động từ (run) + tiểu từ (down).
|
— |
|
/ˈtræfɪk dʒæm/
|
n. phr. |
sự ùn tắc giao thông, kẹt xe
A two-hour traffic jam made everyone late for the meeting.
Một vụ kẹt xe hai tiếng khiến ai cũng trễ cuộc họp.
Chi tiếtĐồng nghĩagridlockcongestion
"be stuck in a traffic jam" = bị kẹt xe. Thường nặng nhất vào rush hour (giờ cao điểm).
|
— |
|
/slʌm/
|
n. |
khu ổ chuột, khu nhà lụp xụp
Charities are working to improve housing in the city's slums.
Các tổ chức từ thiện đang nỗ lực cải thiện nhà ở tại các khu ổ chuột của thành phố.
Chi tiết Khu nhà nghèo nàn, đông đúc, xuống cấp; thường dùng số nhiều "the slums".
|
— |
|
/ˈvændəlɪzəm/
|
n. |
hành vi phá hoại tài sản (công cộng)
The bus shelter was covered in graffiti after a night of vandalism.
Nhà chờ xe buýt đầy hình vẽ bậy sau một đêm bị phá hoại.
Chi tiếtHọ từvandal (n.)vandalise (v.)
Cố ý đập phá tài sản một cách vô nghĩa. Danh từ không đếm được.
|
— |
|
/ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/
|
n. |
tình trạng quá đông đúc, chen chúc
Overcrowding on the metro is worst during the morning rush.
Tình trạng chen chúc trên tàu điện tệ nhất vào giờ cao điểm buổi sáng.
Chi tiếtHọ từovercrowded (adj.)
Quá nhiều người trong một không gian; danh từ không đếm được.
|
— |
|
/pəˈluːʃn/
|
n. |
sự ô nhiễm
Air pollution in big cities gets worse during rush hour.
Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn trở nên tồi tệ hơn vào giờ cao điểm.
Chi tiếtHọ từpollute (v.)pollutant (n.)
Hậu tố -tion/-sion/-ion biến động từ thành danh từ: pollute → pollution. Danh từ dạng này thường không đếm được khi nói chung (reduction, action, complication).
|
— |
|
/ˈswɪmɪŋ puːl/
|
n. phr. |
bể bơi, hồ bơi
The sports centre has an indoor swimming pool that is open all year.
Trung tâm thể thao có bể bơi trong nhà mở cửa quanh năm.
Chi tiết indoor (trong nhà) / outdoor (ngoài trời) swimming pool.
|
— |
|
/ˈspɔːts ˌsentə/
|
n. phr. |
trung tâm thể thao
You can book a badminton court at the local sports centre.
Bạn có thể đặt sân cầu lông ở trung tâm thể thao trong khu.
Chi tiết Anh-Anh "centre", Anh-Mỹ "center" → sports center.
|
— |
|
/ˈɑːt ˌɡæləri/
|
n. phr. |
phòng tranh, bảo tàng mỹ thuật
The art gallery is showing works by local painters this month.
Phòng tranh đang trưng bày tác phẩm của các họa sĩ địa phương trong tháng này.
Chi tiết Nơi trưng bày (và đôi khi bán) tranh, tượng. Khác museum (bảo tàng nói chung).
|
— |
|
/ˈɒprə haʊs/
|
n. phr. |
nhà hát lớn (biểu diễn opera)
The Hanoi Opera House is a landmark of French colonial architecture.
Nhà hát Lớn Hà Nội là công trình tiêu biểu của kiến trúc thời Pháp thuộc.
Chi tiết "opera" đọc /ˈɒprə/ (2 âm tiết, không đọc thành 3).
|
— |
|
/ˈkɒnsət hɔːl/
|
n. phr. |
phòng hòa nhạc
The orchestra will perform at the city's new concert hall.
Dàn nhạc sẽ biểu diễn tại phòng hòa nhạc mới của thành phố.
Chi tiết Nơi biểu diễn âm nhạc; khác opera house (chuyên diễn opera).
|
— |
|
/ˈjuːθ hɒstl/
|
n. phr. |
nhà trọ giá rẻ cho giới trẻ
Backpackers often stay in a youth hostel to save money.
Dân du lịch bụi thường ở nhà trọ giá rẻ để tiết kiệm tiền.
Chi tiết Chỗ ở rẻ, chủ yếu cho người trẻ, thường ngủ giường tầng chung phòng.
|
— |
|
/ˈteɪkəweɪ/
|
n. |
đồ ăn mua mang về; quán bán đồ mang đi
We were too tired to cook, so we just ordered a take-away.
Chúng tôi quá mệt để nấu ăn nên chỉ đặt đồ ăn mang về.
Chi tiết Anh-Anh "take-away", Anh-Mỹ "take-out". Vừa chỉ món ăn, vừa chỉ quán.
|
— |
|
/ˈtæksi ræŋk/
|
n. phr. |
điểm/bến taxi chờ khách
There is a taxi rank right outside the railway station.
Có một bến taxi ngay bên ngoài ga tàu.
Chi tiết Anh-Anh "taxi rank", Anh-Mỹ "taxi stand".
|
— |
|
/ˈkɑː haɪə/
|
n. phr. |
dịch vụ thuê xe ô tô
We used car hire to explore the coast at our own pace.
Chúng tôi thuê xe tự lái để khám phá vùng biển theo nhịp riêng của mình.
Chi tiết Anh-Anh "car hire", Anh-Mỹ "car rental". hire = thuê (cách dùng Anh-Anh).
|
— |
|
/ˈkɑː pɑːk/
|
n. |
bãi đỗ xe
The shopping mall has a huge underground car park.
Trung tâm thương mại có một bãi đỗ xe ngầm rộng lớn.
Chi tiết Danh từ ghép: danh từ + danh từ, viết rời. Anh-Anh "car park", Anh-Mỹ "parking lot".
|
— |
|
/dɪˈpɑːtmənt stɔː/
|
n. phr. |
cửa hàng bách hóa (nhiều gian hàng)
This department store sells everything from clothes to furniture.
Cửa hàng bách hóa này bán đủ thứ, từ quần áo đến đồ nội thất.
Chi tiết Cửa hàng lớn chia thành nhiều khu (department); khác supermarket (siêu thị).
|
— |
|
/ˈkemɪsts/
|
n. |
hiệu thuốc, nhà thuốc
You can buy painkillers at the chemist's on the corner.
Bạn có thể mua thuốc giảm đau ở hiệu thuốc đầu góc phố.
Chi tiết Anh-Anh "chemist's" (= pharmacy), Anh-Mỹ "drugstore". chemist = dược sĩ.
|
— |
|
/ɪˈsteɪt ˌeɪdʒənt/
|
n. phr. |
người/công ty môi giới nhà đất
The estate agent showed us three flats in one afternoon.
Người môi giới dẫn chúng tôi xem ba căn hộ chỉ trong một buổi chiều.
Chi tiết Anh-Anh "estate agent", Anh-Mỹ "real estate agent / realtor".
|
— |
|
/ˈhaʊzɪŋ ɪˌsteɪt/
|
n. phr. |
khu dân cư, khu nhà ở (nhiều nhà xây cùng thời)
They bought an apartment on a new housing estate outside the city.
Họ mua một căn hộ trong khu nhà ở mới ngoại thành.
Chi tiết Anh-Mỹ thường gọi "housing development". Nhiều nhà/căn hộ xây gần nhau cùng lúc.
|
— |
|
/ɪnˈdʌstriəl ɪˌsteɪt/
|
n. phr. |
khu công nghiệp
The warehouse is on an industrial estate near the ring road.
Nhà kho nằm trong khu công nghiệp gần đường vành đai.
Chi tiết Anh-Anh "industrial estate", Anh-Mỹ "industrial park". Nơi tập trung nhà máy, nhà kho.
|
— |
Đang tải...