Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
Bộ từ vựng

Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2)

29 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  29 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/kɒp/
n.
cảnh sát, cớm
A cop stopped us to check the motorbike papers.
Một viên cảnh sát chặn chúng tôi lại để kiểm tra giấy tờ xe máy.
Chi tiết
Register: thân mật, đơn âm tiết. Trang trọng: police officer. Số nhiều: cops.
/luː/
n.
nhà vệ sinh, toilet
Excuse me, where is the loo?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu vậy?
Chi tiết
Register: thân mật, đặc trưng Anh-Anh. Trang trọng: toilet / lavatory; thân mật Anh-Mỹ: restroom.
/kwɪd/
n.
bảng Anh (đồng bảng)
This second-hand book only cost me two quid.
Cuốn sách cũ này tôi chỉ mua có hai bảng.
Chi tiết
Register: thân mật. Trang trọng: pound(s). Số nhiều không đổi: ten quid, không "quids".
/spʌd/
n.
củ khoai tây
Can you peel the spuds while I heat the oil?
Bạn gọt khoai tây giúp mình trong lúc mình đun dầu nhé?
Chi tiết
Register: thân mật. Trung tính: potato. Số nhiều: spuds.
/baɪk/
n.
xe đạp (đôi khi cả xe máy)
I ride my bike to the university every morning.
Tôi đạp xe đến trường mỗi sáng.
Chi tiết
Register: thân mật. Trang trọng: bicycle. Ở nhiều nơi bike còn chỉ motorbike (xe máy).
/tjuːb/
n.
tàu điện ngầm London
It is faster to take the tube than to drive across London.
Đi tàu điện ngầm nhanh hơn lái xe băng qua London.
Chi tiết
Register: thân mật, riêng cho hệ tàu điện ngầm London (the Tube). Trang trọng: the Underground.
/nɪk/
n.
nhà tù, trại giam
He spent two years in the nick for fraud.
Anh ta ngồi tù hai năm vì tội lừa đảo.
Chi tiết
Register: thân mật, tiếng lóng Anh. Trang trọng: prison. Động từ nick còn nghĩa "ăn cắp" hoặc "bắt giữ".
/kæb/
n.
xe taxi
Let us grab a cab to the airport; it is raining hard.
Bắt taxi ra sân bay đi; trời đang mưa to.
Chi tiết
Register: thân mật (nhưng rất phổ biến). Trang trọng: taxi. Cũng gặp: taxicab.
/læb/
n.
phòng thí nghiệm
Our chemistry class meets in the lab on Fridays.
Lớp hóa của chúng tôi học ở phòng thí nghiệm vào thứ Sáu.
Chi tiết
Dạng rút gọn (clipping) của laboratory; được chấp nhận rộng rãi trong hầu hết ngữ cảnh.
/tek/
n.
công nghệ; công ty công nghệ
She landed a job at a fast-growing tech company.
Cô ấy kiếm được việc ở một công ty công nghệ đang phát triển nhanh.
Chi tiết
Rút gọn của technology. Cũng dùng như tính từ: tech company, tech support.
/ˈteli/
n.
ti vi, truyền hình
There is nothing good on the telly tonight.
Tối nay chẳng có gì hay trên ti vi cả.
Chi tiết
Register: thân mật, Anh-Anh. Trang trọng: television. Trung tính: TV.
/mæɡ/
n.
tạp chí
She writes a fashion column for a monthly mag.
Cô ấy viết chuyên mục thời trang cho một tạp chí ra hàng tháng.
Chi tiết
Dạng rút gọn (clipping) của magazine; hơi thân mật.
/ˈædvɜːt/
n.
quảng cáo
That advert for milk tea is everywhere on social media.
Cái quảng cáo trà sữa đó xuất hiện khắp mạng xã hội.
Chi tiết
Rút gọn của advertisement. Dạng ngắn hơn nữa: ad (phổ biến, nhất là Anh-Mỹ).
/ˈpeɪpə/
n.
báo, tờ báo
My grandfather reads the paper with his morning coffee.
Ông tôi đọc báo cùng ly cà phê buổi sáng.
Chi tiết
Rút gọn của newspaper. Cùng từ paper còn nghĩa "giấy" và "bài báo khoa học" — dựa vào ngữ cảnh.
/ˈməʊbaɪl/
n.
điện thoại di động
I left my mobile at home and felt lost all day.
Tôi để quên điện thoại ở nhà và cảm thấy lạc lõng cả ngày.
Chi tiết
Rút gọn của mobile phone (Anh-Anh). Anh-Mỹ dùng cell / cellphone.
/fəʊn/
n.
điện thoại
Give me a call on my phone when you arrive.
Gọi vào điện thoại cho tôi khi bạn đến nhé.
Chi tiết
Rút gọn của telephone; nay là dạng thông dụng nhất. Cũng là động từ: to phone someone.
/frɪdʒ/
n.
tủ lạnh
There is some leftover pho in the fridge.
Còn ít phở thừa trong tủ lạnh đấy.
Chi tiết
Rút gọn của refrigerator; đã thành từ chuẩn trong đời thường. Chú ý chính tả có chữ d.
/vet/
n.
bác sĩ thú y
We took the puppy to the vet for its first injections.
Chúng tôi đưa chú cún đến bác sĩ thú y để tiêm mũi đầu tiên.
Chi tiết
Rút gọn của veterinary surgeon (Anh) / veterinarian (Mỹ).
/səˈleb/
n.
người nổi tiếng, ngôi sao
The cafe is popular because a few celebs go there.
Quán cà phê nổi tiếng vì có vài người nổi tiếng hay lui tới.
Chi tiết
Register: thân mật, rút gọn của celebrity.
/dɒʃ/
n.
tiền (tiếng lóng)
I cannot go out this weekend — I am short of dosh.
Cuối tuần này tôi không đi chơi được — tôi đang kẹt tiền.
Chi tiết
Đồng nghĩareadiesmoolah
Register: tiếng lóng (rất thân mật) chỉ tiền. Cùng nhóm: readies, moolah. Không đếm được.
/ɡrʌb/
n.
đồ ăn, cái ăn (tiếng lóng)
Let us find some grub — I am starving.
Kiếm gì ăn đi — tôi đói lả rồi.
Chi tiết
Đồng nghĩanosh
Register: tiếng lóng chỉ thức ăn. Cùng nghĩa: nosh. Không đếm được.
/ˈsɑːni/
n.
bánh mì kẹp (sandwich)
She grabbed a cheese sarnie for lunch.
Cô ấy mua vội một chiếc bánh mì kẹp phô mai cho bữa trưa.
Chi tiết
Register: tiếng lóng Anh-Anh của sandwich.
/ˈkʌpə/
n.
tách trà (một tách trà)
Come in and have a cuppa before you leave.
Vào làm một tách trà đã rồi hãy đi.
Chi tiết
Register: thân mật Anh-Anh, từ "cup of (tea)". Hầu như luôn được hiểu là trà.
/nɜːd/
n.
mọt sách, người mê học / công nghệ (đôi khi chê)
He is a bit of a computer nerd, but he fixes everyone's laptop.
Anh ấy hơi kiểu mọt máy tính, nhưng ai hỏng laptop cũng nhờ anh ấy sửa.
Chi tiết
Register: thân mật; có thể tự trào hoặc hơi chê. Cùng nhóm: geek, anorak.
/ɡiːk/
n.
người đam mê (công nghệ, một lĩnh vực) đến mức say mê
My sister is a total science geek and loves every documentary.
Chị tôi là một tín đồ khoa học chính hiệu, mê mọi bộ phim tài liệu.
Chi tiết
Đồng nghĩanerdanorak
Register: thân mật. Ngày nay thường mang nghĩa tích cực (đam mê, giỏi). anorak nghĩa tương tự nhưng thiên chê.
/kwæk/
n.
thầy lang băm; (lóng) bác sĩ
Do not trust that clinic — the doctor is a quack.
Đừng tin phòng khám đó — ông bác sĩ ấy là lang băm.
Chi tiết
Register: tiếng lóng. Nghĩa gốc xấu: lang băm, bác sĩ dởm; đôi khi dùng đùa cho "bác sĩ".
/ʃrɪŋk/
n.
bác sĩ tâm thần, chuyên gia trị liệu tâm lý (lóng)
After the accident, he started seeing a shrink every week.
Sau tai nạn, anh ấy bắt đầu đi gặp bác sĩ tâm lý mỗi tuần.
Chi tiết
Register: tiếng lóng của psychiatrist. Động từ shrink (co lại) là từ khác hẳn.
/ði ˌəʊld ˈbɪl/
n.
cảnh sát (tiếng lóng Anh)
Someone called the old bill when the fight broke out.
Có người gọi cảnh sát khi vụ ẩu đả nổ ra.
Chi tiết
Register: tiếng lóng Anh-Anh chỉ cảnh sát (nói chung, luôn có "the"). Cùng nghĩa thân mật: cops.
/ˈskwɒdi/
n.
lính quèn, binh nhì (lính cấp thấp)
His brother joined the army and is now a squaddie.
Anh trai anh ấy nhập ngũ và giờ là một binh nhì.
Chi tiết
Register: tiếng lóng Anh chỉ người lính cấp thấp (private soldier).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...