| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kɒp/
|
n. |
cảnh sát, cớm
A cop stopped us to check the motorbike papers.
Một viên cảnh sát chặn chúng tôi lại để kiểm tra giấy tờ xe máy.
Chi tiết Register: thân mật, đơn âm tiết. Trang trọng: police officer. Số nhiều: cops.
|
— |
|
/luː/
|
n. |
nhà vệ sinh, toilet
Excuse me, where is the loo?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu vậy?
Chi tiết Register: thân mật, đặc trưng Anh-Anh. Trang trọng: toilet / lavatory; thân mật Anh-Mỹ: restroom.
|
— |
|
/kwɪd/
|
n. |
bảng Anh (đồng bảng)
This second-hand book only cost me two quid.
Cuốn sách cũ này tôi chỉ mua có hai bảng.
Chi tiết Register: thân mật. Trang trọng: pound(s). Số nhiều không đổi: ten quid, không "quids".
|
— |
|
/spʌd/
|
n. |
củ khoai tây
Can you peel the spuds while I heat the oil?
Bạn gọt khoai tây giúp mình trong lúc mình đun dầu nhé?
Chi tiết Register: thân mật. Trung tính: potato. Số nhiều: spuds.
|
— |
|
/baɪk/
|
n. |
xe đạp (đôi khi cả xe máy)
I ride my bike to the university every morning.
Tôi đạp xe đến trường mỗi sáng.
Chi tiết Register: thân mật. Trang trọng: bicycle. Ở nhiều nơi bike còn chỉ motorbike (xe máy).
|
— |
|
/tjuːb/
|
n. |
tàu điện ngầm London
It is faster to take the tube than to drive across London.
Đi tàu điện ngầm nhanh hơn lái xe băng qua London.
Chi tiết Register: thân mật, riêng cho hệ tàu điện ngầm London (the Tube). Trang trọng: the Underground.
|
— |
|
/nɪk/
|
n. |
nhà tù, trại giam
He spent two years in the nick for fraud.
Anh ta ngồi tù hai năm vì tội lừa đảo.
Chi tiết Register: thân mật, tiếng lóng Anh. Trang trọng: prison. Động từ nick còn nghĩa "ăn cắp" hoặc "bắt giữ".
|
— |
|
/kæb/
|
n. |
xe taxi
Let us grab a cab to the airport; it is raining hard.
Bắt taxi ra sân bay đi; trời đang mưa to.
Chi tiết Register: thân mật (nhưng rất phổ biến). Trang trọng: taxi. Cũng gặp: taxicab.
|
— |
|
/læb/
|
n. |
phòng thí nghiệm
Our chemistry class meets in the lab on Fridays.
Lớp hóa của chúng tôi học ở phòng thí nghiệm vào thứ Sáu.
Chi tiết Dạng rút gọn (clipping) của laboratory; được chấp nhận rộng rãi trong hầu hết ngữ cảnh.
|
— |
|
/tek/
|
n. |
công nghệ; công ty công nghệ
She landed a job at a fast-growing tech company.
Cô ấy kiếm được việc ở một công ty công nghệ đang phát triển nhanh.
Chi tiết Rút gọn của technology. Cũng dùng như tính từ: tech company, tech support.
|
— |
|
/ˈteli/
|
n. |
ti vi, truyền hình
There is nothing good on the telly tonight.
Tối nay chẳng có gì hay trên ti vi cả.
Chi tiết Register: thân mật, Anh-Anh. Trang trọng: television. Trung tính: TV.
|
— |
|
/mæɡ/
|
n. |
tạp chí
She writes a fashion column for a monthly mag.
Cô ấy viết chuyên mục thời trang cho một tạp chí ra hàng tháng.
Chi tiết Dạng rút gọn (clipping) của magazine; hơi thân mật.
|
— |
|
/ˈædvɜːt/
|
n. |
quảng cáo
That advert for milk tea is everywhere on social media.
Cái quảng cáo trà sữa đó xuất hiện khắp mạng xã hội.
Chi tiết Rút gọn của advertisement. Dạng ngắn hơn nữa: ad (phổ biến, nhất là Anh-Mỹ).
|
— |
|
/ˈpeɪpə/
|
n. |
báo, tờ báo
My grandfather reads the paper with his morning coffee.
Ông tôi đọc báo cùng ly cà phê buổi sáng.
Chi tiết Rút gọn của newspaper. Cùng từ paper còn nghĩa "giấy" và "bài báo khoa học" — dựa vào ngữ cảnh.
|
— |
|
/ˈməʊbaɪl/
|
n. |
điện thoại di động
I left my mobile at home and felt lost all day.
Tôi để quên điện thoại ở nhà và cảm thấy lạc lõng cả ngày.
Chi tiết Rút gọn của mobile phone (Anh-Anh). Anh-Mỹ dùng cell / cellphone.
|
— |
|
/fəʊn/
|
n. |
điện thoại
Give me a call on my phone when you arrive.
Gọi vào điện thoại cho tôi khi bạn đến nhé.
Chi tiết Rút gọn của telephone; nay là dạng thông dụng nhất. Cũng là động từ: to phone someone.
|
— |
|
/frɪdʒ/
|
n. |
tủ lạnh
There is some leftover pho in the fridge.
Còn ít phở thừa trong tủ lạnh đấy.
Chi tiết Rút gọn của refrigerator; đã thành từ chuẩn trong đời thường. Chú ý chính tả có chữ d.
|
— |
|
/vet/
|
n. |
bác sĩ thú y
We took the puppy to the vet for its first injections.
Chúng tôi đưa chú cún đến bác sĩ thú y để tiêm mũi đầu tiên.
Chi tiết Rút gọn của veterinary surgeon (Anh) / veterinarian (Mỹ).
|
— |
|
/səˈleb/
|
n. |
người nổi tiếng, ngôi sao
The cafe is popular because a few celebs go there.
Quán cà phê nổi tiếng vì có vài người nổi tiếng hay lui tới.
Chi tiết Register: thân mật, rút gọn của celebrity.
|
— |
|
/dɒʃ/
|
n. |
tiền (tiếng lóng)
I cannot go out this weekend — I am short of dosh.
Cuối tuần này tôi không đi chơi được — tôi đang kẹt tiền.
Chi tiếtĐồng nghĩareadiesmoolah
Register: tiếng lóng (rất thân mật) chỉ tiền. Cùng nhóm: readies, moolah. Không đếm được.
|
— |
|
/ɡrʌb/
|
n. |
đồ ăn, cái ăn (tiếng lóng)
Let us find some grub — I am starving.
Kiếm gì ăn đi — tôi đói lả rồi.
Chi tiếtĐồng nghĩanosh
Register: tiếng lóng chỉ thức ăn. Cùng nghĩa: nosh. Không đếm được.
|
— |
|
/ˈsɑːni/
|
n. |
bánh mì kẹp (sandwich)
She grabbed a cheese sarnie for lunch.
Cô ấy mua vội một chiếc bánh mì kẹp phô mai cho bữa trưa.
Chi tiết Register: tiếng lóng Anh-Anh của sandwich.
|
— |
|
/ˈkʌpə/
|
n. |
tách trà (một tách trà)
Come in and have a cuppa before you leave.
Vào làm một tách trà đã rồi hãy đi.
Chi tiết Register: thân mật Anh-Anh, từ "cup of (tea)". Hầu như luôn được hiểu là trà.
|
— |
|
/nɜːd/
|
n. |
mọt sách, người mê học / công nghệ (đôi khi chê)
He is a bit of a computer nerd, but he fixes everyone's laptop.
Anh ấy hơi kiểu mọt máy tính, nhưng ai hỏng laptop cũng nhờ anh ấy sửa.
Chi tiết Register: thân mật; có thể tự trào hoặc hơi chê. Cùng nhóm: geek, anorak.
|
— |
|
/ɡiːk/
|
n. |
người đam mê (công nghệ, một lĩnh vực) đến mức say mê
My sister is a total science geek and loves every documentary.
Chị tôi là một tín đồ khoa học chính hiệu, mê mọi bộ phim tài liệu.
Chi tiếtĐồng nghĩanerdanorak
Register: thân mật. Ngày nay thường mang nghĩa tích cực (đam mê, giỏi). anorak nghĩa tương tự nhưng thiên chê.
|
— |
|
/kwæk/
|
n. |
thầy lang băm; (lóng) bác sĩ
Do not trust that clinic — the doctor is a quack.
Đừng tin phòng khám đó — ông bác sĩ ấy là lang băm.
Chi tiết Register: tiếng lóng. Nghĩa gốc xấu: lang băm, bác sĩ dởm; đôi khi dùng đùa cho "bác sĩ".
|
— |
|
/ʃrɪŋk/
|
n. |
bác sĩ tâm thần, chuyên gia trị liệu tâm lý (lóng)
After the accident, he started seeing a shrink every week.
Sau tai nạn, anh ấy bắt đầu đi gặp bác sĩ tâm lý mỗi tuần.
Chi tiết Register: tiếng lóng của psychiatrist. Động từ shrink (co lại) là từ khác hẳn.
|
— |
|
/ði ˌəʊld ˈbɪl/
|
n. |
cảnh sát (tiếng lóng Anh)
Someone called the old bill when the fight broke out.
Có người gọi cảnh sát khi vụ ẩu đả nổ ra.
Chi tiết Register: tiếng lóng Anh-Anh chỉ cảnh sát (nói chung, luôn có "the"). Cùng nghĩa thân mật: cops.
|
— |
|
/ˈskwɒdi/
|
n. |
lính quèn, binh nhì (lính cấp thấp)
His brother joined the army and is now a squaddie.
Anh trai anh ấy nhập ngũ và giờ là một binh nhì.
Chi tiết Register: tiếng lóng Anh chỉ người lính cấp thấp (private soldier).
|
— |
Đang tải...