Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
Bộ từ vựng

Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày)

28 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  28 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/liːk/
v.
rò rỉ (nước, khí)
This pipe is leaking and the floor is getting wet.
Ống này đang rò rỉ và sàn nhà đang ướt dần.
Chi tiết
Vừa là động từ vừa là danh từ: "a leak" (chỗ rò rỉ).
/smæʃ/
v.
đập vỡ tan tành
The ball smashed the window into tiny pieces.
Quả bóng làm cửa kính vỡ tan thành từng mảnh nhỏ.
Chi tiết
Đuôi -ash thường gợi hành động nhanh và mạnh, dữ dội.
/kræk/
v.
nứt, rạn (chưa vỡ rời)
This pot is cracked but it still holds water.
Cái chậu này bị nứt nhưng vẫn giữ được nước.
Chi tiết
Language help: crack dùng được cả động từ lẫn danh từ đếm được — "a crack" (vết nứt).
/ˌrʌn ˈaʊt/
phr. v.
hết, cạn (thời gian, sự kiên nhẫn)
We need to hurry - time is running out.
Phải nhanh lên - thời gian sắp hết rồi.
Chi tiết
Chủ ngữ là thứ bị cạn (time, patience). Muốn nói người hết cái gì thì dùng run out OF.
/ded/
adj.
hết pin, chết máy (không hoạt động)
My phone is dead — I forgot to charge it.
Điện thoại tôi hết pin rồi, tôi quên sạc.
Chi tiết
Nói về pin/máy: "dead" = cạn sạch, không lên. Cùng ngữ cảnh với "run out".
/tʃɪp/
v.
sứt, mẻ (một mảnh nhỏ ở mép)
I'm sorry, your cup is chipped. Let me get you another one.
Xin lỗi, cốc của bạn bị mẻ. Để tôi lấy cho bạn cái khác.
Chi tiết
Language help: vừa động từ vừa danh từ đếm được — "a chip" (chỗ sứt).
/ˈpaʊə kʌt/
n. phr.
sự cúp điện, mất điện
The lights aren't working — there's been a power cut.
Đèn không sáng, vừa bị cúp điện.
Chi tiết
Đồng nghĩapower outageblackout
Anh-Mỹ: power outage / blackout.
/ˌkʌm ˈɒf/
phr.
diễn ra (như dự kiến), thành công
Did the surprise party you were planning ever come off?
Bữa tiệc bất ngờ mà bạn ấp ủ rốt cuộc có diễn ra không?
Chi tiết
Đồng nghĩatake placesucceed
take place / succeed – thường dùng ở câu hỏi hoặc phủ định.
/ˌbreɪk ˈdaʊn/
phr. v.
hỏng, trục trặc (máy móc, xe)
The washing machine broke down the other day.
Máy giặt hỏng hôm nọ.
Chi tiết
Quá khứ: broke down. Danh từ: a breakdown. Thường dùng cho máy lớn/xe cộ.
/krʌʃ/
v.
làm bẹp, đè nát
The biscuits were at the bottom of my bag and got crushed.
Bánh quy nằm dưới đáy túi và bị đè nát.
Chi tiết
Thường ở dạng bị động "got/was crushed".
/kræʃ/
v.
đâm, va chạm mạnh; đổ sầm
Two motorbikes crashed at the busy junction.
Hai chiếc xe máy đâm nhau ở ngã tư đông đúc.
Chi tiết
Đuôi -ash gợi va chạm mạnh, ầm ĩ.
/twɪst/
v.
trẹo, bong (khớp)
She twisted her ankle coming down the stairs.
Cô ấy bị trẹo cổ chân khi xuống cầu thang.
Chi tiết
"twist your ankle" = trẹo cổ chân. Nghĩa gốc: xoắn, vặn.
/bʌmp/
v.
va, đụng (đầu, người vào vật)
I bumped my head against the cupboard door.
Tôi đập đầu vào cánh cửa tủ.
Chi tiết
Đồng nghĩabang
Nghĩa như "bang". Vừa động từ vừa danh từ: "a bump" (cục u, chỗ sưng).
/bæŋ/
v./n.
(tiếng) nổ/đập mạnh, đóng sầm
The door banged shut in the wind and made everyone jump.
Cánh cửa đóng sầm vì gió khiến mọi người giật mình.
Chi tiết
Âm to đột ngột: cửa đóng mạnh, bóng bay nổ. Danh/động từ.
/bruːz/
n.
vết bầm tím
A bruise turns purple, then yellow as it heals over a week or two.
Vết bầm chuyển màu tím rồi ngả vàng khi lành trong một, hai tuần.
Chi tiết
Họ từbruise (v.)bruised (adj.)
Chú ý phát âm /bruːz/ (âm cuối /z/), không đọc là "brúc".
/trɪp/
n.
chuyến đi (ngắn, có mục đích)
She is away on a business trip and will be back next Monday.
Cô ấy đang đi công tác và sẽ về vào thứ Hai tuần sau.
Chi tiết
Cụm hay dùnga business tripa day tripa round trip
ĐẾM ĐƯỢC. Trip = đi rồi về, thường có mục đích; NOT "a business travel".
/ˌfɔːl ˈdaʊn/
phr. v.
ngã, té xuống
The little boy fell down and started to cry.
Cậu bé ngã xuống và bắt đầu khóc.
Chi tiết
Quá khứ: fell down.
/ɡreɪz/
v.
trầy xước (da)
She grazed her knee this morning but there was no blood.
Sáng nay cô bé bị trầy đầu gối nhưng không chảy máu.
Chi tiết
Da đỏ, trầy nhưng không chảy máu; vừa động từ vừa danh từ ("a graze").
/mɪsˈleɪ/
v.
để lạc, đặt đâu quên đó
I've mislaid my memory stick. Have you seen it anywhere?
Tôi để lạc cái USB. Bạn có thấy nó đâu không?
Chi tiết
Quá khứ: mislaid. Nhẹ hơn "lose": để đâu đó và tạm thời không tìm ra.
/spɪl/
v.
làm đổ, làm tràn (chất lỏng)
She spilt some coffee on the carpet.
Cô ấy làm đổ ít cà phê ra thảm.
Chi tiết
Quá khứ: spilt/spilled. Thành ngữ: "cry over spilt milk" (tiếc chuyện đã rồi).
/steɪn/
n.
vết bẩn, vết ố (khó tẩy)
I hope the coffee doesn't leave a stain.
Tôi hy vọng cà phê không để lại vết ố.
Chi tiết
Vết bẩn cố định, khó sạch; vừa danh từ vừa động từ.
/blɒkt/
adj.
bị tắc, nghẹt
The sink is blocked and the water won't run away.
Bồn rửa bị tắc và nước không thoát được.
Chi tiết
Họ từblock (v.)
Từ động từ "block" (chặn). "blocked sink/drain/nose" = tắc bồn/cống/nghẹt mũi.
/dent/
v.
làm móp, làm lõm (kim loại)
I'm afraid I've dented your car. I'll pay for the repairs.
Tôi e là tôi làm móp xe bạn. Tôi sẽ trả tiền sửa.
Chi tiết
Làm lõm kim loại do va đập; vừa động từ vừa danh từ ("a dent" — vết móp).
/ˌstɒp ˈwɜːkɪŋ/
phr.
ngừng hoạt động, hỏng
My mouse has stopped working; it could be a software problem.
Chuột của tôi ngừng hoạt động, có thể do lỗi phần mềm.
Chi tiết
"not working" = không chạy; "stop working" = đang chạy rồi hỏng.
/ˌlɒk jɔːˈself ˈaʊt/
phr.
tự nhốt mình ở ngoài (quên chìa khoá)
I've locked myself out. Can I use your phone to ring my wife?
Tôi bị kẹt ngoài cửa vì quên chìa. Cho tôi mượn điện thoại gọi vợ nhé?
Chi tiết
Đóng cửa mà chìa/khoá ở bên trong. lock cũng là danh từ đếm được (ổ khoá).
/ˌwəʊnt ˈstɑːt/
phr.
không nổ máy, không khởi động
The car won't start. Perhaps the battery is flat.
Xe không nổ máy. Có lẽ hết bình rồi.
Chi tiết
"won't" ở đây chỉ máy móc "không chịu" hoạt động.
/flæt/
adj.
hết điện (ắc quy/pin); xẹp (lốp)
The car won't start because the battery is flat.
Xe không nổ được vì ắc quy hết điện.
Chi tiết
"a flat battery" = bình hết điện; "a flat tyre" = lốp xẹp. flat còn nghĩa "căn hộ".
/flʌd/
n.
lũ lụt, trận lụt
Heavy rain last week caused a flood that closed several main roads.
Mưa lớn tuần trước gây ra một trận lụt làm đóng nhiều tuyến đường chính.
Chi tiết
Cụm hay dùngflash floodsevere floodinga flood warning
Họ từflood (v.)flooding (n.)
Nguyên nhân: too much rain (quá nhiều mưa). Dạng động từ: the river flooded the fields (con sông làm ngập cánh đồng).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...