| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/liːk/
|
v. |
rò rỉ (nước, khí)
This pipe is leaking and the floor is getting wet.
Ống này đang rò rỉ và sàn nhà đang ướt dần.
Chi tiết Vừa là động từ vừa là danh từ: "a leak" (chỗ rò rỉ).
|
— |
|
/smæʃ/
|
v. |
đập vỡ tan tành
The ball smashed the window into tiny pieces.
Quả bóng làm cửa kính vỡ tan thành từng mảnh nhỏ.
Chi tiết Đuôi -ash thường gợi hành động nhanh và mạnh, dữ dội.
|
— |
|
/kræk/
|
v. |
nứt, rạn (chưa vỡ rời)
This pot is cracked but it still holds water.
Cái chậu này bị nứt nhưng vẫn giữ được nước.
Chi tiết Language help: crack dùng được cả động từ lẫn danh từ đếm được — "a crack" (vết nứt).
|
— |
|
/ˌrʌn ˈaʊt/
|
phr. v. |
hết, cạn (thời gian, sự kiên nhẫn)
We need to hurry - time is running out.
Phải nhanh lên - thời gian sắp hết rồi.
Chi tiết Chủ ngữ là thứ bị cạn (time, patience). Muốn nói người hết cái gì thì dùng run out OF.
|
— |
|
/ded/
|
adj. |
hết pin, chết máy (không hoạt động)
My phone is dead — I forgot to charge it.
Điện thoại tôi hết pin rồi, tôi quên sạc.
Chi tiết Nói về pin/máy: "dead" = cạn sạch, không lên. Cùng ngữ cảnh với "run out".
|
— |
|
/tʃɪp/
|
v. |
sứt, mẻ (một mảnh nhỏ ở mép)
I'm sorry, your cup is chipped. Let me get you another one.
Xin lỗi, cốc của bạn bị mẻ. Để tôi lấy cho bạn cái khác.
Chi tiết Language help: vừa động từ vừa danh từ đếm được — "a chip" (chỗ sứt).
|
— |
|
/ˈpaʊə kʌt/
|
n. phr. |
sự cúp điện, mất điện
The lights aren't working — there's been a power cut.
Đèn không sáng, vừa bị cúp điện.
Chi tiếtĐồng nghĩapower outageblackout
Anh-Mỹ: power outage / blackout.
|
— |
|
/ˌkʌm ˈɒf/
|
phr. |
diễn ra (như dự kiến), thành công
Did the surprise party you were planning ever come off?
Bữa tiệc bất ngờ mà bạn ấp ủ rốt cuộc có diễn ra không?
Chi tiếtĐồng nghĩatake placesucceed
take place / succeed – thường dùng ở câu hỏi hoặc phủ định.
|
— |
|
/ˌbreɪk ˈdaʊn/
|
phr. v. |
hỏng, trục trặc (máy móc, xe)
The washing machine broke down the other day.
Máy giặt hỏng hôm nọ.
Chi tiết Quá khứ: broke down. Danh từ: a breakdown. Thường dùng cho máy lớn/xe cộ.
|
— |
|
/krʌʃ/
|
v. |
làm bẹp, đè nát
The biscuits were at the bottom of my bag and got crushed.
Bánh quy nằm dưới đáy túi và bị đè nát.
Chi tiết Thường ở dạng bị động "got/was crushed".
|
— |
|
/kræʃ/
|
v. |
đâm, va chạm mạnh; đổ sầm
Two motorbikes crashed at the busy junction.
Hai chiếc xe máy đâm nhau ở ngã tư đông đúc.
Chi tiết Đuôi -ash gợi va chạm mạnh, ầm ĩ.
|
— |
|
/twɪst/
|
v. |
trẹo, bong (khớp)
She twisted her ankle coming down the stairs.
Cô ấy bị trẹo cổ chân khi xuống cầu thang.
Chi tiết "twist your ankle" = trẹo cổ chân. Nghĩa gốc: xoắn, vặn.
|
— |
|
/bʌmp/
|
v. |
va, đụng (đầu, người vào vật)
I bumped my head against the cupboard door.
Tôi đập đầu vào cánh cửa tủ.
Chi tiếtĐồng nghĩabang
Nghĩa như "bang". Vừa động từ vừa danh từ: "a bump" (cục u, chỗ sưng).
|
— |
|
/bæŋ/
|
v./n. |
(tiếng) nổ/đập mạnh, đóng sầm
The door banged shut in the wind and made everyone jump.
Cánh cửa đóng sầm vì gió khiến mọi người giật mình.
Chi tiết Âm to đột ngột: cửa đóng mạnh, bóng bay nổ. Danh/động từ.
|
— |
|
/bruːz/
|
n. |
vết bầm tím
A bruise turns purple, then yellow as it heals over a week or two.
Vết bầm chuyển màu tím rồi ngả vàng khi lành trong một, hai tuần.
Chi tiếtHọ từbruise (v.)bruised (adj.)
Chú ý phát âm /bruːz/ (âm cuối /z/), không đọc là "brúc".
|
— |
|
/trɪp/
|
n. |
chuyến đi (ngắn, có mục đích)
She is away on a business trip and will be back next Monday.
Cô ấy đang đi công tác và sẽ về vào thứ Hai tuần sau.
Chi tiếtCụm hay dùnga business tripa day tripa round trip
ĐẾM ĐƯỢC. Trip = đi rồi về, thường có mục đích; NOT "a business travel".
|
— |
|
/ˌfɔːl ˈdaʊn/
|
phr. v. |
ngã, té xuống
The little boy fell down and started to cry.
Cậu bé ngã xuống và bắt đầu khóc.
Chi tiết Quá khứ: fell down.
|
— |
|
/ɡreɪz/
|
v. |
trầy xước (da)
She grazed her knee this morning but there was no blood.
Sáng nay cô bé bị trầy đầu gối nhưng không chảy máu.
Chi tiết Da đỏ, trầy nhưng không chảy máu; vừa động từ vừa danh từ ("a graze").
|
— |
|
/mɪsˈleɪ/
|
v. |
để lạc, đặt đâu quên đó
I've mislaid my memory stick. Have you seen it anywhere?
Tôi để lạc cái USB. Bạn có thấy nó đâu không?
Chi tiết Quá khứ: mislaid. Nhẹ hơn "lose": để đâu đó và tạm thời không tìm ra.
|
— |
|
/spɪl/
|
v. |
làm đổ, làm tràn (chất lỏng)
She spilt some coffee on the carpet.
Cô ấy làm đổ ít cà phê ra thảm.
Chi tiết Quá khứ: spilt/spilled. Thành ngữ: "cry over spilt milk" (tiếc chuyện đã rồi).
|
— |
|
/steɪn/
|
n. |
vết bẩn, vết ố (khó tẩy)
I hope the coffee doesn't leave a stain.
Tôi hy vọng cà phê không để lại vết ố.
Chi tiết Vết bẩn cố định, khó sạch; vừa danh từ vừa động từ.
|
— |
|
/blɒkt/
|
adj. |
bị tắc, nghẹt
The sink is blocked and the water won't run away.
Bồn rửa bị tắc và nước không thoát được.
Chi tiếtHọ từblock (v.)
Từ động từ "block" (chặn). "blocked sink/drain/nose" = tắc bồn/cống/nghẹt mũi.
|
— |
|
/dent/
|
v. |
làm móp, làm lõm (kim loại)
I'm afraid I've dented your car. I'll pay for the repairs.
Tôi e là tôi làm móp xe bạn. Tôi sẽ trả tiền sửa.
Chi tiết Làm lõm kim loại do va đập; vừa động từ vừa danh từ ("a dent" — vết móp).
|
— |
|
/ˌstɒp ˈwɜːkɪŋ/
|
phr. |
ngừng hoạt động, hỏng
My mouse has stopped working; it could be a software problem.
Chuột của tôi ngừng hoạt động, có thể do lỗi phần mềm.
Chi tiết "not working" = không chạy; "stop working" = đang chạy rồi hỏng.
|
— |
|
/ˌlɒk jɔːˈself ˈaʊt/
|
phr. |
tự nhốt mình ở ngoài (quên chìa khoá)
I've locked myself out. Can I use your phone to ring my wife?
Tôi bị kẹt ngoài cửa vì quên chìa. Cho tôi mượn điện thoại gọi vợ nhé?
Chi tiết Đóng cửa mà chìa/khoá ở bên trong. lock cũng là danh từ đếm được (ổ khoá).
|
— |
|
/ˌwəʊnt ˈstɑːt/
|
phr. |
không nổ máy, không khởi động
The car won't start. Perhaps the battery is flat.
Xe không nổ máy. Có lẽ hết bình rồi.
Chi tiết "won't" ở đây chỉ máy móc "không chịu" hoạt động.
|
— |
|
/flæt/
|
adj. |
hết điện (ắc quy/pin); xẹp (lốp)
The car won't start because the battery is flat.
Xe không nổ được vì ắc quy hết điện.
Chi tiết "a flat battery" = bình hết điện; "a flat tyre" = lốp xẹp. flat còn nghĩa "căn hộ".
|
— |
|
/flʌd/
|
n. |
lũ lụt, trận lụt
Heavy rain last week caused a flood that closed several main roads.
Mưa lớn tuần trước gây ra một trận lụt làm đóng nhiều tuyến đường chính.
Chi tiếtCụm hay dùngflash floodsevere floodinga flood warning
Họ từflood (v.)flooding (n.)
Nguyên nhân: too much rain (quá nhiều mưa). Dạng động từ: the river flooded the fields (con sông làm ngập cánh đồng).
|
— |
Đang tải...