| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈkɒntekst/
|
n. |
ngữ cảnh, bối cảnh
From the context of the paragraph, I guessed that 'frugal' meant careful with money.
Dựa vào ngữ cảnh của đoạn văn, tôi đoán 'frugal' nghĩa là tiết kiệm.
Chi tiếtYou can often work out a new word if you look at the whole context.Bạn thường có thể suy ra một từ mới nếu nhìn vào toàn bộ ngữ cảnh.
Đồng nghĩasettingbackground
Cụm hay dùngin contextout of contextsocial context
Họ từcontextual (adj.)
Học từ trong ngữ cảnh (in context) nhớ lâu hơn học từ đơn lẻ.
|
— |
|
/kluː/
|
n. |
manh mối, gợi ý
The title gave me a clue about what the article was going to discuss.
Tựa đề cho tôi một manh mối về nội dung bài báo sắp bàn.
Chi tiếtCụm hay dùnggive a cluepick up a cluea clue to something
Phân biệt clue (manh mối) với glue /ɡluː/ (keo dán) khi phát âm.
|
— |
|
/ˌʌnfəˈmɪliə/
|
adj. |
xa lạ, chưa quen
When you meet an unfamiliar word, try to guess its meaning before reaching for a dictionary.
Khi gặp một từ xa lạ, hãy thử đoán nghĩa trước khi tra từ điển.
Chi tiếtĐồng nghĩastrangeunknown
Họ từfamiliar (adj.)familiarity (n.)
Trái nghĩa với familiar; tiền tố un- mang nghĩa phủ định.
|
— |
|
/ˈvɪʒuəl kluː/
|
n. |
manh mối hình ảnh
Pictures in a textbook are useful visual clues for understanding new vocabulary.
Hình ảnh trong sách giáo khoa là những manh mối hình ảnh hữu ích để hiểu từ mới.
Chi tiết visual = thuộc thị giác; ghép với clue thành cụm chỉ gợi ý bằng hình ảnh.
|
— |
|
/ˈbækɡraʊnd ˈnɒlɪdʒ/
|
n. |
kiến thức nền
Your background knowledge of football helps you follow a match report even with unknown words.
Kiến thức nền về bóng đá giúp bạn theo dõi bài tường thuật trận đấu dù có từ chưa biết.
Chi tiết Hiểu biết sẵn có về chủ đề, hỗ trợ ta đoán nghĩa từ mới.
|
— |
|
/ɡrəˈmætɪkl kluː/
|
n. |
manh mối ngữ pháp
The '-ly' ending is a grammatical clue that the word is probably an adverb.
Đuôi '-ly' là một manh mối ngữ pháp cho thấy từ đó có lẽ là trạng từ.
Chi tiết Vị trí trong câu và đuôi từ giúp ta đoán từ loại.
|
— |
|
/ˈɜːθkweɪk/
|
n. |
trận động đất
Japan has strict building rules to limit the damage caused by an earthquake.
Nhật Bản có quy định xây dựng nghiêm ngặt để hạn chế thiệt hại do động đất gây ra.
Chi tiếtScientists still cannot predict exactly when an earthquake will happen.Các nhà khoa học vẫn chưa thể dự đoán chính xác khi nào động đất sẽ xảy ra.
Cụm hay dùnga major earthquakea powerful earthquakean earthquake hits/strikes
Họ từquake (n.)
Nghĩa đen: earth (đất) + quake (rung lắc). Động từ đi kèm: an earthquake shook the city (một trận động đất làm rung chuyển thành phố).
|
— |
|
/ˌsuːpəˈstɪʃəs/
|
adj. |
mê tín
Some superstitious drivers in Vietnam avoid setting off on a long trip on certain days.
Một số tài xế mê tín ở Việt Nam kiêng khởi hành chuyến đi xa vào những ngày nhất định.
Chi tiếtHọ từsuperstition (n.)
Danh từ là superstition; đuôi -ous tạo tính từ.
|
— |
|
/ˈdʒɪndʒəli/
|
adv. |
một cách thận trọng, rón rén
She walked gingerly across the wet floor so as not to slip.
Cô ấy bước rón rén qua sàn ướt để khỏi trượt ngã.
Chi tiếtĐồng nghĩacautiouslycarefully
Là trạng từ dù không liên quan tới gừng (ginger); chỉ sự cẩn trọng, nhẹ nhàng.
|
— |
|
/ˌɡlædiˈəʊləs/
|
n. |
hoa lay-ơn
A tall red gladiolus stood out among the other flowers at the market.
Một nhành lay-ơn đỏ cao vượt hẳn giữa những bông hoa khác ở chợ.
Chi tiết Tên một loài hoa; số nhiều là gladioli /ˌɡlædiˈəʊlaɪ/.
|
— |
|
/ˈhedskɑːf/
|
n. |
khăn trùm đầu
She tied a silk headscarf before riding her motorbike in the sun.
Cô ấy buộc một chiếc khăn lụa trùm đầu trước khi chạy xe máy dưới nắng.
Chi tiết Từ ghép head + scarf; số nhiều bất quy tắc: headscarves.
|
— |
|
/ˈpriːfɪks/
|
n. |
tiền tố
Adding the prefix 're-' to 'write' gives you 'rewrite'.
Thêm tiền tố 're-' vào 'write' ta được 'rewrite'.
Chi tiết Đứng ĐẦU từ gốc; đối lập với suffix (hậu tố).
|
— |
|
/ˈsʌfɪks/
|
n. |
hậu tố
The suffix '-less' means 'without', as in 'careless' and 'hopeless'.
Hậu tố '-less' nghĩa là 'không có', như trong 'careless' và 'hopeless'.
Chi tiết Đứng CUỐI từ gốc, thường làm thay đổi từ loại.
|
— |
|
/ˈwɜːd fɔːˌmeɪʃn/
|
n. |
sự cấu tạo từ
Understanding word formation helps you build new words from ones you already know.
Hiểu cách cấu tạo từ giúp bạn tạo từ mới từ những từ đã biết.
Chi tiết Gồm ghép từ, thêm tiền/hậu tố, và chuyển loại từ.
|
— |
|
/rɪˈzembl/
|
v. |
giống, trông giống
This English word resembles a French one, which makes it easier to remember.
Từ tiếng Anh này trông giống một từ tiếng Pháp, nên dễ nhớ hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩalook likebe similar to
Họ từresemblance (n.)
Ngoại động từ, KHÔNG kèm giới từ: resemble somebody (không nói 'resemble to').
|
— |
|
/ˌfɔːls ˈfrend/
|
n. |
từ dễ gây hiểu nhầm nghĩa (bạn giả)
'Actually' is a false friend for Spanish speakers, who expect it to mean 'currently'.
'Actually' là một 'bạn giả' với người nói tiếng Tây Ban Nha, vốn tưởng nó nghĩa là 'hiện nay'.
Chi tiết Cặp từ ở hai ngôn ngữ trông giống nhau nhưng khác nghĩa.
|
— |
|
/ɡɪft/
|
n. |
món quà
The teacher gave each student a small gift at the end of the course.
Cô giáo tặng mỗi học viên một món quà nhỏ khi kết thúc khóa học.
Chi tiếtĐồng nghĩapresent
Trong tiếng Đức, 'Gift' lại nghĩa là chất độc — một 'false friend' kinh điển.
|
— |
|
/ˈpɔɪzn/
|
n. |
chất độc
Some plants that look harmless actually contain a dangerous poison.
Một số cây trông vô hại nhưng thực ra chứa chất độc nguy hiểm.
Chi tiếtHọ từpoisonous (adj.)
Chú ý: chữ 's' đọc /z/, không đọc /s/.
|
— |
|
/ˌwɜːk ˈaʊt/
|
phr. v. |
suy ra, tính ra
I couldn't work out what the word meant until I read the next sentence.
Tôi không suy ra được nghĩa của từ cho tới khi đọc câu tiếp theo.
Chi tiếtĐồng nghĩafigure outdeduce
Ở đây nghĩa là suy luận; work out còn nghĩa 'tập thể dục'.
|
— |
|
/ˌkʌm əˈkrɒs/
|
phr. v. |
tình cờ bắt gặp
You will come across many new words when you read English novels.
Bạn sẽ tình cờ bắt gặp nhiều từ mới khi đọc tiểu thuyết tiếng Anh.
Chi tiếtĐồng nghĩaencounterstumble on
come across sth = gặp tình cờ, không chủ đích đi tìm.
|
— |
|
/ˌmeɪk ˈsens əv/
|
phr. |
hiểu được, lý giải được
Try to make sense of the sentence as a whole before checking each word.
Hãy cố hiểu được cả câu trước khi tra từng từ.
Chi tiết make sense = hợp lý; make sense OF sth = hiểu được điều gì đó.
|
— |
|
/ɪts ə ˈkaɪnd əv/
|
phr. |
Nó là một loại ...
I forget the name, but it's a kind of fruit you often see in the south.
Tôi quên tên rồi, nhưng nó là một loại trái cây bạn hay thấy ở miền Nam.
Chi tiết Dùng để giải thích khi ta chưa biết tên chính xác của vật.
|
— |
|
/ɪts ˈprɒbəbli ˈsʌmθɪŋ laɪk/
|
phr. |
Nó chắc giống như ...
It's probably something like a small spoon, but with a longer handle.
Nó chắc giống như một cái thìa nhỏ, nhưng cán dài hơn.
Chi tiết Cách diễn đạt phỏng đoán khi mô tả một vật chưa rõ tên.
|
— |
|
/ɪts ˌɡɒt tə ˈbiː ˈsʌmθɪŋ ju ˈjuːz fɔː/
|
phr. |
Chắc nó là thứ dùng để ...
It's got to be something you use for opening bottles.
Chắc nó là thứ dùng để mở chai.
Chi tiết 'have got to be' = chắc hẳn là (suy đoán chắc chắn).
|
— |
|
/aɪ ˈθɪŋk ɪt məst kʊd ˈmiːn/
|
phr. |
Tôi nghĩ nó hẳn / có thể nghĩa là ...
I think it must mean 'tired', because the next line talks about going to sleep.
Tôi nghĩ nó hẳn nghĩa là 'mệt', vì dòng sau nói về chuyện đi ngủ.
Chi tiết must = đoán chắc chắn hơn; could = khả năng thấp hơn khi đoán nghĩa.
|
— |
Đang tải...