| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɡet/
|
v. |
nhận/lấy/mua được; di chuyển; trở nên (ba nghĩa cơ bản)
Please get me a coffee when you are out in town.
Mua giúp tớ một ly cà phê khi cậu ra phố nhé.
Chi tiếtHow are you getting home after the class in Hanoi tonight?Tối nay sau buổi học ở Hà Nội bạn về nhà bằng cách nào?
Cụm hay dùngget a messageget homeget better
Họ từgot (past)gotten (US past part.)
Ba nghĩa cơ bản: (1) nhận/lấy/mua something; (2) đổi vị trí – di chuyển; (3) đổi trạng thái – trở nên (she is getting better = cô ấy đang khá lên).
|
— |
|
/ˌɡet ˈdɪnə/
|
phr. |
chuẩn bị/lo bữa tối
It is my turn to get dinner for the family tonight.
Tối nay đến lượt tôi lo bữa tối cho cả nhà.
Chi tiết get + bữa ăn = prepare a meal (nấu, dọn bữa).
|
— |
|
/ˌɡet ˈɪt/
|
phr. |
hiểu ra, nắm được ý
I explained the grammar twice, but she still did not get it.
Tôi giải thích ngữ pháp hai lần mà cô ấy vẫn không hiểu.
Chi tiếtĐồng nghĩaunderstandfollow
get it = understand. Thường ở dạng phủ định: I don't get it (tôi chịu, không hiểu).
|
— |
|
/ˈɡet ˌsʌmbədi/
|
phr. |
làm ai bực mình, chọc tức ai
His constant lateness really gets me at times.
Cái thói hay trễ giờ của anh ta đôi lúc làm tôi phát bực.
Chi tiếtĐồng nghĩaannoyirritate
get + tân ngữ chỉ người = annoy (làm khó chịu).
|
— |
|
/ˈɡet tə/
|
phr. |
xoay xở/có dịp làm được gì
The party was so crowded that I did not get to speak to the host.
Bữa tiệc đông đến mức tôi chẳng có dịp nói chuyện với chủ nhà.
Chi tiết get to + V = manage / have the chance to do something.
|
— |
|
/ˌɡet tə ˈnəʊ/
|
phr. |
dần quen biết, làm quen
Once we got to know each other, we became close friends.
Khi đã quen nhau hơn, chúng tôi trở thành bạn thân.
Chi tiết become acquainted – nhấn quá trình quen dần theo thời gian.
|
— |
|
/ˌɡet ðə ˈdɔː/
|
phr. |
ra mở cửa; nghe điện thoại
Someone is knocking — can you get the door while I get the phone?
Có người gõ cửa — bạn ra mở cửa giúp trong khi tôi nghe điện thoại nhé?
Chi tiết get the phone/door = answer, respond to (ra mở cửa, nhấc máy).
|
— |
|
/ˌɡet əˈkrɒs/
|
phr. |
truyền đạt (ý tưởng) cho người khác hiểu
It was hard to get my point across to the whole committee.
Thật khó để truyền đạt quan điểm của tôi cho cả hội đồng hiểu.
Chi tiếtĐồng nghĩacommunicateconvey
get something across = successfully communicate an idea.
|
— |
|
/ˈɡet ət/
|
phr. |
tìm ra, chạm tới (sự thật); ám chỉ điều gì
I hope the inquiry will finally get at the truth.
Tôi mong cuộc điều tra rốt cuộc sẽ tìm ra sự thật.
Chi tiết get at = reach, find. What are you getting at? = ý anh ám chỉ điều gì?
|
— |
|
/ˌɡet bɪˈhaɪnd wɪð/
|
phr. |
bị trễ, tồn đọng (công việc, thanh toán)
I have got terribly behind with my assignments this month.
Tháng này tôi bị trễ bài tập một cách kinh khủng.
Chi tiết fail to do something by a certain time – get behind with work/rent.
|
— |
|
/ˌɡet ˈdaʊn/
|
phr. |
làm ai chán nản, buồn bực
Weeks of grey weather in the north were getting me down.
Mấy tuần trời xám xịt ở miền Bắc làm tôi phát nản.
Chi tiếtĐồng nghĩadepress
get somebody down = depress (khiến ai ủ dột).
|
— |
|
/ˌɡet ˈdaʊn tə/
|
phr. |
bắt tay vào (làm gì một cách nghiêm túc)
Stop chatting — it is time we got down to some real work.
Đừng tán gẫu nữa — đã đến lúc bắt tay vào làm việc thật sự.
Chi tiết begin to give serious attention to – get down to business.
|
— |
|
/ˌɡet ˈɪntə/
|
phr. |
đỗ/vào được (trường, đại học)
She did well in her exams and got into her dream university.
Cô ấy thi tốt và đỗ vào trường đại học mơ ước.
Chi tiết be successful with an application, e.g. to a college/school.
|
— |
|
/ˌɡet ˈɒn/
|
phr. |
xoay xở, sống ổn; tiến bộ, phát triển
However will the office get on without you next week?
Tuần tới thiếu bạn thì văn phòng xoay xở kiểu gì đây?
Chi tiếtJo is getting on very well at her new school in Da Nang.Jo đang học rất tiến bộ ở trường mới tại Đà Nẵng.
Hai nghĩa: (1) manage (xoay xở); (2) advance/develop (tiến bộ). Khác get on with somebody = hoà hợp với ai.
|
— |
|
/ˌɡet ˈaʊt əv/
|
phr. |
né tránh (trách nhiệm, việc phải làm)
He always tries to get out of doing the washing-up.
Anh ta lúc nào cũng tìm cách né việc rửa bát.
Chi tiết avoid a responsibility – get out of a chore/lesson.
|
— |
|
/ˌɡet ˈəʊvə/
|
phr. |
hồi phục sau (ốm đau, cú sốc)
It took her a month to get over a bad attack of flu.
Cô ấy mất cả tháng mới hồi phục sau trận cúm nặng.
Chi tiếtĐồng nghĩarecover from
recover from – get over an illness / a breakup.
|
— |
|
/ˌɡet ˈraʊnd/
|
phr. |
lan truyền (tin tức)
The news of the merger soon got round the whole company.
Tin sáp nhập nhanh chóng lan khắp công ty.
Chi tiếtĐồng nghĩaspread
get round = spread (Anh-Mỹ: get around).
|
— |
|
/ˌɡet ˈraʊnd tə/
|
phr. |
rốt cuộc cũng làm được (việc trì hoãn đã lâu)
I need a new desk, but I am so busy I cannot get round to buying one.
Tôi cần cái bàn mới, nhưng bận quá nên mãi chưa mua được.
Chi tiết do something you have intended to do for a long time.
|
— |
|
/ˌɡet ˈθruː/
|
phr. |
vượt qua thành công; tiêu/dùng hết
I am so glad she got through all her final exams.
Tôi mừng lắm vì cô ấy đã vượt qua hết các kỳ thi cuối.
Chi tiếtHe got through his whole month's salary in a single weekend.Anh ta tiêu sạch lương cả tháng chỉ trong một cuối tuần.
Hai nghĩa: (1) come to a successful end (vượt qua); (2) use up all of (dùng hết).
|
— |
|
/ˌɡet ˈʌp tə/
|
phr. |
bày trò (thường là chuyện nghịch/xấu)
The children are far too quiet — I wonder what they are getting up to.
Bọn trẻ im lặng bất thường — không biết chúng đang bày trò gì đây.
Chi tiết do something, especially something bad or mischievous.
|
— |
|
/ˌɡet ˌaʊt əv ˈbed ɒn ðə ˌrɒŋ ˈsaɪd/
|
idiom |
dậy với tâm trạng cáu kỉnh cả ngày
Ignore the boss today — he clearly got out of bed on the wrong side.
Hôm nay cứ mặc kệ sếp — rõ là ông ấy dậy với tâm trạng khó ở.
Chi tiết be in a bad mood (all day). Anh-Mỹ: get up on the wrong side of the bed.
|
— |
|
/ˌɡet ˌɒf tə ə ˌɡʊd ˈstɑːt/
|
phr. |
khởi đầu thuận lợi/tệ hại
The meeting got off to a good start with an upbeat speech.
Cuộc họp mở màn suôn sẻ bằng một bài phát biểu đầy hứng khởi.
Chi tiết started well/badly – dùng good hoặc bad tuỳ tình huống.
|
— |
|
/ˈɡet təˌɡeðə/
|
n. |
buổi gặp mặt thân mật, cuộc tụ tập
We are having a small family get-together for Tet this year.
Năm nay nhà tôi có một buổi họp mặt gia đình nho nhỏ dịp Tết.
Chi tiết informal meeting/party – danh từ có gạch nối; số nhiều get-togethers.
|
— |
|
/ˌɡet ˈrɪd əv/
|
phr. |
vứt bỏ, tống khứ, loại bỏ
After the breakup he got rid of everything that reminded him of her.
Sau khi chia tay, anh ta vứt bỏ mọi thứ gợi nhớ về cô ấy.
Chi tiết throw away / destroy / remove something unwanted.
|
— |
|
/ˌɡet maɪ ˌəʊn ˈbæk/
|
idiom |
trả đũa, phục thù
She played a trick on me, but I will get my own back somehow.
Cô ấy chơi khăm tôi, nhưng thế nào tôi cũng trả đũa lại.
Chi tiết take one's revenge – get one's own back (on somebody).
|
— |
Đang tải...