| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈprɒbləm/
|
n. |
vấn đề, điều rắc rối
Plastic waste keeps piling up on the beach, and the problem is getting harder to ignore.
Rác nhựa cứ chất đống trên bãi biển, và vấn đề ngày càng khó làm ngơ.
Chi tiếtCụm hay dùngsolve a problemtackle a problemthe root of the problem
Từ quy chiếu: "the problem" chỉ lại điều vừa nêu, giúp liên kết đoạn văn mà không lặp lại nội dung.
|
— |
|
/ˈɪʃuː/
|
n. |
vấn đề (gây tranh cãi)
Whether to raise tuition became the biggest issue at the meeting.
Có nên tăng học phí hay không trở thành vấn đề lớn nhất trong cuộc họp.
Chi tiếtCụm hay dùngraise an issuea controversial issueaddress an issue
Từ quy chiếu chỉ một chủ đề gây tranh luận, tranh cãi; "issue" nhấn tính bàn cãi nhiều hơn "problem".
|
— |
|
/ˈkwestʃən/
|
n. |
vấn đề, câu hỏi (cần cân nhắc)
Whether the old bridge could have been saved is a question that still divides engineers.
Liệu cây cầu cũ có thể được cứu hay không vẫn là vấn đề gây chia rẽ giới kỹ sư.
Chi tiếtCụm hay dùngraise a questionan open questionthe question of
Ngoài nghĩa "câu hỏi", "question" quy chiếu một vấn đề cần suy xét, tranh luận.
|
— |
|
/ˈtɒpɪk/
|
n. |
chủ đề, đề tài
Let's move on to crime — it's always a lively topic in class debates.
Ta chuyển sang đề tài tội phạm đi — nó luôn là chủ đề sôi nổi trong các buổi tranh luận trên lớp.
Chi tiếtCụm hay dùnga hot topiccover a topicoff topic
Từ quy chiếu chỉ đề tài đem ra bàn luận (trong tranh luận hoặc bài luận).
|
— |
|
/ˈæspekt/
|
n. |
khía cạnh, phương diện
Cost is only one aspect of choosing a university.
Chi phí chỉ là một khía cạnh khi chọn trường đại học.
Chi tiếtCụm hay dùnga key aspectevery aspect ofa positive aspect
Chỉ một phần của chủ đề lớn; mẫu "one aspect of sth".
|
— |
|
/ˌsɪtʃuˈeɪʃn/
|
n. |
tình hình, tình huống
The situation at the border crossing improved once a second lane opened.
Tình hình ở cửa khẩu được cải thiện khi mở thêm một làn thứ hai.
Chi tiếtCụm hay dùngthe current situationhandle a situationa difficult situation
Thuộc họ "problem-solution"; đi cùng state of affairs, position. Giới từ hay dùng: with regard to.
|
— |
|
/ˌsteɪt əv əˈfeəz/
|
n. phr. |
tình trạng, cục diện
With half the staff off sick, it was a worrying state of affairs.
Với một nửa nhân viên nghỉ ốm, đó là một tình trạng đáng lo.
Chi tiếtĐồng nghĩasituation
Trang trọng, đồng nghĩa "situation"; thường có tính từ đánh giá phía trước (a sorry/sad state of affairs).
|
— |
|
/pəˈzɪʃn/
|
n. |
tình thế; quan điểm, lập trường
Our position on this matter has always been to support local farmers.
Lập trường của chúng tôi về vấn đề này luôn là ủng hộ nông dân địa phương.
Chi tiếtCụm hay dùngtake a positiona strong positionour position on
Trong họ "situation" nghĩa "tình thế" (with regard to); trong tranh luận nghĩa "lập trường, quan điểm".
|
— |
|
/əˈfekt/
|
v. |
ảnh hưởng, tác động đến
Rising rents are starting to affect small family businesses downtown.
Giá thuê tăng bắt đầu ảnh hưởng đến các cửa hàng gia đình nhỏ ở trung tâm.
Chi tiếtHọ từeffect (n.)
affect là ĐỘNG TỪ; danh từ là "effect". ĐỪNG nhầm affect (v.) với effect (n.).
|
— |
|
/əˈprəʊtʃ/
|
n. |
cách tiếp cận, hướng giải quyết
The teacher tried a fresh approach: learning grammar through pop songs.
Giáo viên thử một cách tiếp cận mới: học ngữ pháp qua các bài nhạc pop.
Chi tiếtCụm hay dùnga new approachan approach toadopt an approach
Trong họ "response"; giới từ "approach to sth". Cũng là động từ (đến gần).
|
— |
|
/səˈluːʃn/
|
n. |
giải pháp, lời giải
Planting more trees is only part of the solution to urban flooding.
Trồng thêm cây chỉ là một phần của giải pháp cho ngập lụt đô thị.
Chi tiếtCụm hay dùngfind a solutiona solution toa lasting solution
Từ trung tâm của họ "solution"; giới từ "a solution to a problem" (KHÔNG "solution of").
|
— |
|
/dɪˈlemə/
|
n. |
tình thế tiến thoái lưỡng nan
She faced a dilemma: take the safe job or chase her startup dream.
Cô ấy đứng trước tình thế lưỡng nan: nhận công việc ổn định hay theo đuổi giấc mơ khởi nghiệp.
Chi tiếtCụm hay dùngface a dilemmaa moral dilemmaa real dilemma
Chỉ tình huống khó khi phải chọn giữa hai lựa chọn đều không dễ; "face/be in a dilemma".
|
— |
|
/kleɪm/
|
n. |
lời tuyên bố, luận điểm (cho là đúng)
Your claim that nobody was warned simply isn't supported by the emails.
Luận điểm của anh rằng không ai được cảnh báo đơn giản là không khớp với các email.
Chi tiếtCụm hay dùngmake a claimback up a claima false claim
Từ quy chiếu trong tranh luận: chỉ lại điều đối phương khẳng định. Cũng là động từ (khẳng định; đòi).
|
— |
|
/fækt/
|
n. |
sự việc, dữ kiện (được coi là đúng)
But this fact keeps getting ignored: the deadline passed a week ago.
Nhưng sự thật này cứ bị phớt lờ: hạn chót đã trôi qua một tuần rồi.
Chi tiếtCụm hay dùnga well-known factin factface the facts
"this fact" quy chiếu điều vừa nêu và coi nó là chắc chắn đúng. Cụm: in fact, the fact that...
|
— |
|
/ˈɑːɡjumənt/
|
n. |
lập luận, luận điệu
That argument sounds out of date in a fast-moving digital economy.
Lập luận ấy nghe đã lỗi thời trong một nền kinh tế số đang chuyển động nhanh.
Chi tiếtCụm hay dùngput forward an argumenta convincing argumenta strong argument
Từ quy chiếu chỉ lại lý lẽ vừa nêu; cũng nghĩa "cuộc tranh cãi".
|
— |
|
/pɔɪnt/
|
n. |
luận điểm, ý (chính)
The real point is that training, not blame, will fix these errors.
Điểm mấu chốt là việc đào tạo, chứ không phải đổ lỗi, mới sửa được những sai sót này.
Chi tiếtCụm hay dùngmake a pointthe main pointa fair point
"the real point / the main point" quy chiếu ý cốt lõi của lập luận. Cụm: make a point, miss the point.
|
— |
|
/vjuː/
|
n. |
quan điểm, cách nhìn
That view ignores how quickly the job market is changing.
Quan điểm đó bỏ qua việc thị trường việc làm đang thay đổi nhanh đến mức nào.
Chi tiếtCụm hay dùnghold a viewin my viewan extreme view
"that view" quy chiếu quan điểm vừa nêu. Cụm: in my view, point of view.
|
— |
|
/ˈdɪfɪkəlti/
|
n. |
khó khăn, trở ngại
The company's cash-flow difficulties are partly due to the global slowdown.
Những khó khăn về dòng tiền của công ty một phần do suy thoái toàn cầu.
Chi tiếtCụm hay dùngface difficultiesfinancial difficultieshave difficulty doing
Trong họ "problem", trang trọng hơn; thường ở số nhiều "difficulties". Cụm: have difficulty (in) doing sth.
|
— |
|
/ˈkraɪsɪs/
|
n. |
khủng hoảng
The housing crisis has pushed young couples out of the city centre.
Cuộc khủng hoảng nhà ở đã đẩy các cặp vợ chồng trẻ ra khỏi trung tâm thành phố.
Chi tiếtCụm hay dùnga financial crisistackle a crisisa crisis point
Họ từcrises (pl.)
Trong họ "problem", mức nghiêm trọng cao. Số nhiều bất quy tắc: crises /ˈkraɪsiːz/.
|
— |
|
/ˈmætə/
|
n. |
vấn đề, chuyện
This is a serious matter that the board must discuss today.
Đây là một vấn đề nghiêm trọng mà hội đồng phải bàn ngay hôm nay.
Chi tiếtCụm hay dùnga serious matterthe matter in handmake matters worse
Trong họ "problem"; số nhiều "matters" chỉ tình hình chung (make matters worse). Cụm: as a matter of fact.
|
— |
|
/rɪˈspɒns/
|
n. |
sự phản hồi, cách ứng phó
The government's response to the floods was praised as quick and practical.
Cách ứng phó của chính phủ trước trận lụt được khen là nhanh và thiết thực.
Chi tiếtCụm hay dùnga quick responsein response toa positive response
Họ từrespond (v.)
Đứng đầu họ; giới từ "response to sth". Đi cùng reaction, attitude, approach.
|
— |
|
/riˈækʃn/
|
n. |
phản ứng
Her first reaction to the news was pure disbelief.
Phản ứng đầu tiên của cô ấy trước tin đó là hoàn toàn hoài nghi.
Chi tiếtCụm hay dùngan immediate reactiona reaction toa mixed reaction
Họ từreact (v.)
Trong họ "response"; giới từ "reaction to sth". Nhấn phản ứng tức thời, ít cân nhắc hơn "response".
|
— |
|
/ˈætɪtjuːd/
|
n. |
thái độ
A positive attitude to feedback helps learners improve faster.
Thái độ tích cực với góp ý giúp người học tiến bộ nhanh hơn.
Chi tiếtCụm hay dùnga positive attitudeattitude towardsa can-do attitude
Trong họ "response"; giới từ "attitude to/towards sth".
|
— |
|
/ˈɑːnsə/
|
n. |
câu trả lời; cách giải quyết
More buses are not always the answer to city congestion.
Thêm xe buýt không phải lúc nào cũng là lời giải cho ùn tắc đô thị.
Chi tiếtCụm hay dùngthe answer toa simple answerhave all the answers
Trong họ "solution"; giới từ "the answer to a problem".
|
— |
|
/ˌrezəˈluːʃn/
|
n. |
sự giải quyết (dứt điểm)
Both sides hope for a peaceful resolution to the land dispute.
Cả hai bên hy vọng có một giải pháp hòa bình cho tranh chấp đất đai.
Chi tiếtHọ từresolve (v.)
Trong họ "solution", trang trọng; "resolution to/of sth". Cũng nghĩa "quyết tâm" (New Year's resolution).
|
— |
|
/kiː/
|
adj. |
then chốt, chủ chốt, quan trọng — (nghĩa gốc) chìa khoá
Education is a key factor in reducing poverty.
Giáo dục là một yếu tố then chốt trong việc giảm nghèo.
Chi tiếtCụm hay dùngkey factorkey rolekey issue
Nghĩa báo chí (tính từ): then chốt, quan trọng. Nghĩa thường (danh từ): chìa khoá; phím.
|
— |
|
/ˌweɪ ˈaʊt/
|
n. phr. |
lối thoát, cách giải quyết
Borrowing even more money is no way out of debt.
Vay thêm tiền chẳng phải lối thoát khỏi nợ nần.
Chi tiếtĐồng nghĩasolution
Trong họ "solution"; giới từ "a way out of sth". Nghĩa đen là "lối ra".
|
— |
|
/ɪˌvæljuˈeɪʃn/
|
n. |
sự đánh giá, thẩm định
A careful evaluation of the plan showed it would cost far too much.
Việc đánh giá kỹ kế hoạch cho thấy nó sẽ tốn kém quá mức.
Chi tiếtHọ từevaluate (v.)
Đứng đầu họ "đánh giá giải pháp"; "evaluation of sth". Đi cùng assessment, judgment.
|
— |
|
/əˈsesmənt/
|
n. |
sự đánh giá, nhận định
The economists' assessment is that prices may keep rising.
Nhận định của các nhà kinh tế là giá có thể tiếp tục tăng.
Chi tiếtHọ từassess (v.)
Trong họ "evaluation"; "assessment of sth". Cũng nghĩa "bài kiểm tra đánh giá".
|
— |
|
/ˈdʒʌdʒmənt/
|
n. |
sự phán xét, đánh giá
In my judgment, the safer route here is also the faster one.
Theo đánh giá của tôi, tuyến an toàn hơn ở đây cũng là tuyến nhanh hơn.
Chi tiếtHọ từjudge (v.)
Trong họ "evaluation"; Anh-Anh cũng viết "judgement". Cụm: in my judgment, use your judgment.
|
— |
|
/ðə ˈfɔːmə/
|
phr. |
cái/người thứ nhất (đã nhắc trước)
We offer tea and coffee; the former is grown right here in the highlands.
Chúng tôi phục vụ trà và cà phê; loại thứ nhất được trồng ngay tại vùng cao nguyên này.
Chi tiết Quy chiếu cái/người đã nhắc ĐẦU TIÊN trong hai thứ. Đi cặp với "the latter".
|
— |
|
/ðə ˈlætə/
|
phr. |
cái/người thứ hai (nhắc sau)
She can sing and dance, but the latter is where she truly shines.
Cô ấy biết hát và nhảy, nhưng ở khoản sau (nhảy) cô ấy mới thực sự tỏa sáng.
Chi tiết Quy chiếu cái/người nhắc SAU CÙNG trong hai thứ. Đi cặp với "the former".
|
— |
|
/ði əˌfɔːˈmenʃənd/
|
adj. |
(điều/người) đã nói ở trên
All the aforementioned documents must be signed before Friday.
Tất cả các giấy tờ đã nêu ở trên phải được ký trước thứ Sáu.
Chi tiết Rất trang trọng (văn bản pháp lý/hành chính); quy chiếu điều đã nhắc trước đó.
|
— |
|
/rɪˈspektɪvli/
|
adv. |
theo thứ tự (lần lượt)
Lan and Minh scored 8.0 and 7.5 respectively.
Lan và Minh đạt lần lượt 8.0 và 7.5.
Chi tiết Quy chiếu để khớp từng mục ở hai danh sách theo đúng thứ tự; thường đặt cuối câu.
|
— |
Đang tải...