Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
‹ ›

Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ)

13 từ B2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  13 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌdəʊnt ˌkaʊnt jə ˈtʃɪkɪnz bɪˌfɔː ðeɪ ˈhætʃ/
idiom
Đừng trông cậy vào điều chưa chắc xảy ra; ~ "Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng".
He is already planning how to spend the prize money, but I keep telling him: don't count your chickens before they hatch.
Anh ấy đã tính tiêu tiền thưởng rồi, nhưng tôi cứ nhắc: chưa đỗ ông nghè đừng đe hàng tổng.
Chi tiết
hatch = (trứng) nở. Dùng để can ai đó vội mừng trước khi việc thành.
—
/ˌdəʊnt ˌpʊt ɔːl jər ˌeɡz ɪn ˌwʌn ˈbɑːskɪt/
idiom
Đừng dồn hết công sức, tiền bạc hay hy vọng vào một chỗ (để giảm rủi ro).
She applied to just one university, which worries me — you shouldn't put all your eggs in one basket.
Con bé chỉ nộp hồ sơ vào đúng một trường, tôi thấy lo — đừng đặt hết trứng vào một giỏ.
Chi tiết
Rất hay dùng khi nói về đầu tư, tài chính hoặc lựa chọn.
—
/ˌnevə ˌdʒʌdʒ ə ˈbʊk baɪ ɪts ˈkʌvə/
idiom
Đừng đánh giá người hay vật qua vẻ bề ngoài; ~ "Đừng trông mặt mà bắt hình dong".
He looks scruffy, but he is a brilliant engineer — never judge a book by its cover.
Trông anh ấy lôi thôi vậy thôi chứ là kỹ sư cực giỏi — đừng trông mặt mà bắt hình dong.
Chi tiết
cover = bìa sách; ẩn dụ cho vẻ ngoài.
—
/ˌnevə ˌlʊk ə ˈɡɪft hɔːs ɪn ðə ˈmaʊθ/
idiom
Đừng chê bai hay từ chối món quà (hoặc vận may) được trao cho mình; ~ "Được cho còn chê ỏng chê eo".
The company gave him a free upgrade and he complained about the colour — never look a gift-horse in the mouth!
Công ty tặng anh ta bản nâng cấp miễn phí mà còn chê màu — của cho còn chê ỏng chê eo!
Chi tiết
gift-horse = con ngựa được tặng; xưa người ta xem răng ngựa để đoán giá trị, nên "xem răng ngựa được tặng" = soi mói món quà.
—
/ˌteɪk ˈkeər əv ðə ˈpeniz ənd ðə ˈpaʊndz wɪl ˌteɪk ˈkeər əv ðəmˈselvz/
idiom
Biết chắt chiu từng khoản nhỏ thì rồi sẽ dành được khoản lớn; ~ "Tích tiểu thành đại", "Năng nhặt chặt bị".
She saves every little note she gets — take care of the pennies and the pounds will take care of themselves.
Cô ấy để dành từng tờ tiền lẻ — tích tiểu thành đại mà.
Chi tiết
penny (số nhiều pennies/pence) và pound là đơn vị tiền Anh; câu này đề cao tiết kiệm.
—
/wiːl ˌkrɒs ðæt ˈbrɪdʒ wen wi ˈkʌm tʊ ɪt/
idiom
Có vấn đề gì thì đến lúc đó hãy giải quyết, giờ chưa cần lo trước; ~ "Đến đâu hay đến đó".
We might need a bigger office one day, but we'll cross that bridge when we come to it.
Có thể một ngày nào đó ta cần văn phòng lớn hơn, nhưng đến đâu hay đến đó.
Chi tiết
Dùng để trấn an khi ai đó lo lắng về chuyện chưa xảy ra.
—
/wen ðə ˈkæts əˌweɪ ðə ˈmaɪs wɪl ˈpleɪ/
idiom
Khi người quản lý vắng mặt, cấp dưới tha hồ làm điều mình thích; ~ "Vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm".
The moment the manager left, everyone started chatting — when the cat's away, the mice will play.
Quản lý vừa đi khỏi là ai nấy buôn chuyện — vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm.
Chi tiết
Nhóm tục ngữ theo hình ảnh con vật (cat, mice). Yếu tố chính: mèo (cat) và chuột (mice).
—
/ju kən ˌliːd ə ˈhɔːs tə ˈwɔːtə bət ju ˈkɑːnt ˌmeɪk ɪt ˈdrɪŋk/
idiom
Bạn có thể tạo cơ hội hay khuyên nhủ ai đó, nhưng không thể ép họ làm nếu họ không muốn.
I sent him all the study material, but he never opens it — you can lead a horse to water but you can't make it drink.
Tôi gửi cho cậu ấy hết tài liệu ôn tập mà chẳng bao giờ mở ra — có kéo ngựa tới bờ nước cũng không ép nó uống được.
Chi tiết
Yếu tố chính: con ngựa (horse). Hàm ý giới hạn của việc thuyết phục người khác.
—
/ˌwʌn ˈswɒləʊ ˌdʌznt ˌmeɪk ə ˈsʌmə/
idiom
Một dấu hiệu tốt đơn lẻ chưa chắc đảm bảo mọi việc sẽ tốt đẹp; ~ "Một cánh én không làm nên mùa xuân".
We won one match, but one swallow doesn't make a summer — the season is still long.
Thắng một trận thôi chứ một cánh én chẳng làm nên mùa xuân — mùa giải còn dài.
Chi tiết
swallow = chim én; ở Anh, én bay về cuối xuân nên gắn với mùa hè sắp tới.
—
/ðeəz ˌnəʊ ˈsməʊk wɪˌðaʊt ˈfaɪə/
idiom
Tin đồn thường ít nhiều có cơ sở sự thật; ~ "Không có lửa làm sao có khói".
People keep whispering about the merger — there's no smoke without fire.
Người ta cứ rỉ tai nhau về vụ sáp nhập — không có lửa làm sao có khói.
Chi tiết
Biến thể Anh-Mỹ: "Where there's smoke, there's fire."
—
/ˌpiːpl hu ˌlɪv ɪn ˈɡlɑːs ˌhaʊzɪz ˌʃʊdnt ˌθrəʊ ˈstəʊnz/
idiom
Đừng chỉ trích lỗi của người khác khi chính mình cũng mắc lỗi đó; ~ "Chân mình còn lấm bê bê, lại cầm bó đuốc đi rê chân người".
He blames everyone for being late, yet he is never on time — people who live in glass houses shouldn't throw stones.
Anh ta trách mọi người đi muộn trong khi chính mình chẳng bao giờ đúng giờ — chân mình còn lấm bê bê lại đi rê chân người.
Chi tiết
Hình ảnh: người ở trong nhà kính mà ném đá thì tự làm vỡ nhà mình.
—
/ˌtuː ˌmeni ˈkʊks ˌspɔɪl ðə ˈbrɒθ/
idiom
Quá nhiều người cùng nhúng tay vào một việc thì dễ làm hỏng việc; ~ "Lắm thầy nhiều ma", "Lắm sãi không ai đóng cửa chùa".
Five people editing the same slide at once only made it worse — too many cooks spoil the broth.
Năm người cùng sửa một slide một lúc chỉ khiến nó tệ hơn — lắm thầy nhiều ma.
Chi tiết
broth /brɒθ/ = nước dùng, món súp loãng. Trái với ý "Many hands make light work".
—
/ˌmeni ˈhændz ˌmeɪk ˌlaɪt ˈwɜːk/
idiom
Nhiều người chung tay thì công việc trở nên nhẹ nhàng, nhanh chóng; ~ "Đông tay vỗ nên kêu", "Một cây làm chẳng nên non...".
With the whole class helping to clean up, we finished in ten minutes — many hands make light work.
Cả lớp cùng dọn nên chỉ mười phút là xong — đông tay vỗ nên kêu.
Chi tiết
light work = việc nhẹ. Ngược ý với "Too many cooks spoil the broth" (số đông đôi khi lại hỏng việc).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...