| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/vəˈkæbjələri/
|
n. |
từ vựng, vốn từ
A rich vocabulary lets you say exactly what you mean.
Vốn từ phong phú giúp bạn diễn đạt chính xác điều mình muốn nói.
Chi tiếtShe has built up an impressive vocabulary after two years of studying in Hanoi.Cô ấy đã tích luỹ được vốn từ ấn tượng sau hai năm học ở Hà Nội.
Cụm hay dùngrich vocabularybuild up vocabularyactive vocabulary
Họ từvocabulary (n.)
Danh từ không đếm được khi nói chung; nhấn âm thứ hai: vo-CA-bu-la-ry.
|
— |
|
/ˌneɪtɪv ˈspiːkə/
|
n. phr. |
người bản ngữ
Chatting with a native speaker is the fastest way to improve your accent.
Trò chuyện với người bản ngữ là cách nhanh nhất để cải thiện chất giọng.
Chi tiết Danh từ ghép: native (bản xứ) + speaker (người nói).
|
— |
|
/ˈevrideɪ/
|
adj. |
hằng ngày, thường nhật
Everyday English is full of phrasal verbs that textbooks often ignore.
Tiếng Anh hằng ngày đầy ắp cụm động từ mà sách giáo khoa thường bỏ qua.
Chi tiết everyday (tính từ, viết liền) khác every day (mỗi ngày, viết rời).
|
— |
|
/əˈprəʊpriətli/
|
adv. |
một cách phù hợp, thích hợp
The goal is to use new words appropriately, not just correctly.
Mục tiêu là dùng từ mới một cách phù hợp, chứ không chỉ đúng.
Chi tiếtHọ từappropriate (adj.)appropriateness (n.)
Trái nghĩa: inappropriately (không thích hợp).
|
— |
|
/ˈækjərətli/
|
adv. |
một cách chính xác
The subtitles translate the dialogue accurately.
Phụ đề dịch lời thoại một cách chính xác.
Chi tiếtĐồng nghĩapreciselycorrectly
Họ từaccurate (adj.)accuracy (n.)
Trái nghĩa: inaccurately.
|
— |
|
/ˈmiːnɪŋ/
|
n. |
nghĩa, ý nghĩa
Guess the meaning from context before you reach for a dictionary.
Hãy đoán nghĩa từ ngữ cảnh trước khi tra từ điển.
Chi tiếtCụm hay dùngliteral meaningguess the meaning
Họ từmean (v.)meaningful (adj.)
Biết nghĩa mới chỉ là một phần của việc "biết một từ".
|
— |
|
/ɡrəˈmætɪkl/
|
adj. |
thuộc về ngữ pháp
Every noun has grammatical features such as being countable or uncountable.
Mỗi danh từ đều có đặc điểm ngữ pháp như đếm được hay không đếm được.
Chi tiếtHọ từgrammar (n.)grammatically (adv.)
Trái nghĩa: ungrammatical (sai ngữ pháp).
|
— |
|
/prəˈnaʊns/
|
v. |
phát âm
Many learners struggle to pronounce the "th" sound.
Nhiều người học chật vật khi phát âm âm "th".
Chi tiếtHọ từpronunciation (n.)
Chú ý chính tả: pronounce (v.) nhưng pronunciation (n.) — mất chữ "o", đừng viết "pronounciation".
|
— |
|
/prəˌnʌnsiˈeɪʃn/
|
n. |
cách phát âm
The dictionary gives the pronunciation in phonemic symbols.
Từ điển cho biết cách phát âm bằng ký hiệu ngữ âm.
Chi tiếtHọ từpronounce (v.)
Nhấn vào âm "a": pro-nun-ci-A-tion.
|
— |
|
/ˈfɔːml/
|
adj. |
trang trọng, nghi thức
In a formal email you write "I would like to", not "I wanna".
Trong email trang trọng, bạn viết "I would like to", không viết "I wanna".
Chi tiếtĐồng nghĩaofficial
Trái nghĩa: informal. Mức trung gian là neutral.
|
— |
|
/ɪnˈfɔːml/
|
adj. |
thân mật, suồng sã, không trang trọng
Texting friends calls for informal language and plenty of slang.
Nhắn tin cho bạn bè thì cần ngôn ngữ thân mật và nhiều tiếng lóng.
Chi tiết Trái nghĩa: formal.
|
— |
|
/ˈnjuːtrəl/
|
adj. |
trung tính (không quá trang trọng cũng không suồng sã)
Most news reports are written in neutral English.
Đa số bản tin được viết bằng tiếng Anh trung tính.
Chi tiết Trong từ điển, từ trung tính thường không bị gắn nhãn formal/informal.
|
— |
|
/freɪz/
|
n. |
cụm từ
Learn a new word inside a phrase, never in isolation.
Hãy học một từ mới trong cụm từ, đừng bao giờ học riêng lẻ.
Chi tiếtCụm hay dùngfixed phraseset phrase
Họ từphrasal (adj.)
Lời khuyên cốt lõi của Unit 1: học từ theo cụm, không tách rời.
|
— |
|
/ɪn ˌaɪsəˈleɪʃn/
|
phr. |
một cách riêng lẻ, tách biệt
A word learnt in isolation is easily forgotten.
Một từ học riêng lẻ thì rất dễ quên.
Chi tiếtHọ từisolate (v.)isolated (adj.)
Đối lập với việc học từ theo ngữ cảnh/cụm từ.
|
— |
|
/ˌkɒləˈkeɪʃn/
|
n. |
sự kết hợp từ; những từ hay đi cùng nhau
The adjective "firm" appears in collocations like firm grip and firm believer.
Tính từ "firm" xuất hiện trong các kết hợp như firm grip và firm believer.
Chi tiết Từ điển tốt liệt kê collocation phổ biến của mỗi từ.
|
— |
|
/ˌkɒmən ˈsens/
|
n. phr. |
lẽ thường, óc suy xét thông thường
Use a bit of common sense and wear a helmet when you ride a motorbike.
Hãy dùng chút lẽ thường và đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.
Chi tiết Không đếm được; là collocation kiểu "tính từ + danh từ".
|
— |
|
/ɪkˌspres ən əˈpɪnjən/
|
phr. |
bày tỏ ý kiến
Students are encouraged to express an opinion in every debate.
Học viên được khuyến khích bày tỏ ý kiến trong mỗi buổi tranh luận.
Chi tiếtCụm hay dùngexpress an opinionexpress concernexpress gratitude
Collocation kiểu "động từ + danh từ": dùng express, không "say an opinion".
|
— |
|
/ˌteɪk ˈsaɪdz/
|
idiom |
đứng về một phe, thiên vị một bên
A good referee never takes sides during a match.
Một trọng tài giỏi không bao giờ thiên vị bên nào trong trận đấu.
Chi tiết Thành ngữ; thường ở dạng phủ định: not take sides.
|
— |
|
/ə ˌsens əv ˈhjuːmə/
|
n. phr. |
khiếu hài hước
Her sense of humour makes even boring lessons fun.
Khiếu hài hước của cô ấy khiến cả những buổi học nhàm chán cũng vui.
Chi tiết Anh-Anh viết "humour", Anh-Mỹ viết "humor".
|
— |
|
/ət ə ˌlɒs fə ˈwɜːdz/
|
idiom |
không biết nói gì, cứng họng
When she won the scholarship, she was at a loss for words.
Khi giành được học bổng, cô ấy sững người không biết nói gì.
Chi tiết Thành ngữ; là collocation kiểu "danh từ + giới từ".
|
— |
|
/ɪn pəˈtɪkjələ/
|
phr. |
nói riêng, đặc biệt là
The book is useful for exam candidates, IELTS learners in particular.
Cuốn sách hữu ích cho thí sinh, đặc biệt là người luyện IELTS.
Chi tiếtĐồng nghĩaespecially
Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: especially. Thường đứng cuối câu hoặc sau danh từ.
|
— |
|
/ɪˌreɡjələ ˈvɜːb/
|
n. phr. |
động từ bất quy tắc
The verb "undertake" is irregular: undertake, undertook, undertaken.
Động từ "undertake" là bất quy tắc: undertake, undertook, undertaken.
Chi tiết Trái nghĩa: regular verb (chỉ thêm -ed). Nên học kèm cả ba dạng.
|
— |
|
/ʌnˈkaʊntəbl naʊn/
|
n. phr. |
danh từ không đếm được
When glass means the material, it is an uncountable noun.
Khi glass mang nghĩa chất liệu, nó là danh từ không đếm được.
Chi tiết Nhiều danh từ vừa đếm được vừa không đếm được, mỗi nghĩa một kiểu: glass, paper, iron, work...
|
— |
|
/ˈlʌɡɪdʒ/
|
n. |
hành lý
We had so much luggage that a single taxi was not enough to reach the airport.
Chúng tôi có quá nhiều hành lý đến mức một chiếc taxi không đủ để ra sân bay.
Chi tiếtCụm hay dùnga piece of luggagehand luggageexcess luggage
Không đếm được: "a piece of luggage", KHÔNG "a luggage" hay "luggages".
|
— |
|
/ˈredʒɪstə/
|
n. |
văn phong, ngữ vực (mức trang trọng của ngôn ngữ)
Slang belongs to an informal register and is out of place in a report.
Tiếng lóng thuộc văn phong thân mật và không hợp trong một bản báo cáo.
Chi tiết Thuật ngữ: register chỉ mức trang trọng (formal/informal/neutral); từ này còn nghĩa khác là "đăng ký".
|
— |
|
/ˈmeməraɪz/
|
v. |
ghi nhớ, học thuộc
Grouping words by topic helps you memorise them faster.
Nhóm từ theo chủ đề giúp bạn ghi nhớ chúng nhanh hơn.
Chi tiếtHọ từmemory (n.)memorable (adj.)
Anh-Anh "memorise", Anh-Mỹ "memorize".
|
— |
|
/ˌsɪstəˈmætɪk/
|
adj. |
có hệ thống, bài bản
A systematic review schedule beats cramming the night before.
Lịch ôn tập bài bản hơn hẳn việc nhồi nhét vào đêm hôm trước.
Chi tiếtHọ từsystem (n.)systematically (adv.)
|
— |
|
/ˈrefrəns məˌtɪəriəl/
|
n. phr. |
tài liệu tham khảo
Dictionaries and encyclopedias are useful reference material.
Từ điển và bách khoa toàn thư là tài liệu tham khảo hữu ích.
Chi tiết Thường không đếm được.
|
— |
|
/ˈwɜːd ruːt/
|
n. phr. |
gốc từ, từ căn (phần gốc mang nghĩa chính)
Once you know the word root "port" (carry), words like transport make sense.
Khi bạn biết gốc từ "port" (mang), những từ như transport trở nên dễ hiểu.
Chi tiết Học theo gốc từ giúp đoán nghĩa cả họ từ (word family).
|
— |
|
/ɪn ˈtʌtʃ wɪð/
|
phr. |
giữ liên lạc với; nắm bắt được (tình hình)
Social media keeps me in touch with old classmates.
Mạng xã hội giúp tôi giữ liên lạc với bạn học cũ.
Chi tiết Trái nghĩa: out of touch (mất liên lạc; lạc hậu). Collocation kiểu "danh từ + giới từ".
|
— |
Đang tải...