| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/wɜːk/
|
n. |
công việc, việc làm; tác phẩm
She has too much work to finish before the weekend.
Cô ấy có quá nhiều việc phải hoàn thành trước cuối tuần.
Chi tiếtThe museum displays several works by young Vietnamese artists.Bảo tàng trưng bày vài tác phẩm của các hoạ sĩ trẻ Việt Nam.
Không đếm được = việc làm/lao động; đếm được "a work" = tác phẩm (nghệ thuật, âm nhạc, văn học), ví dụ "the complete works of Shakespeare".
|
— |
|
/dʒɒb/
|
n. |
công việc, việc làm (một vị trí/vai trò cụ thể)
Wish me luck in my new job as a researcher.
Chúc tôi may mắn với công việc mới ở vị trí nghiên cứu viên nhé.
Chi tiếtCụm hay dùngget a joba full-time joba well-paid job
job đếm được, chỉ một vị trí ("a new job"); còn work là hoạt động nói chung. Đây là lỗi phổ biến của người học.
|
— |
|
/dəˈrektə/
|
n. |
đạo diễn (người phụ trách dàn dựng vở kịch/phim)
The director asked the crew to shoot the scene again.
Đạo diễn yêu cầu đoàn làm phim quay lại cảnh đó.
Chi tiếtHọ từdirect (v.)direction (n.)
Người chịu trách nhiệm dàn dựng; đừng nhầm với "producer" (nhà sản xuất).
|
— |
|
/ɪɡˈzekjətɪv/
|
n. |
người điều hành cấp cao (người ra quyết định lớn)
A senior executive flew in from Singapore to close the deal.
Một lãnh đạo cấp cao bay từ Singapore sang để chốt thương vụ.
Chi tiếtCụm hay dùngsenior executivechief executivesales executive
Nhấn âm thứ hai: e-XE-cu-tive. Cũng dùng làm tính từ: an executive decision.
|
— |
|
/ədˈmɪnɪstreɪtə/
|
n. |
người quản trị/điều hành công việc hành chính hằng ngày
The office runs smoothly thanks to a careful administrator.
Văn phòng vận hành trơn tru nhờ một người quản trị cẩn thận.
Chi tiếtHọ từadminister (v.)administration (n.)administrative (adj.)
Lo phần vận hành văn phòng ngày qua ngày, khác với executive ra quyết định chiến lược.
|
— |
|
/ˌskɪld ˈwɜːkə/
|
n. phr. |
công nhân lành nghề (được đào tạo làm việc chuyên biệt)
Building a computer from parts takes a skilled worker.
Lắp một chiếc máy tính từ linh kiện cần đến một công nhân lành nghề.
Chi tiết Trái nghĩa: unskilled worker. skilled = đã qua đào tạo tay nghề.
|
— |
|
/ˌʌnskɪld ˈwɜːkə/
|
n. phr. |
lao động phổ thông (làm việc không cần đào tạo)
The factory hires unskilled workers for simple packing tasks.
Nhà máy tuyển lao động phổ thông cho các việc đóng gói đơn giản.
Chi tiết Trái nghĩa: skilled worker.
|
— |
|
/rɪˈsepʃənɪst/
|
n. |
lễ tân (người khách phải trình diện khi đến)
The receptionist asked every visitor to sign in at the front desk.
Lễ tân yêu cầu mọi khách ký tên tại quầy trước.
Chi tiếtHọ từreception (n.)receive (v.)
Làm việc ở reception (quầy lễ tân/tiền sảnh).
|
— |
|
/ˌpʌblɪk rɪˈleɪʃnz ˌɒfɪsə/
|
n. phr. |
nhân viên quan hệ công chúng (cung cấp thông tin công ty cho báo chí)
The public relations officer briefed reporters after the product launch.
Nhân viên quan hệ công chúng thông tin cho phóng viên sau buổi ra mắt sản phẩm.
Chi tiết Viết tắt phổ biến: PR officer. Nghề lo hình ảnh công ty với truyền thông.
|
— |
|
/ˌjuːniən ˌreprɪˈzentətɪv/
|
n. phr. |
đại diện công đoàn (bảo vệ quyền lợi người lao động)
The union representative negotiated safer shifts for the night staff.
Đại diện công đoàn thương lượng để ca đêm an toàn hơn cho nhân viên.
Chi tiết union = công đoàn; nói tắt là rep. Đứng về phía quyền lợi của staff.
|
— |
|
/rɪˈsɜːtʃə/
|
n. |
nghiên cứu viên (người tìm hiểu và phát triển sản phẩm mới)
A team of researchers spent two years developing the new vaccine.
Một nhóm nghiên cứu viên dành hai năm phát triển loại vắc-xin mới.
Chi tiếtHọ từresearch (n./v.)
Nhấn âm thứ hai: re-SEAR-cher.
|
— |
|
/ˈsuːpəvaɪzə/
|
n. |
người giám sát, người quản lý trực tiếp
Ask your supervisor to sign the report before you send it to the head office.
Hãy nhờ người giám sát ký vào báo cáo trước khi bạn gửi lên trụ sở chính.
Chi tiếtHọ từsupervise (v.)supervision (n.)
Hậu tố -or (biến thể của -er) chỉ người làm một công việc, thường là công việc trông coi người khác: supervise → supervisor. Phát âm cuối vẫn là /ə/.
|
— |
|
/ˌsɪvl ˈsɜːvənt/
|
n. phr. |
công chức nhà nước (làm cho cơ quan chính phủ, triển khai chính sách)
As a civil servant, he helps put new housing policies into action.
Là một công chức, anh ấy giúp đưa các chính sách nhà ở mới vào thực tế.
Chi tiết civil service = nền công vụ. Đây là một profession (nghề cần đào tạo/bằng cấp).
|
— |
|
/dʒʌdʒ/
|
n. |
thẩm phán
The judge leads the trial and decides on the punishment.
Thẩm phán chủ trì phiên toà và quyết định hình phạt.
Chi tiếtHọ từjudgement (n.)judge (v.)
Phân biệt với jury: judge quyết định hình phạt, jury quyết định có tội/vô tội.
|
— |
|
/ˈlektʃərə/
|
n. |
giảng viên (đại học)
The lecturer posts her slides online after every class.
Giảng viên đăng slide lên mạng sau mỗi buổi học.
Chi tiếtHọ từlecture (n./v.)
lecturer dạy đại học; teacher thường dạy phổ thông.
|
— |
|
/ˌfɪziəʊˈθerəpɪst/
|
n. |
chuyên viên vật lý trị liệu (chữa chấn thương cơ bằng xoa bóp, vận động)
After the injury, a physiotherapist helped him walk again.
Sau chấn thương, một chuyên viên vật lý trị liệu giúp anh ấy đi lại được.
Chi tiếtHọ từphysiotherapy (n.)
Nói tắt (Anh-Anh): physio. Nhấn âm "the": phy-si-o-THE-ra-pist.
|
— |
|
/ɪˈkɒnəmɪst/
|
n. |
nhà kinh tế học (chuyên gia về các vấn đề tài chính, kinh tế)
Economists warned that prices would keep rising this year.
Các nhà kinh tế cảnh báo giá cả sẽ tiếp tục tăng trong năm nay.
Chi tiếtHọ từeconomy (n.)economics (n.)economic (adj.)
Phân biệt economist (người) với economics (môn kinh tế học) và economy (nền kinh tế).
|
— |
|
/æmˈbæsədə/
|
n. |
đại sứ (nhà ngoại giao đại diện chính phủ ở nước ngoài)
The ambassador hosted a dinner for visiting trade partners.
Vị đại sứ tổ chức tiệc tối cho các đối tác thương mại sang thăm.
Chi tiết Nghĩa mở rộng: brand ambassador = đại sứ thương hiệu.
|
— |
|
/ˈsaɪəntɪst/
|
n. |
nhà khoa học
The scientist repeated the experiment to confirm the results.
Nhà khoa học lặp lại thí nghiệm để xác nhận kết quả.
Chi tiếtHọ từscience (n.)scientific (adj.)
Chú ý chính tả: sci-en-tist.
|
— |
|
/ˈbæŋkə/
|
n. |
chủ ngân hàng; nhân viên/lãnh đạo cấp cao ngành ngân hàng
The banker advised the startup on how to raise capital.
Vị chủ nhà băng tư vấn cho công ty khởi nghiệp cách huy động vốn.
Chi tiết banker (người làm ngân hàng cấp cao) khác bank clerk (nhân viên giao dịch).
|
— |
|
/dɪˈzaɪnə/
|
adj. |
hàng hiệu (của nhà thiết kế nổi tiếng)
She saved up for months to buy a pair of designer sunglasses.
Cô ấy tiết kiệm nhiều tháng để mua một chiếc kính mát hàng hiệu.
Chi tiết Đứng trước danh từ = hàng hiệu, đắt tiền (designer bag/jeans). Là danh từ thì designer = nhà thiết kế.
|
— |
|
/ˈfaɪəfaɪtə/
|
n. |
lính cứu hoả
Firefighters reached the burning building within minutes.
Lính cứu hoả đến toà nhà đang cháy chỉ trong vài phút.
Chi tiết Từ trung tính giới tính, thay cho "fireman" cũ. Đây là một trade (nghề tay nghề).
|
— |
|
/ˈtʃaɪldmaɪndə/
|
n. |
người trông trẻ (trông con người khác tại nhà mình khi bố mẹ chúng đi làm)
Their childminder looks after four toddlers on weekdays.
Người trông trẻ của họ chăm bốn bé mới biết đi vào các ngày trong tuần.
Chi tiếtHọ từchildminding (n.)
mind ở đây nghĩa là "trông nom". Khác babysitter (thường trông theo giờ, buổi tối).
|
— |
|
/ˈkɑːpəntə/
|
n. |
thợ mộc (thợ lành nghề làm đồ bằng gỗ)
A local carpenter built the wooden stairs by hand.
Một thợ mộc địa phương đóng cầu thang gỗ bằng tay.
Chi tiếtHọ từcarpentry (n.)
Nghề (trade) làm việc với gỗ; nghề mộc gọi là carpentry.
|
— |
|
/ˈplʌmə/
|
n. |
thợ sửa ống nước (lắp đặt, nối đường ống cấp nước)
We called a plumber when the kitchen pipe started leaking.
Chúng tôi gọi thợ sửa ống nước khi ống trong bếp bắt đầu rò.
Chi tiếtHọ từplumbing (n.)
Chữ "b" CÂM: đọc /ˈplʌmə/. Hệ thống ống nước gọi là plumbing.
|
— |
|
/də ˈsʌmθɪŋ fər ə ˈlɪvɪŋ/
|
phr. |
làm nghề gì để kiếm sống
What do you do for a living? — I work in publishing.
Bạn làm nghề gì để kiếm sống? — Tôi làm trong ngành xuất bản.
Chi tiếtCụm hay dùngWhat do you do for a living?
Cách hỏi nghề nghiệp lịch sự, tự nhiên hơn "What is your job?".
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈlɪvɪŋ/
|
phr. |
kiếm sống, kiếm đủ tiền để sống thoải mái
It is hard to make a living as a freelance writer in a small town.
Kiếm sống bằng nghề viết tự do ở một thị trấn nhỏ là điều khó khăn.
Chi tiếtCụm hay dùngmake a living as/from/by
Nói "make a living", KHÔNG "earn a living money". living ở đây là danh từ (kế sinh nhai).
|
— |
|
/ˌteɪk ˈɒn/
|
phr. |
tuyển dụng, thuê (nhân sự); nhận, đảm nhận (thêm việc, trách nhiệm)
The company is taking on ten new staff before the busy season.
Công ty đang tuyển thêm mười nhân viên mới trước mùa cao điểm.
Chi tiếtDo not take on more work than you can handle.Đừng ôm đồm nhiều việc hơn khả năng của bạn.
Hai nghĩa: thuê người (take on staff) và nhận việc (take on a task / responsibility).
|
— |
|
/ˈʃɪftwɜːk/
|
phr. |
làm việc theo ca (ví dụ tuần này ca đêm, tuần sau ca ngày)
Hospital nurses often do shiftwork, including nights.
Y tá bệnh viện thường làm việc theo ca, kể cả ca đêm.
Chi tiếtCụm hay dùngdo shiftworkwork shiftsthe night shift
Nói "work shifts" (số nhiều) hoặc "do shiftwork" (viết liền, không đếm được).
|
— |
|
/biː ɒn ˈfleksitaɪm/
|
phr. |
làm giờ linh hoạt (được chọn giờ bắt đầu/kết thúc)
Since I am on flexi-time, I can start early and beat the traffic.
Vì làm giờ linh hoạt, tôi có thể bắt đầu sớm để tránh kẹt xe.
Chi tiết Anh-Mỹ viết "flextime". Trái với giờ cố định nine-to-five.
|
— |
|
/wɜːk ˌnaɪn tə ˈfaɪv/
|
phr. |
làm giờ hành chính (giờ ngày cố định)
After years of shiftwork, he was glad to work nine-to-five.
Sau nhiều năm làm ca, anh ấy mừng vì được làm giờ hành chính.
Chi tiếtCụm hay dùnga nine-to-five job
Cũng dùng như tính từ: "a nine-to-five job" (công việc giờ hành chính).
|
— |
|
/ɒn ˈstraɪk/
|
phr. |
đình công (ngừng làm để phản đối, tranh chấp lao động)
The drivers went on strike over unpaid overtime.
Các tài xế đình công vì không được trả tiền tăng ca.
Chi tiếtCụm hay dùnggo on strikebe on strikecall a strike
"go on strike" = bắt đầu đình công; "be on strike" = đang đình công.
|
— |
|
/ˌɡet ðə ˈsæk/
|
idiom |
bị sa thải, bị đuổi việc
He got the sack for turning up late every morning.
Anh ta bị đuổi việc vì sáng nào cũng đến muộn.
Chi tiếtCụm hay dùngget the sackgive someone the sack
Thân mật. "give somebody the sack" = sa thải ai đó.
|
— |
|
/biː ˈfaɪəd/
|
phr. |
bị sa thải (vì lỗi của mình)
You are fired! — the manager shouted across the office.
Anh bị đuổi việc! — người quản lý hét lên giữa văn phòng.
Chi tiếtHọ từfire (v.)
Trang trọng hơn "get the sack"; hay gặp trong lời nói trực tiếp: "You are fired!".
|
— |
|
/biː ˌmeɪd rɪˈdʌndənt/
|
phr. |
bị cho thôi việc (vì vị trí không còn cần nữa, dôi dư)
Two hundred workers were made redundant when the plant closed.
Hai trăm công nhân bị cho thôi việc khi nhà máy đóng cửa.
Chi tiếtHọ từredundancy (n.)
Khác "be fired": redundant là do công việc bị cắt, KHÔNG do lỗi cá nhân. Danh từ: redundancy.
|
— |
|
/biː ˌleɪd ˈɒf/
|
phr. |
bị cho nghỉ việc (vì công ty thiếu việc/cắt giảm)
Hundreds were laid off after the factory lost its biggest client.
Hàng trăm người bị cho nghỉ việc sau khi nhà máy mất khách hàng lớn nhất.
Chi tiếtCụm hay dùnglay somebody offlay-offs (n.)
Thân mật hơn "be made redundant"; cùng nghĩa mất việc không do lỗi cá nhân.
|
— |
|
/məˈtɜːnəti liːv/
|
n. phr. |
nghỉ thai sản (mẹ) / nghỉ chăm con (bố), quanh thời điểm sinh con
She is on maternity leave until the baby turns six months.
Cô ấy đang nghỉ thai sản đến khi em bé được sáu tháng.
Chi tiếtCụm hay dùngbe on / take maternity leave
maternity = của người mẹ; paternity = của người bố. Dùng "be on" hoặc "take" + leave.
|
— |
|
/ˈsɪk liːv/
|
n. phr. |
nghỉ ốm (nghỉ làm vì bệnh)
He is on sick leave this week with a bad flu.
Tuần này anh ấy nghỉ ốm vì cúm nặng.
Chi tiếtCụm hay dùngbe on / take sick leave
Dùng "be on sick leave" (đang nghỉ) hoặc "take sick leave" (xin nghỉ ốm).
|
— |
|
/ˌteɪk ˌɜːli rɪˈtaɪəmənt/
|
phr. |
nghỉ hưu sớm (nghỉ trước tuổi hưu thông thường)
He took early retirement at 55 to travel around Vietnam.
Ông ấy nghỉ hưu sớm ở tuổi 55 để đi khắp Việt Nam.
Chi tiếtHọ từretire (v.)retired (adj.)
retirement = sự nghỉ hưu; động từ retire.
|
— |
|
/ˌwɜːkəˈhɒlɪk/
|
n. |
người nghiện việc (làm việc quá nhiều)
A workaholic, she checks her emails even on holiday.
Là người nghiện việc, cô ấy kiểm tra email cả khi đi nghỉ.
Chi tiết Ghép work + -aholic (như alcoholic). Cũng dùng như tính từ: workaholic tendencies.
|
— |
|
/biː prəˈməʊtɪd/
|
phr. |
được thăng chức (lên vị trí cao hơn)
After hitting her targets, she was promoted to team leader.
Sau khi đạt chỉ tiêu, cô ấy được thăng lên trưởng nhóm.
Chi tiếtHọ từpromote (v.)promotion (n.)
Danh từ: promotion (sự thăng chức). Trái nghĩa: be demoted (bị giáng chức).
|
— |
|
/əˈplaɪ fər ə dʒɒb/
|
phr. |
nộp đơn xin việc (điền vào các mẫu, hồ sơ)
I applied for a job at a bank in Ho Chi Minh City.
Tôi đã nộp đơn xin việc tại một ngân hàng ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Chi tiếtHọ từapplication (n.)applicant (n.)
apply FOR a job (dùng "for"); người nộp đơn là applicant, hồ sơ là application.
|
— |
Đang tải...