| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈhɒməfəʊn/
|
n. |
từ đồng âm (khác nghĩa, khác chính tả, đọc giống nhau)
The words "sea" and "see" are homophones.
Hai từ "sea" và "see" là từ đồng âm.
Chi tiết Đồng âm = khác nghĩa, khác chính tả, nhưng đọc GIỐNG nhau. Ví dụ sách: row (hàng) và roe /rəʊ/ (trứng cá).
|
— |
|
/ˈhɒməɡrɑːf/
|
n. |
từ đồng tự (viết giống nhau, khác nghĩa, có thể đọc khác)
The word "row" is a homograph: a line of seats, or a noisy argument.
Từ "row" là từ đồng tự: một hàng ghế, hoặc một cuộc cãi vã.
Chi tiết Đồng tự = viết GIỐNG nhau nhưng khác nghĩa, có thể đọc khác. Ví dụ: row /rəʊ/ (hàng) vs row /raʊ/ (cãi nhau).
|
— |
|
/eə/
|
n. |
người thừa kế
The prince is the heir to the throne.
Vị hoàng tử là người thừa kế ngai vàng.
Chi tiết Đồng âm với air /eə/ = không khí. Lưu ý heir câm chữ "h" ở đầu.
|
— |
|
/əˈlaʊd/
|
adv. |
thành tiếng, to (đủ nghe)
The teacher asked me to read the poem aloud.
Cô giáo bảo tôi đọc bài thơ thành tiếng.
Chi tiết Đồng âm với allowed /əˈlaʊd/ = được phép (quá khứ của allow).
|
— |
|
/breɪk/
|
n./v. |
phanh; phanh lại
He hit the brake hard to avoid the dog.
Anh ấy đạp phanh gấp để tránh con chó.
Chi tiết Đồng âm với break /breɪk/ = làm vỡ; giờ giải lao.
|
— |
|
/feə/
|
n. |
giá vé (tàu, xe, máy bay)
The bus fare from the airport is quite cheap.
Giá vé xe buýt từ sân bay khá rẻ.
Chi tiết Đồng âm với fair /feə/ = công bằng; hội chợ.
|
— |
|
/feɪz/
|
n. |
giai đoạn
The project has three main phases.
Dự án có ba giai đoạn chính.
Chi tiết Đồng âm với faze /feɪz/ = làm bối rối, làm nao núng.
|
— |
|
/hɔːs/
|
adj. |
khàn (giọng)
After the concert her voice was completely hoarse.
Sau buổi hòa nhạc, giọng cô ấy khàn hẳn.
Chi tiết Đồng âm với horse /hɔːs/ = con ngựa.
|
— |
|
/ɡreɪt/
|
v. |
nạo (phô mai); làm kèn kẹt
Grate some cheese over the pasta before serving.
Nạo chút phô mai lên mì ống trước khi dọn ra.
Chi tiết Đồng âm với great /ɡreɪt/ = tuyệt vời, to lớn.
|
— |
|
/ɡrəʊn/
|
v. |
rên rỉ
The students groaned when they heard about the extra homework.
Đám học sinh rên lên khi nghe tin phải làm thêm bài tập.
Chi tiết Đồng âm với grown /ɡrəʊn/ = đã lớn (quá khứ phân từ của grow).
|
— |
|
/peɪl/
|
adj. |
xanh xao, nhợt nhạt
She looked pale and tired after the long flight.
Cô ấy trông xanh xao và mệt mỏi sau chuyến bay dài.
Chi tiết Đồng âm với pail /peɪl/ = cái xô.
|
— |
|
/pleɪs/
|
n. |
cá bơn (một loài cá dẹt)
We ordered grilled plaice at the seaside restaurant.
Chúng tôi gọi món cá bơn nướng tại nhà hàng ven biển.
Chi tiết Đồng âm với place /pleɪs/ = nơi chốn.
|
— |
|
/peə/
|
v. |
gọt vỏ; cắt tỉa
Pare the apple carefully before you slice it.
Gọt vỏ quả táo cẩn thận trước khi thái lát.
Chi tiết Đồng âm với pair /peə/ = đôi, cặp và pear /peə/ = quả lê (bộ ba đồng âm).
|
— |
|
/piːl/
|
v./n. |
gọt vỏ; vỏ (trái cây)
Peel the mango and cut it into cubes.
Gọt vỏ quả xoài và cắt thành khối vuông.
Chi tiết Đồng âm với peal /piːl/ = tiếng chuông ngân, tràng (cười, sấm).
|
— |
|
/preɪ/
|
n. |
con mồi
The eagle spotted its prey from high above.
Con đại bàng phát hiện con mồi từ trên cao.
Chi tiết Đồng âm với pray /preɪ/ = cầu nguyện.
|
— |
|
/reɪn/
|
v./n. |
trị vì; triều đại
The queen reigned for over sixty years.
Nữ hoàng trị vì hơn sáu mươi năm.
Chi tiết Đồng âm với rain /reɪn/ = mưa và rein /reɪn/ = dây cương (bộ ba đồng âm).
|
— |
|
/raɪt/
|
n. |
nghi thức, nghi lễ
The ceremony follows an ancient rite.
Buổi lễ tuân theo một nghi thức cổ xưa.
Chi tiết Đồng âm với right /raɪt/ = đúng, bên phải và write /raɪt/ = viết.
|
— |
|
/səʊl/
|
adj./n. |
duy nhất; đế giày
She was the sole survivor of the accident.
Cô ấy là người sống sót duy nhất trong vụ tai nạn.
Chi tiếtThere is a hole in the sole of my shoe.Có một lỗ thủng ở đế giày của tôi.
Đồng âm với soul /səʊl/ = linh hồn.
|
— |
|
/saɪt/
|
n. |
địa điểm, khu đất; trang web
They are building a school on this site.
Họ đang xây một ngôi trường trên khu đất này.
Chi tiết Đồng âm với sight /saɪt/ = thị lực; cảnh tượng.
|
— |
|
/weɪst/
|
n. |
eo, thắt lưng (phần cơ thể)
The dress fits perfectly at the waist.
Chiếc váy vừa vặn hoàn hảo ở phần eo.
Chi tiết Đồng âm với waste /weɪst/ = lãng phí; rác thải.
|
— |
|
/ˈweðə/
|
n. |
thời tiết
What lovely weather! Let us go for a walk around the lake.
Thời tiết đẹp quá! Chúng ta đi dạo quanh hồ nào.
Chi tiếtCụm hay dùngbad weatherhot weather
Không đếm được: dùng "What + tính từ + weather!" (What terrible weather!), KHÔNG "a weather".
|
— |
|
/wʊd/
|
n. |
gỗ; khu rừng nhỏ
The old bridge is made of wood.
Cây cầu cũ được làm bằng gỗ.
Chi tiết Đồng âm với would /wʊd/ = trợ động từ chỉ điều kiện ("sẽ").
|
— |
|
/ˈpræktɪs/
|
v. |
luyện tập, thực hành
You should practise speaking English every day.
Bạn nên luyện tập nói tiếng Anh mỗi ngày.
Chi tiết Đồng âm với danh từ practice /ˈpræktɪs/. Anh-Anh: practise (động từ) vs practice (danh từ); Anh-Mỹ dùng practice cho cả hai.
|
— |
|
/steɪk/
|
n. |
miếng bít tết, thịt lát dày
He ordered a beef steak with pepper sauce.
Anh ấy gọi một miếng bít tết bò sốt tiêu.
Chi tiết Đồng âm với stake /steɪk/ = cái cọc; tiền đặt cược; cổ phần.
|
— |
|
/lɪv/, /laɪv/
|
v./adj. |
sống, cư trú (/lɪv/); trực tiếp, "sống" (/laɪv/)
I live in a small town near Hanoi.
Tôi sống ở một thị trấn nhỏ gần Hà Nội. (/lɪv/)
Chi tiếtThe final will be shown live on television.Trận chung kết sẽ được phát trực tiếp trên truyền hình. (/laɪv/)
Từ đồng tự: động từ live /lɪv/ (sống) vs tính từ/trạng từ live /laɪv/ (trực tiếp).
|
— |
|
/riːd/, /red/
|
v. |
đọc (hiện tại /riːd/); đã đọc (quá khứ /red/)
I read in bed for a while every night.
Tôi đọc sách trên giường một lát mỗi tối. (/riːd/)
Chi tiếtI read that whole novel last summer.Tôi đã đọc xong cả cuốn tiểu thuyết đó hè năm ngoái. (/red/)
Từ đồng tự: hiện tại read /riːd/ vs quá khứ read /red/ (đọc trùng âm với "red" = màu đỏ).
|
— |
|
/liːd/, /led/
|
v./n. |
dẫn dắt, dẫn đầu (/liːd/); chì - kim loại (/led/)
A good leader leads by example.
Một người lãnh đạo giỏi dẫn dắt bằng chính hành động của mình. (/liːd/)
Chi tiếtOld water pipes made of lead can be harmful.Đường ống nước cũ làm bằng chì có thể gây hại. (/led/)
Từ đồng tự: lead /liːd/ (dẫn dắt) vs lead /led/ (kim loại chì).
|
— |
|
/wɪnd/, /waɪnd/
|
n./v. |
gió (/wɪnd/); quấn, lên dây, vặn (/waɪnd/)
A strong wind blew the umbrella away.
Một cơn gió mạnh thổi bay chiếc ô. (/wɪnd/)
Chi tiếtPlease wind the rope around the tree.Hãy quấn sợi dây quanh thân cây. (/waɪnd/)
Từ đồng tự: wind /wɪnd/ (gió) vs wind /waɪnd/ (quấn, vặn, lên dây).
|
— |
|
/wuːnd/, /waʊnd/
|
n./v. |
vết thương (/wuːnd/); đã quấn (quá khứ của wind, /waʊnd/)
The nurse cleaned the deep wound on his leg.
Y tá làm sạch vết thương sâu trên chân anh ấy. (/wuːnd/)
Chi tiếtShe wound the bandage around her wrist.Cô ấy quấn băng quanh cổ tay. (/waʊnd/)
Từ đồng tự: wound /wuːnd/ (vết thương) vs wound /waʊnd/ (quá khứ của wind = quấn).
|
— |
|
/juːs/, /juːz/
|
n./v. |
sự sử dụng, công dụng (danh từ /juːs/); sử dụng (động từ /juːz/)
This old key has no use now.
Chiếc chìa khóa cũ này giờ chẳng còn công dụng gì. (/juːs/)
Chi tiếtWe use English in almost every lesson.Chúng tôi dùng tiếng Anh trong hầu hết mọi buổi học. (/juːz/)
Từ đồng tự: danh từ use /juːs/ (âm cuối /s/) vs động từ use /juːz/ (âm cuối /z/).
|
— |
|
/haʊs/, /haʊz/
|
n./v. |
ngôi nhà (danh từ /haʊs/); chứa, cung cấp chỗ (động từ /haʊz/)
They live in a large old house by the lake.
Họ sống trong một ngôi nhà cổ rộng lớn bên hồ. (/haʊs/)
Chi tiếtThe new building houses a library and a museum.Tòa nhà mới chứa một thư viện và một bảo tàng. (/haʊz/)
Từ đồng tự: danh từ house /haʊs/ vs động từ house /haʊz/ (âm cuối /z/).
|
— |
|
/saʊ/, /səʊ/
|
n./v. |
lợn nái (danh từ /saʊ/); gieo hạt (động từ /səʊ/)
The sow on the farm has six piglets.
Con lợn nái ở trang trại có sáu con lợn con. (/saʊ/)
Chi tiếtFarmers sow the rice seeds in early spring.Nông dân gieo hạt lúa vào đầu xuân. (/səʊ/)
Từ đồng tự: sow /saʊ/ (lợn nái) vs sow /səʊ/ (gieo hạt, đọc như "so").
|
— |
|
/ˈbɑːðɪŋ/, /ˈbeɪðɪŋ/
|
n./v. |
việc tắm rửa cho ai (/ˈbɑːðɪŋ/); việc tắm biển, bơi (/ˈbeɪðɪŋ/)
Bathing the baby before bed helps her sleep well.
Việc tắm cho em bé trước khi ngủ giúp bé ngủ ngon. (/ˈbɑːðɪŋ/)
Chi tiếtA sign on the beach said "No bathing today".Một tấm biển trên bãi biển ghi "Cấm tắm hôm nay". (/ˈbeɪðɪŋ/)
Từ đồng tự: bathing /ˈbɑːðɪŋ/ (tắm rửa, từ "bath") vs bathing /ˈbeɪðɪŋ/ (tắm biển, từ "bathe").
|
— |
Đang tải...