| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌʌnˈfeə/
|
adj. |
không công bằng, bất công
It felt unfair that only one team got extra time.
Thật không công bằng khi chỉ một đội được cộng thêm giờ.
Chi tiếtHọ từfair (adj.)unfairly (adv.)
Tiền tố un- tạo nghĩa phủ định/trái ngược cho tính từ: fair → unfair. Đây là tiền tố phủ định phổ biến nhất (unnatural, unhappy).
|
— |
|
/ˌɪnɪkˈspɪəriənst/
|
adj. |
thiếu kinh nghiệm, chưa có kinh nghiệm
The tour was led by a friendly but inexperienced guide.
Chuyến tham quan do một hướng dẫn viên thân thiện nhưng thiếu kinh nghiệm dẫn dắt.
Chi tiếtHọ từexperience (n.)experienced (adj.)
Tiền tố in- phủ định tính từ: experienced → inexperienced. Lưu ý in- KHÔNG phải lúc nào cũng phủ định — nhiều khi nghĩa là "vào/trong" (import, insert, income).
|
— |
|
/ˌɪməˈtʃʊə/
|
adj. |
non nớt, chưa chín chắn; chưa trưởng thành
His immature jokes annoyed the whole office.
Những trò đùa trẻ con của anh ta làm cả văn phòng khó chịu.
Chi tiếtHọ từmature (adj.)
Tiền tố in- đổi thành im- trước gốc bắt đầu bằng "m" hoặc "p": mature → immature (cùng kiểu: immoral, impatient, impossible).
|
— |
|
/ɪmˈpeɪʃnt/
|
adj. |
thiếu kiên nhẫn, nôn nóng, sốt ruột
Passengers grew impatient as the flight was delayed again.
Hành khách sốt ruột khi chuyến bay lại bị hoãn.
Chi tiếtHọ từpatient (adj.)patience (n.)
Tiền tố im- (biến thể của in-) phủ định tính từ bắt đầu bằng "p": patient → impatient.
|
— |
|
/ɪˈreɡjələ/
|
adj. |
không đều, bất quy tắc
His heartbeat was irregular, so the doctor ran more tests.
Nhịp tim của ông ấy không đều nên bác sĩ làm thêm xét nghiệm.
Chi tiếtHọ từregular (adj.)
Tiền tố in- đổi thành ir- trước gốc bắt đầu bằng "r": regular → irregular (cùng kiểu: irresponsible, irreplaceable).
|
— |
|
/ˌɪrɪˈspɒnsəbl/
|
adj. |
vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm
Leaving a campfire burning is deeply irresponsible.
Để lửa trại cháy dở là hành động hết sức vô trách nhiệm.
Chi tiếtHọ từresponsible (adj.)responsibility (n.)
Tiền tố ir- (in- trước "r") phủ định tính từ: responsible → irresponsible.
|
— |
|
/ɪˈliːɡl/
|
adj. |
bất hợp pháp, phạm luật
Parking on this bridge is illegal and dangerous.
Đỗ xe trên cây cầu này là phạm luật và nguy hiểm.
Chi tiếtHọ từlegal (adj.)
Tiền tố in- đổi thành il- trước gốc bắt đầu bằng "l": legal → illegal (cùng kiểu: illegible, illiterate).
|
— |
|
/ɪˈlɪtərət/
|
adj. |
mù chữ, không biết đọc biết viết
The charity teaches illiterate adults to read and write.
Tổ chức từ thiện dạy người lớn mù chữ biết đọc biết viết.
Chi tiếtHọ từliterate (adj.)literacy (n.)
Tiền tố il- (in- trước "l") phủ định tính từ: literate → illiterate.
|
— |
|
/dɪˈsɪmələ/
|
adj. |
không giống nhau, khác biệt
The twins look alike but have completely dissimilar tastes.
Cặp sinh đôi trông giống nhau nhưng gu lại hoàn toàn khác biệt.
Chi tiếtHọ từsimilar (adj.)
Tiền tố dis- tạo nghĩa trái ngược cho tính từ: similar → dissimilar (cùng kiểu: disorganised, dishonest).
|
— |
|
/dɪsˈɔːɡənaɪzd/
|
adj. |
lộn xộn, thiếu tổ chức, thiếu ngăn nắp
His desk was so disorganised that he lost the tickets.
Bàn làm việc của anh ấy lộn xộn đến mức làm mất luôn vé.
Chi tiếtHọ từorganised (adj.)organise (v.)
Tiền tố dis- phủ định tính từ: organised → disorganised. Anh-Mỹ viết disorganized.
|
— |
|
/ʌnˈtaɪ/
|
v. |
cởi, tháo (nút, dây)
It took me a minute to untie the wet shoelaces.
Tôi mất cả phút để tháo dây giày ướt.
Chi tiếtHọ từtie (v.)
Tiền tố un- gắn vào ĐỘNG TỪ để ĐẢO NGƯỢC hành động: tie → untie (cùng kiểu: undo, unlock, unwrap, unload).
|
— |
|
/ʌnˈduː/
|
v. |
tháo ra; hoàn tác, làm ngược lại
Press Ctrl+Z to undo your last change.
Nhấn Ctrl+Z để hoàn tác thay đổi cuối cùng.
Chi tiết Tiền tố un- đảo ngược hành động của động từ: do → undo. Ở đây un- không mang nghĩa phủ định tính từ mà "làm ngược lại".
|
— |
|
/ʌnˈlɒk/
|
v. |
mở khoá
Scan your face to unlock the phone.
Quét khuôn mặt để mở khoá điện thoại.
Chi tiếtHọ từlock (v./n.)
Tiền tố un- đảo ngược hành động: lock → unlock.
|
— |
|
/ˌdɪsəˈpɪə/
|
v. |
biến mất
The sun disappeared behind the mountains at six.
Mặt trời biến mất sau dãy núi lúc sáu giờ.
Chi tiếtHọ từappear (v.)
Tiền tố dis- có thể đảo ngược động từ: appear → disappear. Cùng kiểu: connect → disconnect.
|
— |
|
/ˌdɪsəˈɡriː/
|
v. |
không đồng ý, bất đồng
I have to disagree with you on that point.
Tôi buộc phải không đồng ý với bạn ở điểm đó.
Chi tiếtHọ từagree (v.)disagreement (n.)
Tiền tố dis- phủ định/đảo nghĩa động từ: agree → disagree (cùng kiểu: dislike, disapprove, disbelieve).
|
— |
|
/dɪsˈkwɒlɪfaɪ/
|
v. |
loại (tư cách), truất quyền thi đấu
The runner was disqualified for a false start.
Vận động viên bị loại vì xuất phát sớm.
Chi tiếtHọ từqualify (v.)
Tiền tố dis- đảo ngược hành động: qualify (đủ tư cách) → disqualify (tước tư cách).
|
— |
|
/ˌæntiˈsəʊʃl/
|
adj. |
chống đối xã hội, gây phiền cho cộng đồng; ngại giao tiếp
Playing loud music at 2 a.m. is antisocial.
Mở nhạc lớn lúc 2 giờ sáng là hành vi gây phiền cho cộng đồng.
Chi tiết Tiền tố anti- nghĩa "chống lại, ngược với": anti- + social → antisocial (cùng kiểu: anti-war, antibiotic, antiseptic).
|
— |
|
/ˌæntibaɪˈɒtɪk/
|
n. |
thuốc kháng sinh
The doctor said an antibiotic would not help a common cold.
Bác sĩ nói kháng sinh không giúp gì cho cảm lạnh thông thường.
Chi tiết Tiền tố anti- ("chống lại") + bio (sự sống) → antibiotic: chất chống lại vi khuẩn.
|
— |
|
/ˈɔːtəɡrɑːf/
|
n. |
chữ ký (của người nổi tiếng)
The fans waited an hour for the singer's autograph.
Người hâm mộ chờ cả tiếng để xin chữ ký ca sĩ.
Chi tiết Tiền tố auto- nghĩa "tự, của chính mình" + graph (viết) → autograph: tự tay ký. Cùng kiểu: auto-pilot, autobiography.
|
— |
|
/ˌɔːtəbaɪˈɒɡrəfi/
|
n. |
tự truyện (tự viết về đời mình)
In his autobiography he writes about growing up poor.
Trong cuốn tự truyện, ông kể về tuổi thơ nghèo khó.
Chi tiết Tiền tố auto- ("tự mình") phân biệt autobiography (tự viết) với biography (người khác viết về mình).
|
— |
|
/ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/
|
adj. |
song ngữ, nói được hai thứ tiếng
Growing up in Canada, she is bilingual in English and French.
Lớn lên ở Canada, cô ấy nói song ngữ Anh và Pháp.
Chi tiết Tiền tố bi- nghĩa "hai/hai lần": bi- + lingual → bilingual (cùng kiểu: bicycle, bilateral, biannual).
|
— |
|
/ˌeks ˈwaɪf/
|
n. |
vợ cũ
He stays on good terms with his ex-wife for the children.
Anh ấy giữ quan hệ tốt với vợ cũ vì các con.
Chi tiết Tiền tố ex- nghĩa "trước đây, cũ" (thường có gạch nối): ex- + wife → ex-wife (cùng kiểu: ex-boss, ex-smoker).
|
— |
|
/ɪkˈstrækt/
|
v. |
chiết, rút ra, lấy ra; nhổ (răng)
The dentist had to extract the broken tooth.
Nha sĩ phải nhổ chiếc răng bị gãy.
Chi tiết Ở đây tiền tố ex- nghĩa "ra ngoài" (khác nghĩa "cũ"): ex- + tract (kéo) → extract, kéo ra ngoài. Cùng nghĩa: exhale, excommunicate.
|
— |
|
/ˌmaɪkrəˈskɒpɪk/
|
adj. |
cực nhỏ, chỉ thấy được qua kính hiển vi
The crack was microscopic but still let water in.
Vết nứt nhỏ li ti nhưng vẫn để nước lọt vào.
Chi tiết Tiền tố micro- nghĩa "nhỏ, nhỏ xíu": micro- + scop (nhìn) → microscopic (cùng kiểu: microchip, microbiology).
|
— |
|
/ˈmaɪkrəweɪv/
|
n. |
lò vi sóng
Reheat the rice in the microwave for one minute.
Hâm lại cơm trong lò vi sóng một phút.
Chi tiết Tiền tố micro- ("nhỏ") + wave (sóng) → microwave: sóng cực ngắn dùng để nấu.
|
— |
|
/ˌmɪsʌndəˈstænd/
|
v. |
hiểu lầm, hiểu sai
Please read it twice so you do not misunderstand the rules.
Hãy đọc hai lần để bạn không hiểu lầm luật.
Chi tiếtHọ từunderstand (v.)misunderstanding (n.)
Tiền tố mis- nghĩa "sai, nhầm, tệ": mis- + understand → misunderstand (cùng kiểu: mislead, mistranslate).
|
— |
|
/ˌmɪsˈliːd/
|
v. |
làm cho hiểu lầm, đánh lừa, dẫn dắt sai
The ad was designed to mislead careless shoppers.
Quảng cáo đó được thiết kế để đánh lừa người mua bất cẩn.
Chi tiếtHọ từlead (v.)misleading (adj.)
Tiền tố mis- ("sai/xấu") + lead (dẫn) → mislead: dẫn ai đi sai hướng.
|
— |
|
/ˌmɒnəˈlɪŋɡwəl/
|
adj. |
đơn ngữ, chỉ nói một thứ tiếng
The app is useful even for monolingual travellers.
Ứng dụng này hữu ích cả với du khách chỉ nói một thứ tiếng.
Chi tiết Tiền tố mono- nghĩa "một, đơn": mono- + lingual → monolingual (cùng kiểu: monologue, monogamous). Đối lập với bilingual.
|
— |
|
/ˌmʌltiˈnæʃnəl/
|
adj. |
đa quốc gia
She works for a multinational firm with offices in ten countries.
Cô ấy làm cho một công ty đa quốc gia có văn phòng ở mười nước.
Chi tiết Tiền tố multi- nghĩa "nhiều": multi- + national → multinational (cùng kiểu: multimedia, multi-purpose).
|
— |
|
/ˌəʊvəˈsliːp/
|
v. |
ngủ quên, ngủ quá giấc
I overslept and missed the first bus to school.
Tôi ngủ quên và lỡ chuyến xe buýt đầu tiên đến trường.
Chi tiết Tiền tố over- nghĩa "quá mức, quá nhiều": over- + sleep → oversleep (cùng kiểu: overeat, overdo, overtired).
|
— |
|
/ˌəʊvərˈiːt/
|
v. |
ăn quá nhiều, ăn quá đà
It is easy to overeat at a buffet.
Rất dễ ăn quá đà ở tiệc buffet.
Chi tiết Tiền tố over- ("quá nhiều") + eat → overeat. Đối lập ý với under- ("chưa đủ").
|
— |
|
/ˌpəʊstˈɡrædʒuət/
|
adj. |
(thuộc) sau đại học; học viên cao học
She is doing postgraduate research on clean energy.
Cô ấy đang làm nghiên cứu sau đại học về năng lượng sạch.
Chi tiết Tiền tố post- nghĩa "sau": post- + graduate → postgraduate (cùng kiểu: post-war, post-impressionist).
|
— |
|
/ˌpriːkənˈsiːvd/
|
adj. |
(định kiến, ý nghĩ) có sẵn từ trước
Try to drop your preconceived ideas before the trip.
Hãy bỏ những định kiến có sẵn trước chuyến đi.
Chi tiết Tiền tố pre- nghĩa "trước": pre- + conceived → preconceived (cùng kiểu: pre-war, pre-judge).
|
— |
|
/ˌprəʊ ˈɡʌvənmənt/
|
adj. |
ủng hộ chính phủ, thân chính phủ
The newspaper takes a strongly pro-government line.
Tờ báo có quan điểm ủng hộ chính phủ mạnh mẽ.
Chi tiết Tiền tố pro- nghĩa "ủng hộ, tán thành": pro- + government → pro-government (cùng kiểu: pro-revolutionary). Đừng nhầm với pro- nghĩa "phía trước" trong prospect.
|
— |
|
/ˌsjuːdəʊ saɪənˈtɪfɪk/
|
adj. |
giả khoa học, ngụy khoa học
The diet is based on pseudo-scientific claims.
Chế độ ăn đó dựa trên những tuyên bố giả khoa học.
Chi tiết Tiền tố pseudo- nghĩa "giả, không thật": pseudo- + scientific → pseudo-scientific (cùng kiểu: pseudo-intellectual).
|
— |
|
/ˌriːˈraɪt/
|
v. |
viết lại
The editor asked me to rewrite the opening paragraph.
Biên tập viên yêu cầu tôi viết lại đoạn mở đầu.
Chi tiết Tiền tố re- nghĩa "lại, lần nữa" hoặc "trở lại": re- + write → rewrite (cùng kiểu: regain, rearrange, replace, renew).
|
— |
|
/ˌsemi ˈfaɪnl/
|
n. |
vòng bán kết
Our school reached the semi-final of the debate contest.
Trường tôi vào đến bán kết cuộc thi tranh biện.
Chi tiết Tiền tố semi- nghĩa "một nửa, bán": semi- + final → semi-final (cùng kiểu: semi-circular, semi-detached).
|
— |
|
/ˈsʌbməriːn/
|
n. |
tàu ngầm
A submarine can stay underwater for weeks.
Tàu ngầm có thể ở dưới nước hàng tuần.
Chi tiết Tiền tố sub- nghĩa "dưới, phía dưới": sub- + marine (thuộc biển) → submarine (cùng kiểu: subway, subdivision).
|
— |
|
/ˌʌndəˈkʊkt/
|
adj. |
nấu chưa chín, còn sống
The chicken was undercooked, so we sent it back.
Món gà nấu chưa chín nên chúng tôi trả lại.
Chi tiết Tiền tố under- ở đây nghĩa "chưa đủ, thiếu" (khác nghĩa "dưới"): under- + cooked → undercooked (cùng kiểu: underused, underworked). Đối lập với over-.
|
— |
Đang tải...