| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/fɜːst/
|
phr. |
thứ nhất, trước hết (mở đầu điểm đầu tiên trong danh sách/lập luận)
First of all, let me explain why the deadline changed.
Trước hết, để tôi giải thích vì sao hạn chót thay đổi.
Chi tiết Mở đầu điểm thứ nhất; first / firstly / first of all dùng thay cho nhau được.
|
— |
|
/nekst/
|
adv. |
tiếp theo (chuyển sang điểm kế tiếp)
Next, it is worth looking at how prices have risen.
Tiếp theo, cũng nên xem giá cả đã tăng ra sao.
Chi tiết Nối sang ý kế tiếp; trung tính, dùng được cả văn nói lẫn viết.
|
— |
|
/ˈsekəndli/
|
adv. |
thứ hai (điểm thứ hai trong danh sách)
Secondly, the plan would cost far more than expected.
Thứ hai, kế hoạch sẽ tốn kém hơn dự kiến rất nhiều.
Chi tiết Đi cùng first/firstly để liệt kê; thường mở đầu câu, có dấu phẩy theo sau.
|
— |
|
/ˈθɜːdli/
|
adv. |
thứ ba (điểm thứ ba trong danh sách)
Thirdly, we should think about the effect on students.
Thứ ba, ta nên nghĩ đến tác động lên học viên.
Chi tiết Nối tiếp secondly; sau thirdly, người viết thường chuyển sang finally.
|
— |
|
/ˈfaɪnəli/
|
adv. |
cuối cùng (điểm cuối trong danh sách)
Finally, I would like to thank everyone for their patience.
Cuối cùng, tôi xin cảm ơn mọi người đã kiên nhẫn.
Chi tiết Đánh dấu điểm cuối của danh sách. Đừng nhầm lastly với at last.
|
— |
|
/ˈtɜːnɪŋ tuː/
|
phr. |
chuyển sang (bắt đầu bàn một chủ đề mới)
Turning to the budget, the figures show a clear rise.
Chuyển sang phần ngân sách, các con số cho thấy mức tăng rõ rệt.
Chi tiết Dẫn người đọc sang một chủ đề mới trong bài viết.
|
— |
|
/ˌliːvɪŋ əˈsaɪd/
|
phr. |
gác lại, tạm bỏ qua (không bàn tới vấn đề đó ở đây)
Leaving aside the cost, the idea itself is a good one.
Gác lại chuyện chi phí, bản thân ý tưởng là hay.
Chi tiết Báo hiệu người viết sẽ không xử lý vấn đề vừa nêu.
|
— |
|
/ɪn pəˈrenθəsɪs/
|
phr. |
nói thêm ngoài lề (nêu một ý phụ, không thuộc lập luận chính)
In parenthesis, it is worth noting the survey was rather small.
Nói thêm ngoài lề, cũng đáng lưu ý là khảo sát khá nhỏ.
Chi tiết Đưa ra một ý phụ, bên lề lập luận chính; trang trọng.
|
— |
|
/ɪn ˈsʌməri/
|
phr. |
tóm lại (gói lại các ý chính)
In summary, the project is useful but needs more funding.
Tóm lại, dự án hữu ích nhưng cần thêm kinh phí.
Chi tiếtĐồng nghĩato sum upin sum
Mở đầu phần tóm tắt các luận điểm chính; đồng nghĩa to sum up.
|
— |
|
/tə ˌsʌm ˈʌp/
|
phr. |
tóm lại (gói lại các điểm chính)
To sum up, hard work matters more than luck.
Tóm lại, chăm chỉ quan trọng hơn may mắn.
Chi tiếtĐồng nghĩain summary
Như in summary nhưng đỡ trang trọng hơn một chút.
|
— |
|
/ɪn ˈsʌm/
|
phr. |
tóm lại (gói lại các ý chính — rất trang trọng)
In sum, the report supports the new policy.
Tóm lại, bản báo cáo ủng hộ chính sách mới.
Chi tiếtĐồng nghĩain summary
Cùng nghĩa in summary nhưng trang trọng hơn hẳn; hiếm trong văn nói.
|
— |
|
/ɪn kənˈkluːʒn/
|
phr. |
kết lại, tóm lại (kết thúc bài viết)
In conclusion, learning a language takes time and patience.
Kết lại, học một ngôn ngữ cần thời gian và kiên nhẫn.
Chi tiếtĐồng nghĩato conclude
Họ từconclude (v.)conclusion (n.)
Mở đầu câu/đoạn kết của bài; rất hay gặp trong bài luận.
|
— |
|
/tə kənˈkluːd/
|
phr. |
để kết luận (khép lại bài viết)
To conclude, the museum is well worth a visit.
Để kết luận, bảo tàng rất đáng ghé thăm.
Chi tiếtĐồng nghĩain conclusion
Họ từconclusion (n.)
Như in conclusion; dùng để chốt lại toàn bài.
|
— |
|
/ət ˈlɑːst/
|
phr. |
cuối cùng thì, mãi rồi cũng (sau một thời gian dài chờ đợi)
At last, after three hours of traffic, we reached Hải Phòng.
Cuối cùng thì, sau ba tiếng kẹt xe, bọn tớ cũng tới Hải Phòng.
Chi tiết LỖI HAY GẶP: at last KHÔNG dùng để liệt kê điểm cuối (chỗ đó phải là lastly/finally). at last hàm ý nhẹ nhõm sau chờ đợi.
|
— |
|
/ɪn ˌʌðə ˈwɜːdz/
|
phr. |
nói cách khác (diễn đạt lại cho rõ)
The shop is closed on Mondays; in other words, come any other day.
Cửa hàng đóng cửa thứ Hai; nói cách khác, hãy đến vào ngày khác.
Chi tiếtĐồng nghĩathat is to say
Diễn giải lại điều vừa nói bằng cách khác cho dễ hiểu.
|
— |
|
/ˌðæt ɪz tə ˈseɪ/
|
phr. |
tức là, nghĩa là (diễn đạt lại — trang trọng)
The course is modular; that is to say, you can study one part at a time.
Khoá học chia mô-đun; tức là bạn có thể học từng phần một.
Chi tiếtĐồng nghĩain other words
Như in other words nhưng trang trọng hơn nhiều.
|
— |
|
/fər ɪɡˈzɑːmpl/
|
phr. |
ví dụ (nêu ví dụ minh hoạ)
Many fruits grow here — for example, mangoes and longans.
Nhiều loại quả mọc ở đây — ví dụ, xoài và nhãn.
Chi tiếtĐồng nghĩafor instance
Viết tắt e.g. trong văn viết; đồng nghĩa for instance.
|
— |
|
/fər ˈɪnstəns/
|
phr. |
chẳng hạn (nêu ví dụ)
You could take up a hobby — cycling, for instance.
Bạn có thể theo một sở thích nào đó — chẳng hạn đạp xe.
Chi tiếtĐồng nghĩafor example
Đồng nghĩa for example; có thể đặt giữa hoặc cuối câu, tách bằng dấu phẩy.
|
— |
|
/seɪ/
|
adv. |
chẳng hạn như, ví dụ (nêu một ví dụ, hay gặp trong văn nói)
Let's meet at, say, seven o'clock outside the cinema.
Mình gặp nhau lúc, chẳng hạn, bảy giờ trước rạp phim nhé.
Chi tiếtĐồng nghĩafor example
Giống for example; đặt giữa hai dấu phẩy; rất phổ biến trong văn nói.
|
— |
|
/ˈbriːfli/
|
adv. |
nói ngắn gọn (báo hiệu lời giải thích sẽ vắn tắt)
Briefly, the plan is to open two new branches next year.
Nói ngắn gọn, kế hoạch là mở thêm hai chi nhánh vào năm sau.
Chi tiếtHọ từbrief (adj.)
Báo trước rằng phần giải thích sẽ ngắn, không đầy đủ chi tiết.
|
— |
|
/ˌsəʊ tə ˈspiːk/
|
phr. |
có thể nói là, kiểu như (làm ý vừa nói bớt tuyệt đối)
After the exam, she was walking on air, so to speak.
Sau kỳ thi, cô ấy như đi trên mây, có thể nói vậy.
Chi tiếtĐồng nghĩaas it were
Làm dịu một cách nói bóng bẩy/không nên hiểu theo nghĩa đen; đồng nghĩa as it were.
|
— |
|
/əz ɪt ˈwɜː/
|
phr. |
nói theo một cách nào đó (làm ý bớt tuyệt đối — trang trọng)
He became the family's historian, as it were, keeping all the old photos.
Ông ấy trở thành người chép sử của gia đình, nói theo một cách nào đó, giữ hết ảnh cũ.
Chi tiếtĐồng nghĩaso to speak
Như so to speak nhưng trang trọng hơn.
|
— |
|
/ðə ˈfɒləʊɪŋ/
|
phr. |
những điều sau đây (dùng để giới thiệu một danh sách)
Please bring the following: a pen, your ID card and a photo.
Vui lòng mang theo những thứ sau: một cây bút, thẻ căn cước và một tấm ảnh.
Chi tiết Giới thiệu một danh sách sắp được liệt kê ngay sau đó.
|
— |
|
/əˈbʌv/
|
adv. |
(đã nói) ở trên (trỏ ngược về phần trước trong bài)
As stated above, the office will be closed next week.
Như đã nêu ở trên, văn phòng sẽ đóng cửa tuần tới.
Chi tiếtĐồng nghĩaearlier
Trỏ ngược lại phần đã viết trước đó; đồng nghĩa earlier trong văn bản.
|
— |
|
/ˈɜːliə/
|
adv. |
(đã nói) trước đó (trỏ về phần trước trong bài)
The reasons mentioned earlier still apply today.
Những lý do nêu trước đó đến nay vẫn đúng.
Chi tiếtĐồng nghĩaabove
Như above; trỏ về nội dung đã trình bày phía trước.
|
— |
|
/bɪˈləʊ/
|
adv. |
(nói) dưới đây (trỏ tới phần sẽ viết sau)
The results are shown in the table below.
Kết quả được trình bày ở bảng dưới đây.
Chi tiết Trỏ tới nội dung sẽ xuất hiện phía sau; trái với above/earlier.
|
— |
|
/ˌəʊvəˈliːf/
|
adv. |
ở mặt sau trang, ở trang bên kia (lật trang sẽ thấy)
A full price list is printed overleaf.
Bảng giá đầy đủ được in ở mặt sau trang.
Chi tiết Nghĩa: lật sang trang sau sẽ thấy; thường gặp trên giấy tờ, tờ rơi.
|
— |
|
/ˈfɜːðə/
|
adj. |
thêm, thêm nữa (trỏ tới thông tin/bàn luận bổ sung)
For further details, please contact the office.
Để biết thêm chi tiết, vui lòng liên hệ văn phòng.
Chi tiết "further + danh từ" trỏ tới phần bổ sung; cũng là dạng so sánh của far.
|
— |
|
/rɪˈfɜː juː tə/
|
phr. |
đề nghị bạn xem/đọc (hướng người đọc tới chỗ khác)
For the full rules, may I refer you to page three.
Về toàn bộ quy định, xin mời bạn xem trang ba.
Chi tiếtHọ từrefer (v.)reference (n.)
Trang trọng; hướng người đọc sang một phần/tài liệu khác. Cấu trúc: refer sb to sth.
|
— |
|
/wɪð ˈrefrəns tuː/
|
phr. |
về việc, liên quan đến (mở đầu thư/email, nối với văn bản trước)
With reference to your email, the meeting is now on Friday.
Về email của bạn, cuộc họp nay chuyển sang thứ Sáu.
Chi tiếtĐồng nghĩaregarding
Rất trang trọng (fml); hay mở đầu thư/email để nối với nội dung trước. Gọn hơn: regarding.
|
— |
|
/siː/
|
v. |
xem (dẫn chiếu người đọc tới trang/mục khác)
For more detail, see page 238.
Để biết chi tiết hơn, xem trang 238.
Chi tiết Trong văn viết học thuật, "see + trang/mục" dùng để dẫn chiếu; cũng có see above / see below.
|
— |
Đang tải...