Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
Bộ từ vựng

Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết)

31 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  31 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/fɜːst/
phr.
thứ nhất, trước hết (mở đầu điểm đầu tiên trong danh sách/lập luận)
First of all, let me explain why the deadline changed.
Trước hết, để tôi giải thích vì sao hạn chót thay đổi.
Chi tiết
Mở đầu điểm thứ nhất; first / firstly / first of all dùng thay cho nhau được.
/nekst/
adv.
tiếp theo (chuyển sang điểm kế tiếp)
Next, it is worth looking at how prices have risen.
Tiếp theo, cũng nên xem giá cả đã tăng ra sao.
Chi tiết
Nối sang ý kế tiếp; trung tính, dùng được cả văn nói lẫn viết.
/ˈsekəndli/
adv.
thứ hai (điểm thứ hai trong danh sách)
Secondly, the plan would cost far more than expected.
Thứ hai, kế hoạch sẽ tốn kém hơn dự kiến rất nhiều.
Chi tiết
Đi cùng first/firstly để liệt kê; thường mở đầu câu, có dấu phẩy theo sau.
/ˈθɜːdli/
adv.
thứ ba (điểm thứ ba trong danh sách)
Thirdly, we should think about the effect on students.
Thứ ba, ta nên nghĩ đến tác động lên học viên.
Chi tiết
Nối tiếp secondly; sau thirdly, người viết thường chuyển sang finally.
/ˈfaɪnəli/
adv.
cuối cùng (điểm cuối trong danh sách)
Finally, I would like to thank everyone for their patience.
Cuối cùng, tôi xin cảm ơn mọi người đã kiên nhẫn.
Chi tiết
Đánh dấu điểm cuối của danh sách. Đừng nhầm lastly với at last.
/ˈtɜːnɪŋ tuː/
phr.
chuyển sang (bắt đầu bàn một chủ đề mới)
Turning to the budget, the figures show a clear rise.
Chuyển sang phần ngân sách, các con số cho thấy mức tăng rõ rệt.
Chi tiết
Dẫn người đọc sang một chủ đề mới trong bài viết.
/ˌliːvɪŋ əˈsaɪd/
phr.
gác lại, tạm bỏ qua (không bàn tới vấn đề đó ở đây)
Leaving aside the cost, the idea itself is a good one.
Gác lại chuyện chi phí, bản thân ý tưởng là hay.
Chi tiết
Báo hiệu người viết sẽ không xử lý vấn đề vừa nêu.
/ɪn pəˈrenθəsɪs/
phr.
nói thêm ngoài lề (nêu một ý phụ, không thuộc lập luận chính)
In parenthesis, it is worth noting the survey was rather small.
Nói thêm ngoài lề, cũng đáng lưu ý là khảo sát khá nhỏ.
Chi tiết
Đưa ra một ý phụ, bên lề lập luận chính; trang trọng.
/ɪn ˈsʌməri/
phr.
tóm lại (gói lại các ý chính)
In summary, the project is useful but needs more funding.
Tóm lại, dự án hữu ích nhưng cần thêm kinh phí.
Chi tiết
Đồng nghĩato sum upin sum
Mở đầu phần tóm tắt các luận điểm chính; đồng nghĩa to sum up.
/tə ˌsʌm ˈʌp/
phr.
tóm lại (gói lại các điểm chính)
To sum up, hard work matters more than luck.
Tóm lại, chăm chỉ quan trọng hơn may mắn.
Chi tiết
Đồng nghĩain summary
Như in summary nhưng đỡ trang trọng hơn một chút.
/ɪn ˈsʌm/
phr.
tóm lại (gói lại các ý chính — rất trang trọng)
In sum, the report supports the new policy.
Tóm lại, bản báo cáo ủng hộ chính sách mới.
Chi tiết
Đồng nghĩain summary
Cùng nghĩa in summary nhưng trang trọng hơn hẳn; hiếm trong văn nói.
/ɪn kənˈkluːʒn/
phr.
kết lại, tóm lại (kết thúc bài viết)
In conclusion, learning a language takes time and patience.
Kết lại, học một ngôn ngữ cần thời gian và kiên nhẫn.
Chi tiết
Đồng nghĩato conclude
Họ từconclude (v.)conclusion (n.)
Mở đầu câu/đoạn kết của bài; rất hay gặp trong bài luận.
/tə kənˈkluːd/
phr.
để kết luận (khép lại bài viết)
To conclude, the museum is well worth a visit.
Để kết luận, bảo tàng rất đáng ghé thăm.
Chi tiết
Đồng nghĩain conclusion
Họ từconclusion (n.)
Như in conclusion; dùng để chốt lại toàn bài.
/ət ˈlɑːst/
phr.
cuối cùng thì, mãi rồi cũng (sau một thời gian dài chờ đợi)
At last, after three hours of traffic, we reached Hải Phòng.
Cuối cùng thì, sau ba tiếng kẹt xe, bọn tớ cũng tới Hải Phòng.
Chi tiết
LỖI HAY GẶP: at last KHÔNG dùng để liệt kê điểm cuối (chỗ đó phải là lastly/finally). at last hàm ý nhẹ nhõm sau chờ đợi.
/ɪn ˌʌðə ˈwɜːdz/
phr.
nói cách khác (diễn đạt lại cho rõ)
The shop is closed on Mondays; in other words, come any other day.
Cửa hàng đóng cửa thứ Hai; nói cách khác, hãy đến vào ngày khác.
Chi tiết
Đồng nghĩathat is to say
Diễn giải lại điều vừa nói bằng cách khác cho dễ hiểu.
/ˌðæt ɪz tə ˈseɪ/
phr.
tức là, nghĩa là (diễn đạt lại — trang trọng)
The course is modular; that is to say, you can study one part at a time.
Khoá học chia mô-đun; tức là bạn có thể học từng phần một.
Chi tiết
Đồng nghĩain other words
Như in other words nhưng trang trọng hơn nhiều.
/fər ɪɡˈzɑːmpl/
phr.
ví dụ (nêu ví dụ minh hoạ)
Many fruits grow here — for example, mangoes and longans.
Nhiều loại quả mọc ở đây — ví dụ, xoài và nhãn.
Chi tiết
Đồng nghĩafor instance
Viết tắt e.g. trong văn viết; đồng nghĩa for instance.
/fər ˈɪnstəns/
phr.
chẳng hạn (nêu ví dụ)
You could take up a hobby — cycling, for instance.
Bạn có thể theo một sở thích nào đó — chẳng hạn đạp xe.
Chi tiết
Đồng nghĩafor example
Đồng nghĩa for example; có thể đặt giữa hoặc cuối câu, tách bằng dấu phẩy.
/seɪ/
adv.
chẳng hạn như, ví dụ (nêu một ví dụ, hay gặp trong văn nói)
Let's meet at, say, seven o'clock outside the cinema.
Mình gặp nhau lúc, chẳng hạn, bảy giờ trước rạp phim nhé.
Chi tiết
Đồng nghĩafor example
Giống for example; đặt giữa hai dấu phẩy; rất phổ biến trong văn nói.
/ˈbriːfli/
adv.
nói ngắn gọn (báo hiệu lời giải thích sẽ vắn tắt)
Briefly, the plan is to open two new branches next year.
Nói ngắn gọn, kế hoạch là mở thêm hai chi nhánh vào năm sau.
Chi tiết
Họ từbrief (adj.)
Báo trước rằng phần giải thích sẽ ngắn, không đầy đủ chi tiết.
/ˌsəʊ tə ˈspiːk/
phr.
có thể nói là, kiểu như (làm ý vừa nói bớt tuyệt đối)
After the exam, she was walking on air, so to speak.
Sau kỳ thi, cô ấy như đi trên mây, có thể nói vậy.
Chi tiết
Đồng nghĩaas it were
Làm dịu một cách nói bóng bẩy/không nên hiểu theo nghĩa đen; đồng nghĩa as it were.
/əz ɪt ˈwɜː/
phr.
nói theo một cách nào đó (làm ý bớt tuyệt đối — trang trọng)
He became the family's historian, as it were, keeping all the old photos.
Ông ấy trở thành người chép sử của gia đình, nói theo một cách nào đó, giữ hết ảnh cũ.
Chi tiết
Đồng nghĩaso to speak
Như so to speak nhưng trang trọng hơn.
/ðə ˈfɒləʊɪŋ/
phr.
những điều sau đây (dùng để giới thiệu một danh sách)
Please bring the following: a pen, your ID card and a photo.
Vui lòng mang theo những thứ sau: một cây bút, thẻ căn cước và một tấm ảnh.
Chi tiết
Giới thiệu một danh sách sắp được liệt kê ngay sau đó.
/əˈbʌv/
adv.
(đã nói) ở trên (trỏ ngược về phần trước trong bài)
As stated above, the office will be closed next week.
Như đã nêu ở trên, văn phòng sẽ đóng cửa tuần tới.
Chi tiết
Đồng nghĩaearlier
Trỏ ngược lại phần đã viết trước đó; đồng nghĩa earlier trong văn bản.
/ˈɜːliə/
adv.
(đã nói) trước đó (trỏ về phần trước trong bài)
The reasons mentioned earlier still apply today.
Những lý do nêu trước đó đến nay vẫn đúng.
Chi tiết
Đồng nghĩaabove
Như above; trỏ về nội dung đã trình bày phía trước.
/bɪˈləʊ/
adv.
(nói) dưới đây (trỏ tới phần sẽ viết sau)
The results are shown in the table below.
Kết quả được trình bày ở bảng dưới đây.
Chi tiết
Trỏ tới nội dung sẽ xuất hiện phía sau; trái với above/earlier.
/ˌəʊvəˈliːf/
adv.
ở mặt sau trang, ở trang bên kia (lật trang sẽ thấy)
A full price list is printed overleaf.
Bảng giá đầy đủ được in ở mặt sau trang.
Chi tiết
Nghĩa: lật sang trang sau sẽ thấy; thường gặp trên giấy tờ, tờ rơi.
/ˈfɜːðə/
adj.
thêm, thêm nữa (trỏ tới thông tin/bàn luận bổ sung)
For further details, please contact the office.
Để biết thêm chi tiết, vui lòng liên hệ văn phòng.
Chi tiết
"further + danh từ" trỏ tới phần bổ sung; cũng là dạng so sánh của far.
/rɪˈfɜː juː tə/
phr.
đề nghị bạn xem/đọc (hướng người đọc tới chỗ khác)
For the full rules, may I refer you to page three.
Về toàn bộ quy định, xin mời bạn xem trang ba.
Chi tiết
Họ từrefer (v.)reference (n.)
Trang trọng; hướng người đọc sang một phần/tài liệu khác. Cấu trúc: refer sb to sth.
/wɪð ˈrefrəns tuː/
phr.
về việc, liên quan đến (mở đầu thư/email, nối với văn bản trước)
With reference to your email, the meeting is now on Friday.
Về email của bạn, cuộc họp nay chuyển sang thứ Sáu.
Chi tiết
Đồng nghĩaregarding
Rất trang trọng (fml); hay mở đầu thư/email để nối với nội dung trước. Gọn hơn: regarding.
/siː/
v.
xem (dẫn chiếu người đọc tới trang/mục khác)
For more detail, see page 238.
Để biết chi tiết hơn, xem trang 238.
Chi tiết
Trong văn viết học thuật, "see + trang/mục" dùng để dẫn chiếu; cũng có see above / see below.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...