| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌtɔːk ət ˌkrɒs ˈpɜːpəsɪz/
|
idiom |
ông nói gà bà nói vịt (mỗi người bàn/hiểu một chuyện khác nhau mà không nhận ra)
We were talking at cross-purposes — I meant the morning class, she meant the evening one.
Hai đứa nói chuyện ông nói gà bà nói vịt — tớ nói lớp sáng, cậu ấy tưởng lớp tối.
Chi tiết Hai người bàn hai chuyện khác nhau mà không ai nhận ra; thường ở dạng be talking at cross-purposes.
|
— |
|
/ˌɡet ðə ˌrɒŋ end əv ðə ˈstɪk/
|
idiom |
hiểu sai, hiểu lầm hoàn toàn
She got the wrong end of the stick and thought the meeting was cancelled.
Cô ấy hiểu lầm và tưởng buổi họp bị hủy.
Chi tiếtĐồng nghĩamisunderstand
Nhóm "động từ + tân ngữ"; cũng nói "get hold of the wrong end of the stick".
|
— |
|
/ˌkɑːnt ɡet ə ˌwɜːd ɪn ˈedʒweɪz/
|
idiom |
không chen nổi một lời (không có cơ hội nói vì người khác nói quá nhiều)
My aunt talks so much that I can't get a word in edgeways.
Dì tớ nói nhiều đến mức tớ chẳng chen nổi một lời.
Chi tiết Anh-Anh nói edgeways, Anh-Mỹ nói edgewise. Không có cơ hội xen vào vì người khác nói liên tục.
|
— |
|
/ˌkɑːnt ˌmeɪk ˌhed ɔː ˈteɪl əv/
|
idiom |
không hiểu đầu cua tai nheo gì (không hiểu chút nào)
I can't make head or tail of these assembly instructions.
Tớ chẳng hiểu đầu cua tai nheo gì mấy cái hướng dẫn lắp ráp này.
Chi tiết Hoàn toàn không hiểu; thường ở dạng phủ định can't/couldn't make head or tail of.
|
— |
|
/ˌtɔːk ˈdaʊn tuː/
|
phr. v. |
nói kẻ cả, nói trịch thượng (nói như thể người nghe kém cỏi hơn)
A good teacher explains things without talking down to students.
Giáo viên giỏi giảng giải mà không nói kẻ cả với học viên.
Chi tiết Hàm ý coi thường người nghe; khác talk (someone) down = thuyết phục ai bình tĩnh lại.
|
— |
|
/ˌtɔːk bɪˌhaɪnd ˈsʌmwʌnz bæk/
|
idiom |
nói xấu sau lưng (nói điều tiêu cực về ai khi họ không có mặt)
It hurts to know they were talking behind my back.
Biết họ nói xấu sau lưng mình thật đau lòng.
Chi tiết Nói điều tiêu cực khi người đó vắng mặt; đại từ đổi theo ngữ cảnh: behind my/your/his back.
|
— |
|
/ˈsmɔːl tɔːk/
|
n. phr. |
chuyện phiếm, chuyện xã giao (nói cho có, không nghiêm túc)
We made small talk about the weather while waiting for the bus.
Bọn tớ nói chuyện phiếm về thời tiết trong lúc chờ xe buýt.
Chi tiếtCụm hay dùngmake small talk
Danh từ không đếm được; hay đi với make small talk.
|
— |
|
/ˌtɔːk ˈʃɒp/
|
idiom |
nói chuyện công việc (bàn chuyện nghề nghiệp lúc lẽ ra để thư giãn)
Let's not talk shop at dinner — leave work at the office.
Bữa tối đừng bàn chuyện công việc nữa — để việc ở cơ quan thôi.
Chi tiết Bàn chuyện công việc trong lúc lẽ ra để nghỉ ngơi; thường mang ý phàn nàn.
|
— |
|
/ˈtɔːkɪŋ pɔɪnt/
|
n. phr. |
đề tài bàn tán (chủ đề mà ai cũng muốn nói tới)
The new bridge has become a real talking point in our neighbourhood.
Cây cầu mới thành đề tài bàn tán khắp khu phố tớ.
Chi tiết Chủ đề nóng, ai cũng muốn nói tới; là danh từ đếm được.
|
— |
|
/ˌɡɪv ˈsʌmwʌn ə ˈtɔːkɪŋ tuː/
|
idiom |
mắng cho một trận, dạy cho một bài (khiển trách ai)
The coach gave the players a talking-to after they turned up late.
Huấn luyện viên mắng cho các cầu thủ một trận vì đến muộn.
Chi tiết a talking-to (danh từ) = một lần bị khiển trách; thường về lỗi không quá nghiêm trọng.
|
— |
|
/ˌstɑːt ðə ˈbɔːl ˌrəʊlɪŋ/
|
idiom |
khởi động, mở màn (bắt đầu một hoạt động/cuộc thảo luận)
To start the ball rolling, let's each share one idea.
Để mở màn, mỗi người chia sẻ một ý tưởng nhé.
Chi tiết Bắt đầu một việc, nhất là cuộc thảo luận; đồng nghĩa get things started.
|
— |
|
/ˌpʊt ɪt ɪn ə ˈnʌtʃel/
|
idiom |
nói gọn trong một câu (diễn đạt thật ngắn gọn)
To put it in a nutshell, the trip was a disaster from start to finish.
Nói gọn lại, chuyến đi là một thảm hoạ từ đầu đến cuối.
Chi tiết Thường ở dạng to put it in a nutshell, mở đầu một câu tóm tắt.
|
— |
|
/ˌɡet tə ðə ˈpɔɪnt/
|
idiom |
vào thẳng vấn đề (nói tới điều quan trọng, bỏ rườm rà)
Stop rambling and get to the point, please.
Đừng vòng vo nữa, vào thẳng vấn đề đi.
Chi tiết Đi tới ý chính; trái với beat around the bush (nói vòng vo).
|
— |
|
/ˌspiːk jə ˈmaɪnd/
|
idiom |
nói thẳng suy nghĩ (nói đúng điều mình nghĩ)
At the meeting she wasn't afraid to speak her mind.
Trong buổi họp, cô ấy chẳng ngại nói thẳng suy nghĩ.
Chi tiết Nói thật lòng, thẳng thắn; sở hữu đổi theo chủ ngữ: speak my/his/her mind.
|
— |
|
/ˌræp ˈʌp/
|
phr. v. |
kết thúc, khép lại (hoàn tất một cuộc họp/thảo luận)
Let's wrap up the meeting; we've covered everything.
Mình khép lại cuộc họp thôi; đã bàn hết mọi thứ rồi.
Chi tiết Kết thúc một sự việc, nhất là họp/thảo luận; cũng có nghĩa "gói (quà)".
|
— |
|
/ˌtɔːk ˈsens/
|
v. phr. |
nói có lý (nói những điều thông minh, hợp lý)
For once he was talking sense about how to save money.
Lần này thì anh ấy nói có lý về chuyện tiết kiệm tiền.
Chi tiếtĐồng nghĩamake sense
Trái nghĩa talk rubbish/nonsense; nói điều hợp lý, đáng nghe.
|
— |
|
/ˌtɔːk ˈrʌbɪʃ/
|
v. phr. |
nói nhảm, nói linh tinh (nói những điều vô nghĩa/ngớ ngẩn)
Don't listen to him — he's talking rubbish again.
Đừng nghe anh ta — lại nói nhảm rồi đấy.
Chi tiếtĐồng nghĩatalk nonsense
Anh-Anh; Anh-Mỹ hay nói talk trash/nonsense. Trái nghĩa talk sense.
|
— |
|
/ˌlɒŋ ˈwɪndɪd/
|
adj. |
dài dòng, lê thê (nói/viết dài dòng, vòng vo)
His long-winded explanation put half the class to sleep.
Lời giải thích dài dòng của anh ấy khiến nửa lớp ngủ gật.
Chi tiết winded ở đây đọc /ˈwɪndɪd/ (không như wind = gió); chê cách nói lê thê, gián tiếp.
|
— |
Đang tải...