Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
Bộ từ vựng

Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp)

18 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  18 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌtɔːk ət ˌkrɒs ˈpɜːpəsɪz/
idiom
ông nói gà bà nói vịt (mỗi người bàn/hiểu một chuyện khác nhau mà không nhận ra)
We were talking at cross-purposes — I meant the morning class, she meant the evening one.
Hai đứa nói chuyện ông nói gà bà nói vịt — tớ nói lớp sáng, cậu ấy tưởng lớp tối.
Chi tiết
Hai người bàn hai chuyện khác nhau mà không ai nhận ra; thường ở dạng be talking at cross-purposes.
/ˌɡet ðə ˌrɒŋ end əv ðə ˈstɪk/
idiom
hiểu sai, hiểu lầm hoàn toàn
She got the wrong end of the stick and thought the meeting was cancelled.
Cô ấy hiểu lầm và tưởng buổi họp bị hủy.
Chi tiết
Đồng nghĩamisunderstand
Nhóm "động từ + tân ngữ"; cũng nói "get hold of the wrong end of the stick".
/ˌkɑːnt ɡet ə ˌwɜːd ɪn ˈedʒweɪz/
idiom
không chen nổi một lời (không có cơ hội nói vì người khác nói quá nhiều)
My aunt talks so much that I can't get a word in edgeways.
Dì tớ nói nhiều đến mức tớ chẳng chen nổi một lời.
Chi tiết
Anh-Anh nói edgeways, Anh-Mỹ nói edgewise. Không có cơ hội xen vào vì người khác nói liên tục.
/ˌkɑːnt ˌmeɪk ˌhed ɔː ˈteɪl əv/
idiom
không hiểu đầu cua tai nheo gì (không hiểu chút nào)
I can't make head or tail of these assembly instructions.
Tớ chẳng hiểu đầu cua tai nheo gì mấy cái hướng dẫn lắp ráp này.
Chi tiết
Hoàn toàn không hiểu; thường ở dạng phủ định can't/couldn't make head or tail of.
/ˌtɔːk ˈdaʊn tuː/
phr. v.
nói kẻ cả, nói trịch thượng (nói như thể người nghe kém cỏi hơn)
A good teacher explains things without talking down to students.
Giáo viên giỏi giảng giải mà không nói kẻ cả với học viên.
Chi tiết
Hàm ý coi thường người nghe; khác talk (someone) down = thuyết phục ai bình tĩnh lại.
/ˌtɔːk bɪˌhaɪnd ˈsʌmwʌnz bæk/
idiom
nói xấu sau lưng (nói điều tiêu cực về ai khi họ không có mặt)
It hurts to know they were talking behind my back.
Biết họ nói xấu sau lưng mình thật đau lòng.
Chi tiết
Nói điều tiêu cực khi người đó vắng mặt; đại từ đổi theo ngữ cảnh: behind my/your/his back.
/ˈsmɔːl tɔːk/
n. phr.
chuyện phiếm, chuyện xã giao (nói cho có, không nghiêm túc)
We made small talk about the weather while waiting for the bus.
Bọn tớ nói chuyện phiếm về thời tiết trong lúc chờ xe buýt.
Chi tiết
Cụm hay dùngmake small talk
Danh từ không đếm được; hay đi với make small talk.
/ˌtɔːk ˈʃɒp/
idiom
nói chuyện công việc (bàn chuyện nghề nghiệp lúc lẽ ra để thư giãn)
Let's not talk shop at dinner — leave work at the office.
Bữa tối đừng bàn chuyện công việc nữa — để việc ở cơ quan thôi.
Chi tiết
Bàn chuyện công việc trong lúc lẽ ra để nghỉ ngơi; thường mang ý phàn nàn.
/ˈtɔːkɪŋ pɔɪnt/
n. phr.
đề tài bàn tán (chủ đề mà ai cũng muốn nói tới)
The new bridge has become a real talking point in our neighbourhood.
Cây cầu mới thành đề tài bàn tán khắp khu phố tớ.
Chi tiết
Chủ đề nóng, ai cũng muốn nói tới; là danh từ đếm được.
/ˌɡɪv ˈsʌmwʌn ə ˈtɔːkɪŋ tuː/
idiom
mắng cho một trận, dạy cho một bài (khiển trách ai)
The coach gave the players a talking-to after they turned up late.
Huấn luyện viên mắng cho các cầu thủ một trận vì đến muộn.
Chi tiết
a talking-to (danh từ) = một lần bị khiển trách; thường về lỗi không quá nghiêm trọng.
/ˌstɑːt ðə ˈbɔːl ˌrəʊlɪŋ/
idiom
khởi động, mở màn (bắt đầu một hoạt động/cuộc thảo luận)
To start the ball rolling, let's each share one idea.
Để mở màn, mỗi người chia sẻ một ý tưởng nhé.
Chi tiết
Bắt đầu một việc, nhất là cuộc thảo luận; đồng nghĩa get things started.
/ˌpʊt ɪt ɪn ə ˈnʌtʃel/
idiom
nói gọn trong một câu (diễn đạt thật ngắn gọn)
To put it in a nutshell, the trip was a disaster from start to finish.
Nói gọn lại, chuyến đi là một thảm hoạ từ đầu đến cuối.
Chi tiết
Thường ở dạng to put it in a nutshell, mở đầu một câu tóm tắt.
/ˌɡet tə ðə ˈpɔɪnt/
idiom
vào thẳng vấn đề (nói tới điều quan trọng, bỏ rườm rà)
Stop rambling and get to the point, please.
Đừng vòng vo nữa, vào thẳng vấn đề đi.
Chi tiết
Đi tới ý chính; trái với beat around the bush (nói vòng vo).
/ˌspiːk jə ˈmaɪnd/
idiom
nói thẳng suy nghĩ (nói đúng điều mình nghĩ)
At the meeting she wasn't afraid to speak her mind.
Trong buổi họp, cô ấy chẳng ngại nói thẳng suy nghĩ.
Chi tiết
Nói thật lòng, thẳng thắn; sở hữu đổi theo chủ ngữ: speak my/his/her mind.
/ˌræp ˈʌp/
phr. v.
kết thúc, khép lại (hoàn tất một cuộc họp/thảo luận)
Let's wrap up the meeting; we've covered everything.
Mình khép lại cuộc họp thôi; đã bàn hết mọi thứ rồi.
Chi tiết
Kết thúc một sự việc, nhất là họp/thảo luận; cũng có nghĩa "gói (quà)".
/ˌtɔːk ˈsens/
v. phr.
nói có lý (nói những điều thông minh, hợp lý)
For once he was talking sense about how to save money.
Lần này thì anh ấy nói có lý về chuyện tiết kiệm tiền.
Chi tiết
Đồng nghĩamake sense
Trái nghĩa talk rubbish/nonsense; nói điều hợp lý, đáng nghe.
/ˌtɔːk ˈrʌbɪʃ/
v. phr.
nói nhảm, nói linh tinh (nói những điều vô nghĩa/ngớ ngẩn)
Don't listen to him — he's talking rubbish again.
Đừng nghe anh ta — lại nói nhảm rồi đấy.
Chi tiết
Đồng nghĩatalk nonsense
Anh-Anh; Anh-Mỹ hay nói talk trash/nonsense. Trái nghĩa talk sense.
/ˌlɒŋ ˈwɪndɪd/
adj.
dài dòng, lê thê (nói/viết dài dòng, vòng vo)
His long-winded explanation put half the class to sleep.
Lời giải thích dài dòng của anh ấy khiến nửa lớp ngủ gật.
Chi tiết
winded ở đây đọc /ˈwɪndɪd/ (không như wind = gió); chê cách nói lê thê, gián tiếp.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...