Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
‹ ›

Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách)

42 từ B2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  42 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ɪnˈtelɪdʒənt/
adj.
thông minh
She is an intelligent student who asks thoughtful questions.
Cô ấy là một học sinh thông minh, hay đặt những câu hỏi sâu sắc.
Chi tiết
Dolphins are among the most intelligent animals on Earth.Cá heo nằm trong số những loài động vật thông minh nhất Trái Đất.
Đồng nghĩacleverbright
Cụm hay dùnghighly intelligentan intelligent child
Họ từintelligence (n.)intelligently (adv.)
Từ trang trọng, trung tính. Danh từ: intelligence.
—
/braɪt/
tính từ
sáng, thông minh
He has a bright future ahead of him.
Anh ấy có một tương lai tươi sáng phía trước.
Chi tiết
She is a bright student.Cô ấy là học sinh thông minh.
Đồng nghĩashinyintelligent
Cụm hay dùngbright futurebright light
Họ từbrightly (adv)brightness (n)
Vừa chỉ ánh sáng vừa chỉ trí tuệ.
—
/ˈklevə/
adj.
khôn, giỏi, lanh lợi
It was clever of her to solve the puzzle so fast.
Cô ấy thật giỏi khi giải câu đố nhanh đến vậy.
Chi tiết
He came up with a clever way to save water at home.Anh ấy nghĩ ra một cách khôn khéo để tiết kiệm nước trong nhà.
Đồng nghĩaintelligentbright
Cụm hay dùnga clever ideaclever with your hands
Họ từcleverly (adv.)cleverness (n.)
Thông dụng, tích cực. Đôi khi hàm ý "khôn lỏi" tùy ngữ cảnh.
—
/ʃɑːp/
adj.
nhạy bén, tinh tường
She has a sharp mind and notices every small detail.
Cô ấy có đầu óc nhạy bén, để ý từng chi tiết nhỏ.
Chi tiết
You need to stay sharp during a long exam.Bạn cần giữ đầu óc tỉnh táo, sắc bén trong một kỳ thi dài.
Đồng nghĩashrewdquick
Cụm hay dùnga sharp mindsharp-witted
Gợi phản ứng nhanh, tinh ý. Cũng nghĩa "sắc" (dao).
—
/ʃruːd/
adj.
khôn ngoan, sắc sảo (giỏi phán đoán)
She is a shrewd businesswoman who reads the market well.
Bà ấy là một nữ doanh nhân khôn ngoan, nắm bắt thị trường rất tốt.
Chi tiết
It was a shrewd decision to sell before prices fell.Bán ra trước khi giá giảm là một quyết định sắc sảo.
Đồng nghĩaastutesharp
Cụm hay dùnga shrewd investora shrewd judgement
Họ từshrewdly (adv.)
Khôn ngoan trong phán đoán thực tế, nhất là kinh doanh, tài chính.
—
/ˈɡɪftɪd/
adj.
có năng khiếu, tài năng bẩm sinh
The gifted young pianist won first prize in the contest.
Cậu nghệ sĩ dương cầm trẻ tài năng đã giành giải nhất cuộc thi.
Chi tiết
She is a naturally gifted language learner.Cô ấy là người học ngôn ngữ có năng khiếu bẩm sinh.
Đồng nghĩatalented
Cụm hay dùnga gifted childnaturally gifted
Họ từgift (n.)
Nhấn tài năng trời cho. Gần nghĩa "talented".
—
/ˈtæləntɪd/
adj.
tài năng, có tài
Our school has many talented singers and dancers.
Trường chúng tôi có nhiều ca sĩ và vũ công tài năng.
Chi tiết
He is a talented young chef with big ideas.Anh ấy là một đầu bếp trẻ tài năng với nhiều ý tưởng lớn.
Đồng nghĩagifted
Cụm hay dùnga talented playerhugely talented
Họ từtalent (n.)
Danh từ: talent. Có thể do rèn luyện, không nhất thiết bẩm sinh như "gifted".
—
/ˈkʌnɪŋ/
adj.
ranh mãnh, mưu mẹo (dùng đầu óc để lừa)
The fox in the story is famous for being cunning.
Con cáo trong truyện nổi tiếng vì sự ranh mãnh.
Chi tiết
They came up with a cunning plan to surprise their teacher.Chúng nghĩ ra một kế hoạch tinh ranh để làm cô giáo bất ngờ.
Đồng nghĩacraftysly
Cụm hay dùnga cunning plancunning tricks
Thông minh theo hướng TIÊU CỰC (mưu mẹo, lừa lọc). Cùng nhóm: crafty, sly.
—
/ˈkrɑːfti/
adj.
láu cá, tinh ranh
He gave a crafty smile when he found the loophole in the rules.
Anh ta nở nụ cười láu cá khi tìm ra kẽ hở trong luật.
Chi tiết
It was a crafty move that no one expected.Đó là một nước đi tinh ranh mà không ai ngờ tới.
Đồng nghĩacunningsly
Cụm hay dùnga crafty tricka crafty move
Khôn kiểu mánh khóe, hơi tiêu cực. Gần nghĩa cunning/sly.
—
/slaɪ/
adj.
ranh ma, gian giảo (che giấu ý định)
She gave a sly glance at the answer sheet.
Cô ta liếc trộm một cách ranh ma vào tờ đáp án.
Chi tiết
There was a sly look on his face, as if he knew a secret.Trên mặt anh ta thoáng vẻ ranh mãnh, như thể đang giữ một bí mật.
Đồng nghĩacunningcrafty
Cụm hay dùnga sly smilea sly look
Họ từslyly (adv.)
Khôn theo kiểu lén lút, giấu giếm ý đồ. Tiêu cực.
—
/ˌɒptɪˈmɪstɪk/
adj.
lạc quan
She stays optimistic even when things get difficult.
Cô ấy vẫn lạc quan ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn.
Chi tiết
The coach is optimistic about the team's chances this season.Huấn luyện viên lạc quan về cơ hội của đội mùa này.
Đồng nghĩapositivehopeful
Cụm hay dùngoptimistic about the futurecautiously optimistic
Họ từoptimism (n.)optimist (n.)
Luôn nhìn mặt tốt của vấn đề. Trái nghĩa: pessimistic.
—
/ˌpesɪˈmɪstɪk/
adj.
bi quan
Try not to be too pessimistic about the test results.
Cố đừng quá bi quan về kết quả bài kiểm tra.
Chi tiết
He tends to be pessimistic and always expects the worst.Anh ấy có xu hướng bi quan và luôn nghĩ tới điều tồi tệ nhất.
Đồng nghĩanegative
Cụm hay dùngpessimistic abouta pessimistic outlook
Họ từpessimism (n.)pessimist (n.)
Luôn nghĩ tới khả năng xấu. Trái nghĩa: optimistic.
—
/ˈekstrəvɜːtɪd/
adj.
hướng ngoại, thích giao tiếp
Being extroverted, she loves parties and meeting new people.
Vốn hướng ngoại, cô ấy thích tiệc tùng và gặp gỡ người mới.
Chi tiết
The job suits extroverted people who enjoy talking to customers.Công việc này hợp với người hướng ngoại, thích trò chuyện với khách hàng.
Đồng nghĩaoutgoingsociable
Cụm hay dùngan extroverted personality
Họ từextrovert (n.)
Danh từ: extrovert. Trái nghĩa: introverted. Cũng viết "extraverted".
—
/ˈɪntrəvɜːtɪd/
adj.
hướng nội, thích ở một mình
He is quite introverted and prefers reading to going out.
Anh ấy khá hướng nội và thích đọc sách hơn là ra ngoài.
Chi tiết
Introverted people often think carefully before they speak.Người hướng nội thường suy nghĩ kỹ trước khi nói.
Đồng nghĩashyreserved
Cụm hay dùngan introverted child
Họ từintrovert (n.)
Danh từ: introvert. Trái nghĩa: extroverted. Không có nghĩa xấu.
—
/tens/
adj.
căng thẳng, lo âu
She felt tense before her driving test.
Cô ấy thấy căng thẳng trước kỳ thi bằng lái.
Chi tiết
The room went tense as everyone waited for the results.Cả căn phòng trở nên căng thẳng khi mọi người chờ kết quả.
Đồng nghĩawound upstressed out
Cụm hay dùngfeel tensea tense atmosphere
Họ từtension (n.)
Không thoải mái, lo lắng. Nói thân mật hơn: "wound up", "stressed out". Trái nghĩa: relaxed.
—
/rɪˈlækst/
adj.
thư thái, thoải mái
After the exams, everyone felt calm and relaxed.
Sau kỳ thi, ai nấy đều thấy bình tĩnh và thoải mái.
Chi tiết
He has a relaxed attitude and rarely worries about small things.Anh ấy có thái độ thư thái, hiếm khi lo lắng chuyện nhỏ.
Đồng nghĩacalmlaid-back
Cụm hay dùngfeel relaxeda relaxed atmosphere
Họ từrelax (v.)relaxation (n.)
Trái nghĩa: tense. Động từ: relax.
—
/ˈsensəbəl/
adj.
biết điều, thực tế, khôn khéo
It was sensible of you to book the tickets early.
Bạn thật biết tính khi đặt vé sớm.
Chi tiết
She gave me some sensible advice about saving money.Cô ấy cho tôi vài lời khuyên thiết thực về việc tiết kiệm tiền.
Đồng nghĩapracticaldown-to-earth
Cụm hay dùnga sensible decisionsensible advice
Họ từsense (n.)
🚨 "Bạn giả" (false friend): KHÔNG có nghĩa "nhạy cảm". "Nhạy cảm" là "sensitive".
—
/ˌdaʊn tu ˈɜːθ/
adj.
thực tế, giản dị, không màu mè
Despite being famous, she is friendly and down-to-earth.
Dù nổi tiếng, cô ấy vẫn thân thiện và giản dị.
Chi tiết
I like his down-to-earth way of explaining things.Tôi thích cách anh ấy giải thích mọi thứ một cách thực tế, dễ hiểu.
Đồng nghĩapracticalsensible
Cụm hay dùnga down-to-earth person
Khen ngợi: thực tế, khiêm tốn, không kiểu cách. Là thành ngữ tính từ.
—
/ˈsensətɪv/
adj.
nhạy cảm, dễ xúc động; tinh tế
He is a sensitive person who notices how others feel.
Anh ấy là người nhạy cảm, tinh ý nhận ra cảm xúc của người khác.
Chi tiết
Please be sensitive when you talk about the bad news.Hãy tế nhị khi nói về tin xấu đó.
Cụm hay dùnga sensitive personsensitive to criticism
Họ từsensitivity (n.)
🚨 Đừng nhầm với "sensible" (biết điều). Có thể tích cực (tinh tế) hoặc tiêu cực (dễ tự ái).
—
/ˈsəʊʃəbəl/
adj.
hòa đồng, thích giao du
She is very sociable and makes friends wherever she goes.
Cô ấy rất hòa đồng, đi đâu cũng kết bạn được.
Chi tiết
Living in the dorm is fun if you are sociable.Sống trong ký túc xá rất vui nếu bạn là người hòa đồng.
Đồng nghĩafriendlygregarious
Cụm hay dùnga sociable person
Họ từsociety (n.)
Thích ở cùng và giao tiếp với người khác. Trang trọng hơn: gregarious.
—
/ɡrɪˈɡeəriəs/
adj.
thích tụ tập, quảng giao
A gregarious host, he loves filling the house with guests.
Là một chủ nhà quảng giao, anh ấy thích nhà lúc nào cũng đông khách.
Chi tiết
Gregarious by nature, she hates spending evenings alone.Vốn thích tụ tập, cô ấy ghét những buổi tối ở một mình.
Đồng nghĩasociableoutgoing
Cụm hay dùnga gregarious character
Trang trọng, thường gặp trong văn viết. Nghĩa gần "sociable".
—
/ˌɑːɡjuˈmentətɪv/
adj.
hay tranh cãi, thích cãi lý
He gets argumentative whenever the topic turns to football.
Anh ấy trở nên hay tranh cãi mỗi khi chủ đề chuyển sang bóng đá.
Chi tiết
Try not to be argumentative during a friendly discussion.Cố đừng cãi cọ trong một cuộc thảo luận thân thiện.
Đồng nghĩaquarrelsome
Cụm hay dùngan argumentative person
Họ từargue (v.)argument (n.)
Hay bất đồng, thích tranh luận gay gắt. Gần nghĩa: quarrelsome.
—
/ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/
adj.
dễ tính, thoải mái
Our easy-going teacher never gets angry about small mistakes.
Cô giáo dễ tính của chúng tôi không bao giờ nổi giận vì lỗi nhỏ.
Chi tiết
Nghĩa: thoải mái (relaxed). Cấu tạo: tính từ (easy) + hiện tại phân từ (going).
—
/ˌleɪdˈbæk/
adj.
ung dung, thảnh thơi, không hay lo (thân mật)
He has a laid-back style and rarely rushes anything.
Anh ấy có phong thái ung dung, hiếm khi vội vàng việc gì.
Chi tiết
The cafe has a laid-back, friendly atmosphere.Quán cà phê có không khí thư thái, thân thiện.
Đồng nghĩaeasy-goingrelaxed
Cụm hay dùnga laid-back attitude
Thân mật (nói nhiều hơn viết). Nghĩa gần "easy-going".
—
/ruːd/
adj.
bất lịch sự, thô lỗ
It is rude to interrupt someone while they are speaking.
Ngắt lời người khác khi họ đang nói là bất lịch sự.
Chi tiết
He apologised for being rude earlier.Anh ấy xin lỗi vì đã thô lỗ lúc nãy.
Đồng nghĩaimpoliteill-mannered
Cụm hay dùngrude to someonea rude remark
Họ từrudeness (n.)rudely (adv.)
Cùng nhóm: impolite, ill-mannered, discourteous. Trái nghĩa: polite.
—
/ˈɒnɪst/
adj.
trung thực, thật thà
An honest answer is better than a clever excuse.
Một câu trả lời trung thực còn hơn một lời biện hộ khôn khéo.
Chi tiết
Họ từhonesty (n.)honestly (adv.)
Chữ "h" đầu CÂM: đọc /ˈɒnɪst/ (O-nist), dùng mạo từ "an honest man". Lỗi hay gặp: bật /h/.
—
/ˈtrʌstwɜːði/
adj.
đáng tin cậy
You can leave the keys with her; she is very trustworthy.
Bạn có thể gửi chìa khóa cho cô ấy; cô ấy rất đáng tin cậy.
Chi tiết
A good friend is honest and trustworthy.Một người bạn tốt thì trung thực và đáng tin.
Đồng nghĩareliabledependable
Cụm hay dùnga trustworthy friend
Họ từtrust (n., v.)
Người khác có thể tin tưởng, giao phó. Gần nghĩa: reliable.
—
/rɪˈlaɪəbəl/
adj.
đáng tin, luôn giữ lời
He is a reliable worker who never misses a deadline.
Anh ấy là một nhân viên đáng tin, chưa bao giờ trễ hạn.
Chi tiết
We need reliable data before making a decision.Chúng ta cần dữ liệu đáng tin cậy trước khi ra quyết định.
Đồng nghĩadependabletrustworthy
Cụm hay dùnga reliable personreliable information
Họ từrely (v.)reliability (n.)
Dùng cho cả người và vật/thông tin. Động từ: rely on. Trái nghĩa: unreliable.
—
/ˈdʒeləs/
adj.
ghen tị; ghen tuông
She felt a little jealous when her friend won the prize.
Cô ấy hơi ghen tị khi bạn mình giành giải.
Chi tiết
Try not to be jealous of what other people have.Cố đừng ghen tị với những gì người khác có.
Đồng nghĩaenvious
Cụm hay dùngjealous of someonea jealous look
Họ từjealousy (n.)
Đi với "of": jealous of somebody. Cũng nghĩa "ghen" (trong tình cảm).
—
/ˈenviəs/
adj.
thèm muốn, ganh tị (điều người khác có)
I was envious of his chance to study abroad.
Tôi ganh tị với cơ hội đi du học của anh ấy.
Chi tiết
She looked at their new house with envious eyes.Cô ấy nhìn ngôi nhà mới của họ bằng ánh mắt thèm thuồng.
Đồng nghĩajealous
Cụm hay dùngenvious of someone
Họ từenvy (n., v.)
Đi với "of". Danh từ/động từ: envy. Gần nghĩa jealous nhưng ít nói về tình cảm.
—
/dɪˈtɜːmɪnd/
adj.
quyết tâm, kiên định (tích cực)
She is determined to pass the IELTS exam this year.
Cô ấy quyết tâm đỗ kỳ thi IELTS trong năm nay.
Chi tiết
His determined attitude helped him finish the marathon.Thái độ kiên định đã giúp anh ấy hoàn thành cuộc chạy marathon.
Đồng nghĩaresolute
Cụm hay dùngdetermined to do something
Họ từdetermination (n.)determine (v.)
Tích cực. Nếu tiêu cực (cứng đầu, cố chấp) thì dùng stubborn/obstinate.
—
/ˈstʌbən/
adj.
cứng đầu, ương bướng (tiêu cực)
He is too stubborn to admit when he is wrong.
Anh ấy quá cứng đầu để thừa nhận khi mình sai.
Chi tiết
The stubborn stain would not come out of the shirt.Vết bẩn cứng đầu ấy không chịu ra khỏi áo.
Đồng nghĩaobstinatepig-headed
Cụm hay dùngstubborn as a mule
Họ từstubbornness (n.)
Là mặt TIÊU CỰC của "determined". Mạnh hơn: obstinate, pig-headed.
—
/ˈθrɪfti/
adj.
tiết kiệm, khéo chi tiêu (tích cực)
My grandmother is thrifty and never wastes food.
Bà tôi tiết kiệm và không bao giờ lãng phí thức ăn.
Chi tiết
Being thrifty helped the young couple save for a house.Nhờ biết tiết kiệm, đôi vợ chồng trẻ dành dụm được tiền mua nhà.
Đồng nghĩaeconomical
Cụm hay dùngthrifty with money
Họ từthrift (n.)
Tích cực (khéo chi tiêu). Mặt tiêu cực (keo kiệt) dùng stingy/mean/tight-fisted.
—
/ˈkɒnfɪdənt/
adj.
tự tin (tích cực)
She felt confident before giving her presentation.
Cô ấy cảm thấy tự tin trước khi thuyết trình.
Chi tiết
Speaking English every day makes you more confident.Nói tiếng Anh mỗi ngày khiến bạn tự tin hơn.
Đồng nghĩaself-assured
Cụm hay dùngconfident about somethinga confident speaker
Họ từconfidence (n.)
Tích cực. Nếu quá đà thành kiêu ngạo thì dùng arrogant/self-important.
—
/ˈærəɡənt/
adj.
kiêu ngạo, tự cao (tiêu cực)
His arrogant tone annoyed the whole team.
Giọng điệu kiêu ngạo của anh ta làm cả nhóm khó chịu.
Chi tiết
Success made him arrogant and hard to work with.Thành công khiến anh ta tự cao và khó hợp tác.
Đồng nghĩaself-importantbig-headed
Cụm hay dùngan arrogant attitude
Họ từarrogance (n.)
Là mặt TIÊU CỰC của "confident". Danh từ: arrogance.
—
/ˌʌnkənˈvenʃənəl/
adj.
khác thường, phá cách (tích cực)
Her unconventional ideas made the project stand out.
Những ý tưởng phá cách của cô ấy khiến dự án nổi bật.
Chi tiết
They chose an unconventional but charming wedding venue.Họ chọn một nơi tổ chức đám cưới khác lạ nhưng duyên dáng.
Đồng nghĩaoriginalunusual
Cụm hay dùngan unconventional approach
Họ từconvention (n.)
Tích cực (sáng tạo, độc đáo). Mặt tiêu cực (lập dị) dùng eccentric/odd/weird.
—
/fræŋk/
adj.
thẳng thắn, thật lòng (tích cực)
To be frank, the plan needs more work.
Nói thẳng thì kế hoạch này cần chỉnh sửa thêm.
Chi tiết
I appreciate your frank and honest feedback.Tôi trân trọng phản hồi thẳng thắn và chân thành của bạn.
Đồng nghĩadirectopen
Cụm hay dùngto be franka frank discussion
Họ từfrankly (adv.)
Tích cực (thẳng thắn, chân thành). Nếu quá cộc lốc thì là blunt/abrupt/curt.
—
/ˌbrɔːd ˈmaɪndɪd/
adj.
phóng khoáng, cởi mở (về tư tưởng)
Her broad-minded parents let her choose her own career.
Bố mẹ cởi mở của cô ấy để cô tự chọn nghề nghiệp.
Chi tiết
Trái nghĩa: narrow-minded (hẹp hòi). Chỉ người sẵn lòng chấp nhận quan điểm / lối sống khác.
—
/ˈdʒenərəs/
adj.
hào phóng, rộng rãi (tích cực)
He is generous and often treats his friends to lunch.
Anh ấy hào phóng, thường mời bạn bè ăn trưa.
Chi tiết
Thank you for your generous donation to the school.Cảm ơn khoản quyên góp hào phóng của bạn cho nhà trường.
Đồng nghĩagiving
Cụm hay dùnggenerous with moneya generous gift
Họ từgenerosity (n.)
Tích cực. Nếu tiêu cực (tiêu xài quá tay) dùng extravagant. Trái nghĩa: mean/stingy.
—
/æmˈbɪʃəs/
adj.
tham vọng, có chí tiến thủ (tích cực)
She is ambitious and wants to start her own company.
Cô ấy có tham vọng và muốn mở công ty riêng.
Chi tiết
It is an ambitious plan, but the team is ready.Đó là một kế hoạch đầy tham vọng, nhưng cả đội đã sẵn sàng.
Đồng nghĩadriven
Cụm hay dùngan ambitious goalhighly ambitious
Họ từambition (n.)
Thường tích cực. Nếu quá mức, chèn ép người khác thì là pushy. Danh từ: ambition.
—
/əˈsɜːtɪv/
adj.
quyết đoán, biết bảo vệ ý kiến (tích cực)
Being assertive helps you say no politely but firmly.
Sự quyết đoán giúp bạn từ chối một cách lịch sự nhưng dứt khoát.
Chi tiết
A good leader is assertive without being aggressive.Một người lãnh đạo giỏi thì quyết đoán mà không hung hăng.
Đồng nghĩaself-assured
Cụm hay dùngan assertive manner
Họ từassert (v.)assertiveness (n.)
Tích cực (tự tin bày tỏ ý kiến). Mặt tiêu cực (áp đặt) là aggressive/bossy.
—
/ˈstɪndʒi/
adj.
keo kiệt, bủn xỉn (tiêu cực)
He is too stingy to buy a birthday gift for anyone.
Anh ta keo kiệt tới mức không mua quà sinh nhật cho ai.
Chi tiết
The restaurant was stingy with the portions.Nhà hàng đó cho phần ăn rất ít, keo kiệt.
Đồng nghĩameantight-fistedmiserly
Cụm hay dùngstingy with money
Là mặt TIÊU CỰC của "thrifty". Cùng nhóm: mean, tight-fisted, miserly.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...