| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈdeɪtaɪm/
|
n. |
ban ngày
Daytime temperatures in Hanoi can reach forty degrees in summer.
Nhiệt độ ban ngày ở Hà Nội có thể lên tới bốn mươi độ vào mùa hè.
Chi tiết Trái nghĩa: night-time; dùng làm tính từ trước danh từ (daytime temperatures).
|
— |
|
/leɪt/
|
adj. |
cuối (một giai đoạn)
The rice is usually harvested in late autumn.
Lúa thường được thu hoạch vào cuối thu.
Chi tiết Ở đây late = gần cuối một giai đoạn (late autumn, late evening), không phải 'trễ giờ'.
|
— |
|
/ˈmɪsti/
|
adj. |
có sương mù nhẹ, mờ sương
The valley looked beautiful and misty in the early morning.
Thung lũng trông đẹp và mờ sương vào sáng sớm.
Chi tiếtHọ từmist (n.)
Sương mỏng, nhìn xa hơi mờ; đặc hơn thì dùng foggy.
|
— |
|
/ˈfɒɡi/
|
adj. |
có sương mù dày
It was so foggy that drivers could barely see the road ahead.
Sương mù dày đến mức tài xế gần như không nhìn thấy đường phía trước.
Chi tiếtHọ từfog (n.)
Đặc hơn misty, làm giảm tầm nhìn nhiều.
|
— |
|
/dæmp/
|
adj. |
ẩm, ẩm ướt
After days of rain, the walls of the old house felt damp.
Sau nhiều ngày mưa, tường ngôi nhà cũ có cảm giác ẩm ướt.
Chi tiếtĐồng nghĩamoist
Hơi ẩm và khó chịu; nhẹ hơn 'wet' (ướt sũng).
|
— |
|
/frɒst/
|
n. |
sương giá
There was a thin layer of frost on the grass this morning.
Sáng nay có một lớp sương giá mỏng trên cỏ.
Chi tiếtHọ từfrosty (adj.)
Lớp băng trắng mỏng khi trời rất lạnh; tính từ: frosty.
|
— |
|
/sɪˈvɪə/
|
adj. |
khắc khổ, nghiêm (kiểu dáng đơn điệu, thẳng nét)
The office has a severe design — all straight lines and grey concrete.
Văn phòng có thiết kế khắc khổ — toàn đường thẳng và bê tông xám.
Chi tiếtHọ từseverity (n.)severely (adv.)
Danh từ: severity. Ngoài ra severe còn nghĩa "nghiêm trọng" (severe pain).
|
— |
|
/ɪkˈspekt/
|
v. |
dự kiến, trông đợi
Forecasters expect heavy rain across the central provinces tomorrow.
Các nhà dự báo dự kiến mưa lớn ở các tỉnh miền Trung vào ngày mai.
Chi tiếtHọ từexpected (adj.)expectation (n.)
expect + to V / that ...; nghĩa là cho rằng điều gì sẽ xảy ra.
|
— |
|
/friːz/
|
v. |
đóng băng; rét cóng
It was so cold last night that the water in the buckets froze.
Đêm qua lạnh đến mức nước trong xô bị đóng băng.
Chi tiếtHọ từfreezing (adj.)frozen (adj.)
Bất quy tắc: freeze - froze - frozen; 'I'm freezing' = tôi rét cóng.
|
— |
|
/θɔː/
|
v./n. |
tan băng, tan tuyết
In spring the snow begins to thaw and the rivers rise.
Vào mùa xuân tuyết bắt đầu tan và sông dâng lên.
Chi tiết Trái nghĩa với freeze; 'th' đọc /θ/, 'aw' đọc /ɔː/.
|
— |
|
/melt/
|
v. |
tan chảy
The ice in my drink melted quickly in the summer heat.
Đá trong ly nước của tôi tan nhanh trong cái nóng mùa hè.
Chi tiết melt (rắn thành lỏng) dùng cho đá, kim loại; thaw thường dùng cho băng/tuyết.
|
— |
|
/ˈaɪsi/
|
adj. |
đóng băng, trơn băng
Drivers should slow down on icy roads in winter.
Tài xế nên đi chậm trên những con đường đóng băng trơn trượt vào mùa đông.
Chi tiếtHọ từice (n.)
Phủ băng hoặc rất lạnh; icy roads = đường trơn vì băng.
|
— |
|
/ˈtrɒpɪkl/
|
adj. |
nhiệt đới
Vietnam has a tropical climate with a long rainy season.
Việt Nam có khí hậu nhiệt đới với mùa mưa kéo dài.
Chi tiếtHọ từtropics (n.)
Chỉ vùng gần xích đạo, nóng ẩm quanh năm.
|
— |
|
/ˈstaɪflɪŋ/
|
adj. |
ngột ngạt (nóng khó thở)
The stifling heat in the crowded market made everyone tired.
Cái nóng ngột ngạt trong khu chợ đông khiến ai cũng mệt.
Chi tiếtĐồng nghĩasuffocating
Nóng đến mức khó thở; từ động từ stifle (làm nghẹt).
|
— |
|
/ˈmʌɡi/
|
adj. |
nóng ẩm oi bức
It gets muggy in Saigon just before a heavy afternoon storm.
Trời trở nên oi bức ở Sài Gòn ngay trước một cơn dông chiều.
Chi tiếtĐồng nghĩahumidclose
Nóng + ẩm + lặng gió, cảm giác oi bức khó chịu.
|
— |
|
/ˈhjuːmɪd/
|
adj. |
ẩm (không khí)
The air is very humid along the coast during the summer months.
Không khí rất ẩm dọc bờ biển trong những tháng hè.
Chi tiếtHọ từhumidity (n.)
Nói về độ ẩm trong không khí; danh từ: humidity.
|
— |
|
/ˈbɔɪlɪŋ/
|
adj. |
nóng như thiêu (nói phóng đại)
It's boiling today, so let's stay in the shade.
Hôm nay nóng như thiêu, nên mình ngồi chỗ râm thôi.
Chi tiếtĐồng nghĩascorchingbaking
Cách nói phóng đại 'rất nóng'; trái nghĩa thân mật: freezing.
|
— |
|
/ˈhiːtweɪv/
|
n. |
đợt nắng nóng
A heatwave last July pushed temperatures above forty degrees for a week.
Một đợt nắng nóng hồi tháng Bảy đẩy nhiệt độ lên trên bốn mươi độ suốt một tuần.
Chi tiết Giai đoạn nhiều ngày liền nóng bất thường; cũng viết là heat wave.
|
— |
|
/ˈʃaʊə/
|
n. |
cơn mưa rào
We got caught in a quick shower on the way home.
Chúng tôi bị dính một cơn mưa rào chóng vánh trên đường về.
Chi tiết Mưa nhẹ và ngắn; từ này cũng nghĩa là 'vòi hoa sen'.
|
— |
|
/ˌhevi ˈreɪn/
|
n. |
mưa to
Heavy rain overnight left several streets under water.
Mưa to suốt đêm khiến vài con phố ngập nước.
Chi tiết Đối lập với light rain; dạng động từ: it rained heavily.
|
— |
|
/ˈdaʊnpɔː/
|
n. |
trận mưa như trút
The football match was stopped because of a sudden downpour.
Trận bóng bị dừng lại vì một trận mưa như trút bất chợt.
Chi tiết Danh từ chỉ mưa rất to, đột ngột; động từ tương ứng: pour down.
|
— |
|
/ˌpɔː ˈdaʊn/
|
phr. v. |
mưa như trút
It was pouring down when we left the office.
Trời mưa như trút khi chúng tôi rời văn phòng.
Chi tiết Động từ; danh từ tương ứng là downpour. 'pour' đọc /pɔː/.
|
— |
|
/təˌrenʃl ˈreɪn/
|
n. |
mưa xối xả
Torrential rain during the monsoon can cause flooding within hours.
Mưa xối xả trong mùa gió mùa có thể gây ngập lụt chỉ trong vài giờ.
Chi tiết Mưa cực to và dữ dội; torrential từ 'torrent' (dòng nước xiết).
|
— |
|
/flʌd/
|
n. |
lũ lụt, trận lụt
Heavy rain last week caused a flood that closed several main roads.
Mưa lớn tuần trước gây ra một trận lụt làm đóng nhiều tuyến đường chính.
Chi tiếtCụm hay dùngflash floodsevere floodinga flood warning
Họ từflood (v.)flooding (n.)
Nguyên nhân: too much rain (quá nhiều mưa). Dạng động từ: the river flooded the fields (con sông làm ngập cánh đồng).
|
— |
|
/ˈəʊvəkɑːst/
|
adj. |
u ám, nhiều mây
The sky was overcast all day, but it never actually rained.
Bầu trời u ám cả ngày, nhưng thực ra không hề mưa.
Chi tiếtĐồng nghĩacloudygrey
Trời phủ kín mây xám, không thấy nắng.
|
— |
|
/draʊt/
|
n. |
hạn hán
The long drought left many rivers almost empty.
Đợt hạn hán kéo dài khiến nhiều con sông gần như cạn khô.
Chi tiếtCụm hay dùnga severe droughta prolonged droughtsuffer a drought
Nguyên nhân: no rain (không có mưa) — trái ngược với flood. Phát âm "ough" như /aʊ/, vần với "out".
|
— |
|
/briːz/
|
n. |
làn gió nhẹ
A cool breeze from the sea made the afternoon pleasant.
Một làn gió nhẹ mát lành từ biển khiến buổi chiều dễ chịu.
Chi tiếtHọ từbreezy (adj.)
Gió nhẹ, dễ chịu; 'a breeze' còn nghĩa 'việc dễ như chơi'.
|
— |
|
/ˌdʒentl ˈbriːz/
|
n. |
làn gió hiu hiu
There was just a gentle breeze, perfect for flying kites.
Chỉ có một làn gió hiu hiu, thật hoàn hảo để thả diều.
Chi tiết gentle nhấn mạnh gió rất nhẹ và êm.
|
— |
|
/ˌstrɒŋ ˈwɪnd/
|
n. |
gió mạnh
Strong winds blew my umbrella inside out on the bridge.
Gió mạnh thổi lật ngược chiếc ô của tôi trên cầu.
Chi tiết Cũng nói high wind; 'wind' (gió) đọc /wɪnd/, khác wind /waɪnd/ (cuộn, vặn).
|
— |
|
/ɡeɪl/
|
n. |
gió giật mạnh
A gale blew several tiles off the roof during the night.
Một trận gió giật mạnh thổi bay vài viên ngói trên mái vào ban đêm.
Chi tiết Gió rất mạnh (mạnh hơn strong wind), nhưng chưa tới mức bão hurricane.
|
— |
|
/ˈhʌrɪkən/
|
n. |
bão lớn (ở Đại Tây Dương)
The hurricane weakened before it reached the coast.
Cơn bão suy yếu trước khi tiến vào bờ.
Chi tiếtCụm hay dùnga hurricane hitsthe hurricane season
Cùng hiện tượng nhưng khác vùng: hurricane (Đại Tây Dương), typhoon (Tây Thái Bình Dương), cyclone (Ấn Độ Dương).
|
— |
|
/maɪld/
|
adj. |
nhẹ, dịu (ít cay, ít gia vị)
My little sister prefers mild dishes with almost no chilli.
Em gái tôi thích những món nhẹ, gần như không có ớt.
Chi tiết Trái nghĩa với hot/spicy. Cũng dùng cho thời tiết (mild weather = ôn hoà).
|
— |
|
/ˈdrɪzl/
|
n./v. |
mưa phùn
A light drizzle fell as we walked around the old quarter.
Một cơn mưa phùn lất phất rơi khi chúng tôi dạo quanh phố cổ.
Chi tiết Mưa hạt rất nhỏ và nhẹ; nhẹ hơn cả shower.
|
— |
|
/ˈskɔːtʃɪŋ/
|
adj. |
nóng như thiêu đốt
We crossed the scorching car park as fast as we could.
Chúng tôi băng qua bãi đỗ xe nóng như thiêu đốt nhanh hết mức có thể.
Chi tiếtĐồng nghĩaboilingbaking
Mức độ rất mạnh: nóng như bị đốt; thường tả nắng hoặc mặt trời.
|
— |
|
/ˈblʌstəri/
|
adj. |
gió giật từng cơn
It was a grey, blustery day, not good for a picnic.
Đó là một ngày xám xịt, gió giật từng cơn, không hợp để đi dã ngoại.
Chi tiết Gió mạnh thổi thành từng đợt; thường kèm trời âm u.
|
— |
|
/ˌʌndə ðə ˈweðə/
|
idiom |
hơi mệt, khó ở, không được khỏe
I feel a bit under the weather, so I will skip the gym today.
Tôi thấy hơi khó ở nên hôm nay bỏ buổi tập gym.
Chi tiết Thường "a bit/a little under the weather" cho mức ốm nhẹ.
|
— |
|
/ˌteɪk ə ˈreɪn tʃek/
|
idiom |
hẹn dịp khác
Can I take a rain check on lunch? I'm swamped with work today.
Cho mình khất bữa trưa dịp khác nhé? Hôm nay mình ngập việc quá.
Chi tiết Lịch sự từ chối lời mời nhưng hẹn lần sau; gốc từ vé xem thể thao bị hoãn vì mưa.
|
— |
|
/ə ˌstɔːm ɪn ə ˈtiːkʌp/
|
idiom |
chuyện bé xé ra to
The argument online was just a storm in a teacup and was forgotten by morning.
Cuộc tranh cãi trên mạng chỉ là chuyện bé xé ra to và bị quên bẵng vào sáng hôm sau.
Chi tiết Bản Anh-Mỹ: 'a tempest in a teapot'. Làm quá lên một chuyện nhỏ nhặt.
|
— |
Đang tải...