Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
‹ ›

Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ)

25 từ B2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/muːv/
n./v.
động thái, bước đi (nhằm đạt mục tiêu) — (nghĩa gốc) di chuyển
The tax reform is seen as a move to help low-income families.
Cuộc cải cách thuế được xem là một động thái nhằm giúp các gia đình thu nhập thấp.
Chi tiết
Nghĩa báo chí: động thái, bước đi (a move to do sth). Nghĩa thường: di chuyển, chuyển nhà.
—
/ˈtrævl/
n.
sự đi lại, việc du hành (nói chung)
Air travel has become much cheaper over the last twenty years.
Việc đi lại bằng máy bay đã rẻ hơn nhiều trong hai mươi năm qua.
Chi tiết
Họ từtravel (v.)traveller (n.)
Không đếm được khi nói chung. Một CHUYẾN cụ thể dùng journey hoặc trip, KHÔNG "a travel".
—
/draɪv/
n
chuyến đi bằng ô tô; việc lái xe
It is a two-hour drive to the coast.
Lái xe ra biển mất hai tiếng.
—
/seɪl/
v.
đi (thuyền/tàu) trên mặt nước
The ferry sails across the bay to Cat Ba island twice a day.
Chiếc phà chạy qua vịnh ra đảo Cát Bà hai chuyến mỗi ngày.
Chi tiết
Boats/ships sail on rivers hoặc across the sea. Danh từ: a sail = cánh buồm.
—
/fləʊ/
v.
chảy (sông, dòng nước)
The Red River flows through the heart of Hanoi.
Sông Hồng chảy qua giữa lòng Hà Nội.
Chi tiết
Đồng nghĩarun
Họ từflow (n.)
Rivers/streams flow (hoặc run) through towns/villages.
—
/rʌn/
v.
chạy, vận hành, hoạt động (tàu xe, máy móc, dịch vụ)
The buses stop running just after midnight in this city.
Xe buýt ở thành phố này ngừng chạy ngay sau nửa đêm.
Chi tiết
Nghĩa "vận hành/hoạt động" dùng cho phương tiện, máy móc hay dịch vụ (= operate).
—
/swɜːv/
v.
lạng, đánh lái đột ngột sang một bên
The motorbike swerved to avoid a dog that had run into the road.
Chiếc xe máy lạng sang để tránh một con chó lao ra đường.
Chi tiết
Sách in dạng "swerved" /swɜːvd/ — chuyển động đột ngột sang bên (thường để né).
—
/drɪft/
v.
trôi (chậm rãi, nhẹ nhàng)
White clouds drifted slowly across the summer sky.
Những đám mây trắng trôi chậm rãi ngang bầu trời mùa hè.
Chi tiết
Chuyển động chậm, không định hướng — như mây, khói, thuyền không lái.
—
/ˈflʌtə/
v.
bay phấp phới, rung nhẹ
Flags fluttered in the light wind above the stadium.
Những lá cờ bay phấp phới trong làn gió nhẹ phía trên sân vận động.
Chi tiết
Chuyển động nhẹ nhàng từ bên này sang bên kia — cờ, cánh bướm, lá.
—
/stɜː/
v.
khẽ động đậy, lay động nhẹ
The leaves barely stirred in the light evening breeze.
Đám lá khẽ lay động trong làn gió nhẹ buổi tối.
Chi tiết
Sách in "stirred" /stɜːd/ — nhúc nhích rất khẽ. Từ này còn nghĩa "khuấy".
—
/sweɪ/
v.
đung đưa, lắc lư (chậm, sang hai bên)
The tall trees swayed back and forth as the storm grew stronger.
Những hàng cây cao đung đưa qua lại khi cơn bão mạnh dần lên.
Chi tiết
Đung đưa chậm từ bên này sang bên kia. Nghĩa bóng: lung lay, tác động đến (ý kiến).
—
/krɔːl əˈlɒŋ/
phr. v.
nhích từng chút, bò (di chuyển rất chậm)
Traffic was crawling along because of the roadworks near the bridge.
Dòng xe nhích từng chút vì công trình sửa đường gần cây cầu.
Chi tiết
crawl = bò; crawl along nhấn mạnh đi RẤT chậm (điển hình là xe cộ tắc đường).
—
/ˈdɔːdl/
v.
lề mề, la cà (đi chậm hơn mức cần thiết)
Stop dawdling or we will miss the last bus home!
Đừng lề mề nữa không thì lỡ chuyến xe buýt cuối về nhà đấy!
Chi tiết
Sách in "dawdling" /ˈdɔːdlɪŋ/ — chậm hơn mức cần thiết, thường do mải chơi/lười.
—
/teər əˈlɒŋ/
phr. v.
phóng, lao vun vút
A sports car tore along the empty street just after midnight.
Một chiếc xe thể thao phóng vun vút trên con phố vắng ngay sau nửa đêm.
Chi tiết
tear (tore, torn) + along = di chuyển rất nhanh. Đừng nhầm với nghĩa "xé".
—
/ˌʃuːt ˈpɑːst/
phr. v.
vụt qua, lao qua (rất nhanh)
A police car shot past us with its siren blaring.
Một chiếc xe cảnh sát vụt qua chúng tôi, còi hú inh ỏi.
Chi tiết
shoot (shot, shot) + past = lao qua rất nhanh.
—
/ˈhʌri/
v.
vội vã, hối hả
Everyone was hurrying to finish shopping before the market closed.
Ai nấy đều hối hả mua sắm cho xong trước khi chợ đóng cửa.
Chi tiết
Đồng nghĩarush
Đồng nghĩa rush. Danh từ: in a hurry (đang vội).
—
/rʌʃ/
v.
vội vàng, làm gấp
Don't rush your homework, or you will make careless mistakes.
Đừng làm bài tập vội vàng, không thì sẽ mắc lỗi cẩu thả.
Chi tiết
Đồng nghĩahurry
Gần nghĩa hurry. rush hour = giờ cao điểm.
—
/kriːp əˈlɒŋ/
phr. v.
di chuyển ì ạch, chậm rề rề
The old train was creeping along at barely twenty miles an hour.
Đoàn tàu cũ ì ạch bò đi với tốc độ chỉ khoảng hai mươi dặm một giờ.
Chi tiết
creep (crept, crept) = bò, lẻn; creep along = đi rất chậm.
—
/plɒd/
v.
lê bước, lết đi (nặng nề, mệt mỏi)
The tired buffalo plodded slowly along the muddy path.
Con trâu mệt mỏi lê bước chậm chạp trên lối đi lầy lội.
Chi tiết
Gợi cảm giác nặng nề, mệt. Nghĩa bóng: plod on = cắm cúi làm việc chậm chạp.
—
/kruːz/
v.
di chuyển đều đều (ở tốc độ ổn định)
The plane cruised at a height of 30,000 feet above the ocean.
Chiếc máy bay bay đều đều ở độ cao 30.000 feet trên đại dương.
Chi tiết
Đi với tốc độ ổn định, thoải mái. Danh từ: a cruise = chuyến du ngoạn bằng tàu biển.
—
/spiːd/
n.
tốc độ (từ chung nhất)
The train was travelling at a speed of 120 kilometres per hour.
Đoàn tàu chạy với tốc độ 120 km một giờ.
Chi tiết
Cụm hay dùngat high speedat a speed ofpick up speed
Từ chung cho xe cộ, phát triển, thay đổi. Nói AT a speed (KHÔNG "in/with a speed").
—
/reɪt/
n.
tỉ lệ, tốc độ (thường trong thống kê)
The birth rate in the city is falling year by year.
Tỉ lệ sinh ở thành phố đang giảm dần theo từng năm.
Chi tiết
Cụm hay dùngbirth raterate of increaserate of decrease
Hay dùng trong bối cảnh thống kê: rate of increase/decrease. Cũng nói AT a rate.
—
/peɪs/
n.
nhịp độ (cách ta cảm nhận nhanh/chậm)
The lesson went at such a slow pace that many students got bored.
Buổi học diễn ra với nhịp độ chậm đến mức nhiều học viên thấy chán.
Chi tiết
Cụm hay dùngat a slow pacekeep pace with
Nhấn cách bạn TRẢI NGHIỆM sự việc là nhanh hay chậm. Nói AT a pace.
—
/vəˈlɒsɪti/
n.
vận tốc (thuật ngữ kỹ thuật/khoa học)
The scientists measured the velocity of the falling object.
Các nhà khoa học đo vận tốc của vật rơi.
Chi tiết
Chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật/khoa học; đời thường dùng speed.
—
/ət ə spiːd/
phr.
với tốc độ/nhịp độ (nào đó)
The car was travelling at a speed of 120 kph on the motorway.
Chiếc xe chạy với tốc độ 120 km/h trên đường cao tốc.
Chi tiết
LỖI THƯỜNG GẶP: nói AT a speed/rate/pace, KHÔNG "in" hay "with a speed".
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...