Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
Bộ từ vựng

Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ)

25 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/muːv/
n./v.
động thái, bước đi (nhằm đạt mục tiêu) — (nghĩa gốc) di chuyển
The tax reform is seen as a move to help low-income families.
Cuộc cải cách thuế được xem là một động thái nhằm giúp các gia đình thu nhập thấp.
Chi tiết
Nghĩa báo chí: động thái, bước đi (a move to do sth). Nghĩa thường: di chuyển, chuyển nhà.
/ˈtrævl/
n.
sự đi lại, việc du hành (nói chung)
Air travel has become much cheaper over the last twenty years.
Việc đi lại bằng máy bay đã rẻ hơn nhiều trong hai mươi năm qua.
Chi tiết
Họ từtravel (v.)traveller (n.)
Không đếm được khi nói chung. Một CHUYẾN cụ thể dùng journey hoặc trip, KHÔNG "a travel".
/draɪv/
n./v.
chiến dịch, phong trào — (nghĩa gốc) lái xe
The school launched a drive to collect books for rural children.
Nhà trường phát động một chiến dịch quyên góp sách cho trẻ em vùng nông thôn.
Chi tiết
Cụm hay dùngrecruitment drivesafety drivecharity drive
Nghĩa báo chí: chiến dịch, phong trào (a charity drive). Nghĩa thường: lái xe; động lực.
/seɪl/
v.
đi (thuyền/tàu) trên mặt nước
The ferry sails across the bay to Cat Ba island twice a day.
Chiếc phà chạy qua vịnh ra đảo Cát Bà hai chuyến mỗi ngày.
Chi tiết
Boats/ships sail on rivers hoặc across the sea. Danh từ: a sail = cánh buồm.
/fləʊ/
v.
chảy (sông, dòng nước)
The Red River flows through the heart of Hanoi.
Sông Hồng chảy qua giữa lòng Hà Nội.
Chi tiết
Đồng nghĩarun
Họ từflow (n.)
Rivers/streams flow (hoặc run) through towns/villages.
/rʌn/
v.
chạy, vận hành, hoạt động (tàu xe, máy móc, dịch vụ)
The buses stop running just after midnight in this city.
Xe buýt ở thành phố này ngừng chạy ngay sau nửa đêm.
Chi tiết
Nghĩa "vận hành/hoạt động" dùng cho phương tiện, máy móc hay dịch vụ (= operate).
/swɜːv/
v.
lạng, đánh lái đột ngột sang một bên
The motorbike swerved to avoid a dog that had run into the road.
Chiếc xe máy lạng sang để tránh một con chó lao ra đường.
Chi tiết
Sách in dạng "swerved" /swɜːvd/ — chuyển động đột ngột sang bên (thường để né).
/drɪft/
v.
trôi (chậm rãi, nhẹ nhàng)
White clouds drifted slowly across the summer sky.
Những đám mây trắng trôi chậm rãi ngang bầu trời mùa hè.
Chi tiết
Chuyển động chậm, không định hướng — như mây, khói, thuyền không lái.
/ˈflʌtə/
v.
bay phấp phới, rung nhẹ
Flags fluttered in the light wind above the stadium.
Những lá cờ bay phấp phới trong làn gió nhẹ phía trên sân vận động.
Chi tiết
Chuyển động nhẹ nhàng từ bên này sang bên kia — cờ, cánh bướm, lá.
/stɜː/
v.
khẽ động đậy, lay động nhẹ
The leaves barely stirred in the light evening breeze.
Đám lá khẽ lay động trong làn gió nhẹ buổi tối.
Chi tiết
Sách in "stirred" /stɜːd/ — nhúc nhích rất khẽ. Từ này còn nghĩa "khuấy".
/sweɪ/
v.
đung đưa, lắc lư (chậm, sang hai bên)
The tall trees swayed back and forth as the storm grew stronger.
Những hàng cây cao đung đưa qua lại khi cơn bão mạnh dần lên.
Chi tiết
Đung đưa chậm từ bên này sang bên kia. Nghĩa bóng: lung lay, tác động đến (ý kiến).
/krɔːl əˈlɒŋ/
phr. v.
nhích từng chút, bò (di chuyển rất chậm)
Traffic was crawling along because of the roadworks near the bridge.
Dòng xe nhích từng chút vì công trình sửa đường gần cây cầu.
Chi tiết
crawl = bò; crawl along nhấn mạnh đi RẤT chậm (điển hình là xe cộ tắc đường).
/ˈdɔːdl/
v.
lề mề, la cà (đi chậm hơn mức cần thiết)
Stop dawdling or we will miss the last bus home!
Đừng lề mề nữa không thì lỡ chuyến xe buýt cuối về nhà đấy!
Chi tiết
Sách in "dawdling" /ˈdɔːdlɪŋ/ — chậm hơn mức cần thiết, thường do mải chơi/lười.
/teər əˈlɒŋ/
phr. v.
phóng, lao vun vút
A sports car tore along the empty street just after midnight.
Một chiếc xe thể thao phóng vun vút trên con phố vắng ngay sau nửa đêm.
Chi tiết
tear (tore, torn) + along = di chuyển rất nhanh. Đừng nhầm với nghĩa "xé".
/ˌʃuːt ˈpɑːst/
phr. v.
vụt qua, lao qua (rất nhanh)
A police car shot past us with its siren blaring.
Một chiếc xe cảnh sát vụt qua chúng tôi, còi hú inh ỏi.
Chi tiết
shoot (shot, shot) + past = lao qua rất nhanh.
/ˈhʌri/
v.
vội vã, hối hả
Everyone was hurrying to finish shopping before the market closed.
Ai nấy đều hối hả mua sắm cho xong trước khi chợ đóng cửa.
Chi tiết
Đồng nghĩarush
Đồng nghĩa rush. Danh từ: in a hurry (đang vội).
/rʌʃ/
v.
vội vàng, làm gấp
Don't rush your homework, or you will make careless mistakes.
Đừng làm bài tập vội vàng, không thì sẽ mắc lỗi cẩu thả.
Chi tiết
Đồng nghĩahurry
Gần nghĩa hurry. rush hour = giờ cao điểm.
/kriːp əˈlɒŋ/
phr. v.
di chuyển ì ạch, chậm rề rề
The old train was creeping along at barely twenty miles an hour.
Đoàn tàu cũ ì ạch bò đi với tốc độ chỉ khoảng hai mươi dặm một giờ.
Chi tiết
creep (crept, crept) = bò, lẻn; creep along = đi rất chậm.
/plɒd/
v.
lê bước, lết đi (nặng nề, mệt mỏi)
The tired buffalo plodded slowly along the muddy path.
Con trâu mệt mỏi lê bước chậm chạp trên lối đi lầy lội.
Chi tiết
Gợi cảm giác nặng nề, mệt. Nghĩa bóng: plod on = cắm cúi làm việc chậm chạp.
/kruːz/
v.
di chuyển đều đều (ở tốc độ ổn định)
The plane cruised at a height of 30,000 feet above the ocean.
Chiếc máy bay bay đều đều ở độ cao 30.000 feet trên đại dương.
Chi tiết
Đi với tốc độ ổn định, thoải mái. Danh từ: a cruise = chuyến du ngoạn bằng tàu biển.
/spiːd/
n.
tốc độ (từ chung nhất)
The train was travelling at a speed of 120 kilometres per hour.
Đoàn tàu chạy với tốc độ 120 km một giờ.
Chi tiết
Cụm hay dùngat high speedat a speed ofpick up speed
Từ chung cho xe cộ, phát triển, thay đổi. Nói AT a speed (KHÔNG "in/with a speed").
/reɪt/
n.
tỉ lệ, tốc độ (thường trong thống kê)
The birth rate in the city is falling year by year.
Tỉ lệ sinh ở thành phố đang giảm dần theo từng năm.
Chi tiết
Cụm hay dùngbirth raterate of increaserate of decrease
Hay dùng trong bối cảnh thống kê: rate of increase/decrease. Cũng nói AT a rate.
/peɪs/
n.
nhịp độ (cách ta cảm nhận nhanh/chậm)
The lesson went at such a slow pace that many students got bored.
Buổi học diễn ra với nhịp độ chậm đến mức nhiều học viên thấy chán.
Chi tiết
Cụm hay dùngat a slow pacekeep pace with
Nhấn cách bạn TRẢI NGHIỆM sự việc là nhanh hay chậm. Nói AT a pace.
/vəˈlɒsɪti/
n.
vận tốc (thuật ngữ kỹ thuật/khoa học)
The scientists measured the velocity of the falling object.
Các nhà khoa học đo vận tốc của vật rơi.
Chi tiết
Chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật/khoa học; đời thường dùng speed.
/ət ə spiːd/
phr.
với tốc độ/nhịp độ (nào đó)
The car was travelling at a speed of 120 kph on the motorway.
Chiếc xe chạy với tốc độ 120 km/h trên đường cao tốc.
Chi tiết
LỖI THƯỜNG GẶP: nói AT a speed/rate/pace, KHÔNG "in" hay "with a speed".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...