| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/dɪˌtætʃt ˈhaʊs/
|
n. phr. |
nhà biệt lập (không dính nhà nào khác)
A detached house on the edge of the city gives you more privacy.
Một căn nhà biệt lập ở rìa thành phố cho bạn nhiều sự riêng tư hơn.
Chi tiết "detached" = tách rời; trái với terraced và semi-detached.
|
— |
|
/ˌterəst ˈhaʊs/
|
n. phr. |
nhà liền kề (dính nhau thành dãy)
They bought a narrow terraced house near the station.
Họ mua một căn nhà liền kề hẹp gần ga.
Chi tiết Nhiều nhà dính nhau tạo thành một dãy (a row). Anh-Mỹ gọi là row house.
|
— |
|
/ˈbʌŋɡələʊ/
|
n. |
nhà một tầng (nhà trệt)
My grandparents live in a cosy bungalow with no stairs.
Ông bà tôi sống trong một căn nhà trệt ấm cúng không có cầu thang.
Chi tiết Chỉ có một tầng (one storey, no upstairs) — tiện cho người già.
|
— |
|
/ˌsemi dɪˌtætʃt ˈhaʊs/
|
n. phr. |
nhà song lập (dính đúng một nhà bên cạnh)
We live in a semi-detached house and share one wall with our neighbours.
Chúng tôi ở nhà song lập, chung một bức tường với hàng xóm.
Chi tiết Nói tắt (infml) là "a semi". Chỉ dính đúng một nhà bên cạnh.
|
— |
|
/ˌself kənˌteɪnd ˈflæt/
|
n. phr. |
căn hộ khép kín (không dùng chung tiện ích)
A self-contained flat has its own kitchen and bathroom.
Một căn hộ khép kín có bếp và phòng tắm riêng.
Chi tiết "self-contained" = đầy đủ, không chia sẻ tiện ích với ai. flat (Anh-Anh) = apartment (Anh-Mỹ).
|
— |
|
/ˈkɒtɪdʒ/
|
n. |
nhà nhỏ ở quê, nhà tranh
We rented a little cottage in the countryside for the weekend.
Chúng tôi thuê một căn nhà nhỏ ở quê cho dịp cuối tuần.
Chi tiết Nhà nhỏ ở nông thôn hoặc trong làng, thường cổ kính.
|
— |
|
/ˈstjuːdiəʊ flæt/
|
n. phr. |
căn hộ studio (chỉ một phòng lớn)
A studio flat is perfect for a student living alone.
Căn hộ studio rất hợp với sinh viên ở một mình.
Chi tiết Căn nhỏ cho 1–2 người: một phòng lớn để ngủ và sinh hoạt, có phòng tắm, đôi khi bếp riêng. Anh-Mỹ: studio apartment.
|
— |
|
/ˈvɪlə/
|
n. |
biệt thự; nhà nghỉ dưỡng cho thuê
They rented a villa with a pool near the beach in Da Nang.
Họ thuê một biệt thự có hồ bơi gần biển ở Đà Nẵng.
Chi tiết Nhà lớn có vườn rộng, hoặc nhà thuê ở khu nghỉ dưỡng/du lịch.
|
— |
|
/ˌmɑːstə ˈbedruːm/
|
n. phr. |
phòng ngủ chính
The master bedroom has its own bathroom.
Phòng ngủ chính có phòng tắm riêng.
Chi tiếtĐồng nghĩamain bedroom
Còn gọi "main bedroom": phòng ngủ lớn nhất, quan trọng nhất.
|
— |
|
/juːˈtɪləti ruːm/
|
n. phr. |
phòng tiện ích (để máy giặt, tủ đông…)
We keep the washing machine and freezer in the utility room.
Chúng tôi để máy giặt và tủ đông trong phòng tiện ích.
Chi tiết Phòng phụ, thường chỉ để máy giặt, tủ đông, đồ giặt giũ.
|
— |
|
/ʃed/
|
n. |
nhà kho nhỏ (ngoài vườn)
Dad keeps his gardening tools in the shed.
Bố cất dụng cụ làm vườn trong nhà kho.
Chi tiết Nhà nhỏ tách khỏi nhà chính, thường để cất đồ làm vườn.
|
— |
|
/ˈætɪk/
|
n. |
gác mái, tầng áp mái
We store old boxes in the attic.
Chúng tôi cất các thùng đồ cũ trên gác mái.
Chi tiếtĐồng nghĩaloft
Nghĩa như "loft". Khoảng không dưới mái nhà; cải tạo thành phòng ở gọi là "attic/loft conversion".
|
— |
|
/lɒft/
|
n. |
gác xép, tầng áp mái
They turned the loft into an extra bedroom.
Họ cải tạo gác xép thành một phòng ngủ nữa.
Chi tiếtĐồng nghĩaattic
Nghĩa như "attic". "loft conversion" = cải tạo gác mái thành không gian ở.
|
— |
|
/ˈselə/
|
n. |
hầm chứa (dưới đất, không cửa sổ)
The old house has a cellar for storing wine.
Ngôi nhà cũ có một hầm chứa để trữ rượu.
Chi tiết Dưới mặt đất, KHÔNG có cửa sổ, dùng để chứa đồ; khác "basement" (có cửa sổ, để ở/làm việc).
|
— |
|
/ˈbeɪsmənt/
|
n. |
tầng hầm (dưới đất, có cửa sổ)
Their office is in the basement, but it still gets some daylight.
Văn phòng của họ ở tầng hầm nhưng vẫn có chút ánh sáng ban ngày.
Chi tiết Dưới mặt đất nhưng CÓ cửa sổ, dùng để ở hoặc làm việc; khác "cellar".
|
— |
|
/ˈlændɪŋ/
|
n. |
chiếu nghỉ cầu thang
There is a small bookshelf on the landing.
Có một kệ sách nhỏ ở chiếu nghỉ cầu thang.
Chi tiết Khoảng phẳng ở đầu cầu thang. landing còn nghĩa "sự hạ cánh".
|
— |
|
/hɔːl/
|
n. |
sảnh, lối vào (trong nhà)
Leave your shoes in the hall, please.
Xin để giày ở sảnh vào.
Chi tiếtĐồng nghĩahallway
Còn gọi "hallway": khoảng trống ngay khi bước vào nhà.
|
— |
|
/pɔːtʃ/
|
n. |
hiên, mái che trước cửa
We sat on the porch and watched the rain.
Chúng tôi ngồi ở hiên ngắm mưa.
Chi tiết Khu có mái che ngay trước cửa ra vào.
|
— |
|
/ˈterəs/
|
n. |
sân lát (giữa nhà và vườn để ngồi, ăn uống)
We had dinner on the terrace on a warm evening.
Chúng tôi ăn tối ở sân lát vào một buổi tối ấm áp.
Chi tiếtĐồng nghĩapatio
Nghĩa như "patio": khoảng sân lát gạch giữa nhà và vườn.
|
— |
|
/ˈpætiəʊ/
|
n. |
sân hiên lát gạch
They put a table and chairs on the patio.
Họ kê bàn ghế ngoài sân hiên.
Chi tiếtĐồng nghĩaterrace
Nghĩa gần "terrace". Số nhiều: patios.
|
— |
|
/draɪv/
|
n./v. |
chiến dịch, phong trào — (nghĩa gốc) lái xe
The school launched a drive to collect books for rural children.
Nhà trường phát động một chiến dịch quyên góp sách cho trẻ em vùng nông thôn.
Chi tiếtCụm hay dùngrecruitment drivesafety drivecharity drive
Nghĩa báo chí: chiến dịch, phong trào (a charity drive). Nghĩa thường: lái xe; động lực.
|
— |
|
/rɪˌməʊt kənˈtrəʊl/
|
n. phr. |
điều khiển từ xa
I can never find the remote control when I need it.
Tôi chẳng bao giờ tìm thấy cái điều khiển khi cần.
Chi tiết Nói tắt "the remote".
|
— |
|
/ˈkɔːkskruː/
|
n. |
cái mở nút chai (rượu vang)
You need a corkscrew to open this bottle of wine.
Bạn cần một cái mở nút chai để khui chai rượu vang này.
Chi tiết Ghép từ "cork" (nút bần) + "screw" (vặn).
|
— |
|
/ˈfəʊn ˌtʃɑːdʒə/
|
n. phr. |
sạc điện thoại
Can I borrow your phone charger? Mine is broken.
Cho tớ mượn sạc điện thoại được không? Sạc của tớ hỏng rồi.
Chi tiết "charger" từ động từ "charge" (sạc pin).
|
— |
|
/ˈpiːlə/
|
n. |
dụng cụ gọt vỏ (dao bào)
Use a peeler to take the skin off the potatoes.
Dùng dao bào để gọt vỏ khoai tây.
Chi tiết Ghép từ "peel" (gọt vỏ) + -er.
|
— |
|
/ˈtɔɪlət rəʊl/
|
n. phr. |
cuộn giấy vệ sinh
We have run out of toilet roll again.
Nhà lại hết giấy vệ sinh rồi.
Chi tiếtĐồng nghĩatoilet paper
Anh-Mỹ hay nói "toilet paper".
|
— |
|
/ˈtʃɒpɪŋ bɔːd/
|
n. phr. |
thớt
Cut the vegetables on the chopping board, not the table.
Cắt rau trên thớt, đừng cắt trên bàn.
Chi tiết Anh-Mỹ: cutting board. "chop" = chặt, băm.
|
— |
|
/ˈkəʊt ˌhæŋə/
|
n. phr. |
móc treo áo
Hang your jacket on a coat hanger so it doesn't crease.
Treo áo khoác lên móc để khỏi nhăn.
Chi tiết Nói tắt "a hanger". Từ động từ "hang" (treo).
|
— |
|
/ˈaɪənɪŋ bɔːd/
|
n. phr. |
bàn để là (ủi) quần áo
She set up the ironing board in front of the TV.
Cô ấy dựng bàn là trước TV.
Chi tiết "iron" /ˈaɪən/ = bàn là; chú ý KHÔNG đọc chữ "r".
|
— |
|
/ˈsɒkɪt/
|
n. |
ổ cắm điện
There is no free socket to plug in the kettle.
Không còn ổ cắm trống nào để cắm ấm đun nước.
Chi tiếtĐồng nghĩapower point
Anh-Mỹ: outlet. "plug" (phích cắm) cắm vào "socket".
|
— |
|
/ˌdʌstpæn ən ˈbrʌʃ/
|
n. phr. |
ki hốt rác và chổi
Sweep the crumbs up with the dustpan and brush.
Quét vụn bánh bằng ki hốt rác và chổi.
Chi tiết Đi thành cặp cố định. dustpan = ki (đồ) hốt rác.
|
— |
|
/ˈɡreɪtə/
|
n. |
cái nạo (phô mai, rau củ)
Grate the cheese with a grater over the pasta.
Nạo phô mai lên mì bằng cái nạo.
Chi tiết Từ động từ "grate" (nạo, xát) + -er.
|
— |
|
/ˈteɪbl mæt/
|
n. phr. |
tấm lót bàn ăn
Put a table mat under the hot dish.
Đặt tấm lót dưới đĩa nóng.
Chi tiếtĐồng nghĩaplace mat
Để bảo vệ mặt bàn khỏi nóng/bẩn; Anh-Mỹ: place mat.
|
— |
|
/ˌduː ðə ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/
|
phr. |
rửa bát đĩa
You cooked, so I will do the washing-up.
Bạn nấu rồi, để tôi rửa bát cho.
Chi tiết Dùng DO cho việc nhà: do the washing-up. KHÔNG "make the washing-up".
|
— |
Đang tải...