| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌɒn klaʊd ˈnaɪn/
|
idiom |
vui sướng ngất ngây, hạnh phúc tột độ
After passing the driving test on her first try, she was on cloud nine all week.
Sau khi đỗ bằng lái ngay lần đầu, cô ấy vui sướng ngất ngây suốt cả tuần.
Chi tiếtĐồng nghĩaon top of the worldover the moon
Thành ngữ, dùng trong ngữ cảnh thân mật. "cloud nine" = tầng mây thứ chín.
|
— |
|
/ɪn ˌhaɪ ˈspɪrɪts/
|
phr. |
phấn chấn, hào hứng, vui vẻ
The whole team set off for the picnic in high spirits.
Cả nhóm lên đường đi dã ngoại với tâm trạng phấn chấn.
Chi tiết "spirits" (số nhiều) = tâm trạng. Trái nghĩa: in low spirits (ỉu xìu).
|
— |
|
/ˌkiːp jɔː ˈtʃɪn ʌp/
|
idiom |
cố giữ tinh thần lạc quan (dù gặp chuyện không hay)
Even after the flight was cancelled, they kept their chins up and found a hotel for the night.
Ngay cả khi chuyến bay bị hủy, họ vẫn giữ tinh thần lạc quan và tìm khách sạn nghỉ qua đêm.
Chi tiết Thường ở dạng động viên: "Chin up!" (Vui lên nào!).
|
— |
|
/əz ˌhæpi əz ˈlæri/
|
idiom |
vui vẻ, hài lòng vô cùng
Give him a cup of coffee and a good book, and he is as happy as Larry.
Cho anh ấy một tách cà phê và một cuốn sách hay là anh ấy vui như tết.
Chi tiết Thành ngữ Anh-Anh; biến thể: as happy as can be. Nguồn gốc "Larry" không rõ.
|
— |
|
/ə ˌlɒŋ ˈfeɪs/
|
n. phr. |
vẻ mặt buồn rầu, ỉu xìu
Why the long face? The next bus will be here in ten minutes.
Sao mặt mày ỉu xìu thế? Chuyến xe buýt sau sẽ tới trong mười phút nữa thôi.
Chi tiếtCụm hay dùnghave a long facepull a long face
Rất hay gặp trong câu hỏi "Why the long face?".
|
— |
|
/ˌdaʊn ɪn ðə ˈdʌmps/
|
idiom |
buồn chán, ủ rũ, chán nản
He has been down in the dumps since his holiday plans fell through.
Anh ấy buồn rười rượi kể từ khi kế hoạch nghỉ mát đổ bể.
Chi tiếtĐồng nghĩadown in the mouth
Thân mật; "dumps" chỉ tâm trạng u ám.
|
— |
|
/ɪn ə ˌbæd ˈmuːd/
|
phr. |
đang bực bội, cáu kỉnh
Missing the last train put everyone in a bad mood.
Lỡ chuyến tàu cuối làm mọi người đều bực bội.
Chi tiết Trái nghĩa: in a good mood. "mood" = tâm trạng nhất thời.
|
— |
|
/ˌlaɪk ə ˌbeə wɪð ə ˌsɔː ˈhed/
|
idiom |
cáu kỉnh, quạu quọ, khó chịu
Don't talk to him before his morning coffee — he's like a bear with a sore head.
Đừng nói chuyện với anh ta trước ly cà phê sáng — cáu kỉnh lắm.
Chi tiết sore head = đầu đau; hàm ý tâm trạng bực bội, gắt gỏng.
|
— |
|
/ˌθrəʊ ə ˈwɒbli/
|
idiom |
nổi cơn tam bành, làm loạn lên
The customer threw a wobbly when the shop refused to give a refund.
Vị khách nổi trận lôi đình khi cửa hàng từ chối hoàn tiền.
Chi tiếtĐồng nghĩathrow a fitthrow a tantrum
Anh-Anh, thân mật; "wobbly" (danh từ) = cơn giận dữ bất chợt.
|
— |
|
/ˌdʌn ˈɪn/
|
adj. |
kiệt sức, mệt lử
After moving all the boxes upstairs, I was completely done in.
Sau khi chuyển hết đống thùng lên gác, tôi kiệt sức hoàn toàn.
Chi tiếtĐồng nghĩaworn outexhausted
Thân mật, thường sau to be/feel. Chỉ mệt về thể chất.
|
— |
|
/ˌʌndə ðə ˈweðə/
|
idiom |
hơi mệt, khó ở, không được khỏe
I feel a bit under the weather, so I will skip the gym today.
Tôi thấy hơi khó ở nên hôm nay bỏ buổi tập gym.
Chi tiết Thường "a bit/a little under the weather" cho mức ốm nhẹ.
|
— |
|
/ˌɒn tɒp ˈfɔːm/
|
phr. |
ở phong độ đỉnh cao, sung sức
The runners were on top form and finished ahead of schedule.
Các vận động viên ở phong độ đỉnh cao và về đích sớm hơn dự kiến.
Chi tiết Anh-Anh; Anh-Mỹ thường nói "in top form". Nói về cả thể chất lẫn tinh thần.
|
— |
|
/jɔː ˈhed ɪz ˌspɪnɪŋ/
|
idiom |
đầu óc quay cuồng, choáng váng
By the end of the long lecture, my head was spinning with new terms.
Đến cuối buổi thuyết trình dài, đầu óc tôi quay cuồng với đống thuật ngữ mới.
Chi tiết Cả nghĩa đen (chóng mặt) lẫn nghĩa bóng (rối trí vì quá nhiều thứ).
|
— |
|
/ət ˈdeθs ˌdɔː/
|
idiom |
ốm thập tử nhất sinh, ốm rất nặng
He had such a bad flu last week that he felt at death's door.
Tuần trước anh ấy cúm nặng đến mức tưởng như sắp chết đến nơi.
Chi tiết Thường mang tính phóng đại. Lưu ý dấu sở hữu: death's.
|
— |
|
/əz ˌfɪt əz ə ˈfɪdl/
|
idiom |
khỏe như vâm, rất khỏe mạnh
My grandfather walks five kilometres a day and is as fit as a fiddle.
Ông tôi đi bộ năm cây số mỗi ngày và khỏe như vâm.
Chi tiết Thành ngữ; "fiddle" = đàn vĩ cầm. Chỉ sức khỏe rất tốt.
|
— |
|
/ˌskeəd ˈstɪf/
|
idiom |
sợ cứng người, sợ đờ đẫn
She was scared stiff during her first flight through the storm.
Cô ấy sợ cứng người trong chuyến bay đầu tiên đi qua cơn bão.
Chi tiếtĐồng nghĩapetrifiedterrified
"stiff" = cứng đờ; nỗi sợ khiến người ta như đông cứng lại.
|
— |
|
/ˌfraɪtn ðə ˈlaɪf aʊt əv/
|
idiom |
dọa cho ai sợ chết khiếp
The sudden thunder frightened the life out of the children.
Tiếng sấm bất ngờ làm lũ trẻ sợ chết khiếp.
Chi tiếtĐồng nghĩascare the life out of someone
Phần "the life" là cố định. Biến thể: scare the life out of.
|
— |
|
/ˌʃeɪkɪŋ ɪn jɔː ˈbuːts/
|
idiom |
run rẩy vì sợ, run như cầy sấy
Waiting outside the exam room, some students were shaking in their boots.
Đứng đợi ngoài phòng thi, vài học sinh run như cầy sấy.
Chi tiết Biến thể: shaking in your shoes. Diễn tả nỗi sợ lộ ra bên ngoài.
|
— |
|
/ˌskeəd aʊt əv jɔː ˈwɪts/
|
idiom |
sợ mất vía, hồn xiêu phách lạc
The sudden blackout in the lift left them scared out of their wits.
Sự cố mất điện đột ngột trong thang máy khiến họ sợ mất vía.
Chi tiếtĐồng nghĩafrightened out of your wits
"wits" = trí khôn; sợ đến mức mất cả trí khôn.
|
— |
|
/ˌdʒʌmp aʊt əv jɔː ˈskɪn/
|
idiom |
giật nảy mình, giật thót
I jumped out of my skin when the alarm suddenly went off.
Tôi giật nảy mình khi chuông báo động bất ngờ réo lên.
Chi tiết Chỉ phản ứng giật mình đột ngột, không hẳn là nỗi sợ kéo dài.
|
— |
|
/ˌɡet ˌkærid əˈweɪ/
|
idiom |
quá phấn khích, để cảm xúc cuốn đi (mất chừng mực)
I got carried away at the sale and bought three pairs of shoes I did not need.
Tôi bị cuốn theo đợt giảm giá và mua ba đôi giày chẳng cần đến.
Chi tiếtCụm hay dùngget carried away by something
Hàm ý mất kiểm soát chừng mực vì hào hứng quá.
|
— |
|
/ˌkiːp ə ˌkuːl ˈhed/
|
idiom |
giữ cái đầu lạnh, giữ bình tĩnh
When the car broke down on the motorway, she kept a cool head and called for help.
Khi xe chết máy trên cao tốc, cô ấy giữ bình tĩnh và gọi cứu hộ.
Chi tiếtĐồng nghĩastay calm
Trái nghĩa: lose your head (mất bình tĩnh).
|
— |
|
/ˌteɪk ˈevriθɪŋ əz ɪt ˌkʌmz/
|
idiom |
thản nhiên đón nhận mọi việc, tùy cơ ứng biến
Instead of worrying about the schedule, we took everything as it came.
Thay vì lo lắng về lịch trình, chúng tôi cứ thản nhiên đón nhận mọi việc.
Chi tiếtĐồng nghĩatake things as they come
Hàm ý không lo lắng trước, cứ để việc đến đâu hay đến đó.
|
— |
|
/ˌθɪŋz ə ˌlʊkɪŋ ˈʌp/
|
idiom |
tình hình đang khá lên, sáng sủa hơn
After a slow start, sales are picking up and things are looking up.
Sau khởi đầu chậm chạp, doanh số đang nhích lên và tình hình khá dần.
Chi tiết Thường ở thì tiếp diễn. Trái nghĩa: things are going downhill.
|
— |
|
/ˌswel wɪð ˈpraɪd/
|
phr. |
tràn đầy tự hào, nở mày nở mặt
The parents swelled with pride as their daughter received her diploma.
Bố mẹ tràn đầy tự hào khi con gái nhận tấm bằng.
Chi tiết "swell" = phồng lên; hình ảnh lồng ngực căng ra vì tự hào.
|
— |
|
/ˌfiːl ɒn ˌtɒp əv ðə ˈwɜːld/
|
idiom |
cảm thấy vô cùng hạnh phúc, sung sướng tột cùng
Finishing the marathon made her feel on top of the world.
Về đích cuộc chạy marathon khiến cô ấy cảm thấy hạnh phúc tột cùng.
Chi tiếtĐồng nghĩaon cloud nine
Gần nghĩa với on cloud nine. Trái nghĩa: feel down.
|
— |
|
/ɪɡˌzædʒəˈreɪʃn/
|
n. |
sự phóng đại, sự nói quá
Saying the queue was a mile long is a slight exaggeration.
Nói hàng người xếp dài cả dặm là hơi phóng đại.
Chi tiếtHọ từexaggerate (v.)exaggerated (adj.)
Các thành ngữ cảm xúc trong Unit 49 đều mang tính phóng đại, chỉ dùng khi thân mật.
|
— |
Đang tải...