| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈkeɪɒs/
|
n. |
sự hỗn loạn, tình trạng rối loạn hoàn toàn
The power cut threw the busy station into complete chaos.
Sự cố mất điện khiến nhà ga đông đúc rơi vào cảnh hỗn loạn hoàn toàn.
Chi tiếtHọ từchaotic (adj.)
Không đếm được; = tình trạng không còn trật tự nào. Chú ý phát âm /ˈkeɪɒs/.
|
— |
|
/dɪˈzɑːstə/
|
n. |
thảm họa; việc hỏng bét, thất bại nặng nề
Forgetting to save the file was a complete disaster just before the deadline.
Quên lưu tập tin là một thảm họa thực sự ngay trước hạn chót.
Chi tiếtHọ từdisastrous (adj.)
Nghĩa gốc: sự kiện gây thiệt hại lớn; nghĩa thông tục: việc hỏng bét.
|
— |
|
/dɪˈlemə/
|
n. |
tình thế tiến thoái lưỡng nan
She faced a dilemma: take the safe job or chase her startup dream.
Cô ấy đứng trước tình thế lưỡng nan: nhận công việc ổn định hay theo đuổi giấc mơ khởi nghiệp.
Chi tiếtCụm hay dùngface a dilemmaa moral dilemmaa real dilemma
Chỉ tình huống khó khi phải chọn giữa hai lựa chọn đều không dễ; "face/be in a dilemma".
|
— |
|
/ɪn ə ˈfɪks/
|
idiom |
trong tình thế khó khăn, bí bách
I was in a fix when my wallet and phone were both left at home.
Tôi lâm vào thế bí khi để quên cả ví lẫn điện thoại ở nhà.
Chi tiếtĐồng nghĩain a tight spot
= be in a difficult situation. Thân mật.
|
— |
|
/ɪn ə ˌtaɪt ˈkɔːnə/
|
idiom |
trong tình thế nan giải, khó thoát ra
Losing the map left the hikers in a tight corner as night fell.
Làm mất bản đồ khiến nhóm leo núi rơi vào thế khó khi trời tối.
Chi tiếtĐồng nghĩain a tight spot
= tình huống khó thoát ra. "corner" gợi hình ảnh bị dồn vào góc.
|
— |
|
/ɪn ə ˈmʌdl/
|
idiom |
rối tung, lộn xộn, lẫn lộn
My notes were in such a muddle that I could not find the address.
Ghi chú của tôi lộn xộn đến mức không tìm nổi địa chỉ.
Chi tiếtHọ từmuddle up (v.)
Anh-Anh; = confused/mixed up.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ/
|
n. |
thử thách (khó khăn nhìn theo hướng tích cực)
Learning to cook on a tight budget was a real challenge, but a rewarding one.
Học nấu ăn với ngân sách eo hẹp là một thử thách thực sự, nhưng đáng giá.
Chi tiếtHọ từchallenging (adj.)
Nhấn khía cạnh tích cực: đòi hỏi nỗ lực lớn và kiểm tra năng lực của một người.
|
— |
|
/ˌbædli əˈfektɪd/
|
phr. |
bị ảnh hưởng nặng nề
Weekend travel was badly affected by the signal failure.
Việc đi lại cuối tuần bị ảnh hưởng nặng nề vì sự cố tín hiệu.
Chi tiếtHọ từaffect (v.)effect (n.)
Phân biệt affect (v. tác động) và effect (n. kết quả).
|
— |
|
/ˌmaɪldli ˈɪrɪteɪtɪŋ/
|
phr. |
hơi khó chịu, gây bực nhẹ
The dripping tap was mildly irritating but easy to ignore.
Cái vòi nước nhỏ giọt hơi khó chịu nhưng dễ lờ đi.
Chi tiếtHọ từirritate (v.)irritant (n.)irritation (n.)
"mildly" = ở mức nhẹ. Danh từ: irritant / irritation.
|
— |
|
/ɪnˌtensli əˈnɔɪɪŋ/
|
phr. |
cực kỳ khó chịu, bực bội tột độ
The constant road noise outside was intensely annoying during the exam.
Tiếng ồn đường phố liên hồi bên ngoài cực kỳ gây khó chịu trong lúc thi.
Chi tiếtHọ từannoy (v.)annoyance (n.)
"intensely" nhấn mức mạnh, trái với "mildly". Danh từ: annoyance.
|
— |
|
/dɪsˈrʌptɪd/
|
adj. |
bị gián đoạn, bị xáo trộn
The train timetable was badly disrupted by the heavy snow.
Lịch chạy tàu bị xáo trộn nghiêm trọng vì tuyết dày.
Chi tiếtHọ từdisrupt (v.)disruption (n.)
= bị ngăn không cho tiếp tục như dự định. Danh từ: disruption.
|
— |
|
/kəˈlæps/
|
v. |
sụp đổ; đổ vỡ (vì thiếu chống đỡ)
The talks collapsed when neither side would change its offer.
Cuộc đàm phán đổ vỡ khi không bên nào chịu thay đổi đề nghị.
Chi tiết Cả nghĩa đen (nhà sập) lẫn nghĩa bóng (kế hoạch/đàm phán tan vỡ). Cũng là danh từ.
|
— |
|
/dɪˈpraɪvd əv/
|
phr. |
bị tước mất, không được có (thứ mình cần)
During the storm, the village was deprived of electricity for two days.
Trong cơn bão, ngôi làng bị mất điện trong hai ngày.
Chi tiếtHọ từdeprive (v.)deprivation (n.)
be deprived of something = bị lấy đi thứ gì. Danh từ: deprivation.
|
— |
|
/ə ˌbrəʊkən ˈhɑːt/
|
n. phr. |
trái tim tan vỡ; nỗi đau buồn sâu sắc
It takes time to recover from a broken heart after a long friendship ends.
Cần thời gian để nguôi ngoai trái tim tan vỡ sau khi một tình bạn lâu năm kết thúc.
Chi tiếtHọ từbreak (v.)heartbreak (n.)
Từ ý "someone's heart can be broken" (made extremely sad). Danh từ: heartbreak.
|
— |
|
/læk/
|
v. |
thiếu, không có (đủ)
The plan failed for a simple reason: it lacked enough time to test everything.
Kế hoạch thất bại vì một lý do đơn giản: thiếu thời gian để kiểm thử mọi thứ.
Chi tiết Là động từ (lack something, KHÔNG dùng "of") và danh từ (a lack of something).
|
— |
|
/ˌteɪk ə ˈbæk siːt/
|
idiom |
lùi lại phía sau, để người khác đứng ra lo
He decided to take a back seat and let the new members organise the trip.
Anh ấy quyết định lùi lại phía sau và để các thành viên mới lo việc tổ chức chuyến đi.
Chi tiết = không ra tay, nhường người khác. Trái nghĩa: take the bull by the horns.
|
— |
|
/ˌteɪk ðə ˌbʊl baɪ ðə ˈhɔːnz/
|
idiom |
dũng cảm đương đầu, xử lý dứt khoát
Instead of delaying, she took the bull by the horns and fixed the leak herself.
Thay vì trì hoãn, cô ấy quyết đoán đương đầu và tự sửa chỗ rò rỉ.
Chi tiết = chủ động đối mặt và tấn công vấn đề. Trái nghĩa: take a back seat.
|
— |
|
/ˌstɜː θɪŋz ˈʌp/
|
idiom |
khuấy động, làm tình hình xấu thêm
Spreading the rumour only stirred things up before the meeting.
Việc lan truyền tin đồn chỉ khiến mọi chuyện thêm rối trước cuộc họp.
Chi tiết Nghĩa xấu: nói/làm điều khiến tình hình căng hơn. Trái nghĩa: pour oil on troubled waters.
|
— |
|
/ˌpɔːr ɔɪl ɒn ˌtrʌbld ˈwɔːtəz/
|
idiom |
làm dịu tình hình, dàn hòa
A calm apology poured oil on troubled waters and ended the argument.
Một lời xin lỗi điềm tĩnh đã làm dịu tình hình và kết thúc cuộc tranh cãi.
Chi tiết = nói/làm điều xoa dịu. Trái nghĩa: stir things up.
|
— |
|
/ˌkɑːnt ˈfeɪs/
|
phr. |
không đủ can đảm/không muốn đối mặt (với việc gì)
After a long shift, I cannot face the thought of cooking dinner.
Sau ca làm dài, tôi chẳng buồn nghĩ đến chuyện nấu bữa tối.
Chi tiếtCụm hay dùngcan't face the thought of
Thường "can't face (the thought of) + V-ing / danh từ".
|
— |
|
/ˌleɪ jɔː ˌkɑːdz ɒn ðə ˈteɪbl/
|
idiom |
nói thẳng, bày tỏ rõ quan điểm của mình
Let us lay our cards on the table and agree who pays for what.
Hãy nói thẳng với nhau và thống nhất ai trả khoản nào.
Chi tiết Từ hình ảnh lật ngửa quân bài. = state exactly what your position is.
|
— |
|
/ˌɡet jɔːr ˈækt təˌɡeðə/
|
idiom |
chấn chỉnh lại, tổ chức cho ra hồn
We need to get our act together if we want to finish the report on time.
Chúng ta cần chấn chỉnh lại nếu muốn hoàn thành báo cáo đúng hạn.
Chi tiết Thân mật (infml). = tự tổ chức để ứng phó hiệu quả.
|
— |
|
/ˌɡet tə ðə ˈbɒtəm əv/
|
idiom |
truy ra tận gốc, tìm ra nguyên nhân thật
The engineer wanted to get to the bottom of why the machine kept stopping.
Kỹ sư muốn truy ra tận gốc vì sao cỗ máy cứ dừng liên tục.
Chi tiết = tìm lời giải thích đúng cho một chuyện khó hiểu.
|
— |
|
/ˌsɪt ʌp ən ˌteɪk ˈnəʊtɪs/
|
idiom |
chú ý hẳn lên, phải để tâm
The sudden drop in sales made the whole team sit up and take notice.
Doanh số sụt giảm đột ngột khiến cả nhóm phải chú ý hẳn lên.
Chi tiết = khiến ai đó bắt đầu chú ý một cách nghiêm túc.
|
— |
|
/ˌɡet ə ˈɡrɑːsp əv/
|
idiom |
nắm được, hiểu ra (điều gì)
It took a while to get a grasp of how the new booking system worked.
Phải mất một lúc mới nắm được cách hệ thống đặt chỗ mới vận hành.
Chi tiếtĐồng nghĩaget the hang of
= find out / understand. "grasp" = sự nắm bắt.
|
— |
|
/ðə ˌtaɪd həz ˈtɜːnd/
|
idiom |
tình thế đã đảo chiều (theo hướng tốt hơn)
After months of losses, the tide has turned and the shop is busy again.
Sau nhiều tháng thua lỗ, tình thế đã đảo chiều và cửa hàng lại đông khách.
Chi tiết Từ hình ảnh thủy triều đổi hướng; hàm ý ngày tươi sáng ở phía trước.
|
— |
|
/ˌsiː ðə ˌlaɪt ət ði ˌend əv ðə ˈtʌnl/
|
idiom |
thấy ánh sáng cuối đường hầm (khó khăn sắp qua)
With only one exam left, students can finally see the light at the end of the tunnel.
Chỉ còn một môn thi, học sinh cuối cùng cũng thấy ánh sáng cuối đường hầm.
Chi tiết = nhận ra một tình cảnh khó khăn có thể sắp kết thúc.
|
— |
|
/ˌkʌm tʊ ə ˌded ˈend/
|
idiom |
đi vào ngõ cụt, bế tắc
Our search for a cheaper flight came to a dead end.
Việc tìm chuyến bay rẻ hơn của chúng tôi đi vào ngõ cụt.
Chi tiết Từ hình ảnh con đường cụt. = không còn hướng nào để tiến triển.
|
— |
|
/ˌriːtʃ ə ˈtɜːnɪŋ pɔɪnt/
|
idiom |
đến bước ngoặt
The project reached a turning point once the budget was approved.
Dự án đến bước ngoặt ngay khi ngân sách được duyệt.
Chi tiết "turning point" = thời điểm mọi thứ thay đổi rõ rệt.
|
— |
|
/ˌberi ðə ˈhætʃɪt/
|
idiom |
giảng hòa, xí xóa hiềm khích
The two neighbours finally buried the hatchet over the parking dispute.
Hai người hàng xóm cuối cùng đã giảng hòa sau vụ tranh chấp chỗ đỗ xe.
Chi tiết "hatchet" = cái rìu nhỏ; chôn rìu đi = ngừng gây chiến. = make peace.
|
— |
|
/ˌswiːp ˌʌndə ðə ˈkɑːpɪt/
|
idiom |
giấu nhẹm, ém đi (mà không giải quyết)
The maintenance problems were swept under the carpet instead of being fixed.
Các vấn đề bảo trì bị giấu nhẹm đi thay vì được khắc phục.
Chi tiếtĐồng nghĩasweep under the rug
Anh-Mỹ: sweep under the rug. = phớt lờ, cố tình quên mà không xử lý.
|
— |
Đang tải...