| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
Một sự gắn bó tình cảm mạnh mẽ
Chi tiếtThis gift has a strong emotional attachment for me.Món quà này có một sự gắn bó tình cảm mạnh mẽ với tôi.
Đồng nghĩaemotional bondconnection
Cụm hay dùngstrong emotional attachmentemotional attachment to memories
Thể hiện tình cảm sâu sắc.
|
— | |
| n.phr |
Kết quả học tập
Students are promoted to the next year regardless of their academic performance.
Học sinh được lên lớp vào năm tiếp theo bất kể kết quả học tập của chúng.
Chi tiếtAcademic performance is crucial for university admissions.Kết quả học tập rất quan trọng cho việc nhập học đại học.
Đồng nghĩaacademic achievementscholastic performance
Cụm hay dùngacademic successacademic standards
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.
|
— | |
| phr |
Chuyên ngành
In university, I focused on my area of specialization, which is environmental science and sustainability.
Ở trường đại học, tôi tập trung vào chuyên ngành của mình, đó là khoa học môi trường và phát triển bền vững.
Chi tiếtHer area of specialization is environmental science.Chuyên ngành của cô ấy là khoa học môi trường.
Đồng nghĩafield of expertisespecialty
Cụm hay dùngarea of expertisearea of focus
Dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc học vấn.
|
— | |
| phr |
Nói chung
The community at large benefits from programs that promote education and awareness about health.
Cộng đồng nói chung được hưởng lợi từ các chương trình thúc đẩy giáo dục và nhận thức về sức khỏe.
Chi tiếtAt large, the project was successful.Nói chung, dự án đã thành công.
Đồng nghĩagenerallyoverall
Cụm hay dùngat large in societyat large scale
Dùng để tổng kết ý kiến.
|
— | |
| v.phr |
Được rút gọn lại thành
In my opinion, complex issues can often be boiled down to simple solutions that everyone can understand.
Theo ý kiến của tôi, những vấn đề phức tạp thường được rút gọn lại thành những giải pháp đơn giản mà ai cũng có thể hiểu.
Chi tiếtThe discussion can be boiled down to one main idea.Cuộc thảo luận có thể được rút gọn lại thành một ý chính.
Đồng nghĩasummarizecondense
Cụm hay dùngboiled down to essentialsboiled down to facts
Dùng khi tóm tắt ý chính.
|
— | |
| v.phr |
Đam mê về cái gì
I am really passionate about environmental conservation and try to do my part every day.
Tôi thực sự đam mê về việc bảo tồn môi trường và cố gắng làm phần của mình mỗi ngày.
Chi tiếtShe is passionate about environmental issues.Cô ấy đam mê về các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩaenthusiastic aboutfervent
Cụm hay dùngbe passionate about artbe passionate about sports
Thường dùng để chỉ sở thích mạnh mẽ.
|
— | |
| phr |
Dùng thời gian để làm gì
I always try to carve out time for reading because it helps me relax and learn new things.
Tôi luôn cố gắng dành thời gian để đọc sách vì nó giúp tôi thư giãn và học hỏi những điều mới.
Chi tiếtI need to carve out time for studying.Tôi cần dành thời gian để học.
Đồng nghĩaallocate timeset aside time
Cụm hay dùngcarve out time for relaxationcarve out time for family
Thường dùng khi nói về quản lý thời gian.
|
— | |
| v.phr |
Tình cờ gặp
I often come across interesting articles online that inspire me to think differently.
Tôi thường tình cờ gặp những bài viết thú vị trên mạng khiến tôi nghĩ khác đi.
Chi tiếtI came across an interesting book at the library.Tôi tình cờ gặp một cuốn sách thú vị ở thư viện.
Đồng nghĩadiscoverencounter
Cụm hay dùngcome across a problemcome across an idea
Thích hợp cho tình huống bất ngờ.
|
— | |
| v.phr |
Xảy ra
Sometimes, opportunities come along unexpectedly, and we just have to be ready to take them.
Đôi khi, những cơ hội xảy ra bất ngờ và chúng ta chỉ cần sẵn sàng để nắm bắt chúng.
Chi tiếtThe opportunity to travel came along at the right time.Cơ hội đi du lịch đã xảy ra đúng lúc.
Đồng nghĩaoccurhappen
Cụm hay dùngcome along unexpectedlycome along at the right time
Dùng để diễn tả sự kiện bất ngờ.
|
— | |
| v.phr |
Có ích
Having good communication skills can really come in handy in both personal and professional life.
Có kỹ năng giao tiếp tốt thực sự có ích trong cả cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp.
Chi tiếtThis tool will come in handy.Công cụ này sẽ có ích.
Đồng nghĩabe usefulbe beneficial
Cụm hay dùngcome in handy during emergenciescome in handy for tasks
Dùng để chỉ sự tiện lợi.
|
— | |
|
/ˈkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/
|
n |
tư duy phản biện
Schools should foster critical thinking.
Trường học nên thúc đẩy tư duy phản biện.
Chi tiếtCritical thinking is essential for problem-solving.Tư duy phản biện là rất cần thiết cho việc giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩaanalytical thinkingreasoning
Cụm hay dùngdevelop critical thinkingcritical thinking skills
Dùng trong giáo dục và nghiên cứu.
|
— |
| phr |
Giải quyết vấn đề
We all have to deal with challenges in life, but it's how we respond that matters most.
Chúng ta đều phải giải quyết những thách thức trong cuộc sống, nhưng cách chúng ta phản ứng mới là điều quan trọng nhất.
Chi tiếtShe knows how to deal with difficult customers.Cô ấy biết cách giải quyết những khách hàng khó tính.
Đồng nghĩamanagehandle
Cụm hay dùngdeal with problemsdeal with challenges
Dùng để chỉ khả năng xử lý tình huống.
|
— | |
| n.phr |
Giáo dục chính quy
While formal education provides essential knowledge, many skills are acquired through practical experience and self-directed learning.
Trong khi giáo dục chính quy cung cấp kiến thức cần thiết, nhiều kỹ năng được thu nhận thông qua kinh nghiệm thực tiễn và học tập tự định hướng.
Chi tiếtFormal education is essential for career advancement.Giáo dục chính quy là cần thiết cho sự thăng tiến nghề nghiệp.
Đồng nghĩastructured educationtraditional education
Cụm hay dùngformal education systemformal education qualifications
Thường liên quan đến trường học.
|
— | |
|
/'freʃmən/
|
n |
Sinh viên năm nhất
As a freshman, I found it challenging to adjust to the new environment at university.
Là một sinh viên năm nhất, tôi thấy thật khó khăn để thích nghi với môi trường mới ở trường đại học.
Chi tiếtAs a freshman, she was excited to start classes.Là sinh viên năm nhất, cô ấy rất hào hứng bắt đầu lớp học.
Đồng nghĩafirst-year studentnewcomer
Cụm hay dùngfreshman orientationfreshman year
Thường dùng để chỉ sinh viên mới.
|
— |
| phr |
Đủ loại người
The festival attracts people from all walks of life, making it a vibrant community event.
Lễ hội thu hút đủ loại người, khiến nó trở thành một sự kiện cộng đồng sôi động.
Chi tiếtThe event attracted people from all walks of life.Sự kiện thu hút đủ loại người.
Đồng nghĩadiverse groupsvarious backgrounds
Cụm hay dùngfrom all walks of societyfrom all walks of life
Thể hiện sự đa dạng.
|
— | |
|
/dʒəˈnetɪk ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/
|
n |
kỹ thuật di truyền
Genetic engineering raises ethical questions.
Kỹ thuật di truyền đặt ra câu hỏi đạo đức.
Chi tiếtGenetic engineering can improve crop yields.Kỹ thuật di truyền có thể cải thiện năng suất cây trồng.
Đồng nghĩagene manipulationbiotechnology
Cụm hay dùnggenetic engineering techniquesgenetic engineering applicationsethical issues in genetic engineering
Có nhiều tranh cãi về đạo đức.
|
— |
| phr |
Thực phẩm biến đổi gen
I think genetically modified foods can help solve hunger issues in many parts of the world.
Tôi nghĩ rằng thực phẩm biến đổi gen có thể giúp giải quyết vấn đề đói ăn ở nhiều nơi trên thế giới.
Chi tiếtGenetically modified foods are often debated in society.Thực phẩm biến đổi gen thường được tranh luận trong xã hội.
Đồng nghĩaGM foodsbioengineered foods
Cụm hay dùnggenetically modified organismsGM foods
Dùng để nói về thực phẩm hiện đại.
|
— | |
| v.phr |
Hiểu và giải quyết được vấn đề
It took me a while to get a handle on the new software at work, but now I'm comfortable using it.
Tôi mất một thời gian để hiểu và giải quyết được phần mềm mới ở công ty, nhưng giờ tôi đã sử dụng nó thoải mái.
Chi tiếtI need to get a handle on this issue.Tôi cần hiểu và giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩaunderstandmanage
Cụm hay dùngget a handle on problemsget a handle on situations
Dùng để chỉ sự kiểm soát vấn đề.
|
— | |
| v.phr |
Làm quen với
When I moved to the city, it took time to get accustomed to the fast-paced lifestyle.
Khi tôi chuyển đến thành phố, tôi mất một thời gian để làm quen với nhịp sống nhanh.
Chi tiếtIt took me a while to get accustomed to the new environment.Tôi mất một thời gian để làm quen với môi trường mới.
Đồng nghĩaadaptadjust
Cụm hay dùngget accustomed to changeget accustomed to new surroundings
Dùng khi nói về sự thích nghi.
|
— | |
| v.phr |
Hình thành thói quen
I've been trying to get into the habit of exercising regularly to stay healthy.
Tôi đã cố gắng hình thành thói quen tập thể dục đều đặn để giữ sức khỏe.
Chi tiếtHe got into the habit of exercising every morning.Anh ấy hình thành thói quen tập thể dục mỗi sáng.
Đồng nghĩaestablish a routinedevelop a habit
Cụm hay dùngget into the habit of readingget into the habit of waking up early
Thường dùng để chỉ thói quen tích cực.
|
— | |
| v.phr |
Vượt qua, hiểu được điều gì đấy
I found it difficult to get my head around the new regulations at first, but I understand them now.
Lúc đầu, tôi thấy khó khăn để hiểu được các quy định mới, nhưng giờ tôi đã hiểu rồi.
Chi tiếtIt took time to get my head around the new concept.Tôi mất thời gian để hiểu được khái niệm mới.
Đồng nghĩaunderstandcomprehend
Cụm hay dùngget my head around the issueget my head around the idea
Thường dùng khi nói về sự hiểu biết.
|
— | |
| phr |
Có tài về cái gì
My sister has always had a knack for playing musical instruments; she learns them so quickly.
Chị gái tôi luôn có tài về việc chơi nhạc cụ; cô ấy học rất nhanh.
Chi tiếtShe had a knack for solving puzzles quickly.Cô ấy có tài về việc giải đố nhanh chóng.
Đồng nghĩatalentgift
Cụm hay dùnghave a knack for somethingknack for learning
Thể hiện khả năng bẩm sinh.
|
— | |
| phr |
Sự phát triển lành mạnh
I believe that a balanced diet and regular exercise are essential for healthy development in children.
Tôi tin rằng chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên là rất cần thiết cho sự phát triển lành mạnh ở trẻ em.
Chi tiếtHealthy development is crucial for children's growth.Sự phát triển lành mạnh rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.
Đồng nghĩapositive growthwell-being
Cụm hay dùnghealthy developmentsustainable development
Dùng để nhấn mạnh sự phát triển tích cực.
|
— | |
|
/im'pɑ:t/
|
n |
Truyền đạt
Teachers have a crucial role to impart knowledge and values to their students.
Giáo viên có vai trò quan trọng trong việc truyền đạt kiến thức và giá trị cho học sinh.
Chi tiếtTeachers impart knowledge to students.Giáo viên truyền đạt kiến thức cho học sinh.
Đồng nghĩacommunicateconvey
Cụm hay dùngimpart knowledgeimpart wisdom
Thường dùng trong giáo dục.
|
— |
| phr |
Một trong số các xã hội
In certain socioeconomic circles, education is highly valued and seen as a path to success.
Trong một số xã hội, giáo dục được đánh giá cao và được coi là con đường dẫn đến thành công.
Chi tiếtIn certain socioeconomic circles, education is highly valued.Trong một số xã hội, giáo dục được coi trọng.
Đồng nghĩasocial groupseconomic classes
Cụm hay dùngcertain socioeconomic statuscertain socioeconomic factors
Dùng để chỉ các nhóm xã hội.
|
— | |
| phr |
Liên tiếp
We had three meetings in succession yesterday, which was quite exhausting but productive.
Chúng tôi đã có ba cuộc họp liên tiếp hôm qua, điều này khá mệt mỏi nhưng hiệu quả.
Chi tiếtThe team won three games in succession.Đội bóng đã thắng ba trận liên tiếp.
Đồng nghĩaconsecutivelyin a row
Cụm hay dùngin succession of eventswin in succession
Dùng để chỉ sự liên tiếp trong thời gian.
|
— | |
| v.phr |
Luôn giữ cho bộ não hoạt động
I like to read books and solve puzzles to keep my mind active every day.
Tôi thích đọc sách và giải đố để luôn giữ cho bộ não hoạt động mỗi ngày.
Chi tiếtReading books helps keep my mind active.Đọc sách giúp giữ cho bộ não của tôi hoạt động.
Đồng nghĩastimulateengage
Cụm hay dùngkeep my mind active and sharpkeep my mind engaged
Thường dùng để chỉ sự phát triển trí tuệ.
|
— | |
| v.phr |
Tiếp tục làm (công việc nào đó)
It's important to keep up with the latest news to stay informed about the world.
Điều quan trọng là tiếp tục làm việc với những tin tức mới nhất để cập nhật về thế giới.
Chi tiếtIt's hard to keep up with the latest trends.Thật khó để tiếp tục làm theo các xu hướng mới nhất.
Đồng nghĩamaintainstay updated
Cụm hay dùngkeep up with changeskeep up with news
Thích hợp cho việc theo dõi.
|
— | |
| v.phr |
Kiếm sống
Many people work hard to make a living and support their families.
Nhiều người làm việc chăm chỉ để kiếm sống và nuôi dưỡng gia đình.
Chi tiếtMany people struggle to make a living in the city.Nhiều người gặp khó khăn để kiếm sống ở thành phố.
Đồng nghĩaearn a livelihoodsupport oneself
Cụm hay dùngmake a decent livingmake a good living
Dùng để nói về công việc và thu nhập.
|
— | |
| phr |
Có cái nhìn sâu sắc về
I believe that teachers should possess deep insight into their students' needs to help them succeed.
Tôi tin rằng giáo viên nên có cái nhìn sâu sắc về nhu cầu của học sinh để giúp họ thành công.
Chi tiếtShe possesses deep insight into psychology.Cô ấy có cái nhìn sâu sắc về tâm lý học.
Đồng nghĩaunderstandcomprehend
Cụm hay dùngpossess deep insightgain deep insight
Dùng để chỉ sự hiểu biết sâu sắc.
|
— | |
| phr |
Kĩ năng giải quyết vấn đề
In today's job market, having strong problem-solving skills is essential for success.
Trong thị trường việc làm ngày nay, có kĩ năng giải quyết vấn đề mạnh mẽ là rất quan trọng để thành công.
Chi tiếtProblem-solving skills are crucial in the workplace.Kĩ năng giải quyết vấn đề là rất quan trọng trong công việc.
Đồng nghĩasolution skillsanalytical skills
Cụm hay dùngdevelop problem-solving skillsenhance problem-solving abilities
Dùng trong ngữ cảnh công việc.
|
— | |
| phr |
Nhắc nhở tôi về
This song always reminds me of my childhood and the good times I had with friends.
Bài hát này luôn nhắc nhở tôi về tuổi thơ và những khoảng thời gian tốt đẹp tôi đã có với bạn bè.
Chi tiếtPlease remind me of our meeting tomorrow.Xin hãy nhắc nhở tôi về cuộc họp của chúng ta vào ngày mai.
Đồng nghĩabring to mindprompt
Cụm hay dùngremind me of a promiseremind me of an event
Thường dùng khi cần nhắc nhở ai đó.
|
— | |
| phr |
Gặp rắc rối
Sometimes, when you take risks, you might run into trouble, but it's part of learning.
Đôi khi, khi bạn liều lĩnh, bạn có thể gặp rắc rối, nhưng đó là một phần của việc học.
Chi tiếtWe ran into trouble during our road trip.Chúng tôi gặp rắc rối trong chuyến đi đường.
Đồng nghĩaface difficultiesexperience problems
Cụm hay dùngrun into issuesrun into challenges
Cụm từ này thường dùng trong tình huống khó khăn.
|
— | |
| phr |
Giá trị tình cảm
That old photograph has a lot of sentimental value for me because it reminds me of my grandparents.
Bức ảnh cũ đó có giá trị tình cảm lớn đối với tôi vì nó nhắc nhở tôi về ông bà.
Chi tiếtThis ring has sentimental value to me.Chiếc nhẫn này có giá trị tình cảm với tôi.
Đồng nghĩaemotional worthpersonal significance
Cụm hay dùngsentimental value of objectssentimental value in relationships
Thể hiện giá trị tinh thần.
|
— | |
|
/slɔg/
|
n |
Cực nhọc, mệt mỏi
After a long day at work, I often feel like I’ve been on a slog, but it's rewarding.
Sau một ngày dài làm việc, tôi thường cảm thấy như mình đã cực nhọc, nhưng nó rất đáng giá.
Chi tiếtThe project was a slog, but we finished it.Dự án là một cực nhọc, nhưng chúng tôi đã hoàn thành.
Đồng nghĩastrugglehard work
Cụm hay dùnglong sloghard slog
Dùng để chỉ công việc khó khăn.
|
— |
| phr |
Sinh viên năm hai
During my sophomore year, I really discovered my passion for art and design.
Trong năm hai đại học, tôi thực sự khám phá ra niềm đam mê của mình với nghệ thuật và thiết kế.
Chi tiếtShe is in her sophomore year now.Cô ấy đang học năm hai.
Đồng nghĩasecond yearundergraduate year
Cụm hay dùngsophomore year experiencesophomore students
Thường dùng trong môi trường học thuật.
|
— | |
| phr |
Vứt bỏ
Chi tiếtThey are tossing out old furniture to make space.Họ đang vứt bỏ đồ nội thất cũ để tạo không gian.
Đồng nghĩadiscarddispose of
Cụm hay dùngtossing out trashtossing out old items
Dùng khi nói về việc loại bỏ đồ vật.
|
— | |
| n |
Kém phát triển
Many under-developed countries struggle with access to education and healthcare for their citizens.
Nhiều quốc gia kém phát triển gặp khó khăn trong việc tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe cho công dân của họ.
Chi tiếtThe region is still under-developed compared to others.Khu vực này vẫn kém phát triển so với những nơi khác.
Đồng nghĩabackwardundeveloped
Cụm hay dùngunder-developed areasunder-developed countries
Thường dùng để chỉ tình trạng kinh tế.
|
— |
Đang tải...