Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

07. Language

ID 595259
41 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  41 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
v.phr
Đặt ra 1 giá cả lên
Economists argue that it is difficult to put a price on natural resources, as their true value often exceeds monetary measures.
Các nhà kinh tế học lập luận rằng rất khó để đặt ra một giá cả cho tài nguyên thiên nhiên, vì giá trị thực sự của chúng thường vượt quá các biện pháp tiền tệ.
n.phr
Cứu 1 ngôn ngữ khỏi sự tuyệt chủng
Efforts to save a language from extinction often involve community engagement and the integration of cultural practices in education.
Các nỗ lực cứu một ngôn ngữ khỏi sự tuyệt chủng thường liên quan đến sự tham gia của cộng đồng và việc tích hợp các thực hành văn hóa vào giáo dục.
n.phr
Án tử của cộng đồng
The death of communities often results from rapid urbanization, which displaces traditional social structures and cultural practices.
Án tử của cộng đồng thường dẫn đến sự đô thị hóa nhanh chóng, điều này làm mất đi các cấu trúc xã hội và thực hành văn hóa truyền thống.
n.phr
Truyền ngôn ngữ cho
It is crucial for parents to pass the language on to their children to preserve cultural identity and heritage.
Việc cha mẹ truyền ngôn ngữ cho con cái là rất quan trọng để bảo tồn bản sắc văn hóa và di sản.
v.phr
Chuẩn bị tuyệt chủng
Many indigenous languages are bound to die out if younger generations do not actively engage in their use and preservation.
Nhiều ngôn ngữ bản địa chuẩn bị tuyệt chủng nếu các thế hệ trẻ không tích cực tham gia vào việc sử dụng và bảo tồn chúng.
v.phr
Bị đe dọa nghiêm trọng
Several marine species are now seriously endangered due to overfishing and habitat degradation in coastal areas.
Nhiều loài sinh vật biển hiện đang bị đe dọa nghiêm trọng do đánh bắt quá mức và sự suy thoái môi trường sống ở các khu vực ven biển.
n.phr
Mang đến sự sống mới cho
Innovative educational programs can give new life to traditional crafts, ensuring they remain relevant in contemporary society.
Các chương trình giáo dục sáng tạo có thể mang đến sự sống mới cho các nghề thủ công truyền thống, đảm bảo chúng vẫn có giá trị trong xã hội hiện đại.
v.phr
Gặp nguy hiểm
Numerous species are in danger of extinction due to habitat loss and climate change, necessitating immediate conservation efforts.
Nhiều loài đang gặp nguy hiểm tuyệt chủng do mất môi trường sống và biến đổi khí hậu, cần có những nỗ lực bảo tồn ngay lập tức.
v.phr
Có sự tôn trọng cho
To foster a harmonious society, individuals must have a respect for diverse cultures and beliefs that coexist in their communities.
Để nuôi dưỡng một xã hội hòa hợp, các cá nhân phải có sự tôn trọng cho các nền văn hóa và niềm tin đa dạng tồn tại trong cộng đồng của họ.
n.phr
Ngôn ngữ thiểu số
Preserving minority languages is vital for maintaining cultural diversity and fostering a sense of identity among communities.
Bảo tồn các ngôn ngữ thiểu số là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng văn hóa và thúc đẩy cảm giác bản sắc trong các cộng đồng.
v.phr
Làm quen với
Students must learn to get on with their peers to develop essential social skills necessary for future success.
Học sinh phải học cách làm quen với bạn bè để phát triển các kỹ năng xã hội thiết yếu cần thiết cho thành công trong tương lai.
v.phr
Có một tương lai ở
As technology advances, careers in renewable energy are expected to have a future in the global job market.
Khi công nghệ phát triển, các nghề nghiệp trong lĩnh vực năng lượng tái tạo dự kiến sẽ có một tương lai trong thị trường lao động toàn cầu.
n.phr
Một nền văn minh với hiểu biết ngày càng
An increasingly computer-literate society can adapt quickly to new technologies and innovations.
Một nền văn minh với hiểu biết ngày càng về máy tính có thể thích ứng nhanh chóng với công nghệ và đổi mới.
n.phr
tăng về máy tính
The rise of technology has significantly transformed our modern civilisation in many ways.
Sự phát triển của công nghệ đã biến đổi nền văn minh hiện đại của chúng ta theo nhiều cách.
n.phr
Giáo viên và tài nguyên ngôn ngữ
Investing in language resources and teachers is essential for improving educational outcomes in multilingual societies.
Đầu tư vào giáo viên và tài nguyên ngôn ngữ là điều cần thiết để cải thiện kết quả giáo dục ở các xã hội đa ngôn ngữ.
n.phr
Biên soạn ngữ pháp và từ điển
Linguists aim to compile grammars and dictionaries to preserve endangered languages and facilitate language learning.
Các nhà ngôn ngữ học nhằm biên soạn ngữ pháp và từ điển để bảo tồn các ngôn ngữ đang bị đe dọa và tạo điều kiện cho việc học ngôn ngữ.
n.phr
Hồi sinh một ngôn ngữ đang bị đe dọa
Community initiatives are crucial to revitalize an endangered language, ensuring its transmission to future generations.
Các sáng kiến cộng đồng là rất quan trọng để hồi sinh một ngôn ngữ đang bị đe dọa, đảm bảo sự truyền đạt của nó cho các thế hệ tương lai.
n.phr
Hi sinh 1 lượng công sức
To achieve significant progress, researchers must devote an amount of effort to understanding complex environmental issues.
Để đạt được tiến bộ đáng kể, các nhà nghiên cứu phải hi sinh một lượng công sức để hiểu các vấn đề môi trường phức tạp.
v.phr
Cho thấy dấu hiệu của sự phát triển thật sự
The recent economic policies have begun to show signs of real growth in the local job market and overall productivity.
Các chính sách kinh tế gần đây đã bắt đầu cho thấy dấu hiệu của sự phát triển thật sự trong thị trường việc làm địa phương và năng suất tổng thể.
n.phr
Tự chủ chính trị
The region's demand for political autonomy reflects a desire for greater self-governance and cultural preservation.
Yêu cầu về tự chủ chính trị của khu vực phản ánh mong muốn có được quyền tự quản lớn hơn và bảo tồn văn hóa.
n.phr
Phương ngữ khác nhau
The study of different dialects within a language can reveal important cultural and historical insights about its speakers.
Nghiên cứu về các phương ngữ khác nhau trong một ngôn ngữ có thể tiết lộ những hiểu biết quan trọng về văn hóa và lịch sử của người nói.
n.phr
Một ngôn ngữ viết thống nhất 18
Establishing a unified written language is essential for promoting literacy and effective communication across diverse regions.
Việc thiết lập một ngôn ngữ viết thống nhất là rất quan trọng để thúc đẩy khả năng đọc viết và giao tiếp hiệu quả giữa các khu vực đa dạng.
n.phr
Từ bờ vực của sự tuyệt chủng
Several indigenous languages have been revitalized from the very brink of extinction through community efforts and educational programs.
Nhiều ngôn ngữ bản địa đã được phục hồi từ bờ vực của sự tuyệt chủng thông qua nỗ lực của cộng đồng và các chương trình giáo dục.
n.phr
Người nói chủ động
The preservation of endangered languages relies heavily on the commitment of active speakers to pass their knowledge to younger generations.
Việc bảo tồn các ngôn ngữ đang gặp nguy hiểm phụ thuộc nhiều vào cam kết của những người nói chủ động trong việc truyền đạt kiến thức cho các thế hệ trẻ.
n.phr
Ngôn ngữ tuyệt chủng
Linguists study extinct languages to understand the evolution of human communication and the cultural contexts in which they were used.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các ngôn ngữ tuyệt chủng để hiểu sự phát triển của giao tiếp con người và các bối cảnh văn hóa mà chúng đã được sử dụng.
n.phr
Một huy hiệu của bản sắc ngày nay
For many communities, their native language serves as a badge of present-day identity, reflecting their heritage and cultural pride.
Đối với nhiều cộng đồng, ngôn ngữ mẹ đẻ của họ là một huy hiệu của bản sắc ngày nay, phản ánh di sản và niềm tự hào văn hóa của họ.
n.phr
Tổng số ngôn ngữ
The grand total of languages spoken worldwide highlights the incredible diversity of human expression and cultural identity.
Tổng số ngôn ngữ được nói trên toàn thế giới nhấn mạnh sự đa dạng đáng kinh ngạc của biểu đạt con người và bản sắc văn hóa.
n.phr
Ngôn ngữ cơ thể
Understanding body language is crucial in effective communication, as it often conveys emotions and intentions more clearly than words.
Hiểu ngôn ngữ cơ thể là rất quan trọng trong giao tiếp hiệu quả, vì nó thường truyền đạt cảm xúc và ý định rõ ràng hơn cả lời nói.
n.phr
Hành vi/ giao tiếp không lời
Non-verbal communication plays a crucial role in conveying emotions and intentions, often complementing verbal messages in interpersonal interactions.
Giao tiếp không lời đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt cảm xúc và ý định, thường bổ sung cho thông điệp lời nói trong các tương tác giữa người với người.
n.phr
Đảm nhận một chức vụ quyền hạn Những người có vận động hay phát âm không chủ ý, xảy ra nhanh, lặp đi lặp lại và thường liên quan đến một nhóm cơ nhất định (thường ở mặt)
Individuals who assume a position of authority must demonstrate effective leadership skills to inspire confidence among their subordinates.
Những cá nhân đảm nhận một chức vụ quyền hạn phải thể hiện kỹ năng lãnh đạo hiệu quả để truyền cảm hứng tự tin cho cấp dưới của họ.
n.phr
Biểu cảm khuôn mặt
Facial expressions are essential for understanding emotional nuances, as they often reveal feelings that words alone cannot convey.
Biểu cảm khuôn mặt là rất cần thiết để hiểu những sắc thái cảm xúc, vì chúng thường tiết lộ cảm xúc mà chỉ lời nói không thể diễn đạt.
n.phr
Nuôi dưỡng cảm giác an toàn về tâm lý
To enhance team performance, leaders must foster a sense of psychological safety, allowing members to express their ideas without fear of criticism.
Để nâng cao hiệu suất nhóm, các nhà lãnh đạo phải nuôi dưỡng cảm giác an toàn về tâm lý, cho phép các thành viên bày tỏ ý tưởng mà không sợ bị chỉ trích.
n.phr
Giao tiếp bằng mắt
Maintaining eye contact during conversations is vital for establishing trust and demonstrating engagement in the discussion.
Duy trì giao tiếp bằng mắt trong các cuộc trò chuyện là rất quan trọng để thiết lập lòng tin và thể hiện sự tham gia trong cuộc thảo luận.
n.phr
Tương tác trực tiếp/ trực tuyến
The shift towards online interactions has transformed the way individuals communicate, presenting both challenges and opportunities for engagement.
Sự chuyển đổi sang các tương tác trực tuyến đã biến đổi cách mà các cá nhân giao tiếp, tạo ra cả thách thức và cơ hội cho sự tham gia.
n.phr
Che khuất mắt
Certain species of wildlife prefer habitats that are hidden from view, providing them with protection from potential predators.
Một số loài động vật hoang dã thích môi trường sống được che khuất mắt, cung cấp cho chúng sự bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi tiềm năng.
n.phr
Một ngưỡng cơ bản của sự chú ý
In educational settings, establishing a basic threshold of attentiveness among students is essential for effective learning and retention of information.
Trong môi trường giáo dục, thiết lập một ngưỡng cơ bản của sự chú ý giữa các học sinh là cần thiết cho việc học hiệu quả và ghi nhớ thông tin.
n.phr
Gật đầu tức giận và biểu cảm một cách trìu
During the debate, the politician was nodding furiously and gesturing to emphasize the urgency of the issue.
Trong cuộc tranh luận, chính trị gia đã gật đầu tức giận và biểu cảm để nhấn mạnh tính cấp bách của vấn đề.
n.phr
mến
The scientist worked dementedly on the experiment, driven by the urgency of the impending deadline.
Nhà khoa học đã làm việc một cách điên cuồng với thí nghiệm, bị thúc đẩy bởi sự cấp bách của thời hạn sắp đến.
n.phr
Không có nhiều thứ tiếng
In a globalized world, non-polyglots may find it increasingly difficult to compete in the job market.
Trong một thế giới toàn cầu hóa, những người không biết nhiều thứ tiếng có thể gặp khó khăn ngày càng tăng trong việc cạnh tranh trên thị trường lao động.
n.phr
Lỗi nhỏ
While the project was innovative, it still had some rough edges that needed to be addressed before completion.
Mặc dù dự án rất đổi mới, nhưng nó vẫn có một số lỗi nhỏ cần được giải quyết trước khi hoàn thành.
n.phr
Các đoạn ngữ pháp phức tạp 19
Students often struggle with the tricky bits of grammar that can significantly impact their writing clarity.
Học sinh thường gặp khó khăn với các đoạn ngữ pháp phức tạp có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự rõ ràng trong bài viết của họ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...