Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Thành ngữ: Bộ phận cơ thể

ID 722103
38 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  38 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/pʊl ˈsʌmwʌnz lɛɡ/
idiom
trêu chọc, đùa cợt ai đó (nói điều không thật cho vui)
Don't worry, I'm just pulling your leg.
Đừng lo, tôi chỉ trêu bạn thôi.
Chi tiết
Are you pulling my leg, or did you really win the lottery?Bạn đang trêu tôi hay thật sự trúng xổ số vậy?
Đồng nghĩawind someone uphave someone on
Cụm hay dùngjust pulling your legstop pulling my leg
Nghĩa đen: kéo chân ai đó — như trò trêu ngã người khác. Dùng khi nói đùa nhẹ nhàng, không có ý xấu; rất thân mật và phổ biến trong tiếng Anh thường ngày.
/kiːp ən aɪ ɒn/
idiom
trông chừng, theo dõi, để ý đến ai/cái gì
Can you keep an eye on my bag while I go to the bathroom?
Bạn có thể trông túi của tôi trong khi tôi đi vệ sinh không?
Chi tiết
The manager keeps an eye on the team's progress every week.Quản lý theo dõi tiến độ của nhóm mỗi tuần.
Đồng nghĩawatch overlook after
Cụm hay dùngkeep a close eye onkeep an eye on things
Nghĩa đen: giữ một con mắt trên cái gì đó — tức là luôn dán mắt vào. Dùng để nhờ ai trông coi hoặc nói mình đang giám sát; trung tính, dùng được cả formal lẫn informal.
/breɪk ə lɛɡ/
idiom
chúc may mắn (dùng trong biểu diễn nghệ thuật)
Break a leg at your audition tonight!
Chúc may mắn ở buổi thử giọng tối nay!
Chi tiết
The director told the cast to break a leg before the premiere.Đạo diễn chúc cả dàn diễn viên may mắn trước buổi ra mắt.
Đồng nghĩagood luckall the best
Cụm hay dùngbreak a leg tonightreally break a leg
Xuất phát từ mê tín sân khấu: chúc "chúc may mắn" thẳng thừng bị coi là xui, nên nói ngược lại. Chỉ dùng trước buổi biểu diễn (kịch, nhạc, phỏng vấn...); rất thông dụng.
/hæv ə hɑːrt əv ɡoʊld/
idiom
có trái tim vàng, rất tốt bụng và hào phóng
She has a heart of gold — she always helps anyone in need.
Cô ấy có trái tim vàng — luôn giúp đỡ bất kỳ ai cần.
Chi tiết
Despite his tough appearance, he has a heart of gold.Dù vẻ ngoài cứng rắn, anh ấy rất tốt bụng.
Đồng nghĩabe kind-heartedbe generous to a fault
Cụm hay dùngtruly has a heart of goldheart of gold beneath
Vàng là kim loại quý, tượng trưng cho giá trị cao nhất — trái tim vàng = trái tim quý giá nhất. Dùng để khen người tốt bụng thật sự, không giả tạo; thân thiện, tích cực.
/kiːp jɔːr tʃɪn ʌp/
idiom
giữ tinh thần lạc quan, đừng nản lòng
Keep your chin up — things will get better soon.
Hãy lạc quan lên — mọi chuyện sẽ tốt hơn thôi.
Chi tiết
She kept her chin up throughout the difficult divorce.Cô ấy giữ vững tinh thần suốt quá trình ly hôn khó khăn.
Đồng nghĩahang in therestay positive
Cụm hay dùngkeep your chin uptry to keep your chin up
Cúi đầu = buồn bã, nản lòng; ngẩng cằm lên = tự tin, không gục ngã. Dùng để động viên ai đang qua thời điểm khó khăn; thân mật và ấm áp.
/tɜːrn ə blaɪnd aɪ/
idiom
giả vờ không nhìn thấy, cố tình làm lơ
The manager turned a blind eye to the employees' late arrivals.
Quản lý giả vờ không thấy nhân viên đến muộn.
Chi tiết
We can't keep turning a blind eye to corruption.Chúng ta không thể cứ mãi làm lơ trước tham nhũng.
Đồng nghĩalook the other wayignore deliberately
Cụm hay dùngturn a blind eye tochoose to turn a blind eye
Liên quan đến Đô đốc Nelson của Anh, người áp ống nhòm vào mắt mù để không "thấy" lệnh rút lui. Hàm ý cố tình bỏ qua điều sai trái; thường có sắc thái phê phán.
/hæv ˈbʌtərflaɪz ɪn jɔːr ˈstʌmək/
idiom
cảm thấy hồi hộp, bồn chồn, lo lắng trong bụng
I had butterflies in my stomach before the presentation.
Tôi thấy bồn chồn trong bụng trước buổi thuyết trình.
Chi tiết
She gets butterflies in her stomach every time she sees him.Cô ấy hồi hộp mỗi khi gặp anh ấy.
Đồng nghĩafeel nervousbe on edge
Cụm hay dùngget butterflies in your stomachfeel butterflies
Khi hồi hộp, hệ tiêu hóa bị ảnh hưởng — cảm giác nhột nhạo trong bụng giống như bướm đang bay. Dùng cho cả hồi hộp lo lắng lẫn phấn khích (ví dụ: gặp người thích).
/lɜːrn ˈsʌmθɪŋ baɪ hɑːrt/
idiom
học thuộc lòng, ghi nhớ hoàn toàn
Students had to learn the poem by heart for the exam.
Học sinh phải học thuộc bài thơ để thi.
Chi tiết
She learned all the vocabulary by heart in just one week.Cô ấy học thuộc toàn bộ từ vựng chỉ trong một tuần.
Đồng nghĩamemorisecommit to memory
Cụm hay dùnglearn by heartknow by heart
Ngày xưa người ta tin rằng trái tim là trung tâm trí nhớ và tình cảm. "By heart" = lưu vào sâu trong tâm hồn. Trung tính, dùng trong cả học thuật lẫn thường ngày.
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ə hænd/
idiom
giúp đỡ ai đó; hoặc vỗ tay tán thưởng
Could you give me a hand moving this sofa?
Bạn có thể giúp tôi dọn cái sofa này không?
Chi tiết
Let's give the performers a big hand!Hãy vỗ tay thật lớn cho các nghệ sĩ nào!
Đồng nghĩalend a handgive a round of applause
Cụm hay dùnggive someone a hand withgive a big hand
Hai nghĩa: (1) đưa tay ra giúp đỡ — nhờ ai hỗ trợ việc gì; (2) vỗ tay = đưa hai bàn tay vào nhau. Ngữ cảnh giúp phân biệt; cả hai đều rất thông dụng.
/hæv ðə ˈʌpər hænd/
idiom
chiếm ưu thế, ở vị thế có lợi hơn
After the third quarter, our team had the upper hand.
Sau hiệp ba, đội chúng tôi đã chiếm ưu thế.
Chi tiết
The negotiator had the upper hand because she knew more facts.Người đàm phán có lợi thế vì biết nhiều thông tin hơn.
Đồng nghĩahave the advantagebe in control
Cụm hay dùnggain the upper handhave the upper hand over
Có thể xuất phát từ trò đấu gậy — bàn tay đặt cao hơn trên cán gậy kiểm soát được hướng đánh. Dùng trong cạnh tranh, đàm phán, tranh luận; khá formal.
/biː ɔːl ɪərz/
idiom
lắng nghe chăm chú, sẵn sàng nghe hết sức
Tell me what happened — I'm all ears.
Kể cho tôi nghe chuyện gì đã xảy ra — tôi đang lắng nghe đây.
Chi tiết
The students were all ears when the teacher started the story.Các học sinh chú ý lắng nghe khi giáo viên bắt đầu kể chuyện.
Đồng nghĩalisten carefullypay close attention
Cụm hay dùngI'm all earswe're all ears
Hình ảnh hài hước: toàn bộ cơ thể trở thành đôi tai khổng lồ, sẵn sàng thu nhận mọi thông tin. Dùng để bày tỏ sự quan tâm và sẵn lòng lắng nghe; thân mật, thân thiện.
/pleɪ ɪt baɪ ɪər/
idiom
linh hoạt tùy cơ ứng biến, không lên kế hoạch trước
We don't have a set agenda — let's just play it by ear.
Chúng ta không có chương trình cụ thể — cứ tùy cơ ứng biến thôi.
Chi tiết
I'm not sure what time I'll finish, so I'll play it by ear.Tôi không chắc mấy giờ xong việc nên sẽ linh hoạt tùy lúc.
Đồng nghĩago with the flowimprovise
Cụm hay dùngjust play it by eardecide to play it by ear
Xuất phát từ âm nhạc: chơi đàn theo tai nghe thay vì đọc nốt nhạc — tức là ứng tấu. Dùng khi không muốn lập kế hoạch cứng nhắc mà muốn linh động theo tình huống.
/stɪk jɔːr nɛk aʊt/
idiom
dấn thân vào rủi ro, dám nói hoặc làm điều người khác ngại
I'll stick my neck out and say this plan won't work.
Tôi dám nói thẳng rằng kế hoạch này sẽ không hiệu quả.
Chi tiết
She stuck her neck out by reporting the misconduct to HR.Cô ấy dũng cảm báo cáo hành vi sai trái lên bộ phận nhân sự.
Đồng nghĩatake a riskgo out on a limb
Cụm hay dùngstick your neck out forwilling to stick your neck out
Hình ảnh con gà vươn cổ ra — dễ bị chặt. Ám chỉ dám chấp nhận nguy hiểm hay phê bình để nói/làm điều mình tin là đúng; thường dùng trong ngữ cảnh công sở hoặc xã hội.
/biː ə peɪn ɪn ðə nɛk/
idiom
người hoặc việc gây phiền toái, khó chịu
This traffic is such a pain in the neck.
Giao thông này phiền não thật sự.
Chi tiết
He can be a real pain in the neck when he's in a bad mood.Anh ấy thực sự khó chịu khi đang buồn bực.
Đồng nghĩabe a nuisancebe a headache
Cụm hay dùngsuch a pain in the neckreal pain in the neck
Phiên bản lịch sự hơn của "pain in the ass". Cơn đau ở cổ rất khó chịu và dai dẳng — ám chỉ người/việc cứ làm phiền không ngừng. Informal, dùng khi than thở.
/ˈʃoʊldər ðə rɪˌspɒnsɪˈbɪlɪti/
idiom
gánh vác trách nhiệm, chịu trách nhiệm về việc gì
As team leader, she shoulders the responsibility for the project's outcome.
Với tư cách trưởng nhóm, cô ấy gánh trách nhiệm về kết quả dự án.
Chi tiết
He agreed to shoulder the blame for the team's mistake.Anh ấy đồng ý chịu trách nhiệm cho lỗi của cả nhóm.
Đồng nghĩatake on responsibilitybear the burden
Cụm hay dùngshoulder the responsibility forshoulder the blame
Vai (shoulder) là nơi gánh đỡ vật nặng — tượng trưng cho việc gánh chịu trách nhiệm hay áp lực. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, lãnh đạo; tương đối formal.
/hæv ə tʃɪp ɒn jɔːr ˈʃoʊldər/
idiom
mặc cảm, tự ái, hay cảm thấy bị đối xử bất công
He has a chip on his shoulder about not going to university.
Anh ấy hay tự ái vì không được học đại học.
Chi tiết
Stop having a chip on your shoulder — no one is judging you.Thôi đừng mặc cảm nữa — không ai phán xét bạn đâu.
Đồng nghĩabe touchyhold a grudge
Cụm hay dùnghave a chip on your shoulder aboutwalk around with a chip on your shoulder
Xuất phát từ thế kỷ 19 Mỹ: đặt mảnh gỗ lên vai và thách ai dám gõ xuống — kiếm cớ gây sự. Nay dùng để tả người hay tự ái, dễ bị kích động vì cảm giác bị phân biệt.
/kiːp jɔːr ˈfɪŋɡərz krɒst/
idiom
cầu mong may mắn, hy vọng kết quả tốt
I've submitted the application — fingers crossed!
Tôi đã nộp đơn rồi — cầu may mắn nhé!
Chi tiết
Keep your fingers crossed for me — I have my driving test tomorrow.Cầu may mắn cho tôi nhé — ngày mai tôi thi bằng lái xe.
Đồng nghĩahope for the bestwish someone luck
Cụm hay dùngfingers crossedkeep fingers crossed for
Từ biểu tượng Thiên chúa giáo: bắt chéo ngón tay tạo hình thánh giá để cầu phúc lành. Dùng khi mong kết quả tốt cho mình hoặc người khác; rất thông dụng và thân mật.
/ɡɛt aʊt əv hænd/
idiom
mất kiểm soát, vượt ra ngoài tầm tay
The party got out of hand when the uninvited guests arrived.
Bữa tiệc mất kiểm soát khi những vị khách không mời đến.
Chi tiết
The situation is getting out of hand — we need to act now.Tình hình đang vượt tầm kiểm soát — chúng ta cần hành động ngay.
Đồng nghĩaget out of controlspiral out of control
Cụm hay dùngthings get out of handsituation gets out of hand
Hình ảnh thứ gì đó tuột khỏi bàn tay — không còn nắm giữ được nữa. Dùng khi tình huống leo thang quá mức dự kiến; neutral, dùng trong nhiều ngữ cảnh.
/biː hɑːrd ˈhɛdɪd/
idiom
cứng đầu, bướng bỉnh; hoặc thực tế, không bị cảm xúc chi phối
She's too hard-headed to admit she was wrong.
Cô ấy quá cứng đầu để thừa nhận mình sai.
Chi tiết
We need a hard-headed approach to fix the budget problem.Chúng ta cần cách tiếp cận thực tế để giải quyết vấn đề ngân sách.
Đồng nghĩastubbornpragmatic
Cụm hay dùnghard-headed approachhard-headed businessman
Đầu cứng = không thể thay đổi ý kiến. Có hai nghĩa tùy ngữ cảnh: tiêu cực (bướng bỉnh) hoặc tích cực (thực dụng, lý trí). Đọc ngữ cảnh để phân biệt.
/juːz jɔːr hɛd/
idiom
suy nghĩ bằng lý trí, dùng đầu óc cho đúng
Use your head! You can't park there — it's clearly a no-parking zone.
Hãy nghĩ bằng đầu chứ! Bạn không thể đỗ ở đó — rõ ràng là vùng cấm đỗ.
Chi tiết
If you'd used your head, you would have checked the weather first.Nếu bạn nghĩ một chút, bạn đã kiểm tra thời tiết trước rồi.
Đồng nghĩathink it throughbe sensible
Cụm hay dùngjust use your headuse your head for once
Đầu là trung tâm lý trí và suy nghĩ. Dùng khi nhắc nhở ai đó cần suy nghĩ trước khi hành động; có thể nghe hơi thiếu kiên nhẫn tùy giọng điệu.
/baɪt ðə hænd ðæt fiːdz juː/
idiom
phản bội ân nhân, cắn tay người nuôi mình
Criticising your employer publicly is biting the hand that feeds you.
Chỉ trích sếp công khai là cắn tay người nuôi mình.
Chi tiết
Don't bite the hand that feeds you — your investors took a huge risk on you.Đừng phản bội ân nhân — các nhà đầu tư đã chấp nhận rủi ro lớn vì bạn.
Đồng nghĩabetray your benefactorbe ungrateful
Cụm hay dùngbiting the hand that feeds yourisk biting the hand
Hình ảnh con chó cắn tay chủ cho ăn — thái độ vô ơn cực đoan. Cảnh báo về hậu quả của sự vô ơn hoặc phản bội người đang giúp mình; có thể dùng như lời khuyên.
/ə slæp ɪn ðə feɪs/
idiom
cú tát vào mặt, sự xúc phạm hoặc từ chối thẳng thừng
Getting rejected for the promotion was a slap in the face.
Bị từ chối thăng chức là cú tát vào mặt.
Chi tiết
His decision to quit without notice was a slap in the face to the whole team.Quyết định nghỉ không báo trước của anh ấy là sự xúc phạm với cả đội.
Đồng nghĩaan insulta snub
Cụm hay dùnga real slap in the facefeel like a slap in the face
Tai đặc biệt nhạy cảm và việc bị tát vào mặt vừa đau vừa nhục. Ám chỉ hành động gây tổn thương cảm xúc sâu sắc, thường là từ chối hoặc bị coi thường công khai.
/hæv ə noʊz fɔːr ˈsʌmθɪŋ/
idiom
có khiếu, có tài nhạy bén phát hiện ra điều gì
She has a nose for finding good deals at the market.
Cô ấy có tài tìm được hàng giá tốt ở chợ.
Chi tiết
That journalist has a nose for a good story.Nhà báo đó rất nhạy bén trong việc tìm ra câu chuyện hay.
Đồng nghĩahave a knack forhave an instinct for
Cụm hay dùnga nose for newsa nose for troublea nose for business
Chó và nhiều động vật dùng mũi để theo dõi, tìm kiếm — mũi tốt = phát hiện giỏi. Dùng để khen khả năng phát hiện hoặc nhận ra cơ hội/vấn đề một cách tự nhiên.
/kiːp jɔːr noʊz aʊt əv ˈsʌmθɪŋ/
idiom
đừng xía vào việc người khác, đừng tọc mạch
Keep your nose out of my business!
Đừng xía vào chuyện của tôi!
Chi tiết
She was told to keep her nose out of other people's relationships.Cô ấy được nhắc nhở đừng xen vào chuyện tình cảm của người khác.
Đồng nghĩamind your own businessstay out of it
Cụm hay dùngkeep your nose out of my businesskeep your nose out of it
Hình ảnh người hay chúi mũi vào chỗ không phải phần việc của mình. Dùng khi muốn ai đó không can thiệp vào chuyện cá nhân; hơi mạnh, thường dùng khi bực bội.
/ɡɛt ˈʌndər ˈsʌmwʌnz skɪn/
idiom
chọc tức ai đó; hoặc ám ảnh, cuốn hút ai sâu sắc
His constant whistling really gets under my skin.
Tiếng huýt sáo liên tục của anh ấy thật sự làm tôi bực bội.
Chi tiết
That song has really gotten under my skin — I can't stop thinking about it.Bài hát đó thật sự đã ám vào tôi — tôi không thể ngừng nghĩ đến.
Đồng nghĩairritateobsess over
Cụm hay dùngreally gets under my skinlet it get under your skin
Hai nghĩa đối lập: (1) làm người khác bực bội — như con trùng chui dưới da ngứa ngáy; (2) ám ảnh/cuốn hút sâu sắc — cảm xúc thấm vào tận trong. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
/kiːp ə stɪf ˈʌpər lɪp/
idiom
kìm nén cảm xúc, tỏ ra can đảm trước nghịch cảnh
He kept a stiff upper lip even when he heard the bad news.
Anh ấy kìm nén cảm xúc dù nghe tin xấu.
Chi tiết
British culture often encourages keeping a stiff upper lip.Văn hóa Anh thường khuyến khích việc không để lộ cảm xúc.
Đồng nghĩabe stoichold it together
Cụm hay dùngkeep a stiff upper lipmaintain a stiff upper lip
Khi sắp khóc, môi trên run rẩy — "stiff upper lip" = không để môi run, không khóc. Gắn liền với hình mẫu người Anh điềm tĩnh, kiên cường; có thể dùng với sắc thái ngưỡng mộ hoặc châm biếm.
/ɒn ðə tɪp əv jɔːr tʌŋ/
idiom
biết mà không nhớ ra được, ở đầu lưỡi
Her name is on the tip of my tongue — give me a second.
Tên cô ấy ở đầu lưỡi tôi rồi — để tôi nghĩ một chút.
Chi tiết
The answer was on the tip of his tongue during the quiz.Câu trả lời ở đầu lưỡi anh ấy suốt kỳ thi đố.
Đồng nghĩacan't quite rememberhave on the brain
Cụm hay dùngright on the tip of my tongueit's on the tip of my tongue
Lưỡi chuẩn bị phát âm từ nhưng não chưa truy xuất được — cảm giác biết mà không nói ra được. Dùng khi đang cố nhớ tên, từ, hoặc thông tin quen thuộc; rất thông dụng.
/biː ˈtʌŋ taɪd/
idiom
lúng túng không nói được, ngắc ngứ vì hồi hộp hoặc bất ngờ
He was completely tongue-tied when he met his idol.
Anh ấy ngắc ngứ hoàn toàn khi gặp thần tượng.
Chi tiết
I get tongue-tied whenever I have to speak in public.Tôi thường bị lúng túng mỗi khi phải nói trước đám đông.
Đồng nghĩalost for wordsat a loss for words
Cụm hay dùngcompletely tongue-tiedget tongue-tied
Lưỡi bị buộc lại — ám chỉ không thể phát âm được vì quá hồi hộp, xúc động, hay bất ngờ. Dùng cho tình huống mất khả năng nói tạm thời; trung tính, khá thông dụng.
/hæv ə θɪk skɪn/
idiom
da dày, không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích
You need a thick skin to work in sales.
Bạn cần da dày để làm nghề bán hàng.
Chi tiết
She has a thick skin — criticism doesn't bother her at all.Cô ấy da dày — lời chỉ trích không ảnh hưởng gì đến cô ấy.
Đồng nghĩabe thick-skinnedbe resilient
Cụm hay dùngdevelop a thick skinneed a thick skin
Da dày = lời nói không xuyên qua được, không gây tổn thương. Dùng để khen khả năng chịu đựng phê bình mà không bị tổn thương; tích cực khi nói về sức chịu đựng.
/hæv θɪn skɪn/
idiom
mỏng da, dễ bị tổn thương bởi lời nói hay chỉ trích
He's too thin-skinned to take any feedback.
Anh ấy quá nhạy cảm để nhận bất kỳ phản hồi nào.
Chi tiết
Don't be so thin-skinned — it was just a joke.Đừng quá nhạy cảm thế — chỉ là đùa thôi.
Đồng nghĩabe oversensitivebe easily offended
Cụm hay dùngtoo thin-skinnedbecome thin-skinned
Đối lập với "thick skin". Da mỏng = dễ bị đau khi va chạm — ám chỉ người dễ bị tổn thương bởi lời nói. Thường có sắc thái phê phán nhẹ.
/baɪ ðə skɪn əv jɔːr tiːθ/
idiom
thoát được trong gang tấc, vượt qua chỉ vừa đủ
We caught the last train by the skin of our teeth.
Chúng tôi bắt được chuyến tàu cuối vừa đúng lúc.
Chi tiết
She passed the exam by the skin of her teeth.Cô ấy vượt qua kỳ thi chỉ vừa đủ điểm.
Đồng nghĩajust barelynarrowly escape
Cụm hay dùngescaped by the skin of your teethonly just by the skin of your teeth
Từ Kinh Thánh (Job). Răng không có da — "bằng lớp da của răng" = bằng thứ mỏng nhất có thể, tức là trong gang tấc. Dùng khi thoát hiểm hoặc thành công chỉ vừa đủ.
/hæv aɪz ɪn ðə bæk əv jɔːr hɛd/
idiom
như có mắt sau gáy, biết hết mọi chuyện xung quanh
My mum seems to have eyes in the back of her head — she always knows what we're up to.
Mẹ tôi dường như có mắt sau gáy — bà luôn biết chúng tôi đang làm gì.
Chi tiết
Good teachers have eyes in the back of their heads.Giáo viên giỏi luôn như có mắt sau gáy.
Đồng nghĩabe very observantmiss nothing
Cụm hay dùngseem to have eyes in the back of your headlike having eyes in the back of your head
Hình ảnh vui: mắt sau gáy = nhìn được mọi hướng, không bị qua mặt. Thường dùng để mô tả cha mẹ hoặc giáo viên rất tỉnh táo; thân mật, hài hước.
/tɜːrn ðə ˈʌðər tʃiːk/
idiom
không trả đũa, nhịn nhục, tha thứ khi bị đối xử tệ
Instead of arguing, she chose to turn the other cheek.
Thay vì cãi nhau, cô ấy chọn cách bỏ qua.
Chi tiết
It's hard to turn the other cheek when someone betrays your trust.Thật khó để nhịn nhục khi ai đó phản bội lòng tin của bạn.
Đồng nghĩaforgive and forgetlet it go
Cụm hay dùngchoose to turn the other cheekdifficult to turn the other cheek
Từ Kinh Thánh: khi bị tát má này, đưa má kia ra. Nghĩa là chủ động không trả thù mà tha thứ. Thường gắn với đức tin hoặc lý tưởng đạo đức cao cả; dùng khá rộng.
/biː ɔːl θʌmz/
idiom
vụng về, lóng ngóng, không khéo tay
I'm all thumbs in the kitchen — I can barely chop vegetables.
Tôi rất vụng về trong bếp — tôi gần như không biết thái rau.
Chi tiết
He was all thumbs when trying to set up the flat-pack furniture.Anh ấy lóng ngóng khi cố lắp ráp đồ nội thất.
Đồng nghĩabe clumsybe ham-fisted
Cụm hay dùngbe all thumbstotally all thumbs
Ngón cái (thumb) to và khó kiểm soát hơn các ngón khác — bàn tay toàn ngón cái = vụng về cực độ. Dùng để tả người kém khéo léo thủ công; hài hước, thân mật.
/ˈʌndər ˈsʌmwʌnz θʌm/
idiom
bị ai đó kiểm soát hoàn toàn, bị đè đầu cưỡi cổ
He's completely under his boss's thumb.
Anh ấy hoàn toàn bị sếp kiểm soát.
Chi tiết
She refuses to be under anyone's thumb.Cô ấy từ chối bị ai kiểm soát.
Đồng nghĩabe controlled bybe dominated by
Cụm hay dùngcompletely under someone's thumbfall under someone's thumb
Ngón cái dùng để ấn xuống, giữ vật ở dưới — bị dưới ngón cái = bị kiểm soát, không có tự do. Thường có sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự phụ thuộc không lành mạnh.
/ruːl əv θʌm/
idiom
nguyên tắc chung, quy tắc kinh nghiệm đơn giản
As a rule of thumb, save at least 20% of your income.
Theo nguyên tắc chung, hãy tiết kiệm ít nhất 20% thu nhập.
Chi tiết
A good rule of thumb is to drink eight glasses of water a day.Quy tắc đơn giản là uống tám ly nước mỗi ngày.
Đồng nghĩageneral guidelinerough guide
Cụm hay dùngas a rule of thumba good rule of thumb
Có thể xuất phát từ việc dùng ngón cái để đo lường thô (thợ mộc, thợ làm bia). Ám chỉ quy tắc dễ nhớ từ kinh nghiệm, không chính xác tuyệt đối nhưng thực dụng.
/hæv ˈsʌmwʌnz bæk/
idiom
ủng hộ và bảo vệ ai, bao lưng cho ai
Don't worry — I've got your back no matter what.
Đừng lo — tôi luôn ủng hộ bạn dù thế nào đi nữa.
Chi tiết
Good teammates always have each other's backs.Đồng đội tốt luôn bao lưng cho nhau.
Đồng nghĩasupport someonestand by someone
Cụm hay dùngI've got your backalways have each other's backs
Trong chiến đấu, ai đó canh giữ phía sau lưng bạn khi bạn tập trung vào phía trước. Dùng để thể hiện sự trung thành và sẵn sàng bảo vệ; thân mật, tình cảm.
/tɜːrn jɔːr bæk ɒn ˈsʌmwʌn/
idiom
quay lưng lại với ai, bỏ rơi hoặc từ bỏ ai
She turned her back on her old friends after becoming famous.
Cô ấy quay lưng với bạn bè cũ sau khi nổi tiếng.
Chi tiết
He couldn't turn his back on his family in their time of need.Anh ấy không thể bỏ rơi gia đình khi họ cần.
Đồng nghĩaabandonforsake
Cụm hay dùngturn your back on familyrefuse to turn your back on
Quay lưng lại = không nhìn vào mặt ai, ám chỉ từ chối, bỏ rơi. Thường có sắc thái phản bội hoặc bỏ rơi người cần giúp; có thể dùng cho người hoặc lý tưởng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...