Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

07. Language

41 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  40 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
v.phr
Đặt ra 1 giá cả lên
Economists argue that it is difficult to put a price on natural resources, as their true value often exceeds monetary measures.
Các nhà kinh tế học lập luận rằng rất khó để đặt ra một giá cả cho tài nguyên thiên nhiên, vì giá trị thực sự của chúng thường vượt quá các biện pháp tiền tệ.
Chi tiết
It's hard to put a price on happiness.Thật khó để đặt ra một giá cả cho hạnh phúc.
Đồng nghĩavalueassess
Cụm hay dùngput a price on an itemput a price on experiences
Thường dùng trong thương mại và kinh tế.
n.phr
Cứu 1 ngôn ngữ khỏi sự tuyệt chủng
Efforts to save a language from extinction often involve community engagement and the integration of cultural practices in education.
Các nỗ lực cứu một ngôn ngữ khỏi sự tuyệt chủng thường liên quan đến sự tham gia của cộng đồng và việc tích hợp các thực hành văn hóa vào giáo dục.
Chi tiết
Efforts are needed to save a language from extinction.Cần có nỗ lực để cứu một ngôn ngữ khỏi sự tuyệt chủng.
Đồng nghĩapreserve a languageprotect a language
Cụm hay dùngsave a languagerevive a language
Thường liên quan đến văn hóa và di sản.
n.phr
Án tử của cộng đồng
The death of communities often results from rapid urbanization, which displaces traditional social structures and cultural practices.
Án tử của cộng đồng thường dẫn đến sự đô thị hóa nhanh chóng, điều này làm mất đi các cấu trúc xã hội và thực hành văn hóa truyền thống.
Chi tiết
The death of communities can lead to cultural loss.Án tử của cộng đồng có thể dẫn đến mất mát văn hóa.
Đồng nghĩacollapse of communitiesdisintegration of communities
Cụm hay dùngwitness the death of communitiesprevent the death of communities
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.
n.phr
Truyền ngôn ngữ cho
It is crucial for parents to pass the language on to their children to preserve cultural identity and heritage.
Việc cha mẹ truyền ngôn ngữ cho con cái là rất quan trọng để bảo tồn bản sắc văn hóa và di sản.
Chi tiết
Parents should pass the language on to their children.Cha mẹ nên truyền ngôn ngữ cho con cái họ.
Đồng nghĩatransmit a languageteach a language
Cụm hay dùngpass the language onhand down a language
Thường liên quan đến gia đình và văn hóa.
v.phr
Chuẩn bị tuyệt chủng
Many indigenous languages are bound to die out if younger generations do not actively engage in their use and preservation.
Nhiều ngôn ngữ bản địa chuẩn bị tuyệt chủng nếu các thế hệ trẻ không tích cực tham gia vào việc sử dụng và bảo tồn chúng.
Chi tiết
Many species are bound to die out without protection.Nhiều loài chắc chắn sẽ tuyệt chủng nếu không được bảo vệ.
Đồng nghĩacertain to disappeardoomed to extinction
Cụm hay dùngbe bound to die outspecies bound to die out
Thường dùng để chỉ sự tuyệt chủng.
v.phr
Bị đe dọa nghiêm trọng
Several marine species are now seriously endangered due to overfishing and habitat degradation in coastal areas.
Nhiều loài sinh vật biển hiện đang bị đe dọa nghiêm trọng do đánh bắt quá mức và sự suy thoái môi trường sống ở các khu vực ven biển.
Chi tiết
Some animals are seriously endangered due to habitat loss.Một số loài động vật bị đe dọa nghiêm trọng do mất môi trường sống.
Đồng nghĩaat risk of extinction
Cụm hay dùngseriously endangered speciesprevent seriously endangeredidentify seriously endangered
Cần bảo vệ ngay lập tức.
n.phr
Mang đến sự sống mới cho
Innovative educational programs can give new life to traditional crafts, ensuring they remain relevant in contemporary society.
Các chương trình giáo dục sáng tạo có thể mang đến sự sống mới cho các nghề thủ công truyền thống, đảm bảo chúng vẫn có giá trị trong xã hội hiện đại.
Chi tiết
The project aims to give new life to the old town.Dự án nhằm mang đến sự sống mới cho thị trấn cổ.
Đồng nghĩarevitalizerejuvenate
Cụm hay dùnggive new life to a projectgive new life to a community
Thường dùng trong bối cảnh phát triển.
v.phr
Gặp nguy hiểm
Numerous species are in danger of extinction due to habitat loss and climate change, necessitating immediate conservation efforts.
Nhiều loài đang gặp nguy hiểm tuyệt chủng do mất môi trường sống và biến đổi khí hậu, cần có những nỗ lực bảo tồn ngay lập tức.
Chi tiết
Many species are in danger of extinction.Nhiều loài đang gặp nguy hiểm tuyệt chủng.
Đồng nghĩaat riskin jeopardy
Cụm hay dùngbe in danger ofput in danger
Thường dùng để chỉ sự an toàn.
v.phr
Có sự tôn trọng cho
To foster a harmonious society, individuals must have a respect for diverse cultures and beliefs that coexist in their communities.
Để nuôi dưỡng một xã hội hòa hợp, các cá nhân phải có sự tôn trọng cho các nền văn hóa và niềm tin đa dạng tồn tại trong cộng đồng của họ.
Chi tiết
We should have a respect for different cultures.Chúng ta nên có sự tôn trọng cho các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩavalueappreciate
Cụm hay dùnghave a respect for diversityhave a respect for traditions
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.
n.phr
Ngôn ngữ thiểu số
Preserving minority languages is vital for maintaining cultural diversity and fostering a sense of identity among communities.
Bảo tồn các ngôn ngữ thiểu số là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng văn hóa và thúc đẩy cảm giác bản sắc trong các cộng đồng.
Chi tiết
Many minority languages are at risk of disappearing.Nhiều ngôn ngữ thiểu số đang có nguy cơ biến mất.
Đồng nghĩalesser-known languagesregional languages
Cụm hay dùngpreserve minority languagesspeak minority languages
Liên quan đến văn hóa và bản sắc dân tộc.
v.phr
Làm quen với
Students must learn to get on with their peers to develop essential social skills necessary for future success.
Học sinh phải học cách làm quen với bạn bè để phát triển các kỹ năng xã hội thiết yếu cần thiết cho thành công trong tương lai.
Chi tiết
It took time to get on with my new colleagues.Mất một thời gian để làm quen với các đồng nghiệp mới.
Đồng nghĩabecome familiarget along
Cụm hay dùngget on with colleaguesget on with life
Thường dùng trong mối quan hệ cá nhân.
v.phr
Có một tương lai ở
As technology advances, careers in renewable energy are expected to have a future in the global job market.
Khi công nghệ phát triển, các nghề nghiệp trong lĩnh vực năng lượng tái tạo dự kiến sẽ có một tương lai trong thị trường lao động toàn cầu.
Chi tiết
She has a bright future in science.Cô ấy có một tương lai tươi sáng trong khoa học.
Đồng nghĩahave prospectsbe promising
Cụm hay dùnghave a future in businesssee a future in
Thường dùng để chỉ sự nghiệp.
n.phr
Một nền văn minh với hiểu biết ngày càng
An increasingly computer-literate society can adapt quickly to new technologies and innovations.
Một nền văn minh với hiểu biết ngày càng về máy tính có thể thích ứng nhanh chóng với công nghệ và đổi mới.
Chi tiết
An increasingly computer-literate population is essential for progress.Một nền văn minh với hiểu biết ngày càng về máy tính là cần thiết cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩatech-savvy societydigitally literate society
Cụm hay dùngbecome increasingly computer-literatepromote computer literacy
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục.
/,sivilai'zeiʃən;-li'z-/
n.phr
tăng về máy tính
The rise of technology has significantly transformed our modern civilisation in many ways.
Sự phát triển của công nghệ đã biến đổi nền văn minh hiện đại của chúng ta theo nhiều cách.
Chi tiết
Civilisation has evolved over thousands of years.Nền văn minh đã phát triển qua hàng ngàn năm.
Đồng nghĩasocietyculture
Cụm hay dùngancient civilisationmodern civilisation
Thường dùng để chỉ sự phát triển của nhân loại.
n.phr
Giáo viên và tài nguyên ngôn ngữ
Investing in language resources and teachers is essential for improving educational outcomes in multilingual societies.
Đầu tư vào giáo viên và tài nguyên ngôn ngữ là điều cần thiết để cải thiện kết quả giáo dục ở các xã hội đa ngôn ngữ.
Chi tiết
Language resources and teachers are essential for effective language learning.Giáo viên và tài nguyên ngôn ngữ là rất cần thiết cho việc học ngôn ngữ hiệu quả.
Đồng nghĩalanguage educatorslearning materials
Cụm hay dùnglanguage learningteaching resourceslanguage education
Cần thiết cho việc học ngôn ngữ.
n.phr
Biên soạn ngữ pháp và từ điển
Linguists aim to compile grammars and dictionaries to preserve endangered languages and facilitate language learning.
Các nhà ngôn ngữ học nhằm biên soạn ngữ pháp và từ điển để bảo tồn các ngôn ngữ đang bị đe dọa và tạo điều kiện cho việc học ngôn ngữ.
Chi tiết
Linguists compile grammars and dictionaries to preserve languages.Các nhà ngôn ngữ học biên soạn ngữ pháp và từ điển để bảo tồn ngôn ngữ.
Đồng nghĩaassemblecollect
Cụm hay dùngcompile datacompile information
Giúp bảo tồn và phát triển ngôn ngữ.
n.phr
Hồi sinh một ngôn ngữ đang bị đe dọa
Community initiatives are crucial to revitalize an endangered language, ensuring its transmission to future generations.
Các sáng kiến cộng đồng là rất quan trọng để hồi sinh một ngôn ngữ đang bị đe dọa, đảm bảo sự truyền đạt của nó cho các thế hệ tương lai.
Chi tiết
Efforts are made to revitalize an endangered language.Nỗ lực đang được thực hiện để hồi sinh một ngôn ngữ đang bị đe dọa.
Đồng nghĩarestorerevive
Cụm hay dùngrevitalize culturerevitalize traditions
Cần thiết để bảo tồn văn hóa.
n.phr
Hi sinh 1 lượng công sức
To achieve significant progress, researchers must devote an amount of effort to understanding complex environmental issues.
Để đạt được tiến bộ đáng kể, các nhà nghiên cứu phải hi sinh một lượng công sức để hiểu các vấn đề môi trường phức tạp.
Chi tiết
You must devote an amount of effort to succeed.Bạn phải hi sinh 1 lượng công sức để thành công.
Đồng nghĩadedicatecommit
Cụm hay dùngdevote timedevote resources
Cần thiết cho thành công.
v.phr
Cho thấy dấu hiệu của sự phát triển thật sự
The recent economic policies have begun to show signs of real growth in the local job market and overall productivity.
Các chính sách kinh tế gần đây đã bắt đầu cho thấy dấu hiệu của sự phát triển thật sự trong thị trường việc làm địa phương và năng suất tổng thể.
Chi tiết
The project shows signs of real growth this year.Dự án cho thấy dấu hiệu của sự phát triển thật sự trong năm nay.
Đồng nghĩaindicatedemonstrate
Cụm hay dùngshow progressshow improvement
Thể hiện sự tiến bộ trong công việc.
n.phr
Tự chủ chính trị
The region's demand for political autonomy reflects a desire for greater self-governance and cultural preservation.
Yêu cầu về tự chủ chính trị của khu vực phản ánh mong muốn có được quyền tự quản lớn hơn và bảo tồn văn hóa.
Chi tiết
Political autonomy allows regions to make their own laws.Tự chủ chính trị cho phép các vùng tự làm luật.
Đồng nghĩaself-governanceindependence
Cụm hay dùngpolitical rightspolitical freedom
Quan trọng cho sự phát triển của cộng đồng.
n.phr
Phương ngữ khác nhau
The study of different dialects within a language can reveal important cultural and historical insights about its speakers.
Nghiên cứu về các phương ngữ khác nhau trong một ngôn ngữ có thể tiết lộ những hiểu biết quan trọng về văn hóa và lịch sử của người nói.
Chi tiết
Different dialects can show cultural diversity.Các phương ngữ khác nhau có thể thể hiện sự đa dạng văn hóa.
Đồng nghĩavarietiesforms
Cụm hay dùngregional dialectslocal dialects
Thể hiện sự phong phú của ngôn ngữ.
n.phr
Một ngôn ngữ viết thống nhất 18
Establishing a unified written language is essential for promoting literacy and effective communication across diverse regions.
Việc thiết lập một ngôn ngữ viết thống nhất là rất quan trọng để thúc đẩy khả năng đọc viết và giao tiếp hiệu quả giữa các khu vực đa dạng.
Chi tiết
A unified written language helps in communication.Một ngôn ngữ viết thống nhất giúp giao tiếp dễ dàng hơn.
Đồng nghĩastandardized languagecommon language
Cụm hay dùngwritten communicationstandard language
Giúp giảm thiểu hiểu lầm.
n.phr
Từ bờ vực của sự tuyệt chủng
Several indigenous languages have been revitalized from the very brink of extinction through community efforts and educational programs.
Nhiều ngôn ngữ bản địa đã được phục hồi từ bờ vực của sự tuyệt chủng thông qua nỗ lực của cộng đồng và các chương trình giáo dục.
Chi tiết
The species was saved from the very brink of extinction.Loài này đã được cứu từ bờ vực của sự tuyệt chủng.
Đồng nghĩaedgeverge
Cụm hay dùngbrink of disasterbrink of collapse
Cảnh báo về sự tuyệt chủng.
n.phr
Người nói chủ động
The preservation of endangered languages relies heavily on the commitment of active speakers to pass their knowledge to younger generations.
Việc bảo tồn các ngôn ngữ đang gặp nguy hiểm phụ thuộc nhiều vào cam kết của những người nói chủ động trong việc truyền đạt kiến thức cho các thế hệ trẻ.
Chi tiết
Active speakers are vital for keeping a language alive.Người nói chủ động rất quan trọng để giữ gìn ngôn ngữ.
Đồng nghĩafluent speakersregular users
Cụm hay dùngnative speakerslanguage users
Giữ gìn ngôn ngữ qua giao tiếp.
n.phr
Ngôn ngữ tuyệt chủng
Linguists study extinct languages to understand the evolution of human communication and the cultural contexts in which they were used.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các ngôn ngữ tuyệt chủng để hiểu sự phát triển của giao tiếp con người và các bối cảnh văn hóa mà chúng đã được sử dụng.
Chi tiết
Extinct languages are often studied by linguists.Các ngôn ngữ tuyệt chủng thường được các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu.
Đồng nghĩadead languagesobsolete languages
Cụm hay dùngextinct speciesextinct cultures
Cần bảo tồn để không mất đi văn hóa.
n.phr
Một huy hiệu của bản sắc ngày nay
For many communities, their native language serves as a badge of present-day identity, reflecting their heritage and cultural pride.
Đối với nhiều cộng đồng, ngôn ngữ mẹ đẻ của họ là một huy hiệu của bản sắc ngày nay, phản ánh di sản và niềm tự hào văn hóa của họ.
Chi tiết
The badge of present-day identity reflects our values.Huy hiệu của bản sắc ngày nay phản ánh các giá trị của chúng ta.
Đồng nghĩasymbolemblem
Cụm hay dùngcultural identitynational identity
Thể hiện bản sắc văn hóa hiện đại.
n.phr
Tổng số ngôn ngữ
The grand total of languages spoken worldwide highlights the incredible diversity of human expression and cultural identity.
Tổng số ngôn ngữ được nói trên toàn thế giới nhấn mạnh sự đa dạng đáng kinh ngạc của biểu đạt con người và bản sắc văn hóa.
Chi tiết
The grand total of languages is constantly changing.Tổng số ngôn ngữ đang thay đổi liên tục.
Đồng nghĩaoverall counttotal number
Cụm hay dùngtotal numbergrand total
Cần thiết để hiểu sự đa dạng ngôn ngữ.
n.phr
Ngôn ngữ cơ thể
Understanding body language is crucial in effective communication, as it often conveys emotions and intentions more clearly than words.
Hiểu ngôn ngữ cơ thể là rất quan trọng trong giao tiếp hiệu quả, vì nó thường truyền đạt cảm xúc và ý định rõ ràng hơn cả lời nói.
Chi tiết
Body language can express feelings without words.Ngôn ngữ cơ thể có thể diễn đạt cảm xúc mà không cần lời.
Đồng nghĩanon-verbal communicationgestures
Cụm hay dùngbody language cuesbody language signals
Quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
n.phr
Hành vi/ giao tiếp không lời
Non-verbal communication plays a crucial role in conveying emotions and intentions, often complementing verbal messages in interpersonal interactions.
Giao tiếp không lời đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt cảm xúc và ý định, thường bổ sung cho thông điệp lời nói trong các tương tác giữa người với người.
Chi tiết
Non-verbal behaviour can convey emotions effectively.Hành vi không lời có thể truyền đạt cảm xúc một cách hiệu quả.
Đồng nghĩasilent communicationbody language
Cụm hay dùngnon-verbal cuesnon-verbal signals
Cần chú ý trong giao tiếp.
n.phr
Đảm nhận một chức vụ quyền hạn Những người có vận động hay phát âm không chủ ý, xảy ra nhanh, lặp đi lặp lại và thường liên quan đến một nhóm cơ nhất định (thường ở mặt)
Individuals who assume a position of authority must demonstrate effective leadership skills to inspire confidence among their subordinates.
Những cá nhân đảm nhận một chức vụ quyền hạn phải thể hiện kỹ năng lãnh đạo hiệu quả để truyền cảm hứng tự tin cho cấp dưới của họ.
Chi tiết
He will assume a position of authority in the organization.Anh ấy sẽ đảm nhận một chức vụ quyền hạn trong tổ chức.
Đồng nghĩatake chargelead
Cụm hay dùngassume responsibilityassume control
Cần có kỹ năng lãnh đạo.
n.phr
Biểu cảm khuôn mặt
Facial expressions are essential for understanding emotional nuances, as they often reveal feelings that words alone cannot convey.
Biểu cảm khuôn mặt là rất cần thiết để hiểu những sắc thái cảm xúc, vì chúng thường tiết lộ cảm xúc mà chỉ lời nói không thể diễn đạt.
Chi tiết
Facial expressions can reveal our true feelings.Biểu cảm khuôn mặt có thể tiết lộ cảm xúc thật của chúng ta.
Đồng nghĩaface gesturesfacial cues
Cụm hay dùngfacial expressions of joyfacial expressions of sadness
Rất quan trọng trong giao tiếp.
n.phr
Nuôi dưỡng cảm giác an toàn về tâm lý
To enhance team performance, leaders must foster a sense of psychological safety, allowing members to express their ideas without fear of criticism.
Để nâng cao hiệu suất nhóm, các nhà lãnh đạo phải nuôi dưỡng cảm giác an toàn về tâm lý, cho phép các thành viên bày tỏ ý tưởng mà không sợ bị chỉ trích.
Chi tiết
Fostering a sense of psychological safety is crucial in teams.Nuôi dưỡng cảm giác an toàn về tâm lý là rất quan trọng trong các nhóm.
Đồng nghĩaencourage safetypromote comfort
Cụm hay dùngpsychological safety in teamsfoster trust
Giúp tăng cường sự hợp tác.
n.phr
Giao tiếp bằng mắt
Maintaining eye contact during conversations is vital for establishing trust and demonstrating engagement in the discussion.
Duy trì giao tiếp bằng mắt trong các cuộc trò chuyện là rất quan trọng để thiết lập lòng tin và thể hiện sự tham gia trong cuộc thảo luận.
Chi tiết
Eye contact is important for effective communication.Giao tiếp bằng mắt rất quan trọng cho việc giao tiếp hiệu quả.
Đồng nghĩagazeeye engagement
Cụm hay dùngmaintain eye contactavoid eye contact
Thể hiện sự chú ý và tôn trọng.
n.phr
Tương tác trực tiếp/ trực tuyến
The shift towards online interactions has transformed the way individuals communicate, presenting both challenges and opportunities for engagement.
Sự chuyển đổi sang các tương tác trực tuyến đã biến đổi cách mà các cá nhân giao tiếp, tạo ra cả thách thức và cơ hội cho sự tham gia.
Chi tiết
In-person/ online interactions can enhance relationships.Tương tác trực tiếp/ trực tuyến có thể tăng cường mối quan hệ.
Đồng nghĩaface-to-face communicationvirtual interactions
Cụm hay dùngin-person meetingsonline discussions
Cần thiết cho sự kết nối xã hội.
n.phr
Che khuất mắt
Certain species of wildlife prefer habitats that are hidden from view, providing them with protection from potential predators.
Một số loài động vật hoang dã thích môi trường sống được che khuất mắt, cung cấp cho chúng sự bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi tiềm năng.
Chi tiết
The treasure was hidden from view under the old tree.Kho báu được che khuất mắt dưới gốc cây cũ.
Đồng nghĩaconcealedobscured
Cụm hay dùnghidden from sighthidden from public view
Thường dùng để chỉ những thứ không thể nhìn thấy.
n.phr
Một ngưỡng cơ bản của sự chú ý
In educational settings, establishing a basic threshold of attentiveness among students is essential for effective learning and retention of information.
Trong môi trường giáo dục, thiết lập một ngưỡng cơ bản của sự chú ý giữa các học sinh là cần thiết cho việc học hiệu quả và ghi nhớ thông tin.
Chi tiết
Students must reach a basic threshold of attentiveness to learn effectively.Học sinh phải đạt ngưỡng cơ bản của sự chú ý để học hiệu quả.
Đồng nghĩaminimum levelbasic standard
Cụm hay dùngthreshold of awarenessthreshold of understanding
Thường dùng trong giáo dục và tâm lý học.
n.phr
Gật đầu tức giận và biểu cảm một cách trìu
During the debate, the politician was nodding furiously and gesturing to emphasize the urgency of the issue.
Trong cuộc tranh luận, chính trị gia đã gật đầu tức giận và biểu cảm để nhấn mạnh tính cấp bách của vấn đề.
Chi tiết
He was nodding furiously and gesturing while explaining his point.Anh ấy gật đầu tức giận và biểu cảm khi giải thích quan điểm của mình.
Đồng nghĩagesturing wildlynodding emphatically
Cụm hay dùngnodding in agreementgesturing animatedly
Thường thể hiện sự đồng tình hoặc không đồng tình mạnh mẽ.
/di'mentidli/
n.phr
mến
The scientist worked dementedly on the experiment, driven by the urgency of the impending deadline.
Nhà khoa học đã làm việc một cách điên cuồng với thí nghiệm, bị thúc đẩy bởi sự cấp bách của thời hạn sắp đến.
Chi tiết
He spoke dementedly about his wild ideas.Anh ấy nói một cách điên rồ về những ý tưởng hoang dã của mình.
Đồng nghĩamadlyinsanely
Cụm hay dùngdementedly laughingdementedly shouting
Thường dùng để chỉ hành động không bình thường.
n.phr
Không có nhiều thứ tiếng
In a globalized world, non-polyglots may find it increasingly difficult to compete in the job market.
Trong một thế giới toàn cầu hóa, những người không biết nhiều thứ tiếng có thể gặp khó khăn ngày càng tăng trong việc cạnh tranh trên thị trường lao động.
Chi tiết
Non-polyglots often struggle in multilingual environments.Những người không có nhiều thứ tiếng thường gặp khó khăn trong môi trường đa ngôn ngữ.
Đồng nghĩamonolingualssingle-language speakers
Cụm hay dùngnon-polyglots in societynon-polyglots' challenges
Thường dùng để chỉ những người chỉ nói một ngôn ngữ.
n.phr
Lỗi nhỏ
While the project was innovative, it still had some rough edges that needed to be addressed before completion.
Mặc dù dự án rất đổi mới, nhưng nó vẫn có một số lỗi nhỏ cần được giải quyết trước khi hoàn thành.
Chi tiết
The project had a few rough edges that needed fixing.Dự án có một vài lỗi nhỏ cần sửa chữa.
Đồng nghĩaflawsimperfections
Cụm hay dùngrough edges in designrough edges in performance
Thường chỉ ra những vấn đề nhỏ trong công việc.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...