Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

44. Common Verbs 1

30 từ A1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/stɑːrt/
v.
bắt đầu; khởi động
Let's start the presentation.
Hãy bắt đầu bài thuyết trình.
Chi tiết
He started the car engine.Anh ấy khởi động động cơ xe.
Đồng nghĩabeginlaunchinitiate
Cụm hay dùngstart a meetingstart workstart overstart a businessstart immediately
Họ từstarted (V2/V3 của start)starting (v.-ing đang bắt đầu)starter (n. người/vật khởi động)
Quy tắc: start → started → started. Dùng được với cả to-V và V-ing: start to work / start working.
—
/stɑːp/
v.
dừng lại; ngừng; chấm dứt
Please stop talking.
Vui lòng ngừng nói chuyện.
Chi tiết
The bus stopped here.Xe buýt đã dừng ở đây.
Đồng nghĩahaltendfinish
Cụm hay dùngstop workingstop talkingstop a carstop bystop immediately
Họ từstopped (V2/V3 của stop)stopping (v.-ing đang dừng)
Quy tắc: stop → stopped → stopped (gấp đôi p). stop + V-ing (ngừng làm gì) vs stop + to-V (dừng lại để làm gì khác).
—
/muːv/
v.
di chuyển; dời chỗ; chuyển nhà
Can you move your car, please?
Bạn có thể di chuyển xe của bạn không?
Chi tiết
We moved to a new office.Chúng tôi đã chuyển đến văn phòng mới.
Đồng nghĩashifttransferrelocate
Cụm hay dùngmove forwardmove outmove inmove onmove quickly
Họ từmoved (V2/V3 của move)moving (v.-ing đang di chuyển)movement (n. sự di chuyển)
Quy tắc: move → moved → moved. move on = tiếp tục (không nhìn lại quá khứ).
—
/tɜːrn/
v.
quay; xoay; rẽ; trở thành
Turn left at the corner.
Rẽ trái ở góc đường.
Chi tiết
Turn off the lights before you leave.Tắt đèn trước khi bạn rời đi.
Đồng nghĩarotatespinswitch
Cụm hay dùngturn onturn offturn left/rightturn aroundturn into
Họ từturned (V2/V3 của turn)turning (v.-ing đang quay)
Quy tắc: turn → turned → turned. turn on = bật; turn off = tắt; turn into = biến thành.
—
/brɪŋ/
v.
mang đến; đem lại
Please bring your ID card.
Vui lòng mang theo thẻ căn cước.
Chi tiết
He brought coffee for everyone.Anh ấy đã mang cà phê cho mọi người.
Đồng nghĩacarryfetchdeliver
Cụm hay dùngbring a copybring good newsbring togetherbring upbring along
Họ từbrought (V2/V3 của bring)bringing (v.-ing đang mang)
Bất quy tắc: bring → brought → brought. Phân biệt bring (mang đến chỗ người nghe) vs take (mang đi khỏi chỗ người nói).
—
/ʃoʊ/
v.
chỉ; cho xem; trình bày; biểu lộ
Can you show me the way?
Bạn có thể chỉ đường cho tôi không?
Chi tiết
She showed her ID at the desk.Cô ấy đã trình thẻ ID tại quầy.
Đồng nghĩadisplaydemonstratepresent
Cụm hay dùngshow someone aroundshow a documentshow interestshow upshow results
Họ từshowed (V2 của show)shown (V3 của show)showing (v.-ing đang chỉ)
Bất quy tắc: show → showed → shown. show up = xuất hiện, đến (thường dùng trong văn nói).
—
/hoʊld/
v.
cầm; giữ; tổ chức (sự kiện)
Hold the door open, please.
Giữ cửa mở giúp tôi nhé.
Chi tiết
The company held a meeting.Công ty đã tổ chức một cuộc họp.
Đồng nghĩagripkeeporganize
Cụm hay dùnghold a meetinghold onhold the linehold handshold a position
Họ từheld (V2/V3 của hold)holding (v.-ing đang giữ)holder (n. người/vật cầm giữ)
Bất quy tắc: hold → held → held. hold on = chờ máy/đợi một chút (trong điện thoại).
—
/rʌn/
v.
chạy; điều hành; vận hành
She runs the sales department.
Cô ấy điều hành bộ phận kinh doanh.
Chi tiết
The program runs well.Chương trình chạy tốt.
Đồng nghĩamanageoperatesprint
Cụm hay dùngrun a businessrun a programrun out ofrun for officerun a meeting
Họ từran (V2 của run)run (V3 của run)running (v.-ing đang chạy)runner (n. người chạy)
Bất quy tắc: run → ran → run. run out of = hết (hàng/thời gian). Ngoài nghĩa 'chạy bộ', còn có nghĩa 'điều hành' trong văn phòng.
—
/tʃeɪndʒ/
v.
thay đổi; đổi; thay thế
Please change your password.
Vui lòng thay đổi mật khẩu của bạn.
Chi tiết
The plan changed at the last minute.Kế hoạch đã thay đổi vào phút cuối.
Đồng nghĩaaltermodifyswitch
Cụm hay dùngchange planschange a passwordchange jobschange clotheschange one's mind
Họ từchanged (V2/V3 của change)changing (v.-ing đang thay đổi)change (n. sự thay đổi / tiền lẻ)
Quy tắc: change → changed → changed. change one's mind = thay đổi ý kiến/quyết định.
—
/laɪk/
v.
thích; ưa thích
I like this song.
Tôi thích bài hát này.
Chi tiết
Do you like coffee or tea?Bạn thích cà phê hay trà?
Đồng nghĩaenjoyprefer
Cụm hay dùnglike to dolike doingI likedo you likelike very much
Họ từliked (V2/V3)liking (n.) sở thíchlikable (adj.) dễ mến
'Like' không dùng ở thì tiếp diễn. 'Like + V-ing' (thói quen): 'I like swimming'. 'Like + to V' (cụ thể hơn): 'I like to swim every morning'.
—
/lʌv/
v.
yêu; rất thích
I love my family.
Tôi yêu gia đình tôi.
Chi tiết
She loves working in this office.Cô ấy rất thích làm việc ở văn phòng này.
Đồng nghĩaadoreenjoy
Cụm hay dùnglove tolove doingfall in loveI love itlove each other
Họ từloved (V2/V3)love (n.) tình yêulovely (adj.) dễ thương
'Love' mạnh hơn 'like'. Không dùng ở thì tiếp diễn: không nói 'I am loving it' trong ngữ cảnh trang trọng (dù McDonald's dùng quảng cáo).
—
/θɪŋk/
v.
nghĩ; suy nghĩ; cho rằng
I think it is a good idea.
Tôi nghĩ đó là một ý hay.
Chi tiết
She thinks about work a lot.Cô ấy nghĩ về công việc rất nhiều.
Đồng nghĩabelieveconsider
Cụm hay dùngthink aboutthink ofI think sothink carefullythink that
Họ từthought (V2/V3)thought (n.) suy nghĩthinking (n.) tư duythinker (n.) người suy nghĩ
Bất quy tắc: think → thought → thought. 'Think about' = suy nghĩ về; 'think of' = nghĩ tới (ý tưởng).
—
/wɑtʃ/
v.
xem; theo dõi; quan sát
I watch TV every evening.
Tôi xem TV mỗi buổi tối.
Chi tiết
We watched the game together.Chúng tôi cùng xem trận đấu.
Đồng nghĩaobserveview
Cụm hay dùngwatch TVwatch a moviewatch outwatch carefullywatch over
Họ từwatched (V2/V3)watch (n.) đồng hồ đeo taywatcher (n.) người quan sát
'Watch' = xem chú tâm (phim, trận đấu, người). 'See' = nhìn thấy tình cờ. 'Look' = nhìn vào một chỗ cụ thể.
—
/hɪr/
v.
nghe thấy; nhận được tin
I hear music outside.
Tôi nghe thấy tiếng nhạc bên ngoài.
Chi tiết
Did you hear the news?Bạn có nghe tin đó chưa?
Đồng nghĩaoverhearperceive
Cụm hay dùnghear abouthear fromI hearhear clearlyhear the news
Họ từheard (V2/V3)hearing (n.) thính giác
Bất quy tắc: hear → heard → heard. 'Hear' = nghe thấy tự nhiên (thụ động); 'listen' = nghe có chú ý, cố ý (listen to music).
—
/ˈlɪsən/
v.
lắng nghe; chú ý nghe
Please listen to me carefully.
Hãy lắng nghe tôi cẩn thận.
Chi tiết
She listens to music at work.Cô ấy nghe nhạc khi làm việc.
Đồng nghĩahearpay attention
Cụm hay dùnglisten tolisten carefullylisten upplease listenlisten again
Họ từlistened (V2/V3)listener (n.) người nghelistening (n.) kỹ năng nghe
'Listen' luôn đi với 'to': 'listen to someone/music'. Không nhầm với 'hear' (nghe thấy vô ý, không cần 'to').
—
/tɔːk/
v.
nói chuyện; trò chuyện
We talk every day.
Chúng tôi nói chuyện mỗi ngày.
Chi tiết
Can we talk about this later?Chúng ta có thể nói chuyện về điều này sau không?
Đồng nghĩachatspeakdiscuss
Cụm hay dùngtalk abouttalk totalk withtalk on the phonelet's talk
Họ từtalked (V2/V3)talk (n.) cuộc nói chuyệntalker (n.) người hay nói
'Talk' và 'speak' đều nghĩa là nói chuyện, nhưng 'talk' nhấn vào cuộc hội thoại 2 chiều; 'speak' thiên về phát biểu 1 chiều hoặc nói ngôn ngữ ('speak English').
—
/spiːk/
v.
nói; phát biểu; nói (ngôn ngữ)
Can you speak English?
Bạn có nói được tiếng Anh không?
Chi tiết
She speaks at the meeting.Cô ấy phát biểu tại cuộc họp.
Đồng nghĩatalksay
Cụm hay dùngspeak Englishspeak tospeak upspeak clearlyspeak at a meeting
Họ từspoke (V2)spoken (V3)speaker (n.) người nói; loa
Bất quy tắc: speak → spoke → spoken. Dùng 'speak' khi nói về ngôn ngữ ('speak French') hoặc phát biểu chính thức. 'Talk' dùng cho hội thoại thân mật.
—
/ˈænsər/
v.
trả lời; đáp lại
Please answer my question.
Hãy trả lời câu hỏi của tôi.
Chi tiết
He answered the phone quickly.Anh ấy nghe điện thoại nhanh chóng.
Đồng nghĩareplyrespond
Cụm hay dùnganswer a questionanswer the phoneanswer correctlyanswer backplease answer
Họ từanswered (V2/V3)answer (n.) câu trả lời
'Answer the phone' = nghe điện thoại (không dùng 'reply the phone'). Trái nghĩa: 'ask' (hỏi). 'Answer' và 'reply' đều nghĩa trả lời; 'reply' thường dùng cho email/tin nhắn.
—
/hɛlp/
v.
giúp; hỗ trợ
Can you help me?
Bạn có thể giúp tôi không?
Chi tiết
She helped us finish the work.Cô ấy đã giúp chúng tôi hoàn thành công việc.
Đồng nghĩaassistsupportaid
Cụm hay dùnghelp someonehelp withhelp outneed helpcan I help you
Họ từhelped (V2/V3)help (n.) sự giúp đỡhelpful (adj.) hữu íchhelper (n.) người giúp việc
'Help + V (nguyên thể không 'to')': 'Help me carry this'. Cũng đúng: 'Help me to carry this' nhưng không có 'to' tự nhiên hơn trong văn nói.
—
/lɜːrn/
v.
học; học hỏi; biết được
I learn English every day.
Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
Chi tiết
She learned to drive last year.Năm ngoái cô ấy đã học lái xe.
Đồng nghĩastudypick up
Cụm hay dùnglearn Englishlearn tolearn fromlearn by heartlearn new skills
Họ từlearned/learnt (V2/V3)learner (n.) người họclearning (n.) việc học
'Learn' = tiếp thu kiến thức/kỹ năng mới (kết quả). 'Study' = quá trình học (ngồi đọc bài, ôn thi). Có thể dùng cả 'learned' hoặc 'learnt' cho V2/V3 (US: learned; UK: learnt).
—
/ˈstʌdi/
v.
học; nghiên cứu; ôn thi
He studies very hard.
Anh ấy học rất chăm chỉ.
Chi tiết
I need to study for the test.Tôi cần ôn thi cho kỳ kiểm tra.
Đồng nghĩalearnreviewresearch
Cụm hay dùngstudy hardstudy forstudy Englishstudy atstudy together
Họ từstudied (V2/V3)student (n.) học sinhstudy (n.) việc học; phòng đọc sách
'Study' nhấn vào quá trình (ngồi ôn, nghiên cứu). 'Learn' nhấn vào kết quả (tiếp thu được). Lưu ý: V3 = studied (y → ied).
—
/riːd/
v.
đọc; đọc hiểu
I read the newspaper every morning.
Tôi đọc báo mỗi buổi sáng.
Chi tiết
Can you read this sign?Bạn có đọc được biển hiệu này không?
Đồng nghĩascanbrowse
Cụm hay dùngread a bookread carefullyread aloudread aboutread and understand
Họ từread (V2/V3 — phát âm /rɛd/)reader (n.) người đọcreading (n.) việc đọc; bài đọc
Bất quy tắc về PHÁT ÂM: read (hiện tại: /riːd/) → read (V2/V3: /rɛd/) — đánh vần giống nhau nhưng phát âm khác nhau!
—
/raɪt/
v.
viết; soạn thảo
Please write your name here.
Hãy viết tên bạn vào đây.
Chi tiết
She writes emails to clients every day.Cô ấy viết email cho khách hàng mỗi ngày.
Đồng nghĩacomposetypedraft
Cụm hay dùngwrite a letterwrite downwrite towrite an emailwrite clearly
Họ từwrote (V2)written (V3)writer (n.) nhà vănwriting (n.) bài viết; kỹ năng viết
Bất quy tắc: write → wrote → written. 'Write to someone' = viết cho ai ('write to me'). 'Write down' = ghi lại.
—
/æm/
v.
là, ở (chia của 'be' cho chủ ngữ I)
I am a student.
Tôi là học sinh.
Chi tiết
I am not ready yet.Tôi chưa sẵn sàng.
Đồng nghĩaexistbe
Cụm hay dùngI amI'mam I?I am not / I'm notI am + adjI am + noun
Họ từbe (nguyên mẫu)is (he/she/it)are (you/we/they)was (quá khứ của I)
'Am' chỉ dùng với chủ ngữ 'I'. Rút gọn: I'm. Phủ định: I'm not (không có I amn't).
—
/ɪz/
v.
là, ở (chia của 'be' cho he/she/it — ngôi 3 số ít)
She is my teacher.
Cô ấy là giáo viên của tôi.
Chi tiết
The office is on the second floor.Văn phòng ở tầng hai.
Cụm hay dùnghe/she/it isthere isis + adjis + nounis not / isn'tis he/she?
Họ từbe (nguyên mẫu)am (I)are (you/we/they)was (quá khứ)
Dùng với he, she, it, hoặc danh từ số ít. Rút gọn: he's / she's / it's. Phủ định: isn't.
—
/ɑːr/
v.
là, ở (chia của 'be' cho you/we/they — ngôi 2 và số nhiều)
They are very friendly.
Họ rất thân thiện.
Chi tiết
We are ready to start.Chúng tôi sẵn sàng bắt đầu.
Đồng nghĩaexistoccur
Cụm hay dùngyou/we/they arethere areare + adjare not / aren'tare you/they?
Họ từbe (nguyên mẫu)am (I)is (he/she/it)were (quá khứ)
Dùng với you, we, they, và danh từ số nhiều. Rút gọn: you're / we're / they're. Phủ định: aren't.
—
/wɒz/
v.
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho I/he/she/it)
He was late yesterday.
Anh ấy đã đến trễ hôm qua.
Chi tiết
I was very tired after work.Tôi rất mệt sau khi làm việc.
Đồng nghĩaexistedoccurred
Cụm hay dùngI/he/she/it waswas + adjwas not / wasn'twas she/he?there was
Họ từbe (nguyên mẫu)were (quá khứ you/we/they)been (quá khứ phân từ)
Quá khứ của am/is — chỉ dùng với I, he, she, it. Phủ định: wasn't. Hỏi: Was he...?
—
/wɜːr/
v.
là, ở (chia quá khứ của 'be' cho you/we/they)
They were at the meeting.
Họ đã ở buổi họp.
Chi tiết
We were very happy then.Chúng tôi rất vui lúc đó.
Đồng nghĩawasexisted
Cụm hay dùngyou/we/they werewere not / weren'twere you/they?there were
Họ từbe (nguyên mẫu)was (quá khứ I/he/she/it)been (quá khứ phân từ)
Quá khứ của are — dùng với you, we, they và danh từ số nhiều. Phủ định: weren't.
—
/hæz/
v.
có; trợ động từ thì hoàn thành (he/she/it — ngôi 3 số ít)
She has a new job.
Cô ấy có công việc mới.
Chi tiết
He has just arrived.Anh ấy vừa đến.
Đồng nghĩaownpossess
Cụm hay dùnghe/she/it hashas beenhas donehas a + nounhasn't
Họ từhave (I/you/we/they)had (quá khứ)
'Has' là dạng chia của 'have' cho he/she/it. Phủ định: hasn't. Hỏi: Has she...?
—
/hæd/
v.
có (quá khứ); trợ động từ thì quá khứ hoàn thành
I had a good breakfast.
Tôi đã ăn sáng ngon.
Chi tiết
She had left before I arrived.Cô ấy đã rời đi trước khi tôi đến.
Cụm hay dùnghad + nounhad beenhad donehadn'thad to
Họ từhave (hiện tại I/you/we/they)has (hiện tại he/she/it)had (quá khứ phân từ)
'Had' là quá khứ (và quá khứ phân từ) của have/has. Dùng cho mọi chủ ngữ ở quá khứ. Phủ định: hadn't.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...