Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Vì một cộng đồng tốt đẹp hơn

47 từ B1 THPT

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  47 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌvɒlənˈtɪə(r)/
n
người tình nguyện
Many students volunteer at the local shelter after school.
Nhiều học sinh tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương sau giờ học.
Chi tiết
volunteer (v) – volunteering (n)
—
/dəʊˈneɪt/
v
quyên góp, hiến tặng
Our class will donate books to the community library.
Lớp chúng tôi sẽ quyên góp sách cho thư viện cộng đồng.
Chi tiết
donate (v) – donation (n) – donor (n)
—
/dəʊˈneɪʃn/
n
sự quyên góp
Please put your donation in the box near the gate.
Vui lòng bỏ khoản quyên góp vào hộp gần cổng.
—
/ˈtʃærɪti/
n
tổ chức từ thiện
We chose a local charity to support this semester.
Chúng tôi chọn một tổ chức từ thiện địa phương để hỗ trợ kỳ này.
—
/ˈfʌndˌreɪzə(r)/
n
sự kiện gây quỹ
The club will hold a fundraiser to buy new desks.
Câu lạc bộ sẽ tổ chức gây quỹ để mua bàn mới.
Chi tiết
fundraising (n) – raise funds (phr)
—
/ˈfʌndˌreɪzɪŋ/
n
hoạt động gây quỹ
Her team does fundraising for low-income families.
Nhóm của cô ấy gây quỹ cho các gia đình thu nhập thấp.
—
/ˈʃeltə(r)/
n
nơi trú ẩn
They cooked dinner at a shelter for the homeless.
Họ nấu bữa tối tại nơi trú ẩn cho người vô gia cư.
—
/ˈɔːfənɪdʒ/
n
trại trẻ mồ côi
Our group visited the orphanage to play with the kids.
Nhóm chúng tôi đến trại trẻ mồ côi để chơi với các em.
—
/ˈaʊtriːtʃ/
n
hoạt động tiếp cận cộng đồng
The club plans an outreach program for nearby villages.
Câu lạc bộ lên kế hoạch chương trình tiếp cận cho các làng gần.
—
/ˌnɒnˈprɒfɪt/
adj
phi lợi nhuận
She interns at a nonprofit that teaches digital skills.
Cô ấy thực tập tại tổ chức phi lợi nhuận dạy kỹ năng số.
—
/ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/
adj
thiệt thòi
We tutor disadvantaged students every Saturday morning.
Chúng tôi kèm học sinh thiệt thòi mỗi sáng thứ Bảy.
Chi tiết
khác disabled (adj): disabled nói về khuyết tật
—
/ˌʌndəˈprɪvəlɪdʒd/
adj
kém may mắn
The project provides free meals for underprivileged kids.
Dự án cung cấp bữa ăn miễn phí cho trẻ em kém may mắn.
—
/ˈeldəli/
adj
người cao tuổi
Students visit elderly neighbors to help with shopping.
Học sinh thăm người cao tuổi hàng xóm để giúp mua sắm.
—
/dɪˈseɪbld/
adj
khuyết tật
The center supports disabled people with job training.
Trung tâm hỗ trợ người khuyết tật bằng đào tạo việc làm.
—
/ɪnˈkluːsɪv/
adj
bao trùm, không loại trừ
We aim to create an inclusive school community.
Chúng tôi hướng tới xây dựng cộng đồng trường học bao trùm.
Chi tiết
include (v) – inclusion (n)
—
/əˈweənəs/
n
nhận thức
The posters raise awareness about safe volunteering.
Các áp phích nâng cao nhận thức về tình nguyện an toàn.
—
/kæmˈpeɪn/
n
chiến dịch
They launched a campaign to collect winter clothes.
Họ phát động chiến dịch thu gom quần áo mùa đông.
Chi tiết
campaign (n) – campaign (v)
—
/ˈdəʊnə(r)/
n
nhà tài trợ, người quyên góp
Each donor received a thank-you letter from us.
Mỗi nhà tài trợ nhận thư cảm ơn từ chúng tôi.
—
/ɡrɑːnt/
n
khoản trợ cấp
The project won a small grant from the council.
Dự án giành một khoản trợ cấp nhỏ từ hội đồng.
Chi tiết
grant (n) – grant (v)
—
/ˌvɒlənˈtɪərɪzəm/
n
tinh thần tình nguyện
The festival promotes youth volunteerism across districts.
Lễ hội thúc đẩy tinh thần tình nguyện thanh niên khắp quận.
—
/kəmˈpæʃn/
n
lòng trắc ẩn
Volunteering teaches compassion and patience to students.
Tình nguyện dạy lòng trắc ẩn và kiên nhẫn cho học sinh.
—
/ˈempəθi/
n
sự thấu cảm
Group discussions build empathy among classmates.
Thảo luận nhóm xây dựng sự thấu cảm giữa bạn cùng lớp.
—
/ˈsɪvɪk/
adj
thuộc công dân, cộng đồng
Civic projects help students understand local needs.
Dự án cộng dân giúp học sinh hiểu nhu cầu địa phương.
Chi tiết
civic (adj) – civics (n)
—
/ˈwelfeə(r)/
n
phúc lợi
The club focuses on welfare of street children.
Câu lạc bộ chú trọng phúc lợi trẻ em đường phố.
—
phr
hoạt động phục vụ cộng đồng
Our school offers community service on weekends.
Trường chúng tôi tổ chức phục vụ cộng đồng vào cuối tuần.
—
phr
tổ chức phi lợi nhuận
She volunteers at a non-profit organization downtown.
Cô ấy tình nguyện tại một tổ chức phi lợi nhuận ở trung tâm.
—
phr
chiến dịch từ thiện
The class launched a charity drive for blankets.
Lớp phát động chiến dịch từ thiện quyên chăn.
—
phr
chiến dịch gây quỹ
They started a fundraising campaign to repair classrooms.
Họ khởi động chiến dịch gây quỹ để sửa phòng học.
—
phr
hộp quyên góp
Put coins in the donation box near the stairs.
Bỏ tiền xu vào hộp quyên góp gần cầu thang.
—
phr
gây quỹ
We sell handmade cards to raise funds for books.
Chúng tôi bán thiệp tự làm để gây quỹ mua sách.
—
phr
nhận thức cộng đồng
The campaign increases public awareness of road safety.
Chiến dịch tăng nhận thức cộng đồng về an toàn đường bộ.
—
phr
gia đình thu nhập thấp
We prepare care packages for low-income families.
Chúng tôi chuẩn bị gói quà cho gia đình thu nhập thấp.
—
phr
tiếp cận cộng đồng
The youth club runs community outreach every summer.
Câu lạc bộ thanh niên tổ chức tiếp cận cộng đồng mỗi hè.
—
/fuːd bæŋk/
n
ngân hàng thực phẩm
We deliver rice to the local food bank weekly.
Chúng tôi giao gạo đến ngân hàng thực phẩm địa phương hàng tuần.
—
phr
đợt hiến máu
The school hosts a blood drive next Friday morning.
Trường tổ chức đợt hiến máu sáng thứ Sáu tới.
—
phr
liên hệ, kết nối giúp đỡ
Reach out to the club if you need support.
Hãy liên hệ câu lạc bộ nếu bạn cần hỗ trợ.
—
phr
phát, trao
They hand out free meals at noon every day.
Họ phát bữa miễn phí vào trưa mỗi ngày.
—
phr
cho đi, tặng
We give away old uniforms to younger students.
Chúng tôi tặng đồng phục cũ cho học sinh nhỏ hơn.
—
phr
thiết lập, dựng lên
They set up booths for the charity fair.
Họ dựng các gian hàng cho hội chợ từ thiện.
—
phr
hợp tác, lập đội
Classes team up to clean the playground today.
Các lớp hợp tác dọn sân chơi hôm nay.
—
phr
góp tiền, góp công
Everyone will chip in to buy food for volunteers.
Mọi người sẽ góp tiền mua thức ăn cho tình nguyện viên.
—
phr
giúp một tay
Could you lend a hand at the donation booth?
Bạn có thể giúp một tay ở gian quyên góp không?
—
phr
đông người thì việc nhẹ
Remember, many hands make light work during cleanup.
Hãy nhớ, đông người thì việc nhẹ trong lúc dọn dẹp.
—
phr
tinh thần cộng đồng
Volunteering strengthens community spirit in our town.
Tình nguyện củng cố tinh thần cộng đồng ở thị trấn chúng tôi.
—
phr
tổ chức từ thiện
We partnered with a charitable organization for tutoring.
Chúng tôi hợp tác với tổ chức từ thiện để kèm học.
—
phr
học qua phục vụ cộng đồng
Our school offers service learning projects each term.
Trường chúng tôi có dự án học phục vụ cộng đồng mỗi kỳ.
—
phr
đóng góp lại cho cộng đồng
We want to give back to our hometown together.
Chúng tôi muốn đóng góp lại cho quê hương cùng nhau.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...