Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 23 · Shopping (Mua sắm)

23 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  23 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ʃelf/
n.
kệ, giá (để hàng)
The rice is on the top shelf in aisle three.
Gạo ở kệ trên cùng tại lối đi số ba.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe top shelfon the shelf
Số nhiều bất quy tắc: shelf → shelves. Trong siêu thị, hàng xếp trên "shelves".
/swiːts/
n.
kẹo
Children often ask for sweets near the checkout.
Trẻ con hay đòi kẹo ở gần quầy thanh toán.
Chi tiết
Anh-Anh "sweets", Anh-Mỹ "candy". Thường dùng ở dạng số nhiều.
/ˈbɑːskɪt/
n.
giỏ (đựng hàng)
I only need a few things, so I'll take a basket.
Tôi chỉ cần vài món nên sẽ lấy một cái giỏ.
Chi tiết
Giỏ xách tay trong siêu thị. Xe đẩy lớn hơn gọi là "trolley".
/ˈtʃekaʊt/
n.
bước thanh toán (mua online); quầy tính tiền
At the checkout, you pay for your items with a card.
Ở bước thanh toán, bạn trả tiền cho các món hàng bằng thẻ.
Chi tiết
Cụm hay dùnggo to the checkout
Họ từcheck out (v.)
Bước cuối khi mua hàng: trả tiền. Cũng là quầy thu ngân trong siêu thị.
/ˈtrɒli/
n.
xe đẩy (hành lý)
He put all the heavy bags on a trolley at the airport.
Anh ấy chất hết các túi nặng lên một chiếc xe đẩy ở sân bay.
Chi tiết
Cụm hay dùnga luggage trolley
Xe có bánh để đẩy hành lý trong sân bay hoặc siêu thị. Anh-Mỹ gọi "cart".
/meɪk/
v.
khiến, làm cho (ai làm/cảm thấy gì)
The smell of fresh bread makes me feel hungry.
Mùi bánh mì mới nướng khiến tôi thấy đói.
Chi tiết
Cụm hay dùngmake somebody do something
Cấu trúc "make somebody DO" (không có "to"). Nghĩa: khiến ai đó làm hay cảm thấy gì.
/freʃ/
adj.
tươi, mới (làm/nấu)
I buy fresh vegetables from the market every morning.
Tôi mua rau tươi ở chợ mỗi sáng.
Chi tiết
Đồ ăn "fresh" = mới, chưa để lâu. Trái nghĩa "stale" (bánh cũ), "off" (ôi, hỏng).
/ˈentrəns/
n.
lối vào, cửa vào
Let's meet at the main entrance of the mall.
Mình gặp nhau ở lối vào chính của trung tâm thương mại nhé.
Chi tiết
Họ từenter (v.)
Nơi đi VÀO một toà nhà. Trái nghĩa "exit" (lối ra).
/kjuː/
n.
hàng người xếp hàng chờ
There was a long queue for tickets at the train station.
Có một hàng dài người xếp hàng mua vé ở nhà ga.
Chi tiết
I had to wait in a queue for twenty minutes to get on the bus.Tôi phải xếp hàng chờ hai mươi phút mới lên được xe buýt.
Đồng nghĩaline
Cụm hay dùngwait in a queuea long queuejoin the queue
Anh-Anh 'queue'; Anh-Mỹ 'line'. 'wait in a queue' = đứng xếp hàng. Cũng là động từ: 'queue up'.
/ˈaɪtəm/
n.
món hàng, mặt hàng
Choose the item you want and add it to your basket.
Chọn món hàng bạn muốn rồi thêm vào giỏ.
Chi tiết
Đồng nghĩaproduct
Cụm hay dùngan item on a list
Một vật/sản phẩm đơn lẻ. Cũng nghĩa "mục" trong một danh sách.
/ˈlaɪkli/
adj.
có khả năng, dễ (xảy ra)
You are more likely to buy things when you are hungry.
Bạn dễ mua đồ hơn khi đang đói.
Chi tiết
Cụm hay dùngbe likely to do something
"be likely to do sth" = có khả năng làm gì. Trái nghĩa "unlikely".
/ˌspeʃl ˈɒfə/
n.
ưu đãi, khuyến mãi (giá giảm)
Milk is on special offer this week: buy two, get one free.
Sữa đang khuyến mãi tuần này: mua hai tặng một.
Chi tiết
Cụm hay dùngon special offer
Giá rẻ hơn bình thường trong thời gian ngắn. "on special offer" = đang khuyến mãi.
/ˌθrəʊ əˈweɪ/
phr. v.
vứt đi, bỏ đi
Don't throw away plastic bottles — recycle them instead.
Đừng vứt chai nhựa đi — hãy tái chế chúng.
Chi tiết
Đồng nghĩathrow out
Cụm hay dùngthrow away rubbish
Cụm động từ tách được: "throw it away". Bất quy tắc: throw – threw – thrown.
/ˈʃɒpɪŋ ˌsentə/
n.
trung tâm mua sắm
The new shopping centre has over a hundred shops.
Trung tâm mua sắm mới có hơn một trăm cửa hàng.
Chi tiết
Khu mua sắm lớn có mái che. Anh-Mỹ viết "shopping center" hoặc gọi "mall".
/ˌʌndə wʌn ˈruːf/
idiom
dưới cùng một mái nhà, ở cùng một nơi
At the mall you can find everything under one roof.
Ở trung tâm thương mại, bạn tìm được mọi thứ ở cùng một nơi.
Chi tiết
Thành ngữ: mọi thứ tập trung tại một chỗ, khỏi phải đi nhiều nơi.
/kənˈviːniənt/
adj.
tiện lợi, thuận tiện
The new metro line is very convenient for people going downtown.
Tuyến tàu điện mới rất tiện lợi cho những người đi vào trung tâm.
Chi tiết
Is nine o'clock a convenient time for our meeting?Chín giờ có phải là giờ thuận tiện cho cuộc họp của chúng ta không?
Họ từconvenience (n.)conveniently (adv.)
Trái nghĩa: inconvenient (bất tiện). Danh từ: convenience.
/ˌwaɪd ˈreɪndʒ/
n.
nhiều loại, sự đa dạng
The store sells a wide range of sports shoes.
Cửa hàng bán đa dạng các loại giày thể thao.
Chi tiết
Cụm hay dùnga wide range of
"a wide range of + danh từ" = nhiều loại khác nhau của cùng một thứ.
/rɪˈpleɪs/
v.
thay thế, đổi (cái khác)
If the shirt has a hole, the shop will replace it.
Nếu áo bị thủng, cửa hàng sẽ đổi cái khác.
Chi tiết
Họ từreplacement (n.)
"replace A with B" = thay A bằng B. Ở đây: đổi hàng lỗi lấy hàng mới.
/ˈriːfʌnd/
n.
tiền hoàn lại, sự hoàn tiền
I took the broken kettle back and got a refund.
Tôi mang cái ấm hỏng trả lại và được hoàn tiền.
Chi tiết
Cụm hay dùngget a refunda full refund
Danh từ nhấn âm 1 /ˈriːfʌnd/; động từ "to refund" nhấn âm 2 /rɪˈfʌnd/ (hoàn tiền).
/ˈstriːt ˌmɑːkɪt/
n.
chợ đường phố, chợ ngoài trời
You can buy cheap fruit at the street market near my house.
Bạn có thể mua trái cây rẻ ở chợ đường phố gần nhà tôi.
Chi tiết
Chợ họp ngoài trời với nhiều quầy hàng. Ở VN gần giống chợ cóc/chợ phiên.
/ˈætməsfɪə/
n.
bầu không khí (nơi chốn)
The atmosphere in our new class is friendly and relaxed.
Bầu không khí ở lớp mới của chúng tôi thân thiện và thoải mái.
Chi tiết
Nghĩa "cảm giác chung ở một nơi". Cũng nghĩa "khí quyển".
/stɔːl/
n.
quầy hàng, sạp hàng
That stall sells handmade bags at good prices.
Sạp kia bán túi làm thủ công với giá tốt.
Chi tiết
Quầy nhỏ bày bán hàng ở chợ hoặc hội chợ. Số nhiều "stalls".
/ˈhægl/
v.
mặc cả, trả giá
Tourists often haggle over prices at street markets.
Khách du lịch thường mặc cả giá ở chợ đường phố.
Chi tiết
Cụm hay dùnghaggle over the price
Trả giá để mua rẻ hơn — rất quen khi đi chợ ở VN. Danh động từ "haggling".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...