| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| adv+adj |
vô lý hết sức
The idea was absolutely absurd.
Ý tưởng đó thật vô lý hết sức.
|
— | |
| adv+adj |
hoàn toàn cô đơn
She felt absolutely alone after moving to the new city.
Cô ấy cảm thấy hoàn toàn cô đơn sau khi chuyển đến thành phố mới.
|
— | |
| adv+adj |
kinh hoàng thực sự
I was absolutely appalled by his behaviour.
Tôi thực sự kinh hoàng trước cách cư xử của anh ta.
|
— | |
| adv+adj |
hoàn toàn tin chắc
She was absolutely convinced that she was right.
Cô ấy hoàn toàn tin chắc rằng mình đúng.
|
— | |
| adv+adj |
suy sụp hoàn toàn
She was absolutely devastated when she heard the news about her friend.
Cô ấy suy sụp hoàn toàn khi nghe tin về người bạn của mình.
|
— | |
| adv+adj |
kiệt sức hoàn toàn
We were absolutely exhausted after the long journey.
Chúng tôi kiệt sức hoàn toàn sau chuyến đi dài.
|
— | |
| adv+adj |
hoàn toàn không thể
It’s absolutely impossible to finish this in one day.
Hoàn toàn không thể hoàn thành việc này trong một ngày.
|
— | |
| adv+adj |
cực kỳ khổ sở
He felt absolutely miserable after losing his job.
Anh ấy cực kỳ khổ sở sau khi mất việc.
|
— | |
| adv+adj |
vô lý hết sức
It was an absolutely ridiculous idea to go out in that storm.
Thật là một ý tưởng vô lý hết sức khi ra ngoài trong cơn bão đó.
|
— | |
| adv+adj |
ngu ngốc hết sức
It was an absolutely stupid comment to make.
Đó là một nhận xét ngu ngốc hết sức.
|
— | |
| adv+adj |
hoàn toàn sai
You are absolutely wrong about that.
Bạn hoàn toàn sai về điều đó.
|
— | |
| verb+adv |
tranh luận quyết liệt
They argue strongly for their beliefs.
Họ tranh luận quyết liệt để bảo vệ quan điểm của mình.
|
— | |
| adv+verb |
chỉ trích gay gắt
Many people bitterly criticise the government's new policy.
Nhiều người chỉ trích gay gắt chính sách mới của chính phủ.
|
— | |
| adv+adj |
thất vọng tràn trề
She was bitterly disappointed when she didn’t get the flat.
Cô ấy thất vọng tràn trề khi không thuê được căn hộ.
|
— | |
| adv+verb |
hối tiếc sâu sắc
She bitterly regrets not taking the job offer.
Cô ấy vô cùng hối tiếc vì đã không nhận lời mời làm việc. (Lưu ý: Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái buồn bã, tiêu cực.)
|
— | |
| adv+verb |
căm phẫn sâu sắc
Many workers bitterly resent the new policy.
Nhiều công nhân vô cùng căm phẫn với chính sách mới. (Lưu ý: Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái buồn bã, tiêu cực.)
|
— | |
| verb+adv |
rất quan tâm, yêu thương sâu sắc
She cares deeply about animal welfare.
Cô ấy rất quan tâm đến phúc lợi động vật.
|
— | |
| verb+adv |
phàn nàn gay gắt
The other assistants are complaining bitterly that they end up doing her work.
Những trợ lý khác phàn nàn gay gắt rằng họ phải làm cả phần việc của cô ấy.
|
— | |
| verb+adv |
khóc nức nở
The child cried bitterly after losing his toy.
Đứa bé khóc nức nở khi mất đồ chơi. (Lưu ý: Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái buồn bã, tiêu cực.)
|
— | |
| adv+adj |
bị ảnh hưởng sâu sắc
She was deeply affected by the news.
Cô ấy bị ảnh hưởng sâu sắc bởi tin tức đó. (Lưu ý: Thường dùng với cảm xúc.)
|
— | |
| adv+adj |
cảm thấy xấu hổ sâu sắc
He felt deeply ashamed of his behavior.
Anh ấy cảm thấy vô cùng xấu hổ về hành động của mình. (Lưu ý: Thường dùng với cảm xúc.)
|
— | |
| adv+adj |
cam kết sâu sắc
Professor McDelvit was always deeply committed to her students.
Giáo sư McDelvit luôn tận tâm với sinh viên của mình. (Lưu ý: Thường dùng với cảm xúc.)
|
— | |
| adv+adj |
rất lo lắng
We are deeply concerned about the situation.
Chúng tôi rất lo lắng về tình hình này. (Lưu ý: Thường dùng với cảm xúc.)
|
— | |
| adv+adj |
tổn thương sâu sắc (cảm xúc)
She was deeply hurt by his unkind words.
Cô ấy bị tổn thương sâu sắc bởi những lời nói không tử tế của anh ta.
|
— | |
| adv+adj |
xúc động sâu sắc
We were all deeply moved by the story of his life.
Tất cả chúng tôi đều xúc động sâu sắc trước câu chuyện cuộc đời anh ấy.
|
— | |
| adv+verb |
rất hối tiếc
I deeply regret not spending more time with my family.
Tôi rất hối tiếc vì đã không dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
|
— | |
| adv+adj |
rất sùng đạo
Her grandmother is a deeply religious woman who goes to church every Sunday.
Bà của cô ấy là một người rất sùng đạo, tuần nào cũng đi nhà thờ.
|
— | |
| adv+adj |
sốc nặng
We were deeply shocked by the news of his sudden death.
Chúng tôi đã sốc nặng trước tin anh ấy qua đời đột ngột.
|
— | |
| adv+adj |
rất bất hạnh
He was deeply unhappy during his time at the new school.
Anh ấy rất bất hạnh trong thời gian học ở trường mới.
|
— | |
| adv+adj |
cạnh tranh khốc liệt
The job market in this city is extremely competitive.
Thị trường việc làm ở thành phố này cạnh tranh khốc liệt.
|
— | |
| adv+adj |
gây tranh cãi dữ dội
The new law is extremely controversial among politicians.
Luật mới gây tranh cãi dữ dội trong giới chính trị gia.
|
— | |
| adv+adj |
rất hiệu quả
This new medicine is extremely effective against the flu.
Loại thuốc mới này rất hiệu quả trong việc chống lại bệnh cúm.
|
— | |
| adv+adj |
rất có khả năng
It is extremely likely that it will rain tomorrow.
Rất có khả năng ngày mai sẽ mưa.
|
— | |
| adv+adj |
rất có lãi
The company found the new project extremely profitable.
Công ty nhận thấy dự án mới rất có lãi.
|
— | |
| adv+adj |
rất thành công
Her first book was extremely successful worldwide.
Cuốn sách đầu tiên của cô ấy rất thành công trên toàn thế giới.
|
— | |
| adv+adj |
rất khó xảy ra
It is extremely unlikely that I’ll finish my work on time.
Rất khó xảy ra việc tôi sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.
|
— | |
| adv+adj |
rất bất thường
Her reaction to the news was extremely unusual.
Phản ứng của cô ấy với tin tức đó rất bất thường.
|
— | |
| verb+adv |
cảm thấy rất mạnh mẽ (về ý kiến, cảm xúc)
Many people feel strongly about protecting the environment.
Nhiều người cảm thấy rất mạnh mẽ về việc bảo vệ môi trường.
|
— | |
| adv+adj |
cạnh tranh rất cao
The job market is highly competitive these days.
Thị trường việc làm hiện nay cạnh tranh rất cao.
|
— | |
| adv+adj |
gây tranh cãi dữ dội
The new law is highly controversial among citizens.
Luật mới gây tranh cãi dữ dội trong người dân.
|
— | |
| adv+adj |
có học vấn cao
She is a highly educated engineer with many years of experience.
Cô ấy là một kỹ sư có học vấn cao với nhiều năm kinh nghiệm.
|
— | |
| adv+adj |
rất hiệu quả
His use of original sources was highly effective.
Việc sử dụng nguồn tài liệu gốc của cậu ấy rất hiệu quả.
|
— | |
| adv+adj |
rất có khả năng
It is highly likely that she will pass the exam.
Rất có khả năng cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi.
|
— | |
| adv+adj |
rất có lãi
The company launched a highly profitable product last year.
Công ty đã ra mắt một sản phẩm rất có lãi vào năm ngoái.
|
— | |
| adv+adj |
rất nên xem/đọc
The book is beautifully written – I highly recommend it.
Cuốn sách này viết rất hay – tôi rất khuyên bạn nên đọc.
|
— | |
| adv+adj |
rất thành công
The event was highly successful and attracted many visitors.
Sự kiện rất thành công và thu hút nhiều khách tham quan.
|
— | |
| adv+adj |
rất khó xảy ra
It is highly unlikely that I’ll finish my work on time.
Tôi rất khó có thể hoàn thành công việc đúng hạn.
|
— | |
| adv+adj |
rất bất thường
Julia’s highly unusual behaviour began to worry her parents.
Hành vi rất bất thường của Julia bắt đầu khiến bố mẹ cô lo lắng.
|
— | |
| adv+adj |
rẻ đến mức khó tin
The tickets were ridiculously cheap, so we bought several.
Vé rẻ đến mức khó tin, nên chúng tôi đã mua vài cái.
|
— | |
| adv+adj |
sớm đến mức vô lý
He arrived at the airport ridiculously early.
Anh ấy đến sân bay sớm một cách khó tin.
|
— | |
| adv+adj |
dễ đến mức không tưởng
The test was ridiculously easy for her.
Bài kiểm tra đó quá dễ đối với cô ấy.
|
— | |
| adv+adj |
đắt đến mức vô lý
The restaurant was ridiculously expensive. I don’t think we’ll go there again.
Nhà hàng đó đắt đến mức vô lý. Tôi nghĩ chúng ta sẽ không quay lại đâu.
|
— | |
| adv+adj |
cao đến mức vô lý
The rent in the city center is ridiculously high.
Tiền thuê nhà ở trung tâm thành phố cao một cách vô lý.
|
— | |
| adv+adj |
lớn đến mức không tưởng
They served us a ridiculously large portion of food.
Họ phục vụ cho chúng tôi một phần ăn lớn đến mức không tưởng.
|
— | |
| adv+adj |
dài đến mức vô lý
The meeting lasted a ridiculously long time.
Cuộc họp kéo dài một cách vô lý.
|
— | |
| adv+adj |
thấp đến mức khó tin
The prices at that shop are ridiculously low.
Giá ở cửa hàng đó thấp đến mức khó tin.
|
— | |
| adv+adj |
ngắn đến mức vô lý
The deadline was ridiculously short.
Hạn chót ngắn đến mức vô lý.
|
— | |
| adv+adj |
nhỏ đến mức không tưởng
They live in a ridiculously small apartment.
Họ sống trong một căn hộ nhỏ đến mức không tưởng.
|
— | |
| adv+adj |
bị cấm tuyệt đối
Smoking is strictly forbidden in this area.
Hút thuốc bị cấm tuyệt đối ở khu vực này.
|
— | |
| adv+verb |
tin chắc
I strongly believe that honesty is important in life.
Tôi tin chắc rằng sự trung thực rất quan trọng trong cuộc sống.
|
— | |
| adv+verb |
lên án mạnh mẽ
The government strongly condemned the violent attacks.
Chính phủ lên án mạnh mẽ các vụ tấn công bạo lực.
|
— | |
| adv+verb |
kịch liệt phủ nhận
The PM strongly denied claims of corruption made against him.
Thủ tướng kịch liệt phủ nhận các cáo buộc tham nhũng nhằm vào mình.
|
— | |
| adv+verb |
rất không thích
She strongly dislikes getting up early in the morning.
Cô ấy rất không thích phải dậy sớm vào buổi sáng.
|
— | |
| adv+verb |
ảnh hưởng mạnh mẽ
Parents can strongly influence their children's behavior.
Cha mẹ có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi của con cái.
|
— | |
| adv+verb |
phản đối mạnh mẽ
Many residents strongly object to the construction of the new factory.
Nhiều cư dân phản đối mạnh mẽ việc xây dựng nhà máy mới.
|
— | |
| adv+adj |
phản đối kịch liệt
She is strongly opposed to the idea of raising taxes.
Cô ấy phản đối kịch liệt ý tưởng tăng thuế.
|
— | |
| adv+verb |
rất khuyên
I would strongly recommend that you learn a foreign language.
Tôi rất khuyên bạn nên học một ngoại ngữ.
|
— | |
| adv+verb |
gợi ý mạnh mẽ
I would strongly suggest that you see a doctor.
Tôi gợi ý mạnh mẽ rằng bạn nên đi khám bác sĩ.
|
— | |
| adv+verb |
ủng hộ nhiệt tình
I strongly support your decision to study abroad.
Tôi ủng hộ nhiệt tình quyết định du học của bạn.
|
— | |
| adv+adj |
cô đơn tuyệt đối
After moving to a new city, he felt utterly alone.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, anh ấy cảm thấy cô đơn tuyệt đối.
|
— | |
| adv+adj |
kinh hoàng tột độ
She was utterly appalled by the terrible conditions in the hospital.
Cô ấy kinh hoàng tột độ trước điều kiện tồi tệ trong bệnh viện.
|
— | |
| adv+adj |
hoàn toàn tin chắc
She was utterly convinced that she was right.
Cô ấy hoàn toàn tin chắc rằng mình đúng.
|
— | |
| adv+adj |
suy sụp hoàn toàn
The whole area was utterly devastated after the earthquake.
Cả khu vực bị tàn phá hoàn toàn sau trận động đất.
|
— | |
| adv+adj |
kiệt sức hoàn toàn
We were utterly exhausted after the long journey.
Chúng tôi kiệt sức hoàn toàn sau chuyến đi dài.
|
— | |
| adv+adj |
hoàn toàn không thể
It seemed utterly impossible to finish the work on time.
Dường như hoàn toàn không thể hoàn thành công việc đúng hạn.
|
— | |
| adv+adj |
cực kỳ khổ sở
He felt utterly miserable after losing his job.
Anh ấy cảm thấy cực kỳ khổ sở sau khi mất việc.
|
— | |
| adv+adj |
vô lý hết mức
The idea was utterly ridiculous.
Ý tưởng đó vô lý hết mức.
|
— | |
| adv+adj |
ngu ngốc không thể tả
It was an utterly stupid comment to make.
Đó là một nhận xét ngu ngốc không thể tả. (Lưu ý: utterly = absolutely (utterly hơi trang trọng hơn))
|
— | |
| adv+adj |
hoàn toàn sai
Your answer is utterly wrong.
Câu trả lời của bạn hoàn toàn sai.
|
— | |
| verb+adv |
khóc nức nở
She began to weep bitterly when she heard the news.
Cô ấy bắt đầu khóc nức nở khi nghe tin.
|
— | |
| adv+adj |
đáng thất vọng ghê gớm
The result of the match was bitterly disappointing for the whole team.
Kết quả trận đấu đáng thất vọng ghê gớm với cả đội. (Lưu ý: bitterly đi với disappointed (người) và disappointing (sự việc).)
|
— |
Đang tải...