Quay lại English Collocations in Use — Intermediate
Bộ từ vựng

Unit 06 · Intensifying adverbs

81 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 01 · What is a collocation? 33 từ 2. Unit 02 · Finding, recording and learning collocations 60 từ 3. Unit 03 · Using your dictionary 19 từ 4. Unit 04 · Types of collocation 33 từ 5. Unit 05 · Register 42 từ 6. Unit 06 · Intensifying adverbs 81 từ 7. Unit 07 · Everyday verbs 1 30 từ 8. Unit 08 · Everyday verbs 2 44 từ 9. Unit 09 · Everyday verbs 3 35 từ 10. Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 38 từ 11. Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 40 từ 12. Unit 12 · Metaphor 34 từ 13. Unit 13 · Weather 50 từ 14. Unit 14 · Travel 32 từ 15. Unit 15 · Countryside 40 từ 16. Unit 16 · Towns and cities 33 từ 17. Unit 17 · People: character and behaviour 37 từ 18. Unit 18 · People: physical appearance 33 từ 19. Unit 19 · Families 42 từ 20. Unit 20 · Relationships 26 từ 21. Unit 21 · Houses, flats and rooms 67 từ 22. Unit 22 · Eating and drinking 35 từ 23. Unit 23 · Films and books 61 từ 24. Unit 24 · Music 37 từ 25. Unit 25 · Sport 93 từ 26. Unit 26 · Health and illness 62 từ 27. Unit 27 · Using the Internet 24 từ 28. Unit 28 · Study and learning 64 từ 29. Unit 29 · Presentations 33 từ 30. Unit 30 · Work 60 từ 31. Unit 31 · Business 31 từ 32. Unit 32 · Academic writing 1 34 từ 33. Unit 33 · Academic writing 2 25 từ 34. Unit 34 · Laws and punishments 36 từ 35. Unit 35 · Crime 32 từ 36. Unit 36 · News 35 từ 37. Unit 37 · Money 32 từ 38. Unit 38 · War and peace 35 từ 39. Unit 39 · Global problems 44 từ 40. Unit 40 · Time 36 từ 41. Unit 41 · Sound 46 từ 42. Unit 42 · Distance and size 71 từ 43. Unit 43 · Colour and light 29 từ 44. Unit 44 · Texture 63 từ 45. Unit 45 · Taste and smell 29 từ 46. Unit 46 · Number and frequency 52 từ 47. Unit 47 · Movement and speed 56 từ 48. Unit 48 · Change 35 từ 49. Unit 49 · Ways of speaking 35 từ 50. Unit 50 · Ways of walking 31 từ 51. Unit 51 · Starting and finishing 20 từ 52. Unit 52 · Talking about success and failure 35 từ 53. Unit 53 · Talking about cause and effect 52 từ 54. Unit 54 · Remembering and sensing 38 từ 55. Unit 55 · Agreeing and disagreeing 30 từ 56. Unit 56 · Talking about beliefs and opinions 31 từ 57. Unit 57 · Deciding and choosing 31 từ 58. Unit 58 · Claiming and denying 36 từ 59. Unit 59 · Liking and disliking 36 từ 60. Unit 60 · Praising and criticising 52 từ
Danh sách từ vựng  81 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
adv+adj
vô lý hết sức
The idea was absolutely absurd.
Ý tưởng đó thật vô lý hết sức.
adv+adj
hoàn toàn cô đơn
She felt absolutely alone after moving to the new city.
Cô ấy cảm thấy hoàn toàn cô đơn sau khi chuyển đến thành phố mới.
adv+adj
kinh hoàng thực sự
I was absolutely appalled by his behaviour.
Tôi thực sự kinh hoàng trước cách cư xử của anh ta.
adv+adj
hoàn toàn tin chắc
She was absolutely convinced that she was right.
Cô ấy hoàn toàn tin chắc rằng mình đúng.
adv+adj
suy sụp hoàn toàn
She was absolutely devastated when she heard the news about her friend.
Cô ấy suy sụp hoàn toàn khi nghe tin về người bạn của mình.
adv+adj
kiệt sức hoàn toàn
We were absolutely exhausted after the long journey.
Chúng tôi kiệt sức hoàn toàn sau chuyến đi dài.
adv+adj
hoàn toàn không thể
It’s absolutely impossible to finish this in one day.
Hoàn toàn không thể hoàn thành việc này trong một ngày.
adv+adj
cực kỳ khổ sở
He felt absolutely miserable after losing his job.
Anh ấy cực kỳ khổ sở sau khi mất việc.
adv+adj
vô lý hết sức
It was an absolutely ridiculous idea to go out in that storm.
Thật là một ý tưởng vô lý hết sức khi ra ngoài trong cơn bão đó.
adv+adj
ngu ngốc hết sức
It was an absolutely stupid comment to make.
Đó là một nhận xét ngu ngốc hết sức.
adv+adj
hoàn toàn sai
You are absolutely wrong about that.
Bạn hoàn toàn sai về điều đó.
verb+adv
tranh luận quyết liệt
They argue strongly for their beliefs.
Họ tranh luận quyết liệt để bảo vệ quan điểm của mình.
adv+verb
chỉ trích gay gắt
Many people bitterly criticise the government's new policy.
Nhiều người chỉ trích gay gắt chính sách mới của chính phủ.
adv+adj
thất vọng tràn trề
She was bitterly disappointed when she didn’t get the flat.
Cô ấy thất vọng tràn trề khi không thuê được căn hộ.
adv+verb
hối tiếc sâu sắc
She bitterly regrets not taking the job offer.
Cô ấy vô cùng hối tiếc vì đã không nhận lời mời làm việc. (Lưu ý: Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái buồn bã, tiêu cực.)
adv+verb
căm phẫn sâu sắc
Many workers bitterly resent the new policy.
Nhiều công nhân vô cùng căm phẫn với chính sách mới. (Lưu ý: Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái buồn bã, tiêu cực.)
verb+adv
rất quan tâm, yêu thương sâu sắc
She cares deeply about animal welfare.
Cô ấy rất quan tâm đến phúc lợi động vật.
verb+adv
phàn nàn gay gắt
The other assistants are complaining bitterly that they end up doing her work.
Những trợ lý khác phàn nàn gay gắt rằng họ phải làm cả phần việc của cô ấy.
verb+adv
khóc nức nở
The child cried bitterly after losing his toy.
Đứa bé khóc nức nở khi mất đồ chơi. (Lưu ý: Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái buồn bã, tiêu cực.)
adv+adj
bị ảnh hưởng sâu sắc
She was deeply affected by the news.
Cô ấy bị ảnh hưởng sâu sắc bởi tin tức đó. (Lưu ý: Thường dùng với cảm xúc.)
adv+adj
cảm thấy xấu hổ sâu sắc
He felt deeply ashamed of his behavior.
Anh ấy cảm thấy vô cùng xấu hổ về hành động của mình. (Lưu ý: Thường dùng với cảm xúc.)
adv+adj
cam kết sâu sắc
Professor McDelvit was always deeply committed to her students.
Giáo sư McDelvit luôn tận tâm với sinh viên của mình. (Lưu ý: Thường dùng với cảm xúc.)
adv+adj
rất lo lắng
We are deeply concerned about the situation.
Chúng tôi rất lo lắng về tình hình này. (Lưu ý: Thường dùng với cảm xúc.)
adv+adj
tổn thương sâu sắc (cảm xúc)
She was deeply hurt by his unkind words.
Cô ấy bị tổn thương sâu sắc bởi những lời nói không tử tế của anh ta.
adv+adj
xúc động sâu sắc
We were all deeply moved by the story of his life.
Tất cả chúng tôi đều xúc động sâu sắc trước câu chuyện cuộc đời anh ấy.
adv+verb
rất hối tiếc
I deeply regret not spending more time with my family.
Tôi rất hối tiếc vì đã không dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
adv+adj
rất sùng đạo
Her grandmother is a deeply religious woman who goes to church every Sunday.
Bà của cô ấy là một người rất sùng đạo, tuần nào cũng đi nhà thờ.
adv+adj
sốc nặng
We were deeply shocked by the news of his sudden death.
Chúng tôi đã sốc nặng trước tin anh ấy qua đời đột ngột.
adv+adj
rất bất hạnh
He was deeply unhappy during his time at the new school.
Anh ấy rất bất hạnh trong thời gian học ở trường mới.
adv+adj
cạnh tranh khốc liệt
The job market in this city is extremely competitive.
Thị trường việc làm ở thành phố này cạnh tranh khốc liệt.
adv+adj
gây tranh cãi dữ dội
The new law is extremely controversial among politicians.
Luật mới gây tranh cãi dữ dội trong giới chính trị gia.
adv+adj
rất hiệu quả
This new medicine is extremely effective against the flu.
Loại thuốc mới này rất hiệu quả trong việc chống lại bệnh cúm.
adv+adj
rất có khả năng
It is extremely likely that it will rain tomorrow.
Rất có khả năng ngày mai sẽ mưa.
adv+adj
rất có lãi
The company found the new project extremely profitable.
Công ty nhận thấy dự án mới rất có lãi.
adv+adj
rất thành công
Her first book was extremely successful worldwide.
Cuốn sách đầu tiên của cô ấy rất thành công trên toàn thế giới.
adv+adj
rất khó xảy ra
It is extremely unlikely that I’ll finish my work on time.
Rất khó xảy ra việc tôi sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.
adv+adj
rất bất thường
Her reaction to the news was extremely unusual.
Phản ứng của cô ấy với tin tức đó rất bất thường.
verb+adv
cảm thấy rất mạnh mẽ (về ý kiến, cảm xúc)
Many people feel strongly about protecting the environment.
Nhiều người cảm thấy rất mạnh mẽ về việc bảo vệ môi trường.
adv+adj
cạnh tranh rất cao
The job market is highly competitive these days.
Thị trường việc làm hiện nay cạnh tranh rất cao.
adv+adj
gây tranh cãi dữ dội
The new law is highly controversial among citizens.
Luật mới gây tranh cãi dữ dội trong người dân.
adv+adj
có học vấn cao
She is a highly educated engineer with many years of experience.
Cô ấy là một kỹ sư có học vấn cao với nhiều năm kinh nghiệm.
adv+adj
rất hiệu quả
His use of original sources was highly effective.
Việc sử dụng nguồn tài liệu gốc của cậu ấy rất hiệu quả.
adv+adj
rất có khả năng
It is highly likely that she will pass the exam.
Rất có khả năng cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi.
adv+adj
rất có lãi
The company launched a highly profitable product last year.
Công ty đã ra mắt một sản phẩm rất có lãi vào năm ngoái.
adv+adj
rất nên xem/đọc
The book is beautifully written – I highly recommend it.
Cuốn sách này viết rất hay – tôi rất khuyên bạn nên đọc.
adv+adj
rất thành công
The event was highly successful and attracted many visitors.
Sự kiện rất thành công và thu hút nhiều khách tham quan.
adv+adj
rất khó xảy ra
It is highly unlikely that I’ll finish my work on time.
Tôi rất khó có thể hoàn thành công việc đúng hạn.
adv+adj
rất bất thường
Julia’s highly unusual behaviour began to worry her parents.
Hành vi rất bất thường của Julia bắt đầu khiến bố mẹ cô lo lắng.
adv+adj
rẻ đến mức khó tin
The tickets were ridiculously cheap, so we bought several.
Vé rẻ đến mức khó tin, nên chúng tôi đã mua vài cái.
adv+adj
sớm đến mức vô lý
He arrived at the airport ridiculously early.
Anh ấy đến sân bay sớm một cách khó tin.
adv+adj
dễ đến mức không tưởng
The test was ridiculously easy for her.
Bài kiểm tra đó quá dễ đối với cô ấy.
adv+adj
đắt đến mức vô lý
The restaurant was ridiculously expensive. I don’t think we’ll go there again.
Nhà hàng đó đắt đến mức vô lý. Tôi nghĩ chúng ta sẽ không quay lại đâu.
adv+adj
cao đến mức vô lý
The rent in the city center is ridiculously high.
Tiền thuê nhà ở trung tâm thành phố cao một cách vô lý.
adv+adj
lớn đến mức không tưởng
They served us a ridiculously large portion of food.
Họ phục vụ cho chúng tôi một phần ăn lớn đến mức không tưởng.
adv+adj
dài đến mức vô lý
The meeting lasted a ridiculously long time.
Cuộc họp kéo dài một cách vô lý.
adv+adj
thấp đến mức khó tin
The prices at that shop are ridiculously low.
Giá ở cửa hàng đó thấp đến mức khó tin.
adv+adj
ngắn đến mức vô lý
The deadline was ridiculously short.
Hạn chót ngắn đến mức vô lý.
adv+adj
nhỏ đến mức không tưởng
They live in a ridiculously small apartment.
Họ sống trong một căn hộ nhỏ đến mức không tưởng.
adv+adj
bị cấm tuyệt đối
Smoking is strictly forbidden in this area.
Hút thuốc bị cấm tuyệt đối ở khu vực này.
adv+verb
tin chắc
I strongly believe that honesty is important in life.
Tôi tin chắc rằng sự trung thực rất quan trọng trong cuộc sống.
adv+verb
lên án mạnh mẽ
The government strongly condemned the violent attacks.
Chính phủ lên án mạnh mẽ các vụ tấn công bạo lực.
adv+verb
kịch liệt phủ nhận
The PM strongly denied claims of corruption made against him.
Thủ tướng kịch liệt phủ nhận các cáo buộc tham nhũng nhằm vào mình.
adv+verb
rất không thích
She strongly dislikes getting up early in the morning.
Cô ấy rất không thích phải dậy sớm vào buổi sáng.
adv+verb
ảnh hưởng mạnh mẽ
Parents can strongly influence their children's behavior.
Cha mẹ có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi của con cái.
adv+verb
phản đối mạnh mẽ
Many residents strongly object to the construction of the new factory.
Nhiều cư dân phản đối mạnh mẽ việc xây dựng nhà máy mới.
adv+adj
phản đối kịch liệt
She is strongly opposed to the idea of raising taxes.
Cô ấy phản đối kịch liệt ý tưởng tăng thuế.
adv+verb
rất khuyên
I would strongly recommend that you learn a foreign language.
Tôi rất khuyên bạn nên học một ngoại ngữ.
adv+verb
gợi ý mạnh mẽ
I would strongly suggest that you see a doctor.
Tôi gợi ý mạnh mẽ rằng bạn nên đi khám bác sĩ.
adv+verb
ủng hộ nhiệt tình
I strongly support your decision to study abroad.
Tôi ủng hộ nhiệt tình quyết định du học của bạn.
adv+adj
cô đơn tuyệt đối
After moving to a new city, he felt utterly alone.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, anh ấy cảm thấy cô đơn tuyệt đối.
adv+adj
kinh hoàng tột độ
She was utterly appalled by the terrible conditions in the hospital.
Cô ấy kinh hoàng tột độ trước điều kiện tồi tệ trong bệnh viện.
adv+adj
hoàn toàn tin chắc
She was utterly convinced that she was right.
Cô ấy hoàn toàn tin chắc rằng mình đúng.
adv+adj
suy sụp hoàn toàn
The whole area was utterly devastated after the earthquake.
Cả khu vực bị tàn phá hoàn toàn sau trận động đất.
adv+adj
kiệt sức hoàn toàn
We were utterly exhausted after the long journey.
Chúng tôi kiệt sức hoàn toàn sau chuyến đi dài.
adv+adj
hoàn toàn không thể
It seemed utterly impossible to finish the work on time.
Dường như hoàn toàn không thể hoàn thành công việc đúng hạn.
adv+adj
cực kỳ khổ sở
He felt utterly miserable after losing his job.
Anh ấy cảm thấy cực kỳ khổ sở sau khi mất việc.
adv+adj
vô lý hết mức
The idea was utterly ridiculous.
Ý tưởng đó vô lý hết mức.
adv+adj
ngu ngốc không thể tả
It was an utterly stupid comment to make.
Đó là một nhận xét ngu ngốc không thể tả. (Lưu ý: utterly = absolutely (utterly hơi trang trọng hơn))
adv+adj
hoàn toàn sai
Your answer is utterly wrong.
Câu trả lời của bạn hoàn toàn sai.
verb+adv
khóc nức nở
She began to weep bitterly when she heard the news.
Cô ấy bắt đầu khóc nức nở khi nghe tin.
adv+adj
đáng thất vọng ghê gớm
The result of the match was bitterly disappointing for the whole team.
Kết quả trận đấu đáng thất vọng ghê gớm với cả đội. (Lưu ý: bitterly đi với disappointed (người) và disappointing (sự việc).)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...