PART 6

63 từ B2
Đăng bởi
trang_hoang @trang_hoang

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  63 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈevɪdəns/
n.
chứng cứ, bằng chứng
Evidence is the information used in court to decide a case.
Chứng cứ là thông tin được dùng tại toà để phân xử một vụ án.
Chi tiết
Danh từ không đếm được: a piece of evidence, KHÔNG "an evidence".
—
/ˈkɔːzɪŋ/
động từ
gây ra
The storm is causing delays in travel.
Cơn bão đang gây ra sự chậm trễ trong việc di chuyển.
Chi tiết
The storm is causing delays in travel.Cơn bão đang gây ra sự chậm trễ trong việc di chuyển.
Đồng nghĩacreatingproducing
Cụm hay dùngcausing problemscausing changescausing effects
Họ từcause (n)
Dùng để chỉ nguyên nhân của sự việc.
—
n
sự nóng lên toàn cầu
A chart showed global warming over the last century.
Một biểu đồ cho thấy sự nóng lên toàn cầu trong thế kỷ qua.
—
/rɪˈmeɪn/
động từ
giữ lại
Please remain seated.
Xin vui lòng giữ nguyên vị trí ngồi.
Chi tiết
Only a few problems remain.Chỉ còn lại vài vấn đề.
Đồng nghĩastaycontinue
Cụm hay dùngremain calmremain silent
Họ từremaining (adj)remains (n)
Thường dùng với tính từ để chỉ trạng thái.
—
/ˌkɒntrəˈvɜːrʃəl/
tính từ
gây tranh cãi
The controversial topic sparked a heated debate.
Chủ đề gây tranh cãi đã khơi dậy một cuộc tranh luận sôi nổi.
Chi tiết
The new law is very controversial among citizens.Luật mới rất gây tranh cãi trong công chúng.
Đồng nghĩadebatabledisputed
Cụm hay dùngcontroversial issuecontroversial topiccontroversial figure
Thường dùng để mô tả các vấn đề xã hội.
—
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
adj
thuộc kinh tế
The country faces economic problems this year.
Đất nước đối mặt với vấn đề kinh tế năm nay.
Chi tiết
khác economical (adj): economic = thuộc kinh tế
—
/ˌsoʊ.siˈɒl.ə.dʒi/
danh từ
xã hội học
She studies sociology at university.
Cô ấy học xã hội học tại trường đại học.
Chi tiết
She is majoring in sociology at college.Cô ấy học chuyên ngành xã hội học ở đại học.
Đồng nghĩasocial sciencesocial studiesanthropology
Cụm hay dùngstudy sociologysociology classsociology research
Họ từsociologist (n)sociological (adj)
Dùng trong khoa học xã hội.
—
/ˈpɒlɪtɪks/
danh từ
chính trị
Politics can be very interesting.
Chính trị có thể rất thú vị.
Chi tiết
Office politics can be tricky.Chính trị văn phòng có thể phức tạp.
Đồng nghĩagovernmentpolitical affairs
Cụm hay dùnglocal politicsinternational politicsparty politics
Họ từpolitical (adj.)politician (n.)
Thường dùng số nhiều nhưng mang nghĩa số ít.
—
n
Nhân tố
Several factors contribute to climate change, including greenhouse gas emissions and deforestation.
Nhiều nhân tố góp phần vào biến đổi khí hậu, bao gồm khí thải nhà kính và nạn phá rừng.
Chi tiết
Many factors affect climate change.Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaelementscomponents
Cụm hay dùngkey factorsvarious factorscontributing factors
Thường dùng để chỉ những yếu tố ảnh hưởng.
—
/ˈiː.vən/
trạng từ
thậm chí
I can even swim.
Tôi thậm chí có thể bơi.
Chi tiết
Even the smallest details matter.Thậm chí những chi tiết nhỏ nhất cũng quan trọng.
Đồng nghĩaalsostill
Cụm hay dùngeven thougheven if
Dùng để nhấn mạnh điều bất ngờ.
—
/ɪˈmɪt/
v
phát thải
Coal plants emit large amounts of CO2.
Nhà máy than phát thải lượng lớn CO2.
Chi tiết
The factory will emit less smoke after the upgrade.Nhà máy sẽ phát thải ít khói hơn sau khi nâng cấp.
Đồng nghĩareleasedischarge
Cụm hay dùngemit lightemit soundemit gas
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.
—
noun+noun
khí nhà kính
Rising sea levels and the increase in greenhouse gases are the result of our actions.
Mực nước biển dâng và lượng khí nhà kính tăng lên là hậu quả từ hành động của chúng ta.
—
/əˈnʌð.ɚ/
det.
một cái khác, thêm một
Can I have another copy please?
Tôi có thể có thêm một bản sao không?
Chi tiết
She moves to another office next week.Cô ấy chuyển sang văn phòng khác vào tuần tới.
Đồng nghĩaone moredifferent
Cụm hay dùnganother dayanother timeanother onetry anotherhave another
Họ từother (adj./det.) khácothers (pron.) những người/vật khácthe other (det.) cái còn lại
'Another' = an + other, dùng với danh từ số ít đếm được. 'Another' mang 2 nghĩa: 'thêm một' hoặc 'một cái khác'.
—
/dɪˌɡriːz ˈselsiəs/
phr.
độ C (đơn vị nhiệt độ)
It reached forty degrees Celsius in Ha Noi during the heatwave.
Nhiệt độ lên tới bốn mươi độ C ở Hà Nội trong đợt nắng nóng.
Chi tiết
This morning it was ten degrees below zero in the mountains.Sáng nay trên núi nhiệt độ xuống mười độ dưới không.
Cụm hay dùngdegrees below zero
"Degree" = độ; "below zero" = dưới 0 độ. Ký hiệu: °C.
—
/prɪˈdɪkt/
v.
dự đoán, tiên đoán kết quả tương lai
Economists predict a slowdown in consumer spending.
Các nhà kinh tế dự đoán sự chậm lại trong chi tiêu tiêu dùng.
Chi tiết
It is difficult to predict how markets will respond.Rất khó để dự đoán thị trường sẽ phản ứng như thế nào.
Đồng nghĩaforecastprojectanticipateforesee
Cụm hay dùngpredict a trendpredict the outcomeaccurately predict
Họ từprediction (n.) dự đoánpredictable (adj.) có thể dự đoánunpredictable (adj.) khó lường
predict = cụ thể hơn anticipate; forecast thường dùng với số liệu; project thường trong tài chính.
—
/ɡoʊl/
n.
Mục tiêu
Set your goal.
Đặt mục tiêu.
Chi tiết
His goal is to learn English.Mục tiêu của anh ấy là học tiếng Anh.
Đồng nghĩaobjectiveaim
Cụm hay dùngachieve a goalset a goal
Họ từgoals (n pl)goal-oriented (adj)
Mục tiêu cần đạt được, thường dùng trong công việc.
—
/ˈsteɪ.bɪ.laɪz/
v.
ổn định hóa, làm cho ổn định trở lại
Emergency funding stabilized the company's finances temporarily.
Nguồn tài trợ khẩn cấp đã tạm thời ổn định tài chính của công ty.
Chi tiết
New leadership stabilized the team's morale after layoffs.Lãnh đạo mới đã ổn định tinh thần nhóm sau khi sa thải hàng loạt.
Đồng nghĩasteadynormalizesecureconsolidate
Cụm hay dùngstabilize the marketstabilize financesstabilize operationsstabilize conditions
Họ từstabilization (n.) sự ổn định hóastable (adj.) ổn địnhinstability (n.) sự bất ổn
Thường dùng sau giai đoạn khủng hoảng — hàm ý đưa hệ thống về trạng thái cân bằng.
—
/pɑrts/
danh từ
phần (số nhiều)
The car has many parts.
Chiếc xe có nhiều phần.
Chi tiết
The puzzle has many parts to fit together.Bức tranh ghép có nhiều phần để ghép lại.
Đồng nghĩasectionspieces
Cụm hay dùngspare partsdifferent parts
Dùng để chỉ các bộ phận của một vật thể.
—
concentration
/ˌkɒnsənˈtreɪʃən/
n.
sự tập trung,nồng độ
She needs concentration to finish her work.
Cô ấy cần sự tập trung để hoàn thành công việc.
Chi tiết
Concentration is key to studying effectively.Sự tập trung là chìa khóa để học hiệu quả.
Đồng nghĩafocusattention
Cụm hay dùngmaintain concentrationlack of concentrationimprove concentration
Họ từconcentrate (v)concentrated (adj)
Cần thiết cho việc học và làm việc.
—
/ˈɪn.də.stri/
n.
ngành công nghiệp; ngành kinh tế
She works in the tourism industry.
Cô ấy làm trong ngành du lịch.
Chi tiết
The tech industry is growing fast.Ngành công nghệ đang phát triển nhanh.
Đồng nghĩasectorfieldtrade
Cụm hay dùngthe tech industrythe food industryindustry leaderindustry standardwork in an industry
Họ từindustrial (adj. - thuộc công nghiệp)industries (số nhiều)
Dùng mạo từ 'the' khi chỉ một ngành cụ thể: 'the banking industry'. Không dùng mạo từ khi nói chung: 'Industry needs workers.'
—
/priː ɪnˈdʌs.tri.əl/
adj.
trước thời kỳ công nghiệp hóa
Life was simpler in pre-industrial societies.
Cuộc sống đơn giản hơn trong xã hội trước công nghiệp.
Chi tiết
Pre-industrial methods are often more sustainable.Phương pháp trước công nghiệp thường bền vững hơn.
Đồng nghĩapre-industrialized
Cụm hay dùngpre-industrial societypre-industrial economy
Thường dùng để chỉ giai đoạn trước khi công nghiệp phát triển.
—
point
/pɔɪnt/
v.
chỉ tay, luận điểm ,ý chính,thời điểm
A woman is pointing at a screen.
Một người phụ nữ đang chỉ vào màn hình.
Chi tiết
The man is pointing to a document.Người đàn ông đang trỏ vào một tài liệu.
Đồng nghĩaindicategesture
Cụm hay dùngpoint at a screenpoint to a mappoint towardpoint outpoint at something
Họ từpointed (V2/V3 của point)pointing (V-ing)pointer (n.)
Quy tắc: point → pointed → pointed. Hay dùng 'point at' hoặc 'point to'. Part 1 hay thấy người trỏ vào bảng/màn hình.
—
/bɪˈliːv/
động từ
tin tưởng
I believe in you.
Tôi tin tưởng bạn.
Chi tiết
She believes in ghosts.Cô ấy tin vào ma.
Đồng nghĩatrustaccept
Cụm hay dùngbelieve inbelieve that
Họ từbelief (n)believable (adj)
Thường dùng với 'in' khi nói về niềm tin.
—
/ˈdæm.ɪdʒ/
n./v.
hư hại; gây hư hỏng
Damaged goods were separated for a returns claim.
Hàng hư hỏng được tách riêng để yêu cầu bồi thường.
Chi tiết
Improper stacking can damage products stored in the warehouse.Xếp hàng không đúng cách có thể làm hư hỏng sản phẩm lưu trong kho.
Đồng nghĩaharmimpairment
Cụm hay dùngdamage reportdamaged goodsaccidental damagewater damagedamage claim
Họ từdamaged (adj.) bị hư hạidamaging (adj.) gây hại
'Damaged goods' = hàng hỏng. 'Damage claim' = yêu cầu bồi thường thiệt hại. Phân biệt động/tính từ: 'damage (v.)' vs 'damaged (adj.)'.
—
/ˈɪmpækt/
n
tác động, ảnh hưởng
Social media has had a major impact on society.
Mạng xã hội đã có tác động lớn đến xã hội.
Chi tiết
The impact was huge.Tác động rất lớn.
Đồng nghĩaeffectinfluence
Cụm hay dùngenvironmental impacthave an impact
Họ từimpactful (adj)impacted (adj)
Tác động, ảnh hưởng
—
n
biến đổi khí hậu
Our project suggests actions to slow climate change.
Dự án của chúng mình đề xuất hành động để làm chậm biến đổi khí hậu.
—
avoid
/əˈvɔɪd/
v.
ngăn chặn,tránh, né
Avoid distractions when revising for exams.
Tránh xao nhãng khi ôn thi.
Chi tiết
synonym: stay away from
—
/rɪˈdjuːs/
v.
Giảm
Reduce stress.
Giảm stress.
Chi tiết
We need to reduce our expenses.Chúng ta cần giảm chi phí.
Đồng nghĩadecreaselessen
Cụm hay dùngreduce costsreduce waste
Họ từreduction (n)reducible (adj)
Giảm, làm cho ít hơn về số lượng hoặc kích thước.
—
/ˈpɒsəbəl/
adj.
Có thể
That's possible.
Có thể.
Chi tiết
That's a possible solution.Đó là một giải pháp khả thi.
Đồng nghĩafeasiblelikely
Cụm hay dùngas soon as possiblepossible outcome
Họ từpossibly (adv.)possibility (n.)
Phân biệt 'possible' (có thể) và 'probable' (có khả năng cao).
—
/wɜrk hɑrd/
phr.
làm việc chăm chỉ
I work hard for my goals.
Tôi làm việc chăm chỉ cho mục tiêu của mình.
Chi tiết
They work hard every day.Họ làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
Cụm hay dùngwork hard for successwork hard at school
Cụm từ chỉ sự nỗ lực trong công việc.
—
/səˈdʒest/
v
đề xuất
I suggest a different approach.
Tôi đề xuất một cách tiếp cận khác.
Chi tiết
What do you suggest?Bạn gợi ý gì?
Đồng nghĩaproposerecommend
Cụm hay dùngsuggest doingsuggest that
Họ từsuggestion (n)suggestive (adj)
Sau 'suggest' dùng V-ing hoặc mệnh đề that.
—
/əˈproʊtʃ/
n
cách tiếp cận, phương pháp
A new approach to education has emerged.
Một cách tiếp cận mới về giáo dục đã xuất hiện.
Chi tiết
She approached the problem carefully.Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách cẩn thận.
Đồng nghĩamethodway
Cụm hay dùngtake an approachapproach a problem
Họ từapproachable (adj)
Vừa là động từ (tiếp cận) vừa là danh từ (cách tiếp cận).
—
/vəˈraɪəti/
danh từ
sự đa dạng
There is a variety of fruits in the market.
Có nhiều loại trái cây trong chợ.
Chi tiết
She likes variety in her work.Cô ấy thích sự đa dạng trong công việc.
Đồng nghĩadiversityassortment
Cụm hay dùnga variety ofvariety show
Họ từvary (v)various (adj)
Nhấn âm thứ hai: va-RI-e-ty.
—
/ˈdekeɪd/
n
thập kỷ
In the last decade, technology has transformed life.
Trong thập kỷ qua, công nghệ đã biến đổi cuộc sống.
Chi tiết
The last decade saw many technological advancements.Thập kỷ qua đã chứng kiến nhiều tiến bộ công nghệ.
Đồng nghĩaten yearsperiod
Cụm hay dùnglast decadenext decade
Thường dùng để chỉ thời gian.
—
phrase
thay vì / hơn là
I usually walk to work rather than take the bus.
Tôi thường đi bộ đến chỗ làm thay vì đi xe buýt.
—
/rɪˈlaɪ/
v
dựa vào, tin cậy
Many rural families rely on agriculture.
Nhiều gia đình nông thôn dựa vào nông nghiệp.
Chi tiết
I rely on my friends for support.Tôi dựa vào bạn bè để được hỗ trợ.
Đồng nghĩadependcount on
Cụm hay dùngrely heavily onrely on technology
Dùng để chỉ sự tin cậy.
—
/ɪˈnɔːrməs/
adj
khổng lồ
The project required enormous effort.
Dự án đòi hỏi nỗ lực khổng lồ.
Chi tiết
The project requires an enormous budget.Dự án cần một ngân sách khổng lồ.
Đồng nghĩahugemassive
Cụm hay dùngenormous sizeenormous impactenormous challenge
Dùng để chỉ kích thước lớn.
—
/hoʊld/
v.
cầm; giữ; tổ chức (sự kiện)
Hold the door open, please.
Giữ cửa mở giúp tôi nhé.
Chi tiết
The company held a meeting.Công ty đã tổ chức một cuộc họp.
Đồng nghĩagripkeeporganize
Cụm hay dùnghold a meetinghold onhold the linehold handshold a position
Họ từheld (V2/V3 của hold)holding (v.-ing đang giữ)holder (n. người/vật cầm giữ)
Bất quy tắc: hold → held → held. hold on = chờ máy/đợi một chút (trong điện thoại).
—
/əˈprɒksɪmət/
adj
xấp xỉ, ước chừng
The approximate cost is around $500.
Chi phí ước chừng khoảng 500 đô la.
Chi tiết
The approximate cost of the project is $500.Chi phí ước chừng của dự án là 500 đô la.
Đồng nghĩaroughestimated
Cụm hay dùngapproximate valueapproximate numberapproximate location
Dùng khi không cần độ chính xác cao.
—
/pəˈtenʃl/
n
tiềm năng, khả năng
This technology has great potential.
Công nghệ này có tiềm năng lớn.
Chi tiết
She has great potential as a leader.Cô ấy có tiềm năng lớn làm lãnh đạo.
Đồng nghĩapossiblelatent
Cụm hay dùngpotential riskpotential customerrealize potential
Họ từpotentially (adv)potentiality (n)
Dùng cho khả năng chưa xảy ra.
—
potential path
phr.
hướng đi tiềm năng
—
/ɪˈfɪʃ.ən.si/
n.
hiệu quả, hiệu suất
Upgrading equipment improved the plant's energy efficiency.
Nâng cấp thiết bị giúp cải thiện hiệu suất năng lượng của nhà máy.
Chi tiết
High efficiency motors cut electricity bills significantly.Động cơ hiệu suất cao giảm đáng kể hóa đơn tiền điện.
Đồng nghĩaeffectivenessproductivity
Cụm hay dùngenergy efficiencyfuel efficiencyimprove efficiencyefficiency ratingoperational efficiency
Họ từefficient (adj.)efficiently (adv.)inefficiency (n.)
'Energy-efficient' (adj.) = tiết kiệm năng lượng, thường thấy trên nhãn sản phẩm điện tử.
—
/ˈviːɪkl/
n
phương tiện
Electric vehicles are becoming more popular.
Phương tiện điện ngày càng phổ biến.
Chi tiết
This vehicle runs on electricity.Phương tiện này chạy bằng điện.
Đồng nghĩacarautomobiletransport
Cụm hay dùngdrive a vehiclepark the vehicle
Họ từvehicular (adj)
Phương tiện giao thông, có bánh xe.
—
/ˈfjuː.əl/
n.
nhiên liệu; xăng dầu
Return the car with a full fuel tank.
Trả xe với bình xăng đầy.
Chi tiết
Fuel costs are not included in the price.Chi phí nhiên liệu không bao gồm trong giá.
Đồng nghĩagasolinepetrol
Cụm hay dùngfuel tankfuel policyfuel chargefull fuelfuel level
Họ từrefuel (v.)fueling (n.)
Ở Mỹ: 'gas/gasoline'; UK: 'petrol'. TOEIC thường dùng 'fuel' trung lập.
—
/ɪˈkɒnəmi/
n
nền kinh tế
The global economy faces significant challenges.
Nền kinh tế toàn cầu đối mặt với những thách thức đáng kể.
Chi tiết
We need to practice economy.Chúng ta cần thực hành tiết kiệm.
Đồng nghĩafinancial systemthrift
Cụm hay dùngmarket economyeconomy class
Họ từeconomic (adj)economist (n)
Phân biệt 'economy' (nền kinh tế) và 'economics' (kinh tế học).
—
/rɪˈnjuː.ə.bəl/
adj.
có thể tái tạo
The firm invested in renewable energy projects.
Công ty đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo.
Chi tiết
Renewable resources reduce operating costs.Tài nguyên tái tạo giúp giảm chi phí vận hành.
Đồng nghĩasustainableclean
Cụm hay dùngrenewable energyrenewable resourcesrenewable powerrenewable sourcesrenewable electricity
Họ từrenew (v.) gia hạn, tái tạorenewal (n.) sự gia hạnnon-renewable (adj.) không thể tái tạo
Phân biệt: renewable energy (năng lượng tái tạo) ≠ non-renewable energy (năng lượng hóa thạch).
—
/krɒp/
n
mùa màng; cây trồng
Rice is the main crop in our province.
Lúa là cây trồng chính ở tỉnh chúng tôi.
Chi tiết
khác corpse (n): xác chết
—
/ˈnjuːkliər/
adj
thuộc về hạt nhân
Nuclear energy is controversial.
Năng lượng hạt nhân gây tranh cãi.
Chi tiết
They discussed nuclear weapons.Họ thảo luận về vũ khí hạt nhân.
Đồng nghĩaatomicthermonuclear
Cụm hay dùngnuclear powernuclear family
Họ từnucleus (n)nucleic (adj)
Phát âm 'new-clee-ar', không phải 'nuke-u-lar'.
—
/ˈkæptʃər/
v.
chiếm lĩnh (thị phần/sự chú ý)
The startup captured 15% market share in one year.
Công ty khởi nghiệp chiếm lĩnh 15% thị phần trong một năm.
Chi tiết
Good design captures user attention immediately.Thiết kế tốt thu hút sự chú ý của người dùng ngay lập tức.
Đồng nghĩagainseizeattract
Cụm hay dùngcapture market sharecapture attentioncapture value
Họ từcapture (n.) sự chiếm lĩnhcaptivating (adj.) hấp dẫn
Trong kinh doanh: 'capture market share/value/data'. Đừng dùng theo nghĩa đen (bắt giữ) trong business context.
—
/ˈfɒs.əl ˌfjuːəl/
n.
nhiên liệu hóa thạch (than, dầu, khí)
Many power stations still rely on fossil fuels.
Nhiều nhà máy điện vẫn phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Chi tiết
Companies face pressure to move away from fossil fuels.Các công ty chịu áp lực phải từ bỏ nhiên liệu hóa thạch.
Đồng nghĩanon-renewable fuel
Cụm hay dùngburn fossil fuelsfossil fuel emissionsfossil fuel dependencyreduce fossil fuel usefossil fuel industry
Đây là cụm từ cố định — luôn dùng cả cụm 'fossil fuel(s)', không nói 'fossil energy'.
—
/ˈprəʊses/
n
quá trình, tiến trình
Learning is a lifelong process.
Học tập là một quá trình suốt đời.
Chi tiết
Follow the process carefully.Làm theo quy trình cẩn thận.
Đồng nghĩaproceduremethod
Cụm hay dùngin the process ofmanufacturing process
Họ từprocess (v)processing (n)
Danh từ nhấn âm đầu, động từ nhấn âm hai.
—
/ˌsiː.kwɛˈstreɪ.ʃən/
n.
tịch biên tài sản; cắt giảm ngân sách tự động theo luật
Sequestration froze federal spending across all departments.
Cắt giảm tự động đóng băng chi tiêu liên bang toàn bộ các bộ.
Chi tiết
Asset sequestration was ordered pending the fraud trial.Tịch biên tài sản được ra lệnh chờ phiên tòa gian lận.
Đồng nghĩaseizureconfiscationimpoundment
Cụm hay dùngbudget sequestrationasset sequestrationsequestration orderautomatic sequestration
Họ từsequester (v.) tịch biên, phong tỏa tài sảnsequestered (adj.) bị tịch biên
Trong ngân sách Mỹ: sequestration = cắt giảm chi tiêu tự động khi vượt trần.
—
/ɪn əˈdɪʃ.ən/
adv.
ngoài ra, thêm vào đó
We offer free shipping; in addition, returns are easy.
Chúng tôi miễn phí vận chuyển; ngoài ra, đổi trả dễ dàng.
Chi tiết
The course covers grammar. In addition, it includes speaking.Khóa học bao gồm ngữ pháp. Ngoài ra, còn có phần nói.
Đồng nghĩamoreoveradditionally
Cụm hay dùngin addition to …in addition, …
'In addition to + N/V-ing' khác 'in addition,' (trạng từ). Part 6 hay bẫy phân biệt.
—
/ˈætməsfɪə/
n
khí quyển
Earth’s atmosphere protects us from harmful radiation.
Khí quyển Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ có hại.
—
/teɪk aʊt/
phr.
lấy ra, mang ra ngoài
Please take out the trash.
Xin hãy mang rác ra ngoài.
Chi tiết
I will take out the dog later.Tôi sẽ dắt chó đi ra ngoài sau.
Đồng nghĩaremoveextract
Cụm hay dùngtake out the trashtake out a loan
Thường dùng khi nói về việc mang đồ ra ngoài.
—
/əbˈzɔːrb/
v.
hấp thụ, tiêu hóa (chi phí/kiến thức/công ty)
The parent company absorbed the smaller subsidiary.
Công ty mẹ đã hấp thụ công ty con nhỏ hơn.
Chi tiết
New hires quickly absorbed the company's procedures.Nhân viên mới nhanh chóng tiếp thu các quy trình của công ty.
Đồng nghĩaassimilateintegratetake in
Cụm hay dùngabsorb costsabsorb knowledgeabsorb a company
Họ từabsorption (n.) sự hấp thụabsorbent (adj.) có khả năng hấp thụ
Trong M&A: 'absorb a company' = sáp nhập hoàn toàn. Trong tài chính: 'absorb costs' = gánh chịu chi phí.
—
/ˈnætʃ.ər.əl.i/
trạng từ
một cách tự nhiên
She naturally excelled in her studies.
Cô ấy một cách tự nhiên xuất sắc trong học tập.
Chi tiết
She naturally excelled in her studies.Cô ấy một cách tự nhiên xuất sắc trong học tập.
Đồng nghĩainstinctivelyspontaneously
Cụm hay dùngnaturally talentednaturally occurringnaturally beautiful
Thường dùng để mô tả khả năng bẩm sinh.
—
/fɑrm/
danh từ
nông trại
They live on a farm.
Họ sống trên một nông trại.
Chi tiết
They live on a small farm.Họ sống trên một nông trại nhỏ.
Đồng nghĩaranchplantation
Cụm hay dùngwork on a farmfarm animals
Họ từfarmer (n)farming (n)
Nông trại, nơi trồng trọt hoặc chăn nuôi.
—
/stɔrd/
động từ
lưu trữ
The data is stored on a secure server.
Dữ liệu được lưu trữ trên một máy chủ an toàn.
Chi tiết
The food is stored in the refrigerator.Thức ăn được lưu trữ trong tủ lạnh.
Đồng nghĩasavedreserved
Cụm hay dùngstored datastored energystored items
Lưu trữ là cần thiết cho việc bảo quản.
—
/ˈdrɔː.bæk/
n.
nhược điểm, điểm bất lợi
The main drawback of the plan is its high cost.
Nhược điểm chính của kế hoạch là chi phí cao.
Chi tiết
One drawback to remote work is reduced collaboration.Một bất lợi của làm việc từ xa là giảm sự hợp tác.
Đồng nghĩadisadvantagedownsideshortcoming
Cụm hay dùngmajor drawbacksignificant drawbackthe drawback ofovercome a drawbackpotential drawback
Drawback = bất lợi cụ thể, thường dùng trong so sánh pros/cons trong reading.
—
/kəˈmjunɪtiz/
danh từ
cộng đồng
There are many communities in the city.
Có nhiều cộng đồng trong thành phố.
Chi tiết
The communities in this region are very friendly.Các cộng đồng trong khu vực này rất thân thiện.
Đồng nghĩasocietiesneighborhoods
Cụm hay dùnglocal communitiesrural communitiesurban communities
Dùng để chỉ các nhóm người có chung đặc điểm.
—
/ˈsteɪbl/
adj
ổn định
The economy remains stable despite challenges.
Nền kinh tế vẫn ổn định bất chấp các thử thách.
Chi tiết
The economy has remained stable for several years.Nền kinh tế đã duy trì ổn định trong nhiều năm.
Đồng nghĩasteadysecure
Cụm hay dùngstable economystable relationshipstable environment
Họ từstability (n)stabilize (v)
Dùng để miêu tả sự không thay đổi.
—
/ˈklaɪ.mɪt/
n.
khí hậu
The region has a dry desert climate.
Khu vực này có khí hậu sa mạc khô.
Chi tiết
Climate change is affecting global weather patterns.Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết toàn cầu.
Đồng nghĩaweather patternenvironment
Cụm hay dùngclimate changetropical climateclimate conditionsclimate dataclimate report
Họ từclimatic (adj.) thuộc khí hậuclimatology (n.) khoa học khí hậu
'Climate' = khí hậu dài hạn; 'weather' = thời tiết ngắn hạn — không nhầm hai từ này.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...