Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

08. Technology

ID 229414
54 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  54 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n.phr
Giao diện thân thiện với người dùng
Most laptops nowadays feature a user-friendly interface
Hầu hết các máy tính xách tay ngày nay đều có giao diện thân thiện với người dùng
n.phr
Hệ thống bị hỏng
System breakdowns are more common among older computers than newer ones
Hệ thống bị hỏng thường xảy ra ở các máy tính cũ hơn so với các máy tính mới hơn
n.phr
Công cụ thông tin và giải trí
Smartphones are both an informative and entertainment tool
Điện thoại thông minh vừa là công cụ thông tin vừa là công cụ giải trí
n.phr
Tăng cường tốc độ của cái gì đó
The use of robots helps speed up the pace of production in factories
Việc sử dụng robot giúp tăng cường tốc độ sản xuất trong các nhà máy
n.phr
Phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ
Over-reliance on technology can be a fatal flaw in human development
Phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ có thể là một lỗ hổng chết người trong sự phát triển của con người
n.phr
Thời đại kỹ thuật số
The 21st century can be considered the start of the digital age
Thế kỷ 21 có thể được coi là khởi đầu của thời đại kỹ thuật số
n.phr
Tiện ích điện tử
The popularity of electronic gadgets grows every year
Sự phổ biến của các tiện ích điện tử tăng lên hàng năm
n.phr
Sao lưu dữ liệu
It’s important to back up data before restarting the computer
Điều quan trọng là phải sao lưu dữ liệu trước khi khởi động lại máy tính
n.phr
Xác minh thông tin của họ
For a bank transaction to succeed, customers have to verify their information
Để giao dịch ngân hàng thành công, khách hàng phải xác minh thông tin của họ
n.phr
Cài đặt một chương trình
For the game to work, they have to install a
Để trò chơi hoạt động, họ phải cài đặt
v.phr
Giúp ai đó giữ liên lạc với bạn bè và gia đình
Video conferencing programs help people to keep in touch with friends and family
Các chương trình hội nghị truyền hình giúp mọi người giữ liên lạc với bạn bè và gia đình
v.phr
Làm cho học sinh nông thôn có thể tiếp cận giáo dục
A nationwide Internet network grid can make education accessible to countryside students
Hệ thống mạng lưới Internet trên toàn quốc có thể giúp học sinh vùng nông thôn có thể tiếp cận giáo dục
n.phr
Lướt web
Surfing the web has become a new pastime these days
Lướt web ngày nay đã trở thành một thú tiêu khiển mới
n.phr
Đạt độ chính xác với mức độ chính xác cao hơn
Artificial intelligence can reach accuracy with a greater degree of precision
Trí tuệ nhân tạo có thể đạt đến độ chính xác với mức độ chính xác cao hơn
n.phr
Tự động hóa các nhiệm vụ thông thường
Robots can serve to automate mundane tasks in the production process
Robot có thể phục vụ để tự động hóa các nhiệm vụ thông thường trong quá trình sản xuất
n.phr
Sử dụng trợ lý kỹ thuật số để tương tác với người dùng
Tech companies are exploring using digital assistants to interact with users
Các công ty công nghệ đang khám phá việc sử dụng trợ lý kỹ thuật số để tương tác với người dùng
n.phr
Chatbots được thiết kế để trở nên thông minh hơn
Some people are amazed at how chatbots are designed to be more intelligent
Một số người ngạc nhiên về cách chatbot được thiết kế để trở nên thông minh hơn
n.phr
Có thể thiết lập Voicebot hoặc Chatbot để giúp khách hàng giải quyết các thắc mắc của họ
Companies can set up a Voice bot or Chatbot to help customers with their queries
Các công ty có thể thiết lập Voice bot hoặc Chatbot để giúp khách hàng giải quyết các thắc mắc của họ
n.phr
Công nghệ dựa trên AI tiên tiến
Androids utilize advanced AI-based technologies to operate
Những rô-bốt android sử dụng các công nghệ dựa trên AI tiên tiến để hoạt động
n.phr
Đưa ra kết quả đầu ra không liên quan
Computers are not particularly prone to giving irrelevant outputs when executing a program
Máy tính không hay đưa ra các kết quả đầu ra không liên quan khi thực hiện một chương trình
n.phr
AI có thể nô dịch nhân loại
Some worry that AI may enslave humanity in the future
Một số lo lắng rằng AI có thể làm nô dịch nhân loại trong tương lai
n.phr
Tải tài liệu
Students should actively download more materials on the Interne for self-practice.
Học sinh nên chủ động tải thêm tài liệu trên t mạng để tự luyện tập.
n.phr
Cuộc cách mạng công nghệ thông tin hiện đại
Supercomputers are key to the modern revolution in information technology
Siêu máy tính là chìa khóa của cuộc cách mạng công nghệ thông tin hiện đại
n.phr
Tự động hóa
It will be some time before robots are capable of self-automation
Sẽ mất một thời gian trước khi rô bốt có khả năng tự động hóa
n.phr
Học từ xa
During the pandemic, many students turned to distance learning as a way to continue their education remotely.
Trong thời kỳ đại dịch, nhiều học sinh chuyển sang học từ xa như một cách tiếp tục giáo dục từ xa.
n.phr
Một công cụ tìm kiếm
Google is the prime example of a search engine
Google là ví dụ điển hình cho một công cụ tìm kiếm
n.phr
Những đổi mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo
Honda has been steadfast in its innovations in the AI sector
Honda đã kiên định với những đổi mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo
n.phr
Hội thảo qua cầu truyền hình
Homeworkers are all in favour of video conference due to its convinence.
Những người làm việc tại nhà rất ưa chuộng hội thảo qua cầu truyền hình bởi sự tiên lợi của nó.
n.phr
Tự động hóa công việc buồn tẻ như nhập dữ liệu
Computers can be instrumental in automating dull work like data entry
Máy tính đóng vai trò quan trọng trong việc tự động hóa các công việc buồn tẻ như nhập dữ liệu
n.phr
Cung cấp thông tin chi tiết hữu ích
Extensive data processing can deliver actionable insights into a company’s financial performance
Xử lý dữ liệu mở rộng có thể cung cấp thông tin chi tiết hữu ích về hiệu suất tài chính của công ty
n.phr
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)
The study of natural language processing has been around for more than 50 years
Nghiên cứu về xử lý ngôn ngữ tự nhiên đã tồn tại hơn 50 năm
n.phr
Nhận dạng giọng nói tự động (ASR)
Advanced security systems now feature automated speech recognition
Hệ thống bảo mật tiên tiến hiện có tính năng nhận dạng giọng nói tự động
n.phr
Cảnh quay từ máy ảnh cơ thể
American police departments are now requiring body camera footage to be recorded
Sở cảnh sát Mỹ hiện đang yêu cầu ghi lại cảnh quay máy ảnh cơ thể
n.phr
Trở nên nghiện thế giới trực tuyến
It’s not pretty to become addicted to the virtual world through video games and chat rooms
Không hay ho gì khi trở nên nghiện thế giới trực tuyến thông qua các trò chơi điện tử và phòng trò chuyện
n.phr
Đẩy nhanh tốc độ cuộc sống
The advent of hi-tech devices such as smart phone, tablet has accelerate pace of life
Sự ra đời của những thiết bị công nghệ cao như điện thoại thông minh, máy tính bảng đã đẩy nhanh tốc độ cuộc sống
n.phr
Tạo ra bản ghi tự động
Youtube can now produce automated transcripts for its videos
Youtube hiện có thể tạo bản ghi tự động cho các video của mình
n.phr
Sàn thương mại điện tử
Ebay was the first popular e-commerce site, but Amazon is the most popular overall
Ebay là trang thương mại điện tử phổ biến đầu tiên, nhưng
n.phr
Một mạng điện tử
Most companies nowadays operate on an electronic network
Hầu hết các công ty ngày nay đều hoạt động trên mạng điện tử
n.phr
Chuyển tiền và dữ liệu
To transmit funds or data would mean to incur the risk of online privacy being breached
Để chuyển tiền hoặc dữ liệu có nghĩa là phải chịu rủi ro về quyền riêng tư trực tuyến bị vi phạm
n.phr
Được cung cấp bởi internet
All search engines are powered by the internet
Tất cả các công cụ tìm kiếm đều được cung cấp bởi internet
n.phr
Truy cập một cửa hàng trực tuyến
It’s less hassle to access an online store than a physical one
Truy cập vào một cửa hàng trực tuyến sẽ ít phức tạp hơn so với một cửa hàng thực
n.phr
Máy tính trung tâm
Companies often store their valuable data on a central computer or server
Các công ty thường lưu trữ dữ liệu có giá trị của họ trên một máy tính hoặc máy chủ trung tâm
n.phr
Thông tin thanh toán
It is essential for banks to retain payment information on people’s bills
Các ngân hàng cần lưu giữ thông tin thanh toán trên hóa đơn của mọi người
n.phr
Giao dịch thương mại điện tử
Millions of e-commerce transactions are made every day
Hàng triệu giao dịch thương mại điện tử được thực hiện mỗi ngày
n.phr
Đấu giá trực tuyến
Online auctions have been only made possible thanks to e-commerce
Đấu giá trực tuyến chỉ có thể thực hiện được nhờ thương mại điện tử
n.phr
Bảo trì theo lịch trình
It’s important to perform scheduled maintenance on personal computers
Điều quan trọng là phải thực hiện bảo trì theo lịch trình trên máy tính cá nhân
v.phr
Cung cấp một loạt các sản phẩm có sẵn
Online shopping can make a wide array of products available for people to find
Mua sắm trực tuyến có thể cung cấp nhiều loại sản phẩm cho mọi người tìm kiếm
n.phr
Khả năng tiếp cận dễ dàng
The Internet has engendered easy accessibility to the news
Internet đã tạo ra khả năng tiếp cận tin tức dễ dàng
n.phr
Cá nhân hóa và đề xuất sản phẩm
Online stores have made personalization and product recommendations more rapid for customers
Các cửa hàng trực tuyến đã thực hiện cá nhân hóa và đề xuất sản phẩm nhanh hơn cho khách hàng
n.phr
Dịch vụ khách hàng hạn chế
Sometimes physical stores can be hampered by their limited customer service
Đôi khi các cửa hàng thực có thể bị cản trở bởi dịch vụ khách hàng hạn chế của họ
n.phr
Thu thập thông tin thẻ tín dụng của khách hàng
Servers that collect customers’ credit card information are at greater risk of being hacked
Máy chủ thu thập thông tin thẻ tín dụng của khách hàng có nguy cơ bị tấn công cao hơn
n.phr
Một số phương thức thanh toán
E-commerce sites allow for several payment modes for people to choose
Các trang thương mại điện tử cho phép nhiều phương thức thanh toán để mọi người lựa chọn
n.phr
Mua sắm bán lẻ trực tuyến
Online retail shopping revenues have reached $50 billion last year
Doanh thu từ mua sắm bán lẻ trực tuyến đã đạt 50 tỷ đô la vào năm ngoái
n.phr
Hệ thống đặt hàng tự động
Automatic ordering systems are key to e- commerce and its massive success
Hệ thống đặt hàng tự động là chìa khóa cho thương mại điện tử và sự thành công lớn của nó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...