| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ə ˈblɛsɪŋ ɪn dɪsˈɡaɪz/
|
idiom |
trong cái rủi có cái may; điều tưởng xấu hóa ra tốt
Losing that job was a blessing in disguise.
Mất công việc đó hóa ra lại là điều may mắn.
Chi tiếtThe delay was a blessing in disguise; we avoided the storm.Sự chậm trễ hóa ra lại may, chúng tôi tránh được cơn bão.
Đồng nghĩaevery cloud has a silver lining
Cụm hay dùngturn out to be a blessing in disguise
Nghĩa đen: điều tốt lành "cải trang" thành điều xấu. Dùng khi một việc tồi ban đầu cuối cùng mang lại lợi ích bất ngờ; sắc thái tích cực, thông dụng trong nói và viết.
|
— |
|
/siːz ðə deɪ/
|
idiom |
tận dụng từng ngày; nắm lấy cơ hội hiện tại
Life is short — seize the day and follow your dreams.
Cuộc đời ngắn ngủi — hãy nắm lấy hiện tại và theo đuổi ước mơ.
Chi tiếtHe decided to seize the day and ask her to dance.Anh ấy quyết định nắm bắt khoảnh khắc và mời cô ấy khiêu vũ.
Đồng nghĩacarpe diemmake the most of the moment
Cụm hay dùngseize the dayseize the opportunity
Dịch từ "carpe diem" tiếng Latin. Dùng khi khuyến khích ai đó hành động ngay thay vì trì hoãn; phong cách truyền cảm hứng, thường gặp trong văn học và diễn thuyết.
|
— |
|
/ðə lʌk əv ðə drɔː/
|
idiom |
điều xảy ra hoàn toàn do may rủi, không do năng lực
Whether you get a good teacher or not is just the luck of the draw.
Việc bạn có được giáo viên tốt hay không hoàn toàn là do may rủi.
Chi tiếtGetting picked for the team was just the luck of the draw.Được chọn vào đội hoàn toàn là chuyện xổ số may rủi.
Đồng nghĩachancefortune
Cụm hay dùngjust the luck of the drawit's all the luck of the draw
Xuất phát từ việc bốc thăm ngẫu nhiên. Nhấn mạnh yếu tố ngẫu nhiên hoàn toàn không thể kiểm soát; sắc thái trung tính, đôi khi hơi nhún vai chấp nhận.
|
— |
|
/ə lɒŋ ʃɒt/
|
idiom |
cơ hội rất mỏng manh; điều khó có thể xảy ra
Winning the lottery is a long shot, but some people do win.
Trúng xổ số là chuyện khó như hái sao trên trời, nhưng cũng có người trúng.
Chi tiếtIt's a long shot, but I'll apply for the scholarship anyway.Cơ hội rất mỏng manh, nhưng tôi vẫn sẽ nộp đơn học bổng.
Đồng nghĩaslim chanceoutside chance
Cụm hay dùngit's a long shotworth a long shot
Nghĩa đen: bắn từ xa (khó trúng). Dùng khi nói về điều gì đó ít khả năng thành công nhưng vẫn đáng thử; không bi quan hoàn toàn.
|
— |
|
/teɪk ə tʃɑːns/
|
idiom |
chấp nhận rủi ro; thử vận may
You should take a chance and apply for the promotion.
Bạn nên thử vận may và nộp đơn xin thăng chức.
Chi tiếtShe took a chance on the new restaurant and loved it.Cô ấy thử liều ghé nhà hàng mới và thấy rất thích.
Đồng nghĩatake a riskgo for it
Cụm hay dùngtake a chance ontake chances
Dùng khi khuyến khích hoặc mô tả việc chấp nhận rủi ro có tính toán để đạt được điều tốt hơn; thường mang sắc thái tích cực, dũng cảm.
|
— |
|
/pʊʃ jɔːr lʌk/
|
idiom |
tiếp tục đòi hỏi quá mức trong khi đang may mắn; thách thức vận may
The boss gave you the day off — don't push your luck by asking for a week.
Sếp đã cho nghỉ một ngày rồi — đừng có đòi thêm cả tuần.
Chi tiếtHe won twice at cards and pushed his luck, losing everything.Anh ấy thắng bài hai lần rồi tiếp tục thách thức vận may, cuối cùng mất trắng.
Đồng nghĩapress your lucktempt fate
Cụm hay dùngdon't push your luckpushing their luck
Dùng để cảnh báo ai đó đang lạm dụng vận may hoặc sự nhân nhượng của người khác. Thường có tính cảnh báo hoặc mỉa mai nhẹ.
|
— |
|
/ə ʃɒt ɪn ðə dɑːk/
|
idiom |
phỏng đoán ngẫu nhiên mà không có thông tin; thử may mắn mù quáng
Guessing the password was a shot in the dark, but it worked.
Đoán mật khẩu hoàn toàn là may rủi, nhưng lại đúng.
Chi tiếtSending the application was a shot in the dark, but I got the job.Nộp đơn là thử may mù quáng, nhưng tôi đã được nhận.
Đồng nghĩaa wild guessa long shot
Cụm hay dùngtake a shot in the darkjust a shot in the dark
Nghĩa đen: bắn trong bóng tối, không thấy mục tiêu. Dùng khi cố gắng mà không có đủ thông tin; khác "long shot" ở chỗ nhấn mạnh sự mù quáng hơn là xác suất thấp.
|
— |
|
/ˈfɔːtʃən ˈfeɪvərz ðə breɪv/
|
idiom |
vận may mỉm cười với người dũng cảm; dám liều mới gặp may
He quit his stable job to travel the world — fortune favours the brave.
Anh ấy bỏ việc ổn định để đi du lịch vòng quanh thế giới — dám liều mới gặp may.
Chi tiếtAsk for the raise; fortune favours the brave.Hãy xin tăng lương đi; người dũng cảm mới được vận may ủng hộ.
Đồng nghĩanothing ventured, nothing gained
Cụm hay dùngfortune favours the bravefortune favours the bold
Proverb cổ điển từ tiếng Latin (audentes fortuna iuvat). Dùng để khuyến khích hành động táo bạo; thường dùng trước hoặc sau khi ai đó quyết định dũng cảm.
|
— |
|
/ˈnʌθɪŋ ˈvɛntʃərd ˈnʌθɪŋ ɡeɪnd/
|
idiom |
không thử thì không bao giờ được; không liều thì không thắng
I know it's risky, but nothing ventured, nothing gained.
Tôi biết có rủi ro, nhưng không thử thì không bao giờ được.
Chi tiếtShe entered the competition thinking: nothing ventured, nothing gained.Cô ấy tham gia cuộc thi với suy nghĩ: không liều thì không thắng.
Đồng nghĩafortune favours the braveno pain, no gain
Cụm hay dùngnothing ventured, nothing gained
Proverb cổ điển nhấn mạnh cần phải chấp nhận rủi ro mới có thể đạt được điều gì đó. Thường dùng để tự động viên hoặc khuyến khích người khác.
|
— |
|
/ɪn ðə raɪt pleɪs æt ðə raɪt taɪm/
|
idiom |
có mặt đúng lúc đúng chỗ; gặp may nhờ đúng thời điểm
She got the role because she was in the right place at the right time.
Cô ấy được nhận vai vì tình cờ có mặt đúng lúc đúng chỗ.
Chi tiếtHis career success was partly about being in the right place at the right time.Sự nghiệp thành công của anh ấy một phần là do may mắn có mặt đúng lúc đúng chỗ.
Đồng nghĩaluck of the drawgood timing
Cụm hay dùngbeing in the right place at the right time
Diễn tả sự thành công hoặc cơ hội xảy ra một phần nhờ may mắn về thời gian và vị trí, không chỉ do năng lực. Thường dùng khiêm tốn khi kể về thành công.
|
— |
|
/bɜːn jɔːr ˈbrɪdʒɪz/
|
idiom |
phá hủy cơ hội quay lại; cắt đứt mọi con đường lui
Don't burn your bridges with your old employer — you may need them later.
Đừng phá hủy mối quan hệ với công ty cũ — biết đâu sau này bạn cần họ.
Chi tiếtHe burned his bridges by quitting without notice.Anh ấy đã tự cắt đứt mọi con đường lui khi nghỉ việc đột ngột không báo trước.
Đồng nghĩacut off all optionsclose the door
Cụm hay dùngburn your bridgesburned his bridges
Nghĩa đen: đốt cầu đã qua để không thể quay lại (chiến thuật quân sự). Dùng khi nói về hành động khiến bạn mất cơ hội hoặc mối quan hệ vĩnh viễn; thường mang nghĩa cảnh báo.
|
— |
|
/ˈwɪndəʊ əv ˌɒpəˈtjuːnɪti/
|
idiom |
khoảng thời gian ngắn để tận dụng cơ hội
There is a narrow window of opportunity to submit the application.
Chỉ có một khoảng thời gian ngắn để nộp đơn.
Chi tiếtThe window of opportunity for investment in that market is closing.Khoảng thời gian để đầu tư vào thị trường đó đang hẹp dần.
Đồng nghĩagolden opportunitychance
Cụm hay dùngnarrow window of opportunitywindow of opportunity is closing
Hình ảnh ô cửa sổ mở ra và đóng lại — ám chỉ cơ hội chỉ có trong một thời gian giới hạn. Dùng phổ biến trong kinh doanh, chính trị, và giao tiếp hàng ngày.
|
— |
|
/ə ˈɡəʊldən ˌɒpəˈtjuːnɪti/
|
idiom |
cơ hội vàng; dịp tuyệt vời hiếm có
Working abroad was a golden opportunity to improve my English.
Làm việc ở nước ngoài là cơ hội vàng để cải thiện tiếng Anh.
Chi tiếtDon't waste this golden opportunity to study at a top university.Đừng bỏ lỡ cơ hội vàng được học tại một trường đại học hàng đầu.
Đồng nghĩaonce-in-a-lifetime opportunityrare chance
Cụm hay dùngseize a golden opportunitymiss a golden opportunity
"Golden" (vàng) nhấn mạnh giá trị đặc biệt. Dùng khi mô tả cơ hội tốt hiếm có mà nếu bỏ lỡ sẽ rất tiếc; thường đi kèm động từ "seize", "miss", "waste".
|
— |
|
/ðə tʃɪps ɑːr daʊn/
|
idiom |
khi tình hình trở nên khó khăn nhất; lúc nguy cấp
When the chips are down, true friends stand by you.
Khi tình hình nguy cấp nhất, bạn bè thật sự mới đứng bên bạn.
Chi tiếtHe stayed calm when the chips were down.Anh ấy vẫn bình tĩnh khi mọi thứ trở nên cực kỳ khó khăn.
Đồng nghĩain a crisiswhen things get tough
Cụm hay dùngwhen the chips are downif the chips are down
Từ poker: chips (tiền cược) nằm xuống nghĩa là đặt cược xong, không rút lại được. Dùng khi mô tả tình huống nghiêm trọng, quyết định; thường thấy trong văn mạch thể hiện lòng trung thành hoặc can đảm.
|
— |
|
/rəʊl ðə daɪs/
|
idiom |
chấp nhận rủi ro; thử vận may với kết quả không chắc chắn
We decided to roll the dice and launch the product early.
Chúng tôi quyết định chấp nhận rủi ro và ra mắt sản phẩm sớm hơn dự kiến.
Chi tiếtInvesting in that stock was rolling the dice.Đầu tư vào cổ phiếu đó là đang thử vận may.
Đồng nghĩatake a chancegamble
Cụm hay dùngroll the dice on somethinga roll of the dice
Nghĩa đen: ném xúc xắc — kết quả hoàn toàn ngẫu nhiên. Dùng khi mô tả hành động mạo hiểm với kết quả không thể đoán trước; đôi khi trung tính, đôi khi hàm ý liều lĩnh.
|
— |
|
/tɛmpt feɪt/
|
idiom |
thách thức số phận; làm điều có thể gây xui xẻo
Don't say we'll definitely win — you're tempting fate.
Đừng nói chắc chúng ta sẽ thắng — bạn đang thách thức số phận đấy.
Chi tiếtHe tempted fate by leaving his umbrella home on a cloudy day.Anh ấy thách thức vận may khi để quên ô ở nhà vào ngày nhiều mây.
Đồng nghĩapush your luckcourt disaster
Cụm hay dùngtempt fatetempting fate
Thể hiện nỗi sợ siêu nhiên: nói hoặc làm điều gì đó kiêu ngạo có thể khiến số phận trừng phạt. Phổ biến trong văn hóa nói; thường dùng để cảnh báo.
|
— |
|
/baɪ ə strəʊk əv lʌk/
|
idiom |
nhờ một tia may mắn bất ngờ
By a stroke of luck, I found my lost wallet.
Nhờ một tia may mắn, tôi tìm lại được ví đã mất.
Chi tiếtBy a stroke of luck, the flight was delayed and she made it in time.Nhờ may mắn bất ngờ, chuyến bay bị trễ và cô ấy kịp giờ.
Đồng nghĩaby chanceluckily
Cụm hay dùngby a stroke of luckby a lucky stroke
"Stroke" ở đây nghĩa là một tình huống xảy ra đột ngột (như một nét cọ). Nhấn mạnh tính bất ngờ và may mắn thuần túy; thường dùng để kể lại câu chuyện.
|
— |
|
/hæv ðə ˈmaɪdəs tʌtʃ/
|
idiom |
có bàn tay vàng; làm gì cũng thành công
That entrepreneur has the Midas touch — every business he starts succeeds.
Doanh nhân đó có bàn tay vàng — công ty nào ông ấy khởi nghiệp cũng thành công.
Chi tiếtShe seems to have the Midas touch when it comes to investing.Cô ấy dường như có bàn tay vàng trong chuyện đầu tư.
Đồng nghĩagolden toucheverything turns to gold
Cụm hay dùnghave the Midas touchthe Midas touch
Từ thần thoại Hy Lạp: vua Midas được thần ban cho khả năng biến mọi thứ chạm vào thành vàng. Dùng để khen người luôn thành công trong mọi việc, nhất là kinh doanh.
|
— |
|
/ɪn lʌk/
|
idiom |
đang may mắn; vào đúng dịp may
You're in luck — we just got one ticket left.
Bạn may mắn đấy — chúng tôi vừa còn đúng một vé.
Chi tiếtHe was in luck when the interviewer asked the one question he had prepared.Anh ấy gặp may khi người phỏng vấn hỏi đúng câu anh ấy đã chuẩn bị.
Đồng nghĩaluckyfortunate
Cụm hay dùngyou're in luckbe in luck
Dùng khi muốn thông báo cho ai đó biết họ đang may mắn vì điều gì đó thuận lợi tình cờ xảy ra; thường dùng trong câu thông báo tốt lành.
|
— |
|
/aʊt əv lʌk/
|
idiom |
hết may mắn; không gặp may
If you arrive late, you might be out of luck.
Nếu đến muộn, bạn có thể sẽ không gặp may đâu.
Chi tiếtI was out of luck — the store had sold out.Tôi không gặp may — cửa hàng đã bán hết sạch rồi.
Đồng nghĩaunluckyunfortunate
Cụm hay dùngbe out of luckyou're out of luck
Đối nghĩa của "in luck". Dùng khi nói rằng điều người khác muốn không còn khả dụng hoặc cơ hội đã qua; thường nhẹ nhàng không quá bi quan.
|
— |
|
/tʃɑːns wʊd bi ə faɪn θɪŋ/
|
idiom |
giá mà có cơ hội; mong mà chẳng được (thường châm biếm)
A holiday? Chance would be a fine thing with this workload.
Đi nghỉ ư? Giá mà có cơ hội với đống công việc này.
Chi tiết"Will you be promoted?" "Chance would be a fine thing!""Bạn có được thăng chức không?" "Ước gì được vậy!"
Đồng nghĩafat chanceif only
Cụm hay dùngchance would be a fine thing
Thành ngữ Anh-Anh (British English), có sắc thái châm biếm hoặc thở dài. Dùng khi nói về điều mình mong muốn nhưng coi như không thể xảy ra trong thực tế.
|
— |
|
/fæt tʃɑːns/
|
idiom |
gần như không có khả năng; đừng mơ (mỉa mai)
"Do you think he'll apologize?" "Fat chance!"
"Bạn nghĩ anh ta sẽ xin lỗi không?" "Đừng mơ!"
Chi tiếtFat chance of getting a refund after 60 days.Đừng mơ chuyện được hoàn tiền sau 60 ngày.
Đồng nghĩano chanceslim chance
Cụm hay dùngfat chance of thatfat chance!
Paradox về nghĩa: "fat" thường có nghĩa lớn, nhưng ở đây lại nghĩa là rất nhỏ (mỉa mai). Sắc thái hoàn toàn mỉa mai và phủ định; thường dùng như câu cảm thán.
|
— |
|
/ən ˈaʊtsaɪd tʃɑːns/
|
idiom |
cơ hội nhỏ nhưng không phải bằng không
There's an outside chance of snow tomorrow.
Có một cơ hội nhỏ là ngày mai sẽ có tuyết.
Chi tiếtShe has an outside chance of making the national team.Cô ấy có một cơ hội nhỏ được vào đội tuyển quốc gia.
Đồng nghĩaslim chancelong shot
Cụm hay dùngan outside chance ofhave an outside chance
"Outside" ám chỉ phần ngoài rìa của xác suất. Dùng khi muốn nói xác suất rất thấp nhưng không phải bằng không; nhẹ hơn "no chance" và khách quan hơn "fat chance".
|
— |
|
/ˈlaɪtnɪŋ ˈnɛvər straɪks twaɪs/
|
idiom |
chuyện may hoặc rủi hiếm khi xảy ra hai lần tại cùng chỗ
He won the lottery twice — lightning never strikes twice, they say, but it did.
Anh ấy trúng xổ số hai lần — người ta nói sét không đánh chỗ cũ, vậy mà xảy ra.
Chi tiếtDon't worry, lightning never strikes twice — that accident won't happen again.Đừng lo, chuyện đó không thể xảy ra lần hai — tai nạn đó sẽ không lặp lại.
Đồng nghĩafool me once
Cụm hay dùnglightning never strikes twice in the same place
Xuất phát từ hiện tượng tự nhiên (thực ra sét CÓ thể đánh cùng chỗ). Thường dùng để an ủi hoặc ngạc nhiên khi điều hiếm xảy ra lần thứ hai.
|
— |
|
/raɪd jɔːr lʌk/
|
idiom |
tận dụng vận may đang có; tiếp tục khi đang thuận lợi
The team is riding their luck; they've had three narrow wins.
Đội bóng đang nhờ vào vận may; họ đã thắng sít sao ba lần liên tiếp.
Chi tiếtShe's been riding her luck in the stock market lately.Cô ấy đang tận dụng vận may trên thị trường chứng khoán gần đây.
Đồng nghĩapush your luckcapitalize on good fortune
Cụm hay dùngriding their luckride your luck
Hình ảnh "cưỡi" lên vận may như cưỡi ngựa — đi theo đà may mắn đang có. Thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh; có thể hàm ý chút mạo hiểm.
|
— |
|
/lʌk ɪz ɒn jɔːr saɪd/
|
idiom |
vận may đang ủng hộ bạn
With this weather, luck is on your side for the match.
Với thời tiết thế này, vận may đang ủng hộ bạn cho trận đấu.
Chi tiếtIt seems luck is on your side today — everything went right.Hôm nay dường như vận may đang đứng về phía bạn — mọi thứ đều suôn sẻ.
Đồng nghĩafortune smiles on youin luck
Cụm hay dùngluck is on my sideluck is on their side
Nhân hóa "luck" thành một người đứng cạnh và hỗ trợ. Dùng để nhận xét rằng hoàn cảnh đang thuận lợi; thường dùng trước khi làm điều gì đó quan trọng.
|
— |
|
/tʌf lʌk/
|
idiom |
thật xui xẻo; (thông thường) cũng đành chịu thôi
"I missed the deadline." "Tough luck — no extensions."
"Tôi lỡ hạn nộp rồi." "Thật xui — không có gia hạn đâu nhé."
Chi tiếtTough luck losing the final; you played well.Thật đáng tiếc khi thua trận chung kết; bạn đã chơi tốt lắm.
Đồng nghĩabad luckhard luck
Cụm hay dùngtough luck!tough luck on you
Có hai sắc thái: (1) thông cảm thật sự, (2) lạnh lùng "tự chịu thôi" — phụ thuộc giọng điệu. Thường dùng trong hội thoại thân mật.
|
— |
|
/lænd ɒn jɔːr fiːt/
|
idiom |
luôn thoát khỏi khó khăn một cách may mắn; bao giờ cũng ổn
Don't worry about her — she always lands on her feet.
Đừng lo cho cô ấy — cô ấy lúc nào cũng vượt qua được.
Chi tiếtHe lost his job but landed on his feet with a better one.Anh ấy mất việc nhưng may mắn tìm được việc tốt hơn.
Đồng nghĩacome out on topbounce back
Cụm hay dùngalways lands on his feetland on your feet after
Từ hình ảnh mèo luôn rơi xuống bằng 4 chân. Dùng để nói về người luôn may mắn thoát khỏi tình huống xấu; hàm ý khen ngợi nhưng cũng đôi khi ghen tị nhẹ.
|
— |
|
/bɪˈɡɪnərz lʌk/
|
idiom |
may mắn của người mới; vận đỏ lần đầu
He won his first poker game — must be beginner's luck.
Anh ấy thắng ván bài đầu tiên — chắc là vận đỏ của người mới.
Chi tiếtI got the interview on my first application — beginner's luck!Tôi được mời phỏng vấn ngay lần nộp đơn đầu tiên — vận đỏ người mới!
Đồng nghĩadumb luckgood fortune
Cụm hay dùngbeginner's luckmust be beginner's luck
Hiện tượng thú vị được quan sát thấy: người mới đôi khi thành công nhờ tự nhiên, không lo lắng. Thường dùng để giải thích hoặc hạ thấp thành công lần đầu.
|
— |
|
/ə fluːk/
|
idiom |
điều xảy ra hoàn toàn do may mắn, không do kỹ năng
The goal was a fluke — he wasn't even aiming.
Bàn thắng đó hoàn toàn là may rủi — anh ấy còn không nhắm vào đó.
Chi tiếtHis first success was a fluke; the second showed real talent.Thành công đầu tiên của anh ấy là do may mắn; lần hai mới thể hiện tài năng thật.
Đồng nghĩastroke of luckaccident
Cụm hay dùngjust a flukeit was a fluke
Dùng để giải thích thành công không ổn định hoặc bất ngờ hoàn toàn do may mắn. Đôi khi được dùng để hạ thấp thành công; đôi khi dùng thực sự mô tả.
|
— |
|
/dʌm lʌk/
|
idiom |
may mắn thuần túy không có trí tuệ hoặc kỹ năng
We survived the crash by dumb luck.
Chúng tôi sống sót sau vụ tai nạn hoàn toàn nhờ may mắn.
Chi tiếtIt was dumb luck that he found the lost keys in time.Việc anh ấy tìm được chìa khóa đánh mất kịp thời là hoàn toàn may rủi.
Đồng nghĩablind luckpure luck
Cụm hay dùngby dumb lucksheer dumb luck
"Dumb" ở đây nghĩa là câm/mù — may mắn không có lý trí. Dùng trong ngữ cảnh thân mật để nhấn mạnh sự ngẫu nhiên hoàn toàn của kết quả tốt; thường mang tính tự trào.
|
— |
|
/liːv ˈnʌθɪŋ tə tʃɑːns/
|
idiom |
chuẩn bị kỹ lưỡng, không để bất cứ thứ gì cho may rủi
The team left nothing to chance before the championship.
Đội bóng chuẩn bị kỹ lưỡng, không để bất cứ thứ gì cho may rủi trước giải vô địch.
Chi tiếtA good surgeon leaves nothing to chance.Một bác sĩ phẫu thuật giỏi không bao giờ để bất cứ thứ gì cho may rủi.
Đồng nghĩabe thoroughprepare meticulously
Cụm hay dùngleave nothing to chanceleaving nothing to chance
Diễn đạt tinh thần chuẩn bị tuyệt đối, không phụ thuộc vào vận may. Dùng khi mô tả sự chuẩn bị kỹ lưỡng; sắc thái chuyên nghiệp và nghiêm túc.
|
— |
|
/baɪ tʃɑːns/
|
idiom |
tình cờ; ngẫu nhiên không có kế hoạch
We met by chance at the airport.
Chúng tôi tình cờ gặp nhau tại sân bay.
Chi tiếtBy chance, he overheard the conversation that changed his life.Tình cờ, anh ấy nghe lén cuộc trò chuyện đã thay đổi cuộc đời anh ấy.
Đồng nghĩaaccidentallycoincidentally
Cụm hay dùngmeet by chanceby pure chance
Một trong những thành ngữ đơn giản nhất về sự tình cờ. Dùng rộng rãi trong cả văn nói và viết; thường mở đầu câu chuyện về sự kiện ngẫu nhiên.
|
— |
|
/hæv ə ˈlʌki breɪk/
|
idiom |
có một cơ hội may mắn bất ngờ; gặp may đột xuất
She had a lucky break when a talent agent spotted her on the street.
Cô ấy có cơ hội may mắn bất ngờ khi một nhà tuyển dụng tài năng phát hiện ra cô trên đường phố.
Chi tiếtThe actor's career started with a lucky break on a TV show.Sự nghiệp của diễn viên bắt đầu từ một cơ hội may mắn bất ngờ trên một chương trình truyền hình.
Đồng nghĩastroke of luckbig break
Cụm hay dùnghave a lucky breakget a lucky break
"Break" trong tiếng Anh có nghĩa là cơ hội đột phá. Thường dùng khi nói về bước ngoặt trong sự nghiệp hoặc cuộc sống nhờ một cơ hội may mắn bất ngờ.
|
— |
|
/teɪk jɔːr ˈtʃɑːnsɪz/
|
idiom |
chấp nhận rủi ro bất kể hậu quả; liều thử
You could wait for a better offer, or take your chances now.
Bạn có thể đợi lời đề nghị tốt hơn, hoặc liều thử ngay bây giờ.
Chi tiếtShe took her chances and jumped into the business world at 25.Cô ấy liều mình bước vào thế giới kinh doanh năm 25 tuổi.
Đồng nghĩatake a riskgo for it
Cụm hay dùngtake your chancestook his chances
Thường dùng khi khuyến khích ai đó hành động dù không chắc chắn kết quả. Sắc thái khác "take a chance" ở chỗ "chances" (số nhiều) hàm ý nhiều lần hoặc nhiều rủi ro.
|
— |
|
/ðə stɑːz əˈlaɪn/
|
idiom |
mọi thứ thuận lợi đúng lúc; cơ hội hoàn hảo hội tụ
It felt like the stars aligned when I got the job offer.
Cảm giác như mọi thứ hội tụ hoàn hảo khi tôi nhận được lời mời làm việc.
Chi tiếtThe stars need to align for this deal to happen.Mọi điều kiện cần phải hội tụ thuận lợi thì thỏa thuận này mới thành.
Đồng nghĩaeverything falls into placethe timing is perfect
Cụm hay dùngthe stars alignedstars need to align
Từ niềm tin chiêm tinh: các ngôi sao ở vị trí thuận lợi ảnh hưởng đến vận mệnh. Dùng khi mọi điều kiện tình cờ cùng thuận lợi một lúc; sắc thái mơ màng và kỳ diệu.
|
— |
|
/fɔːl ˈɪntə ˈsʌmwʌnz læp/
|
idiom |
đến một cách bất ngờ không cần cố gắng; rơi vào tay không phải tìm
The opportunity fell right into his lap.
Cơ hội bỗng nhiên rơi vào tay anh ấy mà không cần tìm kiếm.
Chi tiếtSuccess doesn't just fall into your lap — you have to work for it.Thành công không tự nhiên rơi vào tay bạn — bạn phải nỗ lực.
Đồng nghĩaland in your lapcome without effort
Cụm hay dùngfall into your lapopportunities don't just fall into your lap
Hình ảnh: một vật rơi xuống lòng bạn khi đang ngồi — không phải bạn cầm lấy nó. Dùng khi mô tả cơ hội hoặc thành công đến một cách không ngờ và không mất công.
|
— |
|
/ˈleɪdi lʌk/
|
idiom |
vận may được nhân hóa; nữ thần may mắn
Lady Luck smiled on us at the casino last night.
Vận may đã mỉm cười với chúng tôi ở sòng bạc tối qua.
Chi tiếtLady Luck wasn't on his side in the final round.Vận may không đứng về phía anh ấy ở vòng chung kết.
Đồng nghĩafortunegood luck
Cụm hay dùngLady Luck smiledLady Luck was on my side
Nhân hóa may mắn thành một người phụ nữ (như nữ thần Fortuna trong thần thoại La Mã). Thường dùng trong ngữ cảnh cờ bạc, thể thao, hoặc các tình huống phụ thuộc vào may rủi; sắc thái thơ mộng.
|
— |
Đang tải...