Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

04. Environment and the wildlife

63 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  63 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n.phr
Chương trình bảo tồn
Conservation programs are voluntary federal programs designed to encourage agricultural producers and landowners to undertake conservation practices on agricultural lands.
Các chương trình bảo tồn là các chương trình liên bang tự nguyện được thiết kế để khuyến khích các nhà sản xuất nông nghiệp và chủ đất thực hiện các hoạt động bảo tồn trên đất nông nghiệp.
Chi tiết
Conservation programs help save endangered species.Các chương trình bảo tồn giúp cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Đồng nghĩapreservation initiativesenvironmental programs
Cụm hay dùngwildlife conservation programsmarine conservation programs
Chúng rất cần thiết cho môi trường.
v.phr
Giúp động vật tái sinh
One of the easiest and most effective ways to help wildlife is to preserve the environment in which the animals live.
Một trong những cách dễ nhất và hiệu quả nhất để giúp đỡ động vật hoang dã là bảo tồn môi trường nơi động vật sinh sống.
Chi tiết
Conservationists help animal repopulate in protected areas.Các nhà bảo tồn giúp động vật tái sinh ở khu vực bảo vệ.
Đồng nghĩaaid animal recoverysupport wildlife resurgence
Cụm hay dùngactively help repopulatestrategies to help repopulate
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo tồn động vật.
n.phr
Địa điểm nhân giống
Identification of Anopheles mosquito breeding sites was achieved through once-a- month larval sampling for 11 consecutive months.
Việc xác định các vị trí sinh sản của muỗi Anopheles được thực hiện thông qua việc lấy mẫu ấu trùng mỗi tháng một lần trong 11 tháng liên tục.
Chi tiết
The breeding sites are protected to ensure species survival.Các địa điểm nhân giống được bảo vệ để đảm bảo sự sống sót của loài.
Đồng nghĩabreeding groundsreproduction sites
Cụm hay dùngimportant breeding sitesdesignated breeding sites
Địa điểm này rất quan trọng cho bảo tồn động vật.
n.phr
Các hành vi tự nhiên của động vật
Animals' natural behaviors are often reprehensible for humans.
Những hành vi tự nhiên của động vật thường đáng trách đối với con người.
Chi tiết
Animals’ natural behaviors include hunting and mating.Các hành vi tự nhiên của động vật bao gồm săn mồi và giao phối.
Đồng nghĩainstinctive actionsnatural instincts
Cụm hay dùngnatural behavior patternsanimal behavior
Liên quan đến cách động vật cư xử tự nhiên.
n.phr
Cuộc sống bị giam cầm
Whales and dolphins are complex social animals and are not well suited for a life in captivity.
Cá voi và cá heo là những loài động vật có xã hội phức tạp và không thích hợp để sống trong điều kiện nuôi nhốt.
Chi tiết
Life in captivity can be very stressful for animals.Cuộc sống bị giam cầm có thể rất căng thẳng cho động vật.
Đồng nghĩaconfinement liferestricted living
Cụm hay dùnglife in prisonlife in captivitycaptivity conditions
Thường liên quan đến động vật hoặc con người.
n.phr
Săn trộm
Many species are threatened by poaching, including bears, large cats, elephants, parrots, whales and some plants.
Nhiều loài đang bị đe dọa bởi nạn săn trộm, bao gồm gấu, mèo lớn, voi, vẹt, cá voi và một số loài thực vật.
Chi tiết
Poaching threatens many endangered species.Săn trộm đe dọa nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Đồng nghĩaillegal huntingwildlife crime
Cụm hay dùngcombat poachingprevent poaching
Cần bảo vệ động vật hoang dã.
n.phr
Ngược đãi động vật
Animal abuse, like many other forms of abuse, is about using power and control over a helpless victim.
Ngược đãi động vật, giống như nhiều hình thức ngược đãi khác, là việc sử dụng quyền lực và sự kiểm soát đối với một nạn nhân không có sức phản kháng.
Chi tiết
Animal abuse is a serious crime that must be stopped.Ngược đãi động vật là một tội ác nghiêm trọng cần phải dừng lại.
Đồng nghĩaanimal crueltyanimal mistreatment
Cụm hay dùngprevent animal abusereport animal abuse
Cần bảo vệ động vật khỏi ngược đãi.
n.phr
Các loài động vật hoang dã
Wildlife species depend on their habitats, and on one another, to thrive.
Các loài động vật hoang dã phụ thuộc vào môi trường sống của chúng và phụ
Chi tiết
Many wildlife species are endangered due to habitat loss.Nhiều loài động vật hoang dã đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
Đồng nghĩawild animal typesfauna species
Cụm hay dùngdiverse wildlife speciesendangered wildlife species
Cần phân biệt giữa loài hoang dã và nuôi nhốt.
n.phr
Công viên động vật học
Many of the animals were obtained through purchases and through procurements from other zoological parks.
Nhiều loài động vật có được thông qua việc mua bán và thu mua từ các công viên động vật khác.
Chi tiết
The zoological park has many endangered species.Công viên động vật học có nhiều loài nguy cấp.
Đồng nghĩazooanimal park
Cụm hay dùngvisit a zoological parkzoological park exhibits
Công viên này giúp giáo dục công chúng về động vật.
n.phr
Sự bóc lột động vật
The protection of rhinos from animal expoitation is very important.
Bảo vệ tê giác khỏi sự bóc lột động vật là rất quan trọng.
Chi tiết
Animal exploitation is a serious ethical issue.Sự bóc lột động vật là một vấn đề đạo đức nghiêm trọng.
Đồng nghĩaanimal abuseanimal cruelty
Cụm hay dùngcombat animal exploitationraise awareness of animal exploitation
Cần nâng cao nhận thức về quyền động vật.
n.phr
Quyền động vật
She campaigns for animal rights.
Cô ấy vận động cho quyền động vật.
Chi tiết
Animal rights activists fight for better treatment of animals.Các nhà hoạt động quyền động vật đấu tranh cho sự đối xử tốt hơn với động vật.
Đồng nghĩaanimal welfareanimal protection
Cụm hay dùngadvocate for animal rightsprotect animal rights
Cần bảo vệ quyền lợi của động vật.
n.phr
Thuần hóa động vật
Animal domestication is considered a complex and multistage process.
Quá trình thuần hóa động vật được coi là một quá trình phức tạp và nhiều giai đoạn.
Chi tiết
Animal domestication has changed human lifestyles significantly.Thuần hóa động vật đã thay đổi lối sống của con người một cách đáng kể.
Đồng nghĩatamingcultivation
Cụm hay dùngdomestication of animalsdomesticated species
Quan trọng trong nông nghiệp và chăn nuôi.
n.phr
Thử nghiệm động vật
Products are 95% vegan and the company does no animal testing.
Sản phẩm có 95% thuần chay và công ty không thử nghiệm trên động vật.
Chi tiết
Animal testing is controversial due to ethical concerns.Thử nghiệm động vật gây tranh cãi do các vấn đề đạo đức.
Đồng nghĩaanimal experimentationanimal trials
Cụm hay dùnganimal testing proceduresanimal testing regulations
Liên quan đến nghiên cứu khoa học.
/'kouig'zistəns/
n.phr
Cùng tồn tại
The two communities enjoyed a period of peaceful coexistence.
Hai cộng đồng đã tận hưởng thời kỳ chung sống trong hòa bình
Chi tiết
Coexistence of different cultures enriches society.Sự cùng tồn tại của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú xã hội.
Đồng nghĩatogethernessharmony
Cụm hay dùngpromote coexistencecoexistence of species
Cùng tồn tại là cần thiết cho sự phát triển.
n.phr
Các vấn đề về quyền lợi động vật
Animal welfare matters are now more concerned than ever.
Các vấn đề về quyền lợi động vật đang được quan tâm hơn bao giờ hết.
Chi tiết
Animal welfare matters should be prioritized.Các vấn đề về quyền lợi động vật nên được ưu tiên.
Đồng nghĩaanimal rightsanimal care
Cụm hay dùngaddress animal welfarepromote animal welfare
Quyền lợi động vật cần được bảo vệ.
n.phr
Sự đa dạng sinh học
It was difficult to Estimate how many trees had been destroyed after the n atural disaster.
Rất khó để ước tính có bao nhiêu cây cối đã bị tàn phá sau thảm họa thiên nhiên.
Chi tiết
Biological diversity is crucial for ecosystem health.Sự đa dạng sinh học rất quan trọng cho sức khỏe hệ sinh thái.
Đồng nghĩabiodiversityspecies variety
Cụm hay dùngpreserve biological diversityincrease biological diversity
Nên bảo vệ sự đa dạng sinh học.
n.phr
Môi trường sống tự nhiên
The forest provides natural habitat for many plants and animals.
Rừng cung cấp môi trường sống tự nhiên cho nhiều loài thực vật và động vật.
Chi tiết
The natural habitat is essential for wildlife survival.Môi trường sống tự nhiên rất cần thiết cho sự sống sót của động vật hoang dã.
Đồng nghĩanatural environmentliving space
Cụm hay dùngprotect natural habitatrestore natural habitat
Môi trường sống tự nhiên cần được bảo vệ.
n.phr
Sự mất cân bằng của hệ sinh thái
The exploitation of natural resources is linked to the extinction of several species resulting in the imbalance of the ecosystem.
Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên có liên quan đến sự tuyệt chủng của một số loài dẫn đến mất cân bằng hệ sinh thái.
Chi tiết
The imbalance of the ecosystem can lead to species extinction.Sự mất cân bằng của hệ sinh thái có thể dẫn đến tuyệt chủng loài.
Đồng nghĩaecosystem disruptionecological imbalance
Cụm hay dùngaddress ecosystem imbalancecauses of ecosystem imbalance
Nó ảnh hưởng đến tất cả sinh vật sống.
n.phr
Buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp
Some examples of illegal wildlife trade are well known, such as poaching of elephants for ivory and tigers for their skins and bones.
Một số ví dụ về buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp được biết đến nhiều, chẳng hạn như săn trộm voi để lấy ngà và hổ để lấy da và xương của chúng.
Chi tiết
The illegal wildlife trade threatens many species.Buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp đe dọa nhiều loài.
Đồng nghĩapoaching tradeblack market wildlife
Cụm hay dùngcombat illegal wildlife traderegulate illegal wildlife trade
Một vấn đề nghiêm trọng trong bảo tồn động vật.
n.phr
Những mảng rác trong đại dương
Garbage patches are large areas of the ocean where litter, fishing gear, and other debris.
Các mảng rác là những khu vực rộng lớn của đại dương, nơi xả rác, dụng cụ đánh cá và các mảnh vụn khác.
Chi tiết
Garbage patches in the ocean harm marine life.Những mảng rác trong đại dương gây hại cho đời sống biển.
Đồng nghĩaocean trashmarine litter
Cụm hay dùngreduce garbage patchesclean garbage patches
Mảng rác này là vấn đề môi trường nghiêm trọng.
n.phr
Nhà hải dương học và nhà khí tượng học
Meteorologists and oceanographers discussed improved cooperation in the face of challenges such as maritime and coastal safety.
Các nhà khí tượng học và hải dương học đã thảo luận về sự hợp tác được cải thiện khi đối mặt với những thách thức như an toàn hàng hải và ven biển.
Chi tiết
Oceanographers and climatologists work together on climate change.Nhà hải dương học và nhà khí tượng học làm việc cùng nhau về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩamarine scientistsclimate researchers
Cụm hay dùngoceanography studiesclimatology research
Họ nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên phức tạp.
n.phr
Động vật bị vướng vào bẫy
Most often animals are reported being entangled in fishing related litter, such as different types of nets.
Thông thường, các loài động vật được báo cáo là bị vướng vào các ổ liên quan đến đánh bắt cá, chẳng hạn như các loại lưới khác nhau.
Chi tiết
Entangled animals often struggle to escape and can suffer injuries.Động vật bị vướng vào bẫy thường vật lộn để thoát ra và có thể bị thương.
Đồng nghĩatrapped animalscaught animals
Cụm hay dùngentangled in netsentangled in ropes
Thường xảy ra trong tự nhiên.
n.phr
Làm xáo trộn mạng lưới thức ăn biển
Marine debris also heavily disturbs marine food webs.
Các mảnh vụn biển cũng làm xáo trộn nghiêm trọng lưới thức ăn biển.
Chi tiết
Pollution can disturb marine food webs significantly.Ô nhiễm có thể làm xáo trộn mạng lưới thức ăn biển một cách đáng kể.
Đồng nghĩadisrupt marine ecosystemsinterfere with food chains
Cụm hay dùngdisturb marine food websrestore marine food webs
Chú ý đến tác động của con người.
n.phr
Quần xã tảo và sinh vật phù du
If algae and plankton communities are threatened, the entire food web may change.
Nếu các cộng đồng tảo và sinh vật phù du bị đe dọa, toàn bộ lưới thức ăn có thể thay đổi.
Chi tiết
Algae and plankton communities are essential for aquatic life.Quần xã tảo và sinh vật phù du rất cần thiết cho sự sống dưới nước.
Đồng nghĩaaquatic communitiesmarine ecosystems
Cụm hay dùngstudy algae communitiesplankton populations
Chúng là nền tảng của chuỗi thức ăn dưới nước.
n.phr
Tham gia chuỗi thức ăn
Lead can now easily enter the food chain via plants.
Giờ đây, chì có thể dễ dàng xâm nhập vào chuỗi thức ăn thông qua thực vật.
Chi tiết
Plants enter the food chain by providing energy.Thực vật tham gia chuỗi thức ăn bằng cách cung cấp năng lượng.
Đồng nghĩajoin the food webintegrate into food chain
Cụm hay dùngenter the natural food chainimpact on food chain
Liên quan đến sinh thái học và chuỗi thức ăn.
n.phr
Mảnh vụn biển
Marine debris, also known as marine litter, is human- created waste that has deliberately or accidentally
Các mảnh vụn biển, còn được gọi là rác biển, là chất thải do con người tạo ra đã cố ý hoặc vô tình được thải ra biển hoặc đại dương.
Chi tiết
Marine debris can harm sea creatures.Mảnh vụn biển có thể gây hại cho sinh vật biển.
Đồng nghĩaocean wastemarine waste
Cụm hay dùngreduce marine debriscollect marine debris
Mảnh vụn biển ảnh hưởng đến hệ sinh thái.
n.phr
Khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên
The overexploitation of natural resources is one of the major environmental problems.
Việc khai thác quá mức các nguồn tài nguyên thiên nhiên là một trong những vấn đề môi trường lớn.
Chi tiết
Over-exploitation of natural resources leads to environmental damage.Khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên dẫn đến thiệt hại môi trường.
Đồng nghĩaoverusedepletion
Cụm hay dùngnatural resource managementsustainable exploitation
Cần được kiểm soát để bảo vệ môi trường.
n.phr
Ô nhiễm nhựa
Plastic pollution has become one of the most pressing environmental issues, as rapidly increasing production of disposable plastic products overwhelms the world’s ability to deal with them.
Ô nhiễm nhựa đã trở thành một trong những vấn đề môi trường cấp bách nhất, khi việc sản xuất các sản phẩm nhựa dùng một lần ngày càng gia tăng nhanh chóng đã lấn át khả năng của thế giới để đối phó với chúng.
Chi tiết
Plastic pollution is a major threat to marine life.Ô nhiễm nhựa là một mối đe dọa lớn đối với đời sống biển.
Đồng nghĩaplastic wasteplastic contamination
Cụm hay dùngplastic pollution crisisreduce plastic pollution
Một vấn đề môi trường nghiêm trọng.
n.phr
Các loài đại dương mắc cạn
Stranded ocean species are considered stranded when they are found dead, either on the beach or floating in the water, or alive on the beach and unable to return to the water.
Các loài mắc cạn ở đại dương được coi là mắc cạn khi chúng được tìm thấy đã chết, trên bãi biển hoặc nổi trong nước, hoặc còn sống trên bãi biển và không thể quay trở lại mặt nước.
Chi tiết
Stranded ocean species face survival challenges.Các loài đại dương mắc cạn đối mặt với những thách thức sinh tồn.
Đồng nghĩabeached speciestrapped marine animals
Cụm hay dùngrescue stranded ocean speciesstudy stranded ocean species
Cần có biện pháp cứu hộ kịp thời.
n.phr
Nuốt nhựa vào đường tiêu hóa
Sea creatures can become entangled in the trapped plastic bags along the coastline or ingest them into their digestive system, entailing many cases of marine wildlife fatalities.
Các sinh vật biển có thể vướng vào các túi ni lông bị mắc kẹt dọc theo bờ biển hoặc ăn sâu vào hệ tiêu hóa của chúng, dẫn đến nhiều trường hợp động vật hoang dã biển tử vong.
Chi tiết
Many animals ingest plastic into their digestive system.Nhiều động vật nuốt nhựa vào đường tiêu hóa của chúng.
Đồng nghĩaconsume plasticswallow plastic
Cụm hay dùngingest harmful substancesprevent ingestion of plastic
Điều này gây hại cho sức khỏe động vật.
n.phr
Khai thác nguyên liệu thô
The mass-production of goods and services to cater for the needs of consumers requires significant extraction of raw materials.
Việc sản xuất hàng loạt hàng hóa và dịch vụ để phục vụ nhu cầu của người tiêu dùng đòi hỏi phải khai thác đáng kể nguyên liệu thô.
Chi tiết
Extraction of raw materials is essential for manufacturing.Khai thác nguyên liệu thô là cần thiết cho sản xuất.
Đồng nghĩaresource extractionmaterial harvesting
Cụm hay dùngefficient extraction of raw materialsethical extraction practices
Cần chú ý đến tác động môi trường.
n.phr
Cung cấp tài nguyên thiên nhiên trong tương lai
As a consequence, human exploitation of natural ecosystems may result in inevitable loss of the future provision of resources and other ecosystem services.
Kết quả là, việc con người khai thác các hệ sinh thái tự nhiên có thể làm mất đi nguồn cung cấp tài nguyên và các dịch vụ hệ sinh thái khác trong tương lai.
Chi tiết
Future provision of natural resources is crucial for sustainability.Cung cấp tài nguyên thiên nhiên trong tương lai rất quan trọng cho sự bền vững.
Đồng nghĩaresource availabilityresource supply
Cụm hay dùngensure future provisionfuture resource management
Cần lên kế hoạch cho tài nguyên trong tương lai.
n.phr
Dịch vụ sinh thái
Ecosystem services are essential for maintaining biodiversity and supporting human life.
Dịch vụ sinh thái là cần thiết để duy trì đa dạng sinh học và hỗ trợ sự sống của con người.
Chi tiết
Ecosystem services include clean air and water.Dịch vụ sinh thái bao gồm không khí và nước sạch.
Đồng nghĩaenvironmental benefitsecosystem functions
Cụm hay dùngprovisioning servicesregulating services
Rất quan trọng cho sự sống còn của con người.
n.phr
Các mối đe dọa toàn cầu lan rộng
Marine debris is one of the most pervasive global threats to the health of the world's coastal areas, oceans, and waterways.
Các mảnh vụn biển là một trong những mối đe dọa toàn cầu phổ biến nhất đối với sức khỏe của các khu vực ven biển, đại dương và đường thủy trên thế giới.
Chi tiết
Pervasive global threats include climate change and terrorism.Các mối đe dọa toàn cầu lan rộng bao gồm biến đổi khí hậu và khủng bố.
Đồng nghĩawidespread threatsglobal dangers
Cụm hay dùngpervasive threatsglobal security threats
Liên quan đến an ninh toàn cầu.
n.phr
Tẩy trắng san hô
Coral bleaching happens when corals lose their vibrant colors and turn white.
Tẩy trắng san hô xảy ra khi san hô mất màu sắc rực rỡ và chuyển sang màu trắng.
Chi tiết
Coral bleach occurs when water temperatures rise.Tẩy trắng san hô xảy ra khi nhiệt độ nước tăng cao.
Đồng nghĩacoral bleachingcoral stress
Cụm hay dùngprevent coral bleachmonitor coral bleach
Là dấu hiệu của biến đổi khí hậu.
/ˌɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/
n
sự nóng lên toàn cầu
Global warming threatens coastal cities.
Sự nóng lên toàn cầu đe dọa các thành phố ven biển.
Chi tiết
Global warming is a serious issue for our planet.Sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề nghiêm trọng cho hành tinh của chúng ta.
Đồng nghĩaclimate changeglobal heating
Cụm hay dùngaddress global warmingeffects of global warming
Dùng để chỉ sự nóng lên của trái đất.
n.phr
Khí thải nhà kính
The damage already done to the climate by man's greenhouse gas emissions will affect us for the next 1,000 years.
Những thiệt hại đã gây ra đối với khí hậu do phát thải khí nhà kính của con người sẽ ảnh hưởng đến chúng ta trong 1.000 năm tới.
Chi tiết
Greenhouse gas emissions contribute to global warming.Khí thải nhà kính góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.
Đồng nghĩaGHG emissionscarbon emissions
Cụm hay dùngreduce greenhouse gas emissionsmonitor emissions
Chúng ảnh hưởng đến khí hậu trái đất.
n.phr
Khí thải
Car-free days can help reduce the amount of exhaust fumes from vehicles.
Những ngày không có ô tô có thể giúp giảm lượng khí thải từ các phương tiện giao thông.
Chi tiết
Exhaust fumes can cause air pollution.Khí thải có thể gây ô nhiễm không khí.
Đồng nghĩavehicle emissionspollutants
Cụm hay dùngreduce exhaust fumesharmful exhaust fumes
Dùng để chỉ khí thải từ xe cộ.
n.phr
Tự phân hủy
Plastic would require self- decomposition.
Nhựa cần tự phân hủy.
Chi tiết
Self-decomposition helps recycle nutrients in the soil.Tự phân hủy giúp tái chế chất dinh dưỡng trong đất.
Đồng nghĩanatural decayself-breaking down
Cụm hay dùngpromote self-decompositionrate of self-decomposition
Quan trọng trong chu trình sinh thái.
n.phr
Thiêu hủy nhựa
Incineration of plastic waste in an open field is a major source of air pollution.
Đốt rác thải nhựa trên bãi đất trống là một nguồn ô nhiễm không khí chính.
Chi tiết
Plastic incineration can release harmful chemicals.Thiêu hủy nhựa có thể thải ra hóa chất độc hại.
Đồng nghĩaplastic burningplastic disposal
Cụm hay dùngreduce plastic incinerationregulate plastic incineration
Thiêu hủy nhựa cần được kiểm soát chặt chẽ.
n.phr
Thảm họa môi trường
What is the real root of the current global
Nguồn gốc thực sự của thảm họa môi trường hiện nay là gì?
Chi tiết
The oil spill was an environmental catastrophe.Vụ rò rỉ dầu là một thảm họa môi trường.
Đồng nghĩaenvironmental disasterecological crisis
Cụm hay dùngnatural catastropheenvironmental impactcatastrophic events
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về môi trường.
n.phr
Cháy rừng
Historically, bushfires have caused loss of life and significant damage to property.
Trong lịch sử, cháy rừng đã gây ra thiệt hại về người và tài sản đáng kể.
Chi tiết
The bushfire destroyed many homes last summer.Cháy rừng đã phá hủy nhiều ngôi nhà vào mùa hè năm ngoái.
Đồng nghĩawildfireforest fire
Cụm hay dùngbushfire seasonbushfire management
Thường xảy ra trong mùa khô nóng.
n.phr
Đốt thảm thực vật không có kế hoạch
It is likely that the fires in this area are a combination of prescribed burns and unplanned vegetation fire.
Nhiều khả năng các đám cháy ở khu vực này là sự kết hợp của việc cháy nổ theo quy định và cháy thực vật ngoài kế hoạch.
Chi tiết
An unplanned vegetation fire can quickly spread and cause damage.Đốt thảm thực vật không có kế hoạch có thể nhanh chóng lan rộng và gây thiệt hại.
Đồng nghĩawildfirespontaneous fire
Cụm hay dùngunplanned firesvegetation fire management
Thường xảy ra trong mùa khô.
n.phr
Khó thở
Various gases from air pollution create difficulties in breathing.
Nhiều loại khí khác nhau từ ô nhiễm không khí tạo ra khó thở.
Chi tiết
Smoke can create difficulties in breathing for many people.Khói có thể gây khó thở cho nhiều người.
Đồng nghĩabreathing difficultiesrespiratory issues
Cụm hay dùngcreate difficulties in breathingexperience difficulties in breathing
Cần chú ý đến sức khỏe hô hấp.
n.phr
Đa dạng sinh học trên cạn
Terrestrial biodiversity is decreasing rapidly as a result of human pressures, largely through habitat loss and degradation.
Đa dạng sinh học trên cạn đang giảm nhanh chóng do áp lực của con người, phần lớn là do mất và suy thoái môi trường sống.
Chi tiết
Terrestrial biodiversity is crucial for ecosystem health.Đa dạng sinh học trên cạn rất quan trọng cho sức khỏe hệ sinh thái.
Đồng nghĩaland biodiversityterrestrial life
Cụm hay dùngprotect terrestrial biodiversitystudy terrestrial ecosystems
Cần bảo tồn để duy trì sự sống.
n.phr
Thời tiết khắc nghiệt
As the world warms, the odds of extreme weather and climate events are rapidly escalating.
Khi thế giới ấm lên, khả năng xảy ra các hiện tượng thời tiết và khí hậu khắc nghiệt đang nhanh chóng leo thang.
Chi tiết
Extreme weather can cause significant damage to communities.Thời tiết khắc nghiệt có thể gây thiệt hại lớn cho cộng đồng.
Đồng nghĩasevere weatherharsh weather
Cụm hay dùngimpact of extreme weatherprepare for extreme weather
Thường liên quan đến biến đổi khí hậu.
n.phr
Địa hình phức tạp
Complex terrain often generates local circulations, or modifies ambient synoptic weather features.
Địa hình phức tạp thường tạo ra các vòng tuần hoàn cục bộ hoặc sửa đổi các đặc điểm thời tiết khái quát xung quanh.
Chi tiết
Complex terrain can make travel difficult.Địa hình phức tạp có thể làm cho việc di chuyển trở nên khó khăn.
Đồng nghĩarugged landscapedifficult terrain
Cụm hay dùngnavigate complex terrainmap complex terrain
Địa hình này thường gặp trong các khu vực núi.
/ˈraɪzɪŋ siː ˈlevl/
n
mực nước biển dâng
Rising sea levels threaten island nations.
Mực nước biển dâng đe dọa các quốc gia đảo.
Chi tiết
Rising sea levels threaten coastal cities.Mực nước biển dâng đe dọa các thành phố ven biển.
Đồng nghĩasea level riseocean elevation
Cụm hay dùngglobal warmingcoastal flooding
Liên quan đến biến đổi khí hậu.
n.phr
Sông băng và biển băng tan
Glaciers and sea ice melting-leads to an increase in sea level but it is also a loss of habitat for many different animals like polar bears
Sông băng và băng biển tan chảy - dẫn đến sự gia tăng mực nước biển nhưng nó cũng là nơi mất môi trường sống của nhiều loài động vật khác nhau như gấu Bắc Cực
Chi tiết
Glaciers and sea ice melting is a sign of climate change.Sông băng và biển băng tan là dấu hiệu của biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaice meltglacial retreat
Cụm hay dùngglacial meltingsea ice loss
Gây ra mực nước biển dâng cao.
n.phr
Hạn hán nghiêm trọng
Severe drought could spur the world's first climate change famine.
Hạn hán nghiêm trọng có thể thúc đẩy nạn đói do biến đổi khí hậu đầu tiên trên thế giới.
Chi tiết
Severe drought can lead to water shortages and crop failures.Hạn hán nghiêm trọng có thể dẫn đến thiếu nước và thất bại mùa màng.
Đồng nghĩaextreme droughtprolonged drought
Cụm hay dùngsevere drought conditionssevere drought impact
Ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp.
n.phr
Xâm thực mặn
Salinity intrusion threatens quarter of Mekong Delta orchards
Xâm nhập mặn đe dọa 1/4 vườn cây ăn trái Đồng bằng sông Cửu Long
Chi tiết
Salinity intrusion can harm local agriculture.Xâm thực mặn có thể gây hại cho nông nghiệp địa phương.
Đồng nghĩasaltwater intrusionsaline intrusion
Cụm hay dùngprevent salinity intrusionmonitor salinity intrusion
Chú ý đến tác động đến nguồn nước.
n.phr
Lũ lụt theo mùa
Seasonal flooding like this took place every summer for thousands of years along the Nile River in Egypt.
Lũ lụt theo mùa như thế này diễn ra vào mùa hè hàng nghìn năm dọc theo sông Nile ở Ai Cập.
Chi tiết
Seasonal flooding can benefit agricultural lands.Lũ lụt theo mùa có thể mang lại lợi ích cho đất nông nghiệp.
Đồng nghĩaperiodic floodingseasonal inundation
Cụm hay dùngmanage seasonal floodingeffects of seasonal flooding
Có thể gây thiệt hại nếu không kiểm soát.
n.phr
Đất nhiễm mặn
Soil salinity is the amount of dissolved salt in the soil solution.
Độ mặn của đất là lượng muối hòa tan trong dung dịch đất.
Chi tiết
High soil salinity can harm plant growth.Đất nhiễm mặn cao có thể gây hại cho sự phát triển của cây.
Đồng nghĩasoil salt concentrationsalty soil
Cụm hay dùngmeasure soil salinityreduce soil salinity
Cần chú ý đến ảnh hưởng đến nông nghiệp.
n.phr
Nhiễm mặn đất
Salinization is a common side effect of irrigation.
Sự nhiễm mặn là một tác dụng phụ phổ biến của việc tưới tiêu.
Chi tiết
Land salinization can reduce crop yields.Nhiễm mặn đất có thể làm giảm năng suất cây trồng.
Đồng nghĩasoil salinitysoil degradation
Cụm hay dùngcombat land salinizationmonitor land salinization
Nhiễm mặn đất là vấn đề lớn trong nông nghiệp.
n.phr
Quá trình tự nhiên
Aging is an unavoidable natural process.
Lão hóa là một quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi.
Chi tiết
The natural process of erosion shapes landscapes over time.Quá trình tự nhiên của xói mòn hình thành cảnh quan theo thời gian.
Đồng nghĩanatural occurrencespontaneous process
Cụm hay dùngnatural processes in naturenatural selection
Liên quan đến các hiện tượng tự nhiên.
n.phr
Yếu tố con người
The important anthropogenic factors of resulting in land sandy desertification are the misplay of management
Các yếu tố con người quan trọng dẫn đến sa mạc hóa đất cát là do cách quản lý sai
Chi tiết
Anthropogenic factors include pollution and deforestation.Yếu tố con người bao gồm ô nhiễm và phá rừng.
Đồng nghĩahuman factorsman-made factors
Cụm hay dùnganthropogenic emissionsanthropogenic impacts
Liên quan đến môi trường và phát triển.
n.phr
Phong hóa khoáng sản
Hence, the zones of higher bulk conductivity may be explained by mineral weathering related to hydrocarbon biodegradation.
Do đó, các vùng có độ dẫn điện khối lượng lớn hơn có thể được giải thích là do quá trình phong hóa khoáng chất liên quan đến sự phân hủy sinh học hydrocacbon.
Chi tiết
Mineral weathering affects soil quality.Phong hóa khoáng sản ảnh hưởng đến chất lượng đất.
Đồng nghĩamineral degradationrock weathering
Cụm hay dùngstudy mineral weatheringaccelerate mineral weathering
Là quá trình tự nhiên quan trọng.
/rɪˈnuːəbl ˈenərdʒi/
n
năng lượng tái tạo
Renewable energy will dominate the future grid.
Năng lượng tái tạo sẽ thống trị lưới điện tương lai.
Chi tiết
Renewable energy sources include solar and wind power.Năng lượng tái tạo bao gồm năng lượng mặt trời và gió.
Đồng nghĩasustainable energyclean energy
Cụm hay dùnginvest in renewable energyrenewable energy sources
Giúp giảm ô nhiễm môi trường.
n.phr
Nhiên liệu hóa thạch
Fossil fuels have caused irreversible damage to the environment.
Nhiên liệu hóa thạch đã gây ra những thiệt hại không thể phục hồi cho môi trường.
Chi tiết
Fossil fuels are major sources of energy worldwide.Nhiên liệu hóa thạch là nguồn năng lượng chính trên toàn thế giới.
Đồng nghĩanon-renewable energycoal and oil
Cụm hay dùngburn fossil fuelsreduce fossil fuel dependence
Liên quan đến vấn đề môi trường.
n.phr
Suy thoái đất và không khí
The detrimental impacts which result from air and land degradation and disturbance in marine habitats are irreversible.
Các tác động bất lợi do suy thoái không khí và đất liền và xáo trộn các sinh cảnh biển là không thể thay đổi được.
Chi tiết
Land and air degradation affects health and environment.Suy thoái đất và không khí ảnh hưởng đến sức khỏe và môi trường.
Đồng nghĩaenvironmental degradationpollution
Cụm hay dùngaddress land degradationprevent air degradation
Suy thoái này cần được giải quyết ngay lập tức.
n.phr
Tăng trưởng bền vững
The approaches for the sustainable growth of agriculture in China include an operational approach and supportive approach.
Các phương pháp tiếp cận cho tăng trưởng bền vững của nông nghiệp ở Trung Quốc bao gồm cách tiếp cận hoạt động và cách tiếp cận hỗ trợ.
Chi tiết
Sustainable growth is essential for a healthy economy.Tăng trưởng bền vững là điều cần thiết cho một nền kinh tế khỏe mạnh.
Đồng nghĩaeco-friendly growthlong-term growth
Cụm hay dùngsustainable developmentsustainable practices
Cần thiết cho sự phát triển lâu dài.
n.phr
Các nguồn năng lượng thay thế
Solar power is an alternative energy source which is commonly used in our daily lives.
Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng thay thế mà được sử dụng phổ biến trong cuộc sốn hàng ngày của chúng ta.
Chi tiết
Solar and wind are alternative energy sources.Năng lượng mặt trời và gió là các nguồn năng lượng thay thế.
Đồng nghĩarenewable energy sourcessustainable energy
Cụm hay dùngexplore alternative energy sourcesinvest in alternative energy sources
Dùng để chỉ nguồn năng lượng có thể tái tạo.
/diːˌfɒrəˈsteɪʃn/
n
nạn phá rừng
Deforestation accelerates climate change.
Phá rừng đẩy nhanh biến đổi khí hậu.
Chi tiết
Deforestation leads to loss of biodiversity.Nạn phá rừng dẫn đến mất đa dạng sinh học.
Đồng nghĩatree cuttingforest clearing
Cụm hay dùngcombat deforestationdeforestation rates
Là một vấn đề lớn hiện nay.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...