| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/
|
n |
lựa chọn thay thế
We need a viable alternative to fossil fuels.
Chúng ta cần một lựa chọn thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch.
Chi tiếtWe need an alternative plan.Chúng ta cần một kế hoạch thay thế.
Đồng nghĩaoptionsubstitute
Cụm hay dùngalternative solutionsalternative energyfind alternatives
Dùng để chỉ sự lựa chọn khác.
|
— |
|
/ˈsɜːrkəmstæns/
|
n |
hoàn cảnh, tình huống
Under no circumstances should you ignore safety rules.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, bạn cũng không nên bỏ qua quy tắc an toàn.
Chi tiếtIn this circumstance, we must act quickly.Trong hoàn cảnh này, chúng ta phải hành động nhanh chóng.
Đồng nghĩasituationcondition
Cụm hay dùngunder normal circumstancesin this circumstancespecific circumstances
Thường dùng để mô tả bối cảnh.
|
— |
|
/ˈkɒment/
|
n |
bình luận, nhận xét
The minister refused to comment on the issue.
Bộ trưởng từ chối bình luận về vấn đề này.
Chi tiếtHe made a comment about the movie.Anh ấy đã bình luận về bộ phim.
Đồng nghĩaremarkstatement
Cụm hay dùngmake a commentpositive commentcritical comment
Dùng để thể hiện ý kiến cá nhân.
|
— |
|
/ˌkɒmpenˈseɪʃn/
|
n |
tiền lương đền bù
Compensation packages include salary and benefits.
Gói lương đền bù bao gồm lương và phúc lợi.
Chi tiếtShe received compensation for her damages.Cô ấy nhận được tiền bồi thường cho thiệt hại.
Đồng nghĩareimbursementpayment
Cụm hay dùngseek compensationfair compensationreceive compensation
Thường liên quan đến bồi thường tài chính.
|
— |
|
/kəmˈpoʊnənt/
|
n |
thành phần, cấu phần
Trust is a key component of any relationship.
Sự tin tưởng là thành phần quan trọng của bất kỳ mối quan hệ nào.
Chi tiếtEach component plays a vital role.Mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng.
Đồng nghĩapartelement
Cụm hay dùngkey componentessential componentcomponent parts
Thường dùng trong kỹ thuật và khoa học.
|
— |
|
/kənˈsent/
|
n |
sự đồng ý, sự cho phép
Participants gave their informed consent.
Người tham gia đã cho sự đồng ý có thông tin.
Chi tiếtYou need to get consent before starting the project.Bạn cần có sự đồng ý trước khi bắt đầu dự án.
Đồng nghĩaagreementapproval
Cụm hay dùnggive consentwithdraw consentinformed consent
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
|
— |
|
/kənˈsɪdərəbl/
|
adj |
đáng kể, đáng cân nhắc
There is considerable evidence supporting this view.
Có bằng chứng đáng kể ủng hộ quan điểm này.
Chi tiếtThere was a considerable amount of work to do.Có một khối lượng công việc đáng kể cần làm.
Đồng nghĩasubstantialsignificant
Cụm hay dùngconsiderable effortconsiderable impactconsiderable time
Thường dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng.
|
— |
|
/ˈkɒnstənt/
|
adj |
liên tục, không đổi
A constant supply of clean water is essential.
Một nguồn cung cấp nước sạch liên tục là cần thiết.
Chi tiếtThe temperature remained constant.Nhiệt độ vẫn không đổi.
Đồng nghĩasteadyunchanging
Cụm hay dùngconstant rateconstant changeconstant pressure
Thường dùng để mô tả sự ổn định.
|
— |
|
/kənˈstreɪn/
|
v |
hạn chế, ràng buộc
Budget cuts constrain the project's scope.
Cắt giảm ngân sách hạn chế phạm vi của dự án.
Chi tiếtThey had to constrain their spending to save money.Họ phải hạn chế chi tiêu để tiết kiệm tiền.
Đồng nghĩarestrictlimit
Cụm hay dùngconstrain resourcesconstrain behavior
Thường dùng trong bối cảnh quản lý.
|
— |
|
/kənˈtrɪbjuːt/
|
v |
đóng góp
Several factors contribute to this trend.
Một số yếu tố đóng góp vào xu hướng này.
Chi tiếtExercise contributes to good health.Tập thể dục góp phần vào sức khỏe tốt.
Đồng nghĩadonateprovide
Cụm hay dùngcontribute tocontribute money
Họ từcontribution (n)contributor (n)
Thường dùng với giới từ 'to'.
|
— |
|
/kənˈviːn/
|
v |
triệu tập (cuộc họp)
The committee will convene next Monday.
Ủy ban sẽ triệu tập vào thứ Hai tuần sau.
Chi tiếtThey will convene a meeting next week.Họ sẽ triệu tập một cuộc họp vào tuần tới.
Đồng nghĩaassemblegather
Cụm hay dùngconvene a meetingconvene a conferenceconvene a committee
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
|
— |
|
/koʊˈɔːrdɪneɪt/
|
v |
phối hợp, điều phối
Departments must coordinate their efforts.
Các bộ phận phải phối hợp nỗ lực với nhau.
Chi tiếtWe need to coordinate our efforts for the project.Chúng ta cần phối hợp nỗ lực cho dự án.
Đồng nghĩaorganizemanage
Cụm hay dùngcoordinate activitiescoordinate with others
Dùng để chỉ sự phối hợp trong công việc.
|
— |
|
/kɔːr/
|
n |
cốt lõi, trung tâm
Equality is at the core of democratic values.
Bình đẳng là cốt lõi của các giá trị dân chủ.
Chi tiếtThe core of the issue is trust.Cốt lõi của vấn đề là lòng tin.
Đồng nghĩacenteressence
Cụm hay dùngcore valuescore principlescore beliefs
Dùng để chỉ phần trung tâm.
|
— |
|
/ˈkɔːrpərət/
|
adj |
thuộc về công ty, doanh nghiệp
Corporate culture varies significantly between firms.
Văn hóa doanh nghiệp khác nhau đáng kể giữa các công ty.
Chi tiếtThe corporate world is highly competitive.Thế giới doanh nghiệp rất cạnh tranh.
Đồng nghĩabusinesscommercial
Cụm hay dùngcorporate culturecorporate responsibilitycorporate strategy
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.
|
— |
|
/ˌkɔːrəˈspɒnd/
|
v |
tương ứng, phù hợp với
The results correspond to our earlier findings.
Kết quả tương ứng với phát hiện trước đó của chúng tôi.
Chi tiếtThe data correspond with the previous findings.Dữ liệu tương ứng với các phát hiện trước đó.
Đồng nghĩamatchalign
Cụm hay dùngcorrespond tocorresponding data
Dùng để chỉ sự tương ứng giữa các yếu tố.
|
— |
|
/kraɪˈtɪriən/
|
n |
tiêu chí (số nhiều: criteria)
What criteria did you use to make this decision?
Bạn đã dùng tiêu chí nào để đưa ra quyết định này?
Chi tiếtThe main criterion for selection is experience.Tiêu chí chính để chọn lựa là kinh nghiệm.
Đồng nghĩastandardmeasure
Cụm hay dùngset a criterionmeet the criterion
Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá.
|
— |
|
/dɪˈdjuːs/
|
v |
suy luận, suy ra
From this we can deduce that demand is rising.
Từ đây chúng ta có thể suy luận rằng nhu cầu đang tăng.
Chi tiếtFrom the clues, we can deduce the answer.Từ các manh mối, chúng ta có thể suy ra câu trả lời.
Đồng nghĩainferconclude
Cụm hay dùngdeduce fromdeductive reasoning
Dùng để chỉ hành động suy luận từ thông tin.
|
— |
|
/ˈdemənstreɪt/
|
v |
chứng minh, biểu hiện
The results demonstrate the effectiveness of the method.
Kết quả chứng minh hiệu quả của phương pháp.
Chi tiếtThousands demonstrated for peace.Hàng ngàn người biểu tình vì hòa bình.
Đồng nghĩashowprotest
Cụm hay dùngdemonstrate clearlydemonstrate against
Họ từdemonstration (n.)demonstrator (n.)
Có hai nghĩa: chứng minh và biểu tình.
|
— |
|
/ˈdɒkjumənt/
|
n |
tài liệu, văn bản
Please bring the relevant documents to the meeting.
Vui lòng mang theo các tài liệu liên quan đến cuộc họp.
Chi tiếtI need to find a document.Tôi cần tìm một tài liệu.
Đồng nghĩafilepaper
Cụm hay dùngofficial documentdocument management
Họ từdocumentation (n)documentary (adj/n)
Nhấn trọng âm ở âm tiết đầu.
|
— |
|
/ˈdɒmɪneɪt/
|
v |
thống trị, chiếm ưu thế
A few large firms dominate the global market.
Một vài công ty lớn thống trị thị trường toàn cầu.
Chi tiếtThe company aims to dominate the market.Công ty nhằm mục đích thống trị thị trường.
Đồng nghĩacontroloverpower
Cụm hay dùngdominate the competitiondominate a field
Dùng để chỉ sự thống trị trong một lĩnh vực.
|
— |
|
/ˈemfəsɪs/
|
n |
sự nhấn mạnh
There is growing emphasis on sustainability.
Có sự nhấn mạnh ngày càng tăng về tính bền vững.
Chi tiếtThe emphasis on education is crucial for success.Sự nhấn mạnh vào giáo dục là rất quan trọng cho thành công.
Đồng nghĩaimportancestress
Cụm hay dùngemphasis onplace emphasis
Dùng để chỉ sự quan trọng của điều gì đó.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr/
|
v |
đảm bảo
Regulations ensure consumer safety.
Các quy định đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
Chi tiếtWe must ensure safety at all times.Chúng ta phải đảm bảo an toàn mọi lúc.
Đồng nghĩaguaranteesecure
Cụm hay dùngensure successensure qualityensure safety
Thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn.
|
— |
|
/ɪkˈskluːd/
|
v |
loại trừ, không bao gồm
These figures exclude part-time workers.
Những con số này không bao gồm người lao động bán thời gian.
Chi tiếtThey decided to exclude certain details from the report.Họ quyết định loại trừ một số chi tiết khỏi báo cáo.
Đồng nghĩaomitleave out
Cụm hay dùngexclude fromexclude others
Thường dùng trong ngữ cảnh lựa chọn.
|
— |
|
/ˈfreɪmwɜːrk/
|
n |
khuôn khổ, cơ cấu
The legal framework needs updating.
Khuôn khổ pháp lý cần được cập nhật.
Chi tiếtThe framework of the project was well organized.Khuôn khổ của dự án được tổ chức tốt.
Đồng nghĩastructuresystem
Cụm hay dùnglegal frameworktheoretical frameworkframework agreement
Họ từframe (n)
Thường dùng trong các lĩnh vực học thuật.
|
— |
|
/fʌnd/
|
v |
tài trợ, cấp vốn
The government funds public schools.
Chính phủ tài trợ cho các trường công.
Chi tiếtThe government will fund the new education program.Chính phủ sẽ tài trợ cho chương trình giáo dục mới.
Đồng nghĩafinancesupport
Cụm hay dùngfund a projectgovernment fundresearch fund
Họ từfunding (n)
Dùng trong ngữ cảnh tài chính.
|
— |
|
/ˈɪləstreɪt/
|
v |
minh họa, làm sáng tỏ
This case illustrates the broader problem.
Trường hợp này minh họa vấn đề rộng hơn.
Chi tiếtThe teacher used a diagram to illustrate the concept.Giáo viên đã sử dụng một sơ đồ để minh họa khái niệm.
Đồng nghĩademonstrateexplain
Cụm hay dùngillustrate a pointillustrate with examplesillustrate a concept
Thường dùng để làm rõ ý tưởng.
|
— |
|
/ˌɪmɪˈɡreɪʃn/
|
n |
nhập cảnh
Immigration queues can be long.
Hàng nhập cảnh có thể dài.
Chi tiếtImmigration laws vary from country to country.Luật nhập cảnh khác nhau giữa các quốc gia.
Đồng nghĩamigrationemigration
Cụm hay dùngimmigration policyimmigration statusillegal immigration
Liên quan đến di cư và cư trú.
|
— |
|
/ɪmˈplaɪ/
|
v |
ngụ ý, hàm ý
Her silence implied agreement.
Sự im lặng của cô ấy ngụ ý sự đồng ý.
Chi tiếtHer tone seemed to imply that she was unhappy.Giọng điệu của cô ấy dường như ngụ ý rằng cô ấy không vui.
Đồng nghĩasuggesthint
Cụm hay dùngimply meaningimply a connectionimply responsibility
Dùng để chỉ ý nghĩa không rõ ràng.
|
— |
|
/ɪˈnɪʃl/
|
adj |
ban đầu, đầu tiên
The initial response was positive.
Phản ứng ban đầu là tích cực.
Chi tiếtHer initial reaction was surprise.Phản ứng ban đầu của cô ấy là sự ngạc nhiên.
Đồng nghĩafirstprimary
Cụm hay dùnginitial stageinitial responseinitial investment
Dùng để chỉ thời điểm đầu tiên.
|
— |
|
/ˈɪnstəns/
|
n |
ví dụ, trường hợp
For instance, consider the Vietnamese economy.
Ví dụ, hãy xem xét nền kinh tế Việt Nam.
Chi tiếtFor instance, many people enjoy reading.Ví dụ, nhiều người thích đọc sách.
Đồng nghĩaexamplecase
Cụm hay dùngfor instancespecific instance
Dùng để minh họa ý tưởng.
|
— |
|
/ˌɪntərˈækt/
|
v |
tương tác
Children learn best when they interact with peers.
Trẻ em học tốt nhất khi tương tác với bạn bè.
Chi tiếtStudents interact during group projects.Học sinh tương tác trong các dự án nhóm.
Đồng nghĩaengagecommunicate
Cụm hay dùnginteract withinteract socially
Dùng để chỉ sự giao tiếp.
|
— |
|
/ˈdʒʌstɪfaɪ/
|
v |
biện minh, chứng minh là đúng
The end does not always justify the means.
Mục đích không phải luôn biện minh cho phương tiện.
Chi tiếtHe tried to justify his actions.Anh ấy cố gắng biện minh cho hành động của mình.
Đồng nghĩaexplaindefend
Cụm hay dùngjustify a decisionjustify actionsjustify expenses
Dùng để bảo vệ quan điểm cá nhân.
|
— |
|
/ˈleɪər/
|
n |
lớp, tầng
There are multiple layers to this issue.
Có nhiều lớp trong vấn đề này.
Chi tiếtThere is a layer of dust on the table.Có một lớp bụi trên bàn.
Đồng nghĩastratumsheet
Cụm hay dùngtop layerlayer of protectionlayer of paint
Dùng để chỉ các lớp khác nhau của vật liệu.
|
— |
|
/lɪŋk/
|
n |
liên kết, mối liên hệ
Studies show a strong link between diet and health.
Các nghiên cứu cho thấy mối liên hệ mạnh giữa chế độ ăn và sức khỏe.
Chi tiếtThere is a strong link between diet and health.Có một mối liên hệ mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
Đồng nghĩaconnectionrelationship
Cụm hay dùnglink betweenstrong linkdirect link
Thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.
|
— |
|
/loʊˈkeɪʃn/
|
n |
vị trí, địa điểm
The location of the meeting has changed.
Vị trí cuộc họp đã thay đổi.
Chi tiếtThe location of the meeting is downtown.Vị trí của cuộc họp là ở trung tâm thành phố.
Đồng nghĩasiteplace
Cụm hay dùngprime locationlocation datalocation services
Quan trọng trong địa lý và kinh doanh.
|
— |
|
/ˈmæksɪməm/
|
n |
mức tối đa
The maximum speed is 60 km/h.
Tốc độ tối đa là 60 km/giờ.
Chi tiếtThe maximum speed limit is 60 km/h.Giới hạn tốc độ tối đa là 60 km/h.
Đồng nghĩaupper limitceiling
Cụm hay dùngmaximum capacitymaximum limitmaximum speed
Dùng để chỉ mức cao nhất.
|
— |
|
/ˈmaɪnər/
|
adj |
nhỏ, thứ yếu
There were only minor differences between the groups.
Chỉ có những khác biệt nhỏ giữa các nhóm.
Chi tiếtThe minor details can be overlooked.Các chi tiết nhỏ có thể bị bỏ qua.
Đồng nghĩainsignificanttrivial
Cụm hay dùngminor issueminor changes
Dùng để mô tả điều không quan trọng.
|
— |
|
/nɪˈɡeɪt/
|
v |
phủ định, vô hiệu hóa
New evidence negated the earlier conclusion.
Bằng chứng mới phủ định kết luận trước đó.
Chi tiếtHis actions negate the agreement we made.Hành động của anh ấy đã phủ định thỏa thuận chúng ta đã ký.
Đồng nghĩainvalidatenullify
Cụm hay dùngnegate a claimnegate an effectnegate a statement
Họ từnegation (n)negated (adj)
Dùng để chỉ sự phủ định rõ ràng.
|
— |
|
/ˈaʊtkʌm/
|
n |
kết quả
The outcome of the experiment surprised researchers.
Kết quả của thí nghiệm khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
Chi tiếtThe outcome of the experiment was surprising.Kết quả của thí nghiệm thật bất ngờ.
Đồng nghĩaresultconsequence
Cụm hay dùngfinal outcomepositive outcomeoutcome measure
Họ từoutcomes (n)
Dùng để chỉ kết quả cuối cùng.
|
— |
|
/ˈpɑːrtnər/
|
n |
đối tác, bạn đời
Vietnam is a key trading partner of Japan.
Việt Nam là đối tác thương mại quan trọng của Nhật Bản.
Chi tiếtShe is my business partner in the startup.Cô ấy là đối tác kinh doanh của tôi trong công ty khởi nghiệp.
Đồng nghĩaassociatecolleaguecompanion
Cụm hay dùngbusiness partnerdance partnerlife partner
Họ từpartnership (n)partnered (adj)
Đối tác, có thể trong kinh doanh hoặc cuộc sống.
|
— |
|
/fəˈlɒsəfi/
|
n |
triết học, triết lý
Eastern philosophy emphasizes harmony with nature.
Triết học phương Đông nhấn mạnh sự hài hòa với thiên nhiên.
Chi tiếtHer philosophy focuses on ethics and morality.Triết lý của cô tập trung vào đạo đức và luân lý.
Đồng nghĩatheorybelief
Cụm hay dùngphilosophy of lifepolitical philosophyphilosophy major
Liên quan đến tư tưởng và lý thuyết.
|
— |
|
/ˈfɪzɪkl/
|
adj |
thuộc về vật chất, thân thể
Regular physical exercise improves health.
Tập thể dục thân thể đều đặn cải thiện sức khỏe.
Chi tiếtPhysical activity is important for health.Hoạt động thể chất rất quan trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩabodilymaterial
Cụm hay dùngphysical fitnessphysical appearancephysical education
Dùng để chỉ các khía cạnh vật chất.
|
— |
|
/prəˈpɔːrʃn/
|
n |
tỷ lệ, phần
A large proportion of students work part-time.
Một tỷ lệ lớn sinh viên làm việc bán thời gian.
Chi tiếtThe proportion of students passing the exam increased.Tỷ lệ học sinh đỗ kỳ thi đã tăng lên.
Đồng nghĩaratiopercentage
Cụm hay dùngproportion ofequal proportionlarge proportion
Thường dùng trong thống kê.
|
— |
|
/ˈpʌblɪʃ/
|
v |
xuất bản
They published the story online first.
Họ xuất bản câu chuyện trực tuyến trước.
Chi tiếtThe journal publishes research articles.Tạp chí công bố các bài báo nghiên cứu.
Đồng nghĩaissuerelease
Cụm hay dùngpublish a bookpublish online
Họ từpublisher (n)publication (n)
Phân biệt với 'public' (công cộng).
|
— |
|
/riˈækt/
|
v |
phản ứng
How did the market react to the news?
Thị trường đã phản ứng thế nào với tin tức này?
Chi tiếtShe didn't react to the news.Cô ấy không phản ứng với tin tức.
Đồng nghĩarespondreply
Cụm hay dùngreact quicklyreact negatively
Dùng để mô tả hành động phản ứng.
|
— |
|
/ˈredʒɪstər/
|
v |
đăng ký
Students must register for classes online.
Sinh viên phải đăng ký lớp học trực tuyến.
Chi tiếtYou need to register for the conference online.Bạn cần đăng ký cho hội nghị trực tuyến.
Đồng nghĩaenrollsign up
Cụm hay dùngregister onlineregister for a courseregister a trademark
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
|
— |
|
/rɪˈlaɪ/
|
v |
dựa vào, tin cậy
Many rural families rely on agriculture.
Nhiều gia đình nông thôn dựa vào nông nghiệp.
Chi tiếtI rely on my friends for support.Tôi dựa vào bạn bè để được hỗ trợ.
Đồng nghĩadependcount on
Cụm hay dùngrely heavily onrely on technology
Dùng để chỉ sự tin cậy.
|
— |
|
/rɪˈmuːv/
|
v |
loại bỏ
The article was removed from the website.
Bài báo đã được loại bỏ khỏi trang web.
Chi tiếtPlease remove your shoes before entering.Xin hãy loại bỏ giày trước khi vào.
Đồng nghĩaeliminatetake away
Cụm hay dùngremove obstaclesremove barriersremove from
Thường dùng trong ngữ cảnh hành động.
|
— |
|
/skiːm/
|
n |
kế hoạch, đề án
The government launched a new pension scheme.
Chính phủ đã khởi động một đề án lương hưu mới.
Chi tiếtThe scheme aims to improve public transport.Kế hoạch này nhằm cải thiện giao thông công cộng.
Đồng nghĩaplanproject
Cụm hay dùngbusiness schemegovernment schemefinancial scheme
Kế hoạch thường có mục tiêu rõ ràng.
|
— |
|
/ˈsiːkwəns/
|
n |
trình tự, chuỗi
Follow the sequence of steps carefully.
Hãy theo trình tự các bước một cách cẩn thận.
Chi tiếtThe sequence of events was confusing.Trình tự sự kiện thật khó hiểu.
Đồng nghĩaorderseries
Cụm hay dùnglogical sequencesequence of eventssequence diagram
Thường dùng trong ngữ cảnh thời gian hoặc quy trình.
|
— |
|
/seks/
|
n |
giới tính
The data is broken down by age and sex.
Dữ liệu được phân chia theo độ tuổi và giới tính.
Chi tiếtThey talked about sex education.Họ nói về giáo dục giới tính.
Đồng nghĩagenderintercourse
Cụm hay dùngsex rolesafe sex
Họ từsexual (adj)sexuality (n)
Phân biệt 'sex' (giới tính sinh học) và 'gender' (bản dạng giới).
|
— |
|
/ʃɪft/
|
n |
sự dịch chuyển, ca làm
There has been a noticeable shift in attitudes.
Đã có một sự dịch chuyển đáng kể về thái độ.
Chi tiếtThere was a shift in public opinion after the event.Có sự dịch chuyển trong ý kiến công chúng sau sự kiện.
Đồng nghĩachangemovement
Cụm hay dùngshift in policyshift in focusshift of power
Sự dịch chuyển có thể là vật lý hoặc trừu tượng.
|
— |
|
/ˈspesɪfaɪ/
|
v |
chỉ rõ, nêu cụ thể
Please specify the time and place.
Vui lòng nêu cụ thể thời gian và địa điểm.
Chi tiếtPlease specify your requirements in the form.Vui lòng chỉ rõ yêu cầu của bạn trong mẫu.
Đồng nghĩadefinedetail
Cụm hay dùngspecify a datespecify conditionsspecify requirements
Chỉ rõ giúp tránh hiểu lầm.
|
— |
|
/səˈfɪʃnt/
|
adj |
đủ, đầy đủ
We have sufficient evidence to proceed.
Chúng ta có đủ bằng chứng để tiến hành.
Chi tiếtThe funds are sufficient for the project.Các quỹ là đủ cho dự án.
Đồng nghĩaadequateample
Cụm hay dùngsufficient evidencesufficient resourcessufficient time
Đủ thường liên quan đến nhu cầu cụ thể.
|
— |
|
/tæsk/
|
n |
nhiệm vụ, công việc
The task was completed ahead of schedule.
Nhiệm vụ được hoàn thành trước thời hạn.
Chi tiếtCompleting this task is essential for success.Hoàn thành nhiệm vụ này là rất quan trọng cho thành công.
Đồng nghĩajobduty
Cụm hay dùngcomplete a taskdifficult tasktask management
Thường dùng trong công việc và học tập.
|
— |
|
/ˈteknɪkl/
|
adj |
thuộc về kỹ thuật
Technical expertise is highly valued in this field.
Kỹ năng kỹ thuật được đánh giá cao trong lĩnh vực này.
Chi tiếtHe has a technical background in engineering.Anh ấy có nền tảng kỹ thuật trong lĩnh vực kỹ thuật.
Đồng nghĩatechnologicalspecialized
Cụm hay dùngtechnical skillstechnical supporttechnical issues
Dùng trong các lĩnh vực chuyên môn.
|
— |
|
/tekˈniːk/
|
n |
kỹ thuật, phương pháp
New techniques have transformed surgery.
Các kỹ thuật mới đã biến đổi phẫu thuật.
Chi tiếtThis technique improves efficiency.Kỹ thuật này cải thiện hiệu quả.
Đồng nghĩamethodapproach
Cụm hay dùngadvanced techniquetechnique for
Họ từtechnical (adj)technician (n)
Phân biệt với 'technology' (công nghệ).
|
— |
|
/tekˈnɒlədʒi/
|
n |
công nghệ
Technology has reshaped modern life.
Công nghệ đã định hình lại cuộc sống hiện đại.
Chi tiếtTechnology has changed our lives.Công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩatechinnovation
Cụm hay dùngmodern technologytechnology companyadvances in technology
Họ từtechnological (adj)technologist (n)
Công nghệ, thường nói về máy móc, kỹ thuật.
|
— |
|
/ˈvælɪd/
|
adj |
có giá trị, hợp lệ
Your argument is valid and well-supported.
Lập luận của bạn có giá trị và được hỗ trợ tốt.
Chi tiếtMake sure your argument is valid and well-supported.Hãy chắc chắn rằng lập luận của bạn có giá trị và được hỗ trợ tốt.
Đồng nghĩalegitimatesound
Cụm hay dùngvalid argumentvalid point
Thường dùng trong lập luận và chứng minh.
|
— |
|
/ˈvɒljuːm/
|
n |
khối lượng, âm lượng
The volume of data is enormous.
Khối lượng dữ liệu là rất lớn.
Chi tiếtPlease lower the volume.Vui lòng giảm âm lượng.
Đồng nghĩaloudnesslevel
Cụm hay dùngturn up the volumevolume controlhigh volume
Họ từvoluminous (adj)
Âm lượng hoặc tập sách, không phải thể tích.
|
— |
Đang tải...