| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/meɪk ə dɪˈsɪʒən/
|
phr. |
chọn một cái gì đó sau khi suy nghĩ
It’s time to make a decision about your future.
Đã đến lúc đưa ra quyết định về tương lai của bạn.
Chi tiếtShe had to make a decision quickly during the meeting.Cô ấy phải đưa ra quyết định nhanh chóng trong cuộc họp.
Đồng nghĩadecidechoose
Cụm hay dùngmake a quick decisionmake an informed decision
Rất phổ biến trong các tình huống cần quyết định.
|
— |
|
/weɪ ðə proʊz ənd kɑnz/
|
phr. |
cân nhắc những lợi ích và bất lợi
Before moving, I need to weigh the pros and cons.
Trước khi chuyển nhà, tôi cần cân nhắc lợi và hại.
Chi tiếtShe weighed the pros and cons of each job offer.Cô ấy đã cân nhắc lợi và hại của từng lời mời làm việc.
Đồng nghĩaconsider optionsevaluate choices
Cụm hay dùngweigh the pros and cons carefullyweigh the pros and cons of a decision
Giúp đưa ra quyết định thông minh hơn.
|
— |
|
/ɡoʊ wɪð jʊr ɡʌt/
|
phr. |
tin vào bản năng hoặc cảm giác của bạn
I decided to go with my gut feeling about the job offer.
Tôi quyết định tin vào cảm giác của mình về lời mời làm việc.
Chi tiếtSometimes you just have to go with your gut and make a choice.Đôi khi bạn chỉ cần tin vào bản năng và đưa ra lựa chọn.
Đồng nghĩatrust your instinctsfollow your intuition
Cụm hay dùnggo with your gut feelinggo with your gut decision
Thường dùng khi không chắc chắn nhưng vẫn quyết định.
|
— |
|
/teɪk ɪt ɔr liv ɪt/
|
phr. |
chấp nhận hoặc từ chối một lời đề nghị mà không thương lượng
This is my final offer: take it or leave it.
Đây là lời đề nghị cuối cùng của tôi: chấp nhận hoặc từ chối.
Chi tiếtI can only pay $50 for the item, take it or leave it.Tôi chỉ có thể trả 50 đô la cho món đồ, chấp nhận hoặc từ chối.
Đồng nghĩano negotiationfinal offer
Cụm hay dùngmake a take it or leave it offerpresent a take it or leave it deal
Dùng khi không muốn thương lượng thêm.
|
— |
|
/θɪŋk twaɪs/
|
phr. |
cân nhắc cẩn thận trước khi quyết định
You should think twice before making such a big investment.
Bạn nên cân nhắc kỹ trước khi đầu tư lớn như vậy.
Chi tiếtShe thought twice about quitting her job without another offer.Cô ấy đã cân nhắc kỹ về việc nghỉ việc mà không có lời mời nào khác.
Đồng nghĩaconsider carefullyrethink
Cụm hay dùngthink twice about a decisionthink twice before acting
Khuyến khích suy nghĩ trước khi quyết định.
|
— |
|
/pʊl ðə ˈtrɪɡər/
|
phr. |
đưa ra quyết định cuối cùng để làm điều gì đó
After much thought, she finally pulled the trigger and bought the house.
Sau nhiều suy nghĩ, cuối cùng cô ấy đã quyết định mua ngôi nhà.
Chi tiếtHe hesitated for weeks but finally pulled the trigger on the investment.Anh ấy đã do dự hàng tuần nhưng cuối cùng đã quyết định đầu tư.
Đồng nghĩamake the final calldecide
Cụm hay dùngpull the trigger on a decisionpull the trigger quickly
Dùng khi quyết định cuối cùng được đưa ra.
|
— |
|
/meɪk ʌp jʊr maɪnd/
|
phr. |
quyết định điều gì sau khi suy nghĩ
You need to make up your mind about the job offer soon.
Bạn cần quyết định về lời mời làm việc sớm.
Chi tiếtIt's time to make up your mind before the deadline.Đã đến lúc bạn phải quyết định trước hạn chót.
Đồng nghĩadecidechoose
Cụm hay dùngmake up your mind quicklymake up your mind about something
Sử dụng khi khuyến khích người khác quyết định.
|
— |
|
/weɪ jʊr ˈɑpʃənz/
|
phr. |
suy nghĩ cẩn thận về các lựa chọn khác nhau trước khi quyết định
Before making a choice, it's wise to weigh your options.
Trước khi đưa ra lựa chọn, tốt nhất là bạn nên cân nhắc các lựa chọn của mình.
Chi tiếtShe spent hours weighing her options before accepting the job.Cô ấy đã dành hàng giờ để cân nhắc các lựa chọn trước khi nhận công việc.
Đồng nghĩaconsider your choices
Cụm hay dùngweigh your options carefullyweigh your options before deciding
Thể hiện sự cẩn trọng trong quyết định.
|
— |
|
/rʌn ɪt baɪ ˈsʌmwʌn/
|
phr. |
thảo luận một ý tưởng hoặc kế hoạch với ai đó trước khi quyết định
Before finalizing, I will run it by my manager first.
Trước khi hoàn thiện, tôi sẽ thảo luận với quản lý của mình trước.
Chi tiếtYou should run your proposal by the team for feedback.Bạn nên thảo luận đề xuất của mình với nhóm để nhận phản hồi.
Đồng nghĩaconsult someone
Cụm hay dùngrun it by a colleaguerun it by a friend
Thể hiện sự hợp tác trong quyết định.
|
— |
|
/si ðə bɪɡ ˈpɪkʧər/
|
phr. |
hiểu tình hình tổng thể thay vì chỉ chi tiết
Before making a choice, it's important to see the big picture.
Trước khi đưa ra lựa chọn, điều quan trọng là nhìn nhận tổng thể.
Chi tiếtAs a leader, you must see the big picture for your team.Là một nhà lãnh đạo, bạn phải nhìn nhận tổng thể cho đội của mình.
Đồng nghĩaunderstand the overall situation
Cụm hay dùngsee the big picture in decisionssee the big picture clearly
Thể hiện tầm nhìn rộng hơn trong quyết định.
|
— |
|
/meɪk ə kɔl/
|
phr. |
Ra quyết định hoặc phán đoán.
It's time to make a call about the project deadline.
Đã đến lúc ra quyết định về thời hạn dự án.
Chi tiếtShe needs to make a call on whether to accept the job offer.Cô ấy cần ra quyết định về việc có nhận lời mời làm việc hay không.
Đồng nghĩamake a decision
Cụm hay dùngmake a callmake a decision
Thường dùng trong ngữ cảnh quyết định công việc.
|
— |
|
/teɪk stɑk/
|
phr. |
Xem xét và đánh giá tình hình trước khi ra quyết định.
It's important to take stock of your goals every few months.
Điều quan trọng là xem xét lại các mục tiêu của bạn mỗi vài tháng.
Chi tiếtBefore the meeting, let's take stock of our progress.Trước cuộc họp, hãy xem xét tiến độ của chúng ta.
Đồng nghĩaevaluate the situation
Cụm hay dùngtake stockassess the situation
Thường dùng khi cần đánh giá một tình huống cụ thể.
|
— |
|
/ɡɪv ɪt səm θɔt/
|
phr. |
Suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.
I'll give it some thought before I reply to the offer.
Tôi sẽ suy nghĩ kỹ trước khi trả lời lời mời.
Chi tiếtMake sure to give it some thought before making a choice.Hãy chắc chắn suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩaconsider it carefully
Cụm hay dùnggive it some thoughtthink it over
Thường dùng khi cần thời gian để suy nghĩ.
|
— |
|
/meɪk ə lip ʌv feɪθ/
|
phr. |
Quyết định tin tưởng điều gì đó mà không cần chứng minh.
Starting a new job is a leap of faith for many people.
Bắt đầu một công việc mới là một quyết định mạo hiểm cho nhiều người.
Chi tiếtĐồng nghĩatrust blindly
Cụm hay dùngmake a leap of faith
Thể hiện sự tin tưởng vào tương lai.
|
— |
|
/ˈfɑloʊ jʊr hɑrt/
|
phr. |
Quyết định dựa trên cảm xúc và mong muốn của bạn.
When in doubt, just follow your heart.
Khi không chắc chắn, hãy nghe theo trái tim bạn.
Chi tiếtĐồng nghĩatrust your feelings
Cụm hay dùngfollow your heart
Khuyến khích sự lắng nghe cảm xúc cá nhân.
|
— |
|
/weɪ jʊr ˈɑpʃənz ˈkɛrfəli/
|
phr. |
Xem xét tất cả các lựa chọn trước khi quyết định.
Before you choose, weigh your options carefully.
Trước khi bạn chọn, hãy xem xét kỹ lưỡng các lựa chọn của mình.
Chi tiếtĐồng nghĩaevaluate choices
Cụm hay dùngweigh your options
Khuyến khích sự cẩn trọng trong quyết định.
|
— |
|
/teɪk ðə haɪ roʊd/
|
phr. |
Chọn con đường đạo đức trong một quyết định.
In disagreements, it's best to take the high road.
Trong những bất đồng, tốt nhất là nên chọn con đường đạo đức.
Chi tiếtĐồng nghĩaact with integrity
Cụm hay dùngtake the high road
Khuyến khích sự chính trực trong quyết định.
|
— |
|
/ɡɪv ɪt ə ʃɑt/
|
phr. |
Thử làm điều gì đó, đặc biệt khi không chắc chắn về kết quả.
I think I'll give it a shot and apply for that job.
Tôi nghĩ tôi sẽ thử và nộp đơn cho công việc đó.
Chi tiếtEven if you're not sure, you should give it a shot.Ngay cả khi bạn không chắc chắn, bạn nên thử.
Đồng nghĩagive it a try
Cụm hay dùnggive it a shotgive it a go
Dùng để khuyến khích thử nghiệm điều gì đó mới mẻ.
|
— |
|
/ə noʊˈbreɪnər/
|
phr. |
Một quyết định rất dễ dàng để đưa ra.
Choosing to study for the exam was a no-brainer for me.
Việc quyết định học cho kỳ thi là rất dễ dàng với tôi.
Chi tiếtThis job offer is a no-brainer; the salary is excellent.Lời mời làm việc này rất dễ dàng; mức lương rất tốt.
Đồng nghĩaeasy choice
Cụm hay dùnga no-brainer
Dùng khi quyết định rõ ràng.
|
— |
|
/meɪk ə dɪˈsɪʒən ɑn ðə flaɪ/
|
phr. |
Quyết định nhanh chóng mà không suy nghĩ nhiều.
In emergencies, you often have to make a decision on the fly.
Trong các tình huống khẩn cấp, bạn thường phải quyết định nhanh chóng.
Chi tiếtHe made a decision on the fly during the meeting.Anh ấy đã đưa ra quyết định nhanh chóng trong cuộc họp.
Đồng nghĩadecide quickly
Cụm hay dùngmake a decision on the fly
Thường dùng khi tình huống yêu cầu quyết định nhanh.
|
— |
|
/teɪk ðə roʊd lɛs ˈtrævəld/
|
phr. |
Chọn một con đường khác hoặc không thông thường.
She decided to take the road less traveled and pursue her passion for art.
Cô ấy quyết định chọn con đường khác và theo đuổi đam mê nghệ thuật.
Chi tiếtTaking the road less traveled can lead to unique opportunities.Chọn con đường khác có thể dẫn đến những cơ hội độc đáo.
Đồng nghĩachoose a different path
Cụm hay dùngtake the road less traveled
Thường dùng để khuyến khích sự sáng tạo.
|
— |
|
/θɪŋk twaɪs əˈbaʊt ɪt/
|
phr. |
Suy nghĩ lại về một quyết định trước khi hành động.
You should think twice about quitting your job.
Bạn nên suy nghĩ lại trước khi nghỉ việc.
Chi tiếtBefore making a big purchase, think twice about it.Trước khi mua một thứ gì đó lớn, hãy suy nghĩ lại.
Đồng nghĩareconsider
Cụm hay dùngthink twice
Dùng để khuyên người khác suy nghĩ kỹ.
|
— |
| phr. |
Ra quyết định nhanh chóng mà không suy nghĩ lâu.
In emergencies, you often have to make a split-second decision.
Trong tình huống khẩn cấp, bạn thường phải ra quyết định nhanh chóng.
Chi tiếtHe made a split-second decision to help the stranger.Anh ấy đã ra quyết định nhanh chóng để giúp người lạ.
Thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp.
|
— | |
| phr. |
Cân nhắc điều gì đó trước khi ra quyết định.
I'll take your suggestion under advisement and get back to you.
Tôi sẽ cân nhắc đề xuất của bạn và phản hồi lại.
Chi tiếtPlease take my opinion under advisement before you decide.Xin hãy cân nhắc ý kiến của tôi trước khi bạn quyết định.
Sử dụng khi muốn thể hiện sự tôn trọng ý kiến.
|
— | |
| phr. |
Xem xét điều gì đó kỹ lưỡng trước khi quyết định.
It's time to take a hard look at our budget.
Đã đến lúc xem xét kỹ lưỡng ngân sách của chúng ta.
Chi tiếtYou should take a hard look at your options before choosing.Bạn nên xem xét kỹ lưỡng các lựa chọn của mình trước khi chọn.
Thường dùng khi nhấn mạnh sự cẩn thận.
|
— | |
|
/meɪk ə ˈdʒʌdʒmənt kɔl/
|
phr. |
Đưa ra quyết định dựa trên phán đoán cá nhân.
As a manager, you often have to make a judgment call.
Là một người quản lý, bạn thường phải đưa ra quyết định dựa trên phán đoán.
Chi tiếtIn uncertain situations, you just have to make a judgment call.Trong những tình huống không chắc chắn, bạn chỉ cần đưa ra quyết định dựa trên cảm tính.
Đồng nghĩamake a decision
Cụm hay dùngmake a judgment callexercise judgment
Thường dùng trong bối cảnh công việc.
|
— |
|
/ˈfɑloʊ suːt/
|
phr. |
Làm điều tương tự như người khác.
When her friend changed jobs, she decided to follow suit.
Khi bạn của cô ấy đổi việc, cô ấy quyết định làm theo.
Chi tiếtMany companies are following suit and adopting remote work policies.Nhiều công ty đang làm theo và áp dụng chính sách làm việc từ xa.
Đồng nghĩaimitate
Cụm hay dùngfollow suitdo the same
Thường dùng khi nói về sự tương đồng.
|
— |
|
/teɪk ə ˈbækˌsiːt/
|
phr. |
Để người khác lãnh đạo hoặc quyết định.
In this project, I’ll take a backseat and let my team lead.
Trong dự án này, tôi sẽ để đội của mình dẫn dắt.
Chi tiếtSometimes it's best to take a backseat and support others.Đôi khi tốt nhất là nên đứng sau và hỗ trợ người khác.
Đồng nghĩastep asidelet others lead
Cụm hay dùngtake a backseatlet others lead
Thể hiện sự khiêm tốn trong quyết định.
|
— |
|
/meɪk ðə bɛst ʌv ə bæd sɪtʃuˈeɪʃən/
|
phr. |
Tìm khía cạnh tích cực trong tình huống khó khăn.
We have to make the best of a bad situation and move forward.
Chúng ta phải tìm cách làm tốt nhất trong tình huống khó khăn và tiến về phía trước.
Chi tiếtHe always tries to make the best of a bad situation.Anh ấy luôn cố gắng tìm cách tốt nhất trong tình huống khó khăn.
Đồng nghĩafind the silver liningmake the most of it
Cụm hay dùngmake the best ofbad situation
Thể hiện sự lạc quan trong quyết định.
|
— |
|
/lɛt ðə tʃɪps fɔl wɛr ðeɪ meɪ/
|
phr. |
Chấp nhận kết quả của quyết định, bất kể nó ra sao.
I’ll make my choice and let the chips fall where they may.
Tôi sẽ đưa ra lựa chọn của mình và chấp nhận kết quả.
Chi tiếtSometimes you just have to let the chips fall where they may.Đôi khi bạn chỉ cần chấp nhận mọi thứ xảy ra.
Đồng nghĩaaccept the consequences
Cụm hay dùnglet the chips fallaccept outcomes
Thường dùng khi bạn không thể kiểm soát kết quả.
|
— |
|
/ɪn ə baɪnd/
|
phr. |
Trong tình huống khó khăn cần phải quyết định.
I'm really in a bind and need your advice.
Tôi đang gặp khó khăn và cần lời khuyên của bạn.
Chi tiếtWhen you're in a bind, it's good to talk to someone you trust.Khi bạn gặp khó khăn, thật tốt khi nói chuyện với người bạn tin tưởng.
Đồng nghĩain troublein a difficult situation
Cụm hay dùngin a bindfind yourself in a bind
Dùng khi bạn đang đối mặt với khó khăn trong quyết định.
|
— |
|
/meɪk ə tʃɔɪs/
|
phr. |
Quyết định giữa hai hoặc nhiều lựa chọn.
You need to make a choice about your future career.
Bạn cần phải quyết định về sự nghiệp tương lai của mình.
Chi tiếtIt's hard to make a choice when both options are good.Thật khó để quyết định khi cả hai lựa chọn đều tốt.
Đồng nghĩachoose
Cụm hay dùngmake a choice
Dùng để nhấn mạnh việc lựa chọn.
|
— |
|
/meɪk ə treɪd ɔf/
|
phr. |
Chấp nhận sự thỏa hiệp giữa hai lựa chọn.
You may have to make a trade-off between time and quality.
Bạn có thể phải chấp nhận sự thỏa hiệp giữa thời gian và chất lượng.
Chi tiếtIn life, we often make trade-offs between work and family.Trong cuộc sống, chúng ta thường phải chấp nhận sự thỏa hiệp giữa công việc và gia đình.
Đồng nghĩacompromise
Cụm hay dùngmake a trade-off
Dùng để nhấn mạnh sự cân nhắc giữa các lựa chọn.
|
— |
| phr. |
đứng vững về một vấn đề.
It's time to make a stand for what you believe in.
Đã đến lúc đứng vững cho những gì bạn tin tưởng.
Chi tiếtShe decided to make a stand against unfair treatment.Cô ấy quyết định đứng lên chống lại sự đối xử không công bằng.
Đồng nghĩatake a position
Dùng khi bạn muốn thể hiện quan điểm mạnh mẽ.
|
— | |
| phr. |
mạo hiểm điều gì đó xấu có thể xảy ra.
If you invest, you run the risk of losing money.
Nếu bạn đầu tư, bạn có nguy cơ mất tiền.
Chi tiếtHe runs the risk of missing the deadline.Anh ấy có nguy cơ bỏ lỡ thời hạn.
Đồng nghĩatake a chance
Thường dùng khi nói về quyết định có rủi ro.
|
— | |
| phr. |
Xem xét những lợi ích và bất lợi của các lựa chọn.
Before deciding, it's wise to weigh the options carefully.
Trước khi quyết định, thật khôn ngoan khi xem xét các lựa chọn một cách cẩn thận.
Chi tiếtYou should weigh the options before committing to a plan.Bạn nên xem xét các lựa chọn trước khi cam kết với một kế hoạch.
Đồng nghĩaevaluate choices
Cụm hay dùngweigh the pros and cons
Thành ngữ này nhấn mạnh sự cân nhắc trước khi quyết định.
|
— | |
|
/ˈfɑloʊ jʊər ˈɪnˌstɪŋkts/
|
phr. |
Tin tưởng vào cảm giác tự nhiên và trực giác của bạn.
When in doubt, follow your instincts and make a decision.
Khi không chắc chắn, hãy tin tưởng vào trực giác của bạn và đưa ra quyết định.
Chi tiếtShe always follows her instincts when choosing a career path.Cô ấy luôn tin tưởng vào trực giác của mình khi chọn con đường sự nghiệp.
Đồng nghĩatrust your gut
Cụm hay dùngfollow your instinctsmake a decision
Thường dùng khi khuyên ai đó tin vào bản thân.
|
— |
|
/weɪ ðə ˈɛvɪdəns/
|
phr. |
Xem xét tất cả các sự kiện trước khi đưa ra quyết định.
It's important to weigh the evidence before concluding.
Việc xem xét tất cả bằng chứng trước khi kết luận là quan trọng.
Chi tiếtYou should weigh the evidence carefully in this case.Bạn nên xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng trong trường hợp này.
Đồng nghĩaconsider the facts
Cụm hay dùngweigh the evidencemake a conclusion
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra.
|
— |
| phr. |
Ở một điểm mà một quyết định phải được đưa ra.
After years of work, she felt she was at a crossroads in her career.
Sau nhiều năm làm việc, cô cảm thấy mình đang ở ngã ba đường trong sự nghiệp.
Chi tiếtHe's at a crossroads and needs to decide which path to take.Anh ấy đang ở ngã ba đường và cần quyết định con đường nào để đi.
Thường dùng khi cần đưa ra quyết định quan trọng.
|
— | |
| phr. |
Chọn lựa chọn đơn giản nhất hoặc ít thách thức nhất.
He always takes the easy way out instead of facing his problems.
Anh ấy luôn chọn cách đơn giản thay vì đối mặt với các vấn đề của mình.
Chi tiếtDon't take the easy way out; challenge yourself.Đừng chọn cách dễ dàng; hãy thách thức bản thân.
Đồng nghĩaavoid difficulty
Cụm hay dùngtake the easyway out
Dùng khi chỉ trích sự thiếu quyết tâm.
|
— | |
| phr. |
Đưa ra quyết định dựa trên suy nghĩ và phân tích cẩn thận.
He made a calculated decision to invest in the stock market.
Anh ấy đã đưa ra quyết định có tính toán để đầu tư vào thị trường chứng khoán.
Chi tiếtIt's important to make a calculated decision when starting a business.Điều quan trọng là đưa ra quyết định có tính toán khi bắt đầu kinh doanh.
Đồng nghĩathoughtful decision
Cụm hay dùngmake a calculateddecision based on analysis
Thể hiện sự cẩn trọng trong quyết định.
|
— | |
|
/ˈfɑloʊ ðə kraʊd/
|
phr. |
Ra quyết định dựa trên những gì hầu hết mọi người làm.
He tends to follow the crowd instead of thinking for himself.
Anh ấy thường đi theo đám đông thay vì suy nghĩ cho bản thân.
Chi tiếtDon’t just follow the crowd; make your own choices.Đừng chỉ đi theo đám đông; hãy đưa ra lựa chọn của riêng bạn.
Đồng nghĩago with the flow
Cụm hay dùngfollow the crowd
Khuyến khích sự độc lập trong quyết định.
|
— |
|
/ɡɪv ɪn tu ˈprɛʃər/
|
phr. |
Đồng ý với điều gì đó sau khi bị thuyết phục hoặc áp lực.
She didn't want to go, but she eventually gave in to pressure.
Cô ấy không muốn đi, nhưng cuối cùng đã đồng ý vì áp lực.
Chi tiếtIt's easy to give in to pressure from friends.Rất dễ để đồng ý theo áp lực từ bạn bè.
Đồng nghĩayield
Cụm hay dùnggive in topeer pressure
Thường xảy ra trong bối cảnh xã hội.
|
— |
|
/meɪk ə tʌf kɔl/
|
phr. |
Đưa ra một quyết định khó khăn có thể làm người khác không hài lòng.
As a manager, you often have to make tough calls.
Là một người quản lý, bạn thường phải đưa ra những quyết định khó khăn.
Chi tiếtMaking a tough call is part of leadership.Đưa ra quyết định khó khăn là một phần của lãnh đạo.
Đồng nghĩamake a difficult decision
Cụm hay dùngmake a tough calldifficult choices
Thường xảy ra trong bối cảnh lãnh đạo.
|
— |
|
/meɪk ə bɪɡ dɪˈsɪʒən/
|
phr. |
Lựa chọn điều gì quan trọng ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn.
Choosing a career is making a big decision.
Chọn nghề nghiệp là một quyết định lớn.
Chi tiếtShe made a big decision to move abroad for work.Cô ấy đã đưa ra một quyết định lớn là chuyển ra nước ngoài làm việc.
Đồng nghĩamake an important choice
Cụm hay dùngmake a big decisionimportant choices
Thường dùng trong bối cảnh quan trọng.
|
— |
|
/kip ɪt ɪn maɪnd/
|
phr. |
Nhớ điều gì đó quan trọng khi đưa ra quyết định.
Keep it in mind that deadlines are approaching.
Hãy nhớ rằng thời hạn đang đến gần.
Chi tiếtWhen deciding, keep it in mind that your choice affects others.Khi quyết định, hãy nhớ rằng lựa chọn của bạn ảnh hưởng đến người khác.
Đồng nghĩaremember
Cụm hay dùngkeep it in mind
Khuyến khích việc nhớ những điều quan trọng.
|
— |
|
/teɪk ðə roʊd ʌv list rɪˈzɪstəns/
|
phr. |
Chọn lựa chọn dễ dàng hoặc ít thách thức nhất.
He always seems to take the road of least resistance in his work.
Anh ấy luôn có vẻ chọn con đường dễ nhất trong công việc.
Chi tiếtSometimes it's better to take the road of least resistance for peace.Đôi khi tốt hơn là chọn con đường dễ dàng để có hòa bình.
Đồng nghĩachoose the easy wayavoid challenges
Cụm hay dùngtake the road of least resistance in lifetake the road of least resistance in decisions
Thể hiện sự lười biếng hoặc tránh xa khó khăn.
|
— |
|
/meɪk ðə kɔl/
|
phr. |
Quyết định điều gì đó quan trọng hoặc có ý nghĩa.
The manager has to make the call on the new project direction.
Người quản lý phải quyết định hướng đi mới cho dự án.
Chi tiếtIt's time for you to make the call about your education.Đã đến lúc bạn phải quyết định về giáo dục của mình.
Đồng nghĩamake a decisiondecide
Cụm hay dùngmake the call on this issuemake the call for the team
Thể hiện trách nhiệm trong quyết định.
|
— |
| phr. |
Suy nghĩ cẩn thận về những gì bạn nói.
In a meeting, it's important to weigh your words carefully.
Trong một cuộc họp, điều quan trọng là suy nghĩ cẩn thận về lời nói.
Chi tiếtYou should weigh your words carefully before making a statement.Bạn nên suy nghĩ cẩn thận trước khi đưa ra tuyên bố.
Thể hiện tầm quan trọng của giao tiếp.
|
— | |
| phr. |
Áp dụng cách tiếp cận nghiêm ngặt với một quyết định.
The manager took a hard line on policy violations.
Người quản lý áp dụng cách tiếp cận nghiêm ngặt đối với các vi phạm chính sách.
Chi tiếtTaking a hard line may be necessary in some situations.Áp dụng cách tiếp cận nghiêm ngặt có thể cần thiết trong một số tình huống.
Thể hiện sự kiên quyết trong quyết định.
|
— | |
|
/weɪ ðə rɪsks/
|
phr. |
Xem xét các nguy cơ tiềm ẩn trước khi quyết định.
Before investing, it's important to weigh the risks involved.
Trước khi đầu tư, việc xem xét các rủi ro là rất quan trọng.
Chi tiếtShe weighed the risks before accepting the job offer.Cô ấy đã xem xét các rủi ro trước khi chấp nhận lời mời làm việc.
|
— |
|
/meɪk ðə ˈfaɪnəl kɔl/
|
phr. |
Đưa ra quyết định cuối cùng trong một tình huống.
As the team leader, I have to make the final call on this project.
Với tư cách là trưởng nhóm, tôi phải đưa ra quyết định cuối cùng về dự án này.
Chi tiếtHe was asked to make the final call regarding the budget.Anh ấy đã được yêu cầu đưa ra quyết định cuối cùng về ngân sách.
Đồng nghĩamake the ultimate decision
Cụm hay dùngmake the final calldecide ultimately
Dùng khi có trách nhiệm với quyết định cuối cùng.
|
— |
|
/ˈfɑloʊ jʊər ɡʌt/
|
phr. |
Tin tưởng vào cảm giác hoặc trực giác khi ra quyết định.
When unsure, I always follow my gut instinct.
Khi không chắc chắn, tôi luôn tin vào trực giác của mình.
Chi tiếtYou should follow your gut when choosing a career.Bạn nên tin vào cảm giác của mình khi chọn nghề nghiệp.
Đồng nghĩatrust your instincts
Cụm hay dùngfollow your gut
Rất phổ biến trong những tình huống cần quyết định nhanh.
|
— |
|
/teɪk ðə pæθ əv list rɪˈzɪstəns/
|
phr. |
Chọn lựa chọn dễ dàng hoặc ít thử thách nhất.
He often takes the path of least resistance in his decisions.
Anh ấy thường chọn lựa chọn dễ dàng nhất trong các quyết định của mình.
Chi tiếtSometimes, taking the path of least resistance is not the best option.Đôi khi, chọn lựa chọn dễ dàng nhất không phải là lựa chọn tốt nhất.
Đồng nghĩachoose the easy way
Cụm hay dùngtake the path of least resistance
Dùng khi bạn chọn lựa chọn dễ dàng hơn.
|
— |
|
/meɪk ə dɪˈsɪʒən ɒn ðə spɑt/
|
phr. |
Quyết định ngay lập tức mà không chậm trễ.
He had to make a decision on the spot when asked about the project.
Anh ấy phải quyết định ngay lập tức khi được hỏi về dự án.
Chi tiếtSometimes you have to make a decision on the spot during negotiations.Đôi khi bạn phải quyết định ngay lập tức trong quá trình đàm phán.
Đồng nghĩadecide instantlyact quickly
Cụm hay dùngmake a decision on the spot
Dùng khi cần quyết định nhanh chóng.
|
— |
|
/meɪk ə dɪˈsɪʒən ɪn heɪst/
|
phr. |
Quyết định nhanh chóng, thường là không suy nghĩ kỹ.
Making a decision in haste can lead to regrets later.
Quyết định nhanh chóng có thể dẫn đến hối tiếc sau này.
Chi tiếtHe made a decision in haste and regretted it soon after.Anh ấy đã quyết định nhanh chóng và hối tiếc ngay sau đó.
Đồng nghĩadecide quicklyact rashly
Cụm hay dùngmake a decision in haste
Dùng khi cần cẩn thận với quyết định.
|
— |
|
/weɪ ðə ˈbɛnɪfɪts/
|
phr. |
Xem xét các kết quả tích cực trước khi quyết định.
We should weigh the benefits of this investment carefully.
Chúng ta nên xem xét cẩn thận các lợi ích của khoản đầu tư này.
Chi tiếtBefore committing, it's wise to weigh the benefits.Trước khi cam kết, thật khôn ngoan để xem xét các lợi ích.
|
— |
|
/ɡoʊ daʊn ðæt roʊd/
|
phr. |
Chọn một hướng đi cụ thể.
If you go down that road, you'll face many challenges.
Nếu bạn chọn con đường đó, bạn sẽ phải đối mặt với nhiều thử thách.
Chi tiếtHe decided to go down that road and pursue his dreams.Anh ấy quyết định chọn con đường đó và theo đuổi ước mơ của mình.
|
— |
|
/ɡɪv ɪt ə ɡoʊ/
|
phr. |
Thử một cái gì đó; cố gắng làm điều gì đó.
Why not give it a go and see what happens?
Tại sao không thử và xem điều gì sẽ xảy ra?
Chi tiếtShe decided to give it a go and start her own blog.Cô ấy quyết định thử sức và bắt đầu blog của riêng mình.
Đồng nghĩatryattempt
Cụm hay dùnggive it a gogive it a try
Dùng khi khuyến khích ai đó thử sức.
|
— |
|
/rʌn wɪð ðə bɔl/
|
phr. |
Tự tin tiến hành một kế hoạch hoặc ý tưởng.
Once you have the idea, run with the ball and see where it takes you.
Khi bạn có ý tưởng, hãy tự tin tiến hành và xem nó dẫn đến đâu.
Chi tiếtShe took the project and ran with the ball, impressing everyone.Cô ấy đã đảm nhận dự án và tự tin tiến hành, gây ấn tượng với mọi người.
Đồng nghĩatake the initiative
Cụm hay dùngrun with the balltake charge
Dùng khi bạn được giao trách nhiệm thực hiện điều gì đó.
|
— |
Đang tải...