| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪnˈspɛkt/
|
v. |
kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm)
The supervisor inspected every unit carefully.
Người giám sát kiểm tra từng đơn vị cẩn thận.
Chi tiếtWe inspect the goods before shipment.Chúng tôi kiểm tra hàng hóa trước khi vận chuyển.
Đồng nghĩaexaminecheckaudit
Cụm hay dùnginspect the goodsinspect a facilityinspect for defectsinspect thoroughly
Họ từinspection (n.) sự kiểm trainspector (n.) người kiểm trainspected (adj.) đã được kiểm tra
inspect → inspection (n.) → inspector (n.). Hay dùng: 'inspect for defects' – kiểm tra xem có lỗi không.
|
— |
|
/ˈdiː.fɛkt/
|
n. |
khuyết tật, lỗi (sản phẩm)
The inspector found a defect in the product.
Người kiểm tra phát hiện một lỗi trong sản phẩm.
Chi tiếtProducts with defects are rejected immediately.Sản phẩm bị lỗi sẽ bị loại ngay lập tức.
Đồng nghĩaflawfault
Cụm hay dùnga manufacturing defectfind a defectfree of defectsminor defectdefect rate
Họ từdefective (adj.) bị lỗi, có khuyết tật
Word-form: defect (n.) → defective (adj.). Đừng nhầm 'defect' (lỗi sản phẩm) với 'detect' (phát hiện).
|
— |
|
/ˈstæn.dɚd/
|
n. |
tiêu chuẩn, mức chuẩn
All products must meet quality standards.
Tất cả sản phẩm phải đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng.
Chi tiếtThe factory raised its production standards last year.Nhà máy đã nâng cao tiêu chuẩn sản xuất năm ngoái.
Đồng nghĩacriterionbenchmarknorm
Cụm hay dùngquality standardmeet a standardset a standardindustry standardbelow standard
Họ từstandardize (v.) tiêu chuẩn hóastandardization (n.) sự tiêu chuẩn hóastandardized (adj.) đã được tiêu chuẩn hóa
'Standard' vừa là n. (tiêu chuẩn) vừa là adj. (tiêu chuẩn, bình thường). Hay gặp: 'meet/exceed the standard'.
|
— |
|
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/
|
adj. |
đáng tin cậy, ổn định
This machine is reliable and rarely breaks down.
Máy này đáng tin cậy và hiếm khi bị hỏng.
Chi tiếtWe need a reliable supplier for our materials.Chúng tôi cần một nhà cung cấp đáng tin cậy cho nguyên liệu.
Đồng nghĩadependabletrustworthyconsistent
Cụm hay dùngreliable supplierreliable sourcereliable performancehighly reliable
Họ từrely (v.) dựa vào, tin tưởngreliability (n.) độ tin cậyunreliable (adj.) không đáng tin cậy
rely (v.) → reliable (adj.) → reliability (n.). Đừng nhầm 'reliable' (đáng tin) với 'reliant' (phụ thuộc).
|
— |
|
/flɔː/
|
n. |
vết nứt, khuyết điểm, lỗi nhỏ
A flaw in the design caused the product to fail.
Một khuyết điểm trong thiết kế khiến sản phẩm bị hỏng.
Chi tiếtQuality control detected a flaw in the surface.Kiểm soát chất lượng phát hiện một vết nứt trên bề mặt.
Đồng nghĩadefectimperfectionfault
Cụm hay dùnga design flawa fatal flawdetect a flawflaw in the systemminor flaw
Họ từflawed (adj.) có khuyết điểmflawless (adj.) hoàn hảo, không tì vết
flaw (n.) mang nghĩa lỗi nhỏ hơn defect. 'Flawless' = hoàn toàn không có lỗi — từ hay dùng trong marketing.
|
— |
|
/miːt/
|
v. |
đáp ứng (yêu cầu, tiêu chuẩn)
The product must meet safety requirements.
Sản phẩm phải đáp ứng các yêu cầu an toàn.
Chi tiếtCan we meet the client's specifications this time?Lần này chúng ta có thể đáp ứng thông số của khách hàng không?
Đồng nghĩasatisfyfulfillcomply with
Cụm hay dùngmeet the standardmeet requirementsmeet expectationsmeet a deadlinemeet specifications
Họ từmeeting (n.) cuộc họp; sự đáp ứng
'Meet' trong QC context nghĩa là 'đáp ứng', không phải 'gặp gỡ'. Hay đi với: meet + requirements/standards/specs.
|
— |
|
/ˈdʊr.ə.bəl/
|
adj. |
bền, lâu bền
This coating makes the surface more durable.
Lớp phủ này giúp bề mặt bền hơn.
Chi tiếtWe use durable materials in all our products.Chúng tôi sử dụng vật liệu bền trong tất cả sản phẩm.
Đồng nghĩalong-lastingsturdyresilient
Cụm hay dùngdurable materialdurable producthighly durabledurable finish
Họ từdurability (n.) độ bềndurably (adv.) một cách bền bỉ
durable (adj.) → durability (n.). Khác: 'durable' (vật liệu bền) vs 'sustainable' (bền vững về môi trường).
|
— |
|
/kənˈsɪs.tənt/
|
adj. |
nhất quán, ổn định (về chất lượng)
Consistent quality builds customer trust.
Chất lượng nhất quán tạo dựng niềm tin khách hàng.
Chi tiếtWe need consistent results across all batches.Chúng tôi cần kết quả nhất quán trên tất cả các lô hàng.
Đồng nghĩauniformsteadyreliable
Cụm hay dùngconsistent qualityconsistent resultsconsistent performanceremain consistent
Họ từconsistency (n.) sự nhất quánconsistently (adv.) một cách nhất quáninconsistent (adj.) không nhất quán
consistent → consistency (n.) → consistently (adv.). Trái nghĩa: inconsistent.
|
— |
|
/ˈtɒl.ər.əns/
|
n. |
dung sai, giới hạn chấp nhận được
The machine operates within a tight tolerance.
Máy hoạt động trong phạm vi dung sai chặt chẽ.
Chi tiếtParts outside the tolerance range are discarded.Các bộ phận ngoài phạm vi dung sai bị loại bỏ.
Đồng nghĩamarginallowancerange
Cụm hay dùngtolerance rangewithin tolerancetight tolerancezero tolerancemanufacturing tolerance
Họ từtolerate (v.) chịu đựng, chấp nhậntolerant (adj.) khoan nhượngintolerance (n.) sự không dung nạp
Trong QC, 'tolerance' = dung sai kỹ thuật (không phải nghĩa 'sự khoan dung' đời thường).
|
— |
|
/ˈkæl.ɪ.breɪt/
|
v. |
hiệu chỉnh (thiết bị đo lường)
Technicians calibrate the machines every quarter.
Kỹ thuật viên hiệu chỉnh máy mỗi quý.
Chi tiếtThe scale must be calibrated before use.Cân phải được hiệu chỉnh trước khi sử dụng.
Đồng nghĩaadjustfine-tuneset
Cụm hay dùngcalibrate equipmentcalibrate a machinecalibrate regularlycalibrate precisely
Họ từcalibration (n.) sự hiệu chỉnhcalibrated (adj.) đã hiệu chỉnhcalibrator (n.) thiết bị hiệu chỉnh
calibrate → calibration (n.). Đây là từ kỹ thuật phổ biến trong QC và sản xuất.
|
— |
|
/ˌriːˈwɜːrk/
|
v. |
làm lại, sửa chữa (sản phẩm lỗi)
Workers reworked the defective units before shipping.
Công nhân đã làm lại các đơn vị bị lỗi trước khi vận chuyển.
Chi tiếtThe rework process increased production time.Quy trình làm lại tăng thêm thời gian sản xuất.
Đồng nghĩaredorepairfix
Cụm hay dùngrework a productrework costsrework ratesend back for rework
Họ từrework (n.) việc làm lạireworked (adj.) đã được làm lại
rework (v./n.): trong QC, 'rework' = sửa lại sản phẩm lỗi để đạt tiêu chuẩn (không phải phế thải).
|
— |
|
/kənˈtæm.ɪ.neɪt/
|
v. |
làm ô nhiễm, làm nhiễm bẩn
The chemicals contaminated the water supply.
Hóa chất đã làm ô nhiễm nguồn nước.
Chi tiếtContaminated products must be removed immediately.Sản phẩm bị nhiễm bẩn phải được loại bỏ ngay lập tức.
Đồng nghĩapolluteinfecttaint
Cụm hay dùngcontaminate foodcontaminate a productcontaminated samplecontaminate the environment
Họ từcontamination (n.) sự ô nhiễmcontaminant (n.) chất gây ô nhiễmcontaminated (adj.) bị nhiễm bẩn
contaminate → contamination (n.). Hay đi với: 'contaminated batch/product/sample'.
|
— |
|
/ˌtreɪ.sə.ˈbɪl.ɪ.ti/
|
n. |
khả năng truy xuất nguồn gốc
Traceability allows us to track each product's history.
Khả năng truy xuất cho phép chúng ta theo dõi lịch sử từng sản phẩm.
Chi tiếtFood safety laws require full traceability.Luật an toàn thực phẩm yêu cầu truy xuất nguồn gốc đầy đủ.
Đồng nghĩatrackabilityaccountabilitydocumentation
Cụm hay dùngproduct traceabilityensure traceabilitytraceability systemfull traceabilitysupply chain traceability
Họ từtrace (v.) truy vếttraceable (adj.) có thể truy xuất
'Traceability' là từ kỹ thuật quan trọng trong QC & chuỗi cung ứng. trace (v.) → traceable (adj.) → traceability (n.).
|
— |
|
/skræp/
|
n. |
phế liệu, phế phẩm (bị loại bỏ)
The scrap rate increased after the tool wore out.
Tỷ lệ phế phẩm tăng sau khi công cụ bị mòn.
Chi tiếtScrap from production is recycled when possible.Phế liệu từ sản xuất được tái chế khi có thể.
Đồng nghĩawasterejectdiscard
Cụm hay dùngscrap ratescrap materialreduce scrapproduction scrapscrap metal
Họ từscrap (v.) bỏ đi, loại bỏscrapped (adj.) đã bị loại bỏ
'Scrap' trong QC = phế phẩm không sửa được → phải bỏ. Khác 'rework' (sửa được).
|
— |
|
/kraɪˈtɪr.i.ən/
|
n. |
tiêu chí, tiêu chuẩn đánh giá
Durability is a key criterion for this product.
Độ bền là tiêu chí quan trọng cho sản phẩm này.
Chi tiếtThe team set clear acceptance criteria for inspection.Nhóm đã đặt ra các tiêu chí nghiệm thu rõ ràng cho kiểm tra.
Đồng nghĩastandardrequirementmeasure
Cụm hay dùngacceptance criterionquality criterionmeet a criterionset criteriaevaluation criterion
Họ từcriteria (n. plural) các tiêu chí
criterion (số ít) → criteria (số nhiều). Lỗi phổ biến: dùng 'criterias' – SAI.
|
— |
|
/kəˈrɛk.tɪv/
|
adj. |
khắc phục, chỉnh sửa (hành động)
Management took corrective action after the audit.
Ban quản lý đã thực hiện hành động khắc phục sau khi kiểm toán.
Chi tiếtA corrective maintenance plan was submitted.Một kế hoạch bảo trì khắc phục đã được nộp.
Đồng nghĩaremedialrestorativecurative
Cụm hay dùngcorrective actioncorrective measurecorrective maintenancecorrective plan
Họ từcorrect (v.) sửa chữacorrection (n.) sự sửa chữacorrectly (adv.) một cách chính xác
'Corrective action' là cụm cố định quan trọng trong QC – hành động khắc phục sau khi phát hiện lỗi.
|
— |
|
/prɪˈvɛn.tɪv/
|
adj. |
phòng ngừa, dự phòng
Preventive maintenance reduces equipment failures.
Bảo trì phòng ngừa giúp giảm sự cố thiết bị.
Chi tiếtWe implemented preventive measures to avoid defects.Chúng tôi thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh lỗi.
Đồng nghĩaprecautionaryproactiveprotective
Cụm hay dùngpreventive maintenancepreventive actionpreventive measurepreventive control
Họ từprevent (v.) ngăn chặnprevention (n.) sự phòng ngừapreventively (adv.) một cách phòng ngừa
'Preventive maintenance' (PM) là thuật ngữ QC quan trọng, phân biệt với 'corrective maintenance'.
|
— |
|
/ɪnˈdjʊr.əns/
|
n. |
độ bền (khi chịu tải/áp suất), sức chịu đựng
The product passed an endurance test of 500 hours.
Sản phẩm đã vượt qua bài kiểm tra độ bền 500 giờ.
Chi tiếtHigh endurance materials are used in harsh environments.Vật liệu có độ bền cao được dùng trong môi trường khắc nghiệt.
Đồng nghĩadurabilitystaminaresilience
Cụm hay dùngendurance testendurance limitphysical enduranceendurance rating
Họ từendure (v.) chịu đựng, tồn tại lâu dàienduring (adj.) lâu bền, bền vững
endurance test = thử nghiệm độ bền (cho sản phẩm/vật liệu). Khác durability: endurance thiên về chịu lực/tải liên tục.
|
— |
|
/prɪˈsɪʒ.ən/
|
n. |
độ chính xác, sự chính xác tuyệt đối
This tool requires extreme precision during assembly.
Công cụ này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong quá trình lắp ráp.
Chi tiếtThe lab measures dimensions with high precision.Phòng thí nghiệm đo kích thước với độ chính xác cao.
Đồng nghĩaaccuracyexactnessmeticulousness
Cụm hay dùnghigh precisionprecision toolprecision measurementwith precisionprecision engineering
Họ từprecise (adj.) chính xácprecisely (adv.) một cách chính xác
precision (n.) = mức độ chính xác. precise (adj.). Gần nghĩa nhưng khác: precision (nhất quán) vs accuracy (đúng giá trị thật).
|
— |
|
/ˈsɜːr.tɪ.faɪ/
|
v. |
cấp chứng nhận, xác nhận đạt tiêu chuẩn
The lab certifies that the product is safe to use.
Phòng thí nghiệm xác nhận rằng sản phẩm an toàn để sử dụng.
Chi tiếtOur factory is certified to ISO 9001 standards.Nhà máy của chúng tôi được chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 9001.
Đồng nghĩaaccreditvalidateauthenticate
Cụm hay dùngcertify a productISO certifiedcertified qualitycertify complianceofficially certified
Họ từcertification (n.) chứng nhậncertificate (n.) giấy chứng nhậncertified (adj.) được chứng nhận
certify (v.) → certificate (n.) → certification (n.). 'ISO-certified' là cụm tính từ hay gặp trong TOEIC Part 4.
|
— |
|
/ˈoʊ.vər.hɔːl/
|
n. |
sửa chữa tổng thể, đại tu (máy móc)
The machine is scheduled for a full overhaul next week.
Máy được lên lịch đại tu toàn diện vào tuần tới.
Chi tiếtAfter the overhaul, production efficiency improved greatly.Sau khi đại tu, hiệu quả sản xuất được cải thiện đáng kể.
Đồng nghĩarenovationrefurbishmentservice
Cụm hay dùngmajor overhaulcomplete overhaulundergo an overhaulscheduled overhauloverhaul costs
Họ từoverhaul (v.) đại tu, cải tổ
overhaul (n./v.) = sửa chữa toàn diện, không chỉ từng phần. 'Major overhaul' gặp nhiều trong Part 4 TOEIC.
|
— |
|
/ˈdaʊn.taɪm/
|
n. |
thời gian ngừng máy, thời gian chết
Unplanned downtime cost the factory thousands of dollars.
Thời gian ngừng máy không theo kế hoạch gây tốn kém hàng nghìn đô la.
Chi tiếtReducing downtime is a key goal this quarter.Giảm thời gian ngừng máy là mục tiêu trọng tâm quý này.
Đồng nghĩashutdownoutageidle time
Cụm hay dùngmachine downtimereduce downtimescheduled downtimeunplanned downtimedowntime report
'Downtime' là từ ghép, không tách rời. Phân biệt: scheduled downtime (ngừng có kế hoạch) vs unplanned downtime (ngừng đột xuất).
|
— |
|
/ˈproʊ.tə.kɒl/
|
n. |
quy trình, quy định thực hiện (chính thức)
All staff must follow the safety protocol.
Tất cả nhân viên phải tuân theo quy trình an toàn.
Chi tiếtThe inspection protocol was updated last quarter.Quy trình kiểm tra đã được cập nhật vào quý trước.
Đồng nghĩaprocedureguidelineprocess
Cụm hay dùngsafety protocolfollow a protocolestablish a protocolstandard protocolquality protocol
'Protocol' trong QC = bộ quy trình chính thức cần tuân theo. Khác 'procedure' (thủ tục): protocol thường cấp cao hơn.
|
— |
|
/ˈsæm.plɪŋ/
|
n. |
lấy mẫu, kiểm tra mẫu đại diện
Random sampling is used to check product quality.
Lấy mẫu ngẫu nhiên được dùng để kiểm tra chất lượng sản phẩm.
Chi tiếtSampling tests revealed contamination in the batch.Kiểm tra mẫu phát hiện ô nhiễm trong lô hàng.
Đồng nghĩaspot-checkingtestingtrial
Cụm hay dùngrandom samplingsampling methodsampling ratequality samplingstatistical sampling
Họ từsample (n.) mẫu; (v.) lấy mẫu
'Random sampling' = lấy mẫu ngẫu nhiên. Khác 'full inspection' (kiểm tra toàn bộ).
|
— |
|
/dɪˈtɪr.i.ə.reɪt/
|
v. |
xuống cấp, suy giảm (chất lượng theo thời gian)
Product quality may deteriorate if stored incorrectly.
Chất lượng sản phẩm có thể xuống cấp nếu bảo quản không đúng cách.
Chi tiếtThe coating deteriorated after prolonged exposure to heat.Lớp phủ xuống cấp sau khi tiếp xúc lâu với nhiệt.
Đồng nghĩadegradedeclineworsen
Cụm hay dùngquality deterioratesdeteriorate over timematerial deteriorationprevent deterioration
Họ từdeterioration (n.) sự xuống cấpdeteriorated (adj.) đã xuống cấp
deteriorate → deterioration (n.). Từ quan trọng khi mô tả sự giảm chất lượng vật liệu/sản phẩm theo thời gian.
|
— |
|
/əˈʃʊr.əns/
|
n. |
sự đảm bảo, cam kết chất lượng
Quality assurance is built into every stage of production.
Đảm bảo chất lượng được tích hợp vào mọi giai đoạn sản xuất.
Chi tiếtThe manager gave assurance that standards would be met.Người quản lý đưa ra đảm bảo rằng các tiêu chuẩn sẽ được đáp ứng.
Đồng nghĩaguaranteeconfidencecertainty
Cụm hay dùngquality assurancegive assuranceassurance of qualityassurance programassurance team
Họ từassure (v.) đảm bảoassured (adj.) được đảm bảo
Quality Assurance (QA) = hệ thống đảm bảo chất lượng. Khác Quality Control (QC): QA phòng ngừa, QC kiểm tra sau.
|
— |
|
/ˌjuː.nɪˈfɔːr.mɪ.ti/
|
n. |
sự đồng nhất, tính đồng đều (sản phẩm)
Uniformity of size is essential for our product line.
Sự đồng đều về kích thước là điều cần thiết cho dòng sản phẩm của chúng tôi.
Chi tiếtThe audit checked uniformity across all production sites.Cuộc kiểm toán kiểm tra sự đồng nhất ở tất cả các cơ sở sản xuất.
Đồng nghĩaconsistencyhomogeneityregularity
Cụm hay dùngproduct uniformityensure uniformityuniformity of qualitycolor uniformitymaintain uniformity
Họ từuniform (adj.) đồng đều, đồng nhấtuniformly (adv.) một cách đồng đều
uniformity = tính đồng đều. Gần nghĩa consistency nhưng uniformity nhấn mạnh về ngoại hình/vật lý hơn.
|
— |
|
/ˈθrɛʃ.hoʊld/
|
n. |
ngưỡng (chấp nhận/từ chối), giới hạn
Products below the quality threshold are discarded.
Sản phẩm dưới ngưỡng chất lượng bị loại bỏ.
Chi tiếtSet a clear threshold before starting the inspection.Đặt ngưỡng rõ ràng trước khi bắt đầu kiểm tra.
Đồng nghĩalimitlevelboundary
Cụm hay dùngquality thresholdacceptance thresholdset a thresholdbelow the thresholdabove threshold
'threshold' = ngưỡng giới hạn. Hay đi với: 'acceptance threshold' (ngưỡng chấp nhận trong QC).
|
— |
|
/ˌdiː.viˈeɪ.ʃən/
|
n. |
sự lệch chuẩn, độ sai lệch
Any deviation from the process must be reported.
Bất kỳ sai lệch nào so với quy trình đều phải được báo cáo.
Chi tiếtThe report showed a deviation of 3% from the standard.Báo cáo cho thấy độ lệch 3% so với tiêu chuẩn.
Đồng nghĩavariancediscrepancydivergence
Cụm hay dùngstandard deviationprocess deviationdeviation reportdeviation from normdetect deviation
Họ từdeviate (v.) lệch, đi chệchdeviant (adj.) lệch chuẩn
deviation (n.) = sự lệch khỏi giá trị chuẩn. 'Standard deviation' là thuật ngữ thống kê phổ biến trong QC.
|
— |
|
/ˌfʌŋk.ʃəˈnæl.ɪ.ti/
|
n. |
tính năng hoạt động, chức năng thực tế
We test the full functionality of each unit.
Chúng tôi kiểm tra đầy đủ chức năng của từng đơn vị.
Chi tiếtThe design must not compromise product functionality.Thiết kế không được ảnh hưởng đến chức năng thực tế của sản phẩm.
Đồng nghĩaperformanceoperationcapability
Cụm hay dùngtest functionalityfull functionalityproduct functionalitycheck functionalitymaintain functionality
Họ từfunction (n./v.) chức năng / hoạt độngfunctional (adj.) có chức năng, hoạt động đượcfunctionally (adv.) về mặt chức năng
functionality (n.) = khả năng/chức năng hoạt động thực tế. function → functional → functionality.
|
— |
|
/ˈɒb.sə.liːt/
|
adj. |
lỗi thời, không còn dùng được
The old equipment became obsolete after the upgrade.
Thiết bị cũ trở nên lỗi thời sau khi nâng cấp.
Chi tiếtObsolete parts are removed from the approved list.Các bộ phận lỗi thời bị loại khỏi danh sách được chấp thuận.
Đồng nghĩaoutdatedoutmodeddated
Cụm hay dùngobsolete equipmentbecome obsoleteobsolete technologyobsolete partsdeclare obsolete
Họ từobsolescence (n.) sự lỗi thờiobsolesce (v.) trở nên lỗi thời
obsolete (adj.): máy móc/công nghệ lỗi thời do bị thay thế. Khác 'broken' (hỏng do sự cố).
|
— |
Đang tải...