| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ðʌs/
|
adv. |
vì thế, như vậy
The report was incomplete and thus rejected.
Báo cáo chưa đầy đủ và vì thế bị từ chối.
Chi tiếtDemand fell, thus reducing overall revenue.Nhu cầu giảm, vì thế giảm tổng doanh thu.
Đồng nghĩathereforeconsequently
Cụm hay dùngthus farthus makingthus allowing
Trang trọng, thường kèm participle: 'thus reducing…'. Part 6.
|
— |
|
/ɪnˈtɜː.prɪt/ – /ˌɪn.tə.prɪˈteɪ.ʃən/
|
v – n |
diễn giải – sự diễn giải
Can you interpret this data? Your interpretation is insightful.
Bạn có thể diễn giải dữ liệu này không? Sự diễn giải của bạn rất sâu sắc.
|
— |
|
/kənˈkluːd/ – /kənˈkluːʒ.ən/
|
v – n |
kết luận – sự kết luận
I can conclude from the evidence; the conclusion is clear.
Tôi có thể kết luận từ bằng chứng; sự kết luận rất rõ ràng.
|
— |
|
/bi ˈlaɪəbl fɔː/
|
phr. |
có trách nhiệm pháp lý phải trả/bồi thường (cho điều gì)
If you break the equipment in the lab, you will be liable for the cost of repairs.
Nếu bạn làm hỏng thiết bị trong phòng thí nghiệm, bạn sẽ phải chịu trách nhiệm chi trả chi phí sửa chữa.
Chi tiếtCụm hay dùngbe liable for damagebe liable for the cost
Họ từliability (n.)
Trang trọng/pháp lý; theo sau bởi "for". Đừng nhầm với "likely" (có khả năng).
|
— |
|
/bi əˈblaɪdʒd tuː/
|
phr. |
bị buộc phải, có nghĩa vụ phải (làm gì)
The airline is obliged to compensate passengers when a flight is cancelled.
Hãng bay có nghĩa vụ bồi thường cho hành khách khi chuyến bay bị hủy.
Chi tiếtHọ từoblige (v.)obligation (n.)obligatory (adj.)
Cấu trúc: be obliged + to + V. Danh từ: obligation.
|
— |
|
/fɔːs/
|
v. |
ép buộc, cưỡng ép (ai làm gì)
The heavy rain forced the organisers to cancel the outdoor festival.
Cơn mưa lớn buộc ban tổ chức phải hủy lễ hội ngoài trời.
Chi tiếtCụm hay dùngforce sb to do sthbe forced into
Cấu trúc: force sb to do sth. Cũng là danh từ nghĩa "lực; sức mạnh".
|
— |
|
/hæv nəʊ tʃɔɪs, ɔːlˈtɜːnətɪv bʌt tuː/
|
idiom |
không còn lựa chọn nào khác ngoài việc (làm gì)
When the last bus left, we had no choice but to walk home.
Khi chuyến xe buýt cuối cùng đã đi, chúng tôi không còn cách nào khác ngoài đi bộ về nhà.
Chi tiết Theo sau "but to" là động từ nguyên mẫu. "alternative" thay được cho "choice".
|
— |
|
/əˈblɪɡətəri/
|
adj. |
bắt buộc (theo quy định)
A formal dress code is obligatory at the graduation ceremony.
Trang phục trang trọng là bắt buộc trong lễ tốt nghiệp.
Chi tiếtHọ từoblige (v.)obligation (n.)
Đồng nghĩa compulsory/mandatory nhưng hơi trang trọng hơn.
|
— |
|
/ˈɒpʃənl/
|
adj. |
tùy chọn, không bắt buộc
The evening trip to the night market is optional, so you can stay at the hotel if you prefer.
Chuyến đi chợ đêm buổi tối là tùy chọn, nên bạn có thể ở lại khách sạn nếu muốn.
Chi tiếtHọ từoption (n.)optionally (adv.)
Trái nghĩa: compulsory/obligatory/mandatory.
|
— |
|
/niːd/
|
phr. |
đang cần, cần đến (trang trọng hơn need/want)
After the long hike, we were badly in need of a hot meal.
Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi rất cần một bữa ăn nóng.
Chi tiết Trang trọng hơn "need/want". Theo sau "in need of" là danh từ.
|
— |
|
/niːd/
|
n. phr. |
nhu cầu về (điều gì)
There is a growing need for affordable housing in big cities.
Ngày càng có nhu cầu lớn về nhà ở giá phải chăng tại các thành phố lớn.
Chi tiết Giới từ đúng sau danh từ "need" là "for", KHÔNG phải "of" (lỗi thường gặp).
|
— |
|
/ˈʃɔːtɪdʒ/
|
n. |
sự thiếu hụt, tình trạng khan hiếm
The hospital is facing a serious shortage of nurses this year.
Bệnh viện đang đối mặt với tình trạng thiếu y tá nghiêm trọng trong năm nay.
Chi tiếtCụm hay dùnga shortage ofwater/food shortage
Theo sau bởi "of". Trái nghĩa: surplus (dư thừa).
|
— |
|
/læk/
|
phr. |
do thiếu (điều gì)
The small shop finally closed through lack of customers.
Cửa hàng nhỏ cuối cùng đóng cửa do thiếu khách.
Chi tiết Trang trọng; "through" ở đây nghĩa "do, vì". "lack of" = sự thiếu.
|
— |
|
/ən ˈæbsəluːt nəˈsesəti/
|
n. phr. |
thứ hoàn toàn thiết yếu, không thể thiếu
A reliable internet connection is an absolute necessity for remote workers.
Kết nối internet ổn định là thứ thiết yếu tuyệt đối với người làm việc từ xa.
Chi tiếtHọ từnecessary (adj.)necessitate (v.)
Danh từ đếm được: a necessity. Trái nghĩa với "a luxury" (thứ xa xỉ).
|
— |
|
/rɪˈkwaɪəmənts/
|
n. |
yêu cầu, điều kiện cần (phải đáp ứng)
Check the entry requirements carefully before you apply for the scholarship.
Hãy kiểm tra kỹ các điều kiện đầu vào trước khi nộp đơn xin học bổng.
Chi tiếtCụm hay dùngentry requirementsmeet the requirements
Họ từrequire (v.)required (adj.)
Thường số nhiều. Collocation: meet/satisfy the requirements (đáp ứng yêu cầu).
|
— |
|
/ən ˌɒpəˈtjuːnəti/
|
n. |
cơ hội (thực sự, tốt)
Studying abroad gave her an opportunity to improve her English quickly.
Việc du học cho cô ấy cơ hội cải thiện tiếng Anh nhanh chóng.
Chi tiếtCụm hay dùnga golden opportunityseize/take an opportunity
Nhấn mạnh cơ hội có thật. Collocation: seize/miss an opportunity.
|
— |
|
/tʃɑːns/
|
n. |
khả năng; cơ hội
Is there any chance you could help me move house this weekend?
Liệu có khả năng nào bạn giúp tôi chuyển nhà cuối tuần này không?
Chi tiết Ít trang trọng hơn "possibility". Cũng nghĩa "cơ hội": a chance to do sth.
|
— |
|
/ˌpɒsəˈbɪləti/
|
n. |
khả năng (điều gì đó có thể xảy ra)
There is a strong possibility that the meeting will be moved online.
Có khả năng cao là cuộc họp sẽ được chuyển sang hình thức trực tuyến.
Chi tiếtHọ từpossible (adj.)possibly (adv.)
Trang trọng hơn "chance". Theo sau: possibility of + V-ing / that + mệnh đề.
|
— |
|
/ɪt ɪz ˈdaʊtfl ˈweðə/
|
phr. |
không chắc là (liệu… hay không)
It is doubtful whether the old bridge can survive another flood season.
Không chắc là cây cầu cũ có trụ được qua thêm một mùa lũ nữa hay không.
Chi tiếtHọ từdoubt (n./v.)doubtful (adj.)
Diễn đạt xác suất thấp. Theo sau bởi "whether" (liệu có… hay không).
|
— |
|
/ɪt ɪz ˈprɒbəbl ðæt/
|
phr. |
có khả năng là, có lẽ (điều gì sẽ xảy ra)
It is probable that prices will rise again after the Tet holiday.
Có khả năng là giá sẽ lại tăng sau kỳ nghỉ Tết.
Chi tiếtHọ từprobably (adv.)probability (n.)
Diễn đạt xác suất cao (nhưng chưa chắc chắn). Đối lập: doubtful.
|
— |
|
/ˈsɜːtnti/
|
n. |
điều chắc chắn; sự chắc chắn
Nobody can predict the exam topics with any certainty.
Không ai có thể dự đoán chủ đề bài thi một cách chắc chắn.
Chi tiếtCụm hay dùngan absolute certaintywith certainty
Họ từcertain (adj.)certainly (adv.)
Đối lập với possibility. "an absolute certainty" = điều chắc chắn tuyệt đối.
|
— |
|
/ˈhɒməfəʊn/
|
n. |
từ đồng âm (khác nghĩa, khác chính tả, đọc giống nhau)
The words "sea" and "see" are homophones.
Hai từ "sea" và "see" là từ đồng âm.
Chi tiết Đồng âm = khác nghĩa, khác chính tả, nhưng đọc GIỐNG nhau. Ví dụ sách: row (hàng) và roe /rəʊ/ (trứng cá).
|
— |
|
/ˈhɒməɡrɑːf/
|
n. |
từ đồng tự (viết giống nhau, khác nghĩa, có thể đọc khác)
The word "row" is a homograph: a line of seats, or a noisy argument.
Từ "row" là từ đồng tự: một hàng ghế, hoặc một cuộc cãi vã.
Chi tiết Đồng tự = viết GIỐNG nhau nhưng khác nghĩa, có thể đọc khác. Ví dụ: row /rəʊ/ (hàng) vs row /raʊ/ (cãi nhau).
|
— |
|
/ˌfɔːls ˈfrend/
|
n. |
từ dễ gây hiểu nhầm nghĩa (bạn giả)
'Actually' is a false friend for Spanish speakers, who expect it to mean 'currently'.
'Actually' là một 'bạn giả' với người nói tiếng Tây Ban Nha, vốn tưởng nó nghĩa là 'hiện nay'.
Chi tiết Cặp từ ở hai ngôn ngữ trông giống nhau nhưng khác nghĩa.
|
— |
|
/rɪˈzembl/
|
v. |
giống, trông giống
This English word resembles a French one, which makes it easier to remember.
Từ tiếng Anh này trông giống một từ tiếng Pháp, nên dễ nhớ hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩalook likebe similar to
Họ từresemblance (n.)
Ngoại động từ, KHÔNG kèm giới từ: resemble somebody (không nói 'resemble to').
|
— |
|
/peə/
|
v. |
gọt vỏ; cắt tỉa
Pare the apple carefully before you slice it.
Gọt vỏ quả táo cẩn thận trước khi thái lát.
Chi tiết Đồng âm với pair /peə/ = đôi, cặp và pear /peə/ = quả lê (bộ ba đồng âm).
|
— |
|
/piːl/
|
v./n. |
gọt vỏ; vỏ (trái cây)
Peel the mango and cut it into cubes.
Gọt vỏ quả xoài và cắt thành khối vuông.
Chi tiết Đồng âm với peal /piːl/ = tiếng chuông ngân, tràng (cười, sấm).
|
— |
|
/preɪ/
|
n. |
con mồi
The eagle spotted its prey from high above.
Con đại bàng phát hiện con mồi từ trên cao.
Chi tiết Đồng âm với pray /preɪ/ = cầu nguyện.
|
— |
|
/reɪn/
|
v./n. |
trị vì; triều đại
The queen reigned for over sixty years.
Nữ hoàng trị vì hơn sáu mươi năm.
Chi tiết Đồng âm với rain /reɪn/ = mưa và rein /reɪn/ = dây cương (bộ ba đồng âm).
|
— |
|
/raɪt/
|
n. |
nghi thức, nghi lễ
The ceremony follows an ancient rite.
Buổi lễ tuân theo một nghi thức cổ xưa.
Chi tiết Đồng âm với right /raɪt/ = đúng, bên phải và write /raɪt/ = viết.
|
— |
Đang tải...