Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Khoảng cách thế hệ

40 từ B1 THPT

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  40 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈvjuːpɔɪnt/
n
quan điểm, góc nhìn
Her viewpoint on dating is different from her parents'.
Quan điểm của cô ấy về hẹn hò khác với bố mẹ.
Chi tiết
viewpoint (n) – point of view (n)
—
/pəˈspektɪv/
n
cách nhìn, góc độ
Try to see the issue from a different perspective.
Hãy thử nhìn vấn đề từ góc độ khác.
—
/ˌekspekˈteɪʃn/
n
kỳ vọng, mong đợi
My parents' expectation is that I focus on studying.
Kỳ vọng của bố mẹ là tôi tập trung học.
Chi tiết
expect (v) – expectation (n) – expected (adj)
—
/kənˈsɜːvətɪv/
adj
bảo thủ, giữ truyền thống
My grandfather is conservative about clothing styles.
Ông tôi khá bảo thủ về kiểu ăn mặc.
—
/ˈlɪbərəl/
adj
cởi mở, tự do
Her aunt has liberal views on dating and marriage.
Dì cô ấy có quan điểm cởi mở về hẹn hò và hôn nhân.
—
/trəˈdɪʃənl/
adj
truyền thống
Some families keep traditional rules at home.
Một số gia đình giữ các quy tắc truyền thống ở nhà.
Chi tiết
tradition (n) – traditional (adj)
—
/ˈmɒdn/
adj
hiện đại
Our school promotes modern ways of learning.
Trường chúng tôi khuyến khích cách học hiện đại.
—
/ˈprɪvəsi/
n
sự riêng tư
I need some privacy when I use my phone.
Tôi cần chút riêng tư khi dùng điện thoại.
—
/ˌɪndɪˈpendəns/
n
sự độc lập
Part-time work helps students learn independence.
Làm thêm giúp học sinh học tính độc lập.
Chi tiết
independent (adj) – independently (adv)
—
/ɔːˈtɒnəmi/
n
tự chủ
University life requires more personal autonomy.
Đời sống đại học đòi hỏi tự chủ cá nhân hơn.
—
/ˈbaʊndri/
n
giới hạn, ranh giới
We set a boundary for screen time each day.
Chúng tôi đặt giới hạn thời gian màn hình mỗi ngày.
Chi tiết
plural: boundaries
—
/ˌædəˈlesns/
n
tuổi vị thành niên
Adolescence can be a confusing period for many.
Tuổi vị thành niên có thể là giai đoạn rối rắm.
—
/məˈtʃʊərəti/
n
sự trưởng thành
He showed maturity by apologizing first.
Cậu ấy thể hiện sự trưởng thành khi xin lỗi trước.
Chi tiết
mature (adj/v) – maturity (n)
—
/strɪkt/
adj
nghiêm khắc
My parents are strict about exam preparation.
Bố mẹ tôi nghiêm khắc về việc ôn thi.
—
/ˈliːniənt/
adj
khoan dung, dễ dãi
Some teachers are lenient with late homework.
Một số thầy cô dễ dãi với bài nộp muộn.
—
/pəˈmɪsɪv/
adj
cho phép nhiều, dễ dãi
Her parents are permissive about weekend outings.
Bố mẹ cô ấy khá dễ dãi về đi chơi cuối tuần.
—
/ˈkɒmprəmaɪz/
n
sự thỏa hiệp
We reached a compromise on study and hobbies.
Chúng tôi đạt thỏa hiệp giữa học và sở thích.
Chi tiết
compromise (v) – make a compromise (collocation)
—
/ˌmɪsʌndəˈstændɪŋ/
n
hiểu lầm
A small misunderstanding caused a big argument.
Một hiểu lầm nhỏ gây ra tranh cãi lớn.
—
/ˈɑːɡjumənt/
n
cuộc tranh cãi
We had an argument about choosing subjects.
Chúng tôi tranh cãi về chọn môn học.
—
/trʌst/
n
niềm tin
Building trust takes time in any relationship.
Xây dựng niềm tin cần thời gian trong mọi quan hệ.
Chi tiết
trust (v/n) – trustworthy (adj)
—
/ˌsuːpəˈvɪʒn/
n
sự giám sát
The club meeting needs teacher supervision.
Buổi họp câu lạc bộ cần sự giám sát của thầy cô.
Chi tiết
supervise (v) – supervisor (n)
—
/ˌəʊvəprəˈtektɪv/
adj
bảo bọc quá mức
His overprotective mom checks his messages daily.
Mẹ quá bảo bọc của cậu kiểm tra tin nhắn hằng ngày.
—
/pɪə(r)/
n
bạn cùng trang lứa
Students often compare themselves with peers.
Học sinh thường so sánh mình với bạn cùng lứa.
—
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
n
thế hệ
Each generation grows up with new technology.
Mỗi thế hệ lớn lên cùng công nghệ mới.
—
phr
kỳ vọng của cha mẹ
Parental expectations can motivate or pressure students.
Kỳ vọng của cha mẹ có thể động viên hoặc gây áp lực.
—
phr
áp lực bạn bè
Peer pressure can influence fashion choices at school.
Áp lực bạn bè có thể ảnh hưởng lựa chọn thời trang ở trường.
—
phr
giá trị văn hóa
Our project compares cultural values across generations.
Bài dự án so sánh giá trị văn hóa giữa các thế hệ.
—
phr
giao tiếp cởi mở
Open communication reduces conflicts at home.
Giao tiếp cởi mở giảm xung đột trong gia đình.
—
phr
sự thấu hiểu lẫn nhau
Mutual understanding improves parent-teen relationships.
Sự thấu hiểu lẫn nhau cải thiện quan hệ cha mẹ-con.
—
phr
thu hẹp khoảng cách
School workshops help bridge the gap between generations.
Buổi chuyên đề giúp thu hẹp khoảng cách các thế hệ.
—
phr
đặt giới hạn
We set boundaries for gaming during exam weeks.
Chúng tôi đặt giới hạn chơi game trong tuần thi.
—
phr
lựa chọn nghề nghiệp
Parents often want a say in career choices.
Cha mẹ thường muốn có tiếng nói trong chọn nghề.
—
phr
dần xa nhau
Some friends grow apart after graduation.
Một số bạn dần xa nhau sau khi tốt nghiệp.
—
phr
mở lòng, chia sẻ
He finally opened up about exam stress.
Cậu ấy cuối cùng đã mở lòng về áp lực thi cử.
—
phr
nhượng bộ, chịu lùi
She refused to back down in the debate.
Cô ấy không chịu nhượng bộ trong cuộc tranh luận.
—
phr
đàn áp, siết chặt
The school clamped down on phone use in class.
Trường siết chặt việc dùng điện thoại trong lớp.
—
phr
khiến ai hiểu ra
I tried to get through to my dad about gaming.
Tôi cố làm bố hiểu chuyện chơi game.
—
phr
đáp ứng, xứng với
It's hard to live up to their high standards.
Thật khó để xứng với tiêu chuẩn cao của họ.
—
phr
đồng quan điểm
My mom and I rarely see eye to eye on fashion.
Mẹ và tôi hiếm khi đồng quan điểm về thời trang.
—
phr
đặt mình vào vị trí người khác
Try to put yourself in your parents' shoes.
Hãy thử đặt mình vào vị trí bố mẹ.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...