Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

30. Data, Privacy & Cybersecurity

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ɔːˌθɛn.t̬əˈkeɪ.ʃən/
n.
sự xác thực (danh tính)
Two-factor authentication improves account security significantly.
Xác thực hai lớp cải thiện đáng kể bảo mật tài khoản.
Chi tiết
The system requires biometric authentication for sensitive data.Hệ thống yêu cầu xác thực sinh trắc học cho dữ liệu nhạy cảm.
Đồng nghĩaverificationidentity validation
Cụm hay dùngtwo-factor authenticationbiometric authenticationauthentication failurestrong authenticationmulti-factor authentication
Họ từauthenticate (v.) xác thựcauthentic (adj.) xác thực/chính gốc
2FA = two-factor authentication; MFA = multi-factor. Phân biệt với authorization (cấp quyền).
—
/ˌvʌl.nər.əˈbɪl.ɪ.ti/
n.
lỗ hổng bảo mật, điểm yếu dễ bị tấn công
Security teams scan software for known vulnerabilities daily.
Nhóm bảo mật quét phần mềm để tìm lỗ hổng đã biết mỗi ngày.
Chi tiết
A zero-day vulnerability was exploited before the patch arrived.Lỗ hổng zero-day bị khai thác trước khi bản vá ra mắt.
Đồng nghĩaweaknesssecurity flawexposure
Cụm hay dùngexploit a vulnerabilitypatch a vulnerabilityzero-day vulnerabilitycritical vulnerabilityvulnerability scan
Họ từvulnerable (adj.) dễ bị tấn côngvulnerably (adv.)
Phân biệt vulnerability (lỗ hổng tồn tại) với exploit (hành động khai thác lỗ hổng đó).
—
/ˈfɪʃ.ɪŋ/
n.
tấn công giả mạo (để lấy thông tin cá nhân)
Staff training helps employees recognize phishing emails quickly.
Đào tạo nhân viên giúp họ nhận ra email giả mạo nhanh chóng.
Chi tiết
The phishing campaign targeted senior executives with fake invoices.Chiến dịch lừa đảo nhắm vào các giám đốc cấp cao bằng hóa đơn giả.
Đồng nghĩasocial engineering attackdeceptive email
Cụm hay dùngphishing attackphishing emailphishing campaignspear phishingphishing scam
Họ từphish (v.) lừa đảo qua mạngphisher (n.) kẻ lừa đảo
Spear phishing = tấn công nhắm đúng mục tiêu cụ thể (không đại trà).
—
/ˈæk.ses kənˈtrəʊl/
n.
kiểm soát truy cập (ai được phép vào hệ thống gì)
Role-based access control limits what each employee can view.
Kiểm soát truy cập theo vai trò giới hạn những gì mỗi nhân viên có thể xem.
Chi tiết
Weak access control contributed to the internal data leak.Kiểm soát truy cập kém đã góp phần gây ra rò rỉ dữ liệu nội bộ.
Đồng nghĩaauthorizationpermission managementaccess management
Cụm hay dùngaccess control list (ACL)role-based access control (RBAC)enforce access controlaccess control policyphysical access control
Họ từcontrol (v.) kiểm soátcontrolled access (adj.) truy cập có kiểm soát
RBAC = Role-Based Access Control — mô hình phổ biến nhất trong doanh nghiệp.
—
/rɪsk əˈses.mənt/
n.
đánh giá rủi ro bảo mật
Conduct a thorough risk assessment before migrating to the cloud.
Tiến hành đánh giá rủi ro kỹ lưỡng trước khi chuyển lên đám mây.
Chi tiết
Annual risk assessments help prioritize security investments.Đánh giá rủi ro hàng năm giúp ưu tiên đầu tư bảo mật.
Đồng nghĩarisk analysisthreat assessmentsecurity evaluation
Cụm hay dùngconduct a risk assessmentrisk assessment frameworkcybersecurity risk assessmentrisk assessment reportrisk mitigation
Họ từassess (v.) đánh giárisk (n.) rủi roassessor (n.) người đánh giá
Output của risk assessment: danh sách rủi ro + mức độ (likelihood × impact).
—
/sɪˈkjʊər.ɪ.ti ˈɔː.dɪt/
n.
kiểm toán bảo mật (đánh giá toàn diện hệ thống)
The external security audit uncovered critical policy gaps.
Kiểm toán bảo mật bên ngoài phát hiện các lỗ hổng chính sách nghiêm trọng.
Chi tiết
Pass the security audit to maintain compliance certification.Vượt qua kiểm toán bảo mật để duy trì chứng chỉ tuân thủ.
Đồng nghĩasecurity reviewcompliance auditsecurity assessment
Cụm hay dùngconduct a security auditexternal security auditpass a security auditsecurity audit findingsannual security audit
Họ từaudit (v.) kiểm toánauditor (n.) kiểm toán viên
Audit = kiểm tra đã làm gì; penetration test = mô phỏng tấn công — hai thứ khác nhau.
—
/tuː ˈfæk.tər ɔːˌθen.tɪˈkeɪ.ʃən/
n.
xác thực hai yếu tố (2FA)
Enable two-factor authentication on all administrator accounts.
Bật xác thực hai yếu tố trên tất cả tài khoản quản trị viên.
Chi tiết
Two-factor authentication stopped 99% of automated attacks.Xác thực hai yếu tố ngăn chặn 99% các cuộc tấn công tự động.
Đồng nghĩa2FAtwo-step verificationdual authentication
Cụm hay dùngenable 2FA2FA codebypass 2FASMS-based 2FAauthenticator app
Họ từauthenticate (v.) xác thựcauthentication (n.) sự xác thực
SMS-based 2FA kém an toàn hơn app authenticator (TOTP) vì SIM-swapping attacks.
—
/ˈspaɪ.wer/
n.
phần mềm gián điệp (theo dõi hoạt động người dùng)
Spyware captured keystrokes and sent them to a remote server.
Phần mềm gián điệp ghi lại thao tác bàn phím và gửi đến máy chủ từ xa.
Chi tiết
Mobile spyware can activate cameras without user knowledge.Phần mềm gián điệp di động có thể bật camera mà người dùng không hay biết.
Đồng nghĩastalkerwaremonitoring malwarekeylogger
Cụm hay dùngdetect spywareinstall spywareremove spywarecommercial spywarespyware infection
Họ từspy (v./n.) gián điệp/theo dõi
Keylogger là loại spyware chuyên ghi phím — nguy hiểm vì lấy được mật khẩu trực tiếp.
—
/ˈtrəʊ.dʒən hɔːrs/
n.
trojan (phần mềm ẩn giả làm phần mềm hợp lệ)
A trojan horse disguised as a PDF reader stole banking credentials.
Một trojan ngụy trang thành trình đọc PDF đã đánh cắp thông tin ngân hàng.
Chi tiết
Unlike viruses, trojans do not replicate but open backdoors.Khác với virus, trojan không tự nhân bản nhưng mở cửa hậu.
Đồng nghĩatrojantrojan malwarebackdoor trojan
Cụm hay dùngtrojan horse attackdownload a trojanbanking trojanremote access trojan (RAT)trojan infection
Họ từtrojan (n.) rút gọn thông dụng
RAT = Remote Access Trojan — cho phép kẻ tấn công điều khiển máy từ xa.
—
/wɜːrm/
n.
sâu máy tính (tự nhân bản và lây lan qua mạng)
The worm spread to over 200,000 computers within 24 hours.
Con sâu máy tính lây lan sang hơn 200.000 máy tính trong vòng 24 giờ.
Chi tiết
Unlike viruses, worms require no user interaction to propagate.Khác với virus, sâu máy tính không cần người dùng tương tác để lây lan.
Đồng nghĩanetwork wormself-replicating malware
Cụm hay dùngcomputer wormworm propagationstop a wormworm outbreakworm infection
Họ từworm (v.) lan rộng nhanh chóng
Sâu TỰ lây lan qua mạng; virus cần file/host; trojan cần người dùng chạy.
—
/ˈvɜːr.tʃu.əl ˈpraɪ.vɪt ˈnet.wɜːrk/
n.
mạng riêng ảo (VPN — tạo kênh kết nối mã hóa qua internet)
All remote employees must connect through the corporate VPN.
Tất cả nhân viên từ xa phải kết nối qua VPN doanh nghiệp.
Chi tiết
A VPN encrypts traffic between the user and the company server.VPN mã hóa lưu lượng giữa người dùng và máy chủ công ty.
Đồng nghĩaVPNencrypted tunnelsecure tunnel
Cụm hay dùngcorporate VPNVPN connectionVPN clientsplit tunnelingVPN protocol
Họ từVPN (abbr.) mạng riêng ảo
Split tunneling = chỉ traffic công ty qua VPN, còn lại đi thẳng — tiết kiệm băng thông.
—
/sɪˈkjʊər.ɪ.ti əˈweər.nɪs ˈtreɪ.nɪŋ/
n.
đào tạo nhận thức bảo mật (cho nhân viên)
Regular security awareness training reduces phishing click rates.
Đào tạo nhận thức bảo mật thường xuyên giảm tỷ lệ nhấp vào email lừa đảo.
Chi tiết
Mandatory security awareness training is now a compliance requirement.Đào tạo nhận thức bảo mật bắt buộc hiện là yêu cầu tuân thủ.
Đồng nghĩacybersecurity trainingsecurity educationemployee security training
Cụm hay dùngconduct security awareness trainingmandatory trainingphishing simulationsecurity awareness programtraining completion rate
Họ từawareness (n.) nhận thứctrain (v.) đào tạo
Kết hợp với phishing simulation = gửi email giả để test xem nhân viên có click không.
—
/bruːt fɔːrs əˈtæk/
n.
tấn công vét cạn (thử toàn bộ mật khẩu có thể)
Account lockout policies defend against brute force attacks.
Chính sách khóa tài khoản phòng thủ chống lại các cuộc tấn công vét cạn.
Chi tiết
A complex password resists brute force attacks far longer.Mật khẩu phức tạp chịu đựng tấn công vét cạn lâu hơn nhiều.
Đồng nghĩapassword crackingexhaustive search attackcredential brute force
Cụm hay dùngbrute force attackresist brute forcebrute force passworddictionary attackaccount lockout
Họ từbrute-force (v.) tấn công vét cạn
Dictionary attack = thử danh sách từ điển phổ biến; brute force = thử tất cả khả năng.
—
/dɑːrk web/
n.
dark web (phần internet ẩn, không được index, nơi giao dịch phi pháp)
Stolen credit card data was found for sale on the dark web.
Dữ liệu thẻ tín dụng bị đánh cắp được tìm thấy rao bán trên dark web.
Chi tiết
Threat actors use the dark web to exchange exploits and malware.Tác nhân đe dọa dùng dark web để trao đổi mã khai thác và phần mềm độc hại.
Đồng nghĩadarknetunderground webhidden web
Cụm hay dùngdark web marketplacedark web monitoringdark web forumbuy on the dark webdark web scan
Họ từdarknet (n.) mạng ẩn
Phân biệt: deep web (không index nhưng hợp pháp) vs dark web (cần Tor, thường bất hợp pháp).
—
/ˈdeɪ.tə.set/
n.
tập dữ liệu
The analyst cleaned the dataset before running queries.
Nhà phân tích làm sạch tập dữ liệu trước khi chạy truy vấn.
Chi tiết
A large dataset improves model accuracy significantly.Tập dữ liệu lớn cải thiện độ chính xác của mô hình đáng kể.
Đồng nghĩadata setdata collection
Cụm hay dùnglarge datasetclean a datasetanalyze a datasettraining dataset
Họ từdatadatabase
Viết liền hoặc cách đều chấp nhận; hay xuất hiện trong Part 7 dạng email báo cáo.
—
/ˌvɪʒ.u.ə.lɪˈzeɪ.ʃən/
n.
hình ảnh hoá dữ liệu
Data visualization helps stakeholders understand trends quickly.
Hình ảnh hoá dữ liệu giúp các bên liên quan hiểu xu hướng nhanh hơn.
Chi tiết
The team created a visualization of monthly revenue patterns.Nhóm tạo hình ảnh hoá về xu hướng doanh thu hàng tháng.
Đồng nghĩachartgraphinfographic
Cụm hay dùngdata visualizationcreate a visualizationinteractive visualizationvisualization tool
Họ từvisualizevisualvisually
Phân biệt visualization (danh từ) vs. visualize (động từ).
—
/ˈhiːt.mæp/
n.
bản đồ nhiệt (biểu đồ màu thể hiện mật độ)
The heatmap revealed which pages users abandon most.
Bản đồ nhiệt hé lộ những trang người dùng bỏ qua nhiều nhất.
Chi tiết
A click heatmap shows the most-tapped areas on mobile.Bản đồ nhiệt nhấp chuột hiển thị vùng được chạm nhiều nhất trên di động.
Đồng nghĩaheat mapdensity map
Cụm hay dùngclick heatmapgenerate a heatmapheatmap analysisscroll heatmap
heatmap (UX analytics) vs. choropleth map (địa lý). Hay gặp trong bài về website analytics.
—
/ˈdrɪl daʊn/
v./phr.
đào sâu vào chi tiết dữ liệu
Drill down into regional data to find the underperforming branch.
Đào sâu vào dữ liệu khu vực để tìm chi nhánh hoạt động kém.
Chi tiết
Users can drill down from summary charts to raw transactions.Người dùng có thể đào sâu từ biểu đồ tổng hợp đến giao dịch thô.
Đồng nghĩadig deeperinvestigatezoom in
Cụm hay dùngdrill down intodrill-down reportability to drill downdrill-down functionality
Họ từdrill-down (n./adj.)
Hay viết liền drill-down khi dùng làm tính từ: 'drill-down capability'.
—
/ˈdeɪ.tə ɪnˈteɡ.rɪ.ti/
n. phr.
tính toàn vẹn dữ liệu
Data integrity checks prevent corrupted records from entering production.
Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu ngăn bản ghi bị hỏng vào môi trường sản xuất.
Chi tiết
Maintaining data integrity is essential for compliant reporting.Duy trì tính toàn vẹn dữ liệu là thiết yếu cho báo cáo tuân thủ.
Đồng nghĩadata accuracydata qualitydata consistency
Cụm hay dùngensure data integritydata integrity checkmaintain data integritydata integrity policy
Họ từintegralintegrateintegration
Integrity ở đây nghĩa là 'không bị sai/thiếu/hỏng', không phải đạo đức.
—
/ˈriːl taɪm/
adj./adv.
thời gian thực
Real-time monitoring alerts the team to anomalies instantly.
Giám sát thời gian thực cảnh báo nhóm về bất thường ngay lập tức.
Chi tiết
The platform processes transactions in real time.Nền tảng xử lý giao dịch theo thời gian thực.
Đồng nghĩaliveinstantaneousimmediate
Cụm hay dùngreal-time datareal-time analyticsreal-time monitoringreal-time dashboard
Adj trước noun: real-time data. Adv sau verb: 'processes in real time' (không gạch nối).
—
/ˈtrend laɪn/
n.
đường xu hướng trên biểu đồ
The trend line indicates steady growth over six quarters.
Đường xu hướng cho thấy tăng trưởng ổn định qua sáu quý.
Chi tiết
Adding a trend line clarifies seasonal fluctuations in the chart.Thêm đường xu hướng làm rõ biến động mùa vụ trong biểu đồ.
Đồng nghĩatrendlineregression linebest-fit line
Cụm hay dùngadd a trend linedownward trend linetrend line analysisupward trend line
Họ từtrendtrending
trendline (liền) phổ biến trong phần mềm như Excel; trend line (cách) trong văn bản.
—
/ˈmiː.di.ən/
n.
trung vị (giá trị giữa khi sắp xếp)
The median salary is less affected by executive pay outliers.
Mức lương trung vị ít bị ảnh hưởng bởi ngoại lệ lương lãnh đạo.
Chi tiết
Use the median rather than mean for skewed distributions.Dùng trung vị thay vì trung bình cho phân phối lệch.
Đồng nghĩamidpointmiddle value
Cụm hay dùngmedian salarymedian agefind the medianmedian household income
median chịu outlier tốt hơn mean; lý do hay dùng median income trong thống kê xã hội.
—
/ˈdeɪ.tə ˌdrɪv.ən/
adj.
dựa trên dữ liệu (ra quyết định)
A data-driven approach reduces reliance on gut instinct.
Cách tiếp cận dựa trên dữ liệu giảm sự phụ thuộc vào trực giác.
Chi tiết
Data-driven companies outperform peers in customer retention.Các công ty dựa trên dữ liệu vượt trội đối thủ về giữ chân khách hàng.
Đồng nghĩaevidence-basedanalytically led
Cụm hay dùngdata-driven decisiondata-driven culturedata-driven strategydata-driven marketing
Họ từdatadrivedecision-driven
data-driven (gạch nối) khi làm adj trước noun; 'driven by data' không gạch nối.
—
/ˈprɪvəsi ˈpɒlɪsi/
phr
chính sách quyền riêng tư
Every website should have a clear privacy policy.
Mỗi trang web nên có một chính sách quyền riêng tư rõ ràng.
—
/ˈsaɪbə əˈtæk/
phr
cuộc tấn công mạng
The organization was a victim of a cyber attack.
Tổ chức đã trở thành nạn nhân của một cuộc tấn công mạng.
—
/ˈdeɪtə ɪnˈkrɪpʃən/
phr.
Chuyển đổi dữ liệu thành định dạng an toàn để ngăn truy cập.
Data encryption is vital for protecting sensitive information.
Mã hóa dữ liệu rất quan trọng để bảo vệ thông tin nhạy cảm.
Chi tiết
Companies use data encryption to secure customer data.Các công ty sử dụng mã hóa dữ liệu để bảo vệ dữ liệu khách hàng.
Đồng nghĩadata securityinformation encryption
Cụm hay dùngimplement data encryptionensure data encryption
Mã hóa dữ liệu giúp bảo vệ thông tin cá nhân.
—
/ˈjuːzər kənˈsɛnt/
phr
sự đồng ý của người dùng
User consent is required before collecting personal data.
Sự đồng ý của người dùng là cần thiết trước khi thu thập dữ liệu cá nhân.
—
/ˈdeɪtə prəˈtɛkʃən/
phr.
Bảo vệ thông tin cá nhân khỏi việc lạm dụng.
Data protection laws are important for privacy.
Luật bảo vệ dữ liệu rất quan trọng cho quyền riêng tư.
Chi tiết
Companies must ensure data protection for their customers.Các công ty phải đảm bảo bảo vệ dữ liệu cho khách hàng của họ.
Đồng nghĩainformation securitydata privacy
Cụm hay dùngdata breachesdata security
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về quyền riêng tư.
—
/ˈpraɪvət/
adj.
riêng tư
Keep your home address private and never post it online.
Hãy giữ địa chỉ nhà ở chế độ riêng tư và đừng bao giờ đăng lên mạng.
Chi tiết
Họ từprivacy (n.)
Trái nghĩa: public (công khai); keep it private = để chế độ riêng tư.
—
/ˈprɪvəsi ˌsetɪŋz/
n. phr.
cài đặt quyền riêng tư
Check your privacy settings regularly to control who sees your posts.
Hãy kiểm tra cài đặt quyền riêng tư thường xuyên để kiểm soát ai xem được bài của bạn.
Chi tiết
Các lựa chọn trong tài khoản quyết định ai được xem hồ sơ và bài đăng của bạn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...